Gói thầu: Thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210544644-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Giao Thông Thành Phát |
| Tên gói thầu | Thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20210504091 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí Ủy ban nhân dân Thành phố hỗ trợ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 17:07:00 đến ngày 2021-05-25 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 219,091,079 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 5,5 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 0,64 | |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 16,399 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 16,399 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 16,399 | |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 11,559 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 7,629 | |
| 8 | Đổ bê tông lót thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 1,291 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 0,951 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 2,24 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 1,661 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 4,8 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III chương V | 100m2 | 0,066 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III chương V | 100m2 | 0,42 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III chương V | 100m2 | 0,324 | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục III chương V | tấn | 0,035 | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục III chương V | tấn | 0,05 | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục III chương V | tấn | 0,23 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục III chương V | tấn | 0,048 | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục III chương V | tấn | 0,276 | |
| 21 | Xây gạch XMCL 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 8,286 | |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 207,12 | |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 7,08 | |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 214,2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 214,2 | |
| 26 | Lát nền gạch ceramic 600X600mm vữa xi măng M75 | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 48 | |
| 27 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 100X600mm | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 2,8 | |
| 28 | CCLD cửa đi khung nhôm hệ 100 kính dày 5mm (Bao gồm phụ kiện) | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 4,84 | |
| 29 | CCLD cửa sổ khung nhôm hệ 76 kính dày 5mm (Bao gồm phụ kiện) | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 6 | |
| 30 | CCLD trần thạch cao khung nổi 600x600 | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 48 | |
| 31 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 9 | |
| 32 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường | Đáp ứng mục III chương V | cái | 8 | |
| 33 | Lắp đặt Quạt trần | Đáp ứng mục III chương V | cái | 4 | |
| 34 | CV 1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 200 | |
| 35 | CV 1Cx4.0mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 200 | |
| 36 | CV 1Cx6.0mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 50 | |
| 37 | Lắp đặt công tắc ba | Đáp ứng mục III chương V | cái | 3 | |
| 38 | Ống uPVC D20 | Đáp ứng mục III chương V | m | 225 | |
| 39 | MCB 1P-16A-4.5ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 40 | Tủ điện âm tường 4 line | Đáp ứng mục III chương V | hộp | 1 | |
| 41 | MCB 2P-20A-4.5ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 42 | MCB 2P-32A-6ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 43 | Phụ kiện lắp đặt điện | Đáp ứng mục III chương V | Bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi