Gói thầu: Gói thầu số 10 - Mua hoá chất tương thích với máy sinh hoá miễn dịch Alinity CI
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210373922-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10 - Mua hoá chất tương thích với máy sinh hoá miễn dịch Alinity CI |
| Số hiệu KHLCNT | 20210345323 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác theo quy định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-31 11:45:00 đến ngày 2021-04-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,543,484,694 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 145,435,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi lăm triệu bốn trăm ba mươi lăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFP Reagent Kit | 60 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 2 | AFP Calibrators | 6 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 3 | B12 Reagent Kit | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 4 | B12 Calibrators | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 5 | Total β-hCG Reagent Kit | 30 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 6 | Total β-hCG Calibrators | 5 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 7 | Cortisol Reagent Kit | 6 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 8 | Cortisol Calibrators | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 9 | Ferritin Reagent Kit | 32 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 10 | Ferritin Calibrators | 6 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 11 | Folate Reagent Kit | 5 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 12 | Folate Calibrators | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 13 | Folate Controls | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 14 | Free T4 Reagent Kit | 20 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 15 | Free T4 Calibrators | 6 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 16 | STAT High Sensitive Troponin-I Controls | 2 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 17 | Progesterone Reagent Kit | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 18 | Progesterone Manual Diluent Kit | 2 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 19 | Progesterone Calibrators | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 20 | TSH Reagent Kit | 20 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 21 | TSH Calibrators | 6 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 22 | 25-OH Vitamin D Reagent Kit | 6 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 23 | 25-OH Vitamin D Calibrators | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 24 | 25-OH Vitamin D Controls | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 25 | PIVKA-II Calibrators | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 3 | |
| 26 | PIVKA-II Controls | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 3 | |
| 27 | PIVKA-II Reagent Kit | 5 | Hộp | ISO | Nhóm 3 | |
| 28 | Anti-CCP Calibrators | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 29 | Anti-CCP Controls | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 30 | Anti-CCP Reagent Kit | 16 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 31 | SCC Calibrators | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 32 | SCC Controls | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 33 | SCC Reagent Kit | 5 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 34 | Tacrolimus Calibrators | 6 | Hộp | ISO | Nhóm 3 | |
| 35 | Tacrolimus Reagent Kit | 7 | Hộp | ISO | Nhóm 3 | |
| 36 | Tacrolimus Whole Blood Precipitation Reagent | 7 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 37 | Trigger Solution | 50 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 38 | Pre-Trigger Solution | 40 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 39 | i-series Concentrated Wash Buffer | 120 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 40 | i-series Probe Conditioning Solution | 10 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 41 | Reaction Vessels | 40 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 42 | Total T3 Reagent Kit | 20 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 43 | Total T3 Calibrators | 10 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 44 | T-Uptake Reagent Kit | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 3 | |
| 45 | T-Uptake Calibrators | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 3 | |
| 46 | T-Uptake Controls | 2 | Hộp | ISO | Nhóm 3 | |
| 47 | Bộ hóa chất hiệu chuẩn hệ thống thiết bị tự động đồng bộ xét nghiệm đồng thời các chỉ số sinh hóa, vi sinh, huyết học và miễn dịch | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 48 | Bộ hóa chất kiểm tra chất lượng hệ thống thiết bị tự động đồng bộ xét nghiệm đồng thời các chỉ số sinh hóa, vi sinh, huyết học và miễn dịch | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 49 | Bộ hóa chất dùng cho hệ thống thiết bị tự động đồng bộ xét nghiệm đồng thời các chỉ số sinh hóa, vi sinh, huyết học và miễn dịch | 5 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 50 | Insulin Calibrators | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 51 | Insulin Reagent Kit | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 52 | Albumin BCG Reagent Kit | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 53 | Albumin BCP Reagent Kit | 2 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 54 | Alanine Aminotransferase Reagent Kit | 5 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 55 | Activated Alanine Aminotransferase Reagent Kit | 30 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 56 | Ammonia Ultra Reagent Kit | 45 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 57 | Ammonia Controls | 10 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 58 | Amylase Reagent Kit | 15 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 59 | Aspartate Aminotransferase Reagent Kit | 5 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 60 | Activated Aspartate Aminotransferase Reagent Kit | 25 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 61 | Direct Bilirubin Reagent Kit | 10 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 62 | Total Bilirubin Reagent Kit | 12 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 63 | Calcium Reagent Kit | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 64 | Cholesterol Reagent Kit | 12 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 65 | Creatine Kinase Reagent Kit | 2 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 66 | Creatinine Reagent Kit | 30 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 67 | Ethanol Reagent Kit | 25 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 68 | Ethanol Calibrator Kit | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 69 | Ethanol Control Kit | 6 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 70 | Gentamicin Reagent Kit | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 71 | Gamma-Glutamyl Transferase Reagent Kit | 25 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 72 | Glucose Reagent Kit | 25 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 73 | ICT Sample Diluent | 10 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 74 | Iron Reagent Kit | 5 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 75 | Lactate Dehydrogenase Reagent Kit | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 76 | Lactic Acid Reagent Kit | 25 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 77 | Direct LDL Reagent Kit | 40 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 78 | Magnesium Reagent Kit | 2 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 79 | Microalbumin Reagent Kit | 2 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 80 | Microalbumin Calibrators | 1 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 81 | Phosphorus Reagent Kit | 1 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 82 | Total Protein Reagent Kit | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 83 | Triglyceride Reagent Kit | 12 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 84 | Ultra HDL Reagent Kit | 36 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 85 | Urea Nitrogen Reagent Kit | 25 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 86 | Uric Acid Reagent Kit | 20 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 87 | Urine/CSF Protein Reagent Kit | 5 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 88 | Vancomycin Reagent Kit | 12 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 89 | Sample Cups | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 90 | ICT Module | 2 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 91 | Acid Probe Wash | 12 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 92 | ICT Reference Solution | 40 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 93 | Acid Wash | 36 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 94 | Alkaline Wash | 48 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 95 | Detergent A | 36 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 96 | Detergent B | 6 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 97 | Ethanol Reagent Kit | 5 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 98 | Microalbumin Controls | 2 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 99 | Transferrin Reagent Kit | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 100 | UIBC Reagent Kit | 2 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 101 | UIBC Calibrator Kit | 1 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 102 | Reagent Replacement Caps | 1 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 103 | Calibrator/Control Replacement Caps | 1 | Hộp | ISO | Nhón 1 | |
| 104 | c-series Maintenance Solutions | 6 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 105 | Maintenance Cleaning Cartridge | 6 | Hộp | ISO | Nhóm 6 | |
| 106 | Multiconstituent Calibrator Kit | 6 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 107 | Bilirubin Calibrator Kit | 6 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 108 | Clinical Chemistry Calibrator Kit | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 109 | Transferrin Calibrator Kit | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 110 | TDM Multiconstituent Calibrator Kit | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 111 | Carbon Dioxide Calibrator Kit | 2 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 112 | ICT Serum Calibrator Kit | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 113 | ICT Urine Calibrator Kit | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 114 | Urine/CSF Protein Calibrator Kit | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 115 | Lipid Multiconstituent Calibrator Kit | 6 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 116 | Multi-Assay Manual Diluent | 6 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 117 | Cyclosporine Calibrators | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 118 | Cyclosporine Reagent kit | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 119 | Cyclosporine Whole Blood Precipitation Reagent kit | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 3 | |
| 120 | Iron Calibrator Kit | 4 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 121 | Pepsinogen I Calibrators | 2 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 122 | Pepsinogen I Controls | 2 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 123 | Pepsinogen I Controls | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 124 | Pepsinogen II Calibrators | 2 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 125 | Pepsinogen II Controls | 2 | Hộp | ISO | Nhóm 1 | |
| 126 | Pepsinogen II Reagent kit | 3 | Hộp | ISO | Nhóm 1 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.1815227E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.908697E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 10.180.439.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
20.360.878.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Giao hàng trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được dự trù của Bệnh viện Đà Nẵng bằng văn bản, hoặc bằng điện thoại khi bệnh viện có nhu cầu. - Đối với các mặt hàng cấp cứu, đột xuất, số lượng dự trù nhỏ lẻ, thời gian giao hàng là trong vòng 24 giờ. - Thu hồi sản phẩm bị lỗi, không đảm bảo chất lượng; cung cấp các hàng hóa thay thế trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư và cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi