Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư sửa chữa điện, nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210426495-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng Kiến Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua vật tư sửa chữa điện, nước
Số hiệu KHLCNT 20210367381
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-12 22:00:00 đến ngày 2021-04-29 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,249,056,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 93,000,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Dây cáp 1,5mm² 2 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
2 Dây cáp 2,5mm² 2 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
3 Dây cáp 2 x 30mm² 2 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
4 Bóng đèn Compac 30W 1 Bóng Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
5 Ổ cắm không màng che 300 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
6 Bóng đèn led 1,2m 1 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
7 Ống ruột gà Ø20mm 1 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
8 Dây cáp 5,5mm² 1 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
9 Băng keo điện 500 Cuộn Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
10 Cầu chì 10A 500 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
11 Bóng đèn led 0,6m 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
12 Ổ điện 2 công tắc dây dài 4,5m 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
13 Dây cáp CVV 2 x 6 mm² 1 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
14 Dây cáp CVV 2 x 10 mm² 1 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
15 Dây cáp 4 x 10 mm² 500 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
16 Ống nẹp luồn dây điện 2 - 2,5cm 500 Cây Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
17 Tụ 2,5mf 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
18 Bóng đèn máng led 1,2m 200 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
19 Dây cáp duplex 2 x 6mm² 500 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
20 Mặt 1 - 3 300 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
21 Mặt 4 - 6 300 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
22 Ổ cắm loại đôi 500 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
23 Tụ 30mf - 35mf 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
24 Bóng đèn 4U/45W 4U - 45W (E27) 1 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
25 Cb 5A – 20A 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
26 Đầu coss đồng 10mm - 16mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
27 Dây cáp CVV/DSTA 4 x 16 mm² 500 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
28 Dây cáp CVV 2 x 8 mm² 500 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
29 Relay điện tử 100 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
30 Tụ 40mf - 45mf 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
31 Tắc te (con chuột) 200 Con Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
32 Bạt quạt 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
33 Cốt quạt treo 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
34 Công tắc 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
35 Dây rút 30 - 50 (cm) 200 Bọc Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
36 Đèn xương cá đôi 1,2m 500 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
37 Quạt treo tường 200 Cây Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
38 Bộ đèn led 9W- 30W 100 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
39 Cánh quạt gió 500 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
40 Đầu cos đồng 25mm 500 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
41 Đầu cos đồng 35mm 500 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
42 Đầu cos đồng 38mm 500 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
43 Đầu cos đồng 50mm 500 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
44 Đầu cos đồng 70-95mm 500 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
45 Dây cáp CVV/DSTA 4 x 25mm² 500 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
46 Dây cáp 2 x 11mm² 500 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
47 Dây cáp 4 x 6mm² 500 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
48 Dây cáp CV 8mm 500 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
49 Đèn báo led 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
50 Đuôi đèn vặn 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
51 Đuôi đèn gài 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
52 Hộp CB chống giật 40A 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
53 Hộp nổi CB tép 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
54 Hộp nổi CB 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
55 Khởi động từ MC 32A-AC 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
56 Cổ quạt treo 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
57 Cổ quạt đứng 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
58 Dây điện từ 50 Kg Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
59 Dây điện từ 60 50 Kg Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
60 Ốc xiết cáp 70 100 Con Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
61 Quạt công nghiệp treo tường TCN 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
62 Quạt trần 77W 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
63 Cầu chì ống 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
64 CB 1 tép 20 - 32A 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
65 CB 1 tép 63A 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
66 CB 2 tép 20 - 32A 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
67 CB 2 tép 63A 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
68 Coss đồng 185 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
69 Cốt quạt đảo 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
70 Dây cáp 4 x 38mm² 50 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
71 Đế nối đôi 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
72 Đèn pha led 50w 20 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
73 Đèn pin sạc 4 bóng 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
74 Kẹp nhôm AC 50 - 70 bulong 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
75 Khóa lồng + khóa cánh quạt 100 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
76 Khời động từ 3P MC - 18A 30 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
77 Khởi động từ 3P MC - 32A 30 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
78 Nhông quạt 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
79 Nút nhấn On Off có đèn 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
80 Ổ điện tròn 5 mét 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
81 Ốc xiết cáp 350 bằng đồng 50 Con Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
82 Ốc xiết cáp 38 bằng đồng 50 Con Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
83 Quạt đảo trần 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
84 Quạt đứng 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
85 Quạt hút 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
86 Tủ điện 200 x 300 (mm) 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
87 Tủ điện 300 x 400 (mm) 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
88 Đầu contactor MC - 32A 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
89 Đế nối đơn 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
90 Tụ quạt 400mf - 800mf 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
91 Đèn cao áp 400w 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
92 CB tép 10A 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
93 Đèn cực tím 1,2m UV45 200 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
94 Đèn để bàn led 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
95 Mặt gam inox 304 Ø 114mm 300 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
96 Mặt gam inox 304 Ø 168mm 300 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
97 Mặt gam inox 304 Ø 90mm 300 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
98 Ổ điện tròn công nghiệp 10 mét 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
99 Phích nối 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
100 Rắc sứ 4 cách khoảng 500 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
101 Relay 22A - 32A 30 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
102 Relay 28A - 40A 30 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
103 Relay 5A - 8A 30 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
104 Relay đồng hồ TB118 (bao gồm pin) 30 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
105 Thanh ray 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
106 Vít xi 04 - 05cm 200 Bọc Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
107 Vít 2 đầu 100 Cây Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
108 Vít bake 100 Cây Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
109 Dây tín hiệu S-2 50 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
110 Đinh thép 300 Hộp Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
111 Đèn pin sạc xách tay KT5300 30 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
112 Ổ khóa 3cm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
113 Vít 3cm 300 Bọc Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
114 Ổ khóa 7cm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
115 Phích cắm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
116 Quạt hút công nghiệp cánh thép 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
117 Ổ khóa 5cm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
118 Mâm led nổi đúc 24w 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
119 Vẹc ni 50 Lít Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
120 Tay đẩy hơi 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
121 Ổ khóa kính lùa 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
122 Đèn pin sạc 2 bóng 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
123 Đèn pin sạc 6 bóng 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
124 Chuông cửa 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
125 Phao điện 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
126 Bóng led 40w 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
127 Bóng đèn + máng led đôi 1,2m 100 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
128 Cáp CV 25mm² 200 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
129 Mô tơ quạt đảo 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
130 CB 3 tép 63A 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
131 Ổ khóa tay nắm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
132 Phích cắm 3 chia 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
133 Điện trở sưởi ấm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
134 Dây ấm điện 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
135 Dây cáp 3,5mm² 300 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
136 Chân đèn lò xo 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
137 Ổ khóa dây 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
138 Ổ quay công nghiệp 20m 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
139 Ổ khóa 6p 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
140 Ampe kìm 20 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
141 Chì hàn (cuồn lớn) 50 Cuồn Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
142 Điện trở máy sấy 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
143 Khởi động từ 3P - 22A 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
144 Board sạc bình tự động 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
145 Nút nhấn điều khiển 3 chế độ 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
146 CB khối 3 pha 60A 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
147 CB khối 3 pha 75A 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
148 CB khối 3 pha 100A 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
149 CB khối 3 pha 125A 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
150 CB khối 3 pha 150A 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
151 CB khối 3 pha 200A 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
152 CB khối 3 pha 225A 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
153 CB khối 3 pha 250A 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
154 Chống sét van 18kV 100 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
155 FCO 100A 100 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
156 Ổn áp 3 pha 10KVA DRII-10000 10 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
157 Ổn áp 1 pha 10KVA 20 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
158 Cáp CX 24kV - 25mm² 500 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
159 Cáp ACX 24kV - 25mm² 500 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
160 Sứ đứng 24kV + ty sứ đứng 100 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
161 Cáp đồng bọc 240mm² 200 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
162 Cáp đồng bọc 185mm² 200 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
163 Cáp đồng bọc 35mm² 500 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
164 Cáp đồng bọc 50mm² 200 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
165 Cáp đồng bọc 70mm² 200 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
166 Cáp đồng bọc 95mm² 200 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
167 Cáp đồng bọc 120mm² 200 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
168 Cáp ngầm hạ thế 4 x 25mm² 200 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
169 Cáp ngầm hạ thế 4 x 50mm² 200 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
170 Cáp ngầm hạ thế 4 x 95mm² 200 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
171 Cáp đồng trung thế 24kv - 50mm² 500 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
172 Ống Ø27mm nhựa PVC loại mỏng 500 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
173 Cao su non 200 Cuồn Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
174 Ống Ø21mm nhựa PVC loại mỏng 500 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
175 Ống Ø34mm nhựa PVC loại mỏng 100 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
176 Ống Ø60mm nhựa PVC loại 3mm 200 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
177 Co Ø34mm nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
178 Cóc xã bồn cầu 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
179 Dây lavabo 200 Sợi Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
180 Ống Ø42mm nhựa PVC loại mỏng 100 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
181 Ống Ø90mm nhựa PVC loại 3,8mm 100 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
182 Tê Ø27mm nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
183 Co Ø21mm nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
184 Co Ø42mm nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
185 Củ sen tắm 100 Củ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
186 Dây cấp inox 200 Sợi Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
187 Ống Ø75mm nhựa PVC loại 3,6mm 100 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
188 Tay gạt cầu inox 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
189 Vòi lavabo thấp 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
190 Vòi Rumine 21 xi 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
191 Xả lavabo 100 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
192 Co răng ngoài 21/27 nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
193 Tê Ø34mm nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
194 Van cấp nước bồn cầu 100 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
195 Co Ø114mm nhựa PVC loại dày 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
196 Co Ø49mm nhựa PVC loại dày 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
197 Co Ø60mm nhựa PVC loại dày 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
198 Co Ø90mm nhựa PVC loại dày 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
199 Co lơi Ø60mm nhựa PVC loại dày 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
200 Co lơi Ø90mm nhựa PVC loại dày 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
201 Keo dán kính 50 Chai Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
202 Lavabo sứ 50 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
203 Móc inox 304 Ø114mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
204 Moc inox 304 Ø21mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
205 Móc inox 304 Ø27mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
206 Móc inox 304 Ø34mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
207 Móc inox 304 Ø42mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
208 Móc inox 304 Ø49mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
209 Móc inox 304 Ø60mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
210 Móc inox 304 Ø90mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
211 Móc PVC Ø60mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
212 Ống Ø114mm nhựa PVC loại 3,8mm 100 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
213 Ống Ø49mm nhựa PVC loại 3mm 100 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
214 Val PVC Ø21mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
215 Vòi tắm hoa sen 50 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
216 Xả bàn cầu 50 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
217 Xịt vệ sinh 50 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
218 Co răng Ø21mm (Thau) 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
219 Bass lavabo 100 Cặp Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
220 Bít răng Ø21mm nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
221 Co Ø 75mm nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
222 Co lơi Ø21mm nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
223 Co lơi Ø27mm nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
224 Co lơi Ø34mm nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
225 Co lơi Ø49mm nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
226 Khâu răng (Trong và ngoài) Ø21mm nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
227 Khâu răng (Trong và ngoài) Ø27mm nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
228 Khâu răng (Trong và ngoài) Ø34mm nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
229 Khâu răng (Trong và ngoài) Ø49mm nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
230 Khâu răng (Trong và ngoài) Ø60mm nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
231 Nối Ø60mm nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
232 Ống Ø114mm nhựa PVC loại dày 3,2mm 100 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
233 Ống dẻo Ø27mm 100 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
234 Ống dẻo Ø20 - 25mm 100 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
235 Rút 21/27 (biến 21/27) 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
236 Val PVC Ø27mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
237 Dây sen tắm 50 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
238 Tay sen tắm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
239 Vòi lavabo cao 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
240 Vòi Lavabo tay gạt 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
241 Bít Ø21mm nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
242 Bít Ø27mm nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
243 Bít Ø34mm nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
244 Bít thau Ø21mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
245 Co lơi Ø114mm nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
246 Co lơi Ø75mm nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
247 Cưa tiệp 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
248 Keo dán 500g nhựa PVC loại dày 50 Lon Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
249 Nối Ø114mm nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
250 Nối Ø34mm nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
251 Nối Ø49mm nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
252 Nối Ø75mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
253 Nối Ø90mm nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
254 Nối Ø60mm nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
255 Ống Ø168mm nhựa PVC loại 4,3mm 50 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
256 Rắc co Ø49mm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
257 Rắc co 34 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
258 Rắc co L Ø27mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
259 Đầu răng trong và ngoài Ø21mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
260 Đầu răng trong và ngoài Ø34mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
261 Đầu răng trong và ngoài Ø42mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
262 Đầu răng trong và ngoài Ø49mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
263 Đầu răng trong và ngoài Ø60mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
264 Đầu răng ngoài thau Ø21mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
265 Đầu răng ngoài thau 21/27 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
266 Đầu răng trong thau Ø27mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
267 Rút 21/34 nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
268 Rút 42/34 nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
269 Rút 42/60 nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
270 Rút 75/114 nhựa PVC loại mỏng 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
271 Rút 90/114 nhựa PVC loại mỏng 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
272 Rút thau Ø21mm 300 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
273 Tê cầu inox 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
274 Val PVC Ø34mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
275 Xả cầu 2 nút nhấn 50 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
276 Co răng trong + ngoài Ø27mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
277 Co răng trong 21/27 thau 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
278 Co răng trong + ngoài Ø34mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
279 Co răng trong + ngoài thau Ø21mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
280 Rút 27/34 nhựa PVC loại dày 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
281 Tê Ø49mm nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
282 Tê Ø60mm nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
283 Bít Ø114mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
284 Khâu răng Ø75mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
285 Lavabo inox 20 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
286 Lupe thau Ø75mm 20 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
287 Mâm rửa chén 1 hộc lớn 20 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
288 Ốc cầu 100 Cặp Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
289 Ốc nắp cầu 100 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
290 Phao cơ Ø42mm 50 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
291 Phao cơ Ø27mm 50 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
292 Phao cơ Ø34mm 50 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
293 Phao hồ Ø34mm 50 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
294 Răng Ø 75mm nhựa PVC loại mỏng 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
295 Răng trong + ngoài Ø 60mm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
296 Rút 42/49 nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
297 Rút 168/114 nhựa PVC loại mỏng 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
298 Rút 27/42 nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
299 Rút 34/49 nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
300 T Ø168mm nhựa PVC loại mỏng 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
301 Tay gạt bàn cầu 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
302 Tê 27/34 nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
303 Tê Ø42mm nhựa PVC loại dày 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
304 Tê Ø75mm nhựa PVC loại dày 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
305 Tê Ø90mm nhựa PVC loại mỏng 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
306 Tê pvc 168/75 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
307 Tê răng ngoài (thau) 21/27 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
308 Van Ø 90mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
309 Van Chiutong Ø 60mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
310 Van inox Ø34mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
311 Van PVC Ø42mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
312 Van thau Ø21mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
313 Van thau Ø27mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
314 Van thau Ø34mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
315 Xả bàn rửa chén 100 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
316 Xả lavabo inox 50 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
317 Vòi lavabo lò xo 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
318 Co pvc Ø27 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
319 Co Y PVC Ø90 nhựa PVC loại mỏng 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
320 Nối rút 60/34 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
321 Tê răng trong Ø21 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
322 Răng trong Ø27 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
323 Răng ngoài Ø27 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
324 Keo 100gr 100 Tuýp Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
325 Lược rác chống hôi 15 x 15 (cm) inox 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
326 Val Ø49 inox tay gạt 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
327 Vòi lavabo gắn tường 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
328 Dây cấp nước hai đầu tán thau 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
329 Rắc co Ø60 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
330 Van PVC Ø60 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
331 Keo 200gr 50 Tuýp Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
332 Van tay gạt inox Ø60 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
333 Siết Ø60 thau 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
334 Co rút 90/60 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
335 Răng trong Ø27/34 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
336 Bít pvc Ø60 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
337 Tê pvc Ø60/34 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
338 Co răng trong Ø21 thau 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
339 Răng trong Ø49/34 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
340 Răng trong Ø21 thau 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
341 Vòi lavabo lò xo inox 304 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
342 Van tay gạt inox Ø21 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
343 Đầu nối 2 đầu răng ngoài thau Ø21 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
344 Bít pvc Ø49 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
345 Rút Ø49/60 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
346 Lược rác 150mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
347 Hai đầu răng ngoài Ø21 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
348 Tê pvc Ø21 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
349 Van tay gạt 2 đầu răng trong inox Ø21 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
350 Co răng trong Ø49mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
351 Co Răng trong Ø 21mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
352 Co Răng ngoài Ø 21mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
353 Co Răng ngoài Ø 34/27mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
354 Co Răng trong PPR Ø 21/25mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
355 Co Răng ngoài PPR Ø 27/25mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
356 Co PPR Ø 25mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
357 Co PPR Ø 32mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
358 Co PVC Ø 168mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
359 Tê Răng trong PPR Ø 21/25mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
360 Tê PPR Ø25mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
361 Tê PPR Ø32mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
362 Rắc co PPR Ø25mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
363 Ống PPR Ø25mm 100 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
364 Nối PPR Ø 25mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
365 Van PPR Ø25mm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
366 Ống PPR Ø32mm 50 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
367 Van PPR Ø32mm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
368 Bít Răng trong thau Ø21mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
369 Bít Răng ngoài thau Ø21mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
370 Bít PVC Ø42mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
371 Bít PVC Ø90mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
372 Van bi tay gạt Ø27mm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
373 Van PVC Ø49mm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
374 Van đồng lật 1 chiều Ø34mm 30 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
375 Tê PVC Ø114mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
376 Tê Răng trong thau Ø21mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
377 Răng ngoài Ø34/27mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
378 Răng trong Ø21/27mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
379 Rút Ø27/60mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
380 Rút Ø90/34mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
381 Rút Ø90/60mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
382 Ép bồn phi 60mm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
383 Siết phi thau 34mm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
384 Siết phi thau 49mm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
385 Luppe thau phi 114mm 30 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
386 Lupe thau phi 90mm 30 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
387 Lupe thau 76mm 30 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
388 Lược rác chống hôi 2 tấc inox 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
389 Dao cắt ống (ống 21-34) 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
390 Nắp bàn cầu 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
391 Dây sen tắm inox cao cấp 50 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
392 Nối PVC Ø168mm 100 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
393 Van 1 chiều phi 60mm 10 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
394 Con thỏ chống hôi phi 90mm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
395 Van bi mạ tay gạt phi 34mm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
396 Hai đầu Răng ngoài thau Ø34mm 50 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
397 Cà rá Ø49/42mm 200 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
398 Chậu rửa chén sứ đôi 50 Bộ Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
399 Bồn nhựa đứng 5.000 lít 2 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
400 Bồn nhựa nằm 5.000 lít 2 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
401 Bồn tiểu nam 30 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
402 Bồn cầu 2 nút nhấn 30 Cái Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
403 Cáp CVV 2 x 1,5 mm² 200 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
404 Cáp CVV 2 x 2,5mm² 200 Mét Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.3E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.2E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Tương tự về chủng loại, tính chất: Hợp đồng cung cấp vật tư sửa chữa điện, nước * Ghi chú: Nhà thầu đính kèm E-HSDT bản scan từ bản gốc hoặc bản sao chứng thực: - Hợp đồng; - Biên bản nghiệm thu hoàn thành hoặc thanh lý hợp đồng hoặc phụ lục thanh toán hợp đồng; - Xác nhận của Chủ đầu tư về hợp đồng đã hoàn thành.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 3.100.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->