Gói thầu: Gói thầu số 07: Thí nghiệm hiệu chỉnh VTTB, cung cấp phần mềm tích hợp điều khiển và cấu hình hệ thống SCADA
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210548224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN XÂY DỰNG ĐIỆN MIỀN BẮC, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thí nghiệm hiệu chỉnh VTTB, cung cấp phần mềm tích hợp điều khiển và cấu hình hệ thống SCADA |
| Số hiệu KHLCNT | 20210411113 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 15:50:00 đến ngày 2021-06-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,138,157,785 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đo thông số đường dây | Thuộc phần đường dây 110KV | Toàn bộ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 2 | Thí nghiệm điện trở tiếp đất cột thép | Thuộc phần đường dây 110KV | Vị trí | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo | Thuộc phần đường dây 110KV | bát | 10 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 4 | Thí nghiệm dây dẫn ACSR 300/39 | Thuộc phần đường dây 110KV | mẫu | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 5 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha 10-35kV | Thuộc phần trạm biến áp tự dùng | bộ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 6 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Thuộc phần trạm biến áp tự dùng | quả | 10 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 7 | Thí nghiệm cáp đồng ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/Water – 3x240mm2 | Thuộc phần đường dây cáp ngầm trung thế từ nguồn địa phương cấp điện cho trạm tự dùng 22kV | mẫu | 2 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 8 | Thí nghiệm chống sét van | Thuộc phần đường dây cáp ngầm trung thế từ nguồn địa phương cấp điện cho trạm tự dùng 22kV | quả | 6 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 9 | Thí nghiệm cầu dao | Thuộc phần đường dây cáp ngầm trung thế từ nguồn địa phương cấp điện cho trạm tự dùng 22kV | bộ | 2 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 10 | Máy biến áp 110kV - 63MVA | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 110kV | máy | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 11 | Biến điện áp 110kV, 1 pha kiểu tụ (pha A,B,C) | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 110kV | máy | 8 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 12 | Máy biến dòng điện 1 pha 110KV (pha A, B, C) | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 110kV | máy | 9 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 13 | Máy cắt SF6 110kV 3 pha | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 110kV | máy | 3 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 14 | DCL 110kV, 3 pha thao tác bằng điện, 1 TĐ | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 110kV | bộ | 3 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 15 | DCL 110kV, 3 pha thao tác bằng điện, 2 TĐ | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 110kV | bộ | 4 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 16 | DCL 1 pha thao tác bằng điện | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 110kV | bộ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 17 | Chống sét van 110kV, 1 pha (pha A, B, C) | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 110kV | bộ | 3 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 18 | Chống sét van 72kV, 1 pha | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 110kV | bộ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 19 | Thiết bị đếm sét | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 110kV | bộ | 4 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 20 | Động cơ làm mát MBA công suất máy | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 110kV | bộ | 6 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 21 | Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 22kV | tủ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 22 | Tủ xuất tuyến 24kV-630A-25kVA/1s | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 22kV | tủ | 8 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 23 | Tủ đo lường 24kV | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 22kV | tủ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 24 | Tủ dao cắm 24kV-2500A-25kA/1s | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 22kV | tủ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 25 | Tủ tự dùng 22kV | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 22kV | tủ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 26 | Chống sét van 1 pha, điện áp 22kV (pha A, B, C) | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 22kV | bộ | 3 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 27 | Chống sét van 1 pha, điện áp 35kV (pha A, B, C) | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 22kV | bộ | 3 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 28 | Thiết bị đếm sét | Thuộc phần thí nghiệm thiết bị phía 22kV | bộ | 6 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 29 | Máy biến áp tự dùng 3 pha | Thuộc phần thí nghiệm trạm tự dùng | máy | 2 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 30 | Dao cách ly thao tác bằng cơ khí 3 pha | Thuộc phần thí nghiệm trạm tự dùng | bộ | 2 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 31 | Chống sét van 1 pha, điện áp 22kV (pha A, B, C) | Thuộc phần thí nghiệm trạm tự dùng | bộ | 3 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 32 | Chống sét van 1 pha, điện áp 12kV (pha A, B, C) | Thuộc phần thí nghiệm trạm tự dùng | bộ | 6 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 33 | Hệ thống tiếp địa trạm | Thí nghiệm vật liệu phần nhất thứ | hệ thống | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 34 | Thanh cái, điện áp 110kV | Thí nghiệm vật liệu phần nhất thứ | phân đoạn | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 35 | Thanh cái, điện áp 22kV | Thí nghiệm vật liệu phần nhất thứ | phân đoạn | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 36 | Cáp lực điện áp 22kV, cáp 1 ruột | Thí nghiệm vật liệu phần nhất thứ | sợi | 6 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 37 | Cáp trung tính 1kV, cáp 1 ruột | Thí nghiệm vật liệu phần nhất thứ | sợi | 2 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 38 | Cáp lực điện áp 22kV, cáp 3 ruột | Thí nghiệm vật liệu phần nhất thứ | sợi | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 39 | Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | Thí nghiệm phần mẫu hóa | mẫu | 2 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 40 | Điện áp xuyên thủng | Thí nghiệm phần mẫu hóa | mẫu | 2 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 41 | Tgδ của dầu cách điện | Thí nghiệm phần mẫu hóa | mẫu | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 42 | Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | Thí nghiệm phần mẫu hóa | mẫu | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 43 | Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | Thí nghiệm phần mẫu hóa | mẫu | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 44 | Phân tích độ ẩm trong khí SF6 | Thí nghiệm phần mẫu hóa | mẫu | 3 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 45 | Ngăn MBA 110kV | Thuộc phần nhị thứ | ngăn | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 46 | Ngăn lộ đường dây 110kV | Thuộc phần nhị thứ | ngăn | 2 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 47 | Ngăn liên lạc 110kV | Thuộc phần nhị thứ | ngăn | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 48 | Ngăn lộ tổng 22kV | Thuộc phần nhị thứ | ngăn | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 49 | Ngăn lộ xuất tuyến 22kV | Thuộc phần nhị thứ | ngăn | 8 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 50 | Ngăn biến điện áp 22kV | Thuộc phần nhị thứ | ngăn | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 51 | Ngăn tự dùng 22kV | Thuộc phần nhị thứ | ngăn | 2 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 52 | Ngăn cấp nguồn AC-DC | Thuộc phần nhị thứ | ngăn | 3 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 53 | Cấu hình khai báo cơ sở dữ liệu bổ sung tại TBA 110kV Hoàng Mai 1, tại trung tâm điều khiển xa của Công ty Điện lực Nghệ An, tại A1 đảm bảo đủ điều kiện đóng điện TBA | Phần cấu hình SCADA | Toàn bộ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
| 54 | Phần mềm tích hợp điều khiển (có bản quyền) | Phần mềm điều khiển | Toàn bộ | 1 | Theo yêu cầu của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi