Gói thầu: Gói thầu mua sắm vật tư hóa chất xét nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210363283-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG TRIỆU TÍN
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm vật tư hóa chất xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20210363214
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa An Phước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 36 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-31 16:05:00 đến ngày 2021-04-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 34,785,247,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Access AFP 33210 45 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
2 Access AFP Calibrators 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
3 Access BR monitor CA15-3 387620 145 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
4 Access BR Monitor Calib (S0-S5)387647 4 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
5 Access CEA 33200 45 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
6 Access CEA Calibrators 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
7 Access Cortisol 33600 25 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
8 Access Cortisol Calibrators 33605 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
9 Access Free T3 Calibrators (S0-S5) 13430 3 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
10 Access Free T4 33880 130 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
11 Access Free T4 Calibrators 33885 12 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
12 Access Free T3 32 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
13 Access GI Monitor (CA199) 387687 8 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
14 Access HsTnl 52699 140 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
15 Access HsTnl Calibrators 52700 15 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
16 Access Hybritech free PSA 37210 BMC 8 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
17 Access Hybritech free PSA Calibrators 37215 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
18 Access OV Monitor (CA125) 386357 15 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
19 Access OV Monitor Cal 386358 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
20 Access PAPP-A 48571 BMC 60 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
21 Access PAPP-A Calibrators 48572 BMC 15 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
22 Access Rubella IgG 34430 47 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
23 Access Rubella IgG Calibrators 34435 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
24 Access Rubella IgG QC 34439 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
25 Access Rubella IgM A32937 47 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
26 Access Rubella IgM Calibrators 34445 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
27 Access Rubella IgM QC 34449 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
28 Access Substrate 81906 95 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
29 Access Total BhCG (5 th IS) 85264 110 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
30 Access Total BhCG (5th IS) Calibrators 11754 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
31 Access TSH (3rd IS)63284 115 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
32 Access TSH Calibrators (B63285) 35 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
33 Access Unconjugated Estriol 33570 15 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
34 Access Unconjugated Estriol Calibrators 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
35 Contrad 70 81911 10 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
36 Mas Liquimmune 1 LIG-101 1 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
37 Mas Liquimmune 2 LIG-202 1 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
38 Mas Liquimmune 3 LIG-303 1 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
39 MAS CardioImmune XL 12 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
40 Reaction Vessels 386167 300 Bịch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
41 Wash Buffer II 16793 BMC 542 Thùng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
42 ADA - Reagent 12754 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
43 ADA Control level I & II 18048 10 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
44 ADA Standard 18052 10 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
45 Albumin 6102 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
46 ALT/GPT 6107 BMC 20 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
47 Amylase 6106 BMC 20 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
48 ASO 6194 BMC 2 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
49 AST/GOT 6109 BMC 15 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
50 Calcium Arsenazo 61117 BMC 4 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
51 Cholesterol 6216 BMC 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
52 Cleaning Solution 66039 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
53 Control serum level 1 0003 BMC 125 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
54 Control serum level 2 0004 BMC 125 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
55 Creatinine 6178 BMC 10 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
56 CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) set 3 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
57 CRP Latex reagent 6199 BMC 30 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
58 Direct Bilirubin 6211 4 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
59 Ferritin 61203 4 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
60 GGT 6120 BMC 15 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
61 Glucose 6221 BMC 25 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
62 HDL - Choles 6287 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
63 HDL Choles - Calibrator 0011 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
64 HDL/LDL Choles Control SE 0005 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
65 Iron 6186 BMC 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
66 ISE Buffer 66320 BMC 45 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
67 ISE MID STD 66319 85 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
68 ISE Ref Solution 66318 10 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
69 ISE STD High E66316 BMC 10 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
70 ISE STD Low E66317 BMC 10 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
71 ITA Control Serum L1 0014 60 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
72 ITA Control Serum L2 0015 60 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
73 ITA Control Serum L3 0016 60 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
74 Lactate 6193 BMC 10 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
75 LDL Cholesterol 6283 BMC 30 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
76 LDL Cholesterol Calibrator 0012 15 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
77 Magnesium 6189 BMC 15 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
78 NH3 AM 1015 10 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
79 RF Latex Calibrator 0028 BMC 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
80 RF Latex Reagent 61105 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
81 Serum Protein Multicalibrator 3021 BMC 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
82 System Calibrator Oil E66300 83 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
83 Total Bilirubin 6212 (MT) 2 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
84 Total Protein 6232 1 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
85 Triglycerides 61118 BMC 15 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
86 Urea 6234 BMC 3 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
87 Uric Acid 6298 BMC 8 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
88 Urinary/ CSF Albumin B38858 2 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
89 Urinary/ CSF Albumin Calib 4 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
90 Urine Calibrator B64606 3 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
91 Wash Solution 2000A 40 Thùng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
92 Coulter 6C Cell Control 628027 BMC 12 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
93 Coulter DXH Cell Lyse 628019 35 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
94 Coulter DXH Cleaner 628023 54 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
95 Coulter DxH Diff Pack 628020 51 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
96 Coulter DxH Diluent 628017 700 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
97 Ichem VELOCITY CalChek Kit 3 Chai Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
98 Ichem VELOCITY Urine Chemistry Strips 500 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
99 IChem Velocity Wash Solution 45 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
100 Irispec CA/CB/CC Ichem Urine 15 Bộ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
101 Nắp trong ống nghiệm 16x100 90 Túi Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
102 Ống xét nghiệm đáy tròn kính thước 16x100 PS 30 Thùng Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
103 Sample cup 0,5ml 8 Bịch Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
104 Access AMH 12 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
105 Access AMH Calibrators 4 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
106 Access AMH QC 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
107 Quidel Triage BNP Reagents 12 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
108 Quidel Triage BNP Calibrators 9 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
109 Quidel Triage BNP QC Controls 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
110 Access Thyroglobulin 12 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
111 Access Thyroglobulin Calibrators 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
112 IA Premium Plus Tri -Level 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
113 Access TPO Antibody 12 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
114 Access TPO Antibody Calibrators 4 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
115 Access HBs Ab 36 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
116 Access HBs Ab Calibrators 4 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
117 Access HBsAb QC 8 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
118 Access HBsAg 50 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
119 Access HBsAg Calibrators 4 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
120 Access HBsAg Qc 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
121 Access HIV combo 30 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
122 Access HIV combo Calibrators 13 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
123 Access HIV combo QC 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
124 Access HCV Ab V3 42 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
125 Access HCV Ab V3 Calibrators 23 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
126 Access HCV Ab V3 QC 9 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
127 Access PCT 20 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
128 Access PCT Calibrator 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
129 Citranox 3 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
130 Access GI Monitor Calibrators 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
131 CRD Control 1,2,3 10 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
132 Maternal Screening Control Level 1 20 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
133 Maternal Screening Control Level 2 20 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
134 Maternal Screening Control Level 3 20 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
135 MAS UrichemTrak 1 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
136 Toxo IgG 9 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
137 Toxo IgG Calibrators 8 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
138 Toxo IgG QC 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
139 Access Toxo IgM II 9 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
140 Access Toxo IgM II Calibrators 15 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
141 Access Toxo IgM II QC 5 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
142 CMV IgG 9 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
143 CMV IgG Calibrators 8 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
144 CMV IgG QC 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
145 CMV IgM 9 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
146 CMV IgG Calibrators 23 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
147 CMV IgM QC 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
148 MAS Omni IMMUNE PRO 4 Lọ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
149 MAS Omni IMMUNE PRO 4 Lọ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
150 MAS Omni IMMUNE PRO 4 Lọ Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
151 MAS Omni IMMUNE 4 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
152 MAS Omni IMMUNE 4 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
153 MAS Omni IMMUNE 4 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
154 DG Gel ABO/Rh 240 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
155 DG Gel ABO/Rh (2D) 240 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
156 DG Gel ABO/Rh (2D) (RT) 240 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
157 Serigrup Diana A1/B 312 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
158 DG Gel sol 110 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
159 DG Fluid A 20 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
160 DG Fluid B 20 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
161 DG Gel Coombs 134 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
162 DG Gel Neutrals 134 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
163 Extended IV Control 20 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
164 Iris System Cleanser 1 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
165 ALP 3 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
166 CRP Latex Calibrator Normal (N) Set 4 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
167 LDH 2 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
168 Bicarbonate 3 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
169 Inorganic Phosphorous 3 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
170 Cholinesterase 3 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
171 Transferrin 3 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
172 CK-MB 3 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
173 Urinary/CSF Protein 4 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
174 HbA1c 3 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
175 Hemolyzing Reagent 3 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
176 Lipase 3 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
177 C3 4 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
178 C4 4 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
179 Bicarbonate Calibrator 2 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
180 CK-MB Calibrator 12 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
181 ExtenSure HbA1c liquid Controls 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
182 CK-MB Control Serum Level 1 16 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
183 CK-MB Control Serum Level 2 16 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
184 Alcohol (Ethanol) 20 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
185 Ethanol, enzymatic UV 3 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
186 Ethanol Calibrator/Control Set 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
187 MAS Omni Core 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
188 MAS Omni Core 6 Hộp Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.22E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.898770583E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu phải chứng minh điều kiện năng lực, kinh nghiệm nêu trên bằng cách kèm theo tài liệu sau đây: + bản Scan từ bản gốc hợp đồng kinh tế tương tự và các phụ lục điều chỉnh bổ sung giá trị hợp đồng (nếu có) và biên bản nghiệm thu hoàn thành hoặc Biên bản thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận hoàn thành của chủ đầu tư hoặc hóa đơn tài chính xuất cho hợp đồng (từng đợt hoặc toàn bộ)
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 32.000.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu (hoặc cam kết nghĩa vụ của nhà thầu không quá 48 giờ kể từ khi nhận được thông báo của chủ đầu tư) như bảo hành, bảo trì, hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải cam kết thực hiện: thay thế trong trường hợp hàng hóa đã giao nhưng không đảm bảo chất lượng do lỗi kỹ thuật, khắc phục hậu quả về biến chứng gây ra cho người bệnh từ nguyên nhân kỹ thuật chế tạo

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->