Gói thầu: Gói thầu mua sắm vật tư hóa chất xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210363283-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG TRIỆU TÍN |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm vật tư hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210363214 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa An Phước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-31 16:05:00 đến ngày 2021-04-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 34,785,247,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Access AFP 33210 | 45 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Access AFP Calibrators | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Access BR monitor CA15-3 387620 | 145 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Access BR Monitor Calib (S0-S5)387647 | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Access CEA 33200 | 45 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Access CEA Calibrators | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Access Cortisol 33600 | 25 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Access Cortisol Calibrators 33605 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Access Free T3 Calibrators (S0-S5) 13430 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Access Free T4 33880 | 130 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Access Free T4 Calibrators 33885 | 12 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Access Free T3 | 32 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Access GI Monitor (CA199) 387687 | 8 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Access HsTnl 52699 | 140 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Access HsTnl Calibrators 52700 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Access Hybritech free PSA 37210 BMC | 8 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Access Hybritech free PSA Calibrators 37215 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Access OV Monitor (CA125) 386357 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Access OV Monitor Cal 386358 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Access PAPP-A 48571 BMC | 60 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Access PAPP-A Calibrators 48572 BMC | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Access Rubella IgG 34430 | 47 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Access Rubella IgG Calibrators 34435 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Access Rubella IgG QC 34439 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Access Rubella IgM A32937 | 47 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Access Rubella IgM Calibrators 34445 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Access Rubella IgM QC 34449 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Access Substrate 81906 | 95 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Access Total BhCG (5 th IS) 85264 | 110 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Access Total BhCG (5th IS) Calibrators 11754 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Access TSH (3rd IS)63284 | 115 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Access TSH Calibrators (B63285) | 35 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Access Unconjugated Estriol 33570 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Access Unconjugated Estriol Calibrators | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Contrad 70 81911 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Mas Liquimmune 1 LIG-101 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Mas Liquimmune 2 LIG-202 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Mas Liquimmune 3 LIG-303 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | MAS CardioImmune XL | 12 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Reaction Vessels 386167 | 300 | Bịch | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Wash Buffer II 16793 BMC | 542 | Thùng | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | ADA - Reagent 12754 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | ADA Control level I & II 18048 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | ADA Standard 18052 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Albumin 6102 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | ALT/GPT 6107 BMC | 20 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Amylase 6106 BMC | 20 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | ASO 6194 BMC | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | AST/GOT 6109 BMC | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Calcium Arsenazo 61117 BMC | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Cholesterol 6216 BMC | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Cleaning Solution 66039 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Control serum level 1 0003 BMC | 125 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Control serum level 2 0004 BMC | 125 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Creatinine 6178 BMC | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | CRP Latex Calibrator Highly Sensitive (HS) set | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | CRP Latex reagent 6199 BMC | 30 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Direct Bilirubin 6211 | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Ferritin 61203 | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | GGT 6120 BMC | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Glucose 6221 BMC | 25 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | HDL - Choles 6287 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | HDL Choles - Calibrator 0011 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | HDL/LDL Choles Control SE 0005 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Iron 6186 BMC | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | ISE Buffer 66320 BMC | 45 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | ISE MID STD 66319 | 85 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | ISE Ref Solution 66318 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | ISE STD High E66316 BMC | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | ISE STD Low E66317 BMC | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | ITA Control Serum L1 0014 | 60 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | ITA Control Serum L2 0015 | 60 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | ITA Control Serum L3 0016 | 60 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Lactate 6193 BMC | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | LDL Cholesterol 6283 BMC | 30 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | LDL Cholesterol Calibrator 0012 | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Magnesium 6189 BMC | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | NH3 AM 1015 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | RF Latex Calibrator 0028 BMC | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | RF Latex Reagent 61105 | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Serum Protein Multicalibrator 3021 BMC | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | System Calibrator Oil E66300 | 83 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Total Bilirubin 6212 (MT) | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Total Protein 6232 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Triglycerides 61118 BMC | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Urea 6234 BMC | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Uric Acid 6298 BMC | 8 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Urinary/ CSF Albumin B38858 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Urinary/ CSF Albumin Calib | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Urine Calibrator B64606 | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Wash Solution 2000A | 40 | Thùng | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Coulter 6C Cell Control 628027 BMC | 12 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Coulter DXH Cell Lyse 628019 | 35 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Coulter DXH Cleaner 628023 | 54 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Coulter DxH Diff Pack 628020 | 51 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Coulter DxH Diluent 628017 | 700 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Ichem VELOCITY CalChek Kit | 3 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Ichem VELOCITY Urine Chemistry Strips | 500 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | IChem Velocity Wash Solution | 45 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Irispec CA/CB/CC Ichem Urine | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Nắp trong ống nghiệm 16x100 | 90 | Túi | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Ống xét nghiệm đáy tròn kính thước 16x100 PS | 30 | Thùng | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Sample cup 0,5ml | 8 | Bịch | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Access AMH | 12 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Access AMH Calibrators | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Access AMH QC | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Quidel Triage BNP Reagents | 12 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Quidel Triage BNP Calibrators | 9 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Quidel Triage BNP QC Controls | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Access Thyroglobulin | 12 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Access Thyroglobulin Calibrators | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | IA Premium Plus Tri -Level | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Access TPO Antibody | 12 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Access TPO Antibody Calibrators | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Access HBs Ab | 36 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Access HBs Ab Calibrators | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Access HBsAb QC | 8 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Access HBsAg | 50 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Access HBsAg Calibrators | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Access HBsAg Qc | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Access HIV combo | 30 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Access HIV combo Calibrators | 13 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Access HIV combo QC | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Access HCV Ab V3 | 42 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Access HCV Ab V3 Calibrators | 23 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Access HCV Ab V3 QC | 9 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Access PCT | 20 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Access PCT Calibrator | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Citranox | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Access GI Monitor Calibrators | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | CRD Control 1,2,3 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Maternal Screening Control Level 1 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Maternal Screening Control Level 2 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Maternal Screening Control Level 3 | 20 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | MAS UrichemTrak | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Toxo IgG | 9 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Toxo IgG Calibrators | 8 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Toxo IgG QC | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Access Toxo IgM II | 9 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Access Toxo IgM II Calibrators | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Access Toxo IgM II QC | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | CMV IgG | 9 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | CMV IgG Calibrators | 8 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | CMV IgG QC | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | CMV IgM | 9 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | CMV IgG Calibrators | 23 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | CMV IgM QC | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | MAS Omni IMMUNE PRO | 4 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | MAS Omni IMMUNE PRO | 4 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | MAS Omni IMMUNE PRO | 4 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | MAS Omni IMMUNE | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | MAS Omni IMMUNE | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | MAS Omni IMMUNE | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | DG Gel ABO/Rh | 240 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | DG Gel ABO/Rh (2D) | 240 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | DG Gel ABO/Rh (2D) (RT) | 240 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Serigrup Diana A1/B | 312 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | DG Gel sol | 110 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | DG Fluid A | 20 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | DG Fluid B | 20 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | DG Gel Coombs | 134 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | DG Gel Neutrals | 134 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Extended IV Control | 20 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Iris System Cleanser | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 165 | ALP | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 166 | CRP Latex Calibrator Normal (N) Set | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | LDH | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Bicarbonate | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Inorganic Phosphorous | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Cholinesterase | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Transferrin | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | CK-MB | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Urinary/CSF Protein | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | HbA1c | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Hemolyzing Reagent | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Lipase | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 177 | C3 | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | C4 | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Bicarbonate Calibrator | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 180 | CK-MB Calibrator | 12 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 181 | ExtenSure HbA1c liquid Controls | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 182 | CK-MB Control Serum Level 1 | 16 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 183 | CK-MB Control Serum Level 2 | 16 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Alcohol (Ethanol) | 20 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Ethanol, enzymatic UV | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Ethanol Calibrator/Control Set | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 187 | MAS Omni Core | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT | ||
| 188 | MAS Omni Core | 6 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V của E-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.22E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.898770583E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu phải chứng minh điều kiện năng lực, kinh nghiệm nêu trên bằng cách kèm theo tài liệu sau đây: + bản Scan từ bản gốc hợp đồng kinh tế tương tự và các phụ lục điều chỉnh bổ sung giá trị hợp đồng (nếu có) và biên bản nghiệm thu hoàn thành hoặc Biên bản thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận hoàn thành của chủ đầu tư hoặc hóa đơn tài chính xuất cho hợp đồng (từng đợt hoặc toàn bộ)
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 32.000.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu (hoặc cam kết nghĩa vụ của nhà thầu không quá 48 giờ kể từ khi nhận được thông báo của chủ đầu tư) như bảo hành, bảo trì, hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải cam kết thực hiện: thay thế trong trường hợp hàng hóa đã giao nhưng không đảm bảo chất lượng do lỗi kỹ thuật, khắc phục hậu quả về biến chứng gây ra cho người bệnh từ nguyên nhân kỹ thuật chế tạo |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi