Gói thầu: Kiểm định thiết bị thí nghiệm và chuẩn đo lường năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210538196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thí nghiệm điện Điện lực Hà Nội |
| Tên gói thầu | Kiểm định thiết bị thí nghiệm và chuẩn đo lường năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210527887 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 14:38:00 đến ngày 2021-05-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 497,243,250 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 40 vị trí/MTE F3-24.40-400S | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 2 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 20 vị trí/MTE S3-20.20 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 3 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 20 vị trí/MTE F3-30.20-400S | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 4 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 20 vị trí/MTE E1.20.20 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 5 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 48 vị trí/YC-1891D | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 6 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 48 vị trí/YC-1891D | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 7 | Thiết bị thử cách điện công tơ 1 pha, 3 pha (10 vị trí)/KP-S4300 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 8 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 40 vị trí/MTE F3-24.40-400S | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 9 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 20 vị trí/MTE S3-20.20 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 10 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 20 vị trí/MTE S3-20.20 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 11 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 20 vị trí/MTE E1.30.20 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 12 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 48 vị trí/YC-1891D | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 13 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 48 vị trí/YC-1891D | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 14 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha lưu động/PTS 3.3C | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 15 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha lưu động/PTS 3.3 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 16 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha lưu động/PTS 2.3 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 17 | Công tơ điện chuẩn 3 pha/PWS 1.3 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 18 | Công tơ điện chuẩn 3 pha/PWS 1.3 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 19 | Công tơ điện chuẩn 3 pha/K2006 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 20 | Máy phân tích chất lượng điện năng Fluke 435-II/Fluke 435-II | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 21 | Công tơ chuẩn lưu động 3 pha/Cm. 2.3genX | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 22 | Cầu so TU-TI (XD 34)/Nga, K507 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 23 | Hộp phụ tải dòng/Nga, HTT1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 24 | Hộp điện trở chuẩn/Nga, P33 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 25 | Cầu so TU – TI/China, HES-1Bx | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 26 | Biến dòng đo lường chuẩn/HLB/China, HLB50 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 27 | Biến áp đo lường chuẩn/China, HJB35 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 28 | Hộp điện trở chuẩn/Tinley/Anh, 4737B | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 29 | Hộp điện trở chuẩn/ZX/china, ZX79C | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 30 | Hộp phụ tải áp/China, FY51 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 31 | Hộp phụ tải áp/China, FYS51 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 32 | Hộp phụ tải dòng/China, FY49-47 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 33 | Phân cảm điện áp/China, HJF | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 34 | Phân cảm điện áp/China, HJF | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 35 | Thiết bị đo điện trở 1 chiều/Micro Junior 2. Thụy sỹ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 36 | Thiết bị đo điện trở 1 chiều/Micro Junior 2. Thụy sỹ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 37 | Thiết bị đo không tải/PW 3360-21, HIOKI Nhật | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 38 | Thiết bị đo không tải/PW 3360-21, HIOKI Nhật | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 39 | Thiết bị thử cao áp/HVTS-70/50 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 40 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc/RMO200 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 41 | Hợp bộ thử rơ le 1 pha/SVERKER 750 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 42 | Hợp bộ tạo dòng 10000A/ODEN | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 43 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 20 vị trí ZERA/ID12435 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 44 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 20 vị trí ZERA/Z10340400 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 45 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha 20 vị trí ZERA/Z10340700 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 46 | Thiết bị kiểm công tơ điện 1 pha ZERA/Z10341400 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 47 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha TF9300/1012573 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 48 | Thiết bị kiểm công tơ điện 1 pha TF9100/1012577 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 49 | Thiết bị kiểm công tơ điện 1 pha TF9100/1012576 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 50 | Thiết bị kiểm công tơ điện 1 pha TF9100/1012575 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 51 | Thiết bị kiểm công tơ điện 1 pha TF9100/1012574 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 52 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha CL3000/40405 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 53 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha CL3000/40406 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 54 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000/40395 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 55 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000/40393 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 56 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000/40391 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 57 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000/40389 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 58 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000/40388 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 59 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000/40383 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 60 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000/40381 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 61 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000/40385 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 62 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000/40392 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 63 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000/40390 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 64 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000/40382 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 65 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000/40380 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 66 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha CL1000/40396 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 67 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha PITE 9153-48/91531628 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 68 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha PITE 9153-48/91531627 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 69 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha SYD15D-24/D2158 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 70 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha SYD15D-24/D2156 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 71 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha SYD15D-24/D2230 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 72 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha SYD15D-24/D2231 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 73 | Hợp bộ kiểm định Máy biến dòng/90457 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 74 | Cầu so TU-TI/1337 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 75 | Hộp tải dòng/3205 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 76 | Hộp tải dòng/3270 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 77 | Cầu đo điện trở 1 chiều RAYTECH MICROJUNIOR2 / 374-115 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 78 | Cầu đo điện trở 1 chiều RAYTECH MICROJUNIOR2/ 373 - 107 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 79 | Cầu đo điện trở 1 chiều RAYTECH MICROJUNIOR2/ 374-116 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 80 | Hợp bộ đo lường HIOKI PW 3360 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 81 | Hợp bộ đo lường HIOKI PW 3360 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 82 | Hợp bộ đo lường HIOKI PW 3360 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 83 | Hợp bộ thử cao áp HVTS 70/50 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 84 | Hợp bộ thử cao áp HVTS 70/50 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 85 | Cầu đo điện trở tiếp xúc MOM 200A | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 86 | Thiết bị phân tích khí hòa tan trong dầu cách điện/Transport X-GE | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 87 | Thiết bị phân tích khí hòa tan trong dầu cách điện/ MobilGC (Energy Support) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 88 | Máy đo hàm lượng axit trong dầu /848 Titrino Plus/Thụy Sỹ | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 89 | Thiết bị thử hàm lượng nước trong dầu /POCKET Titrator/Energy Support | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 90 | Thiết bị thử hàm lượng nước trong dầu /KFM 2000/Baur | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 91 | Thiết bị thử điện áp đánh thủng dầu cách điện/DTA 100E/Baur | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 92 | Thiết bị thử điện áp đánh thủng dầu cách điện/DTA 100C/Baur | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 93 | Thiết bị thử hệ số tổn hao điện môi dầu cách điện/DTL C/Baur | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 94 | Thiết bị thử hệ số tổn hao điện môi dầu cách điện/DTL/Baur | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 95 | Thiết bị thử độ nhớt động Julabo/MD 16G-Đức | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 96 | TThiết bị thử độ chớp cháy cốc kín thủ công/K16270/Koehler (Mỹ) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 97 | Cân điện tử /Advanturer/Ohua | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 98 | Máy phân tích khí trong dầu/ Kelman Transport X2 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 99 | Máy xác định nhiệt độ chớp cháy cốc kín /Seta PM 93 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 100 | Máy xác định nhiệt độ chớp cháy cốc kín /Seta PM 93 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 101 | Hệ thống GC phân tích khí hòa tan trong dầu/GC 7890B | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 102 | Hợp bộ thử rơle 3 pha/ISA DRTS66 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 103 | Hợp bộ thử rơle 3 pha/ISA DRTS66 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 104 | Hợp bộ thử rơle 3 pha/ISA DRTS66 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 105 | Hợp bộ tạo dòng 10000A/ODEN AT-3 (Thụy Điển) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 106 | Hợp bộ tạo dòng 10000A/ODEN Thụy Điển | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 107 | Hợp bộ tạo dòng 10000A/ODEN AT/3H Thụy Điển | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 108 | Máy tạo điện áp DC 5A; 0-250V (DC)/PSM-2800H (GWINSTEK/Đài Loan) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 109 | Máy tạo điện áp DC 5A; 0-250V (DC)/PSM-2800H (GWINSTEK/Đài Loan) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 110 | Hợp bộ thử rơ le 1 pha/SVERKER 750 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 111 | Hợp bộ thử rơle 1 pha/PTE-100-C | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 112 | Thiết bị kiểm tra véc tơ (đo dòng nhỏ)/CDM-330 (Nhật) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 113 | Thiết bị kiểm tra véc tơ (đo dòng nhỏ)/CDM-330 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 114 | Thiết bị kiểm tra véc tơ (đo dòng nhỏ)/CDM-330 (Nhật) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 115 | Máy đo dung lượng Accu/BTS 200 MKII (ISA/Italy) Dùng để phóng nạp ắc quy | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 116 | HOP BO TAO DONG (10000A)/ODEN AT/3H - Megger/Sweden | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 117 | MHợp bộ thử rơle 3 pha/Omicron CMC 356 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 118 | Hợp bộ thử rơle 1 pha/Omicron – Compano 100 / CH Áo | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 119 | Hợp bộ thử rơle 1 pha/Omicron – Compano 100 / CH Áo | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 120 | Hợp bộ thử rơle 1 pha/Omicron – Compano 100 / CH Áo | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 121 | Máy đo điện trở 1 chiều MBA/Máy đo điện tử /Junior 2 Raytech Switzerland | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 122 | Máy đo điện trở 1 chiều MBA/Máy đo điện tử /Junior Raytech-USA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 123 | Máy đo điện trở 1 chiều MBA/Máy đo điện tử /MTO210 Megger | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 124 | Máy đo điện trở 1 chiều MBA/Máy đo điện tử /Multi-Amp | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 125 | Máy đo điện trở 1 chiều MBA/Máy đo điện tử /RMO25TD-DvPower Sweden | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 126 | Máy đo điện trở 1 chiều MBA/Máy đo điện tử /RMO25TD-DvPower Sweden | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 127 | Máy đo điện tử/PROMET L10 KOCOS-POLAND | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 128 | Máy đo điện tử/PROMET L10 KOCOS-POLAND | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 129 | Máy đo điện tử/PROMET L10 KOCOS-POLAND | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 130 | Máy đo điện tử/PROMET L10 KOCOS-POLAND | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 131 | Máy đo điện tử/PROMET L10 KOCOS-POLAND | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 132 | Máy đo điện tử/PROMET L10 KOCOS-POLAND | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 133 | Máy đo điện tử/TWA40D DV Power-SWEDEN | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 134 | Máy đo điện tử/TWA40D DV Power-SWEDEN | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 135 | Máy đo điện từ/PW3360-21 HIOKI-JAPAN | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 136 | Máy đo điện từ/PW3360-21 HIOKI-JAPAN | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 137 | Máy đo điện từ/PW3360-21 HIOKI-JAPAN | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 138 | Máy đo điện từ/PW3360-21 HIOKI-JAPAN | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 139 | Máy đo điện từ/PW3360-21 HIOKI-JAPAN | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 140 | Máy đo điện từ/PW3360-21 HIOKI-JAPAN | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 141 | Máy đo không tải MBA (U-I-P)/Máy đo điện tử/FLUKE 437-II Romania | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 142 | Máy đo không tải MBA (U-I-P)/Máy đo điện tử/FLUKE 437-II Romania | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 143 | Máy đo không tải MBA (U-I-P)/Máy đo điện tử/ PA2200A- AV Powertek-EU | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 144 | Máy đo điện từ/FLUKE 435-II Romania | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 145 | Máy đo điện từ/FLUKE 435-II Romania | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 146 | Máy đo tỷ số biến MBA/Máy đo điện tử/TR-MARK III Raytech USA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 147 | Máy đo tỷ số biến MBA/Máy đo điện tử/TR-MARK III Raytech USA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 148 | Máy đo tỷ số biến MBA/Máy đo điện tử/TR800-Multi-Amp | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 149 | Máy đo điện trở tiếp xúc/RMO 200G-DV Power-Sweden | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 150 | Máy đo điện trở tiếp xúc/RMO 200G-DV Power-Sweden | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 151 | Máy đo điện trở tiếp xúc/PROMET L100-KOCOS-POLAND | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 152 | Máy đo điện trở tiếp xúc/PROMET L100-KOCOS-POLAND | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 153 | Máy đo điện trở tiếp xúc/PROMET L100-KOCOS-POLAND | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 154 | Máy chụp sóng ghi thời gian đóng cắt/TM1800-Megger SWEDEN | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 155 | Máy chụp sóng ghi thời gian đóng cắt/TM1800-Megger SWEDEN | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 156 | Máy chụp sóng ghi thời gian đóng cắt/TM1600-Megger | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 157 | Máy chụp sóng ghi thời gian đóng cắt/CIBANO 500-OMICRON-AUSTRIA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 158 | Máy chụp sóng ghi thời gian đóng cắt/ASTAC BTT-KOCOS-POLAND | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 159 | Máy đo điện tử/CT-Analyzer-OMICRON-AUSTRIA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 160 | Máy đo điện tử/CT-Analyzer-OMICRON-AUSTRIA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 161 | Máy đo điện tử/CT-Analyzer-OMICRON-AUSTRIA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 162 | Máy đo điện tử/CT-Analyzer-OMICRON-AUSTRIA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 163 | Máy đo điện tử/CT-Analyzer-OMICRON-AUSTRIA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 164 | Máy đo điện tử/VIC 600 ISA ITALIA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 165 | MÁY ĐIỆN TỪ/CTER-91 (ISA) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 166 | Hợp bộ đo tổn hao tgδ /CPC 80+CP TD1 (Omicron) Austria | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 167 | Hợp bộ đo tổn hao tgδ /CPC 80+CP TD1 (Omicron) Austria | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 168 | Hợp bộ đo tổn hao tgδ /CPC 80+CP TD1 (Omicron) Austria | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 169 | Hợp bộ cao áp 130kV DC/PTS-130F HighVoltage USA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 170 | Hợp bộ cao áp 130kV DC/PTS-130F HighVoltage USA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 171 | Hợp bộ cao áp 130kV AC/BK-130-Phenix USA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 172 | Hợp bộ cao áp 130kV AC/BK-130-Phenix USA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 173 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC/HVTS-70/50 Uckraine KEP | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 174 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC/HVTS-70/50 Uckraine KEP | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 175 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC/HVTS-70/50 Uckraine KEP | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 176 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC/HVTS-70/50 (L)ckraine KEP | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 177 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC/HVTS-70/50 (L)ckraine KEP | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 178 | Hợp bộ 50/70kV AC/DC/HVTS-70/50 (L) Uckraine KEP | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 179 | HỢP BỘ THÍ NGHIỆM CAO ÁP TẦN SỐ THẤP/VLF-65E HIGH VOLTAGE-USA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 180 | HỢP BỘ THÍ NGHIỆM CAO ÁP TẦN SỐ THẤP/VLF-65E HIGH VOLTAGE-USA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 181 | HỢP BỘ THÍ NGHIỆM PHÓNG ĐIỆN CỤC BỘ (PD) (1)/MPD600 + PDL650 (Omicron) | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 182 | Bút thử đồng vị pha/DVM-80UVM (USA)-HDE | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 183 | Bút thử đồng vị pha/DVM-80UVM (USA)-HDE | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 184 | Hơp bộ thí nghiệm MBA CPC100 + CP SB1/CPC 100 OMICRON-AUSTRIA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 185 | Hơp bộ thí nghiệm MBA CPC100 + CP SB1/CPC 100 OMICRON-AUSTRIA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 186 | Hơp bộ thí nghiệm MBA CPC100 + CP SB1/CP SB1 OMICRON-GERMANY | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 187 | Hơp bộ thí nghiệm MBA CPC100 + CP SB1/CP SB1 OMICRON-GERMANY | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 188 | Máy đo dung lượng tụ điện/CB-2000- ABB Sweden | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 189 | Máy đo dung lượng tụ điện/CB-2000- ABB Sweden | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 190 | MÁY PHÂN TÍCH ĐÁP ỨNG TẦN SỐ QUÉT (1)/FRANEO 800 OMICRON-AUSTRIA | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 191 | Hợp bộ thí nghiệm thông số đường dây/ YTLP060G1014. Bao gồm: - Máy biến áp cách ly - YTLP-D. - Bộ Chống nhiễu - YTID1/ GRYZ2000V007 - Bộ chống nhiễu - YTID2 / GRYZ400V013 - Bộ phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 192 | MÁY Đo Thông SỐ Đường Dây/ Thiết bị đo điện trở một chiều đường dây/ YTLRT | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 193 | Đồng hồ kV | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 194 | Nhiệt kế hồng ngoại/Microlife- FR1MF1 | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 195 | Nhiệt kế thủy ngân / YUWELL - CRW-23 | Hiệu chuẩn | cái | 1 | |
| 196 | Cân móc cẩu/Hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn | cái | 2 | |
| 197 | HC Cân bàn 5 tấn | Hiệu chuẩn | cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi