Gói thầu: Gói thầu số 04 Cung cấp, lắp đặt hệ thống tăng âm 5000W
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210418844-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/04/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Vật tư CTĐ,CTCT/Tổng cục Chính trị |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 Cung cấp, lắp đặt hệ thống tăng âm 5000W |
| Số hiệu KHLCNT | 20210403988 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-08 10:54:00 đến ngày 2021-04-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,499,930,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 Hệ thống tăng âm 5000W - cấu hình 1 ( hệ thống bao gồm các mục từ 2 đến 25) | 1 | Hệ thống | Hệ thống tăng âm 5000W | ||
| 2 | Loa treo chính diện cho sân khấu chính | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 3 | Loa siêu trầm liền công suất | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 4 | Amplifier 4 kênh chuyên dụng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 5 | Bàn điều khiển âm thanh kỹ thuật số 24 đường | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 6 | Bộ chia tin hiệu Stage Box | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 7 | Loa kiểm tra liền công suất | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 8 | Máy tính xách tay chuyên dụng | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Bộ khung treo giàn loa X Array | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Dây loa 4 x 2.5 mm | 150 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Dây tín hiệu âm thanh | 300 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 12 | Cable mạng ( cuộn 305m) | 1 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Dây nguồn cho hệ thống loa 2 x 2.5 mm | 150 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Ba lăng xích nâng hạ loa line array | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Phụ kiện hệ thống âm thanh | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Đèn nhuộm màu 3 trong 1 | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 17 | Đèn kỹ xảo Moving Head 3 trong 1 : Beam, Spot, Wash | 4 | Hệ thống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 18 | Móc treo cho đèn | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Loa siêu trầm liền công suất 18 inch | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 20 | Loa kiểm tra liền công suất | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 21 | Dây tín hiệu âm thanh | 230 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 22 | Dây nguồn cho hệ thống loa 2 x 2.5 mm | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Hôp Cable Line | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Giá treo loa chuyên dụng | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Phụ kiện hệ thống âm thanh | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Hệ thống tăng âm 5000W cấu hình 2 (hệ thống bao gồm các mục từ 27 đến 52) | 1 | Hệ thống | Hệ thống tăng âm 5000W cấu hình 2 | ||
| 27 | Loa toàn dải đặt phía trước 15'' | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 28 | Loa siêu trầm cao cấp đặt sàn 18'' | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 29 | Loa kiểm tra liền công suất | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 30 | Loa kiểm âm cho phòng kỹ thuật 8'' liền công suất | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 31 | Amplifier 4 kênh x 1200W cho loa mặt và loa siêu trầm | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 32 | Bàn điều khiển âm thanh kỹ thuật số 24 đường | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 33 | Bộ chia tín hiệu Stager Box | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 34 | Bộ phân tần xử lý tín hiệu kỹ thuật số 6 kênh | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 35 | Bộ Micro không dây cầm tay | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 36 | Micro cổ ngỗng để bục | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 37 | Dây loa 4 x 2.5 mm | 400 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Dây tín hiệu âm thanh | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 39 | Dây nguồn 2 x 2.5 mm | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Hệ thống giá treo loa | 2 | Hệ thống | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Ba lăng xích nâng hạ loa | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Phụ kiện hệ thống âm thanh | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Đèn kỹ xảo Moving Beam 330W | 13 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 44 | Đèn Par led | 16 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 45 | Đèn Par led màu ( RGBW ) 3 x54W | 25 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 46 | Đèn Led chiếu sáng sân khấu | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Máy tạo khói 3000W | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 48 | Bàn điều khiển | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 49 | Bộ chia tín hiệu DMX | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 50 | Dây tín hiệu âm thanh | 200 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 51 | Dây nguồn 2 x 2.5 mm | 200 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Phụ kiện hệ thống ánh sáng | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Hệ thống tăng âm 5000W cấu hình 3 (hệ thống bao gồm các mục từ 54 đến 75) | 1 | Hệ thống | Hệ thống tăng âm 5000W cấu hình 3 | ||
| 54 | Loa LINE ARRAY (liền công suất) | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 55 | Loa LINE ARRAY (không liền công suất) | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 56 | Loa Sub liền công suất | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 57 | Loa kiểm tra sân khấu liền công suất | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 58 | Bộ xử lý quản lý loa | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 59 | Giá treo loa Line Array | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 60 | Card Dante cho Mixer kỹ thuật số | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Bộ mở rộng Audio Rack Box | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Micro không dây cầm tay | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | (*) | |
| 63 | Máy tính xách tay điều khiển hệ thống | 1 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Bộ quản lý nguồn | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Tủ kỹ thuật bảo vệ Mixer 12U | 1 | Tủ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Tủ kỹ thuật bảo vệ Mixer 9U | 1 | Tủ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Tủ điện âm thanh | 1 | Tủ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Dây tín hiệu | 200 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Dây loa | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Dây mạng chống nhiễu | 150 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Cab điện 3x2,5 mm | 200 | Mét | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Jack canon tín hiệu | 30 | Cặp | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Jack loa Speakon | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Ba lăng tời xích điện | 2 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Vật tư phụ | 1 | Gói | Chi tiết tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.0E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.0E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp hệ thống thiết bị tăng âm tương tự như gói thầu này.
Số lượng hợp đồng là 02 hoặc khác 02, trong đó có ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3,2 tỷ VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.4 tỷVND.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.200.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
6.400.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Bảo hành thiết bị theo quy định của nhà sản xuất và với thời gian không ít hơn 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu công trình; - Thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng sai sót không quá 05 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Bên mời thầu (Chủ đầu tư). - Có hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại 24/7 (và email, fax và các phương thức liên lạc khác). |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi