Gói thầu: Cung cấp dịch vụ lắp đặt thiết bị Macro, RRU, Smallcell, Repeater, Femto cell, pico tại khu vực miền Nam

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210560466-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI
Tên gói thầu Cung cấp dịch vụ lắp đặt thiết bị Macro, RRU, Smallcell, Repeater, Femto cell, pico tại khu vực miền Nam
Số hiệu KHLCNT 20210529895
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn góp của chủ sở hữu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-24 11:33:00 đến ngày 2021-06-03 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,457,074,981 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm Macro Cosite H Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
2 Vận chuyển cơ giới thiết bị Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT toàn bộ 53
3 Chi phí chèn lót thủ công trước khi vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 1 trạm 53
4 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 371
5 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 371
6 Vận chuyển Phụ kiện các loại bằng thủ công- bốc dỡ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 15,9
7 Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, lên tầng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 15,9
8 Lắp đặt bộ gá treo RRU, treo anten các loại, lắp đặt ở độ cao Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 159
9 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 53
10 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 318
11 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 10,6
12 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 31,8
13 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 10,6
14 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 31,8
15 Lắp đặt khối phân tán trong nhà Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT thiết bị 53
16 Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS), Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 159
17 Lắp đặt dây nhảy (Jumper), ngoài trời, độ cao lắp đặt Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 159
18 Lắp đặt khối thu phát vô tuyến trạm phân tán, Trường hợp lắp đặt ở độ cao h Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 159
19 Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột , ở độ cao h Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 318
20 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm Macro Cosite H Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
21 Vận chuyển cơ giới thiết bị Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT toàn bộ 86
22 Chi phí chèn lót thủ công trước khi vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 1 trạm 86
23 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 602
24 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 602
25 Vận chuyển Phụ kiện các loại bằng thủ công- bốc dỡ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 25,8
26 Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 25,8
27 Lắp đặt bộ gá treo RRU, treo anten các loại, lắp đặt ở độ cao Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 258
28 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 86
29 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 774
30 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 17,2
31 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 51,6
32 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 17,2
33 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 51,6
34 Lắp đặt khối phân tán trong nhà Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT thiết bị 86
35 Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS), Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 258
36 Lắp đặt dây nhảy (Jumper), ngoài trời, độ cao lắp đặt Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 258
37 Lắp đặt khối thu phát vô tuyến trạm phân tán, Trường hợp lắp đặt ở độ cao 15m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 258
38 Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột , ở độ cao h Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 774
39 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm Macro Cosite H Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
40 Vận chuyển cơ giới thiết bị Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT toàn bộ 143
41 Chi phí chèn lót thủ công trước khi vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 1 trạm 143
42 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 1.001
43 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 1.001
44 Vận chuyển Phụ kiện các loại bằng thủ công- bốc dỡ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 42,9
45 Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 42,9
46 Lắp đặt bộ gá treo RRU, treo anten các loại, lắp đặt ở độ cao Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 429
47 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 143
48 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 1.716
49 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 28,6
50 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 85,8
51 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 28,6
52 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 85,8
53 Lắp đặt khối phân tán trong nhà Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT thiết bị 143
54 Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS), Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 429
55 Lắp đặt dây nhảy (Jumper), ngoài trời, độ cao lắp đặt Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 429
56 Lắp đặt khối thu phát vô tuyến trạm phân tán, Trường hợp lắp đặt ở độ cao 30m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 429
57 Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột, ở độ cao 30m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 1.716
58 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm RRU Cosite H Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
59 Vận chuyển cơ giới thiết bị Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT toàn bộ 146
60 Chi phí chèn lót thủ công trước khi vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 1 trạm 146
61 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 438
62 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 438
63 Vận chuyển Phụ kiện các loại bằng thủ công- bốc dỡ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 29,2
64 Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 29,2
65 Lắp đặt bộ gá treo RRU, treo anten các loại, lắp đặt ở độ cao Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 146
66 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 29,2
67 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 292
68 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 29,2
69 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 14,6
70 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 29,2
71 Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS), Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 146
72 Lắp đặt dây nhảy (Jumper), ngoài trời, độ cao lắp đặt Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 146
73 Lắp đặt khối thu phát vô tuyến trạm phân tán, Trường hợp lắp đặt ở độ cao h Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 146
74 Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột , ở độ cao h Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 292
75 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm RRU Cosite H Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
76 Vận chuyển cơ giới thiết bị Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT toàn bộ 178
77 Chi phí chèn lót thủ công trước khi vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 1 trạm 178
78 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 534
79 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 534
80 Vận chuyển Phụ kiện các loại bằng thủ công- bốc dỡ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 35,6
81 Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 35,6
82 Lắp đặt bộ gá treo RRU, treo anten các loại, lắp đặt ở độ cao Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 178
83 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 35,6
84 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 534
85 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 35,6
86 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 17,8
87 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 35,6
88 Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS), Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 178
89 Lắp đặt dây nhảy (Jumper), ngoài trời, độ cao lắp đặt Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 178
90 Lắp đặt khối thu phát vô tuyến trạm phân tán, Trường hợp lắp đặt ở độ cao 15m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 178
91 Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột , ở độ cao h Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 534
92 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm RRU Cosite H Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
93 Vận chuyển cơ giới thiết bị Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT toàn bộ 132
94 Chi phí chèn lót thủ công trước khi vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 1 trạm 132
95 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 396
96 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 396
97 Vận chuyển Phụ kiện các loại bằng thủ công- bốc dỡ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 26,4
98 Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 26,4
99 Lắp đặt bộ gá treo RRU, treo anten các loại, lắp đặt ở độ cao 30m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 132
100 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 26,4
101 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 528
102 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 26,4
103 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 13,2
104 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 26,4
105 Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS), Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 132
106 Lắp đặt dây nhảy (Jumper), ngoài trời, độ cao lắp đặt Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 132
107 Lắp đặt khối thu phát vô tuyến trạm phân tán, Trường hợp lắp đặt ở độ cao 30m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 132
108 Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột, ở độ cao 30m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 528
109 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm Small Cosite H Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
110 Vận chuyển cơ giới thiết bị Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT toàn bộ 124
111 Chi phí chèn lót thủ công trước khi vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 1 trạm 124
112 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 248
113 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 248
114 Vận chuyển Phụ kiện các loại bằng thủ công- bốc dỡ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 12,4
115 Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 12,4
116 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 24,8
117 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 24,8
118 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 12,4
119 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 24,8
120 Lắp đặt thiết bị Smallcell outdoor (Micro cell, Mini Macro, Repeater outdoor hoặc tương đương) Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 124
121 Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột , ở độ cao h Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 248
122 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm Small Cosite H Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
123 Vận chuyển cơ giới thiết bị Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT toàn bộ 100
124 Chi phí chèn lót thủ công trước khi vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 1 trạm 100
125 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 200
126 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 200
127 Vận chuyển Phụ kiện các loại bằng thủ công- bốc dỡ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 10
128 Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 10
129 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 20
130 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 20
131 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 10
132 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 20
133 Lắp đặt thiết bị Smallcell outdoor (Micro cell, Mini Macro, Repeater outdoor hoặc tương đương) Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 100
134 Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS), Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 100
135 Lắp đặt dây nhảy (Jumper), ngoài trời, độ cao lắp đặt Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 100
136 Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột , ở độ cao h Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 300
137 Lắp thiết bị Repeater Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
138 Kéo rải dây cáp điện, cáp mạng, cáp quang trong ống ghen, máng nhựa, chiều cao >= 3m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT m 5.680
139 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 71
140 Lắp đặt thiết bị smallcell indoor (femto cell, pico cell, wifi hoặc tương đương) Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 142
141 Lắp đặt anten trong hệ thống phủ sóng tòa nhà (Loại anten omni, panel hoặc tương đương) Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 284
142 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm Femto /Pico cell Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
143 Kéo rải dây cáp điện, cáp mạng, cáp quang trong ống ghen, máng nhựa, chiều cao >= 3m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT m 5.040
144 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 63
145 Lắp đặt thiết bị smallcell indoor (femto cell, pico cell, wifi hoặc tương đương) Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 126
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->