Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu, vật tư, dụng cụ phục vụ thí nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210369271-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Luyện đồng Lào Cai - VIMICO |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu, vật tư, dụng cụ phục vụ thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210336165 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-30 11:22:00 đến ngày 2021-05-05 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 180,170,632 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xỉ lò SKS | 0,5 | Tấn | Cỡ hạt ≤ 30mm; Theo thực tế tại nhà máy Luyện đồng | ||
| 2 | Xỉ lò chuyển | 0,5 | Tấn | Cỡ hạt ≤ 30mm; Theo thực tế tại nhà máy Luyện đồng | ||
| 3 | Na2CO3 | 1,35 | Kg | Na2CO3 ≥ 99,2%Dạng bột | ||
| 4 | KNO3 | 0,19 | Kg | KNO3≥99%; Dạng bột | ||
| 5 | CaC2 | 20 | Kg | Cỡ hạt 2-4mm | ||
| 6 | Chất tăng các bon | 50 | Kg | Cỡ hạt 1-5mm; %C≥98% | ||
| 7 | Vôi bột | 50 | Kg | CaO ≥ 90%; Dạng bột | ||
| 8 | Nồi nấu kim loại | 9 | Cái | 140x350x190mm | ||
| 9 | Huỳnh Thạch CaF2 | 50 | kg | %CaF2 ≥ 75%; Cỡ hạt 1-5mm chiếm 95% | ||
| 10 | Đầu đo nhiệt độ kim loại lỏng | 150 | chiếc | Dùng cho thiết bị TLK750 | ||
| 11 | Pyrotin | 10 | Kg | %FeS≥ 88% | ||
| 12 | Than cốc | 20 | Kg | Cỡ hạt 1-5mm; %C ≥85% | ||
| 13 | Than antraxit 3a | 50 | Kg | Cỡ hạt 1-5mm; %C ≥98% | ||
| 14 | Xô tôn | 5 | Chiếc | loại 10 kg | ||
| 15 | Xẻng | 5 | Chiếc | Lưỡi rộng 30 cm; cán dài 120 cm | ||
| 16 | Dụng cụ lấy mẫu | 2 | Chiếc | theo mẫu; Vật liệu Graphit |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi