Gói thầu: Tháo, di chuyển, lắp đặt HT máy chủ, mạng LAN, hệ thống PCCC máy chủ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210541490-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho bạc Nhà nước Hà Giang |
| Tên gói thầu | Tháo, di chuyển, lắp đặt HT máy chủ, mạng LAN, hệ thống PCCC máy chủ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210368394 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn KP chi thường xuyên năm 2021 KBNN cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 09:22:00 đến ngày 2021-05-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 350,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột lõi dây (mm2) 3x25+1x16 | lắp đặt mới | 10 m | 4,5 | |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột lõi dây (mm2) 4x10 | lắp đặt mới | 10 m | 5,8 | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi dây (mm2) 2x10 | lắp đặt mới | 10 m | 8,2 | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi dây (mm2) 2x4 | lắp đặt mới | 10 m | 9 | |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột lõi dây (mm2) M10 | lắp đặt mới | 10 m | 3,5 | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột lõi dây (mm2) M4 | lắp đặt mới | 10 m | 8 | |
| 7 | ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | lắp đặt mới | 10 cái | 9 | |
| 8 | ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | lắp đặt mới | 10 cái | 4 | |
| 9 | ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. Đường kính dây cáp | lắp đặt mới | 10 cái | 3 | |
| 10 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Cáp nguồn | lắp đặt mới | đôi đầu dây | 140 | |
| 11 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp:Dây đất | lắp đặt mới | đôi đầu dây | 50 | |
| 12 | Lắp đặt automat loại 1 pha | lắp đặt mới | cái | 4 | |
| 13 | Lắp đặt tủ phân phối nguồn AC | lắp đặt mới | tủ | 1 | |
| 14 | Tháo dỡ tủ điều khiển tủ nguồn | tháo dỡ thiết bị cũ | tủ | 1 | |
| 15 | Tháo dỡ thiết bị cắt và lọc sét ba pha | tháo dỡ thiết bị cũ | thiết bị | 1 | |
| 16 | Tháo dỡ tủ ắc qui UPS Santak | tháo dỡ thiết bị cũ | tủ | 2 | |
| 17 | Tháo dỡ Accu kín khí loại 12V- 9Ah của 02 UPS (2 UPS San tak) | tháo dỡ thiết bị cũ | bình | 120 | |
| 18 | Tháo dỡ thiết bị lưu điện (UPS) loại: 10-20 kVA (2 UPS San tak) | tháo dỡ thiết bị cũ | bộ | 2 | |
| 19 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công tủ điều khiển nguồn tại trụ sở cũ và trụ sở mới | vận chuyển thiết bị cũ | c. kiện | 2 | |
| 20 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công thiết bị cắt lọc sét ba pha tại trụ sở cũ và trụ sở mới | vận chuyển thiết bị cũ | c. kiện | 2 | |
| 21 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công tủ Accu tại trụ sở cũ và trụ sở mới | vận chuyển thiết bị cũ | c. kiện | 4 | |
| 22 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công Accu tại trụ sở cũ và trụ sở mới | vận chuyển thiết bị cũ | c. kiện | 240 | |
| 23 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công thiết bị lưu điện (UPS) tại trụ sở cũ và trụ sở mới | vận chuyển thiết bị cũ | tủ | 4 | |
| 24 | Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn | lắp đặt thiết bị cũ | tủ | 1 | |
| 25 | Lắp đặt thiết bị cắt và lọc sét ba pha | lắp đặt thiết bị cũ | thiết bị | 1 | |
| 26 | Lắp đặt tủ ắc qui | lắp đặt thiết bị cũ | tủ | 2 | |
| 27 | Lắp đặt Accu kín khí loại 12V- 9Ah của 02 UPS (2 UPS San tak) | lắp đặt thiết bị cũ | bình | 120 | |
| 28 | Lắp đặt thiết bị lưu điện (UPS) loại: 10-20 kVA(2 UPS San tak) | lắp đặt thiết bị cũ | bộ | 2 | |
| 29 | Bấm đầu RJ 45 | lắp đặt mới | 1 đầu | 200 | |
| 30 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT 6 | lắp đặt mới | 10m | 61 | |
| 31 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào switch và patch pannel | lắp đặt mới | 1 node | 40 | |
| 32 | Đấu nối patch cord từ switch vào máy chủ và thiết bị | lắp đặt mới | 1 node | 60 | |
| 33 | Tháo dỡ tủ máy chủ Rack 42U | tháo dỡ thiết bị cũ | 1 tủ | 3 | |
| 34 | Tháo dỡ Thiết bị lưu trữ EMC avarma | tháo dỡ thiết bị cũ | 1 thiết bị | 1 | |
| 35 | Tháo dỡ máy chủ Rack (2U-4U) | tháo dỡ thiết bị cũ | 1 thiết bị | 10 | |
| 36 | Tháo dỡ thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tương đương (như switch Cisco 2950...) | tháo dỡ thiết bị cũ | 1 thiết bị | 6 | |
| 37 | Tháo dỡ thiết bị Firewall | tháo dỡ thiết bị cũ | 1 thiết bị | 3 | |
| 38 | Tháo dỡ thiết bị IDS/IPS chuyên dụng | tháo dỡ thiết bị cũ | 1 thiết bị | 2 | |
| 39 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công tủ máy chủ Rack tại trụ sở cũ và trụ sở mới | vận chuyển thiết bị cũ | c. kiện | 6 | |
| 40 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công Thiết bị lưu trữ EMC avarma tại trụ sở cũ và trụ sở mới | vận chuyển thiết bị cũ | c. kiện | 2 | |
| 41 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công máy chủ Rack (2U-4U) tại trụ sở cũ và trụ sở mới | vận chuyển thiết bị cũ | c. kiện | 20 | |
| 42 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công thiết bị chuyển mạch tại trụ sở cũ và trụ sở mới | vận chuyển thiết bị cũ | c. kiện | 12 | |
| 43 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công thiết bị Firewall | vận chuyển thiết bị cũ | c. kiện | 6 | |
| 44 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công thiết bị IDS/IPS chuyên dụng | vận chuyển thiết bị cũ | c. kiện | 4 | |
| 45 | Lắp đặt tủ máy chủ Rack 42U | lắp đặt thiết bị cũ | 1 tủ | 3 | |
| 46 | Lắp đặt Thiết bị lưu trữ EMC avarma | lắp đặt thiết bị cũ | 1 thiết bị | 1 | |
| 47 | Lắp đặt máy chủ Rack (2U-4U) | lắp đặt thiết bị cũ | 1 thiết bị | 6 | |
| 48 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch loại nhỏ (SOHO), loại trung bình (SMB) và tươngđương (như switch Cisco 2950...) | lắp đặt thiết bị cũ | 1 thiết bị | 6 | |
| 49 | Lắp đặt thiết bị Firewall | lắp đặt thiết bị cũ | 1 thiết bị | 3 | |
| 50 | Lắp đặt thiết bị IDS/IPS chuyên dụng | lắp đặt mới | 1 thiết bị | 2 | |
| 51 | Lắp đặt dây tín hiệu hệ thống PCCC 2x1mm2 | lắp đặt mới | m | 70 | |
| 52 | Lắp đặt Ghen SP D20 chống cháy | lắp đặt mới | m | 75 | |
| 53 | Lắp đặt Tê, cút, khớp trơn nối ống, kẹp đỡ ống D20 | lắp đặt mới | cái | 30 | |
| 54 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 32mm | lắp đặt mới | 100m | 0,25 | |
| 55 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm , đường kính ống | lắp đặt mới | 100m | 0,15 | |
| 56 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm 32mm | lắp đặt mới | cái | 10 | |
| 57 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm 25mm | lắp đặt mới | cái | 10 | |
| 58 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm 15mm | lắp đặt mới | cái | 5 | |
| 59 | Lắp đặt côn, tê thép tráng kẽm 32mm | lắp đặt mới | cái | 10 | |
| 60 | Lắp đặt côn, tê thép tráng kẽm 25mm | lắp đặt mới | cái | 10 | |
| 61 | Sơn chống gỉ đường ống | lắp đặt mới | m2 | 69,39 | |
| 62 | Thử áp lực đường ống | lắp đặt mới | 100m | 0,4 | |
| 63 | Tháo dỡ chuông báo cháy | tháo dỡ thiết bị cũ | 5 chuông | 0,2 | |
| 64 | Tháo dỡ nút ấn báo cháy, nút dừng khẩn cấp, nút ấn xả khí | tháo dỡ thiết bị cũ | 5 nút | 0,6 | |
| 65 | Tháo dỡ đèn báo cháy | tháo dỡ thiết bị cũ | 5 đèn | 0,2 | |
| 66 | Tháo dỡ đầu báo khói và đầu báo lửa | tháo dỡ thiết bị cũ | 10 đầu | 0,4 | |
| 67 | Tháo dỡ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | tháo dỡ thiết bị cũ | trung tâm | 1 | |
| 68 | Tháo dỡ đầu phun xả khí | tháo dỡ thiết bị cũ | 10 đầu | 0,4 | |
| 69 | Tháo dỡ hệ thống Bình N2 80l ( bao gồm bình + phụ kiện các loại: bộ gá bình,ống góp chính, van điều khiển bình, đồng hồ và công tắc áp suất, bộ giảm áp xuống 40-60bar, ống mềm...) | tháo dỡ thiết bị cũ | Bình | 4 | |
| 70 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công Chuông báo cháy tại trụ sở cũ và trụ sở mới | vận chuyển thiết bị cũ | c. kiện | 2 | |
| 71 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công nút ấn báo cháy, nút dừng khẩn cấp, nút ấn xả khí tại trụ sở cũ và trụ sở mới | vận chuyển thiết bị cũ | c. kiện | 4 | |
| 72 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công Đèn báo cháy tại trụ sở cũ và trụ sở mới | vận chuyển thiết bị cũ | c. kiện | 2 | |
| 73 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công đầu báo khói và đầu báo lửa tại trụ sở cũ và trụ sở mới | vận chuyển thiết bị cũ | c. kiện | 8 | |
| 74 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công tủ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy tại trụ sở cũ và trụ sở mới | vận chuyển thiết bị cũ | c. kiện | 2 | |
| 75 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công đầu phun xả khí tại trụ sở cũ và trụ sở mới | vận chuyển thiết bị cũ | c. kiện | 8 | |
| 76 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công hệ thống Bình N2 80l ( bao gồm bình + phụ kiện các loại: bộ gá bình,ống góp chính, van điều khiển bình, đồng hồ và công tắc áp suất, bộ giảm áp xuống 40-60bar, ống mềm...) tại trụ sở cũ và trụ sở mới | vận chuyển thiết bị cũ | Bình | 8 | |
| 77 | Lắp đặt chuông báo cháy | lắp đặt thiết bị cũ | 5 chuông | 0,2 | |
| 78 | Lắp đặt nút ấn báo cháy, nút dừng khẩn cấp, nút ấn xả khí | lắp đặt thiết bị cũ | 5 nút | 0,6 | |
| 79 | Lắp đặt đèn báo cháy | lắp đặt thiết bị cũ | 5 đèn | 0,2 | |
| 80 | Lắp đặt đầu báo khói và đầu báo lửa | lắp đặt thiết bị cũ | 10 đầu | 0,4 | |
| 81 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | lắp đặt thiết bị cũ | trung tâm | 1 | |
| 82 | Lắp đặt đầu phun xả khí | lắp đặt thiết bị cũ | 10 đầu | 0,4 | |
| 83 | Lắp đặt hệ thống Bình N2 80l ( bao gồm bình + phụ kiện các loại: bộ gá bình,ống góp chính, van điều khiển bình, đồng hồ và công tắc áp suất, bộ giảm áp xuống 40-60bar, ống mềm...) | lắp đặt thiết bị cũ | Bình | 4 | |
| 84 | Khảo sát, thiết kế thi công, Kiểm tra, hiệu chỉnh toàn hệ thống sau di chuyển, chuyển giao công nghệ, đào tạo hướng dẫn sử dụng. | Khảo sát, thiết kế thi công, Kiểm tra, hiệu chỉnh toàn hệ thống sau di chuyển, chuyển giao công nghệ, đào tạo hướng dẫn sử dụng. | HT | 1 | |
| 85 | Tháo dỡ máy điều hoà 2 cục, loại máy tủ đứng | tháo dỡ thiết bị cũ | máy | 2 | |
| 86 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công hệ thống điều hòa tại trụ sở cũ và trụ sở mới | vận chuyển thiết bị cũ | c. kiện | 8 | |
| 87 | Lắp đặt automat loại 3 pha cho điều hòa | lắp đặt thiết bị cũ | cái | 2 | |
| 88 | Gia công và lắp đặt giá đỡ điều hòa không khí | lắp đặt mới | tấn | 0,04 | |
| 89 | Lắp đặt dây nguồn 4x6mm2 cho điều hòa | lắp đặt mới | m | 50 | |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn điều khiển điều hòa loại 2 ruột 2x2,5mm | lắp đặt mới | m | 100 | |
| 91 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy tủ đứng | lắp đặt mới | máy | 2 | |
| 92 | Lắp đặt ống đồng đường ga hơi điều hòa | lắp đặt mới | 100m | 0,55 | |
| 93 | Lắp đặt ống đồng đường ga lỏng điều hòa | lắp đặt mới | 100m | 0,55 | |
| 94 | Bảo ôn đường ống điều hòa | lắp đặt mới | 100m | 0,78 | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải hệ thống điều hòa | lắp đặt mới | 100m | 0,78 | |
| 96 | Lắp đặt máy bơm nước nước thải cho hệ thống điều hòa | lắp đặt mới | 1 máy | 1 | |
| 97 | Đóng gói, vận chuyển thiết bị từ trụ sở cũ sang trụ sở mới bằng xe tải | vận chuyển thiết bị cũ | chuyến | 3 | |
| 98 | Lắp đặt gen hộp nổi | lắp đặt mới | 10m | 24 | |
| 99 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT 6 | lắp đặt mới | 10m | 213,5 | |
| 100 | Lắp đặt ổ cắm mạng (gồm nhân mặt đế) | lắp đặt mới | 1 ổ cắm | 69 | |
| 101 | Đấu nối, hàn Cáp đồng | lắp đặt mới | 1 đầu | 69 | |
| 102 | Bấm đầu RJ 45 | lắp đặt mới | 1 đầu | 200 | |
| 103 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ máy trạm lên Wallplace | lắp đặt mới | 1 node | 69 | |
| 104 | Đấu nối cáp, sợi dây nhảy (patchcord) vào Patch Cord Từ switch lên Patch panel | lắp đặt mới | 1 node | 69 | |
| 105 | Lắp đặt khung giá đấu dây (MDF) 30 đôi | lắp đặt mới | khung giá | 2 | |
| 106 | Lắp đặt Dây điện thoại 2x2x0.5mm | lắp đặt mới | 10m | 5 | |
| 107 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | lắp đặt mới | 1 ổ cắm | 36 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi