Gói thầu: Gói thầu số 01: Hiệu chuẩn trang thiết bị xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210565884-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Hiệu chuẩn trang thiết bị xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210565411 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiêp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 16:26:00 đến ngày 2021-05-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 44,341,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tủ lạnh sanyo -20ºC, Nhật | Điểm hiệu chuẩn -20ºC, Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 2 | Nồi hấp tiệt trùng Tomy SS325, Nhật | Điểm hiệu chuẩn 121 ºC, Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 3 | Nhiệt kế cầm tay (A033) | Hiệu chuẩn: ở 98ºC; 105ºC; 550ºC; 16ºC; 4ºC; -18ºC; Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 4 | Pipett tự động 0.5-10µl (EMC LAB C032797) | Hiệu chuẩn toàn thang; Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 5 | Pipett tự động 0.5-10µl (EMC LAB C032810) | Hiệu chuẩn toàn thang; Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 6 | Pipett tự động 0.5-10µl (EMC LAB C0730) | Hiệu chuẩn toàn thang; Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 7 | Pipett tự động 5-50µl (EMC LAB YM3K006104) | Hiệu chuẩn toàn thang; Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 8 | Pipett tự động 5-50µl (EMC LAB YM3K006107) | Hiệu chuẩn toàn thang; Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 9 | Pipett tự động 10-100µl (EMC LAB YM3K006126) | Hiệu chuẩn toàn thang; Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 10 | Pipett tự động 10-100µl (EMC LAB YM3K006162) | Hiệu chuẩn toàn thang; Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 11 | Pipett tự động 20-200µl (EMC LAB YM3K006260) | Hiệu chuẩn toàn thang; Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 12 | Pipett tự động 20-200µl (EMC LAB YM3K006232) | Hiệu chuẩn toàn thang; Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 13 | Pipett tự động 100-1000µl (EMC LAB YM3K006363) | Hiệu chuẩn toàn thang; Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 14 | Pipett tự động 100-1000µl (EMC LAB YM3K006342) | Hiệu chuẩn toàn thang; Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 15 | Pipett tự động 100-1000µl (Hischmann) | Hiệu chuẩn toàn thang; Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 16 | Pipett tự động 100µl (BIOHIT) | Hiệu chuẩn toàn thang; Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 17 | Pipett tự động 10-100µl (DRAGON) | Hiệu chuẩn toàn thang; Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 18 | Pipett tự động 8 đầu 30-300µl (BOIHIT) | Hiệu chuẩn toàn thang; Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 19 | Tủ An toàn sinh học cấp 2 TELSTAR BioII Advance, Trung Quốc (B021) | Hiệu chuẩn toàn bộ hệ thống: Độ rò rỉ của tủ; Độ rò rỉ lọc Hepa; Tiếng ồn: ≤ 67dB; Ánh sáng: ≥ 650 lux; Rung động:≤ 5µm; Vận tốc dòng khí đi xuống ≥ 0.30 m/s; Vận tốc không khí nạp vào≥ 5m/s; dòng lưu không khí: không trào ngược; điện trở tiếp đất: ≤ 0.1Ω. Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 20 | Tủ an toàn sinh học Cấp 2 BSC 13A0163, Trung Quốc | Hiệu chuẩn toàn bộ hệ thống: Độ rò rỉ của tủ; Độ rò rỉ lọc Hepa -Tiếng ồn: ≤ 67dB; Ánh sáng: ≥ 650 lux; Rung động:≤ 5µm; Vận tốc dòng khí đi xuống ≥ 0.30 m/s; Vận tốc không khí nạp vào≥ 5m/s; dòng lưu không khí: không trào ngược; điện trở tiếp đất: ≤ 0.1Ω . Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 21 | Tủ an toàn sinh học cấp II TELSTAR BIO-II-A, Tây Ban Nha | Hiệu chuẩn toàn bộ hệ thống: Độ rò rỉ của tủ; Độ rò rỉ lọc Hepa; Tiếng ồn: ≤ 67dB; Ánh sáng: ≥ 650 lux; Rung động:≤ 5µm; Vận tốc dòng khí đi xuống ≥ 0.30 m/s; Vận tốc không khí nạp vào≥ 5m/s; dòng lưu không khí: không trào ngược; điện trở tiếp đất: ≤ 0.1Ω . Chứng nhận hiệu chuẩn đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 22 | Tủ ấm JSGI – 153P (B006) | Hiệu chuẩn ở: 41.5 ºC, 44 ºC . Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 23 | Nồi hấp TOMY - SS 325 (B009) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ:121 ºC; Áp suất: 1atm. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 24 | Tủ ấm JSGI -30T (B011) | Hiệu chuẩn ở 30 ºC. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 25 | Nồi hấp Tomy - ES 315 (B013) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ:115 ºC, 121 ºC; Áp suất: 1atm. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 26 | Tủ ấm Memmert – INB 500 (B014) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 35 ºC; 36 ºC. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 27 | Tủ sấy Memmert – UNE 550 (B015) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 80 ºC, 170 ºC. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 28 | Cân kỹ thuật Sartorius (B017) | Hiệu chuẩn ở 0,01. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 29 | Bể ổn nhiệt JULABO (B022) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 45,5 ºC. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 30 | Máy pH để bàn crison (B023) | Hiệu chuẩn ở pH 4.01; 7 ; 9.21. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 31 | Cân phân tích SARTORIUS (B024) | Hiệu chuẩn ở 0,0001. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 32 | Tủ lạnh PANASONIC (B025) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 5 0C. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 33 | Nhiệt ẩm kế ( P.LM) (B027) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 25 ºC; độ ẩm: 70%. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 34 | Nhiệt ẩm kế ( P.C-C) (B028) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 25 ºC; độ ẩm: 70%. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 35 | Nhiệt ẩm kế ( P.UM) (B029) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 25 ºC; độ ẩm: 70%. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 36 | Nhiệt ẩm kế ( P.MT) (B030) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 25 ºC; độ ẩm: 70%. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 37 | Tủ ấm BJPX (B032) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 25ºC, 22 ºC. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 38 | Tủ ấm OVEN (B033) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 37 ºC , 45.5 ºC. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 39 | Đồng hồ đo nhiệt độ (Tủ ấm) (B006/NK) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 44ºC. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 40 | Đồng hồ đo nhiệt độ (Tủ ấm) (B011/NK) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 30ºC. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 41 | Đồng hồ đo nhiệt độ (Tủ ấm) (B014/NK) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 35 ºC; 36 ºC. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 42 | Đồng hồ đo nhiệt độ (Tủ ấm) (B026/NK) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 3ºC, 5ºC và - 18ºC. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 43 | Nhiệt kế cầm tay (B031) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 80, 170 ºC. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 44 | Đồng hồ đo nhiệt độ (Tủ ấm) (B032/NK) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 25ºC. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 45 | Đồng hồ đo nhiệt độ (Tủ ấm) (B033/NK) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 37 ºC , 45.5 ºC. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 46 | Đồng hồ đo nhiệt độ (TĐ) (B020/NK) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 4ºC, -20ºC. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 47 | Đồng hồ đo nhiệt độ (BÔN) (B022/NK) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 45.5ºC. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 48 | Nhiệt ẩm kế không khí (D002) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ 250c và 70% RH. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 49 | Tủ lạnh đông (D003) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 30c. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 50 | Nhiệt kế điện tử (D001/NK) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: -200c. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 51 | Nhiệt kế điện tử (D003/NK) | Hiệu chuẩn ở nhiệt độ: 30c. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 52 | Cân phân tích (A036) | Hiệu chuẩn: kiểm tra độ lặp lại, sai lệch do đặt tải lệch tâm, kiểm tra các mức tải. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 53 | Cân kỹ thuật (A037) | Hiệu chuẩn: kiểm tra độ lặp lại, sai lệch do đặt tải lệch tâm, kiểm tra các mức tải. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 54 | Nhiệt ẩm kế điện tử (A026) | Hiệu chuẩn: ở 250C và 70%RH. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 55 | Nhiệt ẩm kế điện tử (A027) | Hiệu chuẩn: ở 250C và 70%RH. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 56 | Nhiệt ẩm kế điện tử (A028) | Hiệu chuẩn: ở 250C và 70%RH. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 57 | Bếp chưng cách thủy JSWB-33T (A045) | Hiệu chuẩn ở 970C. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 58 | Máy UV – 1800 (A050) | Hiệu chuẩn toàn hệ thống: độ ổn định của độ hấp thu, bước sóng, độ truyền qua, độ hấp thu. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 59 | Máy UV -VIC 2450 (A009) | Hiệu chuẩn toàn hệ thống: độ ổn định của độ hấp thu, bước sóng, độ truyền qua, độ hấp thu. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 60 | Nhiệt kế điện tử (A004/NK1/PPT) | Hiệu chuẩn: ở-180C. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 61 | Nhiệt kế điện tử (A004/NK2/PPT) | Hiệu chuẩn: ở 40C. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 62 | Máy đo pH để bàn A211 (A042) | Hiệu chuẩn: kiểm tra khả năng bù nhiệt, kiểm tra độ chính xác, kiểm tra độ ổn định của máy. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 63 | Nhiệt kế điện tử (A024/NK/PPT) | Hiệu chuẩn: ở 160C; 200C; 700C. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 64 | Nhiệt kế điện tử (A030/NK/PNM) | Hiệu chuẩn: ở 40C. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 65 | Tủ sấy (A048) | Hiệu chuẩn: ở 1050C ; 1400C. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 66 | Máy đo độ đục (A017) | Hiệu chuẩn ở hai điểm chuẩn 2 NTU và 5 NTU. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 67 | Bình định mức 200ml±0.15 | Hiệu chuẩn: ở dung tích danh định của dụng cụ. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 68 | Bình định mức 250ml±0.15 | Hiệu chuẩn: ở dung tích danh định của dụng cụ. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 69 | Bình định mức 500ml±0.15 | Hiệu chuẩn: ở dung tích danh định của dụng cụ. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 70 | Bình định mức 1000ml±0.4 | Hiệu chuẩn: ở dung tích danh định của dụng cụ. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 71 | Bộ quả cân (1g, 5g, 10g, 50g, 200g) (A036/QC/PC) | Hiệu chuẩn tại khối lượng danh nghĩa của quả cân (1g, 5g, 10g, 50g, 200g). Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 72 | Pipet tự động : cu32791 (100- 1000 µl) | Điểm hiệu chuẩn 1000 µl. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 73 | Pipet tự động : IB853795 (1000 µl) | Điểm hiệu chuẩn 1000 µl. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 74 | Pipet tự động : 10146338 (20- 200 µl) | Hiệu chuẩn toàn thang. Chứng nhận đạt chuẩn ISO 17025 | Cái | 1 | |
| 75 | Máy đo Chlorine (HACH) | Không có | Cái | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi