Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210434303-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG THUẬN THÀNH | Chủ đầu tư | Công ty TNHH MTV khai thác công trình thủy lợi Bắc Thái Bình Địa chỉ: Tổ 5, thị trấn Đông Hưng, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210433224 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-14 13:41:00 đến ngày 2021-04-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,018,706,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Hạng mục 1: Kè hạ lưu cống Tam Đồng 1 + kênh thu nước thải | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | Theo HSTK | 388,262 | 100m |
| 2 | Vét bùn khe cọc | Theo HSTK | 258,842 | m³ |
| 3 | Đệm cát đen đầu cọc | Theo HSTK | 258,842 | m³ |
| 4 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2*4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 129,421 | m³ |
| 5 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 388,262 | m³ |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 10,067 | 100m² |
| 7 | Bê tông tường dày ≤45cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 291,197 | m³ |
| 8 | Ván khuôn tường | Theo HSTK | 20,168 | 100m² |
| 9 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 63 | m² |
| 10 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2*4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 42,5 | m³ |
| 11 | Bê tông dầm khóa đỉnh, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 101,898 | m³ |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm khóa đỉnh, đường kính ≤10mm, | Theo HSTK | 8,097 | tấn |
| 13 | Ván khuôn dầm khóa đỉnh | Theo HSTK | 4,335 | 100m² |
| 14 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 9,714 | m² |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền | Theo HSTK | 43,144 | 100m² |
| 16 | Rải đá dăm lót 1*2 | Theo HSTK | 375,373 | m³ |
| 17 | Bê tông tấm lát đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 245,14 | m³ |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lát | Theo HSTK | 6,592 | tấn |
| 19 | Ván khuôn tấm lát | Theo HSTK | 15,5736 | 100m² |
| 20 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm lát, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 612,85 | tấn |
| 21 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm lát, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 612,85 | tấn |
| 22 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi ≤1km | Theo HSTK | 61,285 | 10 tấn/km |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo HSTK | 10.300 | cấu kiện |
| 24 | Bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 250 đổ trực tiếp mái kè và chèn các tấm lát | Theo HSTK | 24,902 | m³ |
| 25 | Ván khuôn mái kè | Theo HSTK | 0,0234 | 100m² |
| 26 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2*4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 7,281 | m³ |
| 27 | Bê tông tường chắn đỉnh dày ≤45cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 10,602 | m³ |
| 28 | Ván khuôn tường chắn đỉnh | Theo HSTK | 0,8482 | 100m² |
| 29 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2*4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 2,265 | m³ |
| 30 | Bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 250 dầm khóa cạnh mái | Theo HSTK | 9,165 | m³ |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm khóa cạnh mái, đường kính ≤10mm, | Theo HSTK | 0,169 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm khóa cạnh mái, đường kính ≤18mm, | Theo HSTK | 0,955 | tấn |
| 33 | Ván khuôn dầm khóa cạnh mái | Theo HSTK | 0,7332 | 100m² |
| 34 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2*4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 83,964 | m³ |
| 35 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 75,437 | m³ |
| 36 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 4,9275 | tấn |
| 37 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 1,411 | 100m² |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 308,2 | m³ |
| 39 | Trát tường kênh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 2.801,814 | m² |
| 40 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 39,872 | m² |
| 41 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 79,177 | m³ |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, | Theo HSTK | 4,1937 | tấn |
| 43 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 3,1646 | 100m² |
| 44 | Bốc xếp lên tấm đan đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 197,943 | tấn |
| 45 | Bốc xếp xuống tấm đan đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 197,943 | tấn |
| 46 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi ≤1km | Theo HSTK | 19,7943 | 10 tấn/km |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo HSTK | 736 | cấu kiện |
| 48 | Bê tông kênh đúc sẵn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 31,7 | m³ |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép kênh đúc sẵn, đường kính ≤18mm | Theo HSTK | 3,423 | tấn |
| 50 | Ván khuôn kênh đúc sẵn | Theo HSTK | 5,238 | 100m² |
| 51 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 97 | cấu kiện |
| 52 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 97 | cấu kiện |
| 53 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi ≤1km | Theo HSTK | 9,7 | 10 tấn/km |
| 54 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện ≤2 tấn | Theo HSTK | 97 | cấu kiện |
| 55 | Cắt khe dọc đường bê tông | Theo HSTK | 1,0266 | 100m |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 40,919 | m³ |
| 57 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 3,025 | 100m³ |
| 58 | Ni lông lót 2 lớp | Theo HSTK | 15,123 | 100m² |
| 59 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 226,848 | m³ |
| 60 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK | 0,631 | 100m² |
| 61 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 45,046 | m² |
| 62 | Bê tông gờ chắn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 18,225 | m³ |
| 63 | Gia công, lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,57 | tấn |
| 64 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Theo HSTK | 2,187 | 100m² |
| 65 | Sơn gờ chắn bánh 1 nước lót 2 nước phủ phản quang | Theo HSTK | 157,95 | m² |
| 66 | Đắp đập tạm, đất cấp I | Theo HSTK | 2,613 | 100m³ |
| 67 | Bao tải đất | Theo HSTK | 27,504 | m³ |
| 68 | Phá đập tạm, đất cấp I | Theo HSTK | 2,888 | 100m³ |
| 69 | Mua đất | Theo HSTK | 157,091 | m³ |
| 70 | Vận chuyển đất giữa các đập trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 67,153 | m³ |
| 71 | Vận đất ra bãi đổ trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 157,091 | m³ |
| 72 | Vận chuyển đất tiếp 1,8km ra bãi thải | Theo HSTK | 157,091 | m³ |
| 73 | Bơm nước hố móng | Theo HSTK | 16 | ca |
| 74 | Kè tre rãnh tiêu nước cọc tre 1,5m | Theo HSTK | 858 | m |
| 75 | Kè mái hố bơm, mái móng cọc tre 2 m | Theo HSTK | 48 | m |
| 76 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I gia cố hố móng | Theo HSTK | 90,218 | 100m |
| 77 | Phên tre (bao gồm cả công buộc) | Theo HSTK | 1.127,33 | m2 |
| 78 | Đào lòng cầu, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo HSTK | 62,5 | m³ |
| 79 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp I | Theo HSTK | 54,305 | 100m³ |
| 80 | Bóc phong hóa, đất cấp I | Theo HSTK | 20,161 | 100m³ |
| 81 | Đào rãnh tiêu nước, hố bơm rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo HSTK | 222 | m³ |
| 82 | Đắp đất công trình, đạt γ≥1,45T/m3 | Theo HSTK | 39,036 | 100m³ |
| 83 | Đắp đất không đầm nện, phạm vi 30m, đất cấp I | Theo HSTK | 10,09 | 100m³ |
| 84 | Mua đất | Theo HSTK | 1.229,07 | m³ |
| 85 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 3.760 | m³ |
| 86 | Vận chuyển đất tiếp 1,8km | Theo HSTK | 3.760 | m³ |
| 87 | San đất bãi thải | Theo HSTK | 37,6 | 100m³ |
| 88 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 0,8 | 100m³ |
| 89 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 400 | m² |
| 90 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 21,013 | m³ |
| 91 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 161,822 | m³ |
| 92 | Vận chuyển phế thải ra bãi thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 182,84 | m³ |
| 93 | Vận chuyển phế thải tiếp 1,8km | Theo HSTK | 182,84 | m³ |
| 94 | San bãi thải | Theo HSTK | 1,828 | 100m³ |
| 95 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,329 | m³ |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,39 | m³ |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,301 | m³ |
| 98 | Trát trụ cột,chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 6,371 | m² |
| 99 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 13,163 | m² |
| 100 | Trát trụ cột nổi trang trí chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,819 | m² |
| 101 | Trát vẩy tổ mối, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 3,45 | m² |
| 102 | Sơn lan can, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 19,534 | m² |
| 103 | Con tiện BT đúc sẵn cao 50cm | Theo HSTK | 18 | cái |
| 104 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | Theo HSTK | 3,52 | 100m |
| 105 | Bê tông lót móng tường ao đá 2*4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 3,23 | m³ |
| 106 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 14,535 | m³ |
| 107 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 15,276 | m³ |
| 108 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 100,32 | m² |
| 109 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất bùn | Theo HSTK | 12,92 | 100m |
| 110 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2*4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 8,804 | m³ |
| 111 | Bê tông bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 16,593 | m³ |
| 112 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 1,24 | tấn |
| 113 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,272 | 100m² |
| 114 | Bê tông tấm đan 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 6,552 | m³ |
| 115 | Gia công, lắp dựng cốt thép đan cống đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,599 | tấn |
| 116 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,242 | 100m² |
| 117 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 29,494 | m³ |
| 118 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 211,899 | m² |
| 119 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2*4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 1,834 | m³ |
| 120 | Bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 250 mái kè | Theo HSTK | 1,834 | m³ |
| 121 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 5,282 | m² |
| B | Hạng mục 2: Xây dựng cống xả tiêu | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | Theo HSTK | 28,968 | 100m |
| 2 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK | 13,072 | m³ |
| 3 | Đệm cát đên đầu cọc | Theo HSTK | 13,072 | m³ |
| 4 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 4,1 | m³ |
| 5 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 12,3 | m³ |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,1135 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo HSTK | 0,7936 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,1092 | 100m² |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 21,106 | m³ |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 82,809 | m² |
| 11 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 6,87 | m² |
| 12 | Bê tông chân cột dàn van dày >45cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 0,587 | m³ |
| 13 | Ván khuôn chân cột dàn van | Theo HSTK | 0,0394 | 100m² |
| 14 | Bê tông mặt cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 3,927 | m³ |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cống, đường kính >10mm, | Theo HSTK | 0,3761 | tấn |
| 16 | Ván khuôn mặt cống | Theo HSTK | 0,1982 | 100m² |
| 17 | Lắp đặt lan can bằng ống thép không rỉ, đường kính D90mm | Theo HSTK | 0,096 | 100m |
| 18 | Thép tấm | Theo HSTK | 1,193 | kg |
| 19 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 1,878 | m³ |
| 20 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 5,635 | m³ |
| 21 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,1441 | 100m² |
| 22 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 4,19 | m³ |
| 23 | Ván khuôn tường | Theo HSTK | 0,2899 | 100m² |
| 24 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 khóa đỉnh mái | Theo HSTK | 0,476 | m³ |
| 25 | Bê tông dầm khóa đỉnh mái kênh, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 1,068 | m³ |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm khóa đỉnh mái, đường kính ≤10mm, | Theo HSTK | 0,0907 | tấn |
| 27 | Ván khuôn khóa đỉnh mái | Theo HSTK | 0,0396 | 100m² |
| 28 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền | Theo HSTK | 0,3846 | 100m² |
| 29 | Rải đá dăm lót 1*2 | Theo HSTK | 3,846 | m³ |
| 30 | Bê tông tấm lát,đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 2,499 | m³ |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lát | Theo HSTK | 0,0672 | tấn |
| 32 | Ván khuôn tấm lát | Theo HSTK | 0,1588 | 100m² |
| 33 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 6,248 | tấn |
| 34 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 6,248 | tấn |
| 35 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi ≤1km | Theo HSTK | 0,6248 | 10 tấn/km |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm lát trọng lượng >50kg | Theo HSTK | 105 | cấu kiện |
| 37 | Bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 250 mái kênh và chèn | Theo HSTK | 5,916 | m³ |
| 38 | Ván khuôn mang cống (bó đỉnh) | Theo HSTK | 0,024 | 100m² |
| 39 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 mang cống | Theo HSTK | 5,721 | m³ |
| 40 | Ống thoát nước PVC D27 | Theo HSTK | 2,1 | m |
| 41 | Vải địa kỹ thuật | Theo HSTK | 0,28 | m2 |
| 42 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 0,448 | m³ |
| 43 | Bê tông dầm khóa cạnh mái, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 0,683 | m³ |
| 44 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính ≤10mm, | Theo HSTK | 0,0121 | tấn |
| 45 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính ≤18mm, | Theo HSTK | 0,0697 | tấn |
| 46 | Ván khuôn dầm khóa cạnh mái | Theo HSTK | 0,0708 | 100m² |
| 47 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 5,033 | m³ |
| 48 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 1,51 | m³ |
| 49 | Ván khuôn móng tường khóa mái | Theo HSTK | 0,0631 | 100m² |
| 50 | Bê tông tường dày ≤45cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 1,518 | m³ |
| 51 | Ván khuôn tường khóa mái | Theo HSTK | 0,0973 | 100m² |
| 52 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp I | Theo HSTK | 2,9277 | 100m³ |
| 53 | Đắp đất công trình, đạt γ≥1,45T/m3 | Theo HSTK | 1,1227 | 100m³ |
| 54 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I gia cố mái hố móng | Theo HSTK | 1,8 | 100m |
| 55 | Phên tre kè hố móng (bao gồm cả công buộc) | Theo HSTK | 22 | m2 |
| 56 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải phạm vi 1000m | Theo HSTK | 180,493 | m³ |
| 57 | Vận chuyển đất thừa tiếp theo 1,4km | Theo HSTK | 180,493 | m³ |
| 58 | San đất bãi thải | Theo HSTK | 1,8049 | 100m³ |
| 59 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo HSTK | 0,7591 | tấn |
| 60 | Lắp dựng dàn van thép | Theo HSTK | 0,7591 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ chống rỉ nước mặn | Theo HSTK | 17,125 | 1m² |
| C | Hạng mục 3: Kè thượng lưu cống Tam Đồng | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền | Theo HSTK | 2,457 | 100m² |
| 2 | Rải đá dăm lót 1*2 | Theo HSTK | 22,515 | m³ |
| 3 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 30,051 | m³ |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lát | Theo HSTK | 0,097 | tấn |
| 5 | Ván khuôn tấm lát | Theo HSTK | 3,9 | 100m² |
| 6 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm lát, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 66,1 | tấn |
| 7 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 66,1 | tấn |
| 8 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi 150m | Theo HSTK | 6,61 | 10 tấn/km |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm lát trọng lượng >50kg | Theo HSTK | 1.242 | cấu kiện |
| 10 | Bê tông mái kè dày ≤20cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 10,513 | m³ |
| 11 | Bê tông dầm, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 19,066 | m³ |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính ≤10mm, | Theo HSTK | 0,187 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính ≤18mm, | Theo HSTK | 0,836 | tấn |
| 14 | Ván khuôn dầm | Theo HSTK | 1,144 | 100m² |
| 15 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2*4, vữa bê tông mác 100 dầm | Theo HSTK | 7,891 | m³ |
| 16 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2*4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 0,641 | m³ |
| 17 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 1,924 | m³ |
| 18 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,063 | 100m² |
| 19 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 1,924 | m³ |
| 20 | Ván khuôn tường | Theo HSTK | 0,118 | 100m² |
| 21 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I kè chân mái | Theo HSTK | 4,04 | 100m |
| 22 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 0,101 | m² |
| 23 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I xử lý nền | Theo HSTK | 18,48 | 100m |
| 24 | Vét bùn khe cọc | Theo HSTK | 9,24 | m³ |
| 25 | Đệm cát đen khe cọc | Theo HSTK | 9,24 | m³ |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp I | Theo HSTK | 4,0392 | 100m³ |
| 27 | Đắp đất công trình đạt γ≥1,45T/m3 | Theo HSTK | 0,4917 | 100m³ |
| 28 | Vận chuyển đất phạm vi 1000m | Theo HSTK | 351,308 | m³ |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp 0,3km | Theo HSTK | 351,308 | m³ |
| 30 | San đất bãi thải | Theo HSTK | 3,5131 | 100m³ |
| D | Hạng mục 4: Kè hạ lưu cống Tam Đồng 2 | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | Theo HSTK | 233,491 | 100m |
| 2 | Vét bùn khe cọc | Theo HSTK | 155,661 | m³ |
| 3 | Đệm cát đen đầu cọc | Theo HSTK | 155,661 | m³ |
| 4 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2*4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 77,83 | m³ |
| 5 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 233,491 | m³ |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 6,094 | 100m² |
| 7 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 175,118 | m³ |
| 8 | Ván khuôn tường, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 12,159 | 100m² |
| 9 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 44,94 | m² |
| 10 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2*4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 45,142 | m³ |
| 11 | Bê tông dầm khóa đỉnh, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 89,285 | m³ |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm khóa đỉnh, đường kính ≤10mm, | Theo HSTK | 6,838 | tấn |
| 13 | Ván khuôn dầm khóa đỉnh | Theo HSTK | 2,606 | 100m² |
| 14 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 12,019 | m² |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền | Theo HSTK | 25,2017 | 100m² |
| 16 | Rải đá dăm lót 1*2 | Theo HSTK | 218,427 | m³ |
| 17 | Bê tông tấm lát đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 142,633 | m³ |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lát | Theo HSTK | 3,836 | tấn |
| 19 | Ván khuôn tấm lát | Theo HSTK | 9,061 | 100m² |
| 20 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 356,584 | tấn |
| 21 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 356,584 | tấn |
| 22 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi ≤1km | Theo HSTK | 35,658 | 10 tấn/km |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo HSTK | 5.993 | cấu kiện |
| 24 | Bê tông mang cống và chèn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 28,74 | m³ |
| 25 | Ván khuôn mang cống | Theo HSTK | 0,058 | 100m² |
| 26 | Bê tông lót rộng ≤250cm đá 2*4, vữa bê tông mác 100 mang cống | Theo HSTK | 18,475 | m³ |
| 27 | Bê tông tường dày ≤45cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 tại KT35/1+10,3 và KT36/1+15m | Theo HSTK | 4,57 | m³ |
| 28 | Ván khuôn tường | Theo HSTK | 0,371 | 100m² |
| 29 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2*4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 2,201 | m³ |
| 30 | Bê tông dầm khóa cạnh mái, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 8,901 | m³ |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm khóa cạnh mái, đường kính ≤10mm, | Theo HSTK | 0,161 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng cốt thép dầm khóa cạnh mái, đường kính ≤18mm, | Theo HSTK | 0,922 | tấn |
| 33 | Ván khuôn dầm khóa cạnh mái | Theo HSTK | 0,74 | 100m² |
| 34 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2*4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 2,957 | m³ |
| 35 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 5,914 | m³ |
| 36 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,443 | tấn |
| 37 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,093 | 100m² |
| 38 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 2,184 | m³ |
| 39 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1998 | tấn |
| 40 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,081 | 100m² |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 9,454 | m³ |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 68,586 | m² |
| 43 | Bê tông lót móng mái kênh rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 0,376 | m³ |
| 44 | Bê tông mái kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 0,376 | m³ |
| 45 | Bê tông lót móng đá 2*4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 2,39 | m³ |
| 46 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 1,48 | m³ |
| 47 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,041 | 100m² |
| 48 | Bê tông mái kè đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 1,559 | m³ |
| 49 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSTK | 0,0443 | 100m² |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm,vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,383 | m³ |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 15,268 | m² |
| 52 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 0,391 | m³ |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, | Theo HSTK | 0,013 | tấn |
| 54 | Ván khuôn nắp đan, | Theo HSTK | 0,0245 | 100m² |
| 55 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 0,976 | tấn |
| 56 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | Theo HSTK | 0,976 | tấn |
| 57 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p ≤200kg, trong phạm vi ≤1km | Theo HSTK | 0,098 | 10 tấn/km |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo HSTK | 9 | cấu kiện |
| 59 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 1,727 | 100m³ |
| 60 | Ni lông lót 2 lớp | Theo HSTK | 8,633 | 100m² |
| 61 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 129,491 | m³ |
| 62 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK | 0,262 | 100m² |
| 63 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | Theo HSTK | 26,196 | m² |
| 64 | Bê tông gờ chắn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 13,32 | m³ |
| 65 | Gia công, lắp dựng cốt thép gờ chắn, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,4165 | tấn |
| 66 | Ván khuôn thép gờ chắn bánh | Theo HSTK | 1,598 | 100m² |
| 67 | Sơn gờ chắn bánh 1 nước lót 2 nước phủ phản quang | Theo HSTK | 115,44 | m² |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 5,702 | m³ |
| 69 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 23,616 | m² |
| 70 | Bê tông lót móng đá 2*4, bê tông mác 100 | Theo HSTK | 0,663 | m³ |
| 71 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 1,996 | m³ |
| 72 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,0696 | 100m² |
| 73 | Bê tông tường dày ≤45cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 2 | m³ |
| 74 | Ván khuôn tường | Theo HSTK | 0,127 | 100m² |
| 75 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | Theo HSTK | 1,87 | 100m |
| 76 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK | 0,966 | m³ |
| 77 | Cát đen đệm khe cọc | Theo HSTK | 0,966 | m³ |
| 78 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK | 0,483 | m³ |
| 79 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 1,931 | m³ |
| 80 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,036 | 100m² |
| 81 | Bê tông tường dày ≤45cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 1,856 | m³ |
| 82 | Ván khuôn tường | Theo HSTK | 0,162 | 100m² |
| 83 | Đắp đập tạm | Theo HSTK | 4,53 | 100m³ |
| 84 | Mua đất để đắp đập | Theo HSTK | 292,875 | m3 |
| 85 | Phá đập tạm | Theo HSTK | 4,53 | 100m³ |
| 86 | Vận chuyển đất từ đập số 7 về đắp các đập phạm vi 1000m | Theo HSTK | 111,327 | m³ |
| 87 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải phạm vi 1000m, (đất của đập tạm số 8,9A,10A,11) | Theo HSTK | 159,498 | m³ |
| 88 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải tiếp 680m, (đất của đập tạm số 8,9A,10A,11) | Theo HSTK | 159,498 | m³ |
| 89 | Vận chuyển đất đập số 7 ra bãi thải trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 1,212 | 100m³ |
| 90 | Vận chuyển đất đập số 7 cự ly 0,3km tiếp theo, đất cấp I | Theo HSTK | 1,212 | 100m³/km |
| 91 | San đất bãi thải | Theo HSTK | 2,929 | 100m³ |
| 92 | Bơm nước hố móng | Theo HSTK | 15 | ca |
| 93 | kè tre rãnh tiêu nước cọc tre 1,5m | Theo HSTK | 776 | m |
| 94 | kè mái hố bơm, mái móng cọc tre 2 m | Theo HSTK | 48 | m |
| 95 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | Theo HSTK | 38,915 | 100m |
| 96 | Phên tre (bao gồm cả công buộc) | Theo HSTK | 486,44 | m2 |
| 97 | Đào bóc phong hóa, đất cấp I | Theo HSTK | 14,372 | 100m³ |
| 98 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp I | Theo HSTK | 37,1004 | 100m³ |
| 99 | Đào đất, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo HSTK | 92,142 | m³ |
| 100 | Đào rãnh tiêu nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo HSTK | 201,5 | m³ |
| 101 | Đắp đất công trình đạt γ≥1,45T/m3 | Theo HSTK | 17,96 | 100m³ |
| 102 | Đắp đất không đầm nện, đất cấp I | Theo HSTK | 3,801 | 100m³ |
| 103 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải phạm vi 1000m | Theo HSTK | 3.139,053 | m³ |
| 104 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải tiếp theo cự ly 680m | Theo HSTK | 3.139,053 | m³ |
| 105 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | Theo HSTK | 31,391 | 100m³ |
| 106 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 54,165 | m³ |
| 107 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 8,199 | m³ |
| 108 | Vận chuyển phế thải ra bãi đổ trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 62,364 | m³ |
| 109 | Vận chuyển phế thải tiếp 0,68km | Theo HSTK | 62,364 | m³ |
| 110 | San đất bãi thải | Theo HSTK | 0,624 | 100m³ |
| E | Hạng mục 5: Nạo vét sông | |||
| 1 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 73,9395 | 100m³ |
| 2 | Phao thép 60T | Theo HSTK | 46,58 | ca |
| 3 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 87,5m, đất cấp I | Theo HSTK | 201,75 | m3 |
| 4 | Đắp bờ | Theo HSTK | 73,9395 | 100m³ |
| 5 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 59,953 | 100m³ |
| 6 | Phao thép 60T | Theo HSTK | 22,3 | ca |
| 7 | Đắp bờ | Theo HSTK | 10,78 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 441,65m, đất cấp I | Theo HSTK | 4.917,3 | m3 |
| 9 | Xúc đất từ phao thép lên ô tô | Theo HSTK | 49,173 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 49,173 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất 0,28km tiếp theo, đất cấp I | Theo HSTK | 49,173 | 100m³/km |
| 12 | San đất bãi thải | Theo HSTK | 49,173 | 100m³ |
| 13 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 79,5197 | 100m³ |
| 14 | Đào lòng cầu, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo HSTK | 21,72 | m³ |
| 15 | Phao thép 60T | Theo HSTK | 25,05 | ca |
| 16 | Đắp bờ | Theo HSTK | 21,0672 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 225m, đất cấp I | Theo HSTK | 2.794,65 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 200m, đất cấp I | Theo HSTK | 1.026,5 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 183m, đất cấp I | Theo HSTK | 927,29 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng phao thép cự ly 60m, đất cấp I | Theo HSTK | 394,96 | m3 |
| 21 | Xúc đất từ phao thép lên ô tô | Theo HSTK | 51,434 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 12,61 | 100m³ |
| 23 | Vận chuyển đất 2,95km tiếp theo, đất cấp I | Theo HSTK | 12,61 | 100m³/km |
| 24 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 15,3365 | 100m³ |
| 25 | Vận chuyển đất 1,95km tiếp theo, đất cấp I | Theo HSTK | 15,3365 | 100m³/km |
| 26 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 7,2357 | 100m³ |
| 27 | Vận chuyển đất 1,78km tiếp theo, đất cấp I | Theo HSTK | 7,2357 | 100m³/km |
| 28 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 10,265 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất 1,73km tiếp theo, đất cấp I | Theo HSTK | 10,265 | 100m³/km |
| 30 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 13,2225 | 100m³ |
| 31 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp I | Theo HSTK | 13,2225 | 100m³/km |
| 32 | San đất bãi thải | Theo HSTK | 58,6697 | 100m³ |
| 33 | Đào nạo vét sông | Theo HSTK | 16,54 | 100m³ |
| 34 | Đào lòng cầu, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | Theo HSTK | 11,33 | m³ |
| 35 | Phao thép 60T | Theo HSTK | 5,21 | ca |
| 36 | Đắp bờ | Theo HSTK | 14,18 | 100m³ |
| 37 | Vận chuyển phế thải phạm vi 1000m | Theo HSTK | 246,76 | m³ |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 1,35kmm | Theo HSTK | 246,76 | m³ |
| 39 | San đất bãi thải | Theo HSTK | 2,4676 | 100m³ |
| F | Hạng mục 6: Chi phí thiết bị | |||
| 1 | Sản xuất cửa van phẳng (dầm thép hình U120-52-4,8) | Theo HSTK | 0,6876 | tấn |
| 2 | Sơn cánh van 3 nước bằng sơn chống rỉ RP1R | Theo HSTK | 26,015 | 1m² |
| 3 | Cao su P30 | Theo HSTK | 4,7 | m |
| 4 | Nhân công lắp đặt cao su P30, NC3/7 | Theo HSTK | 2 | công |
| 5 | Ắc D30 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 6 | Bu lông M14-50-50 | Theo HSTK | 16 | bộ |
| 7 | Lắp đặt van phẳng, khối lượng van ≤ 10 tấn | Theo HSTK | 0,6876 | 1 tấn |
| 8 | Pa lăng xích 3T | Theo HSTK | 1 | bộ |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.952E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.9E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 7.800.000.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi