Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị Bệnh xá K23
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210412072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2021 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỘ CHỈ HUY QUÂN SỰ TỈNH BÌNH PHƯỚC |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị Bệnh xá K23 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210412018 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-06 10:01:00 đến ngày 2021-04-16 10:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,868,553,494 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tủ thuốc cấp cứu | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Ghế ngồi | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Ghế ngồi | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bàn làm việc | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Ghế ngồi | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Ghế ngồi | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Ghế ngồi | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Ghế ngồi | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Ghế ngồi | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Ghế ngồi | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Tủ thuốc Đông y | 5,76 | m² | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Ghế ngồi | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Bàn sắc thuốc | 3,5 | Md | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Ghế ngồi | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Giường | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Ghế ngồi | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Ghế ngồi | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Băng ghế chờ 4 chỗ | 14 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Băng mica tên phòng | 19 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Ghế ngồi | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Ghế ngồi | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Giường | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Tủ quần áo | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Bộ salon 5 món | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Ghế ngồi | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Ghế ngồi | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Giường | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Tủ quần áo | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ salon 4 món | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Ghế ngồi | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Ghế ngồi | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Ghế ngồi | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Ghế ngồi | 3 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Bàn đại biểu | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Ghế ngồi | 36 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Bục để tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bảng Mica khẩu hiệu | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Phông màn nền | 20,88 | m² | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Phông cờ đỏ sau tượng bác | 5,4 | m² | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Logo sao vàng và búa liềm | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Giường | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Ghế ngồi | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Máy in | 8 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Máy tính để bàn và màn hình | 14 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Smart Tivi LED 49 Inch | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Khung treo Tivi 42-65 inch Khung nghiêng Camel CMN65 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Smart Tivi LED 32 Inch | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Khung treo Tivi 19-40 inch | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Smart Tivi LED 32 Inch | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Khung treo Tivi 19-40 inch | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Smart Tivi LED 32 Inch | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Khung treo Tivi 19-40 inch | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Hệ thống cảm biến tấm phẳng X-Quang số hóa | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Kính nhìn chống tia bức xạ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Chì ốp xung quanh dày 1,5mm | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Máy nội soi tiêu hóa (Có chẩn đoán ung thư) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Máy hấp dụng cụ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Máy sinh hóa tự động | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Máy phân tích nước tiểu | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Xét nghiệm huyết học | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Kính hiển vi quang học hai mắt | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Máy li tâm | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Siêu âm màu (3 đầu dò) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Máy siêu âm điều trị đa tần số 2 đầu phát (1&3 Mhz) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Máy làm nóng Paraffin | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Máy châm cứu 6 kênh | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Đèn hồng ngoại | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Máy điện phân | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Nồi sắc thuốc bắc kèm đóng túi 3 bếp | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Máy kéo giãn cột sống | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Máy đo khúc xạ tự động | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Kính hiển vi khám mắt | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Đèn soi đáy mắt | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Bộ tiểu phẫu | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Hộp kính thử thị lực | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Bộ ghế khám mắt | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Bàn tiểu phẫu | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Nồi hấp tiệt trùng 16 lít | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Đèn mổ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Máy hút dịch | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Dao mổ điện cao tần | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Bàn dụng cụ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Đèn cực tím 1,2m loại gắn tường | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Ghế nha khoa | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Máy nén khí | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Nồi hấp dụng cụ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Tủ cực tím đơn | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Bộ dụng cụ khám (4 món) | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Bộ dụng cụ nhổ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Bộ dụng cụ trám | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Bộ dụng cụ lấy cao răng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Đèn trám răng power light 150 | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Bộ dụng cụ khám TMH | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Máy nội soi | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Máy hấp dụng cụ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Bộ dụng cụ khám sản khoa | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Đèn khám bệnh ánh sáng LED | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Bàn khám bệnh đa năng | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Lưới chắn rác | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Bơm nước thải, thả chìm Tsurumi | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Bơm bùn Tsurumi | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Bơm trục ngang Tsurumi | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Máy thổi khí Tohin | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Bơm định lượng hóa chất Pulsafeeder | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Giá thể vi sinh dạng tổ ong | 28 | m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Bồn lọc áp lực | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Vật liệu lọc | 1 | m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Hệ thống dẫn khí, dẫn nước | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Đĩa phân phối khí | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Hệ thống STK dẫn khí và cố định giá thể | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Tủ điện điều khiển (Bao gồm thiết bị điều khiển trong tủ và dây dẫn đến thiết bị) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Thùng chứa hóa chất 300 lít | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Vi sinh nuôi cấy ban đầu Gem P1 | 1 | Hệ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Clorin chạy chế độ | 40 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Nhân công lắp đặt Bao gồm 4 công nhân, 1 giám sát thi công trong 1 tuần | 1 | Trọn gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Nhân công chạy chế độ nuôi vi sinh, hướng dẫn vận hành | 1 | Trọn gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Đường ống dẫn nước về bể gom | 2,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Đường ống dẫn nước vào mương thoát sau khi xử lý | 1 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Kiểm định chất lượng nước sau xử lý đạt QCVN 14-2008-BTNMT, cột A | 1 | Hệ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | LÒ ĐỐT RÁC THẢI Y TẾ | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Máy lạnh treo tường - 1.5hp | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Máy lạnh treo tường - 2.0hp | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Lắp đặt tủ mạng 20U-D800 | 1 | tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Quản lý cáp Horizontal cable management 1U | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Thanh phối nguồn 6 ways universal outlet, PDU | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Máng cáp điện nhẹ D100*50 dày 1.2mm | 64,6 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Nắp máng cáp điện nhẹ D100*50 dày 1.2mm | 64,6 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | T máng D100 | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Nắp T máng D100 | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Co xuống D100 | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Nắp co xuống D100 | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Nối máng | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Cùm treo các loại | 1 | Lot | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Ống luồn PVC D20 | 220 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Ống luồn PVC D25 | 25 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Box tròn 1-2-3-4 ngã | 5 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Lắp đặt cáp mạng UTP cat 6 | 64,7 | 10 m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Bộ chia DATA 48 ports | 1 | thiết bị | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Bộ lưu điện UPS Online S Serial | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Patch panel empty Cat. 6 accept Keystone jacks with rear plastic cable + 24 * Keystone RJ 45 socket - Cat. 6 - UTP - 110 | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Cáp điện thoại 1 x 2 x 0.5mm | 420 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Đầu bấm mạng RJ45 | 50 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Đầu bấm mạng RJ11 | 30 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Đế âm tường | 25 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Hạt mạng data | 25 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Hạt điện thoại | 13 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Mặt đơn ổ cắm data | 10 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Mặt đôi ổ cắm data + phone | 13 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Phiến MDF 30 Pair | 1 | phiến | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Lắp đặt tổng đài nội bộ PABX | 1 | tổng đài | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Card nâng cấp 2 trung kế và 8 máy nhánh | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Card nâng cấp 3 trung kế và 8 máy nhánh | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Điện thoại lập trình tổng đài 12 trung kế, màn hình hiển thị 1 dòng, dùng cho tổng đài | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Điện thoại để bàn | 12 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Bộ phát mạng không dây | 3 | thiết bị | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Cắt đục tường | 130 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Tủ Rack 4U-D400 Wallmount - treo tường | 1 | tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Máng cáp điện nhẹ D100*50 dày 1.2mm | 51,8 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Nắp máng cáp điện nhẹ D100*50 dày 1.2mm | 51,8 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | T máng D100 | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Nắp T máng D100 | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Co xuống D100 | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Nắp co xuống D100 | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Nối máng | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Cùm treo các loại | 1 | Lot | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Ống luồn PVC D20 | 140 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Ống luồn PVC D25 | 15 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Box tròn 1-2-3-4 ngã | 3 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Lắp đặt cáp mạng UTP cat 6 | 52 | 10 m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Switch 24 Port Managed Gigabit Layer-2 Switch Desktop under 19" Rack installation | 1 | thiết bị | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Bộ phát mạng không dây | 3 | thiết bị | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Cáp điện thoại 1 x 2 x 0.5mm | 370 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Đầu bấm mạng RJ45 | 17 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Đầu bấm mạng RJ11 | 22 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Đế âm tường | 13 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Hạt mạng data | 15 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Hạt điện thoại | 11 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Mặt đơn ổ cắm data | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Mặt đôi ổ cắm data + phone | 11 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Phiến MDF 30 Pair | 1 | phiến | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Điện thoại để bàn | 10 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Cắt đục tường | 130 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Lắp đặt loa treo tường công suất 250W/CH, bass | 1 | thiết bị | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Lắp đặt dây tín hiệu | 50 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Lắp đặt Amply | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | MICRO loại để bàn | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Bát treo loa | 1 | cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Lắp đặt loa treo tường công suất 150W/CH, bass | 2 | thiết bị | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Lắp đặt dây tín hiệu | 50 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Lắp đặt Amply | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Micro không dây SM-6500, sóng UHF, chọn 100 tần số riêng biệt | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Chân Micro Để Bàn | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Chân micro loại cao | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Bát treo loa | 1 | cặp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Lắp đặt và cài đặt máy in | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Lắp đặt và cài đặt máy tính để bàn | 14 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Lắp đặt TiVi | 8 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Khung treo Tivi 42-65 inch | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Khung treo Tivi 19-40 inch | 7 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Cung cấp rèm cửa | 60,36 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Tủ Rack 4U-D400 Wallmount - treo tường | 1 | tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Switch 24 Port Managed Gigabit Layer-2 Switch Desktop under 19" Rack installation | 1 | thiết bị | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Ống luồn PVC D25 (ruột gà chống cháy) | 20 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Cáp thép bọc nhựa D4mm (kéo ống ngoài trời) | 20 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Ống luồn PVC D25 | 130 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Box tròn 1-2-3-4 ngã | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Đế âm tường | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Lắp đặt cáp mạng UTP cat 6 | 32 | 10 m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | Đầu bấm mạng RJ45 | 17 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Hạt mạng data | 7 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Mặt đơn ổ cắm data | 7 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Bộ phát mạng không dây | 2 | thiết bị | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Cắt đục tường | 10 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Ống luồn PVC D20 | 240 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Ống luồn PVC D25 | 80 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Box tròn 1-2-3-4 ngã | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | Đế âm tường | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Lắp đặt cáp mạng UTP cat 6 | 320 | 10 m | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Đầu bấm mạng RJ45 | 17 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Hạt mạng data | 7 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Mặt đơn ổ cắm data | 7 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Bộ phát mạng không dây | 2 | thiết bị | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Cắt đục tường | 60 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.03E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.06E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): * Tài liệu chứng minh:
+ Hợp đồng
+ Biên bản nghiệm thu hoặc biên bản thanh lý
Tất cả tài liệu chứng minh phải là Bản phô tô có chứng thực của phòng công chứng hoặc cơ quan quản lý Nhà nước thời hạn không quá 06 tháng tính đến thời điểm đóng thầu. Đối với hóa đơn nhà thầu cung cấp bản phô tô.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 4.900.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Nhà thầu cam kết thay thế sản phẩm mới, đáp ứng chất lượng theo quy định khi sản phẩm không đạt chất lượng trong quá trình sử dụng và bảo quản. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi