Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa lớn xe ô tô TOYOTA
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210565480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cảng vụ Hàng hải Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa lớn xe ô tô TOYOTA |
| Số hiệu KHLCNT | 20210510553 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Phí Cảng vụ được giao theo dự toán chi NSNN năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 15:09:00 đến ngày 2021-05-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 126,535,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | I. Phần gầm | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay mới | Lô | 1 | |
| 2 | Giảm xóc trước | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 3 | Giảm xóc sau | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 4 | Rô tuynh lái trong | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 5 | Rô tuynh lái ngoài | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 6 | Rô tuynh cân bằng trước | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 7 | Rô tuynh trụ đứng | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 8 | Càng A | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 9 | Cao su cân bằng | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 10 | Cao su chụp láp | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 11 | Bi bát bèo | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 2 | |
| 12 | Má phanh sau | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | Bộ | 1 | |
| 13 | Má phanh trước | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | Bộ | 1 | |
| 14 | Bi may ơ trước | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | Cụm | 2 | |
| 15 | Bảo dưỡng phanh | Bảo dưỡng | cái | 4 | |
| 16 | Bảo dưỡng láp | Bảo dưỡng | cái | 2 | |
| 17 | Mỡ | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | Hộp | 3 | |
| 18 | Sữa mô tơ lên kính chiếu hậu tài | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 19 | Lốp 185/70/R14 | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 20 | Công thợ | Bảo dưỡng, sửa chữa, kiểm tra | xe | 1 | |
| 21 | II. Phần máy | Sửa chữa, bảo dưỡng, thay mới | Lô | 1 | |
| 22 | Pít tông STD | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | Bộ | 1 | |
| 23 | Ắc piston + bạc ắc | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | Bộ | 1 | |
| 24 | Xẹc măng STD | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | Bộ | 1 | |
| 25 | Bạc liên balie | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | Bộ | 1 | |
| 26 | Roăng đại tu | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | Bộ | 1 | |
| 27 | Curoa tổng | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | Sợi | 1 | |
| 28 | Lá côn | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 29 | Bi tê | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | vòng | 1 | |
| 30 | Mâm ép | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 31 | Lọc xăng | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 32 | Lọc gió | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 33 | Lọc nhớt | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 34 | Dầu nhớt | Thay mới, hàng chính hãng của Mỹ hoặc tương đương | lít | 5 | |
| 35 | Dầu cầu | Thay mới, hàng chính hãng của Mỹ hoặc tương đương | lít | 4 | |
| 36 | Bugi bạch kim | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 4 | |
| 37 | Dây cao áp | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | Bộ | 1 | |
| 38 | Trồng nồng xi lanh | Bảo dưỡng | xe | 1 | |
| 39 | Tăng xích cam | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 40 | Xích cam | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 41 | Tỳ cam | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 42 | Tỳ thẳng | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 43 | Tỳ cong | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 44 | Keo dán roăng | Thay mới, hàng chính hãng của Mỹ hoặc tương đương | Lọ | 3 | |
| 45 | Dầu rửa phụ liệu | Bảo dưỡng | xe | 1 | |
| 46 | Đánh đá trục cơ | Bảo dưỡng | xe | 1 | |
| 47 | Phóng lỗ, đánh đá mạ 10 cổ 2 trục cam | Bảo dưỡng | cái | 10 | |
| 48 | Miệng xi e + đánh ds supap | Bảo dưỡng | cái | 32 | |
| 49 | Canh dọc trục | Bảo dưỡng | cái | 1 | |
| 50 | Thông xúc két nước | Bảo dưỡng | cái | 1 | |
| 51 | Bơm nhớt | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 52 | Bơm nước | Thay mới, hàng chính hãng của Nhật Bản hoặc tương đương | cái | 1 | |
| 53 | Nước mát | Thay mới, hàng chính hãng của Việt Nam hoặc tương đương | chai | 4 | |
| 54 | Xăng rô đa | Thay mới, hàng chính hãng của Việt Nam hoặc tương đương | xe | 1 | |
| 55 | Công thợ | Bảo dưỡng, sửa chữa, kiểm tra | xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi