Gói thầu: Bảo trì, sửa chữa các xe ô tô Công ty Thủy điện Ialy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210517382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Bảo trì, sửa chữa các xe ô tô Công ty Thủy điện Ialy |
| Số hiệu KHLCNT | 20210453626 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 do Tập đoàn Điện lực Việt Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 10:22:00 đến ngày 2021-05-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 790,659,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Supap | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 12 | Phần máy |
| 2 | Pít tông, chốt pít tông, bạc sét măng | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ/xe | 1 | Phần máy |
| 3 | Bạc biên | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ | 1 | Phần máy |
| 4 | Bạc trục cơ | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ | 1 | Phần máy |
| 5 | Bơm nhớt | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 1 | Phần máy |
| 6 | Phóng bạc cam | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ | 1 | Phần máy |
| 7 | Xoáy xi lanh | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 6 | Phần máy |
| 8 | Mạ trục cam | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cây | 2 | Phần máy |
| 9 | Dây curoa cam | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Sợi | 1 | Phần máy |
| 10 | Bu gi | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 6 | Phần máy |
| 11 | Dây curoa máy | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Sợi | 3 | Phần máy |
| 12 | Van nhiệt | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 1 | Phần máy |
| 13 | Bi tăng dây cu roa cam | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Ổ | 2 | Phần máy |
| 14 | Bu ly tăng dây cu roa máy lạnh | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cụm | 1 | Phần máy |
| 15 | Bơm nước | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ | 1 | Phần máy |
| 16 | Bu ly, bi tăng dây curoa máy phát | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cụm | 2 | Phần máy |
| 17 | Bút soa supap | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ | 1 | Phần máy |
| 18 | Súc két nước | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 1 | Phần máy |
| 19 | Ống nước | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Ống | 4 | Phần máy |
| 20 | Gioăng, phớt máy | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ | 1 | Phần máy |
| 21 | Ống nhớt | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Ống | 2 | Phần máy |
| 22 | Bi tê | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Ổ | 1 | Phần máy |
| 23 | Bi bánh đà | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Ổ | 1 | Phần máy |
| 24 | Kim phun nhiên liệu | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 6 | Phần máy |
| 25 | Tăng dây cu roa cam tự động | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 1 | Phần máy |
| 26 | Quạt giàn nóng | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 1 | Phần máy |
| 27 | Bi cánh quạt | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Ổ | 1 | Phần máy |
| 28 | Cao su chân máy | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cục | 2 | Phần máy |
| 29 | Bi chữ thập các-đăng trước, sau | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Ổ | 4 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 30 | Côn chính (trên) | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ | 1 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 31 | Côn phụ (dưới) | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ | 1 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 32 | Ống cao su côn | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Ống | 1 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 33 | Đĩa ly hợp (lá côn) | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 1 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 34 | Mâm ép ly hợp | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 1 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 35 | Ống cao su phanh | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Ống | 5 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 36 | Bi, phớt cầu sau | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ | 1 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 37 | Bi mayơ trước | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Ổ | 4 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 38 | Phớt may ơ trước | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 2 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 39 | Phớt đầu láp trước | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 2 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 40 | Chụp bụi láp trước | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 2 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 41 | Bi mayơ sau | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Ổ | 2 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 42 | Phớt mayơ sau | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 2 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 43 | Phớt láp ngang sau | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 2 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 44 | Bi đầu trục cơ | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Ổ | 1 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 45 | Heo phanh trước, sau | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ | 4 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 46 | Má phanh trước, sau | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ | 4 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 47 | Bi, phốt hộp số | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ | 1 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 48 | Cao su chân hộp số | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cục | 2 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 49 | Tổng phanh | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ | 1 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 50 | Bi, phớt cầu trước | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ | 1 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 51 | Rô tuyn trụ trên, dưới | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 4 | Phần khung gầm |
| 52 | Rôtuyn lái | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 4 | Phần khung gầm |
| 53 | Phuộc nhún trước, sau | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 4 | Phần khung gầm |
| 54 | Cau su càng chữ A | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cục | 4 | Phần khung gầm |
| 55 | Bót lái phụ | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 1 | Phần khung gầm |
| 56 | Rô tuyn giò gà lái | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 1 | Phần khung gầm |
| 57 | Cao su giới hạn cang chữ A dưới | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cục | 2 | Phần khung gầm |
| 58 | Thanh ổn định dọc trước, sau | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cây | 4 | Phần khung gầm |
| 59 | Cao su thanh ổn định trước, sau | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cục | 4 | Phần khung gầm |
| 60 | Cao su thanh giằng dọc, đầu sau | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cục | 4 | Phần khung gầm |
| 61 | Cao su thanh giằng dọc, đầu trước. | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cục | 4 | Phần khung gầm |
| 62 | Cao su giảm chấn ống xả | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cục | 2 | Phần khung gầm |
| 63 | Gioăng cửa | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ/xe | 1 | Phần khung gầm |
| 64 | Hàn những chỗ rỉ thùng xe | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Xe | 1 | Phần khung gầm |
| 65 | Sơn xe, sơn chống rỉ gầm xe | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Xe | 1 | Phần khung gầm |
| 66 | Bọc lại ghế | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 5 | Phần khung gầm |
| 67 | Táp bi xàn xe | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Xe | 1 | Phần khung gầm |
| 68 | Cao su đệm cửa | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cục | 10 | Phần khung gầm |
| 69 | Chổi gạt mưa trước, sau | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 3 | Phần điện-điện lạnh |
| 70 | Phin lọc ga | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 1 | Phần điện-điện lạnh |
| 71 | Két lạnh | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 1 | Phần điện-điện lạnh |
| 72 | Nạp ga | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Xe | 1 | Phần điện-điện lạnh |
| 73 | Dây phin, mô bin | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ | 1 | Phần điện-điện lạnh |
| 74 | Lốc lạnh | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cái | 1 | Phần điện-điện lạnh |
| 75 | Bi đi-na-mô | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Ổ | 2 | Phần điện-điện lạnh |
| 76 | Chổi than đi-na-mô | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cục | 4 | Phần điện-điện lạnh |
| 77 | Bạc đồng đề-ma-rơ | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Bộ | 1 | Phần điện-điện lạnh |
| 78 | Chổi than đề- ma- rơ | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Cục | 4 | Phần điện-điện lạnh |
| 79 | Xăng rô đa | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Lít | 30 | Phần vật liệu |
| 80 | Nhớt máy | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Lít | 6 | Phần vật liệu |
| 81 | Nhớt cầu trước, sau | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Lít | 8 | Phần vật liệu |
| 82 | Nhớt hộp số chính, phụ | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Lít | 8 | Phần vật liệu |
| 83 | Dầu phanh | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Lít | 2 | Phần vật liệu |
| 84 | Dầu ly hợp | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Lít | 1 | Phần vật liệu |
| 85 | Dung dịch làm mát | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Lít | 4 | Phần vật liệu |
| 86 | Mỡ bảo dưỡng | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Kg | 4 | Phần vật liệu |
| 87 | Dầu rửa | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Lít | 25 | Phần vật liệu |
| 88 | Dầu trợ lực lái | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 7 chỗ ngồi Mitsubishi – Biển số 81B-1133 | Lít | 2 | Phần vật liệu |
| 89 | Supap | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Bộ/xe | 1 | Phần máy |
| 90 | Bu gi | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 4 | Phần máy |
| 91 | Dây curoa máy | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Sợi | 1 | Phần máy |
| 92 | Bi tăng dây cu roa | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Bộ | 1 | Phần máy |
| 93 | Ống nước | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Ống | 2 | Phần máy |
| 94 | Súc két nước | Súc két nước Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 1 | Phần máy |
| 95 | Gioăng, phớt máy | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Bộ | 1 | Phần máy |
| 96 | Bi bánh đà | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Ổ | 1 | Phần máy |
| 97 | Nắp quy lap | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 1 | Phần máy |
| 98 | Van nhiệt | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 1 | Phần máy |
| 99 | Tăng sên cam tự động | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 1 | Phần máy |
| 100 | Bi chữ thập các-đăng | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Ổ | 3 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 101 | Đĩa ly hợp (lá côn) | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 1 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 102 | Mâm ép ly hợp | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 1 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 103 | Bi tê | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Ổ | 1 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 104 | Bánh đà | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 1 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 105 | Bi may ơ trước | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Ổ | 2 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 106 | Bi may ơ sau | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Ổ | 2 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 107 | Phớt may ơ sau | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 2 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 108 | Heo phanh sau | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Bộ | 2 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 109 | Heo phanh trước | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Bộ | 2 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 110 | Cao su chân hộp số | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cục | 1 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 111 | Dây phanh tay | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Sợi | 2 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 112 | Tổng phanh | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Bộ | 1 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 113 | Má phanh | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Bộ | 4 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 114 | Bi treo | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Ổ | 2 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 115 | Đĩa phanh trước | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 2 | Phần hệ thống phanh-ly hợp-hộp số- cầu |
| 116 | Rô tuyn trụ dưới | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 2 | Phần khung gầm |
| 117 | Rô tuyn lái | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 4 | Phần khung gầm |
| 118 | Phuộc nhún trước, sau | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Bộ | 4 | Phần khung gầm |
| 119 | Cao su cánh gà | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cục | 2 | Phần khung gầm |
| 120 | Thanh ổn định dọc | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cây | 2 | Phần khung gầm |
| 121 | Cao su thanh ổn định | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cục | 2 | Phần khung gầm |
| 122 | Gioăng cửa | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Bộ/xe | 1 | Phần khung gầm |
| 123 | Sơn xe theo mầu cũ | Sơn xe theo mầu cũ, Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Xe | 1 | Phần khung gầm |
| 124 | Sơn chống rỉ gầm xe | Sơn chống rỉ gầm xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Xe | 1 | Phần khung gầm |
| 125 | Táp bi sàn, thùng xe | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Bộ/xe | 1 | Phần khung gầm |
| 126 | Bọc da ghế ngồi | Bọc da ghế ngồi phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 16 | Phần khung gầm |
| 127 | Cao su nhíp | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cục | 6 | Phần khung gầm |
| 128 | Cao su đệm lò xo giảm sóc | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cục | 4 | Phần khung gầm |
| 129 | Gioăng kính cửa lùa | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Bộ/xe | 1 | Phần khung gầm |
| 130 | Tấm chắn bùn | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 4 | Phần khung gầm |
| 131 | Gò những chỗ móp thùng xe | Gò những chỗ móp thùng xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Xe | 1 | Phần khung gầm |
| 132 | Bi, phớt cầu | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Bộ | 1 | Phần khung gầm |
| 133 | Bi, phớt hộp số | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Bộ | 1 | Phần khung gầm |
| 134 | Chổi gạt mưa | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 2 | Phần điện-điện lạnh |
| 135 | Phin lọc ga | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 1 | Phần điện-điện lạnh |
| 136 | Chổi than đi- na- mô | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cục | 4 | Phần điện-điện lạnh |
| 137 | Bi đi- na- mô | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Ổ | 2 | Phần điện-điện lạnh |
| 138 | Két lạnh | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 1 | Phần điện-điện lạnh |
| 139 | Nạp ga | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Xe | 1 | Phần điện-điện lạnh |
| 140 | Lốc lạnh | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 1 | Phần điện-điện lạnh |
| 141 | Mô bin, dây phin | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Bộ | 1 | Phần điện-điện lạnh |
| 142 | Bạc đồng, chổi than đề- ma- rơ | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Bộ | 1 | Phần điện-điện lạnh |
| 143 | Két nóng | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 1 | Phần điện-điện lạnh |
| 144 | Ống ga | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Bộ | 1 | Phần điện-điện lạnh |
| 145 | Van nhiệt | Thay mới phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Cái | 1 | Phần điện-điện lạnh |
| 146 | Xăng rô đa | Thay mới xăng phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Lít | 20 | Phần vật liệu |
| 147 | Nhớt máy | Thay mới nhớt máy phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Lít | 5 | Phần vật liệu |
| 148 | Nhớt cầu | Thay mới nhớt cầu phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Lít | 8 | Phần vật liệu |
| 149 | Nhớt hộp số | Thay mới nhớt hộ số phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Lít | 8 | Phần vật liệu |
| 150 | Dầu phanh | Thay mới dầu phanh phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Lít | 2 | Phần vật liệu |
| 151 | Dung dịch làm mát | Thay mới dung dịch phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Lít | 3 | Phần vật liệu |
| 152 | Mỡ bảo dưỡng | Thay mới mỡ bảo dưỡng phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Kg | 4 | Phần vật liệu |
| 153 | Dầu rửa | Dùng dầu rửa vệ sinh xe ô tô sau sửa chữa (16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70) | Lít | 30 | Phần vật liệu |
| 154 | Dầu trợ lực lái | Thay mới dầu trợ lực lái phù hợp với Xe ô tô 16 chỗ ngồi Ford Transit – Biển số 81B-017.70 | Lít | 2 | Phần vật liệu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi