Gói thầu: Sửa chữa xe ô tô của Vụ Công tác phía Nam năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210541489-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHIÊU DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe ô tô của Vụ Công tác phía Nam năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210541471 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 10:26:00 đến ngày 2021-05-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,502,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là3.000.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 2(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 375.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.500.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Quản lý chung/Kỹ thuật trưởng |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư cơ khí/ Công nghệ ô tô (có chứng chỉ/ chứng nhận đã qua đào tạo nghiệp vụ kiểm tra chất lượng ô tô do cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền cấp) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Quản lý kỹ thuật/Kỹ thuật trưởng |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư cơ khí/ Công nghệ ô tô (có giấy chứng nhận đã hoàn thành khóa đào tạo do hãng xe Toyota/ Ford/ Hyundai cấp) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Kỹ thuật cơ khí |
| - Số lượng | 7 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ thuật cơ khí được đào tạo chuyên nghành bậc 4/7: (Công nhân cơ khí được đào tạo chuyên nghành bậc 4/7(có giấy chứng nhận đã hoàn thành khóa đào tạo do hãng xe Toyota/ Ford/ Hyundai cấp) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Thiết bị kiểm tra, chẩn đoán chuyên dùng | |
| - Đặc điểm thiết bị | Thiết bị kiểm tra chẩn đoán lỗi chuyên hãng được cập nhật model xe đến năm 2020 |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 2-Thiết bị kiểm tra đèn pha xe con | |
| - Đặc điểm thiết bị | Kiểm tra độ sáng, độ chụm đèn pha phù hợp với QCVN |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 3-Kiểm tra cân bằng động bánh xe | |
| - Đặc điểm thiết bị | Phù hợp kiểm tra bánh các loại xe, có đủ các miếng dán cân bằng |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 4-Thiết bị kiểm tra hệ thống phanh | |
| - Đặc điểm thiết bị | Đánh giá các thông số của hệ thống phanh (lực phanh, gia tốc, mô men phanh…) |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 5-Máy láng tang trống, đĩa phanh | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tiện tang trống, đĩa phanh bánh xe các loại |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 6-Thiết bị kiểm tra nồng độ khí xả | |
| - Đặc điểm thiết bị | Đánh giá nồng độ khí xả động cơ theo QCVN |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 7-Khoang sửa chữa | |
| - Đặc điểm thiết bị | Có cầu nâng được xe có tải trọng đến 2 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 15 |
| 8-Thiết bị làm sạch buồng đốt động cơ | |
| - Đặc điểm thiết bị | Sử dụng công nghệ tạo khí, an toàn, không độc hại |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 9-Máy hút bụi, vệ sinh nội thất | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hút chuyên dùng nội thất xe ô tô (lực hút trên 2500 Pa), có rửa bằng nước nóng |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 10-Máy rửa xe + Cầu rửa | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy rửa tạo bọt |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 11-Thiết bị kiểm tra hệ thống lạnh | |
| - Đặc điểm thiết bị | Kiểm tra rò rỉ ga, độ lạnh các loại xe |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 12-Thiết bị cân chỉnh góc độ bánh xe 3D, 2D | |
| - Đặc điểm thiết bị | Kiểm tra xe rung lắc, xỉa lái, đâm lái, ăn vỏ xe |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 13-Thiết bị kiểm tra dung dịch ắc quy | |
| - Đặc điểm thiết bị | Kiểm tra chất lượng bình điện |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 14-Máy sạc ga, thu hồi ga | |
| - Đặc điểm thiết bị | Sạc ga, hút ga, châm dầu |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 15-Dụng cụ đo độ mòn bánh xe | |
| - Đặc điểm thiết bị | Kiểm tra độ mòn các gai lốp xe |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 16-Máy đo góc độ đánh lửa | |
| - Đặc điểm thiết bị | Kiểm tra chính xác thời điểm đánh lửa |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 17-Máy đo dò rò rỉ xì ga lạnh | |
| - Đặc điểm thiết bị | Kiểm tra vị trí thủng, xì ga |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thay nhớt máy 10W40 | Castrol | công việc (trọn gói) | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 2 | Thay lọc nhớt | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 3 | Thay heo bánh xe trước, sau | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 4 | Thay nước làm mát máy | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | công việc (trọn gói) | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 5 | Súc kim phun | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 6 | Thay chổi gạt mưa | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 7 | Thay phớt chặn dầu cần sang số | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 8 | Thay dây cuaroa máy | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | Sợi | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 9 | Thay cacdan láp dọc | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 10 | Thay phốt láp | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 11 | Thay vỏ xe | Thái Lan | cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 12 | Thay cao su cân bằng trước, sau | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 13 | Thay rotuyn thanh cân bằng | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 14 | Thay bố thắng trước | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 15 | Thay bố thắng sau | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 16 | Vệ sinh thắng | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | Bánh | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 17 | Vớt đĩa thắng | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 18 | Thay motor quạt dàn nóng | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 19 | Dầu lạnh | Dupont | công việc (trọn gói) | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 20 | Thay phin lọc ga | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 21 | Sạc ga lạnh | Dupont | Kg | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 22 | Thay bình điện khô | Liên Doanh | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 23 | Thay kèn điện | Phù hợp chuẩn HYUNDAI (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE COUTY HYUNDAI (SX Năm 2017) 01 Xe |
| 24 | Thay nhớt máy 5W30 | Castrol | công việc (trọn gói) | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 25 | Thay lọc nhớt | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 26 | Thay bugi đánh lửa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 27 | Thay lọc gió động cơ | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 28 | Thay lọc xăng trong thùng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 29 | Súc kim phun + vệ sinh họng ga | Phù hợp tiêu chuẩn | công việc (trọn gói) | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 30 | Thay chổi gạt mưa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 31 | Thay ron nắp suppap | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 32 | Thay dây cuaroa máy | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Sợi | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 33 | Thay phốt đầu cốt máy | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 34 | Thay bạc đạn bánh trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 35 | Thay bạc đạn bánh sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 36 | Thay cao su chữ A | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 37 | Thay rotuyn lái trong | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | cây | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 38 | Thay rotuyn lái ngoài | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | cây | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 39 | Thay rotuyn trụ chữ A | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 40 | Thay rotuyn thanh giằng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 41 | Thay rotuyn trụ dưới | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 42 | Thay bố thắng trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 43 | Thay bố thắng sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 44 | Thay bơm con thắng bánh trước, sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 45 | Vệ sinh thắng | Phù hợp tiêu chuẩn | Bánh | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 46 | Thay vỏ xe | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 47 | Thay phuộc nhún trước, sau trái, phải | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 48 | Thay chụp bụi thước lái | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 49 | Thay cao su cố định chữ A | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 50 | Thay cao su bánh bèo | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 51 | Thay đầu láp ngoài trái, phải | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 52 | Thay dây thắng tay | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Sợi | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 53 | Thay lọc ga | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 54 | Thay ga lạnh | Dupont | Kg | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 55 | Thay ống ga đi & về | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Ống | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 56 | Thay phin lọc ga | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 57 | Thay kèn điện | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 58 | Thay bình điện khô | Liên Doanh | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 59 | Thay mô bin đánh lửa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.5Q (SX năm 2014) 01 Xe |
| 60 | Thay nhớt máy 5W30 | Castrol | công việc (trọn gói) | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 61 | Thay lọc nhớt | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 62 | Thay bugi đánh lửa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 63 | Thay lọc gió động cơ | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 64 | Thay lọc xăng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 65 | Súc kim phun + vệ sinh họng ga | Phù hợp tiêu chuẩn | công việc (trọn gói) | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 66 | Thay dây cuaroa máy | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Sợi | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 67 | Thay bạc đạn tăng dây cuaroa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 68 | Thay chổi cao su gạt mưa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 69 | Thay phớt chặn dầu cần sang số | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 70 | Thay ron nắp suppap | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 71 | Thay dây cuaroa tổng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Sợi | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 72 | Thay nhớt hộp số tự động | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | công việc (trọn gói) | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 73 | Thay cao su chữ A | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 74 | Thay rotuyn lái trong | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 75 | Thay rotuyn lái ngoài | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 76 | Thay rotuyn trụ chữ A | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 77 | Thay cao su thanh cân bằng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 78 | Thay cao su bánh bèo | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 79 | Thay vỏ xe | Thái Lan | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 80 | Thay lọc ga | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 81 | Thay ga lạnh | Dupont | Kg | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 82 | Thay ống ga đi & về | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Ống | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 83 | Thay bình điện | Liên Doanh | cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 84 | Thay kèn điện | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUSER V.8 (SX Năm 2014) 01 Xe |
| 85 | Thay nhớt máy 15W40 | Castrol | công việc (trọn gói) | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 86 | Thay lọc nhớt | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 87 | Thay lọc xăng trong thùng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 88 | Thay bugi đánh lửa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 89 | Thay nước làm mát máy | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | công việc (trọn gói) | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 90 | Súc kim phun | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 91 | Thay nhớt hộp số tự động | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | công việc (trọn gói) | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 92 | Thay dây cuaroa máy tổng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Sợi | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 93 | Thay bạc đạn tăng dây cuaroa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cụm | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 94 | Thay bơm xăng trong thùng xăng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 95 | Thay cần gạt mưa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 96 | Thay chổi cao su gạt mưa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 97 | Thay két nước làm mát | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 98 | Thay ron nắp suppap | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 99 | Thay cao su cân bằng trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 100 | Thay bạc đạn puly tăng đơ cuaroa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 101 | Thay van hằng nhiệt nước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 102 | Thay cụm lọc xăng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 103 | Thay bộ bạc thước lái | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 104 | Thay bộ ron thước lái | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 105 | Phục hồi thước lái trợ lực | Việt Nam | Cây | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 106 | Thay bạc đạn bánh trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 107 | Thay bạc đạn bánh sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 108 | Thay cao su chữ A | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 109 | Thay rotuyn lái trong | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 110 | Thay rotuyn lái ngoài | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 111 | Thay rotuyn trụ chữ A | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 112 | Thay rotuyn thanh giằng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 113 | Thay bố thắng trước | Thái Lan | Bộ | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 114 | Thay bố thắng sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 115 | Thay bơm con thắng trước, sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 116 | Vệ sinh thắng | Phù hợp tiêu chuẩn | Bánh | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 117 | Thay vỏ xe | Thái Lan | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 118 | Thay phuộc nhún trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 119 | Thay phuộc nhún sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 120 | Thay cao su bánh bèo | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 121 | Thay đầu láp ngoài | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 122 | Thay cao su chụp bụi láp | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 123 | Thay cao su cố định chữ A | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cục | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 124 | Thay dây thắng tay | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Sợi | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 125 | Thay dàn lạnh | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 126 | Thay dàn nóng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 127 | Thay lốc lạnh | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 128 | Thay lọc ga | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 129 | Thay ga lạnh | Dupont | Kg | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 130 | Thay ống ga đi & về | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Ống | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 131 | Thay phin lọc ga | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 132 | Thay motor quạt giải nhiêt | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 133 | Thay mobin đánh lửa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 134 | Thay kèn điện | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 135 | Thay bình điện | Liên Doanh | Cái | 1 | XE CAMRY 2.4 (SX Năm 2010) 02 Xe |
| 136 | Thay bugi đánh lửa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 137 | Thay lọc gió động cơ | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 138 | Súc kim phun + vệ sinh họng ga | Phù hợp tiêu chuẩn | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 139 | Thay dây cuaroa máy | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | bộ | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 140 | Thay bạc đạn tăng cuaroa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 141 | Thay phốt đuôi cốt máy | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 142 | Thay bộ ron thước lái | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 143 | Thay cao su chữ A | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 144 | Thay rotuyn trụ chữ A | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 145 | Thay cao su thanh cân bằng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 146 | Thay cao su chữ U thanh cân bằng trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 147 | Thay chụp bụi láp ngang | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 148 | Thay rotuyn thanh giằng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 149 | Thay vỏ xe | Thái Lan | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 150 | Thay bố thắng trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 151 | Thay bố thắng sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 152 | Thay bơm con thắng sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cụm | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 153 | Thay sin thắng trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 154 | Thay dây thắng tay | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Sợi | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 155 | Thay lọc ga | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 156 | Thay ga lạnh | Dupont | Kg | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 157 | Thay lọc gió máy lạnh các xe | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 158 | Thay phin lọc ga | Phù hợp tiêu chuẩn | cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 159 | Thay ống ga đi & về | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Ống | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 160 | Thay bình điện | Liên Doanh | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 161 | Thay mô tơ quạt giải nhiệt | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 162 | Thay kèn điện | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 163 | Thay lốc lạnh | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 164 | Thay dàn nóng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 165 | Thay dàn lạnh | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE LAND CRUISER SX (Năm 2007) 01 Xe |
| 166 | Thay nhớt máy 15W40 | Castrol | công việc (trọn gói) | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 167 | Thay lọc nhớt | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 168 | Thay lọc xăng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 169 | Thay bugi đánh lửa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 170 | Thay nước làm mát máy | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | công việc (trọn gói) | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 171 | Súc kim phun | Phù hợp tiêu chuẩn | Cây | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 172 | Thay bơm xăng trong thùng xăng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 173 | Thay bơm nước làm mát | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 174 | Thay két nước làm mát | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 175 | Thay bộ tăng đơ tự động cuaroa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 176 | Thay bạc đạn tăng cuaroa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 177 | Thay bạc đạn đỡ dây cuaroa ngoài | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 178 | Thay dây cuaroa máy tổng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Sợi | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 179 | Thay chổi cao su gạt mưa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 180 | Thay phốt đuôi cốt máy | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 181 | Thay bộ ron thước lái | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 182 | Phục hồi thước lái trợ lực | Việt Nam | Cây | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 183 | Thay bạc đạn bánh trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 184 | Thay bạc đạn bánh sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 185 | Thay cao su chữ càng A | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 186 | Thay rotuyn lái trong | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 187 | Thay rotuyn lái ngoài | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 188 | Thay bố thắng trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 189 | Thay bố thắng sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 190 | Thay phuộc trước trái, phải | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 191 | Thay phuộc sau trái, phải | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 192 | Thay rotuyn trụ dưới | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 193 | Thay vỏ xe | Thái Lan | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 194 | Thay bố ly hợp | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 195 | Thay mâm ép | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 196 | Thay bạc đạn bitte | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 197 | Thay rotuyn thanh giằng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 198 | Thay cao su chân máy | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 199 | Thay cao su đầu phuộc | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 200 | Thay khớp chữ thập láp | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 201 | Thay cao su cân bằng trước | Thái Lan | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 202 | Thay bình điện | Liên Doanh | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 203 | Thay kèn điện | Thái Lan | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 204 | Thay moter giải nhiệt | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 205 | Thay dây phin | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 206 | Thay ruột máy phát điện | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 207 | Thay chổi than đề | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 208 | Thay ống ga đi & về | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Ống | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 209 | Thay dàn lạnh trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 210 | Thay van tiết lưu dàn lạnh trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 211 | Thay đèn hậu trái, phải | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (Năm 2005-2007) 04 Xe |
| 212 | Thay lốc lạnh | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (2005-2007) 02 Xe; 2013 02 xe |
| 213 | Thay dàn nóng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (2005-2007) 02 Xe; 2013 02 xe |
| 214 | Thay cao su bánh bèo | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cục | 1 | XE HIACE SX (2005-2007) 02 Xe; 2013 02 xe |
| 215 | Phục hồi thước lái | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HIACE SX (2005-2007) 02 Xe; 2013 02 xe |
| 216 | Thay nhớt máy 15W40 | Castrol | công việc (trọn gói) | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 217 | Thay lọc nhớt | Phù hợp chẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 218 | Thay lọc xăng | Phù hợp chẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 219 | Thay bugi đánh lửa | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 220 | Thay nước làm mát máy | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | công việc (trọn gói) | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 221 | Súc kim phun | Phù hợp tiêu chuẩn | Cây | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 222 | Thay bơm nước động cơ | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 223 | Thay mobin đánh lửa | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 224 | Thay dây cuaroa máy | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Sợi | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 225 | Thay bộ tăng đơ cuaroa | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 226 | Thay bạc đạn tăng chạy trơn | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 227 | Thay van hằng nhiệt | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 228 | Thay cao su chân máy | Thái Lan | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 229 | Thay bộ ron thước lái | Thái Lan | Bộ | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 230 | Phục hồi thước lái cơ khí | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 231 | Thay bạc đạn bánh trước | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 232 | Thay bạc đạn bánh sau | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 233 | Thay cao su chữ A | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 234 | Thay rotuyn lái trong | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 235 | Thay rotuyn lái ngoài | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 236 | Thay phuộc nhún trước | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 237 | Thay phuộc nhún sau | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 238 | Thay cao su bánh bèo | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 239 | Thay rotuyn thanh giằng, trước sau | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 240 | Thay rotuyn trụ dưới | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 241 | Thay cao su vòng cung | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 242 | Thay bố thắng trước | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 243 | Thay bố thắng sau | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 244 | Thay cao su chụp bụi láp | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 245 | Thay vỏ xe | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 246 | Thay nhớt hộp số tự động | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | công việc (trọn gói) | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 247 | Thay bình điện | Liên Doanh | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 248 | Thay kèn điện | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 249 | Thay dàn lạnh | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 250 | Thay phin lọc ga | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 251 | Thay van tiết lưu | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 252 | Thay ống dẫn ga đi & về | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Ống | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 253 | Thay quạt giải nhiệt động cơ | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 254 | Thay lốc lạnh | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 255 | Thay dàn nóng | Phù hợp chuẩn HONDA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE HONDA CIVIC 2.0 SX (Năm 2007) 01 xe |
| 256 | Thay nhớt máy 15W40 | Castrol | công việc (trọn gói) | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 257 | Thay lọc nhớt | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 258 | Thay lọc xăng trong thùng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 259 | Thay bugi đánh lửa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 260 | Thay nước làm mát máy | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | công việc (trọn gói) | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 261 | Súc kim phun | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 262 | Thay két nước làm mát | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 263 | Thay bạc đạn tăng đơ dây cuaroa ngoài | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 264 | Thay mô tơ quạt giải nhiệt | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 265 | Thay dây cuaroa máy tổng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Sợi | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 266 | Thay mobin đánh lửa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 267 | Thay cao su chổi gạt mưa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 268 | Thay cụm lọc xăng trong thùng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 269 | Thay bơm xăng trong thùng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 270 | Thay ron nắp cò | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 271 | Thay cao su chân máy trái, phải | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 272 | Thay phốt đuôi cốt máy | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 273 | Thay van hằng nhiệt nước động cơ | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 274 | Thay phuộc trước hoặc sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | cây | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 275 | Thay cao su bộ chữ A | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 276 | Thay rotuyn trụ dưới | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 277 | Thay rotuyn lái trong | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 278 | Thay rotuyn lái ngoài | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 279 | Thay rotuyn thanh giằng trước sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 280 | Thay cao su vòng cung | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 281 | Phục hồi thước lái cơ khí | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 282 | Thay chụp bụi thước lái | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 283 | Thay chụp bụi láp | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 284 | Thay đầu láp ngoài | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 285 | Thay phốt láp trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 286 | Thay bố ly hợp | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 287 | Thay mâm ép | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 288 | Thay bạc đạn bitte | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 289 | Thay nhớt hộp số sàn | Castrol | công việc (trọn gói) | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 290 | Thay cao su bánh bèo | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 291 | Thay bố thắng trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 292 | Thay bố thắng sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 293 | Với đĩa thắng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 294 | Vệ sinh thắng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bánh | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 295 | Thay dây thắng tay | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Sợi | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 296 | Thay bơm con thắng bánh trước, sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 297 | Thay vỏ xe | Thái Lan | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 298 | Thay bạc đạn bánh trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 299 | Thay moayơ bạc đạn bánh sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 300 | Thay ổ khóa ngậm capo | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 301 | Thay ổ khóa ngậm cửa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 302 | Thay dây kéo cốp sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Sợi | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 303 | Thay công tắc đèn pha cốt | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 304 | Thay kèn điện | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 305 | Thay đèn hậu trái, phải | Thái Lan | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 306 | Thay pin remote | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 307 | Thay lốc lạnh | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cụm | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 308 | Thay dàn lạnh | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 309 | Thay túi lọc ga | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 310 | Thay van tiết lưu | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 311 | Thay ống ga đi & về | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Ống | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 312 | Thay dàn nóng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 313 | Thay bộ bướm ga | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 314 | Thay bơm trợ lực tay lái | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 315 | Thay đèn pha trái, phải | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 316 | Thay moter nâng hạ kính | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 317 | Thay bơm cái thắng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 1.8 (SX NĂM 2003) 3 xe |
| 318 | Thay nhớt máy 15W40 | Castrol | công việc (trọn gói) | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 319 | Thay lọc nhớt | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 320 | Thay lọc xăng ngoài | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 321 | Thay bugi đánh lửa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 322 | Thay nước làm mát máy | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | công việc (trọn gói) | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 323 | Súc kim phun | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 324 | Thay nhớt hộp số sàn | Castrol | công việc (trọn gói) | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 325 | Thay bơm xăng trong thùng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 326 | Thay cao su chân máy | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 327 | Thay dây cuaroa cam | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Sợi | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 328 | Thay bạc đạn tăng đưa dây curoa cam | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 329 | Thay chụp bụi thước lái | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 330 | Thay két nước làm mát | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 331 | Thay quạt giải nhiệt | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 332 | Thay cao su chổi gạt mưa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 333 | Thay phốt đầu cốt máy | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 334 | Thay phốt cam | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 335 | Thay đỡ dây cuaroa cam | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 336 | Thay tăng đơ dây cuaroa cam | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 337 | Thay bạc đạn bánh trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 338 | Thay bạc đạn bánh sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 339 | Thay cao su chữ A | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 340 | Thay rotuyn lái trong | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 341 | Thay rotuyn lái ngoài | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 342 | Thay rotuyn trụ chữ A | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 343 | Thay bố thắng trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 344 | Thay bố thắng sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 345 | Thay bố ly hợp | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 346 | Thay bơm ly kết dưới | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 347 | Thay bơm ly kết trên | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 348 | Thay chụp bụi láp | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 349 | Thay cao su cố định chữ A | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 350 | Thay phốt láp ngang | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 351 | Phục hồi thước lái trợ lực | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 352 | Thay đầu láp ngoài | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 353 | Thay phốt đuôi cốt máy | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 354 | Thay rotuyn thanh giằng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 355 | Thay cao su bánh bèo | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 356 | Thay vỏ xe | Thái Lan | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 357 | Thay phuộc nhún trước sau, trái, phải | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 358 | Thay dàn nóng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 359 | Thay lốc lạnh | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 360 | Thay lọc ga | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 361 | Thay ga lạnh | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Kg | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 362 | Thay ống ga đi, về | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Ống | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 363 | Thay van tiết lưu | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 364 | Thay phin lọc ga | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 365 | Thay bình điện khô | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 366 | Thay kèn điện | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 367 | Thay dây cao áp | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Sợi | 1 | XE CAMRY: 3.0 (SX Năm 2001) 03 Xe |
| 368 | Thay nhớt máy 15W40 | Castrol | công việc (trọn gói) | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 369 | Thay lọc nhớt | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 370 | Thay lọc xăng trong thùng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 371 | Thay bugi đánh lửa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 372 | Thay nước làm mát máy | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | công việc (trọn gói) | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 373 | Súc kim phun | Việt Nam | Cây | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 374 | Thay nhớt hộp số tự động | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | công việc (trọn gói) | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 375 | Thay két nước làm mát | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 376 | Thay cao su chổi gạt mưa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 377 | Thay cụm lọc xăng trong thùng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 378 | Thay bơm xăng trong thùng xăng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 379 | Thay ron nắp cò | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 380 | Thay phốt đuôi cốt máy | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 381 | Thay bơm nước rửa kính | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 382 | Thay mô tơ quạt giải nhiệt | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 383 | Thay bạc đạn đỡ dây cuaroa ngoài | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 384 | Thay bạc đạn tăng dây cuaroa ngoài | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 385 | Thay dây cuaroa máy tổng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Sợi | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 386 | Thay phuộc trước hoặc sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 387 | Thay cao su bộ chữ A | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 388 | Thay rotuyn trụ dưới | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 389 | Thay rotuyn lái trong | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 390 | Thay rotuyn lái ngoài | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 391 | Thay rotuyn thanh giằng trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 392 | Phục hồi thước lái cơ khí | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 393 | Thay chụp bụi láp | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 394 | Thay phốt láp | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 395 | Thay bạc đạn bánh trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 396 | Thay moayơ bạc đạn bánh sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 397 | Thay phốt chặn bạc đạn bánh trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 398 | Thay phốt chặn bạc đạn bánh sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 399 | Thay cao su bánh bèo trước sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 400 | Thay đầu láp ngoài trái, phải | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 401 | Thay dây thắng tay | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Sợi | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 402 | Thay cao su sinlock chữ A trước trái, phải | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 403 | Thay rotuyn nối thanh cân bằng sau trái, phải | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 404 | Thay cao su thanh cân bằng trái, phải sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 405 | Thay cao su thanh cân bằng trái, phải trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 406 | Thay cao su chữ A dưới trái, phải | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 407 | Thay bộ bạc thước lái | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 408 | Đặt góc độ tay lái, góc đặt bánh xe | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Lần | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 409 | Thay bố thắng trước | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 410 | Thay bố thắng sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 411 | Vớt đĩa thắng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 412 | Thay vỏ xe | Thái Lan | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 413 | Thay bơm con thắng trước, sau | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 414 | Thay bố thắng tay | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Miếng | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 415 | Thay lọc ga | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 416 | Thay ga lạnh | Mỹ | Kg | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 417 | Thay phin lọc ga | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 418 | Thay túi lọc ga | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 419 | Thay dàn lạnh | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 420 | Thay ống ga đi & về | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Ống | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 421 | Thay đèn hậu trái, phải | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 422 | Thay mobin đánh lửa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 423 | Thay bình điện khô | GS | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 424 | Thay kèn điện | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 425 | Thay mô vin đánh lửa | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 426 | Thay bộ bướm ga | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 427 | Thay dàn nóng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 428 | Thay lốc lạnh | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 429 | Thay mâm ép | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 430 | Thay bố ly hợp | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 431 | Thay bơm cái thắng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 432 | Thay heo con thắng | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 433 | Thay cụm đèn pha trái, phải | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 434 | Thay bóng đèn pha | Phù hợp chuẩn TOYOTA (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE ALTIS 2.0 (SX NĂM 2013) 06 Xe |
| 435 | Thay nhớt máy 15W40 | Castrol | công việc (trọn gói) | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 436 | Thay lọc nhớt | Phù hợp chuẩn FORD (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 437 | Thay lọc gió động cơ | Phù hợp chuẩn FORD (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 438 | Thay cảm biến trục cam | Phù hợp chuẩn FORD (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 439 | Thay nước làm mát máy | Phù hợp chuẩn FORD (hoặc tương đương) | công việc (trọn gói) | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 440 | Súc bec phun | Phù hợp chuẩn FORD (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 441 | Hóa chất súc bec phun | 3M -Mỹ | Chai | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 442 | Thay chổi gạt mưa | Phù hợp chuẩn FORD (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 443 | Thay lọc nhiên liệu dầu | Phù hợp chuẩn FORD (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 444 | Thay phốt láp | Phù hợp chuẩn FORD (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 445 | Thay vỏ xe | Thái Lan | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 446 | Thay cao su cân bằng trước, sau | Phù hợp chuẩn FORD (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 447 | Thay rotuyn thanh cân bằng | Phù hợp chuẩn FORD (hoặc tương đương) | Cây | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 448 | Thay cao su bánh bèo | Phù hợp chuẩn FORD (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 449 | Thay bố thắng trước | Phù hợp chuẩn FORD (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 450 | Thay bố thắng sau | Phù hợp chuẩn FORD (hoặc tương đương) | Bộ | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 451 | Thay bơm con thắng trước, sau | Phù hợp chuẩn FORD (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 452 | Vệ sinh thắng | Phù hợp tiêu chuẩn | Bánh | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 453 | Vớt đĩa thắng | Phù hợp chuẩn FORD (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 454 | Thay bình điện khô | Liên Doanh | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| 455 | Thay kèn điện | Phù hợp chuẩn FORD (hoặc tương đương) | Cái | 1 | XE FORTRANSIT XE DẦU (SX 2020) 02 Xe |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là3.0E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 2(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 375.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là3.000.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 2(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 375.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.500.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý chung/Kỹ thuật trưởng | 1 | Kỹ sư cơ khí/ Công nghệ ô tô (có chứng chỉ/ chứng nhận đã qua đào tạo nghiệp vụ kiểm tra chất lượng ô tô do cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền cấp) | 5 | 5 |
| 2 | Quản lý kỹ thuật/Kỹ thuật trưởng | 2 | Kỹ sư cơ khí/ Công nghệ ô tô (có giấy chứng nhận đã hoàn thành khóa đào tạo do hãng xe Toyota/ Ford/ Hyundai cấp) | 5 | 5 |
| 3 | Kỹ thuật cơ khí | 7 | Kỹ thuật cơ khí được đào tạo chuyên nghành bậc 4/7: (Công nhân cơ khí được đào tạo chuyên nghành bậc 4/7(có giấy chứng nhận đã hoàn thành khóa đào tạo do hãng xe Toyota/ Ford/ Hyundai cấp) | 5 | 5 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị kiểm tra, chẩn đoán chuyên dùng | Thiết bị kiểm tra chẩn đoán lỗi chuyên hãng được cập nhật model xe đến năm 2020 | 1 |
| 2 | Thiết bị kiểm tra đèn pha xe con | Kiểm tra độ sáng, độ chụm đèn pha phù hợp với QCVN | 1 |
| 3 | Kiểm tra cân bằng động bánh xe | Phù hợp kiểm tra bánh các loại xe, có đủ các miếng dán cân bằng | 1 |
| 4 | Thiết bị kiểm tra hệ thống phanh | Đánh giá các thông số của hệ thống phanh (lực phanh, gia tốc, mô men phanh…) | 1 |
| 5 | Máy láng tang trống, đĩa phanh | Tiện tang trống, đĩa phanh bánh xe các loại | 1 |
| 6 | Thiết bị kiểm tra nồng độ khí xả | Đánh giá nồng độ khí xả động cơ theo QCVN | 1 |
| 7 | Khoang sửa chữa | Có cầu nâng được xe có tải trọng đến 2 tấn | 15 |
| 8 | Thiết bị làm sạch buồng đốt động cơ | Sử dụng công nghệ tạo khí, an toàn, không độc hại | 1 |
| 9 | Máy hút bụi, vệ sinh nội thất | Hút chuyên dùng nội thất xe ô tô (lực hút trên 2500 Pa), có rửa bằng nước nóng | 1 |
| 10 | Máy rửa xe + Cầu rửa | Máy rửa tạo bọt | 1 |
| 11 | Thiết bị kiểm tra hệ thống lạnh | Kiểm tra rò rỉ ga, độ lạnh các loại xe | 1 |
| 12 | Thiết bị cân chỉnh góc độ bánh xe 3D, 2D | Kiểm tra xe rung lắc, xỉa lái, đâm lái, ăn vỏ xe | 2 |
| 13 | Thiết bị kiểm tra dung dịch ắc quy | Kiểm tra chất lượng bình điện | 2 |
| 14 | Máy sạc ga, thu hồi ga | Sạc ga, hút ga, châm dầu | 2 |
| 15 | Dụng cụ đo độ mòn bánh xe | Kiểm tra độ mòn các gai lốp xe | 2 |
| 16 | Máy đo góc độ đánh lửa | Kiểm tra chính xác thời điểm đánh lửa | 2 |
| 17 | Máy đo dò rò rỉ xì ga lạnh | Kiểm tra vị trí thủng, xì ga | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi