Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210427199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sông Công |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210427169 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-12 10:29:00 đến ngày 2021-04-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 170,074,940 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | ||||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III (đào lớp đất đắp để thi công) | 25,5 | 1m3 | |
| 2 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | 38,25 | m3 | |
| 3 | Miết mạch tường đá loại lồi | 85 | m2 | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,34 | 100m | |
| 5 | Bốc xếp đá hộc, đá ba, đá chẻ, đá xanh miếng (do vận chuyển lên cao 1,8m) | 45,9 | m3 | |
| B | ||||
| 1 | Phá dỡ móng gạch | 2,2737 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | 0,605 | m3 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 2,2 | m2 | |
| 4 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 2,8787 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB30 | 0,605 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | 2,0317 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,022 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0169 | tấn | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,242 | m3 | |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 0,6582 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 3,7867 | m3 | |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 9,4912 | m2 | |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 68,408 | m2 | |
| 14 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 77,8992 | m2 | |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (thành rãnh hiện trạng) | 5,06 | m2 | |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 0,6534 | m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 3,6759 | m3 | |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 9,8856 | m2 | |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 66,03 | m2 | |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 75,9156 | m2 | |
| 21 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 6,0329 | m3 | |
| 22 | Phá dỡ móng gạch | 3,1119 | m3 | |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB30 | 0,989 | m3 | |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | 2,6059 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,046 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0356 | tấn | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,506 | m3 | |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 0,6098 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 3,4447 | m3 | |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 9,4896 | m2 | |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 61,628 | m2 | |
| 32 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 71,1176 | m2 | |
| 33 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 4,488 | m3 | |
| 34 | Phá dỡ móng gạch | 4,9608 | m3 | |
| 35 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 4,9608 | m3 | |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB30 | 1,32 | m3 | |
| 37 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | 2,268 | m3 | |
| 38 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | 2,1648 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,048 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0375 | tấn | |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,528 | m3 | |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 0,7405 | m3 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 4,3099 | m3 | |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 10,6776 | m2 | |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 76,534 | m2 | |
| 46 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 87,2116 | m2 | |
| 47 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 21,4723 | m3 | |
| 48 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 21,4723 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi