Gói thầu: Gói thầu: Quản lý và bảo dưỡng thường xuyên các tuyến đường Trường Sa, Hoàng Sa, thành phố Quảng Ngãi năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210532727-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Quản lý và bảo dưỡng thường xuyên các tuyến đường Trường Sa, Hoàng Sa, thành phố Quảng Ngãi năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210512275 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-14 11:03:00 đến ngày 2021-05-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,667,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm điện (Đô thị vùng II, chi phí đơn giá nhân công và máy thi công được điều chỉnh với hệ số 1,42) | Tưới nước thảm cỏ | 100m2/lần | 12.667,2 | |
| 2 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 5m³ (Đô thị vùng II, chi phí đơn giá nhân công và máy thi công được điều chỉnh với hệ số 1,42) | Tưới nước thảm cỏ | 100m2/lần | 5.428,8 | |
| 3 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm (Đô thị vùng II, chi phí đơn giá nhân công và máy thi công được điều chỉnh với hệ số 1,42) | Tưới nước thảm cỏ | 100m2/lần | 19.774,12 | |
| 4 | Phát thảm cỏ bằng máy thảm cỏ không thuần chủng (động cơ xăng) | Phát thảm cỏ | 100m2/lần | 361,92 | |
| 5 | Phát thảm cỏ bằng máy thảm cỏ thuần chủng | Phát thảm cỏ | 100m2/lần | 395,48 | |
| 6 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc | 100m2/lần | 378,7 | |
| 7 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân | 100m2/lần | 378,7 | |
| 8 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/lần | 757,4 | |
| 9 | Duy trì bồn cây lá màu không hàng rào (đơn giá được nhân với hệ số 2/4) | Duy trì bồn cây lá màu không hàng rào | 100m2/lần | 133,41 | |
| 10 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện (Đô thị vùng II, chi phí đơn giá nhân công và máy thi công được điều chỉnh với hệ số 1,42) | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào | 100m2/lần | 13.340,54 | |
| 11 | Duy trì cây cảnh tạo hình (đơn giá được nhân với hệ số 2/4) | Duy trì cây cảnh tạo hình | 1 cây/năm | 2.108 | |
| 12 | Duy trì cây bóng mát loại 1 (đơn giá được nhân với hệ số 2/4) | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1 cây/năm | 4.128 | |
| 13 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Quét vôi gốc cây loại 1 | 1 cây/năm | 4.128 | |
| 14 | Công tác duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công (Đô thị loại II, chi phí đơn giá nhân công được nhân với hệ số K=0,85) | Vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công | km | 1.081,8 | |
| 15 | Công tác quét, gom rác mặt đường ban đêm bằng thủ công (Đô thị loại II, chi phí đơn giá nhân công được nhân với hệ số K=0,85) | Quét, gom rác mặt đường ban đêm bằng thủ công | 10.000m2 | 428,245 | |
| 16 | Công tác quét, gom rác hè phố ban đêm bằng thủ công (Đô thị loại II, chi phí đơn giá nhân công được nhân với hệ số K=0,85) | Quét, gom rác hè phố ban đêm bằng thủ công | 10.000m2 | 493,97 | |
| 17 | Công tác tưới nước rửa đường, bằng xe bồn => 10 m3 | Tưới nước rửa đường, bằng xe bồn | km | 1.700,8 | |
| 18 | Duy trì trạm 3 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Duy trì trạm 3 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Trạm/lần | 170 | |
| 19 | Tổng điện năng tiêu thụ | Điện năng tiêu thụ | Kwh | 204.956 | |
| 20 | Sơn dặm vạch kẻ đường | Sơn dặm vạch kẻ đường | m2 | 700 | |
| 21 | Bổ sung biển báo KT(1,1x1,1)m | Lắp biển báo KT(1,1x1,1)m | biển | 40 | |
| 22 | Vá ổ gà, cóc gặm cục bộ mặt đường bằng BTNN hạt mịn dày 4cm | Vá ổ gà, cóc gặm cục bộ mặt đường bằng BTNN hạt mịn dày 4cm | m2 | 600 | |
| 23 | Lát gạch terrazzo KT(40x40x3)cm | Lát gạch terrazzo KT(40x40x3)cm | m2 | 1.505 | |
| 24 | Bổ sung nắp hố ga | Lắp đặt nắp hố ga | tấm | 38 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi