Gói thầu: Gói thầu số 3: Thuê thiết bị chế tạo TBCN và sản phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210542272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thuê thiết bị chế tạo TBCN và sản phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201126452 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước chi cho quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 09:46:00 đến ngày 2021-05-31 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 50,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 750,000 VNĐ ((Bảy trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Máy tiện vạn năng | Đường kính tiện qua băng: 700 mm Đường kính tiện qua bàn xe dao: 350 mm Lỗ trục chính: 70 mm Chống tâm: 2800 mm Năm sản xuất: Sau năm 1990 | ca | 24 | |
| 2 | Máy tiện CNC | Chiều cao tâm: 200 mm Khoảng cách chống tâm: 7500 mm Công suất: 4 kW Đường kính sản phẩm qua bàn dao: 224 mm Đường kính cặp qua băng máy: 410 mm Năm sản xuất: Sau năm 2000 | ca | 20 | |
| 3 | Máy phay vạn năng | Kích thước bàn: (1400 x 320) mm Hành trình X: 800 mm Hành trình Y: 300 mm Hành trình Z: 400 mm Tổng công suất động cơ: 10,125 kW Năm sản xuất: Sau năm 1990 | ca | 20 | |
| 4 | Máy khoan bàn | Đường kính khoan lớn nhất: 13 mm Đường kính trụ: 70 mm Hành trình trục chính: 85 mm Dãy tốc độ: 495-2562 v/ph Kích thước bàn làm việc: F300 mm Năm sản xuất: Sau năm 1990 | ca | 10 | |
| 5 | Máy cắt dây | Kích thước bàn máy: 600x1090 mm Hành trình bàn: 1000x1200 mm Độ dày lớn nhất của phôi: 500 mm Khả năng cắt côn tối đa: ±3º/100 Tốc độ cắt lớn nhất: 120 m2/ph Độ chính xác khi gia công: | ca | 40 | |
| 6 | Máy mài tròn | Đường kính mài: (8÷ 320) mm Hành trình: 3000 mm Công suất: 4,2 KW Năm sản xuất: Sau năm 2000 | ca | 4 | |
| 7 | Máy tiện CNC GLS 150 | Kích thước mâm cặp: 560 mm Đường kính cắt max: 430 mm Chiều dài cắt max: 310/610 mm Công suất: 7,5/11 kW Năm sản xuất: Sau năm 2000 | ca | 10 | |
| 8 | Máy tiện CNC ST-20 | Kích thước mâm cặp: 210 mm Đường kính cắt max: 381 mm Chiều dài cắt max: 572 mm Tốc độ trục chính: 4000 v/ph Năm sản xuất: Sau năm 2000 | ca | 10 | |
| 9 | Máy phay CNC EV 450 | Kích thước bàn: 510 x 1100 mm Hành trình X: 800 mm Hành trình Y: 450 mm Hành trình Z: 450 mm Tốc độ trục chính: 6000 v/ph Năm sản xuất: Sau năm 2000 | ca | 10 | |
| 10 | Máy mài phẳng | Kích thước bàn: (400 x 1000) mm Công suất: 11,9 kW Năm sản xuất: Sau năm 2000 | ca | 5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi