Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị Điện phục vụ sửa chữa lớn hệ thống xử lý nước và xử lý nước thải Công ty Nhiệt điện Cần Thơ 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210323923-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty Cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp vật tư, thiết bị Điện phục vụ sửa chữa lớn hệ thống xử lý nước và xử lý nước thải Công ty Nhiệt điện Cần Thơ 2021
Số hiệu KHLCNT 20210322740
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-06 10:04:00 đến ngày 2021-04-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,973,949,193 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Air filter regulator + PI 9 Cái SMC, AW40-04BG, Range: 0.05~0.85 MPa
2 Air filter regulator 2 Cái SMC, AW30-02BG
3 Air Regular 1 Bộ SMC, AW40-N04B
4 Air Regular 1 cái SMC: AW30-N03BE-R, 0 ~ 1 Mpa
5 Air Regulator 2 Cái SMC, AW411-N04B-2-M
6 Air set 1 Cái MASONEILAN, 78-4 AIR SET
7 ControlLogix Power Supply AC 2 cái ControlLogix Power Supply AC Allen-Bradley 1756-PA72 ControlLogix 85-265V AC Power Supply (5V @ 10 Amp), Rack Mount, Series C. Yêu cầu: CO, CQ
8 Aux contacblook 1 cái LADN20, 2NO, Ith10A, Ui 690V
9 Aux contacblook 1 cái LADN40, 4NO, Ith10A, Ui 690V
10 Aux contact blook 10 cái Aux contact blook 88: HIAB 22, 2NO, 2NC, Ith16A
11 Biến áp 1 cái Biến áp 400/110V: 100VA
12 Biến áp 1 cái Biến áp 400/110V: 250VA
13 Biến áp 1 cái Biến áp 400/110V: 500VA
14 Biến áp 8 cái Biến áp 400/110V: 50VA
15 Biến áp T1 1 Cái Biến áp T1: Moeller 400/230- 24VAC 1000VA
16 Biến dòng ZCT 4 cái Biến dòng ZCT: WYZR-030
17 Biến tần Power Flex 40 1 Cái Biến tần Power Flex 40 Allen Bradley 22B-D1P4N104; Input: 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; AC Voltage Range: 342-528; Amps: 1.8; Output: 3 phase, 0-400Hz; AC Voltage Range: 0-460; Continuous Amps: 1.4; 60 Sec Ovld Amps: 2.1; Motor Rating: 0.4kW/0.5HP
18 Biến tần Power Flex 400 1 Cái Biến tần Power Flex 400 Allen Bradley Cat No. 22C-D088A103 SERIES A; Motor Rating 45kW/60HP; Input 3 phase, 380-480V, 48-63Hz; AC Voltage Range: 342-528; Amps: 90.0; Output: 3 phase, 0-320Hz; AC Voltage Range: 0-460; Continuous Amps: 88.0; 60 Sec Ovld Amps: 96.8; Motor Rating: 45kW/60HP.
19 Biến tần 1 Cái Biến tần Siemens Sinamics G110 CPM110 AIN 6SL3211-0AB13-7UA1; Serial No. XAE521-002156 E-Stand (Version) C01/1.20; Input 200-240V + - 10% 1øAC 6.2A 47-63Hz; Output 0-230V 3øAC 2.3A 0-650Hz;
20 Biến tần 2 Cái Biến tần: invt: Model CHF100A-7R5G/011P-4; Power 7,5kW/11kW; Input AC 3 phase 400V ±15%, 20/26A, 47-63 Hz; Output AC 3phase 0- 400V, 17/25A, 0-400Hz
21 Biến thế 1 cái KRISON ELECTRICS CHENNAL-41 250VA Pri: 0-400V; Sec: 0-230V
22 Bộ đèn tín hiệu 10 cái Bộ đèn tín hiệu 110VAC: YSPL2-AL12
23 Bộ định vị 1 Cái Bộ định vị: azbil Yamatake Corporation SMART VALVE POSITIONER Model: AVP301 Ext: XSD4A-1XXX-X Supply Air: 140-700kPa. Input: 4-20mADC. Supply: 45VDC max. Travel Output: 4-20mADC. Ambient Temp.: -40 to 80 độ C.. Yêu cầu: CO, CQ
24 Bộ định vị 1 Bộ Bộ định vị: PNEUCON VALVES PVT. LTD, Model: PVP-1
25 Bộ giảm áp 1 Bộ azbil, AIR REGULATOR Mod.: KZ03-3A In. Max.: 970 kPa Out:700 kPa
26 Bộ giám sát đo mức 1 Cái OMRON, 61F-GP-N, 220 VAC, Secondary voltage: 8VAC
27 Bộ phân tích độ dẫn điện 2 Bộ EXA SC202 Model: SC202G, Suffix: -A-E/U/SCT/ANSI, Style: S3 Supply: 24vdc, output: 4 ~ 20mA YOKOGAWA. Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất.
28 Cảm biến đo lưu lượng 2 Cái Cảm biến: AXF040G Suffix: -PNAL1S- BA11-2NB Size: 40mm STYLE: S1 FLUID PRESS: 1 MPA MAX. Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất.
29 Cảm biến đo lưu lượng 1 Cái Cảm biến: AXF100G Suffix: -PNAL1S- BA11-2NB; Size: 100mm STYLE: S1 METTER FACTOR: L: 0.7797, H: 0.7369 FLUID PRESS: 1 MPA MAX. Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất.
30 Cảm biến đo mức 1 Cái VEGA Model: VEGASON 61 TYPE: SN61.XXANHKNAX Range: 0.25 - 5 m Protection: IP66/67 Power Supply: 14 -36 VDC 4 - 20mA . Yêu cầu: CO, CQ
31 Cảm biến đo mức 3 Cái VEGA Model: VEGAPULS 61 TYPE: PS61.CXANPHKNAX Process Press: -1 ~3 Bar Protection: IP66/67 Power Supply: 14 -30 VDC 4 - 20mA . Yêu cầu: CO, CQ
32 Cảm biến Oxy hòa tan 1 Cái YOKOGAWA, Model: DO22 SUFFIX: -A-E/U/SCT/ANSI SUPPLY: 24V DC OUTPUT: 4~20mA DC AMB.TEMP. :-10~55˚C STYLE: S3. Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất.
33 Cầu chì 10 cái Seimens 5SA211 Original DIAZED 500V
34 CB C4 1 Cái CB C4 Siemens 5SQ21
35 CB C4 1 Cái CB C4 Siemens 5SQ22
36 Chanssic 7 slot: 1756A7/B 2 Cái Chanssic 7 slot: 1756A7/B serial No: 0040D29A 5.1VDC 15A/6A 24VDC 2.8A/2.8A. Yêu cầu: CO, CQ
37 Chỉ thị lưu lượng 2 Cái GEORG FISCHER +GF+ Type: 335 DN 50 PA/EPDM 1500 - 15000 l/h. Yêu cầu: CO, CQ
38 Chỉ thị lưu lượng 2 Cái GEORG FISCHER +GF+ Type: 335 DN 65 PA/EPDM 2000 - 20000 l/h. Yêu cầu: CO, CQ
39 Chuyển tín lưu lượng 1 Bộ ADMAG AXF MAGNETIC FLOWMETER YOKOGAWA AXFA1 4G; Suffic: E1-21 Style: S1 Supply: 100-120 VDC 12W 100-240 VAC 50/60 Hz 30VA 12W out put: 4-20mA (0-750 Ω); PLS 30 VDC 0.2A MAX. Yêu cầu: CO, CQ
40 Chuyển tín mực 1 Bộ YOKOGAWA: EJA 430, Suffix: -DAS4B-37DD/Z, Style: S2 Supply: 10.5-42 vdc, output: 4-20mA, . Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất.
41 Chuyển tín mực 1 Bộ YOKOGAWA: EJA 110, Suffix: -DHS4B-37DD/Z, Style: S2 Supply: 10.5-42 vdc, output: 4-20mA, MWP: 16 Mpa CAL. RNG: 0 to 112.8 kPa. Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất.
42 Chuyển tín mực 1 Bộ YOKOGAWA: EJA 110A, Suffix: -EMS4A-92EA, Style: S1. Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất.
43 Chuyển tín mực/lưu lượng 1 Bộ Supply: 10.5-42 vdc, output: 4-20mA, MWP: 16 Mpa. Yêu cầu: CO, CQ
44 Chuyển tín nhiệt độ 1 Bộ CAL. RNG: 0 to 25kPa. Yêu cầu: CO, CQ
45 Chuyển tín nhiệt độ 1 Bộ Disp mode: SQRT. Yêu cầu: CO, CQ
46 Circuit breaker AC 30A 2 Cái Frame (A): 50; Model: NF63-HV; Rated current In (A): 30; Number of poles: 3
47 Công tắc mực 2 Cái NOHKEN INC Model: FE22-5. Yêu cầu: CO, CQ
48 Công tắc mực 2 Cái NOHKEN INC Model: FT77-4 250 VAC, 3A Max 30 VDC, 3A Max 0.8 W, 5 VDC Min . Yêu cầu: CO, CQ
49 Công tắc mực 1 Cái Model điện cực: F03-60-SUS316; (loại 3 cực). Yêu cầu: CO, CQ
50 Công tắc ON, OFF 1 Cái Công tắc ON, OFF SAIZER
51 Contactor 1 Cái Teleme canique LC1- D09- 110VAC
52 Contactor 1 cái HIMC 110 cuộn dây 110VAC
53 Contactor 1 cái HIMC 130 cuộn dây 110VAC
54 Contactor 6 cái HIMC 22 cuộn dây 110VAC
55 Contactor 1 cái HIMC 32 cuộn dây 110VAC
56 Contactor 3 cái HIMC 40 cuộn dây 110VAC
57 Contactor 1 cái HIMC 50 cuộn dây 110VAC
58 Contactor 1 Cái HIMC 65 cuộn dây 110VAC
59 Contactor 1 Cái Moeller (Dilm225-s) 24VAC
60 Contactor 1 cái Moeller (Dilm225-s) 230VAC
61 Contactor 1 Cái SIEMENS 22E (Sirius) 230VAC
62 Contactor 1 Cái SN18 AC 1-th 25A 220VAC
63 Contactor 1 Cái 3TF30 10E 220VAC
64 Contactor 1 Cái TH30 220VAC
65 Contactor 1 cai S-N10 -Ith20A
66 Contactor 1 cái Teleme canique LC1- D09- 110VAC
67 Control valve 1 Bộ NIIGATA MASONEILAN Model: 82-21115 Range: 40 - 200 Kpa Supply: 250 Kpa Fail Action: Close Size Body: 50A Travel: 20.32 mm - Bộ định vị: MASONEILAN, 4200 E - Bộ điều áp: MASONEILAN, 78 - 4, P1: 210 psi, P2: 5 - 40 psi - Bộ hồi tiếp: M-SYSTEM VOS2T-32R0. Yêu cầu: CO, CQ
68 Control Valve 1 Bộ MASONEILAN, Model: XX-21125, Rating: ASME CLASS.150 RF Size body: 250A, Cv: 1000, Port: 10" Travel: 101.6mm, Charact: ON-OFF.EQ%. Yêu cầu: CO, CQ
69 Control Valve 1 Bộ MASONEILAN Model: 81-21125, Rating: ASME CLASS 150BW Size body: 100A, Cv: 195, Port: 4", Plug: SUS316 Stell.Seat Fail action: Open, Range: 20-100 kPa, Supply: 300 kPa Travel: 38.1 mm (1-1/2"), Charact: on-off . EQ%. Yêu cầu: CO, CQ
70 ControlNet Fiber module 2 Cái ControlNet Fiber module: 1786-RPFM - ControlNet communication rate: 5 Mbps - Fiber type: 62.5/125micron - Fiber Operating Wavelength: 1300nm - Optical power Budget: 13.3dB Allen-Bradley. Yêu cầu: CO, CQ
71 Controlnet module 2 Cái ControlNet: 1756-CNBR Allen-Bradley 1756-IB32 ControlLogix Digital DC Input Module, 10-31.2V DC, 32 Sink Inputs (36 Pin), Series B. Yêu cầu: CO, CQ
72 ControlNet Repeater adapter 2 Cái ControlNet Repeater adapter Allen-Bradley: 1786-RPA. Yêu cầu: CO, CQ
73 Dây điện mềm nhiều sợi 240 Mét Dây điện mềm nhiều sợi Cadivi 2.5mm2
74 Đèn hệu 1 Cái Đèn hệu TEKNIC 3PLBRL 25
75 Đèn hệu 1 cái Telemecanique ZBV-G1 120VAC
76 Đèn hệu 1 cái Telemecanique ZBV-G3 120VAC
77 Điện cực pH 3 cái EXA PH202, YOKOGAWA Model: PH202G Sensor: Model: PH8HF, YOKOGAWA Suffix: -PP-NPT-T-NN-NN*A/MF1 Style: S2.0. Yêu cầu: CO, CQ
78 Điện trở sấy 1 miếng Điện trở sấy 100W 220V
79 Động cơ bơm chuyển axit HCL 2 cái Motor Hiệu:WEG: 2,2kw-400v -4,61A-1420V/P. Yêu cầu: CO, CQ
80 Động cơ bơm chuyển xút hòa tan 2 Cái Motor Hiệu:WEG: 1,1 kw-400v-2,53A-1430 V/P. Yêu cầu: CO, CQ
81 Động cơ bơm lường chất trợ đông tụ 1 Cái Motor Hiệu:WEG: 0,37kw-400v-1,04A-1395V/P. Yêu cầu: CO, CQ
82 Động cơ bơm lương xút Nitrat hóa 1 Cái Motor Hiệu:WEG: 0,37kw-400v-1,04A-1395V/P. Yêu cầu: CO, CQ
83 Động cơ đũa khuấy bồn pha chất trợ đông tụ 1 Cái Motor Hiệu:WEG: 2,2kw-400v -4,61A-1420V/P. Yêu cầu: CO, CQ
84 Động cơ đũa khuấy bồn pha xút(NaOH) 1 Cái Motor Hiệu:WEG: 1,1 kw-400v-2,53A-1430 V/P. Yêu cầu: CO, CQ
85 Đồng hồ áp suất 1 Cái NESS, -0.1 ~ 0.4MPa, SS316L, CL 1.0. Yêu cầu: CQ
86 Đồng hồ áp suất 1 Cái WIKA, 0 ~ 160 kPa, EN 837-1, CL1.3. Yêu cầu: CQ
87 Đồng hồ áp suất 2 Cái WIKA, 0 ~ 2500 kPa, EN 837-1, CL1.6. Yêu cầu: CQ
88 Đồng hồ áp suất 2 Cái WIKA, 0~1.0 MPa, CL1.0 Umax: 250V, Pmax: 30W/50VA, non-inductive Overpressure safe: +/-1600kPa. Yêu cầu: CQ
89 Đồng hồ áp suất 2 Cái WIKA, 0-100 kPa, EN 837-1,CL1.0. Yêu cầu: CQ
90 Đồng hồ áp suất 3 Cái WIKA, 0-250 kPa, 220X47V, EN 837-1,CL1.0. Yêu cầu: CQ
91 Đồng hồ áp suất 3 Cái WIKA, 0-400 kPa, 013861762, EN 827-1,CL1.0. Yêu cầu: CQ
92 Đồng hồ áp suất 2 Cái NESS, 0-1.6 MPa, SS 316 L, CL 1.0. Yêu cầu: CQ
93 Đồng hồ áp suất 1 Cái WIKA, 0-100 mmAQ, EN 837-3, CL1.6, W43213480101. Yêu cầu: CQ
94 Đồng hồ áp suất 6 Cái WIKA, 0-1000 kPa, EN 837-1,CL1.0. Yêu cầu: CQ
95 Đồng hồ áp suất 1 Cái H.GURU, 0-21 Kg/cm2. Yêu cầu: CQ
96 Đồng hồ áp suất 7 Cái WIKA, 0-600 kPa, EN 837-1,CL1.0. Yêu cầu: CQ
97 Đồng hồ áp suất 4 Cái WIKA, 0-700 kPa, 013861764, EN 837-1,CL1.0. Yêu cầu: CQ
98 Đồng hồ đo nhiệt độ 1 Cái WIKA, 0-100 oC, 3M01NTS, EN 13190, CL1. Yêu cầu: CQ
99 Đồng hồ sai biệt áp suất 4 Cái WIKA, -60~100 kPa,CL1.0 Umax: 250V, Pmax: 30W/50VA, non-inductive Overpressure safe: +/-1600kPa. Yêu cầu: CQ
100 Electro Pneumatic Positonner 4 Cái Bộ định vị: ELECTRO-PNUMATIC POSITIONER Model: EPR-WA2SO3NTF, 4~20mA, 1.4~7 bar, IP66. Yêu cầu: CO, CQ
101 F17: Xpole FAZ-Co 1 Cái F17: Xpole FAZ-Co, 5/1: FAZ-Co, 5/2
102 F3: Xpole FAZ-C6/1 1 Cái F3: Xpole FAZ-C6/1: FAZ-C6/2
103 F4: Xpole FAZ-C3/2 1 Cái F4: Xpole FAZ-C3/2: FAZ-C3/3
104 FB-3p 1 Cái FB-3p:Moeller pkzmo-2FAZ-C3/25 (Ser-N004)
105 FFB LEGRAND 1 cái FFB LEGRAND 10x38 500V
106 FFB MERLIN GERIN 1 cái Rated current: 10A/ Trip unit charac: Type C Rated oper. Vol: 240VAC/ Breaking Curr.: 10kA. Yêu cầu: CQ
107 FFB MERLIN GERIN 2 cái C60N/C4 Miniature Circuit Breaker 230/400VAC 23729
108 FFB MERLIN GERIN 1 cái FFB MERLIN GERIN NS 100N 16A
109 FFB No-Fuse breaker 1pha 1 cái FFB No-Fuse breaker NF30-CS 5A 1pha Mitsubishi
110 FFB 1 cái FFB Siemens C2 240/415 AC
111 FFB 1 cái FFB Siemens C4 240/415 AC
112 FFB 3 pha 1 cái Telemecanique GV7-RS100, 60/100A. Yêu cầu: CQ
113 FFB 3 pha 3 cái FFB: MCCB HIBL 103NM 3ph 20A
114 FFB 3 pha 2 cái FFB: MCCB HIBL 103NM 3ph 80A. Yêu cầu: CQ
115 FFB 3 pha 3 cái FFB: MCCB: HIBL 103NM 3ph 180A. Yêu cầu: CQ
116 FFB 3 pha 1 cái FFB: MCCB: HIBL 103NM 3ph 40A
117 Flow Transmitter 2 Bộ GEORG FISCHER, Signet Flow 8550-1. Yêu cầu: CO, CQ
118 Flow Transmitter 2 Bộ YOKOGAWA: EJA 110A, Suffix: -EMS4A-92EA, Style: S1 Supply: 10.5-42 vdc, output: 4-20mA, MWP: 16 Mpa CAL. RNG: 0 to 25kPa Disp mode: SQRT. Yêu cầu: CO, CQ
119 Flow Transmitter 1 Bộ ADMAG AXF MAGNETIC FLOWMETER YOKOGAWA Model: AXFA1 D432: -E1-21 Style: S1 Suppy: 100-120vdc,12w; 100-240vac, 50/60Hz 30VA 12w Output: 4~20mA -Cảm biến: ADMAG AXF MAGNETIC FLOWMETER YOKOGAWA Model: AXF1 50G Suffix: -PNAL1S-CA11-2NB Style: S1 Size: 150 mm 6 Meter L: 0.9661 Factor H: 0.9223. Yêu cầu: CO, CQ
120 Inductive Proximity Switches 2 Cái Inductive Proximity Switches NJ5-18GM-N P/N: 106450 (Sensor)
121 Level Instrument 2 Cái TOKYO KEISO Model: FB-7094WP. Yêu cầu: CO, CQ
122 LEVEL INSTRUMENT 2 Bộ Model: SUN61 Supply: 14~36 VDC, Out put 4~20 mA DC SUFFIX: -NNNA-N15VE-STNNA Range: 0% 5.000 m - 100% 0.000 m YOKOGAWA . Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất.
123 LEVEL INSTRUMENT 1 Bộ LEVEL INSTRUMENT, TOKYO KEISO Model: FP-4144S MFG. NO.: L07-71076-5. Yêu cầu: CO, CQ
124 LEVEL INSTRUMENT 1 Bộ TOKYO KEISO Model: FP-4144S. Yêu cầu: CO, CQ
125 Loại FFB+RLN 1 cái Loại FFB+RLN Temelecanique GV2ME04 (0.4-0.63A)
126 Loại FFB+RLN 2 cái Loại FFB+RLN Temelecanique GV2ME06 (1-1.6A)
127 Loại FFB+RLN 1 cái Loại FFB+RLN Temelecanique GV2ME07 (1.6-2.5A)
128 Màn hình LCD 21" 1 Cái Màn hình LCD 21"
129 Màn hình LCD 20 Cái LCD YOKOGAWA P/N: 9802JA for AXF Flow meter . Yêu cầu: CO, CQ + Giấy chứng nhận hiệu chuẩn hàng hóa của nhà sản xuất. + Giấy kiểm tra xuất xưởng hàng hóa của nhà sản xuất.
130 MBA 1 cái MBA 630VA LEGRAND Pri: 230/400; Sec: 115V-6A, 230V-3A
131 MBA 1 Cái MBA KRISON ELECTRIC 250VA: 0-440V, 0-230V
132 MCB-2 1 pha 2 Cái MCB-2 1 pha 4A
133 MCCB 3ph 1 Cái MCCB HIBL103NM 3ph 180A. Yêu cầu: CQ
134 MCCB 3ph 1 cái MCCB: HIBL 403NT 3ph 250A: HIBL 403NT. Yêu cầu: CQ
135 MPCB 1 Cái MPCB Siemens 3VU1340-1MH00 1.6-2.4A
136 MPCB 1 Cái MPCB Siemens 3VU1340-1MJ00 2.4-4A
137 MPCB 2 Cái MPCB: Telemecanique GV2-P06 (1-1.6A)
138 Ống thủy nhìn mực TECHTROL 1 Cái Ống thủy nhìn mực Phi ngoài 16mm, dày 2mm; dài 1000mm. Yêu cầu: CO, CQ
139 Ống thủy nhìn mực TECHTROL 1 Cái Phi ngoài 16mm, dày 2mm; dài 1200mm. Yêu cầu: CO, CQ
140 Ống thủy nhìn mực TECHTROL 1 Cái Phi ngoài 16mm, dày 2mm; dài 2000mm. Yêu cầu: CO, CQ
141 Ống thủy nhìn mực TECHTROL 1 Cái Phi ngoài 16mm, dày 2mm; dài 2300mm. Yêu cầu: CO, CQ
142 PLC 1 BỘ PLC SIEMEN CPU1214C DC/DC/DC 6ES7214-1AG40-0XB0. Yêu cầu: CO, CQ
143 PLC 1 Bộ PLC SIEMEN CPU1214C DC/DC/DC 6ES7214-1AG40-0XB0. Yêu cầu: CO, CQ
144 PNEUCON VALVES PVT. LTD 1 Cái PNEUCON VALVES PVT. LTD. Model: 110/PS-150. Yêu cầu: CO, CQ
145 Quint Power Supply 2 Cái Quint Power Supply - Phoenix Contat QUINT-PS-100-240AC/24DC/10 - Input 100-240V AC / 50-60Hz / 2,8-1,2A - Operational voltage: 85-264VAC / 90-350VDC - Output 24VDC / 10A
146 Quint Power Supply 2 Cái Quint Power Supply - Phoenix Contat QUINT-PS-100-240AC/24DC/5 - Input 100-240V AC / 50-60Hz / 1,9-0,8A - Operational voltage: 85-264VAC / 90-350VDC - Output 24VDC / 5A
147 Relay Finder 1 cái Relay Finder 56.34.8.110.0054: 56.34.8.110.0054. Yêu cầu: CQ
148 Relay 1 cái OMRON H3DE
149 Relay phụ 1 cái OMRON MY4N: 100/110VAC, 14 PIN
150 Rơle bảo vệ cham đất GFR 5 cái WYGF-11T, Woonyoung, 110V/220VAC, 50-60Hz; Current setting 0.1-10A; Time setting INST 0.1-3 Lock
151 Rơle 1 Cái Rơle MK3PN DC24V
152 Rơle nhiệt 1 cái Rơle nhiệt 49: HITH 130K (78-130A)
153 Rơle nhiệt 1 cái Rơle nhiệt 49: HITH 220K (4-6A)
154 Rơle nhiệt 4 Cái HITH 22K (7-10A)
155 Rơle nhiệt 1 cái HITH 22K (0.6-0.9A)
156 Rơle nhiệt 2 Cái HITH 22K (2-6A)
157 Rơle nhiệt 1 cái HITH 40K (18-26A)
158 Rơle nhiệt 1 cái Rơle nhiệt 49: HITH 40K (28-40A)
159 Rơle nhiệt 1 cái HITH 50K (36-50A)
160 Rơle nhiệt 1 Cái Rơle nhiệt 49: HITH 90K (45-65A)
161 Rơle nhiệt 1 Cái Rơle nhiệt F21: Moeller Z5 (160-220A) set 180A
162 Rơle nhiệt 1 cái Siemens 3VU1340-1MH00 (1.4-2A)
163 Rơle nhiệt 1 cái Siemens 3VU1340-1MJ00 (2.4-4A)
164 Rơle 2 cái OMRON MY2N 24VDC
165 Rơle 10 cái Rơle phụ 86x, TX: Relay tech YM4-L 110VAC
166 Rơle 10 cái Rơle phụ ACX,88X: Relay tech YM2-L 110VAC
167 Rơle 1 cái Rơle phụ: Finder- 5534.8.11.00… ; 110VAC/7A- 250VAC
168 Rơle 1 Cái Rơle phụ: Finder- 5552a: TYPE 87.91 (t1,t2: 0-10); (24-240VAC; 24-48VdC)
169 Rơle thời gian 50 cái Rơle thời gian 79: SDDR-B-110 (5s-10s)
170 Rơle thời gian 1 con Rơle thời gian K31: Moeller (Dilet11-M-A)
171 Shut - Off valve Tyco Valves & Controls India Actuator 1 Cái Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 024S, Valve Size: 125 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2. Yêu cầu: CO, CQ
172 Shut-off valve 1 Cái Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 012S , Valve Size: 100 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2. Yêu cầu: CO, CQ
173 Shut-off valve 1 Cái Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 003DA, Valve Size: 80 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2. Yêu cầu: CO, CQ
174 Shut-off valve 2 Cái Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 003DA, Valve Size: 50 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2. Yêu cầu: CO, CQ
175 Shut-off valve 3 Cái Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 003DA, Valve Size: 65 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2. Yêu cầu: CO, CQ
176 Shut-off valve 3 Cái Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 003S, Valve Size: 50 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2. Yêu cầu: CO, CQ
177 Shut-off valve 3 Cái Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator Model: 79U - 006 DA, Valve Size: 100 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2 Valve Type: Butterfly. Yêu cầu: CO, CQ
178 Shut-off valve 5 Cái Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 006DA, Valve Size: 125 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2. Yêu cầu: CO, CQ
179 Shut-off valve 3 Cái Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 006S, Valve Size: 65 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm3. Yêu cầu: CO, CQ
180 Shut-off valve 1 Cái Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 006S, Valve Size: 80 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm3. Yêu cầu: CO, CQ
181 Shut-off valve 4 Cái Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 012DA, Valve Size: 150 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm3. Yêu cầu: CO, CQ
182 Shut-off valve 1 Cái Mfg: Tyco Model: F1 Tyco Design standard: BS 5155/TYCO Size: 100 End Conn.: 150# WF PN: 10bar. Yêu cầu: CO, CQ
183 Shut-off valve 3 Cái Tyco Valves & Controls Model: F1 Actuator: 79U - 024 DA, Valve Size: 250 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2 Valve Type: Butterfly. Yêu cầu: CO, CQ
184 Shut-off valve 1 Cái Tyco Valves & Controls Actuator: 79U - 024S, Valve Size: 150 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm3 Air Fail: Close. Yêu cầu: CO, CQ
185 Shut-off valve 1 Cái Tyco Valves & Controls PVT.LTD PN. Actuator Model: 79U - 036DA Valve Size: 300 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2 Air fail: Close Valve Type: Butterfly. Yêu cầu: CO, CQ
186 Shut-off valve 1 Cái Tyco Valves & Controls PVT.LTD Model: F1 PN. Actuator Model: 79U - 036S, Valve Size: 200 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2 Valve Type: Butterfly. Yêu cầu: CO, CQ
187 Shut-off valve 1 Cái Mfg: Tyco Model: F1 Tyco Design standard: BS 5155/TYCO Size: 250 End Conn.: 150# WF PN: 10bar. Yêu cầu: CO, CQ
188 Shut-off valve 1 Cái Tyco Valves & Controls PVT.LTD Model: F1 PN. Actuator Model: 79U - 090S MOR Model: 453-002-V01 Valve Size: 300 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2 Air fail: Close Valve Type: Butterfly. Yêu cầu: CO, CQ
189 Shut-off valve PROCON (DIAPHRAGM size 20) 2 Cái Thông số mặt bích: + Đường kính mặt bích: 97mm; + Đường kính tâm lỗ bu lông: 70mm; + Đường kính lỗ bu lông: 15mm; + Số lỗ bu lông: 4 lỗ. - Chiều dài van: 123mm - Vật liệu + Body Material: Cast steel; + Body Lining: Ebonite-hard rubber lining; + Body Diaphragm: Neoprene. - Valve size: 20mm. Yêu cầu: CO, CQ
190 Shut-off valve 3 Cái PROCON ENGINEERS FLUID: AIR BODY MATERIAL: CI FG 260 VALVE TYPE: DIAPHRAGM DISK TYPE: DIAPHRAGM AIR TO CLOSE SIZE: 25 END DETAIL: 150# RF FLANGE CON. PIPE ND: 25. Yêu cầu: CO, CQ
191 Shut-off valve 3 Cái PROCON ENGINEERS FLUID: AIR BODY MATERIAL: CI FG 260 VALVE TYPE: DIAPHRAGM DISK TYPE: DIAPHRAGM AIR TO CLOSE SIZE: 32 END DETAIL: 150# RF FLANGE CON. PIPE ND: 32. Yêu cầu: CO, CQ
192 Shut-off valve 5 Cái PROCON ENGINEERS FLUID: AIR BODY MATERIAL: CI FG 260 VALVE TYPE: DIAPHRAGM DISK TYPE: DIAPHRAGM AIR TO CLOSE SIZE: 40 END DETAIL: 150# RF FLANGE CON. PIPE ND: 40. Yêu cầu: CO, CQ
193 Shut-off valve 1 Cái PROCON ENGINEERS FLUID: AIR BODY MATERIAL: CI FG 260 VALVE TYPE: DIAPHRAGM DISK TYPE: DIAPHRAGM AIR TO CLOSE SIZE: 50 END DETAIL: 150# RF FLANGE CON. PIPE ND: 50. Yêu cầu: CO, CQ
194 Shut-off valve 2 Cái Tyco Valves & Controls PVT.LTD PN. Actuator Model: 79U - 024 DA, Valve Size: 200 mm Air supply: 5.5 Kg/Cm2 Valve Type: Butterfly. Yêu cầu: CO, CQ
195 Solenoid valve 9 Cái ASCO, Ser. No.: 640257, Catalo. No.: WPHBB342C1MS, Volts/Hz: 240/50, Watts: 20, Pipe:1/4"NPT, Orifice: 4.8mm, Air: 0-9Bar. Yêu cầu: CO, CQ
196 Solenoid valve ASCO 1 Cái Solenoid valve ASCO, Catalo. No.: WPHBB210C87MO. Yêu cầu: CO, CQ
197 Solenoid valve 2 Cái Solenoid valve MOOU-8-D12PG-01-TF. Yêu cầu: CO, CQ
198 Solenoid valve 1 Cái SMC: SY9340-4NZD-03N, 0.2 ~ 0.7 Mpa. Yêu cầu: CO, CQ
199 Solenoid valve WPHT8320A184MS 9 Cái ASCO, Ser. No.: 640365, Catalo. No.: WPHT8320A184MS, Volts/Hz: 240/50, Watts: 10.5, Pipe:1/4"NPT, Orifice: 2.4mm, Air: 0-10Bar. Yêu cầu: CO, CQ
200 Thiết bị đo mức 1 Bộ ENRESS + HAUSER Model: FMU90 transmitter-FMU90-R11CA13AA1A, Sensor FDU90-RN1AA. Yêu cầu: CO, CQ
201 TIMER 1 cái Omron H3DE-S2(0-12); (24-230VAC/DC)
202 Transfer valve 2 Cái MASONEILAN, 08-80H
203 Transfer valve 1 Cái MASONEILAN, 78-80H
204 Van kiểm soát PNEUCON 1 Cái PNEUCON VALVES PVT. LTD. Model: 110/PDC-055T Ser.: 20H0510888 Size: 50mm, Cv: 50 Flange Rating: 150ANSI, Body Material: IWCB-IBR Travel: 28 mm, Air fail: Close Bộ định vị: PNEUCON VALVES PVT. LTD, Model: PVP-1. Yêu cầu: CO, CQ
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.4960923793E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.994789839E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Có ít nhất 01 hợp đồng cung cấp tương tự "Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tự, thiết bị điện hoặc/và vật tự, thiết bị điều khiển cho nhà máy điện”có giá trị ≥ 7.000.000.000 đồng (Bảy tỷ đồng) (Nhà thầu cung cấp file scan từ bản gốc hoặc scan từ bản được cơ quan có thẩm quyền chứng thực các tài liệu như hợp đồng và các tài liệu liên quan (như: hóa đơn hoặc biên bản nghiệm thu hợp đồng hoặc biên bản thanh lý hợp đồng)
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 7.000.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải cung cấp cam kết thực hiện bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng theo chính sách của hãng sản xuất, ngoài ra còn có một số yêu cầu khác như sau: : Trong thời gian bảo hành nếu Bên A phát hiện bất kỳ sự hư hỏng hoặc trục trặc nào thuộc về lỗi hay trách nhiệm Bên B, Bên A phải thông báo ngay cho Bên B. Bên B sẽ có mặt tại nơi lắp đặt hàng hoá trong vòng 48 giờ để khắc phục sự cố hoặc nếu phải thay thế phần hư hỏng, trục trặc đó thì trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo của Bên A. Trong trường hợp hư hỏng khó sửa chữa hoặc sửa chữa lâu, Bên B phải có phương án khắc phục tạm thời trong vòng 72 giờ để không làm ảnh hưởng đến hoạt động của Bên A. Mọi chi phí liên quan sẽ do Bên B chịu.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->