Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị Điện phục vụ sửa chữa lớn hệ thống xử lý nước và xử lý nước thải Công ty Nhiệt điện Cần Thơ 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210323923-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị Điện phục vụ sửa chữa lớn hệ thống xử lý nước và xử lý nước thải Công ty Nhiệt điện Cần Thơ 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210322740 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-06 10:04:00 đến ngày 2021-04-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,973,949,193 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Air filter regulator + PI | 9 | Cái | SMC, AW40-04BG, Range: 0.05~0.85 MPa | ||
| 2 | Air filter regulator | 2 | Cái | SMC, AW30-02BG | ||
| 3 | Air Regular | 1 | Bộ | SMC, AW40-N04B | ||
| 4 | Air Regular | 1 | cái | SMC: AW30-N03BE-R, 0 ~ 1 Mpa | ||
| 5 | Air Regulator | 2 | Cái | SMC, AW411-N04B-2-M | ||
| 6 | Air set | 1 | Cái | MASONEILAN, 78-4 AIR SET | ||
| 7 | ControlLogix Power Supply AC | 2 | cái | ControlLogix Power Supply AC Allen-Bradley 1756-PA72 ControlLogix 85-265V AC Power Supply (5V @ 10 Amp), Rack Mount, Series C. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 8 | Aux contacblook | 1 | cái | LADN20, 2NO, Ith10A, Ui 690V | ||
| 9 | Aux contacblook | 1 | cái | LADN40, 4NO, Ith10A, Ui 690V | ||
| 10 | Aux contact blook | 10 | cái | Aux contact blook 88: HIAB 22, 2NO, 2NC, Ith16A | ||
| 11 | Biến áp | 1 | cái | Biến áp 400/110V: 100VA | ||
| 12 | Biến áp | 1 | cái | Biến áp 400/110V: 250VA | ||
| 13 | Biến áp | 1 | cái | Biến áp 400/110V: 500VA | ||
| 14 | Biến áp | 8 | cái | Biến áp 400/110V: 50VA | ||
| 15 | Biến áp T1 | 1 | Cái | Biến áp T1: Moeller 400/230- 24VAC 1000VA | ||
| 16 | Biến dòng ZCT | 4 | cái | Biến dòng ZCT: WYZR-030 | ||
| 17 | Biến tần Power Flex 40 | 1 | Cái | Biến tần Power Flex 40 Allen Bradley 22B-D1P4N104; Input: 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; AC Voltage Range: 342-528; Amps: 1.8; Output: 3 phase, 0-400Hz; AC Voltage Range: 0-460; Continuous Amps: 1.4; 60 Sec Ovld Amps: 2.1; Motor Rating: 0.4kW/0.5HP | ||
| 18 | Biến tần Power Flex 400 | 1 | Cái | Biến tần Power Flex 400 Allen Bradley Cat No. 22C-D088A103 SERIES A; Motor Rating 45kW/60HP; Input 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; AC Voltage Range: 342-528; Amps: 90.0; Output: 3 phase, 0-320Hz; AC Voltage Range: 0-460; Continuous Amps: 88.0; 60 Sec Ovld Amps: 96.8; Motor Rating: 45kW/60HP. | ||
| 19 | Biến tần | 1 | Cái | Biến tần Siemens Sinamics G110 CPM110 AIN 6SL3211-0AB13-7UA1; Serial No. XAE521-002156 E-Stand (Version) C01/1.20; Input 200-240V + - 10% 1øAC 6.2A 47-63Hz; Output 0-230V 3øAC 2.3A 0-650Hz; | ||
| 20 | Biến tần | 2 | Cái | Biến tần: invt: Model CHF100A-7R5G/011P-4; Power 7,5kW/11kW; Input AC 3 phase 400V ±15%, 20/26A, 47-63 Hz; Output AC 3phase 0- 400V, 17/25A, 0-400Hz | ||
| 21 | Biến thế | 1 | cái | KRISON ELECTRICS CHENNAL-41 250VA Pri: 0-400V; Sec: 0-230V | ||
| 22 | Bộ đèn tín hiệu | 10 | cái | Bộ đèn tín hiệu 110VAC: YSPL2-AL12 | ||
| 23 | Bộ định vị | 1 | Cái | Bộ định vị: azbil Yamatake Corporation SMART VALVE POSITIONER Model: AVP301 Ext: XSD4A-1XXX-X Supply Air: 140-700kPa. Input: 4-20mADC. Supply: 45VDC max. Travel Output: 4-20mADC. Ambient Temp.: -40 to 80 độ C.. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 24 | Bộ định vị | 1 | Bộ | Bộ định vị: PNEUCON VALVES PVT. LTD, Model: PVP-1 | ||
| 25 | Bộ giảm áp | 1 | Bộ | azbil, AIR REGULATOR Mod.: KZ03-3A In. Max.: 970 kPa Out:700 kPa | ||
| 26 | Bộ giám sát đo mức | 1 | Cái | OMRON, 61F-GP-N, 220 VAC, Secondary voltage: 8VAC | ||
| 27 | Bộ phân tích độ dẫn điện | 2 | Bộ | EXA SC202 Model: SC202G, Suffix: -A-E/U/SCT/ANSI, Style: S3 Supply: 24vdc, output: 4 ~ 20mA YOKOGAWA. Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất. | ||
| 28 | Cảm biến đo lưu lượng | 2 | Cái | Cảm biến: AXF040G Suffix: -PNAL1S- BA11-2NB Size: 40mm STYLE: S1 FLUID PRESS: 1 MPA MAX. Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất. | ||
| 29 | Cảm biến đo lưu lượng | 1 | Cái | Cảm biến: AXF100G Suffix: -PNAL1S- BA11-2NB; Size: 100mm STYLE: S1 METTER FACTOR: L: 0.7797, H: 0.7369 FLUID PRESS: 1 MPA MAX. Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất. | ||
| 30 | Cảm biến đo mức | 1 | Cái | VEGA Model: VEGASON 61 TYPE: SN61.XXANHKNAX Range: 0.25 - 5 m Protection: IP66/67 Power Supply: 14 -36 VDC 4 - 20mA . Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 31 | Cảm biến đo mức | 3 | Cái | VEGA Model: VEGAPULS 61 TYPE: PS61.CXANPHKNAX Process Press: -1 ~3 Bar Protection: IP66/67 Power Supply: 14 -30 VDC 4 - 20mA . Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 32 | Cảm biến Oxy hòa tan | 1 | Cái | YOKOGAWA, Model: DO22 SUFFIX: -A-E/U/SCT/ANSI SUPPLY: 24V DC OUTPUT: 4~20mA DC AMB.TEMP. :-10~55˚C STYLE: S3. Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất. | ||
| 33 | Cầu chì | 10 | cái | Seimens 5SA211 Original DIAZED 500V | ||
| 34 | CB C4 | 1 | Cái | CB C4 Siemens 5SQ21 | ||
| 35 | CB C4 | 1 | Cái | CB C4 Siemens 5SQ22 | ||
| 36 | Chanssic 7 slot: 1756A7/B | 2 | Cái | Chanssic 7 slot: 1756A7/B serial No: 0040D29A 5.1VDC 15A/6A 24VDC 2.8A/2.8A. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 37 | Chỉ thị lưu lượng | 2 | Cái | GEORG FISCHER +GF+ Type: 335 DN 50 PA/EPDM 1500 - 15000 l/h. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 38 | Chỉ thị lưu lượng | 2 | Cái | GEORG FISCHER +GF+ Type: 335 DN 65 PA/EPDM 2000 - 20000 l/h. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 39 | Chuyển tín lưu lượng | 1 | Bộ | ADMAG AXF MAGNETIC FLOWMETER YOKOGAWA AXFA1 4G; Suffic: E1-21 Style: S1 Supply: 100-120 VDC 12W 100-240 VAC 50/60 Hz 30VA 12W out put: 4-20mA (0-750 Ω); PLS 30 VDC 0.2A MAX. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 40 | Chuyển tín mực | 1 | Bộ | YOKOGAWA: EJA 430, Suffix: -DAS4B-37DD/Z, Style: S2 Supply: 10.5-42 vdc, output: 4-20mA, . Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất. | ||
| 41 | Chuyển tín mực | 1 | Bộ | YOKOGAWA: EJA 110, Suffix: -DHS4B-37DD/Z, Style: S2 Supply: 10.5-42 vdc, output: 4-20mA, MWP: 16 Mpa CAL. RNG: 0 to 112.8 kPa. Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất. | ||
| 42 | Chuyển tín mực | 1 | Bộ | YOKOGAWA: EJA 110A, Suffix: -EMS4A-92EA, Style: S1. Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất. | ||
| 43 | Chuyển tín mực/lưu lượng | 1 | Bộ | Supply: 10.5-42 vdc, output: 4-20mA, MWP: 16 Mpa. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 44 | Chuyển tín nhiệt độ | 1 | Bộ | CAL. RNG: 0 to 25kPa. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 45 | Chuyển tín nhiệt độ | 1 | Bộ | Disp mode: SQRT. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 46 | Circuit breaker AC 30A | 2 | Cái | Frame (A): 50; Model: NF63-HV; Rated current In (A): 30; Number of poles: 3 | ||
| 47 | Công tắc mực | 2 | Cái | NOHKEN INC Model: FE22-5. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 48 | Công tắc mực | 2 | Cái | NOHKEN INC Model: FT77-4 250 VAC, 3A Max 30 VDC, 3A Max 0.8 W, 5 VDC Min . Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 49 | Công tắc mực | 1 | Cái | Model điện cực: F03-60-SUS316; (loại 3 cực). Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 50 | Công tắc ON, OFF | 1 | Cái | Công tắc ON, OFF SAIZER | ||
| 51 | Contactor | 1 | Cái | Teleme canique LC1- D09- 110VAC | ||
| 52 | Contactor | 1 | cái | HIMC 110 cuộn dây 110VAC | ||
| 53 | Contactor | 1 | cái | HIMC 130 cuộn dây 110VAC | ||
| 54 | Contactor | 6 | cái | HIMC 22 cuộn dây 110VAC | ||
| 55 | Contactor | 1 | cái | HIMC 32 cuộn dây 110VAC | ||
| 56 | Contactor | 3 | cái | HIMC 40 cuộn dây 110VAC | ||
| 57 | Contactor | 1 | cái | HIMC 50 cuộn dây 110VAC | ||
| 58 | Contactor | 1 | Cái | HIMC 65 cuộn dây 110VAC | ||
| 59 | Contactor | 1 | Cái | Moeller (Dilm225-s) 24VAC | ||
| 60 | Contactor | 1 | cái | Moeller (Dilm225-s) 230VAC | ||
| 61 | Contactor | 1 | Cái | SIEMENS 22E (Sirius) 230VAC | ||
| 62 | Contactor | 1 | Cái | SN18 AC 1-th 25A 220VAC | ||
| 63 | Contactor | 1 | Cái | 3TF30 10E 220VAC | ||
| 64 | Contactor | 1 | Cái | TH30 220VAC | ||
| 65 | Contactor | 1 | cai | S-N10 -Ith20A | ||
| 66 | Contactor | 1 | cái | Teleme canique LC1- D09- 110VAC | ||
| 67 | Control valve | 1 | Bộ | NIIGATA MASONEILAN Model: 82-21115 Range: 40 - 200 Kpa Supply: 250 Kpa Fail Action: Close Size Body: 50A Travel: 20.32 mm - Bộ định vị: MASONEILAN, 4200 E - Bộ điều áp: MASONEILAN, 78 - 4, P1: 210 psi, P2: 5 - 40 psi - Bộ hồi tiếp: M-SYSTEM VOS2T-32R0. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 68 | Control Valve | 1 | Bộ | MASONEILAN, Model: XX-21125, Rating: ASME CLASS.150 RF Size body: 250A, Cv: 1000, Port: 10" Travel: 101.6mm, Charact: ON-OFF.EQ%. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 69 | Control Valve | 1 | Bộ | MASONEILAN Model: 81-21125, Rating: ASME CLASS 150BW Size body: 100A, Cv: 195, Port: 4", Plug: SUS316 Stell.Seat Fail action: Open, Range: 20-100 kPa, Supply: 300 kPa Travel: 38.1 mm (1-1/2"), Charact: on-off . EQ%. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 70 | ControlNet Fiber module | 2 | Cái | ControlNet Fiber module: 1786-RPFM - ControlNet communication rate: 5 Mbps - Fiber type: 62.5/125micron - Fiber Operating Wavelength: 1300nm - Optical power Budget: 13.3dB Allen-Bradley. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 71 | Controlnet module | 2 | Cái | ControlNet: 1756-CNBR Allen-Bradley 1756-IB32 ControlLogix Digital DC Input Module, 10-31.2V DC, 32 Sink Inputs (36 Pin), Series B. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 72 | ControlNet Repeater adapter | 2 | Cái | ControlNet Repeater adapter Allen-Bradley: 1786-RPA. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 73 | Dây điện mềm nhiều sợi | 240 | Mét | Dây điện mềm nhiều sợi Cadivi 2.5mm2 | ||
| 74 | Đèn hệu | 1 | Cái | Đèn hệu TEKNIC 3PLBRL 25 | ||
| 75 | Đèn hệu | 1 | cái | Telemecanique ZBV-G1 120VAC | ||
| 76 | Đèn hệu | 1 | cái | Telemecanique ZBV-G3 120VAC | ||
| 77 | Điện cực pH | 3 | cái | EXA PH202, YOKOGAWA Model: PH202G Sensor: Model: PH8HF, YOKOGAWA Suffix: -PP-NPT-T-NN-NN*A/MF1 Style: S2.0. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 78 | Điện trở sấy | 1 | miếng | Điện trở sấy 100W 220V | ||
| 79 | Động cơ bơm chuyển axit HCL | 2 | cái | Motor Hiệu:WEG: 2,2kw-400v -4,61A-1420V/P. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 80 | Động cơ bơm chuyển xút hòa tan | 2 | Cái | Motor Hiệu:WEG: 1,1 kw-400v-2,53A-1430 V/P. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 81 | Động cơ bơm lường chất trợ đông tụ | 1 | Cái | Motor Hiệu:WEG: 0,37kw-400v-1,04A-1395V/P. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 82 | Động cơ bơm lương xút Nitrat hóa | 1 | Cái | Motor Hiệu:WEG: 0,37kw-400v-1,04A-1395V/P. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 83 | Động cơ đũa khuấy bồn pha chất trợ đông tụ | 1 | Cái | Motor Hiệu:WEG: 2,2kw-400v -4,61A-1420V/P. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 84 | Động cơ đũa khuấy bồn pha xút(NaOH) | 1 | Cái | Motor Hiệu:WEG: 1,1 kw-400v-2,53A-1430 V/P. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 85 | Đồng hồ áp suất | 1 | Cái | NESS, -0.1 ~ 0.4MPa, SS316L, CL 1.0. Yêu cầu: CQ | ||
| 86 | Đồng hồ áp suất | 1 | Cái | WIKA, 0 ~ 160 kPa, EN 837-1, CL1.3. Yêu cầu: CQ | ||
| 87 | Đồng hồ áp suất | 2 | Cái | WIKA, 0 ~ 2500 kPa, EN 837-1, CL1.6. Yêu cầu: CQ | ||
| 88 | Đồng hồ áp suất | 2 | Cái | WIKA, 0~1.0 MPa, CL1.0 Umax: 250V, Pmax: 30W/50VA, non-inductive Overpressure safe: +/-1600kPa. Yêu cầu: CQ | ||
| 89 | Đồng hồ áp suất | 2 | Cái | WIKA, 0-100 kPa, EN 837-1,CL1.0. Yêu cầu: CQ | ||
| 90 | Đồng hồ áp suất | 3 | Cái | WIKA, 0-250 kPa, 220X47V, EN 837-1,CL1.0. Yêu cầu: CQ | ||
| 91 | Đồng hồ áp suất | 3 | Cái | WIKA, 0-400 kPa, 013861762, EN 827-1,CL1.0. Yêu cầu: CQ | ||
| 92 | Đồng hồ áp suất | 2 | Cái | NESS, 0-1.6 MPa, SS 316 L, CL 1.0. Yêu cầu: CQ | ||
| 93 | Đồng hồ áp suất | 1 | Cái | WIKA, 0-100 mmAQ, EN 837-3, CL1.6, W43213480101. Yêu cầu: CQ | ||
| 94 | Đồng hồ áp suất | 6 | Cái | WIKA, 0-1000 kPa, EN 837-1,CL1.0. Yêu cầu: CQ | ||
| 95 | Đồng hồ áp suất | 1 | Cái | H.GURU, 0-21 Kg/cm2. Yêu cầu: CQ | ||
| 96 | Đồng hồ áp suất | 7 | Cái | WIKA, 0-600 kPa, EN 837-1,CL1.0. Yêu cầu: CQ | ||
| 97 | Đồng hồ áp suất | 4 | Cái | WIKA, 0-700 kPa, 013861764, EN 837-1,CL1.0. Yêu cầu: CQ | ||
| 98 | Đồng hồ đo nhiệt độ | 1 | Cái | WIKA, 0-100 oC, 3M01NTS, EN 13190, CL1. Yêu cầu: CQ | ||
| 99 | Đồng hồ sai biệt áp suất | 4 | Cái | WIKA, -60~100 kPa,CL1.0 Umax: 250V, Pmax: 30W/50VA, non-inductive Overpressure safe: +/-1600kPa. Yêu cầu: CQ | ||
| 100 | Electro Pneumatic Positonner | 4 | Cái | Bộ định vị: ELECTRO-PNUMATIC POSITIONER Model: EPR-WA2SO3NTF, 4~20mA, 1.4~7 bar, IP66. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 101 | F17: Xpole FAZ-Co | 1 | Cái | F17: Xpole FAZ-Co, 5/1: FAZ-Co, 5/2 | ||
| 102 | F3: Xpole FAZ-C6/1 | 1 | Cái | F3: Xpole FAZ-C6/1: FAZ-C6/2 | ||
| 103 | F4: Xpole FAZ-C3/2 | 1 | Cái | F4: Xpole FAZ-C3/2: FAZ-C3/3 | ||
| 104 | FB-3p | 1 | Cái | FB-3p:Moeller pkzmo-2FAZ-C3/25 (Ser-N004) | ||
| 105 | FFB LEGRAND | 1 | cái | FFB LEGRAND 10x38 500V | ||
| 106 | FFB MERLIN GERIN | 1 | cái | Rated current: 10A/ Trip unit charac: Type C Rated oper. Vol: 240VAC/ Breaking Curr.: 10kA. Yêu cầu: CQ | ||
| 107 | FFB MERLIN GERIN | 2 | cái | C60N/C4 Miniature Circuit Breaker 230/400VAC 23729 | ||
| 108 | FFB MERLIN GERIN | 1 | cái | FFB MERLIN GERIN NS 100N 16A | ||
| 109 | FFB No-Fuse breaker 1pha | 1 | cái | FFB No-Fuse breaker NF30-CS 5A 1pha Mitsubishi | ||
| 110 | FFB | 1 | cái | FFB Siemens C2 240/415 AC | ||
| 111 | FFB | 1 | cái | FFB Siemens C4 240/415 AC | ||
| 112 | FFB 3 pha | 1 | cái | Telemecanique GV7-RS100, 60/100A. Yêu cầu: CQ | ||
| 113 | FFB 3 pha | 3 | cái | FFB: MCCB HIBL 103NM 3ph 20A | ||
| 114 | FFB 3 pha | 2 | cái | FFB: MCCB HIBL 103NM 3ph 80A. Yêu cầu: CQ | ||
| 115 | FFB 3 pha | 3 | cái | FFB: MCCB: HIBL 103NM 3ph 180A. Yêu cầu: CQ | ||
| 116 | FFB 3 pha | 1 | cái | FFB: MCCB: HIBL 103NM 3ph 40A | ||
| 117 | Flow Transmitter | 2 | Bộ | GEORG FISCHER, Signet Flow 8550-1. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 118 | Flow Transmitter | 2 | Bộ | YOKOGAWA: EJA 110A, Suffix: -EMS4A-92EA, Style: S1 Supply: 10.5-42 vdc, output: 4-20mA, MWP: 16 Mpa CAL. RNG: 0 to 25kPa Disp mode: SQRT. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 119 | Flow Transmitter | 1 | Bộ | ADMAG AXF MAGNETIC FLOWMETER YOKOGAWA Model: AXFA1 D432: -E1-21 Style: S1 Suppy: 100-120vdc,12w; 100-240vac, 50/60Hz 30VA 12w Output: 4~20mA -Cảm biến: ADMAG AXF MAGNETIC FLOWMETER YOKOGAWA Model: AXF1 50G Suffix: -PNAL1S-CA11-2NB Style: S1 Size: 150 mm 6 Meter L: 0.9661 Factor H: 0.9223. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 120 | Inductive Proximity Switches | 2 | Cái | Inductive Proximity Switches NJ5-18GM-N P/N: 106450 (Sensor) | ||
| 121 | Level Instrument | 2 | Cái | TOKYO KEISO Model: FB-7094WP. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 122 | LEVEL INSTRUMENT | 2 | Bộ | Model: SUN61 Supply: 14~36 VDC, Out put 4~20 mA DC SUFFIX: -NNNA-N15VE-STNNA Range: 0% 5.000 m - 100% 0.000 m YOKOGAWA . Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất. | ||
| 123 | LEVEL INSTRUMENT | 1 | Bộ | LEVEL INSTRUMENT, TOKYO KEISO Model: FP-4144S MFG. NO.: L07-71076-5. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 124 | LEVEL INSTRUMENT | 1 | Bộ | TOKYO KEISO Model: FP-4144S. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 125 | Loại FFB+RLN | 1 | cái | Loại FFB+RLN Temelecanique GV2ME04 (0.4-0.63A) | ||
| 126 | Loại FFB+RLN | 2 | cái | Loại FFB+RLN Temelecanique GV2ME06 (1-1.6A) | ||
| 127 | Loại FFB+RLN | 1 | cái | Loại FFB+RLN Temelecanique GV2ME07 (1.6-2.5A) | ||
| 128 | Màn hình LCD 21" | 1 | Cái | Màn hình LCD 21" | ||
| 129 | Màn hình LCD | 20 | Cái | LCD YOKOGAWA P/N: 9802JA for AXF Flow meter . Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất. | ||
| 130 | MBA | 1 | cái | MBA 630VA LEGRAND Pri: 230/400; Sec: 115V-6A, 230V-3A | ||
| 131 | MBA | 1 | Cái | MBA KRISON ELECTRIC 250VA: 0-440V, 0-230V | ||
| 132 | MCB-2 1 pha | 2 | Cái | MCB-2 1 pha 4A | ||
| 133 | MCCB 3ph | 1 | Cái | MCCB HIBL103NM 3ph 180A. Yêu cầu: CQ | ||
| 134 | MCCB 3ph | 1 | cái | MCCB: HIBL 403NT 3ph 250A: HIBL 403NT. Yêu cầu: CQ | ||
| 135 | MPCB | 1 | Cái | MPCB Siemens 3VU1340-1MH00 1.6-2.4A | ||
| 136 | MPCB | 1 | Cái | MPCB Siemens 3VU1340-1MJ00 2.4-4A | ||
| 137 | MPCB | 2 | Cái | MPCB: Telemecanique GV2-P06 (1-1.6A) | ||
| 138 | Ống thủy nhìn mực TECHTROL | 1 | Cái | Ống thủy nhìn mực Phi ngoài 16mm, dày 2mm; dài 1000mm. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 139 | Ống thủy nhìn mực TECHTROL | 1 | Cái | Phi ngoài 16mm, dày 2mm; dài 1200mm. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 140 | Ống thủy nhìn mực TECHTROL | 1 | Cái | Phi ngoài 16mm, dày 2mm; dài 2000mm. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 141 | Ống thủy nhìn mực TECHTROL | 1 | Cái | Phi ngoài 16mm, dày 2mm; dài 2300mm. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 142 | PLC | 1 | BỘ | PLC SIEMEN CPU1214C DC/DC/DC 6ES7214-1AG40-0XB0. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 143 | PLC | 1 | Bộ | PLC SIEMEN CPU1214C DC/DC/DC 6ES7214-1AG40-0XB0. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 144 | PNEUCON VALVES PVT. LTD | 1 | Cái | PNEUCON VALVES PVT. LTD. Model: 110/PS-150. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 145 | Quint Power Supply | 2 | Cái | Quint Power Supply - Phoenix Contat QUINT-PS-100-240AC/24DC/10 - Input 100-240V AC / 50-60Hz / 2,8-1,2A - Operational voltage: 85-264VAC / 90-350VDC - Output 24VDC / 10A | ||
| 146 | Quint Power Supply | 2 | Cái | Quint Power Supply - Phoenix Contat QUINT-PS-100-240AC/24DC/5 - Input 100-240V AC / 50-60Hz / 1,9-0,8A - Operational voltage: 85-264VAC / 90-350VDC - Output 24VDC / 5A | ||
| 147 | Relay Finder | 1 | cái | Relay Finder 56.34.8.110.0054: 56.34.8.110.0054. Yêu cầu: CQ | ||
| 148 | Relay | 1 | cái | OMRON H3DE | ||
| 149 | Relay phụ | 1 | cái | OMRON MY4N: 100/110VAC, 14 PIN | ||
| 150 | Rơle bảo vệ cham đất GFR | 5 | cái | WYGF-11T, Woonyoung, 110V/220VAC, 50-60Hz; Current setting 0.1-10A; Time setting INST 0.1-3 Lock | ||
| 151 | Rơle | 1 | Cái | Rơle MK3PN DC24V | ||
| 152 | Rơle nhiệt | 1 | cái | Rơle nhiệt 49: HITH 130K (78-130A) | ||
| 153 | Rơle nhiệt | 1 | cái | Rơle nhiệt 49: HITH 220K (4-6A) | ||
| 154 | Rơle nhiệt | 4 | Cái | HITH 22K (7-10A) | ||
| 155 | Rơle nhiệt | 1 | cái | HITH 22K (0.6-0.9A) | ||
| 156 | Rơle nhiệt | 2 | Cái | HITH 22K (2-6A) | ||
| 157 | Rơle nhiệt | 1 | cái | HITH 40K (18-26A) | ||
| 158 | Rơle nhiệt | 1 | cái | Rơle nhiệt 49: HITH 40K (28-40A) | ||
| 159 | Rơle nhiệt | 1 | cái | HITH 50K (36-50A) | ||
| 160 | Rơle nhiệt | 1 | Cái | Rơle nhiệt 49: HITH 90K (45-65A) | ||
| 161 | Rơle nhiệt | 1 | Cái | Rơle nhiệt F21: Moeller Z5 (160-220A) set 180A | ||
| 162 | Rơle nhiệt | 1 | cái | Siemens 3VU1340-1MH00 (1.4-2A) | ||
| 163 | Rơle nhiệt | 1 | cái | Siemens 3VU1340-1MJ00 (2.4-4A) | ||
| 164 | Rơle | 2 | cái | OMRON MY2N 24VDC | ||
| 165 | Rơle | 10 | cái | Rơle phụ 86x, TX: Relay tech YM4-L 110VAC | ||
| 166 | Rơle | 10 | cái | Rơle phụ ACX,88X: Relay tech YM2-L 110VAC | ||
| 167 | Rơle | 1 | cái | Rơle phụ: Finder- 5534.8.11.00… ; 110VAC/7A- 250VAC | ||
| 168 | Rơle | 1 | Cái | Rơle phụ: Finder- 5552a: TYPE 87.91 (t1,t2: 0-10); (24-240VAC; 24-48VdC) | ||
| 169 | Rơle thời gian | 50 | cái | Rơle thời gian 79: SDDR-B-110 (5s-10s) | ||
| 170 | Rơle thời gian | 1 | con | Rơle thời gian K31: Moeller (Dilet11-M-A) | ||
| 171 | Shut - Off valve Tyco Valves & Controls India Actuator | 1 | Cái | Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 024S, Valve Size: 125 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 172 | Shut-off valve | 1 | Cái | Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 012S , Valve Size: 100 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 173 | Shut-off valve | 1 | Cái | Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 003DA, Valve Size: 80 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 174 | Shut-off valve | 2 | Cái | Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 003DA, Valve Size: 50 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 175 | Shut-off valve | 3 | Cái | Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 003DA, Valve Size: 65 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 176 | Shut-off valve | 3 | Cái | Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 003S, Valve Size: 50 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 177 | Shut-off valve | 3 | Cái | Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator Model: 79U - 006 DA, Valve Size: 100 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2 Valve Type: Butterfly. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 178 | Shut-off valve | 5 | Cái | Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 006DA, Valve Size: 125 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 179 | Shut-off valve | 3 | Cái | Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 006S, Valve Size: 65 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm3. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 180 | Shut-off valve | 1 | Cái | Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 006S, Valve Size: 80 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm3. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 181 | Shut-off valve | 4 | Cái | Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 012DA, Valve Size: 150 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm3. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 182 | Shut-off valve | 1 | Cái | Mfg: Tyco Model: F1 Tyco Design standard: BS 5155/TYCO Size: 100 End Conn.: 150# WF PN: 10bar. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 183 | Shut-off valve | 3 | Cái | Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 024 DA, Valve Size: 250 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2 Valve Type: Butterfly. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 184 | Shut-off valve | 1 | Cái | Tyco Valves & Controls Actuator: 79U - 024S, Valve Size: 150 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm3 Air Fail: Close. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 185 | Shut-off valve | 1 | Cái | Tyco Valves & Controls PVT.LTD PN. Actuator Model: 79U - 036DA Valve Size: 300 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2 Air fail: Close Valve Type: Butterfly. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 186 | Shut-off valve | 1 | Cái | Tyco Valves & Controls PVT.LTD Model: F1 PN. Actuator Model: 79U - 036S, Valve Size: 200 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2 Valve Type: Butterfly. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 187 | Shut-off valve | 1 | Cái | Mfg: Tyco Model: F1 Tyco Design standard: BS 5155/TYCO Size: 250 End Conn.: 150# WF PN: 10bar. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 188 | Shut-off valve | 1 | Cái | Tyco Valves & Controls PVT.LTD Model: F1 PN. Actuator Model: 79U - 090S MOR Model: 453-002-V01 Valve Size: 300 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2 Air fail: Close Valve Type: Butterfly. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 189 | Shut-off valve PROCON (DIAPHRAGM size 20) | 2 | Cái | Thông số mặt bích: + Đường kính mặt bích: 97mm; + Đường kính tâm lỗ bu lông: 70mm; + Đường kính lỗ bu lông: 15mm; + Số lỗ bu lông: 4 lỗ. - Chiều dài van: 123mm - Vật liệu + Body Material: Cast steel; + Body Lining: Ebonite-hard rubber lining; + Body Diaphragm: Neoprene. - Valve size: 20mm. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 190 | Shut-off valve | 3 | Cái | PROCON ENGINEERS FLUID: AIR BODY MATERIAL: CI FG 260 VALVE TYPE: DIAPHRAGM DISK TYPE: DIAPHRAGM AIR TO CLOSE SIZE: 25 END DETAIL: 150# RF FLANGE CON. PIPE ND: 25. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 191 | Shut-off valve | 3 | Cái | PROCON ENGINEERS FLUID: AIR BODY MATERIAL: CI FG 260 VALVE TYPE: DIAPHRAGM DISK TYPE: DIAPHRAGM AIR TO CLOSE SIZE: 32 END DETAIL: 150# RF FLANGE CON. PIPE ND: 32. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 192 | Shut-off valve | 5 | Cái | PROCON ENGINEERS FLUID: AIR BODY MATERIAL: CI FG 260 VALVE TYPE: DIAPHRAGM DISK TYPE: DIAPHRAGM AIR TO CLOSE SIZE: 40 END DETAIL: 150# RF FLANGE CON. PIPE ND: 40. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 193 | Shut-off valve | 1 | Cái | PROCON ENGINEERS FLUID: AIR BODY MATERIAL: CI FG 260 VALVE TYPE: DIAPHRAGM DISK TYPE: DIAPHRAGM AIR TO CLOSE SIZE: 50 END DETAIL: 150# RF FLANGE CON. PIPE ND: 50. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 194 | Shut-off valve | 2 | Cái | Tyco Valves & Controls PVT.LTD PN. Actuator Model: 79U - 024 DA, Valve Size: 200 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2 Valve Type: Butterfly. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 195 | Solenoid valve | 9 | Cái | ASCO, Ser. No.: 640257, Catalo. No.: WPHBB342C1MS, Volts/Hz: 240/50, Watts: 20, Pipe:1/4"NPT, Orifice: 4.8mm, Air: 0-9Bar. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 196 | Solenoid valve ASCO | 1 | Cái | Solenoid valve ASCO, Catalo. No.: WPHBB210C87MO. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 197 | Solenoid valve | 2 | Cái | Solenoid valve MOOU-8-D12PG-01-TF. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 198 | Solenoid valve | 1 | Cái | SMC: SY9340-4NZD-03N, 0.2 ~ 0.7 Mpa. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 199 | Solenoid valve WPHT8320A184MS | 9 | Cái | ASCO, Ser. No.: 640365, Catalo. No.: WPHT8320A184MS, Volts/Hz: 240/50, Watts: 10.5, Pipe:1/4"NPT, Orifice: 2.4mm, Air: 0-10Bar. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 200 | Thiết bị đo mức | 1 | Bộ | ENRESS + HAUSER Model: FMU90 transmitter-FMU90-R11CA13AA1A, Sensor FDU90-RN1AA. Yêu cầu: CO, CQ | ||
| 201 | TIMER | 1 | cái | Omron H3DE-S2(0-12); (24-230VAC/DC) | ||
| 202 | Transfer valve | 2 | Cái | MASONEILAN, 08-80H | ||
| 203 | Transfer valve | 1 | Cái | MASONEILAN, 78-80H | ||
| 204 | Van kiểm soát PNEUCON | 1 | Cái | PNEUCON VALVES PVT. LTD. Model: 110/PDC-055T Ser.: 20H0510888 Size: 50mm, Cv: 50 Flange Rating: 150ANSI, Body Material: IWCB-IBR Travel: 28 mm, Air fail: Close Bộ định vị: PNEUCON VALVES PVT. LTD, Model: PVP-1. Yêu cầu: CO, CQ |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.4960923793E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.994789839E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Có ít nhất 01 hợp đồng cung cấp tương tự "Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tự, thiết bị điện hoặc/và vật tự, thiết bị điều khiển cho nhà máy điện”có giá trị ≥ 7.000.000.000 đồng (Bảy tỷ đồng)
(Nhà thầu cung cấp file scan từ bản gốc hoặc scan từ bản được cơ quan có thẩm quyền chứng thực các tài liệu như hợp đồng và các tài liệu liên quan (như: hóa đơn hoặc biên bản nghiệm thu hợp đồng hoặc biên bản thanh lý hợp đồng)
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 7.000.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải cung cấp cam kết thực hiện bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng theo chính sách của hãng sản xuất, ngoài ra còn có một số yêu cầu khác như sau: : Trong thời gian bảo hành nếu Bên A phát hiện bất kỳ sự hư hỏng hoặc trục trặc nào thuộc về lỗi hay trách nhiệm Bên B, Bên A phải thông báo ngay cho Bên B. Bên B sẽ có mặt tại nơi lắp đặt hàng hoá trong vòng 48 giờ để khắc phục sự cố hoặc nếu phải thay thế phần hư hỏng, trục trặc đó thì trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo của Bên A. Trong trường hợp hư hỏng khó sửa chữa hoặc sửa chữa lâu, Bên B phải có phương án khắc phục tạm thời trong vòng 72 giờ để không làm ảnh hưởng đến hoạt động của Bên A. Mọi chi phí liên quan sẽ do Bên B chịu. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi