Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm và Vật tư văn phòng khác năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210425002-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tâm thần Long An |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm và Vật tư văn phòng khác năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210219498 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán được giao năm 2021 của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-10 10:33:00 đến ngày 2021-04-22 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 315,679,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arap (SDI 10) | Thiên long | 40 | Cái | Thiên long -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 2 | Băng keo màu Simili 3F6 | Pencom | 95 | Cuộn | Pencom -Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 3 | Băng keo màu 3F6 | Newmoon Tape | 30 | Cuộn | Newmoon Tape -Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 4 | Băng keo trong 5F | Newmoon Tape | 80 | Cuộn | Newmoon Tape-Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 5 | Băng keo trong 2F4 | Newmoon Tape | 46 | Cuộn | Newmoon Tape-Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 6 | Băng keo 2 mặt 2F4 | Newmoon Tape | 32 | Cuộn | Newmoon Tape-Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 7 | Bìa cua FO-ORB03 | Thiên Long | 17 | Cái | Thiên Long- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 8 | Bìa 3 dây 10F | Thảo Linh- Việt Nam | 23 | Cái | Thảo Linh- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 9 | Bìa bao tập | Pencom- Việt Nam | 216 | Cái | Pencom- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 10 | Bìa cây Q324 | Việt Nam | 172 | Cái | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 11 | Bìa còng 10F (FO-BC09) | Sumo | 55 | Cái | Sumo -Việt nam(hoặc tương đương) | |
| 12 | Bìa còng 7F (FO-BC12) | Sumo | 38 | Cái | Sumo -Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 13 | Bìa còng 5F (FO-BC05) | Sumo | 46 | Cái | Sumo -Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 14 | Bìa kiến | Việt Nam | 194 | Tờ | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 15 | Bìa phân trang 10 | Việt Nam | 60 | Cái | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 16 | Bìa Sơmi thái A4 | Lotus flower- Việt Nam | 26 | Tờ | Lotus flower- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 17 | Bìa Simili 3 dây cột BA 10F | Xinatri- Việt Nam | 236 | Cái | Xinatri- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 18 | Bìa trình ký đôi FO-CB03 | Thiên Long | 17 | Cái | Thiên Long-Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 19 | Bìa xéo 1 ngăn | King Star | 17 | Cái | King Star -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 20 | Bìa xéo 3 ngăn | King Star | 17 | Cái | King Star -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 21 | Bút lông dầu đỏ TL PM-09 | Thiên Long | 50 | Cây | Thiên Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 22 | Bút lông dầu xanh TL PM-09 | Thiên Long | 68 | Cây | Thiên Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 23 | Bút lông viết bảng xanh WB-03 | Thiên Long | 149 | Cây | Thiên Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 24 | Bút lông viết bảng đỏ WB-03 | Thiên Long | 50 | Cây | Thiên Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 25 | Bút lông dầu Kim TL PM-04 | Thiên Long | 96 | Cây | Thiên Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 26 | Dao rọc giấy FO-KN02 | Thiên Long | 23 | Cái | Thiên Long -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 27 | Dụng cụ bấm lỗ | KW-Trio 912 | 8 | Cái | Đài Loan (hoặc tương đương) | |
| 28 | Đồ chuốt viết chì S-04 | Thiên long | 41 | Cái | Thiên long -Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 29 | Đồ bấm số 3 | KW-Trio 5566 | 17 | Cái | Đài Loan(hoặc tương đương) | |
| 30 | Gum chì E-05 | Việt Nam | 89 | Cục | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 31 | Gum xanh E-06 | Việt Nam | 56 | Cục | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 32 | Giấy A 4 70 | Copy & laser paper | 930 | Gram | Copy & laser paper - Indo(hoặc tương đương) | |
| 33 | Giấy A 5 70 | IK Plus | 378 | Gram | IK Plus- Indo (hoặc tương đương) | |
| 34 | Giấy manh | Việt Nam | 18 | Xấp | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 35 | Giấy A4 màu vàng in bìa | Lotus flower- Việt Nam | 49 | Gram | Lotus flower- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 36 | Giấy than Hotse | Thái lan | 24 | Tờ | Thái Lan (hoặc tương đương) | |
| 37 | Giấy niêm phong | Việt Nam | 12 | Xấp | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 38 | Giấy Decal đế vàng | Việt Nam | 2 | Gram | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 39 | Hồ khô G-Star | G-star- Việt Nam | 42 | Chai | G-star- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 40 | Hồ nước TL-G-08 | Thiên long- Việt Nam | 78 | Chai | Thiên long- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 41 | Hồ nước | Việt Nam | 34 | Lít | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 42 | Kéo cắt giấy TL-SC02 | Thiên long- Việt Nam | 46 | Cây | Thiên long- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 43 | Kẹp giấy C32 | Zhejiang Wanxin | 246 | Hộp | Zhejiang Wanxin- China (hoặc tương đương) | |
| 44 | Kẹp bướm 15 | Slecho | 109 | Hộp | Slecho- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 45 | Kẹp bướm 25 | Slecho | 126 | Hộp | Slecho- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 46 | Kẹp bướm 32 | Slecho | 61 | Hộp | Slecho- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 47 | Kẹp bướm 41 | Slecho | 61 | Hộp | Slecho- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 48 | Kẹp bướm 51 | Slecho | 44 | Hộp | Slecho- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 49 | Kim bấm số 10 | Việt đức | 719 | Hộp | Việt đức - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 50 | Kim bấm số 3 | Việt đức | 70 | Hộp | Việt đức - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 51 | Kim bấm số 23/13 | Việt đức | 12 | Hộp | Việt đức - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 52 | Kệ đựng HS 5 ngăn | Xukiva | 19 | Cái | Xukiva- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 53 | Lá cờ 1,2m x 1,8m | Việt Nam | 8 | Cái | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 54 | Mực xanh S-62 | Shiny | 14 | Chai | Shiny - Đài Loan(hoặc tương đương) | |
| 55 | Mực đỏ S-63 | Shiny | 13 | Chai | Shiny - Đài Loan(hoặc tương đương) | |
| 56 | Mộc tên S-658 | Shiny | 8 | Cái | Shiny - Đài Loan(hoặc tương đương) | |
| 57 | Máy tính tay | Casio HL-122TV | 7 | Cái | Casio HL-122TV- Nhật bản (hoặc tương đương) | |
| 58 | Note lớn 3x5 | Double A | 85 | Xấp | Double A - Thái Lan(hoặc tương đương) | |
| 59 | Note nhỏ 3x3 | Double A | 77 | Xấp | Double A - Thái Lan(hoặc tương đương) | |
| 60 | Nilon bao sổ | Việt Nam | 48 | Mét | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 61 | Phong bì A 3 (32x42)(có in Logo BV, địa chỉ,…) | Việt Nam | 132 | Cái | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 62 | Phong bì nhỏ A 5 (18x24) (có in Logo BV, địa chỉ,…) | Việt Nam | 3.156 | Cái | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 63 | Phong bì lớn A 5 (25x35)(có in Logo BV, địa chỉ,…) | Việt Nam | 2.220 | Cái | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 64 | Sơ mi lá | Double A | 858 | Cái | Double A- Thái Lan(hoặc tương đương) | |
| 65 | Sơ mi nút | My Cleaar | 890 | Cái | My Cleaar- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 66 | Sổ 27 x 38 | Tiến phát | 13 | Cuốn | Tiến phát - Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 67 | Tập 100 trang | Thế hệ mới | 246 | Cuốn | Thế hệ mới - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 68 | Tập 200 trang | Thế hệ mới | 186 | Cuốn | Thế hệ mới - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 69 | Thun | Việt Nam | 16 | Kg | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 70 | Thước 30cm SR-03 | Thiên Long | 44 | Cây | Thiên Long - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 71 | Thước 50cm SR-05 | Thiên Long | 26 | Cây | Thiên Long - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 72 | USB 32G | Kingston | 6 | Cái | Kingston - Đài Loan(hoặc tương đương) | |
| 73 | Viết bíc đỏ (TL L027) | Thiên Long | 184 | Cây | Thiên Long - Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 74 | Viết bíc xanh (TL L027) | Thiên Long | 1.702 | Cây | Thiên Long - Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 75 | Viết bíc đen TL-027 | Thiên Long | 71 | Cây | Thiên Long - Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 76 | Viết chì GP-04 | Thiên Long | 115 | Cây | Thiên Long - Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 77 | Viết xóa CP-02 | Thiên long | 35 | Cây | Thiên Long - Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 78 | Viết dạ quang HL-03 | Thiên Long -Halo.Zee | 98 | Cây | Thiên Long - Halo.Zee- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 79 | Xà bông bột ômo B8G | Omo | 179 | Kg | Omo -Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 80 | Bình xịt kiến | Jumbo- Việt Nam | 54 | Chai | Jumbo- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 81 | Bịt đựng thuốc tự phân hủy 8x14cm | Việt Nam | 94 | Kg | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 82 | Bịt đựng thuốc có quay tự phân hủy 15x27cm | Việt Nam | 48 | Kg | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 83 | Bịt đựng thuốc có quay tự phân hủy 20x27cm | Việt Nam | 30 | Kg | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 84 | Chổi bông cỏ | Việt Nam | 24 | Cây | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 85 | Chổi quét bàn | Việt Nam | 24 | Cây | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 86 | Chổi cau | Việt Nam | 16 | Cây | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 87 | Dây xích có khóa số | Việt Nam | 7 | Sợi | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 88 | Đồng hồ treo tường | Senko | 7 | Cái | Senko -Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 89 | Hộp đựng thuốc 13x9x6 | Duy tân | 168 | Cái | Duy tân- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 90 | Giấy vệ sinh | Vĩnh huê | 11.796 | Cuộn | Vĩnh huê - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 91 | Khăn lau tay | Việt Nam | 570 | Cái | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 92 | Ki hốt rác No.589 | Duy tân | 19 | Cái | Duy tân -Việt nam (hoặc tương đương) | |
| 93 | Mâm nhựa No.401 | Duy tân | 49 | Cái | Duy tân -Việt nam (hoặc tương đương) | |
| 94 | Ổ khóa nhỏ | Solex | 31 | Cái | Solex -China(hoặc tương đương) | |
| 95 | Pin 3A | Maxell | 164 | Cục | Maxell- Malaysia (hoặc tương đương) | |
| 96 | Phướm 50x150cm (bộ 6 lá) | Việt Nam | 10 | Bộ | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 97 | Sáp thơm | Johnson | 90 | Cục | Johnson -Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 98 | SPCA (bình 5L) | Johnson | 17 | Lít | Johnson -Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 99 | Thùng rác SH | Duy Tân- Việt Nam | 49 | Cái | Duy Tân- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 100 | Mực máy in Canon 4720W | Canon- 328 | 4 | Hộp | Canon - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 101 | Mực máy in Canon 6200 | Canon -326 | 12 | Hộp | Canon - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 102 | Mực máy in HP M125a, M225 | HP - 83A | 12 | Hộp | HP- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 103 | Mực máy in Canon L11121E | Canon- 12A | 4 | Hộp | Canon- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 104 | Mực máy Photocopy Ricoh 2501 | Ricoh 2500 | 6 | Ống | Ricoh 2500 - Việt Nam(hoặc tương đương) | |
| 105 | Giấy máy lấy số tự động | Hansol- 8F | 120 | Cuộn | Hàn Quốc (hoặc tương đương) | |
| 106 | Pin 2A (Spo2) | Maxell | 254 | Cục | Maxell - Đài Loan(hoặc tương đương) | |
| 107 | Pin Maxell (đường huyết) | Maxell CR 2016 | 125 | Cục | Maxell CR 2016 - Malaysia (hoặc tương đương) | |
| 108 | Pin trung đèn đặt NKQ | Supper Maxell | 58 | Cục | Supper Maxell- Malaysia (hoặc tương đương) | |
| 109 | Bìa hộp Deli 10F lưu trữ | Việt Nam | 48 | Hộp | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 110 | Giấy A 3 màu 80gsm | Việt Nam | 1 | Gram | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 111 | Note màu 4 mảnh (có 4 màu/xấp) | Việt Nam | 26 | Xấp | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 112 | Note 5 mảnh (có 5 màu/xấp) | Việt Nam | 36 | Xấp | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 113 | Dụng cụ gỡ kim | KW-Trio | 17 | Cái | Đài Loan (hoặc tương đương) | |
| 114 | Rổ nhựa 46x37x152cm | Duy tân-Việt Nam | 38 | Cái | Duy Tân-Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 115 | Đồ bấm lớn 500 tờ | KW-Trio | 1 | Cái | KW -Trio -Đài Loan (hoặc tương đương) | |
| 116 | Kim kẹp bọc nhựa Acco (50 bộ/hộp) | Việt Nam | 4 | Hộp | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 117 | Bìa lỗ A 4 Focs 03 (100 cái/xấp) | Thiên long | 4 | Xấp | Thiên long- Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 118 | Khăn mịn lau xe 40x40cm | Việt Nam | 5 | Cái | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 119 | Chổi quét xe | Việt Nam | 1 | Cây | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 120 | Nước lau kính (1lít) | Việt Nam | 5 | Chai | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 121 | Hộp Cana(đánh pass) | Việt Nam | 2 | Hộp | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 122 | Thun khoanh bản lớn | Việt Nam | 1 | Kg | Việt Nam (hoặc tương đương) | |
| 123 | Dây đai cột hồ sơ | Việt Nam | 6 | Kg | Việt Nam (hoặc tương đương) |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.7E8(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 9.4E7 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Các hợp đồng tương tự đã thực hiện là các hợp đồng mua sắm văn phòng phẩm cho Bệnh viện
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 220.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
660.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải cam kết khi sự cố xảy ra phải khắc phục các hư hỏng , sai sót,... trong thời gian nhanh nhất |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi