Gói thầu: Cung cấp dịch vụ lắp đặt thiết bị Macro, RRU, Smallcell, Repeater, Femto cell, pico tại khu vực miền Trung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210563378-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI
Tên gói thầu Cung cấp dịch vụ lắp đặt thiết bị Macro, RRU, Smallcell, Repeater, Femto cell, pico tại khu vực miền Trung
Số hiệu KHLCNT 20210529443
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn góp của chủ sở hữu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-25 09:17:00 đến ngày 2021-06-04 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,741,548,116 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 131,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm Macro Cosite H Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
2 Vận chuyển cơ giới thiết bị Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT toàn bộ 122
3 Chi phí chèn lót thủ công trước khi vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 1 trạm 122
4 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 854
5 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 854
6 Vận chuyển Phụ kiện các loại bằng thủ công- bốc dỡ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 36,6
7 Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, lên tầng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 36,6
8 Lắp đặt bộ gá treo RRU, treo anten các loại, lắp đặt ở độ cao Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 366
9 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 122
10 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 732
11 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 24,4
12 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 73,2
13 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 24,4
14 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 73,2
15 Lắp đặt khối phân tán trong nhà Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT thiết bị 122
16 Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS), Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 366
17 Lắp đặt dây nhảy (Jumper), ngoài trời, độ cao lắp đặt Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 366
18 Lắp đặt khối thu phát vô tuyến trạm phân tán, Trường hợp lắp đặt ở độ cao h Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 366
19 Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột , ở độ cao h Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 732
20 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm Macro Cosite H Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
21 Vận chuyển cơ giới thiết bị Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT toàn bộ 107
22 Chi phí chèn lót thủ công trước khi vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 1 trạm 107
23 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 749
24 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 749
25 Vận chuyển Phụ kiện các loại bằng thủ công- bốc dỡ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 32,1
26 Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 32,1
27 Lắp đặt bộ gá treo RRU, treo anten các loại, lắp đặt ở độ cao Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 321
28 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 107
29 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 963
30 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 21,4
31 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 64,2
32 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 21,4
33 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 64,2
34 Lắp đặt khối phân tán trong nhà Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT thiết bị 107
35 Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS), Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 321
36 Lắp đặt dây nhảy (Jumper), ngoài trời, độ cao lắp đặt Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 321
37 Lắp đặt khối thu phát vô tuyến trạm phân tán, Trường hợp lắp đặt ở độ cao 15m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 321
38 Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột , ở độ cao h Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 963
39 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm Macro Cosite H Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
40 Vận chuyển cơ giới thiết bị Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT toàn bộ 245
41 Chi phí chèn lót thủ công trước khi vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 1 trạm 245
42 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 1.715
43 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 1.715
44 Vận chuyển Phụ kiện các loại bằng thủ công- bốc dỡ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 73,5
45 Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 73,5
46 Lắp đặt bộ gá treo RRU, treo anten các loại, lắp đặt ở độ cao Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 735
47 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 245
48 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 2.940
49 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 49
50 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 147
51 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 49
52 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 147
53 Lắp đặt khối phân tán trong nhà Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT thiết bị 245
54 Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS), Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 735
55 Lắp đặt dây nhảy (Jumper), ngoài trời, độ cao lắp đặt Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 735
56 Lắp đặt khối thu phát vô tuyến trạm phân tán, Trường hợp lắp đặt ở độ cao 30m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 735
57 Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột, ở độ cao 30m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 2.940
58 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm RRU Cosite H Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
59 Vận chuyển cơ giới thiết bị Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT toàn bộ 102
60 Chi phí chèn lót thủ công trước khi vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 1 trạm 102
61 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 306
62 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 306
63 Vận chuyển Phụ kiện các loại bằng thủ công- bốc dỡ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 20,4
64 Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 20,4
65 Lắp đặt bộ gá treo RRU, treo anten các loại, lắp đặt ở độ cao Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 102
66 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 20,4
67 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 204
68 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 20,4
69 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 10,2
70 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 20,4
71 Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS), Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 102
72 Lắp đặt dây nhảy (Jumper), ngoài trời, độ cao lắp đặt Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 102
73 Lắp đặt khối thu phát vô tuyến trạm phân tán, Trường hợp lắp đặt ở độ cao h Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 102
74 Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột , ở độ cao h Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 204
75 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm RRU Cosite H Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
76 Vận chuyển cơ giới thiết bị Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT toàn bộ 461
77 Chi phí chèn lót thủ công trước khi vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 1 trạm 461
78 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 1.383
79 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 1.383
80 Vận chuyển Phụ kiện các loại bằng thủ công- bốc dỡ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 92,2
81 Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 92,2
82 Lắp đặt bộ gá treo RRU, treo anten các loại, lắp đặt ở độ cao Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 461
83 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 92,2
84 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 1.383
85 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 92,2
86 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 46,1
87 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 92,2
88 Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS), Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 461
89 Lắp đặt dây nhảy (Jumper), ngoài trời, độ cao lắp đặt Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 461
90 Lắp đặt khối thu phát vô tuyến trạm phân tán, Trường hợp lắp đặt ở độ cao 15m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 461
91 Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột , ở độ cao h Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 1.383
92 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm RRU Cosite H Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
93 Vận chuyển cơ giới thiết bị Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT toàn bộ 213
94 Chi phí chèn lót thủ công trước khi vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 1 trạm 213
95 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 639
96 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 639
97 Vận chuyển Phụ kiện các loại bằng thủ công- bốc dỡ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 42,6
98 Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 42,6
99 Lắp đặt bộ gá treo RRU, treo anten các loại, lắp đặt ở độ cao 30m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 213
100 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 42,6
101 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 852
102 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 42,6
103 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 21,3
104 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 42,6
105 Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS), Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 213
106 Lắp đặt dây nhảy (Jumper), ngoài trời, độ cao lắp đặt Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 213
107 Lắp đặt khối thu phát vô tuyến trạm phân tán, Trường hợp lắp đặt ở độ cao 30m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 213
108 Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột, ở độ cao 30m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 852
109 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm Small Cosite H Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
110 Vận chuyển cơ giới thiết bị Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT toàn bộ 114
111 Chi phí chèn lót thủ công trước khi vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 1 trạm 114
112 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 228
113 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 228
114 Vận chuyển Phụ kiện các loại bằng thủ công- bốc dỡ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 11,4
115 Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 11,4
116 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 22,8
117 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 22,8
118 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 11,4
119 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 22,8
120 Lắp đặt thiết bị Smallcell outdoor (Micro cell, Mini Macro, Repeater outdoor hoặc tương đương) Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 114
121 Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột , ở độ cao h Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 228
122 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm Small Cosite H Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
123 Vận chuyển cơ giới thiết bị Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT toàn bộ 66
124 Chi phí chèn lót thủ công trước khi vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 1 trạm 66
125 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 132
126 Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT cấu kiện 132
127 Vận chuyển Phụ kiện các loại bằng thủ công- bốc dỡ Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 6,6
128 Vận chuyển phụ kiện các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT tấn 6,6
129 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 13,2
130 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S12m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 13,2
131 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất, đường kính Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 6,6
132 Ép đầu cốt cáp nguồn, dây dẫn đất. đường kính từ 16 - 70mm2, đầu cốt chữ C 25-50 bằng bu lông đai ốc thép trắng Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 cái 13,2
133 Lắp đặt thiết bị Smallcell outdoor (Micro cell, Mini Macro, Repeater outdoor hoặc tương đương) Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 66
134 Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS), Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 66
135 Lắp đặt dây nhảy (Jumper), ngoài trời, độ cao lắp đặt Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 66
136 Lắp đặt cáp quang trên cầu cáp, trên cột , ở độ cao h Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10m 198
137 Lắp thiết bị Repeater Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
138 Kéo rải dây cáp điện, cáp mạng, cáp quang trong ống ghen, máng nhựa, chiều cao >= 3m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT m 2.560
139 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 32
140 Lắp đặt thiết bị smallcell indoor (femto cell, pico cell, wifi hoặc tương đương) Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 64
141 Lắp đặt anten trong hệ thống phủ sóng tòa nhà (Loại anten omni, panel hoặc tương đương) Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 128
142 Lắp thiết bị BTS và phụ trợ, trạm Femto /Pico cell Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 0 0
143 Kéo rải dây cáp điện, cáp mạng, cáp quang trong ống ghen, máng nhựa, chiều cao >= 3m Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT m 3.360
144 Lắp đặt cáp nguồn,dây đất trong máng nổi, trên cầu cáp. Tiết diện dây dẫn S Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT 10 m 42
145 Lắp đặt thiết bị smallcell indoor (femto cell, pico cell, wifi hoặc tương đương) Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT bộ 84
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->