Gói thầu: Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị (mới 100%)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210364429-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND phường Đông Ngàn
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị (mới 100%)
Số hiệu KHLCNT 20210354853
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương, ngân sách tỉnh hỗ trợ theo quy định và các nguồn vốn khác của địa phương (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-27 14:25:00 đến ngày 2021-04-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 23,954,807,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A PHẦN KẾT CẤU
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc, cột Chương V - E HSMT 14,8833 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 4,5273 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,2197 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm Chương V - E HSMT 16,7049 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 0,4108 tấn
6 Mua thép làm bản liên kết, nối cọc Chương V - E HSMT 4,1661 tấn
7 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 2,7469 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 2,7469 tấn
9 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 129,0809 m3
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm (Đã trừ thép nối cọc) Chương V - E HSMT 162 1 mối nối
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V - E HSMT 20,274 100m
12 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,62 100m
13 Thuê cọc ép âm bằng thép 250x250x1000 (mm) Chương V - E HSMT 1 trọn gói
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 4,1625 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0416 100m3
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0416 100m3/1km
17 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,9536 100m3
18 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 105,8002 1m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 1,9028 100m2
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 2,4805 100m2
21 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 19,5153 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 1,5073 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,4928 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V - E HSMT 2,3048 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 6,9295 tấn
26 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V - E HSMT 94,8802 m3
27 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 91,3729 m3
28 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,8524 100m2
29 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,7746 m3
30 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 45,144 m3
31 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT 19,0016 m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,621 100m2
33 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1924 m3
34 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 8,4436 m3
35 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,3856 100m3
36 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,2433 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3831 100m3
38 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3831 100m3/1km
39 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 39,0878 m3
40 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 6,3266 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,0041 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 3,7415 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 5,4336 tấn
44 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V - E HSMT 46,5124 m3
45 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 45,8254 m3
46 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 9,9373 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 2,6372 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 10,3945 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 6,222 tấn
50 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V - E HSMT 90,1066 m3
51 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 88,8674 m3
52 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 21,0262 100m2
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,1734 tấn
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 18,7527 tấn
55 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V - E HSMT 175,8701 m3
56 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 174,0078 m3
57 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,2749 100m2
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0297 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,2359 tấn
60 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,5118 m3
61 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 1,4808 100m2
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,2203 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0377 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,2418 tấn
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,7212 tấn
66 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 10,2372 m3
67 Ván khuôn cầu thang thường Chương V - E HSMT 0,5899 100m2
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0234 tấn
69 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,7374 tấn
70 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,2383 tấn
71 Bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 6,8233 m3
72 Gia công cột bằng thép tấm Chương V - E HSMT 1,306 tấn
73 Bu lông liên kết M18x400 Chương V - E HSMT 24 cái
74 Lắp cột thép các loại Chương V - E HSMT 1,306 tấn
75 Mua thép bản làm bản dầm thép Chương V - E HSMT 1,5005 tấn
76 Gia công dầm thép Chương V - E HSMT 1,429 tấn
77 Bu lông liên kết M16x30 Chương V - E HSMT 88 cái
78 Lắp dựng hệ dầm thép Chương V - E HSMT 1,429 tấn
79 Mua thép bản làm bậc thang Chương V - E HSMT 2,7277 tấn
80 Gia công hệ bậc thang Chương V - E HSMT 2,5978 tấn
81 Lắp đặt bậc thang Chương V - E HSMT 2,5978 tấn
82 Mua thép ống, thép hộp làm lan can cầu thang Chương V - E HSMT 0,2426 tấn
83 Gia công thang sắt Chương V - E HSMT 0,231 tấn
84 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 35,36 m2
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 196,2913 1m2
86 Mua thép hình U làm hệ mái Chương V - E HSMT 978,8709 kg
87 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,955 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,955 tấn
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 136,3328 1m2
90 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1484 100m3
91 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0267 100m2
92 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,1274 tấn
93 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,7066 m3
94 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,06 m3
95 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,4295 m3
96 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 20,579 m2
97 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,7433 m2
98 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 24,3223 m2
99 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0306 100m2
100 Gia công, lắp đặt tấm đan Chương V - E HSMT 0,0429 tấn
101 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5984 m3
102 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 8 1cấu kiện
103 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 (VL tận dụng) Chương V - E HSMT 0,0402 100m3
B PHẦN KIẾN TRÚC
1 Lợp mái bằng tôn múi Chương V - E HSMT 4,2819 100m2
2 Tôn úp nóc, diềm mái khổ 600 dầy 0.42mm Chương V - E HSMT 78,08 m
3 Mua ngói vảy cá KT 160x260x12mm. màu đỏ, định mức 65v/m2 Chương V - E HSMT 26.022,1552 viên
4 Dán ngói vảy cá trên mái nghiên, XM PCB30 Chương V - E HSMT 381,2761 m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,2256 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 365,2082 m3
7 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 29,404 m3
8 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 4,0658 m3
9 Mua lưới thép mạ kẽm 0.7mm làm lưới thép chống nứt trát tường Chương V - E HSMT 36,6018 cuộn
10 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Chương V - E HSMT 512,425 m2
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1.289,8217 m2
12 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 200,3146 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 2.807,4355 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 60,414 m2
15 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 293,0747 m2
16 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 60,17 m2
17 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1.085,384 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 151,64 m
19 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 151,64 m
20 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 247,96 m
21 Đắp trang trí các chân cột, đầu cột Chương V - E HSMT 2 cột
22 Đắp trang trí, đầu cột Chương V - E HSMT 22 chi tiết
23 Bả matít vào tường trong nhà Chương V - E HSMT 2.922,6413 m2
24 Bả matít vào tường ngoài nhà Chương V - E HSMT 971,2914 m2
25 Bả matít vào cột, dầm, trần Chương V - E HSMT 1.499,0437 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 971,2914 m2
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 4.421,685 m2
28 Cửa thủy lực dùng toàn bộ kính cường lực 12mm (Chưa bao gồm phụ kiện) Chương V - E HSMT 9,18 m2
29 Bản lề sàn Chương V - E HSMT 2 cái
30 Kẹp kính trên, dưới Chương V - E HSMT 4 cái
31 Kẹp kính khóa Chương V - E HSMT 2 cái
32 Kẹp kính góc Chương V - E HSMT 4 cái
33 Bộ phụ kiện cửa tự động (Thay ray, con lăn, hướng dẫn sàn, Dây đai kéo, cót hoặc tay đẩy hơi thủy lực, Thanh răng giảm tốc) Chương V - E HSMT 2 cái
34 Bộ mô tơ và thiết bị tự động Chương V - E HSMT 1 bộ
35 Công lắp đặt Chương V - E HSMT 1 bộ
36 Cửa đi pa nô đặc gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 116,8497 m2
37 Khuôn cửa 60x135 Chương V - E HSMT 303,4 md
38 Nẹp phào 10x40 Chương V - E HSMT 296 md
39 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 303,4 1m
40 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 116,8497 1m2
41 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 311,067 m2
42 Bản lề cửa đi Chương V - E HSMT 370 cái
43 Chốt cửa đi Chương V - E HSMT 74 cái
44 Khóa cửa đi Chương V - E HSMT 37 bộ
45 Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính 6,38, dưới pano bằng tấm uPVC Chương V - E HSMT 12,15 m2
46 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V - E HSMT 6 bộ
47 Cửa sổ 2 cánh mở quay vào trong hoặc mở hất Chương V - E HSMT 107,19 m2
48 Cửa sổ 1 cánh mở quay vào trong hoặc mở hất Chương V - E HSMT 16,756 m2
49 Cửa sổ 2 cánh mở trượt Chương V - E HSMT 29,592 m2
50 Cửa sổ 2 cánh mở trượt Chương V - E HSMT 41,345 m2
51 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hấtđồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh (bản lề chữ A, chống Chương V - E HSMT 55 bộ
52 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh (bản lề chữ A, chống Chương V - E HSMT 14 bộ
53 Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh day nhôm) Chương V - E HSMT 38 bộ
54 Vách kính cố định có đố ngang và đố dọc Chương V - E HSMT 145,1934 m2
55 Biển hiệu trưng bằng đồng trụ sở Chương V - E HSMT 1 bộ
56 Hoa sắt cửa bằng Inox 304 Chương V - E HSMT 1.380,1519 kg
57 Bộ khung Inox 304 cho chậu rửa Chương V - E HSMT 6 bộ
58 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - E HSMT 5,3808 m2
59 Lan can làm bằng Inox 304 Chương V - E HSMT 34,7393 kg
60 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,8366 m3
61 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 2,0316 m2
62 Bả matít vào tường trong nhà Chương V - E HSMT 1,0416 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1,0416 m2
64 Lát đá bậc cầu thang, màu đỏ PCB30 Chương V - E HSMT 64,998 m2
65 Chụp Inox liên kết trụ lan can Chương V - E HSMT 1 cái
66 Lan can cầu thang bằng Inox 304 Chương V - E HSMT 172,6196 kg
67 Nẹp đồng chống trượt bậc mặt gân Chương V - E HSMT 259,2 m
68 Trụ cầu thang Inox Chương V - E HSMT 2 cái
69 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,909 1m3
70 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 1,5836 m3
71 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0154 100m2
72 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 7,3702 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5966 m3
74 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 5,4524 m2
75 Bả matít vào tường trong nhà Chương V - E HSMT 3,93 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 3,93 m2
77 Lát đá bậc tam cấp, màu đỏ PCB30 Chương V - E HSMT 23,3972 m2
78 Nẹp đồng chống trượt bậc mặt gân Chương V - E HSMT 48,92 m
79 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán, màu đỏ Chương V - E HSMT 1,5224 m2
80 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,7306 1m3
81 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0152 100m2
82 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2435 m3
83 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,348 m3
84 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,5408 100m3
85 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,945 m3
86 Lát gạch Terazzo KT 300x300 mm Chương V - E HSMT 9,2834 m2
87 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1,4355 m2
88 Lan can đường dốc bằng Inox 304 Chương V - E HSMT 73,2958 kg
89 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Chương V - E HSMT 1.016,2748 m2
90 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 44,1279 m2
91 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Chương V - E HSMT 85,1088 m2
92 Ốp tường khu vệ sinh KT 600x300mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 88,533 m2
93 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán đỏ ruby Chương V - E HSMT 284,9843 m2
94 Ốp đá granit tự nhiên sử dụng keo dán đỏ ruby Chương V - E HSMT 13,39 m2
95 Ốp đá bóc màu vàng Chương V - E HSMT 33,546 m2
96 Trần clip-in 600x600mm, độ dày nhôm 0,6mm Chương V - E HSMT 43,9497 m2
97 Vách ngăn vệ sinh Compac dày 12mm Chương V - E HSMT 31,554 m2
98 Chống thấm bằng màng khò nóng Bitumex dày 3mm Chương V - E HSMT 59,0439 m2
99 Vữa tự chảy không co Chương V - E HSMT 1.180,88 kg
100 Láng sênô bằng vữa tự chảy dày 1cm, vữa M75 Chương V - E HSMT 59,0439 m2
101 Hệ trần chìm (bao gồm toàn bộ vật tư, vật tư phụ kèm theo, chưa bao gồm công lắp đặt và sơn bả hoàn thiện) Chương V - E HSMT 429,1876 m2
102 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V - E HSMT 429,1876 m2
103 Bả matít vào cột, dầm, trần Chương V - E HSMT 429,1876 m2
104 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 429,1876 m2
105 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 165,1342 m2
106 Chống thấm bằng màng khò nóng Bitumex dày 3mm Chương V - E HSMT 280,3902 m2
107 Vữa tự chảy không co Chương V - E HSMT 3.302,684 kg
108 Láng sênô bằng vữa tự chảy dày 1cm, vữa M75 Chương V - E HSMT 165,1342 m2
109 Lắp dựng cốt thép thang sắt Chương V - E HSMT 0,0243 tấn
110 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 0,6782 1m2
111 Nắp đậy lỗ thăm mái Chương V - E HSMT 1 cái
112 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Tạm tính thời gian bắc giáo 6 tháng) Chương V - E HSMT 16,7833 100m2
C PHẦN ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt tủ điện KT 400x600x150mm Chương V - E HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện KT 400x300x150mm Chương V - E HSMT 2 hộp
3 Lắp đặt hộp điện chứa 6-8 modul Chương V - E HSMT 9 hộp
4 Lắp đặt các automat 3 pha 125A Chương V - E HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V - E HSMT 2 cái
6 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Chương V - E HSMT 10 cái
7 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V - E HSMT 39 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - E HSMT 66 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - E HSMT 33 cái
10 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35mm2 Chương V - E HSMT 0,5 100m
11 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V - E HSMT 22 m
12 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V - E HSMT 22 m
13 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V - E HSMT 1.080 m
14 Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x6mm2 Chương V - E HSMT 540 m
15 Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x1,5mm2 Chương V - E HSMT 1.814 m
16 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - E HSMT 1.440 m
17 Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x2,5mm2 Chương V - E HSMT 720 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 19 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 459 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 612 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V - E HSMT 462,6 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V - E HSMT 308,4 m
23 Lắp đặt ống nhựa xoắn - Đường kính 16mm Chương V - E HSMT 154 m
24 Lắp đặt đèn panel led 200x200/12w Chương V - E HSMT 24 bộ
25 Lắp đặt đèn panel led 1200x600/80w Chương V - E HSMT 28 bộ
26 Lắp đặt đèn panel led 1200x300/40w Chương V - E HSMT 52 bộ
27 Lắp đặt đèn chùm treo trần Chương V - E HSMT 1 bộ
28 Lắp đặt đèn Downlight led D160/12w Chương V - E HSMT 212 bộ
29 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu 16A Chương V - E HSMT 138 cái
30 Lắp đặt ô cắm đơn 2 chấu 16A Chương V - E HSMT 6 cái
31 Lắp đặt công tắc 1 hạt (mặt + hạt) Chương V - E HSMT 16 cái
32 Lắp đặt công tắc 2 hạt (mặt + hạt) Chương V - E HSMT 19 cái
33 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V - E HSMT 8 cái
34 Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều Chương V - E HSMT 1 cái
35 Lắp đặt công tắc 3 hạt đảo chiều Chương V - E HSMT 1 cái
36 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT 31 cái
37 Chiết áp quạt trần Chương V - E HSMT 31 cái
38 Lắp đặt đế âm Chương V - E HSMT 189 cái
39 Lắp đặt mặt công tắc, ổ cắm Chương V - E HSMT 189 cái
40 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V - E HSMT 29 máy
41 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần Chương V - E HSMT 2 máy
42 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
43 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Chương V - E HSMT 1,2 100m
44 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Chương V - E HSMT 1,4 100m
45 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
46 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Chương V - E HSMT 1,2 100m
47 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Chương V - E HSMT 1,4 100m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V - E HSMT 0,3 100m
49 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Chương V - E HSMT 12 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 155 m
51 Lắp đặt dây đơn 5x1,5mm2 Chương V - E HSMT 155 m
52 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V - E HSMT 4 cọc
53 Rải cáp ngầm M50mm2 Chương V - E HSMT 0,015 100m
54 Đầu cốt đồng Chương V - E HSMT 2 cái
55 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Chương V - E HSMT 11 m
56 Cờ tiếp địa Chương V - E HSMT 1 cái
57 Bu lông M16 mạ kẽm Chương V - E HSMT 1 cái
58 Long đen Chương V - E HSMT 1 cái
59 Lắp đặt hộp nối KT 200x200 Chương V - E HSMT 1 hộp
60 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,08 100m3
61 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,08 100m3
62 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,7m Chương V - E HSMT 1 cái
63 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V - E HSMT 7 cọc
64 Kéo rải cáp đồng trần M70mm2 Chương V - E HSMT 100 m
65 Thép dẹt 25x4 Chương V - E HSMT 31,4 kg
66 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, dây đồng trần M50mm2 Chương V - E HSMT 40 m
67 Bu lông eecu D8 Chương V - E HSMT 4 cái
68 Bộ ghép nối Inox D42x3, dài 6m Chương V - E HSMT 1 bộ
69 Chân trụ Inox đỡ kim thu sét Chương V - E HSMT 1 bộ
70 Phụ kiện kẹp định vị cáp Chương V - E HSMT 100 cái
71 Đai cố định cáp vào kim thu sét Chương V - E HSMT 12 cái
72 Phụ kiện lắp đầu cáp vào hệ thống tiếp địa Chương V - E HSMT 2 cái
73 Bộ dây giằng neo, tăng đơ, ốc siết cáp Chương V - E HSMT 4 cái
74 Kẹp kiểm tra tiếp địa Chương V - E HSMT 5 cái
75 Đo điện trở nối đất Chương V - E HSMT 1 ca
76 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 6 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 6 bộ
78 Bộ phụ kiện H-AC480V6 (gồm: hộp giấy, kệ gương, móc áo, 2 kệ đựng ly, thanh khăn treo) Chương V - E HSMT 6 bộ
79 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 6 bộ
80 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D25 Chương V - E HSMT 6 bộ
81 Lắp đặt van góc- Đường kính ≤25mm Chương V - E HSMT 6 cái
82 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 6 bộ
83 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - E HSMT 6 bộ
84 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 80mm Chương V - E HSMT 18 cái
85 Lắp đặt cầu chắn rác D80 Chương V - E HSMT 24 cái
86 Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L Chương V - E HSMT 3 bộ
87 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - E HSMT 1 bể
88 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Chương V - E HSMT 1 cái
89 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0 cái
90 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V - E HSMT 6 cái
91 Lắp đặt van phao cơ Chương V - E HSMT 1 cái
92 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D15 Chương V - E HSMT 6 bộ
93 Lắp đặt rọ hút D32 Chương V - E HSMT 1 bộ
94 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - E HSMT 0,04 100m
95 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - E HSMT 0,08 100m
96 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 0,35 100m
97 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - E HSMT 0,17 100m
98 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - E HSMT 5 cái
99 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V - E HSMT 1 cái
100 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 4 cái
101 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 15 cái
102 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 6 cái
103 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - E HSMT 1 cái
104 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V - E HSMT 1 cái
105 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 6 cái
106 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 4 cái
107 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 3 cái
108 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 0 cái
109 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 30 cái
110 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V - E HSMT 1 cái
111 Lắp đặt nối thẳng ren trong bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V - E HSMT 1 cái
112 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 15mm Chương V - E HSMT 30 cái
113 Lắp kép nhựa nối măng sông - Đường kính 15mm Chương V - E HSMT 30 cái
114 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 40mm Chương V - E HSMT 1 cái
115 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 2 cái
116 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 5 cái
117 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 50mm Chương V - E HSMT 0,45 100m
118 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0,36 100m
119 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 0,32 100m
120 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 0,6 100m
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,31 100m
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 1,72 100m
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 0,15 100m
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V - E HSMT 0,16 100m
125 Lắp đặt Y, chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 27 cái
126 Lắp đặt Y, chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 81 cái
127 Lắp đặt Y, chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 2 cái
128 Lắp đặt Y, chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm Chương V - E HSMT 3 cái
129 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 1 cái
130 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 1 cái
131 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 12 cái
132 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 12 cái
133 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 5 cái
134 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V - E HSMT 21 cái
135 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 13 cái
136 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 1 cái
137 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 1 cái
138 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 7 cái
139 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 7 cái
140 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 48mm Chương V - E HSMT 18 cái
141 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 42mm Chương V - E HSMT 12 cái
D ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt switch 16 cổng Chương V - E HSMT 5 thiết bị
2 Lắp đặt switch 8 cổng Chương V - E HSMT 1 thiết bị
3 Ổ cắm mạng đơn âm tường mạng LAN gồm đế + mặt + 1 hạt RJ45 Chương V - E HSMT 30 cái
4 Lắp đặt ổ cắm chìm Chương V - E HSMT 30 Ổ cắm
5 Đế âm Chương V - E HSMT 30 cái
6 Mặt công tắc Chương V - E HSMT 30 cái
7 Lắp đặt hộp công tắc Chương V - E HSMT 30 hộp
8 Cáp Cat6 Chương V - E HSMT 450 m
9 Lắp đặt dây cáp Cat6 Chương V - E HSMT 45 10 m
10 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V - E HSMT 383 m
11 Cáp Cat6 Chương V - E HSMT 1.000 m
12 Lắp đặt dây cáp Cat6 Chương V - E HSMT 100 10 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V - E HSMT 1.000 m
14 Bộ chuyển mạch Poe 16 cổng Chương V - E HSMT 1 Thiết bị
E PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 77,99 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V - E HSMT 40,57 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V - E HSMT 37,42 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Chương V - E HSMT 259,0767 m2
F PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ, vận chuyển dụng cụ, vật tư trong nhà ra nơi tập kết phục vụ thi công Chương V - E HSMT 10 công
2 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 106,27 m2
3 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 680,936 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 4 tấn
5 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V - E HSMT 260,0959 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 247,9364 m3
7 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 128,3198 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 49,7547 m3
9 Đào san đất - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 7,7144 100m3 đất nguyên thổ
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 14,5751 100m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 14,5751 100m3/1km
12 Tháo dỡ, vận chuyển dụng cụ, vật tư trong nhà ra nơi tập kết phục vụ thi công Chương V - E HSMT 10 công
13 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 55,75 m2
14 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 150,1164 m2
15 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 130,68 m2
16 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng , chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 2 tấn
17 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V - E HSMT 105,5469 m3
18 Phá dỡ kết cấu Chương V - E HSMT 20,9966 m3
19 Đào san đất - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,5501 100m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô Chương V - E HSMT 1,8154 100m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô Chương V - E HSMT 1,8154 100m3/1km
22 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 8,01 m2
23 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V - E HSMT 52,7575 m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,5276 100m3
25 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,5276 100m3/1km
G SAN NỀN, SÂN VƯỜN, THOÁT NƯỚC
1 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V - E HSMT 10,9849 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 10,9849 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Chương V - E HSMT 10,9849 100m3/1km
4 Đào san đất - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,6704 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - E HSMT 26,7702 100m3
6 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng) Chương V - E HSMT 8,8999 100m3
7 Lưới niloong chống mất nước Chương V - E HSMT 4.001,8 m2
8 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 (Dùng vữa thương phẩm, bỏ máy trộn, NC=0,6) Chương V - E HSMT 560,252 m3
9 Cắt khe co giãn sân Chương V - E HSMT 13,56 100m
10 Mua đá tím Bình Định KT 300x300x30mm Chương V - E HSMT 4.101,845 m2
11 Lát đá nền sân bằng đá tím Bình Định Chương V - E HSMT 4.001,8 m2
12 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 16,175 1m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (cát tận dụng) Chương V - E HSMT 0,027 100m3
14 Ván khuôn lót móng Chương V - E HSMT 1,2254 100m2
15 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 13,4792 m3
16 Mua đá đá xanh màu ghi sáng, KT 26x18x100 làm bó vỉa bồn hoa Chương V - E HSMT 628,0072 m
17 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng, PCB30 Chương V - E HSMT 612,69 m
18 Đổ đất màu trồng cây (Làm tơi xốp, sạch rác, đã trộn phân bón) Chương V - E HSMT 274,911 m3
19 Cỏ lạc tiên Chương V - E HSMT 916,37 m2
20 Cây Sang D13-15mm Chương V - E HSMT 7 cây
21 Cây Giáng Hương D13-15mm Chương V - E HSMT 12 cây
22 Cây Lộc Vừng D10-12mm Chương V - E HSMT 5 cây
23 Cây Xoài D13-15mm Chương V - E HSMT 3 cây
24 Cây Long Lão D16-18mm Chương V - E HSMT 12 cây
25 Cây Tường Vi H>1,5m Chương V - E HSMT 22 cây
26 Cây Trà Là H>1m Chương V - E HSMT 34 cây
27 Cây Chuỗi ngọc đường viền Chương V - E HSMT 81,6 m
28 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1071 100m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0126 100m2
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1122 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,0145 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0258 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V - E HSMT 0,0522 tấn
34 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,9264 m3
35 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,273 m3
36 Mua thép bản liên kết nhà xe Chương V - E HSMT 10,0578 kg
37 Bu lông vít chân cột M18x300 Chương V - E HSMT 8 cái
38 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,3196 m3
39 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,306 m3
40 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0709 100m3
41 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0094 100m3
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0085 100m2
43 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,266 m3
44 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán, đá màu đỏ Chương V - E HSMT 10,435 m2
45 Mua Inox 304 làm cột cờ Chương V - E HSMT 84,2085 kg
46 Gia công cột cờ Chương V - E HSMT 0,0802 tấn
47 Lắp cột cờ Chương V - E HSMT 0,0802 tấn
48 Quả cầu Inox 304 Chương V - E HSMT 1 cái
49 Hệ ròng rọc treo cờ Chương V - E HSMT 2 bộ
50 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 4,08 m3
51 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,922 100m3
52 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,5164 100m3
53 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,813 100m2
54 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0538 100m2
55 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 44,6476 m3
56 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 45,3112 m3
57 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,8867 m3
58 Ván khuôn giằng cổ rãnh Chương V - E HSMT 2,0596 100m2
59 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1075 100m2
60 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 18,0429 m3
61 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 259,0316 m2
62 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 123,0032 m2
63 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,6895 100m2
64 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 2,1772 tấn
65 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 12,0012 m3
66 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 278 1cấu kiện
67 Song chắn rác Composite KT: 860x430mm Chương V - E HSMT 7 cái
68 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V - E HSMT 7 cái
69 Phá dỡ kết cấu bằng bê tông Chương V - E HSMT 0,14 m3
70 Lát gạch terrazzo 300x300x30, XM PCB30 Chương V - E HSMT 4,6667 m2
71 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1337 100m3
72 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0918 100m3
73 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,013 100m3
74 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm Chương V - E HSMT 9,5 1 đoạn ống
75 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 300mm Chương V - E HSMT 9 mối nối
76 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm Chương V - E HSMT 23 cái
77 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6221 100m3
78 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,7363 100m2
79 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,0563 tấn
80 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,1691 tấn
81 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V - E HSMT 0,404 tấn
82 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,88 m3
83 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 8,2534 m3
84 Mua thép ống, thép hộp làm nhà xe Chương V - E HSMT 1.287,0051 kg
85 Mua thép bản liên kết nhà xe Chương V - E HSMT 102,992 kg
86 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E HSMT 0,5734 tấn
87 Lắp cột thép các loại Chương V - E HSMT 0,5734 tấn
88 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m. Chương V - E HSMT 0,4645 tấn
89 Lắp vì kèo thép khẩu độ Chương V - E HSMT 0,4645 tấn
90 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 3,4869 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 3,4869 tấn
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 132,9936 1m2
93 Bu lông neo chân cột M18x300 Chương V - E HSMT 128 cái
94 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 1,4556 100m2
95 Tôn máng, tôn úp nóc khổ 600 Chương V - E HSMT 108,48 md
96 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1113 100m3
97 Ni lông chống mất nước Chương V - E HSMT 79,53 m2
98 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 7,953 m3
99 Mua đá tím Bình Định KT 300x300mm Chương V - E HSMT 79,53 m2
100 Lát đá nền sân bằng đá tím Bình Định Chương V - E HSMT 79,53 m2
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V - E HSMT 0,34 100m
102 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V - E HSMT 16 cái
103 Lắp đặt rọ chắn rác Chương V - E HSMT 16 cái
H CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 5,6765 100m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 39,6812 100m
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0635 100m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 3,0272 100m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,5036 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 31,0185 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,4362 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 1,2482 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 3,2561 tấn
10 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 67,3459 m3
11 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 11,253 m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 4,5954 100m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 2,3426 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,4842 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 2,9432 tấn
16 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 12,8841 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 29,605 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,6504 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,229 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,4262 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 6,9527 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 403,704 m2
23 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 26,4166 m3
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 418,7136 m2
25 Ốp tường đá bóc màu vàng Chương V - E HSMT 80,2384 m2
26 Nan bê tông KT 1300x100x35mm Chương V - E HSMT 1.392 cái
27 Nan bê tông KT 100x70mm (dài 2,56m) Chương V - E HSMT 174 cái
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1.351,4576 m2
29 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 7,8844 m3
30 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 8,0815 m3
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,3225 100m2
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,7715 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 299,8446 m2
34 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - E HSMT 7,5878 m3
35 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 120,2688 m2
36 Trát lõm trang trí, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 235,52 m
37 Ốp tường đá bóc màu vàng Chương V - E HSMT 23,0472 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 397,0662 m2
39 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,3205 100m3
40 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,2234 100m2
41 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,057 100m2
42 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 1,7683 m3
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,0398 tấn
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0876 tấn
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,1026 tấn
46 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,359 m3
47 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 4,0691 m3
48 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,2333 100m3
49 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,176 100m2
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0398 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,2273 tấn
52 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,968 m3
53 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,011 100m2
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0014 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0044 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1056 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,6606 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,396 m3
59 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 0,1804 m3
60 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 4,8125 m3
61 Ốp chân tường đá bóc vàng Chương V - E HSMT 8,64 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 33,42 m2
63 Ốp đá granít tự nhiên vào tường, cột trụ bằng keo dán đá màu nâu Chương V - E HSMT 33,42 m2
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 21,5987 m2
65 Ốp đá granit màu đỏ Chương V - E HSMT 2,6402 m2
66 Ốp đá granit tự nhiên màu nâu Chương V - E HSMT 17,3185 m2
67 Bộ chữ Inox mạ đồng biển hiệu (trọn bộ) Chương V - E HSMT 1 bộ
68 Mua Inox 304 làm cánh cổng Chương V - E HSMT 112,7195 kg
69 Bản lề Inox cổng Chương V - E HSMT 15 cái
70 Bánh xe cổng Chương V - E HSMT 5 cái
71 Khóa + chốt cổng Inox Chương V - E HSMT 2 bộ
72 Lồng đèn trụ cổng Chương V - E HSMT 5 bộ
73 Mua cổng xếp tự động Inox 304 Chương V - E HSMT 8 m
74 Mô tơ dẫn hướng bằng cảm ứng từ Chương V - E HSMT 1 bộ
75 Màn hình Led điện tử Chương V - E HSMT 2 bộ
76 Vận chuyển, lắp đặt Chương V - E HSMT 1 bộ
77 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,4931 100m3
78 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,2589 100m2
79 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1846 100m2
80 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,2828 m3
81 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,0797 tấn
82 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0398 tấn
83 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,1295 tấn
84 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,4605 tấn
85 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0572 100m2
86 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 6,0097 m3
87 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,6296 m3
88 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 11,6483 m3
89 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (VL tận dụng ) Chương V - E HSMT 0,3157 100m3
90 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (VL tận dụng ) Chương V - E HSMT 0,1013 100m3
91 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1901 100m2
92 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0312 tấn
93 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1566 tấn
94 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,0454 m3
95 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,2982 100m2
96 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0658 tấn
97 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,2299 tấn
98 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,3441 m3
99 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,7115 100m2
100 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,4827 tấn
101 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 6,4936 m3
102 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0574 100m2
103 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0037 tấn
104 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0217 tấn
105 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3126 m3
106 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 17,5385 m3
107 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1,5883 m3
108 Ốp chân tường đá bóc đen Chương V - E HSMT 7,0645 m2
109 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 123,4345 m2
110 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 87,954 m2
111 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 80,6 m
112 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 (VLx3) Chương V - E HSMT 14,5152 m2
113 Chống thấm bằng màng khò nóng Bitumex dày 3mm Chương V - E HSMT 26,6112 m2
114 Vữa tự chảy không co Chương V - E HSMT 290,3 kg
115 Láng sênô bằng vữa tự chảy dày 1cm, vữa M75 Chương V - E HSMT 14,515 m2
116 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 75,7688 m2
117 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,352 m2
118 Đắp trang trí đầu, chân cột Chương V - E HSMT 8 cột
119 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 118,788 m2
120 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 161,182 m2
121 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 572,652 1m2
122 Mua thép mạ kẽm làm hệ cầu phong li tô liên kết mái ngói Chương V - E HSMT 93,3765 kg
123 Sản xuất cầu phong li tô liên kết mái ngói Chương V - E HSMT 0,0911 tấn
124 Lắp dựng cầu phong li tô mái Chương V - E HSMT 0,0911 tấn
125 Mua ngói ống CMC màu đỏ, định mức 9v/m2 Chương V - E HSMT 433,3297 viên
126 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB30 Chương V - E HSMT 45,8547 m2
127 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 3,1975 m3
128 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 31,9748 m2
129 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Chương V - E HSMT 3,8928 m2
130 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,8872 1m3
131 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,003 100m3
132 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2957 m3
133 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0072 100m2
134 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,1241 m3
135 Lát đá bậc tam cấp, màu đỏ PCB30 Chương V - E HSMT 5,4225 m2
136 Cửa đi mở quay nhôm hệ dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V - E HSMT 5,94 m2
137 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp Vách kính hệ dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V - E HSMT 12,48 m2
138 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V - E HSMT 3 bộ
139 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - thanh đa điểm + bản lề A Chương V - E HSMT 8 bộ
140 Mua Inox 304 vuông 12x12x1.2mm làm hoa cửa Chương V - E HSMT 24,5668 kg
141 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 1,1504 100m2
142 Lắp đặt tủ điện KT 300x400x150 Chương V - E HSMT 1 hộp
143 Lắp đặt hộp điện chứa 6-8 modul Chương V - E HSMT 1 hộp
144 Lắp đặt các automat 3 pha 20A Chương V - E HSMT 1 cái
145 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V - E HSMT 2 cái
146 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - E HSMT 4 cái
147 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - E HSMT 4 cái
148 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 Chương V - E HSMT 0,1 100m
149 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 Chương V - E HSMT 0,2 100m
150 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V - E HSMT 100 m
151 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - E HSMT 105 m
152 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - E HSMT 30 m
153 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 30 m
154 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 35 m
155 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V - E HSMT 50 m
156 Lắp đặt đèn led Tube 1x18w dài 1,2m Chương V - E HSMT 5 bộ
157 Lắp đặt ô cắm đơn 3 chấu 16A Chương V - E HSMT 8 cái
158 Lắp đặt công tắc 2 hạt (mặt + hạt) Chương V - E HSMT 1 cái
159 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V - E HSMT 2 cái
160 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT 3 cái
161 Lắp đặt đế âm Chương V - E HSMT 11 cái
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V - E HSMT 0,16 100m
163 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Chương V - E HSMT 8 cái
164 Lắp đặt cầu chắn rác D80 Chương V - E HSMT 1 cái
I BỂ NƯỚC PCCC
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 4,6388 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,4079 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 13,104 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,3339 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0816 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 2,8233 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 4,6798 tấn
8 Bê tông thương phẩm M250 Chương V - E HSMT 46,8128 m3
9 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 46,1205 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 3,404 100m2
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1815 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 2,9954 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 6,9889 tấn
14 Băng cản nước V250 Chương V - E HSMT 85,1 m
15 Bê tông thương phẩm M250 Chương V - E HSMT 47,9131 m3
16 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 47,205 m3
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,6004 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,3477 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 1,679 tấn
20 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 1,024 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0712 tấn
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 4,9252 tấn
23 Bê tông thương phẩm M250 Chương V - E HSMT 32,7652 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 32,2808 m3
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 289,5 m2
26 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 289,5 m2
27 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 102,3975 m2
28 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,5463 100m3
29 Ngâm nước xi măng bảo dưỡng bể Chương V - E HSMT 2 trọn gói
30 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0646 100m3
31 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 1,845 m3
32 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 300x300mm, PCB30 Chương V - E HSMT 18,778 m2
33 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,5356 m3
34 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 5,5358 m3
35 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,0491 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0101 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,077 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,4774 m3
39 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0116 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0025 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0077 tấn
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,0493 m3
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 66,0712 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 40,562 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 66,0712 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 40,562 m2
47 Cửa thép Chương V - E HSMT 3,96 m2
48 Bản lề cửa Chương V - E HSMT 8 cái
49 Khóa + chốt cửa Chương V - E HSMT 2 cái
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 9,48 1m2
51 Gia công xà gồ thép hộp Chương V - E HSMT 0,0018 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,0018 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 0,3021 1m2
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,1769 100m2
55 Tôn úp, tôn diềm bịt mái, máng nước Chương V - E HSMT 8,78 m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V - E HSMT 0,05 100m
57 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V - E HSMT 4 cái
58 Lắp đặt tủ điện KT 400x600x150mm Chương V - E HSMT 1 hộp
59 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V - E HSMT 1 cái
60 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V - E HSMT 1 cái
61 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - E HSMT 1 cái
62 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - E HSMT 1 cái
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - E HSMT 15 m
64 Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x1,5mm2 Chương V - E HSMT 60 m
65 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V - E HSMT 15 m
66 Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x2,5mm2 Chương V - E HSMT 30 m
67 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 13 m
68 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V - E HSMT 26 m
69 Lắp đặt đèn led Tube 1x18w dài 1,2m Chương V - E HSMT 1 bộ
70 Lắp đặt ô cắm đơn 3 chấu 16A Chương V - E HSMT 3 cái
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt (mặt + hạt) Chương V - E HSMT 1 cái
72 Lắp đặt đế âm Chương V - E HSMT 4 cái
J ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 8,184 1m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,6291 100m2
3 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,04 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 7,177 m3
5 Bu lông M16x250 trụ tủ điện Chương V - E HSMT 4 cái
6 Đầu cốt đồng Chương V - E HSMT 8 cái
7 Khung móng cột M24x300x300x675 Chương V - E HSMT 11 khung
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0077 100m3
9 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,216 100m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,216 100m3
11 Băng báo hiệu cáp điện, khổ rộng 30cm Chương V - E HSMT 359 md
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 150m; đường kính ống 40/30mm Chương V - E HSMT 0,78 100 m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 100m; đường kính ống 50/40mm Chương V - E HSMT 3,7 100 m
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 65/50mm Chương V - E HSMT 1,94 100 m
15 Trụ báo hiệu cáp ngầm Chương V - E HSMT 11 cái
16 Lắp đặt tủ điện 800x600x300mm (trọn bộ) Chương V - E HSMT 1 1 tủ
17 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 8m bằng máy Chương V - E HSMT 11 1 cột
18 Đèn LED chiếu sáng đường phố tự động tiết giảm công suất 120W Chương V - E HSMT 11 bộ
19 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Chương V - E HSMT 11 bộ
20 Rải cáp ngầm Chương V - E HSMT 6,4 100m
21 Cáp ngầm hạ thế 2 ruột -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1KV 2x4mm2 Chương V - E HSMT 390 m
22 Cáp ngầm hạ thế (3+1) ruột -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1KV 3x6+1x4mm2 Chương V - E HSMT 80 m
23 Cáp ngầm hạ thế (3+1) ruột -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1KV 3x70+1x50mm2 Chương V - E HSMT 120 m
24 Cáp ngầm hạ thế (3+1) ruột -Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1KV 3x150+1x95mm2 Chương V - E HSMT 50 m
25 Làm đầu cáp khô Chương V - E HSMT 13 1 đầu cáp
26 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V - E HSMT 22 1 đầu cáp
27 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - E HSMT 11 bảng
28 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn. Dây Cu/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Chương V - E HSMT 0,99 100m
29 Sắt gia công làm tiếp địa Chương V - E HSMT 719,81 kg
30 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm. Tiếp địa T4C-1.5 Chương V - E HSMT 1 1 bộ
31 Làm tiếp địa cho cột điện. T1C-1.5 Chương V - E HSMT 11 1 bộ
K NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 17,92 1m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1792 100m3
3 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D15 Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 1 cái
5 Lắp đặt van phao D25mm Chương V - E HSMT 1 cái
6 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D25mm Chương V - E HSMT 1 cái
7 Phao đóng ngắt máy bơm Chương V - E HSMT 1 cái
8 Rọ hút D32 Chương V - E HSMT 1 cái
9 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - E HSMT 0,05 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 25mm Chương V - E HSMT 2,3 100 m
11 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 1 cái
12 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 1 cái
13 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 1 cái
14 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 1 cái
15 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - E HSMT 1 cái
L PCCC
1 Đế, đầu báo khói quang điện Chương V - E HSMT 34 đầu
2 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy Chương V - E HSMT 3,4 10 đầu
3 Chuông báo cháy Chương V - E HSMT 6 chuông
4 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V - E HSMT 1,2 5 chuông
5 Đèn báo cháy Chương V - E HSMT 6 đèn
6 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V - E HSMT 1,2 5 đèn
7 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V - E HSMT 6 nút
8 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V - E HSMT 1,2 5 nút
9 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút nhấn Chương V - E HSMT 6 hộp
10 Đèn báo phòng Chương V - E HSMT 31 đèn
11 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V - E HSMT 6,2 5 đèn
12 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT Chương V - E HSMT 3 hộp
13 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V - E HSMT 1 cái
14 Lắp đặt ắc quy dự phòng 12VDC Chương V - E HSMT 1 cái
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V - E HSMT 750 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 300 m
17 Lắp đặt dây đơn 1x0.75mm2 Chương V - E HSMT 130 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 1.180 m
19 Lắp đặt dây đơn 20x1mm2 Chương V - E HSMT 50 m
20 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK Chương V - E HSMT 30 m
21 Đèn thoát hiểm Chương V - E HSMT 12 đèn
22 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V - E HSMT 2,4 5 đèn
23 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V - E HSMT 12 đèn
24 Lắp đặt đèn sự cố Chương V - E HSMT 2,4 5 đèn
25 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 9 1m3
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,09 100m3
27 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x600x200mm Chương V - E HSMT 9 hộp
28 bịt lưới chống nứt khi trát hoàn trả sau khi lắp hộp chống cháy Chương V - E HSMT 3,24 m2
29 Lắp đặt rìu Chương V - E HSMT 1 cái
30 Lắp đặt kìm cộng lực Chương V - E HSMT 1 cái
31 Búa tạ Chương V - E HSMT 1 cái
32 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V - E HSMT 9 bộ
33 Lắp đặt bình chữa cháy C02 -MT3 Chương V - E HSMT 9 bình
34 Lắp đặt bình bọt BC - MFZL4 Chương V - E HSMT 18 bình
M THIẾT BỊ NỘI THẤT
1 Bộ bàn ghế tiếp khách phòng phó chủ tịch 1 Chương V - E HSMT 1 bộ
2 Máy tính phòng phó chủ tịch 1 Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Máy in phòng phó chủ tịch 1 Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Tủ tài liệu phòng phó chủ tịch 1 Chương V - E HSMT 1 cái
5 Bộ bàn làm việc + ghế phòng văn hóa xã hội thông tin Chương V - E HSMT 1 bộ
6 Tủ tài liệu phòng văn hóa xã hội thông tin Chương V - E HSMT 1 cái
7 Máy tính phòng văn hóa xã hội thông tin Chương V - E HSMT 1 bộ
8 Bộ bàn làm việc + ghế phòng tư pháp hộ tịch Chương V - E HSMT 2 bộ
9 Máy tính phòng tư pháp hộ tịch Chương V - E HSMT 2 bộ
10 Máy in phòng tư pháp hộ tịch Chương V - E HSMT 1 bộ
11 Ghế đơn tiếp công dân phòng tư pháp hộ tịch Chương V - E HSMT 3 cái
12 Tủ tài liệu phòng tư pháp hộ tịch Chương V - E HSMT 1 cái
13 Bộ bàn làm việc + ghế văn phòng, văn thư Chương V - E HSMT 2 bộ
14 Tủ tài liệu văn phòng, văn thư Chương V - E HSMT 2 cái
15 Máy tính văn phòng, văn thư Chương V - E HSMT 2 bộ
16 Máy in văn phòng, văn thư Chương V - E HSMT 1 bộ
17 Giá đựng công văn đi đến văn phòng, văn thư Chương V - E HSMT 1 bộ
18 Bộ bàn làm việc + ghế phòng 1 cửa liên thông Chương V - E HSMT 7 bộ
19 Máy photo phòng 1 cửa liên thông Chương V - E HSMT 1 bộ
20 Tủ tài liệu phòng 1 cửa liên thông Chương V - E HSMT 4 cái
21 Ghế đơn tiếp công dân phòng 1 cửa liên thông: Chương V - E HSMT 12 cái
22 Tivi màn hình 55 inch phòng 1 cửa 1 thông Chương V - E HSMT 2 bộ
23 Bàn (Xếp sát vào nhau) phòng tiếp dân Chương V - E HSMT 6 bộ
24 Ghế đơn tiếp công dân phòng tiếp dân Chương V - E HSMT 12 bộ
25 Tủ tài liệu phòng tiếp dân Chương V - E HSMT 1 cái
26 Bộ bàn làm việc + ghế phòng văn hóa xã hội Chương V - E HSMT 1 bộ
27 Tủ tài liệu phòng văn hóa xã hội Chương V - E HSMT 2 cái
28 Máy tính phòng văn hóa xã hội Chương V - E HSMT 1 bộ
29 Tủ tài liệu phòng kho lưu trữ hồ sơ văn bản Chương V - E HSMT 4 bộ
30 Bộ bàn làm việc + ghế phòng phó chủ tịch 2 Chương V - E HSMT 1 bộ
31 Bộ bàn ghế tiếp khách phòng phó chủ tịch 2 Chương V - E HSMT 1 bộ
32 Máy tính phòng phó chủ tịch 2 Chương V - E HSMT 1 bộ
33 Máy in phòng phó chủ tịch 2 Chương V - E HSMT 1 bộ
34 Tủ tài liệu phòng phó chủ tịch 2 Chương V - E HSMT 1 cái
35 Bộ bàn làm việc + ghế phòng phó chủ tịch HĐNĐ Chương V - E HSMT 1 bộ
36 Bộ bàn ghế tiếp khách phòng phó chủ tịch HĐND Chương V - E HSMT 1 bộ
37 Máy tính phòng phó chủ tịch HĐND Chương V - E HSMT 1 bộ
38 Máy in phòng phó chủ tịch HĐND Chương V - E HSMT 1 bộ
39 Tủ tài liệu phòng phó chủ tịch HĐND Chương V - E HSMT 1 cái
40 Tủ tài liệu phòng quân sự Chương V - E HSMT 1 cái
41 Máy tính phòng quân sự Chương V - E HSMT 1 bộ
42 Bộ bàn làm việc + ghế phòng quân sự Chương V - E HSMT 1 bộ
43 Máy in phòng quân sự Chương V - E HSMT 1 bộ
44 Bộ bàn làm việc + ghế phòng hợp tác xã dịch vụ nông dân Chương V - E HSMT 2 bộ
45 Tủ tài liệu phòng hợp tác xã dịch vụ nông dân Chương V - E HSMT 2 cái
46 Tủ tài liệu phòng tài chính kế toán Chương V - E HSMT 2 cái
47 Bộ bàn làm việc phòng tài chính kế toán Chương V - E HSMT 1 bộ
48 Máy tính phòng tài chính kế toán Chương V - E HSMT 1 bộ
49 Máy in phòng tài chính kế toán Chương V - E HSMT 1 bộ
50 Tủ tài liệu phòng tài chính kế toán (hồ sơ) Chương V - E HSMT 2 cái
51 Bộ bàn làm việc + ghế phòng tài chính kế toán (hồ sơ) Chương V - E HSMT 1 bộ
52 Tủ tài liệu phòng khuyến nông, thú y Chương V - E HSMT 1 cái
53 Bộ bàn làm việc + ghế phòng khuyến nông, thú y Chương V - E HSMT 2 bộ
54 Máy in phòng địa chính xây dựng Chương V - E HSMT 1 bộ
55 Máy tính phòng địa chính xây dựng Chương V - E HSMT 2 bộ
56 Tủ tài liệu phòng địa chính xây dựng Chương V - E HSMT 2 cái
57 Bộ bàn làm việc + ghế phòng địa chính xây dựng Chương V - E HSMT 2 bộ
58 Bộ bàn ghế tiếp khách phòng chủ tịch UBND Chương V - E HSMT 1 bộ
59 Máy tính phòng chủ tịch UBND Chương V - E HSMT 1 bộ
60 Máy in phòng chủ tịch UBND Chương V - E HSMT 1 bộ
61 Bộ bàn làm việc + ghế phòng bí thư Chương V - E HSMT 1 bộ
62 Bộ bàn ghế tiếp khách phòng bí thư Chương V - E HSMT 1 bộ
63 Máy tính phòng bí thư Chương V - E HSMT 1 bộ
64 Máy in phòng bí thư Chương V - E HSMT 1 bộ
65 Tủ tài liệu phòng bí thư Chương V - E HSMT 1 cái
66 Tủ tài liệu phòng truyền thông Chương V - E HSMT 2 cái
67 Tủ tài liệu phòng người cao tuổi Chương V - E HSMT 2 bộ
68 Bộ bàn làm việc + ghế phòng người cao tuổi Chương V - E HSMT 2 bộ
69 Máy tính phòng người cao tuổi Chương V - E HSMT 1 bộ
70 Máy in phòng người cao tuổi Chương V - E HSMT 1 bộ
71 Tủ tài liệu phòng mặt trận tổ quốc Chương V - E HSMT 1 cái
72 Bộ bàn làm việc + ghế phòng mặt trận tổ quốc Chương V - E HSMT 3 bộ
73 Máy tính phòng mặt trận tổ quốc Chương V - E HSMT 1 bộ
74 Máy in phòng mặt trận tổ quốc Chương V - E HSMT 1 bộ
75 Tủ tài liệu phòng phụ nữ Chương V - E HSMT 1 cái
76 Bộ bàn làm việc + ghế phòng phụ nữ Chương V - E HSMT 3 bộ
77 Máy tính phòng phụ nữ Chương V - E HSMT 1 bộ
78 Máy in phòng phụ nữ Chương V - E HSMT 1 bộ
79 Tủ tài liệu phòng cựu chiến binh Chương V - E HSMT 1 cái
80 Bộ bàn làm việc + ghế phòng cựu chiến binh Chương V - E HSMT 2 bộ
81 Máy tính phòng cựu chiến binh Chương V - E HSMT 1 bộ
82 Máy in phòng cựu chiến binh: Chương V - E HSMT 1 bộ
83 Tủ tài liệu phòng hội nông dân Chương V - E HSMT 1 cái
84 Bộ bàn làm việc + ghế phòng hội nông dân Chương V - E HSMT 1 bộ
85 Máy tính phòng hội nông dân Chương V - E HSMT 1 bộ
86 Máy in phòng hội nông dân Chương V - E HSMT 1 bộ
87 Tủ tài liệu phòng văn phòng Đảng ủy Chương V - E HSMT 1 cái
88 Bộ bàn làm việc + ghế phòng văn phòng Đảng ủy Chương V - E HSMT 1 bộ
89 Máy tính phòng văn phòng Đảng ủy Chương V - E HSMT 1 bộ
90 Máy in phòng văn phòng Đảng ủy Chương V - E HSMT 1 bộ
91 Tủ tài liệu phòng đoàn thanh niên Chương V - E HSMT 1 cái
92 Bộ bàn làm việc + ghế phòng đoàn thanh niên Chương V - E HSMT 3 bộ
93 Máy tính phòng đoàn thanh niên Chương V - E HSMT 1 bộ
94 Tủ tài liệu phòng đài phát thanh Chương V - E HSMT 2 cái
95 Bộ bàn làm việc + ghế phòng đài phát thanh Chương V - E HSMT 2 bộ
96 Máy tính phòng đài phát thanh Chương V - E HSMT 1 bộ
97 Bộ bàn làm việc + ghế phòng phó bí thư Chương V - E HSMT 1 bộ
98 Bộ bàn ghế tiếp khách phòng phó bí thư Chương V - E HSMT 1 bộ
99 Máy tính phòng phó bí thư Chương V - E HSMT 1 bộ
100 Máy in phòng phó bí thư Chương V - E HSMT 1 bộ
101 Tủ tài liệu phòng phó bí thư Chương V - E HSMT 1 cái
N TRUNG TÂM BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Trung tâm báo cháy tự động 10 kênh Chương V - E HSMT 1 tủ
O THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA
1 Bơm điện bù áp Q=5 m3/h, H= 60 m.c.n, P = 3 kw (Máy bơm dự phòng nhà bơm) Chương V - E HSMT 1 bơm
2 Điều hòa nhiệt độ 9.000BTU loại 1 chiều có Invecter Chương V - E HSMT 3 bộ
3 Điều hòa nhiệt độ 12.000BTU loại 1 chiều có Invecter Chương V - E HSMT 21 bộ
4 Điều hòa nhiệt độ 18.000BTU loại 1 chiều có Invecter Chương V - E HSMT 5 bộ
5 Điều hòa nhiệt độ 18.000BTU loại 1 chiều có Invecter âm trần Chương V - E HSMT 2 bộ
P THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ
1 Switch 8 cổng Chương V - E HSMT 1 cái
2 Switch 16 cổng Chương V - E HSMT 5 cái
3 Màn hình LCD 42 inch Chương V - E HSMT 1 cái
4 Đầu ghi hình 8 kênh Chương V - E HSMT 1 cái
5 Đầu ghi hình 16 kênh Chương V - E HSMT 1 cái
6 Đầu ghi hình 24 kênh Chương V - E HSMT 1 cái
7 Camera IP bán cầu cố định Chương V - E HSMT 20 cái
8 Thiết bị chuyển mạch 16 cổng Chương V - E HSMT 1 cái
9 Thiết bị chuyển mạch Poe 8 cổng Chương V - E HSMT 1 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.6E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.0E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 16.768.365.000 VNĐ.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->