Gói thầu: Gói thầu số 23-MSHH.12-SCL: Mua vật tư cho sửa chữa hệ thống nước chữa cháy máy biến áp và làm mát H2 Tổ máy hơi nước S3
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210434792-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHIỆT ĐIỆN THỦ ĐỨC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 23-MSHH.12-SCL: Mua vật tư cho sửa chữa hệ thống nước chữa cháy máy biến áp và làm mát H2 Tổ máy hơi nước S3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210434696 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-14 14:06:00 đến ngày 2021-04-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 269,706,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T thép Ø76x6mm | 2 | Cái | Loại thép đúc, dày 6mm, SCH40, kiểu nối hàn | ||
| 2 | Bầu giảm thép Ø114/76x6mm | 2 | Cái | Loại thép đúc, dày 6mm, SCH40, kiểu nối hàn | ||
| 3 | Ống thép Ø114x6mm | 132 | m | - Chiều dài 6m/cây - Loại đúc, dày 6mm, SCH40, kiểu nối hàn | ||
| 4 | Ống inox 304 Ø114x4mm | 96 | m | - Chiều dài 6m/cây - Kích thước: Ø 114 dày 4mm ống loại hàn. - Sai số kích thước không quá 5% bề dày ống. | ||
| 5 | Cút 90º inox 304 Ø114x4mm | 22 | Cái | Inox 304, loại hàn Ø114x4mm | ||
| 6 | U bolt thép Ø114x8mm | 30 | Bộ | U bolt thép mạ kẽm Ø114x8mm | ||
| 7 | Thép V50x50x4,5mm | 12 | m | Thép V50x50x4,5mm - thép đen | ||
| 8 | Ống inox 304 Ø114x3mm | 48 | m | - Chiều dài 6m/cây - Kích thước: Ø 114 dày 3,05mm (tương đương SCH10), ống loại hàn. - Sai số kích thước không quá 5% bề dày ống. | ||
| 9 | Ống inox 304 Ø168x3mm | 6 | m | - Chiều dài 6m/cây - Kích thước: Ø 168 dày 3,4mm (tương đương SCH10), ống loại hàn. - Sai số kích thước không quá 5% bề dày ống. | ||
| 10 | Nắp bít ống inox Ø168x3mm | 4 | Cái | Nắp bít ống inox Ø168x3mm | ||
| 11 | Cút 90º inox 304 Ø168x3mm | 4 | Cái | Cút 90º inox 304 Ø168x3mm | ||
| 12 | Co lơi inox 304 Ø168x3mm | 4 | Cái | Co lơi inox 304 Ø168x3mm | ||
| 13 | Van bi inox 304 Ø34mm | 8 | Cái | Van bi inox 304 nối ren trong | ||
| 14 | Cút 90º inox 304 Ø34x3mm | 8 | Cái | Cút 90º inox 304 Ø34x3mm | ||
| 15 | Ống inox 304 Ø34x3mm | 6 | m | Ống inox loại hàn304 Ø34x3mm | ||
| 16 | Cút 90º inox 304 Ø114x3mm | 15 | Cái | Cút 90º inox 304 Ø114x3mm | ||
| 17 | Co lơi inox 304 Ø114x3mm | 12 | Cái | Co lơi inox 304 Ø114x3mm | ||
| 18 | Mặt bít inox 304 (nối vào BLM H2) DN 100 DIN- PN10 ( Tâm lỗ 180, 8 lỗ) | 40 | Cái | Vật liệu inox 201, JIS 10K dày 16mm kèm 1 gasket cao su dày 5mm/ 2 mặt bích | ||
| 19 | Mặt bít thép (nối vào BLM H2) DN 100 DIN- PN10 (Tâm lỗ 180, 8 lỗ) | 8 | Cái | Mặt bít thép (nối vào BLM H2) DN 100 DIN- PN10 (Tâm lỗ 180, 8 lỗ) | ||
| 20 | Van inox mặt bích DN 100 DIN- PN10 (Tâm lỗ 180, 8 lỗ) | 8 | Cái | Kích thước lắp ghép ống: Ø 114 (4 inches). Kiểu mặt bích BS4504 PN10 Loại mặt bích, kiểu ty nổi SW-DAEJIN-YDK | ||
| 21 | Bulong thép M16x 60mm (Có tán) | 210 | Bộ | Bulong thép mạ kẽm M16x60mm, cấp bền 8.8 bao gồm tán | ||
| 22 | Joint cao su DN 100 DIN- PN10 (Tâm lỗ 180, 8 lỗ) | 36 | Cái | Joint cao su DN 100 DIN- PN10 (Tâm lỗ 180, 8 lỗ) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi