Gói thầu: Quan trắc chất lượng không khí tại thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 06 năm 2021 đến tháng 5 năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210573966-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHIÊU DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Quan trắc chất lượng không khí tại thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 06 năm 2021 đến tháng 5 năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210533915 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 425 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 15:20:00 đến ngày 2021-06-17 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,178,427,905 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | TSP | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 1.260 | A. Giai đoạn 1 (từ tháng 6/2021 đến ngày 26/12/2021) - A.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 2 | PM10 (24 giờ) | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 2.272 | A. Giai đoạn 1 (từ tháng 6/2021 đến ngày 26/12/2021) - A.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 3 | PM2.5 (24 giờ) | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 2.272 | A. Giai đoạn 1 (từ tháng 6/2021 đến ngày 26/12/2021) - A.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 4 | CO | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 7.477 | A. Giai đoạn 1 (từ tháng 6/2021 đến ngày 26/12/2021) - A.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 5 | NO2 | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 7.477 | A. Giai đoạn 1 (từ tháng 6/2021 đến ngày 26/12/2021) - A.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 6 | SO2 | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 7.477 | A. Giai đoạn 1 (từ tháng 6/2021 đến ngày 26/12/2021) - A.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 7 | Benzen (C6H6) | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 1.260 | A. Giai đoạn 1 (từ tháng 6/2021 đến ngày 26/12/2021) - A.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 8 | Tiếng ồn – Mức âm tương đương (LAeq) tại các vị trí giao thông | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 6.091 | A. Giai đoạn 1 (từ tháng 6/2021 đến ngày 26/12/2021) - A.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 9 | Tiếng ồn – Mức âm tương đương (LAeq) tại các vị trí nền, dân cư và công nghiệp | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 1.386 | A. Giai đoạn 1 (từ tháng 6/2021 đến ngày 26/12/2021) - A.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 10 | Thuê xe | Quy định tại Chương V. | Chuyến | 565 | A. Giai đoạn 1 (từ tháng 6/2021 đến ngày 26/12/2021) - A.2 Chi phí thuê phương tiện vận chuyển |
| 11 | TSP | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 1.024 | B. Giai đoạn 2 (từ ngày 27/12/2021 đến hết tháng 5/2022)- B.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 12 | PM10 (24 giờ) | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 1.732 | B. Giai đoạn 2 (từ ngày 27/12/2021 đến hết tháng 5/2022)- B.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 13 | PM2.5 (24 giờ) | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 1.732 | B. Giai đoạn 2 (từ ngày 27/12/2021 đến hết tháng 5/2022)- B.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 14 | CO | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 5.968 | B. Giai đoạn 2 (từ ngày 27/12/2021 đến hết tháng 5/2022)- B.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 15 | NO2 | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 5.968 | B. Giai đoạn 2 (từ ngày 27/12/2021 đến hết tháng 5/2022)- B.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 16 | SO2 | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 5.968 | B. Giai đoạn 2 (từ ngày 27/12/2021 đến hết tháng 5/2022)- B.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 17 | Benzen (C6H6) | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 1.024 | B. Giai đoạn 2 (từ ngày 27/12/2021 đến hết tháng 5/2022)- B.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 18 | Tiếng ồn – Mức âm tương đương (LAeq) tại các vị trí giao thông | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 4.648 | B. Giai đoạn 2 (từ ngày 27/12/2021 đến hết tháng 5/2022)- B.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 19 | Tiếng ồn – Mức âm tương đương (LAeq) tại các vị trí nền, dân cư và công nghiệp | Quy định tại Chương V. | Mẫu | 1.320 | B. Giai đoạn 2 (từ ngày 27/12/2021 đến hết tháng 5/2022)- B.1 Chi phí hiện trường, phân tích mẫu |
| 20 | Thuê xe | Quy định tại Chương V. | Chuyến | 417 | B. Giai đoạn 2 (từ ngày 27/12/2021 đến hết tháng 5/2022)- B.2 Chi phí thuê phương tiện vận chuyển |
| 21 | Báo cáo quan trắc chất lượng môi trường không khí tại TP.HCM năm 2021 và 5 tháng đầu năm 2022 | Quy định tại Chương V. | Báo cáo | 1 | B. Giai đoạn 2 (từ ngày 27/12/2021 đến hết tháng 5/2022)- B.3 Chi phí thực hiện báo cáo |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi