Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư sửa chữa điện, nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210426495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng Kiến Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư sửa chữa điện, nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20210367381 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-12 22:00:00 đến ngày 2021-04-29 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,249,056,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 93,000,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây cáp 1,5mm² | 2 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Dây cáp 2,5mm² | 2 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Dây cáp 2 x 30mm² | 2 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bóng đèn Compac 30W | 1 | Bóng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Ổ cắm không màng che | 300 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bóng đèn led 1,2m | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Ống ruột gà Ø20mm | 1 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Dây cáp 5,5mm² | 1 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Băng keo điện | 500 | Cuộn | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Cầu chì 10A | 500 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bóng đèn led 0,6m | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Ổ điện 2 công tắc dây dài 4,5m | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Dây cáp CVV 2 x 6 mm² | 1 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Dây cáp CVV 2 x 10 mm² | 1 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Dây cáp 4 x 10 mm² | 500 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Ống nẹp luồn dây điện 2 - 2,5cm | 500 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Tụ 2,5mf | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bóng đèn máng led 1,2m | 200 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Dây cáp duplex 2 x 6mm² | 500 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Mặt 1 - 3 | 300 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Mặt 4 - 6 | 300 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Ổ cắm loại đôi | 500 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Tụ 30mf - 35mf | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bóng đèn 4U/45W 4U - 45W (E27) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Cb 5A – 20A | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Đầu coss đồng 10mm - 16mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Dây cáp CVV/DSTA 4 x 16 mm² | 500 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Dây cáp CVV 2 x 8 mm² | 500 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Relay điện tử | 100 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Tụ 40mf - 45mf | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Tắc te (con chuột) | 200 | Con | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bạt quạt | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | Cốt quạt treo | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Công tắc | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Dây rút 30 - 50 (cm) | 200 | Bọc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Đèn xương cá đôi 1,2m | 500 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Quạt treo tường | 200 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bộ đèn led 9W- 30W | 100 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Cánh quạt gió | 500 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | Đầu cos đồng 25mm | 500 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Đầu cos đồng 35mm | 500 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Đầu cos đồng 38mm | 500 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | Đầu cos đồng 50mm | 500 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | Đầu cos đồng 70-95mm | 500 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Dây cáp CVV/DSTA 4 x 25mm² | 500 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Dây cáp 2 x 11mm² | 500 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Dây cáp 4 x 6mm² | 500 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Dây cáp CV 8mm | 500 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Đèn báo led | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 50 | Đuôi đèn vặn | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Đuôi đèn gài | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Hộp CB chống giật 40A | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 53 | Hộp nổi CB tép | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 54 | Hộp nổi CB | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 55 | Khởi động từ MC 32A-AC | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 56 | Cổ quạt treo | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Cổ quạt đứng | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Dây điện từ | 50 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Dây điện từ 60 | 50 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Ốc xiết cáp 70 | 100 | Con | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 61 | Quạt công nghiệp treo tường TCN | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Quạt trần 77W | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 63 | Cầu chì ống | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 64 | CB 1 tép 20 - 32A | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 65 | CB 1 tép 63A | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 66 | CB 2 tép 20 - 32A | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 67 | CB 2 tép 63A | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Coss đồng 185 | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Cốt quạt đảo | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Dây cáp 4 x 38mm² | 50 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 71 | Đế nối đôi | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Đèn pha led 50w | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Đèn pin sạc 4 bóng | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 74 | Kẹp nhôm AC 50 - 70 bulong | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 75 | Khóa lồng + khóa cánh quạt | 100 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Khời động từ 3P MC - 18A | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Khởi động từ 3P MC - 32A | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Nhông quạt | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Nút nhấn On Off có đèn | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Ổ điện tròn 5 mét | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Ốc xiết cáp 350 bằng đồng | 50 | Con | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Ốc xiết cáp 38 bằng đồng | 50 | Con | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 83 | Quạt đảo trần | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Quạt đứng | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Quạt hút | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Tủ điện 200 x 300 (mm) | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Tủ điện 300 x 400 (mm) | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Đầu contactor MC - 32A | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Đế nối đơn | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Tụ quạt 400mf - 800mf | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Đèn cao áp 400w | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 92 | CB tép 10A | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Đèn cực tím 1,2m UV45 | 200 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Đèn để bàn led | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Mặt gam inox 304 Ø 114mm | 300 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Mặt gam inox 304 Ø 168mm | 300 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Mặt gam inox 304 Ø 90mm | 300 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Ổ điện tròn công nghiệp 10 mét | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Phích nối | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Rắc sứ 4 cách khoảng | 500 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Relay 22A - 32A | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Relay 28A - 40A | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Relay 5A - 8A | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Relay đồng hồ TB118 (bao gồm pin) | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Thanh ray | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 106 | Vít xi 04 - 05cm | 200 | Bọc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Vít 2 đầu | 100 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Vít bake | 100 | Cây | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Dây tín hiệu S-2 | 50 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Đinh thép | 300 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Đèn pin sạc xách tay KT5300 | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Ổ khóa 3cm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Vít 3cm | 300 | Bọc | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Ổ khóa 7cm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Phích cắm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Quạt hút công nghiệp cánh thép | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Ổ khóa 5cm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Mâm led nổi đúc 24w | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Vẹc ni | 50 | Lít | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Tay đẩy hơi | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Ổ khóa kính lùa | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Đèn pin sạc 2 bóng | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Đèn pin sạc 6 bóng | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Chuông cửa | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Phao điện | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Bóng led 40w | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 127 | Bóng đèn + máng led đôi 1,2m | 100 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 128 | Cáp CV 25mm² | 200 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Mô tơ quạt đảo | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 130 | CB 3 tép 63A | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Ổ khóa tay nắm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Phích cắm 3 chia | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Điện trở sưởi ấm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 134 | Dây ấm điện | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 135 | Dây cáp 3,5mm² | 300 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Chân đèn lò xo | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Ổ khóa dây | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Ổ quay công nghiệp 20m | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Ổ khóa 6p | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Ampe kìm | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 141 | Chì hàn (cuồn lớn) | 50 | Cuồn | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Điện trở máy sấy | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 143 | Khởi động từ 3P - 22A | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Board sạc bình tự động | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Nút nhấn điều khiển 3 chế độ | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 146 | CB khối 3 pha 60A | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 147 | CB khối 3 pha 75A | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 148 | CB khối 3 pha 100A | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 149 | CB khối 3 pha 125A | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 150 | CB khối 3 pha 150A | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 151 | CB khối 3 pha 200A | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 152 | CB khối 3 pha 225A | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 153 | CB khối 3 pha 250A | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Chống sét van 18kV | 100 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 155 | FCO 100A | 100 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Ổn áp 3 pha 10KVA DRII-10000 | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Ổn áp 1 pha 10KVA | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Cáp CX 24kV - 25mm² | 500 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Cáp ACX 24kV - 25mm² | 500 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Sứ đứng 24kV + ty sứ đứng | 100 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Cáp đồng bọc 240mm² | 200 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Cáp đồng bọc 185mm² | 200 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Cáp đồng bọc 35mm² | 500 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Cáp đồng bọc 50mm² | 200 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Cáp đồng bọc 70mm² | 200 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Cáp đồng bọc 95mm² | 200 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Cáp đồng bọc 120mm² | 200 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Cáp ngầm hạ thế 4 x 25mm² | 200 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Cáp ngầm hạ thế 4 x 50mm² | 200 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Cáp ngầm hạ thế 4 x 95mm² | 200 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 171 | Cáp đồng trung thế 24kv - 50mm² | 500 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 172 | Ống Ø27mm nhựa PVC loại mỏng | 500 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 173 | Cao su non | 200 | Cuồn | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Ống Ø21mm nhựa PVC loại mỏng | 500 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Ống Ø34mm nhựa PVC loại mỏng | 100 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Ống Ø60mm nhựa PVC loại 3mm | 200 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Co Ø34mm nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 178 | Cóc xã bồn cầu | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 179 | Dây lavabo | 200 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 180 | Ống Ø42mm nhựa PVC loại mỏng | 100 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 181 | Ống Ø90mm nhựa PVC loại 3,8mm | 100 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 182 | Tê Ø27mm nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 183 | Co Ø21mm nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 184 | Co Ø42mm nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 185 | Củ sen tắm | 100 | Củ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 186 | Dây cấp inox | 200 | Sợi | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 187 | Ống Ø75mm nhựa PVC loại 3,6mm | 100 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 188 | Tay gạt cầu inox | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 189 | Vòi lavabo thấp | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 190 | Vòi Rumine 21 xi | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 191 | Xả lavabo | 100 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 192 | Co răng ngoài 21/27 nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 193 | Tê Ø34mm nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 194 | Van cấp nước bồn cầu | 100 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 195 | Co Ø114mm nhựa PVC loại dày | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 196 | Co Ø49mm nhựa PVC loại dày | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 197 | Co Ø60mm nhựa PVC loại dày | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 198 | Co Ø90mm nhựa PVC loại dày | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 199 | Co lơi Ø60mm nhựa PVC loại dày | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 200 | Co lơi Ø90mm nhựa PVC loại dày | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 201 | Keo dán kính | 50 | Chai | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 202 | Lavabo sứ | 50 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 203 | Móc inox 304 Ø114mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 204 | Moc inox 304 Ø21mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 205 | Móc inox 304 Ø27mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 206 | Móc inox 304 Ø34mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 207 | Móc inox 304 Ø42mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 208 | Móc inox 304 Ø49mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Móc inox 304 Ø60mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 210 | Móc inox 304 Ø90mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 211 | Móc PVC Ø60mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 212 | Ống Ø114mm nhựa PVC loại 3,8mm | 100 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Ống Ø49mm nhựa PVC loại 3mm | 100 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 214 | Val PVC Ø21mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 215 | Vòi tắm hoa sen | 50 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 216 | Xả bàn cầu | 50 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 217 | Xịt vệ sinh | 50 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 218 | Co răng Ø21mm (Thau) | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 219 | Bass lavabo | 100 | Cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 220 | Bít răng Ø21mm nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 221 | Co Ø 75mm nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 222 | Co lơi Ø21mm nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 223 | Co lơi Ø27mm nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 224 | Co lơi Ø34mm nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 225 | Co lơi Ø49mm nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 226 | Khâu răng (Trong và ngoài) Ø21mm nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 227 | Khâu răng (Trong và ngoài) Ø27mm nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 228 | Khâu răng (Trong và ngoài) Ø34mm nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 229 | Khâu răng (Trong và ngoài) Ø49mm nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 230 | Khâu răng (Trong và ngoài) Ø60mm nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 231 | Nối Ø60mm nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 232 | Ống Ø114mm nhựa PVC loại dày 3,2mm | 100 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 233 | Ống dẻo Ø27mm | 100 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 234 | Ống dẻo Ø20 - 25mm | 100 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 235 | Rút 21/27 (biến 21/27) | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 236 | Val PVC Ø27mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 237 | Dây sen tắm | 50 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 238 | Tay sen tắm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 239 | Vòi lavabo cao | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 240 | Vòi Lavabo tay gạt | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 241 | Bít Ø21mm nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 242 | Bít Ø27mm nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 243 | Bít Ø34mm nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 244 | Bít thau Ø21mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 245 | Co lơi Ø114mm nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 246 | Co lơi Ø75mm nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 247 | Cưa tiệp | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 248 | Keo dán 500g nhựa PVC loại dày | 50 | Lon | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 249 | Nối Ø114mm nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 250 | Nối Ø34mm nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 251 | Nối Ø49mm nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 252 | Nối Ø75mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 253 | Nối Ø90mm nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 254 | Nối Ø60mm nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 255 | Ống Ø168mm nhựa PVC loại 4,3mm | 50 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 256 | Rắc co Ø49mm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 257 | Rắc co 34 | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 258 | Rắc co L Ø27mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 259 | Đầu răng trong và ngoài Ø21mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 260 | Đầu răng trong và ngoài Ø34mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 261 | Đầu răng trong và ngoài Ø42mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 262 | Đầu răng trong và ngoài Ø49mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 263 | Đầu răng trong và ngoài Ø60mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 264 | Đầu răng ngoài thau Ø21mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 265 | Đầu răng ngoài thau 21/27 | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 266 | Đầu răng trong thau Ø27mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 267 | Rút 21/34 nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 268 | Rút 42/34 nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 269 | Rút 42/60 nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 270 | Rút 75/114 nhựa PVC loại mỏng | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 271 | Rút 90/114 nhựa PVC loại mỏng | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 272 | Rút thau Ø21mm | 300 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 273 | Tê cầu inox | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 274 | Val PVC Ø34mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 275 | Xả cầu 2 nút nhấn | 50 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 276 | Co răng trong + ngoài Ø27mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 277 | Co răng trong 21/27 thau | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 278 | Co răng trong + ngoài Ø34mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 279 | Co răng trong + ngoài thau Ø21mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 280 | Rút 27/34 nhựa PVC loại dày | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 281 | Tê Ø49mm nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 282 | Tê Ø60mm nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 283 | Bít Ø114mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 284 | Khâu răng Ø75mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 285 | Lavabo inox | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 286 | Lupe thau Ø75mm | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 287 | Mâm rửa chén 1 hộc lớn | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 288 | Ốc cầu | 100 | Cặp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 289 | Ốc nắp cầu | 100 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 290 | Phao cơ Ø42mm | 50 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 291 | Phao cơ Ø27mm | 50 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 292 | Phao cơ Ø34mm | 50 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 293 | Phao hồ Ø34mm | 50 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 294 | Răng Ø 75mm nhựa PVC loại mỏng | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 295 | Răng trong + ngoài Ø 60mm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 296 | Rút 42/49 nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 297 | Rút 168/114 nhựa PVC loại mỏng | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 298 | Rút 27/42 nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 299 | Rút 34/49 nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 300 | T Ø168mm nhựa PVC loại mỏng | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 301 | Tay gạt bàn cầu | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 302 | Tê 27/34 nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 303 | Tê Ø42mm nhựa PVC loại dày | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 304 | Tê Ø75mm nhựa PVC loại dày | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 305 | Tê Ø90mm nhựa PVC loại mỏng | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 306 | Tê pvc 168/75 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 307 | Tê răng ngoài (thau) 21/27 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 308 | Van Ø 90mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 309 | Van Chiutong Ø 60mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 310 | Van inox Ø34mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 311 | Van PVC Ø42mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 312 | Van thau Ø21mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 313 | Van thau Ø27mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 314 | Van thau Ø34mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 315 | Xả bàn rửa chén | 100 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 316 | Xả lavabo inox | 50 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 317 | Vòi lavabo lò xo | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 318 | Co pvc Ø27 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 319 | Co Y PVC Ø90 nhựa PVC loại mỏng | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 320 | Nối rút 60/34 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 321 | Tê răng trong Ø21 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 322 | Răng trong Ø27 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 323 | Răng ngoài Ø27 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 324 | Keo 100gr | 100 | Tuýp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 325 | Lược rác chống hôi 15 x 15 (cm) inox | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 326 | Val Ø49 inox tay gạt | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 327 | Vòi lavabo gắn tường | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 328 | Dây cấp nước hai đầu tán thau | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 329 | Rắc co Ø60 | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 330 | Van PVC Ø60 | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 331 | Keo 200gr | 50 | Tuýp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 332 | Van tay gạt inox Ø60 | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 333 | Siết Ø60 thau | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 334 | Co rút 90/60 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 335 | Răng trong Ø27/34 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 336 | Bít pvc Ø60 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 337 | Tê pvc Ø60/34 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 338 | Co răng trong Ø21 thau | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 339 | Răng trong Ø49/34 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 340 | Răng trong Ø21 thau | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 341 | Vòi lavabo lò xo inox 304 | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 342 | Van tay gạt inox Ø21 | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 343 | Đầu nối 2 đầu răng ngoài thau Ø21 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 344 | Bít pvc Ø49 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 345 | Rút Ø49/60 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 346 | Lược rác 150mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 347 | Hai đầu răng ngoài Ø21 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 348 | Tê pvc Ø21 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 349 | Van tay gạt 2 đầu răng trong inox Ø21 | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 350 | Co răng trong Ø49mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 351 | Co Răng trong Ø 21mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 352 | Co Răng ngoài Ø 21mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 353 | Co Răng ngoài Ø 34/27mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 354 | Co Răng trong PPR Ø 21/25mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 355 | Co Răng ngoài PPR Ø 27/25mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 356 | Co PPR Ø 25mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 357 | Co PPR Ø 32mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 358 | Co PVC Ø 168mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 359 | Tê Răng trong PPR Ø 21/25mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 360 | Tê PPR Ø25mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 361 | Tê PPR Ø32mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 362 | Rắc co PPR Ø25mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 363 | Ống PPR Ø25mm | 100 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 364 | Nối PPR Ø 25mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 365 | Van PPR Ø25mm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 366 | Ống PPR Ø32mm | 50 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 367 | Van PPR Ø32mm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 368 | Bít Răng trong thau Ø21mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 369 | Bít Răng ngoài thau Ø21mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 370 | Bít PVC Ø42mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 371 | Bít PVC Ø90mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 372 | Van bi tay gạt Ø27mm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 373 | Van PVC Ø49mm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 374 | Van đồng lật 1 chiều Ø34mm | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 375 | Tê PVC Ø114mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 376 | Tê Răng trong thau Ø21mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 377 | Răng ngoài Ø34/27mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 378 | Răng trong Ø21/27mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 379 | Rút Ø27/60mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 380 | Rút Ø90/34mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 381 | Rút Ø90/60mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 382 | Ép bồn phi 60mm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 383 | Siết phi thau 34mm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 384 | Siết phi thau 49mm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 385 | Luppe thau phi 114mm | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 386 | Lupe thau phi 90mm | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 387 | Lupe thau 76mm | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 388 | Lược rác chống hôi 2 tấc inox | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 389 | Dao cắt ống (ống 21-34) | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 390 | Nắp bàn cầu | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 391 | Dây sen tắm inox cao cấp | 50 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 392 | Nối PVC Ø168mm | 100 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 393 | Van 1 chiều phi 60mm | 10 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 394 | Con thỏ chống hôi phi 90mm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 395 | Van bi mạ tay gạt phi 34mm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 396 | Hai đầu Răng ngoài thau Ø34mm | 50 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 397 | Cà rá Ø49/42mm | 200 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 398 | Chậu rửa chén sứ đôi | 50 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 399 | Bồn nhựa đứng 5.000 lít | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 400 | Bồn nhựa nằm 5.000 lít | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 401 | Bồn tiểu nam | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 402 | Bồn cầu 2 nút nhấn | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 403 | Cáp CVV 2 x 1,5 mm² | 200 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 404 | Cáp CVV 2 x 2,5mm² | 200 | Mét | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.3E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.2E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Tương tự về chủng loại, tính chất: Hợp đồng cung cấp vật tư sửa chữa điện, nước
* Ghi chú: Nhà thầu đính kèm E-HSDT bản scan từ bản gốc hoặc bản sao chứng thực:
- Hợp đồng;
- Biên bản nghiệm thu hoàn thành hoặc thanh lý hợp đồng hoặc phụ lục thanh toán hợp đồng;
- Xác nhận của Chủ đầu tư về hợp đồng đã hoàn thành.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 3.100.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi