Gói thầu: Mua hóa chất phục vụ phân tích năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210417225-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hóa học Vật liệu
Tên gói thầu Mua hóa chất phục vụ phân tích năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210410531
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-13 11:30:00 đến ngày 2021-04-16 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 295,240,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 (NH4)2S2O8 3 lọ (100g/lọ) Loại: PA; Dạng bột, màu trắng; Mật độ tương đối: 1,98g/cm3; Hãng SX: Merck, Đức hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
2 Ag2SO4 7 lọ (25g/lọ) Loại: PA; Dạng tinh thể, màu trắng; Mật độ tương đối: 5,45g/cm3; Hãng SX: Merck, Đức hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
3 AgNO3 6 lọ (25g/lọ) Loại: PA; Tinh thể, không màu; Hãng SX: Merck, Đức hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
4 CaCl2 10 lọ (500g/lọ) Loại: PA; Dạng tinh thể, màu trắng; Mật độ tương đối: 2,15g/cm3; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
5 FeSO4.7H­2O 12 lọ (500g/lọ) Loại: PA; Dạng rắn, màu xanh; Mật độ tương đối: 1,898g/cm3; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
6 H2SO4 16 lọ (1000ml/lọ) Loại: tinh khiết 95-98%; Dạng: Lỏng trong suốt; Mật độ tương đối: 1,84 g/cm3 ở 25oC; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
7 H3PO4 13 lọ (500ml/lọ) Loại: ACS reagent; Nồng độ ≥ 85% wt trong H2O; Dạng: Lỏng trong suốt; Mật độ tương đối: 1,685g/cm3 ở 25oC; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2019-2020
8 HCl 13 lọ (500ml/lọ) Loại: ACS reagent; Dạng: Lỏng, màu vàng nhạt; Nồng độ: 37%; Mật độ tương đối: 1,18 g/ml ở 25oC; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
9 HNO3 12 lọ (1000ml/lọ) Loại: Tinh khiết 99%; Dạng: Lỏng, không màu; Nồng độ: 65% wt trong H2O; Mật độ tương đối: 1,37-1,41g/cm3; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
10 Na2CO3 11 lọ (500g/lọ) Loại: PA; Dạng bột, màu trắng; Mật độ tương đối: 1,37-2,532g/cm3; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
11 Na2SO4 8 lọ (500g/lọ) Loại: PA; Dạng hạt, màu trắng; Mật độ tương đối: 1,37-2,68g/ml; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
12 HgCl2 13 lọ (100g/lọ) Loại: PA; Dạng lỏng; Mật độ tương đối: 5,44g/cm3; Hãng SX: Merck, Đức hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
13 KCl 8 lọ (500g/lọ) Loại: PA; Dạng tinh thể hoặc dạng bột, màu trắng; Điểm nóng chảy 770oC; Mật độ tương đối: 1,98 g/cm3; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
14 MgSO4.7H2O 12 lọ (500g/lọ) Loại: PA; Dạng tinh thể hoặc dạng mảnh, màu trắng; Mật độ tương đối: 1,67g/cm3; Hãng SX: Julong, Trung Quốc hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
15 KH2PO4 13 lọ (500g/lọ) Loại: PA; Dạng bột, màu trắng; Mật độ tương đối: 2,338g/ml; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
16 Na2HPO4 8 lọ (500g/lọ) Loại: PA; Dạng bột, màu trắng; Mật độ tương đối: 1,52g/cm3; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
17 NH4Cl 8 lọ (500g/lọ) Loại: PA; Chất rắn, không màu; Mật độ tương đối: 1,53 g/cm3 ở 25oC; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
18 K2Cr2O7 8 lọ (100g/lọ) Loại: PA; Dạng tinh thể, màu cam; Mật độ tương đối: 2,7g/cm3 ở 20oC; Hãng SX: Merck, Đức hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
19 NaOH 13 lọ (500g/lọ) Loại: PA; Dạng viên màu trắng; Mật độ tương đối: 2,13 g/cm3 ở 20oC; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
20 KMnO4 13 lọ (250g/lọ) Loại: PA; Dạng tinh thể, màu tím đậm; Mật độ tương đối: 2,71g/cm3; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
21 KI 8 lọ (500g/lọ) Loại: PA; Dạng bột, màu trắng đục; Mật độ tương đối: 3,23g/cm3 ở 25OC; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
22 Axit oxalic 12 lọ (500g/lọ) Loại: PA; Dạng tinh thể, màu trắng; Mật độ tương đối: 1,9 g/cm3 ở 25OC; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
23 EDTA 13 Ống chuẩn Loại: PA; Dạng bột, màu trắng đục; Mật độ tương đối: 1,46g/cm3 ở 20oC; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
24 Acetonitrile 12 lọ (100ml/lọ) Loại: PA; Dạng lỏng, không màu; Mật độ hơi: 1,42- (Air = 1); Khối lượng phân tử: 41,05 g/mol; Hãng SX: Merck, Đức hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
25 n-Butanol 8 lọ (500ml/lọ) Loại: PA; Chất lỏng, không màu; Khối lượng phân tử: 189,25 g/mol; Hãng SX: Wako, Nhật hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
26 Metanol 8 lọ (500ml/lọ) Loại: PA; Dạng: chất lỏng trong suốt; Khối lượng riêng ở 20oC: 0,79 g/cm3; Hãng SX: Merck, Đức hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
27 Phenolphtalein 12 lọ (100g/lọ) Loại: PA; Dạng tinh thể, màu trắng; Mật độ tương đối: 1,29 g/cm3 ở 20,6oC; Hãng SX: Merck, Đức hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
28 AlCl3 8 Hộp (1kg/hộp) Loại: PA; Dạng bột, màu vàng nhạt; Độ tan 450g/l ở 20­­oC; Khối lượng phân tử: 133,34 g/mol; Hãng SX: Julong, Trung Quốc hoặc tương đương; Năm SX: 2020-2021
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->