Gói thầu: Thi công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210544958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Giao Thông Thành Phát |
| Tên gói thầu | Thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20210505177 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên Bộ Công an cấp năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 17:22:00 đến ngày 2021-05-25 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 289,299,990 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 0,943 | |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 47,25 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 9,34 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 97,26 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 19,78 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 19,78 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 10,235 | |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 0,643 | |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 3 | |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 2 | |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 2 | |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 2 | |
| 13 | Xây gạch XMCL 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 1,87 | |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 3,57 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 1,978 | |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 19,78 | |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic nhám 400x400, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 19,78 | |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 7,12 | |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 250x400mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 84,03 | |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 15,76 | |
| 21 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 19,78 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 35,54 | |
| 23 | CCLD cửa đi khung nhôm hệ 100 kính dày 5mm (bao gồm phụ kiện) | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 7,105 | |
| 24 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 4 | |
| 25 | CV 1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 50 | |
| 26 | Công tắc đôi | Đáp ứng mục III chương V | cái | 2 | |
| 27 | Ống uPVC D20 | Đáp ứng mục III chương V | m | 25 | |
| 28 | MCB 1P-16A-4.5ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 2 | |
| 29 | Phụ kiện lắp đặt điện | Đáp ứng mục III chương V | Bộ | 1 | |
| 30 | uPVC D114 | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,5 | |
| 31 | uPVC D90 | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,5 | |
| 32 | uPVC D60 | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,5 | |
| 33 | uPVC D27 | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,5 | |
| 34 | uPVC D21 | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,1 | |
| 35 | Phễu thu sàn inox D114 | Đáp ứng mục III chương V | cái | 4 | |
| 36 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 3 | |
| 37 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 3 | |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng mục III chương V | cái | 3 | |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 3 | |
| 40 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 1 | |
| 41 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 42 | Phụ kiện lắp đặt | Đáp ứng mục III chương V | Bộ | 1 | |
| 43 | Hút hầm phân | Đáp ứng mục III chương V | Gói | 1 | |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 105,6 | |
| 45 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 56,7 | |
| 46 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 6,48 | |
| 47 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 17,28 | |
| 48 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 0,12 | |
| 49 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 17,01 | |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 5,691 | |
| 51 | Xây gạch XMCL 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 0,058 | |
| 52 | Lát nền gạch ceramic 500x500mm vữa xi măng M75 | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 56,7 | |
| 53 | Ốp tường gạch ceramic 300x600mm vữa xi măng M75 | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 57,72 | |
| 54 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 45,96 | |
| 55 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 56,7 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 102,66 | |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 17,28 | |
| 58 | CCLD cửa đi khung nhôm kính hệ 100, kính cường lực dày 8mm (bao gồm phụ kiện) | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 6 | |
| 59 | Nạo vét rãnh mương thoát nước quanh khu nhà | Đáp ứng mục III chương V | md | 71,1 | |
| 60 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 6 | |
| 61 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường | Đáp ứng mục III chương V | cái | 14 | |
| 62 | Lắp đặt Quạt trần | Đáp ứng mục III chương V | cái | 3 | |
| 63 | CV 1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 200 | |
| 64 | CV 1Cx4.0mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 200 | |
| 65 | CV 1Cx6.0mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 50 | |
| 66 | Công tắc đôi | Đáp ứng mục III chương V | cái | 3 | |
| 67 | Ống uPVC D20 | Đáp ứng mục III chương V | m | 225 | |
| 68 | MCB 1P-16A-4.5ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 69 | Tủ điện âm tường 4 line | Đáp ứng mục III chương V | hộp | 1 | |
| 70 | MCB 2P-20A-4.5ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 71 | MCB 3P-40A-10ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 72 | Phụ kiện lắp đặt điện | Đáp ứng mục III chương V | Bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi