Gói thầu: Gói thầu 1: Xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210430940-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng | Chủ đầu tư | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng, Địa chỉ: Số 9 đường Trần Hưng Đạo – phường Hoàng Văn Thụ - quận Hồng Bàng - thành phố Hải Phòng, Việt Nam, Điện thoại: 0225.3515180 - 0225.3515405, Email: [email protected]. |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210319421 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-14 14:34:00 đến ngày 2021-04-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,193,821,601 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | CHI PHÍ MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Dây ACSR120/19 mm2 bọc mỡ (1659,6m*3*1,02) | 3.918,376 | m | |
| 2 | Dây ACSR95/16 mm2 bọc mỡ (10884,0m*3*1,02) | 33.305,04 | m | |
| 3 | Dây ACSR70/11 mm2 bọc mỡ (2168m*3*1,02) | 6.634,08 | m | |
| 4 | Dây ACSR50/8 mm2 bọc mỡ (1029,8m*3*1,02) | 3.151,19 | m | |
| 5 | Chuỗi néo Polyme 35kV-100KN + phụ kiện máng néo N-36 | 292 | chuỗi | |
| 6 | Chuỗi néo Polyme 35kV-100KN + phụ kiện máng néo N-18 | 12 | chuỗi | |
| 7 | Chuỗi néo kép Polyme 35kV-100KN + phụ kiện máng néo N-36 | 18 | chuỗi | |
| 8 | Chuỗi đỡ Polyme 35kV-100KN (trọn bộ) | 34 | chuỗi | |
| 9 | Cách điện đứng Polyme 35kV 962mm + kẹp (trọn bộ) | 498 | quả | |
| 10 | Ghíp A120 | 90 | cái | |
| 11 | Ghíp A95 | 764 | cái | |
| 12 | Ghíp A70 | 279 | cái | |
| 13 | Đầu cốt AM120 | 3 | cái | |
| 14 | Đầu cốt AM95 | 48 | cái | |
| 15 | Đầu cốt AM50 | 3 | cái | |
| 16 | Cột BTLT.I.12-190-7,2 | 7 | cột | |
| 17 | Cột BTLT.I.14-190-9,2 | 7 | cột | |
| 18 | Cột BTLT.I.14-190-11 | 15 | cột | |
| 19 | Cột BTLT.I.14-190-13 | 4 | cột | |
| 20 | Cột BTLT.I.16-190-11 | 2 | cột | |
| 21 | Cột BTLT.I.16-190-13 | 2 | cột | |
| 22 | Cột BTLT.I.18-190-11 | 3 | cột | |
| 23 | Cột BTLT.I.14-190-9,2 | 15 | cột | |
| 24 | Cột BTLT.I.14-190-11 | 9 | cột | |
| 25 | Cột BTLT.I.14-190-13 | 5 | cột | |
| 26 | Cột BTLT.I.16-190-9,2 | 5 | cột | |
| 27 | Cột BTLT.I.16-190-11 | 9 | cột | |
| 28 | Cột BTLT.I.16-190-13 | 6 | cột | |
| 29 | Cột BTLT.I.16-230-15 | 2 | cột | |
| 30 | Cột BTLT.I.18-230-15 | 1 | cột | |
| 31 | Dây néo | 15 | bộ | |
| 32 | Gông 2 cột LT14 + LT16 (84.835kg) | 13 | bộ | |
| 33 | Gông 2 cột LT18 (100.123kg) | 3 | bộ | |
| 34 | Xà X2T6-CN-MR (95.13kg) | 4 | bộ | |
| 35 | Xà X2T6-CN-230-MR (100.74kg) | 1 | bộ | |
| 36 | Xà X2T6-CN (83.19KG) | 12 | bộ | |
| 37 | Xà X2T6-CN-C (83.19KG) | 1 | bộ | |
| 38 | Xà XT6-CN (83.51KG) | 12 | bộ | |
| 39 | Xà X2T4-CN-T2 (77.54KG) | 1 | bộ | |
| 40 | Xà XT6 (81.59KG) | 28 | bộ | |
| 41 | Xà XT6-C (79.17KG) | 12 | bộ | |
| 42 | Xà XLT6 (75,51KG) | 23 | bộ | |
| 43 | Xà XLT6-T4 | 2 | bộ | |
| 44 | Xà XL2T6-CN (86.85KG) | 9 | bộ | |
| 45 | Xà XLT6-CN 230 | 3 | bộ | |
| 46 | Xà XLT6-CN (78,51kg) | 5 | bộ | |
| 47 | Xà XLT6-C (75.51kg) | 2 | bộ | |
| 48 | Xà XL2T6-MR-T2 (86.05kg) | 5 | bộ | |
| 49 | Xà XL2T4-CN-MR-T2 (75.56KG) | 1 | bộ | |
| 50 | Xà XT4-CĐ (68.22kg) | 4 | bộ | |
| 51 | Xà XT4-T2 (68.22kg) | 4 | bộ | |
| 52 | Xà X2T4-T2 (68.52KG) | 3 | bộ | |
| 53 | Xà X2T4-MR-T2 (72.94KG) | 3 | bộ | |
| 54 | Xà XLT4-T2 (71.14KG) | 1 | bộ | |
| 55 | Xà XLT4-CN-T2 (230) (78,62KG) | 1 | bộ | |
| 56 | Xà XT2 (16,55kg) | 4 | bộ | |
| 57 | Xà XLT2-T1 (41.63KG) | 1 | bộ | |
| 58 | Xà XĐL3S (29.14kg) | 1 | bộ | |
| 59 | Xà Pi-CNK-2.7m (209.9kg) | 1 | bộ | |
| 60 | Xà Pi-2.8m (70.73kg) | 1 | bộ | |
| 61 | Xà Pi-CNK-2.6m (206.5kg) | 1 | bộ | |
| 62 | Chụp cột tròn 2,5m (97.956kg) | 14 | bộ | |
| 63 | Tiếp địa T1C (17.67kg) | 90 | bộ | |
| 64 | Tiếp địa T2C (21,01kg) | 8 | bộ | |
| B | CHI PHÍ MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN | |||
| 1 | Chuỗi néo polyme 35kV-100KN + phụ kiện máng néo N-36 | 12 | bộ | |
| 2 | Cách điện đứng polyme 35kV 962mm (trọn bộ) | 13 | bộ | |
| 3 | Sứ đứng VHD 35kV, 875mm + ty | 8 | quả | |
| 4 | Cột BTLT.I.14-190-11 | 1 | cột | |
| 5 | Cột BTLT.I.14-190-13 | 1 | cột | |
| 6 | Tiếp địa T3C - TĐ CSV | 2 | bộ | |
| 7 | Đầu cốt AM50 | 6 | cái | |
| 8 | Đầu cốt AM70 | 24 | cái | |
| 9 | Đầu cốt AM95 | 12 | cái | |
| 10 | Ghíp A70 | 18 | cái | |
| 11 | Ghíp A95 | 18 | cái | |
| 12 | Ống HDPE 150/195 | 8 | m | |
| 13 | Xà XLT6-CN | 1 | bộ | |
| 14 | Xà XLT6 | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ lèo 3 sứ | 2 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ cầu dao liên động | 2 | bộ | |
| 17 | Ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 18 | Giá đỡ ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ tay cần giật + ống 4,3m | 2 | bộ | |
| 20 | Thang trèo (56.664kg) | 2 | bộ | |
| 21 | Giá đỡ cáp lên cột | 2 | bộ | |
| 22 | Giá đỡ đầu cáp + chống sét van | 2 | bộ | |
| C | CHI PHÍ MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tiếp địa TBA bổ sung | 3 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa TBA đóng mới | 2 | bộ | |
| 3 | Cột BTLT.I.12-190-7,2 | 4 | cột | |
| 4 | Xà Pi 2,8m (TH) (70.73kg) | 1 | bộ | |
| 5 | Xà XT6 (81.59kg) | 4 | bộ | |
| 6 | Xà XT6-C (79.17kg) | 2 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ lèo 2,8m (44.69kg) | 4 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ lèo 2,7m (43.95kg) | 5 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ lèo 2,6m (43.21kg) | 2 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ cầu chì tự rơi - chống sét van 2,8m (trạm treo) (104.61kg) | 1 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ cầu chì tự rơi - chống sét van 2,7m (trạm treo) (101.16kg) | 2 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ cầu chì tự rơi - chống sét van 2,6m (trạm treo) (99.85kg) | 1 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi - 2,8m (trạm hở) (80.51kg) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ chống sét van - 2,8m (trạm hở) (71.50kg) | 1 | bộ | |
| 15 | Chụp đầu cột 2,5m (97.96kg) | 2 | bộ | |
| 16 | Rào chắn an toàn L1 (31.06kg) | 1 | bộ | |
| 17 | Rào chắn an toàn L2 (25.64kg) | 2 | bộ | |
| 18 | Ghế thao tác trạm hở (22.25kg) | 1 | bộ | |
| 19 | T đỡ cáp hạ thế (17.64kg) | 1 | bộ | |
| 20 | Ghế thao tác trạm treo 2,8m (100.81kg) | 1 | bộ | |
| 21 | Ghế thao tác trạm treo 2,7m (100.81kg) | 2 | bộ | |
| 22 | Ghế thao tác trạm treo 2,6m (100.81kg) | 1 | bộ | |
| 23 | Giá đỡ ghế thao tác cột tròn (168.36kg) | 4 | bộ | |
| 24 | Dầm đỡ máy 2,8m (147.12kg) | 1 | bộ | |
| 25 | Dầm đỡ máy 2,7m (143.02kg) | 2 | bộ | |
| 26 | Dầm đỡ máy 2,6m (138.9kg) | 1 | bộ | |
| 27 | Giá đỡ tủ hạ thế 2,8m (39.48kg) | 1 | bộ | |
| 28 | Giá đỡ tủ hạ thế 2,7m (38.24kg) | 2 | bộ | |
| 29 | Giá đỡ tủ hạ thế 2,6m (37.1kg) | 1 | bộ | |
| 30 | Giá đỡ tủ hạ thế trạm hở (15,98kg) | 1 | bộ | |
| 31 | Thang trèo (52.17kg) | 4 | bộ | |
| 32 | Giá đỡ cổ cáp (3.27kg) | 4 | bộ | |
| 33 | Sứ đứng VHD 35kV, 875mm + ty | 20 | bộ | |
| 34 | Cách điện đứng polyme 35kV 962mm (trọn bộ) | 87 | bộ | |
| 35 | Chuỗi néo polyme 35kV-100KN + phụ kiện máng néo N-36 | 3 | bộ | |
| 36 | Dây Cu/XLPE 1x50 | 128,52 | m | |
| 37 | Ghíp A70 | 63 | cái | |
| 38 | Ghíp AM50 | 30 | cái | |
| 39 | Đầu cốt AM70 | 18 | cái | |
| 40 | Đầu cốt M50 | 45 | cái | |
| D | CHI PHÍ MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp ngầm 35kV AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3*70 mm2 | 344,8 | m | |
| 2 | Dây ACSR 70/11mm2 bọc mỡ | 24,48 | m | |
| 3 | Đầu cáp 35kV ngoài trời | 4 | bộ | |
| 4 | Viên báo cáp | 5 | viên | |
| 5 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 6 | Ghíp A70 | 18 | cái | |
| 7 | Cách điện đứng polyme 35kV, 962mm + kẹp | 24 | quả | |
| 8 | Hào cáp dưới nền đất - NĐ1 | 195,3 | m | |
| 9 | Hào cáp dưới đường nhựa - ĐN1 | 17,2 | m | |
| 10 | Hào cáp dưới nền bê tông - NBT1 | 75,4 | m | |
| 11 | Giá đỡ cáp lên cột | 2 | bộ | |
| 12 | Giá đỡ đầu cáp | 2 | bộ | |
| 13 | Xà XT6 | 4 | bộ | |
| E | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Kéo rải dây ACSR120/19 mm2 bọc mỡ | 4.978,8 | m | |
| 2 | Kéo rải dây ACSR95/16 mm2 bọc mỡ | 32.652 | m | |
| 3 | Kéo rải dây ACSR70/11 mm2 bọc mỡ | 6.504 | m | |
| 4 | Kéo rải dây ACSR50/8 mm2 bọc mỡ | 3.089,4 | m | |
| 5 | Lắp đặt chuỗi néo Polyme 35kV-100KN + phụ kiện máng néo N-36 | 292 | chuỗi | |
| 6 | Lắp đặt chuỗi néo Polyme 35kV-100KN + phụ kiện máng néo N-18 | 12 | chuỗi | |
| 7 | Lắp đặt chuỗi néo kép Polyme 35kV-100KN (trọn bộ) | 18 | chuỗi | |
| 8 | Lắp đặt chuỗi đỡ Polyme 35kV-100KN (trọn bộ) | 34 | chuỗi | |
| 9 | Lắp đặt cách điện đứng Polyme 35kV 962mm (trọn bộ) | 498 | quả | |
| 10 | Ép đầu cốt AM120 | 3 | cái | |
| 11 | Ép đầu cốt AM95 | 48 | cái | |
| 12 | Ép đầu cốt AM50 | 3 | cái | |
| 13 | Cầu chì tự rơi 35kV tháo lắp lại | 2 | bộ | |
| 14 | Dựng cột BTLT.I.12-190-9,2 (thủ công) | 7 | cột | |
| 15 | Dựng cột BTLT.I.12-190-9,0 (thủ công) | 3 | cột | |
| 16 | Dựng cột BTLT.I.14-190-9,2 (thủ công) | 7 | cột | |
| 17 | Dựng cột BTLT.I.14-190-11 (thủ công) | 15 | cột | |
| 18 | Dựng cột BTLT.I.14-190-13 (thủ công) | 4 | cột | |
| 19 | Dựng cột BTLT.I.16-190-11 (thủ công) | 2 | cột | |
| 20 | Dựng cột BTLT.I.16-190-13 (thủ công) | 2 | cột | |
| 21 | Dựng cột BTLT.I.18-190-11 (thủ công) | 3 | cột | |
| 22 | Dựng cột BTLT.I.14-190-9,2 (cần cẩu kết hợp thủ công) | 15 | cột | |
| 23 | Dựng cột BTLT.I.14-190-11 (cần cẩu kết hợp thủ công) | 9 | cột | |
| 24 | Dựng cột BTLT.I.14-190-13 (cần cẩu kết hợp thủ công) | 5 | cột | |
| 25 | Dựng cột BTLT.I.16-190-9,2 (cần cẩu kết hợp thủ công) | 5 | cột | |
| 26 | Dựng cột BTLT.I.16-190-11 (cần cẩu kết hợp thủ công) | 9 | cột | |
| 27 | Dựng cột BTLT.I.16-190-13 (cần cẩu kết hợp thủ công) | 6 | cột | |
| 28 | Dựng cột BTLT.I.16-230-15 (cần cẩu kết hợp thủ công) | 2 | cột | |
| 29 | Dựng cột BTLT.I.18-230-15 (cần cẩu kết hợp thủ công) | 1 | cột | |
| 30 | Nối mặt bích | 78 | mối | |
| 31 | Dây néo | 15 | bộ | |
| 32 | Gông 2 cột LT14 + LT16 (84.835kg) | 13 | bộ | |
| 33 | Gông 2 cột LT18 (100.123kg) | 3 | bộ | |
| 34 | Xà X2T6-CN-MR (95.13kg) | 4 | bộ | |
| 35 | Xà X2T6-CN-230-MR (100.74kg) | 1 | bộ | |
| 36 | Xà X2T6-CN (83.19KG) | 12 | bộ | |
| 37 | Xà X2T6-CN-C (83.19KG) | 1 | bộ | |
| 38 | Xà XT6-CN (83.51KG) | 12 | bộ | |
| 39 | Xà X2T4-CN-T2 (77.54KG) | 1 | bộ | |
| 40 | Xà XT6 (81.59KG) | 28 | bộ | |
| 41 | Xà XT6-C (79.17KG) | 12 | bộ | |
| 42 | Xà XLT6 (75,51KG) | 23 | bộ | |
| 43 | Xà XLT6-T4 | 2 | bộ | |
| 44 | Xà XL2T6-CN (86.85KG) | 9 | bộ | |
| 45 | Xà XLT6-CN 230 | 3 | bộ | |
| 46 | Xà XLT6-CN (78,51kg) | 5 | bộ | |
| 47 | Xà XLT6-C (75.51kg) | 2 | bộ | |
| 48 | Xà XL2T6-MR-T2 (86.05kg) | 5 | bộ | |
| 49 | Xà XL2T4-CN-MR-T2 (75.56KG) | 1 | bộ | |
| 50 | Xà XT4-T2 (68.22kg) | 4 | bộ | |
| 51 | Xà XT4-CĐ (68.22kg) | 4 | bộ | |
| 52 | Xà X2T4-T2 (68.52KG) | 3 | bộ | |
| 53 | Xà X2T4-MR-T2 (72.94KG) | 3 | bộ | |
| 54 | Xà XLT4-T2 (71.14KG) | 1 | bộ | |
| 55 | Xà XLT4-CN-T2 (230) (78,62KG) | 1 | bộ | |
| 56 | Xà XT2 (16,55kg) | 4 | bộ | |
| 57 | Xà XLT2-T1 (41.63KG) | 1 | bộ | |
| 58 | Xà XĐL3S (29.14kg) | 1 | bộ | |
| 59 | Xà Pi-CNK-2.7m (209.9kg) | 1 | bộ | |
| 60 | Xà Pi-2.8m (70.73kg) | 1 | bộ | |
| 61 | Xà Pi-CNK-2.6m (206.5kg) | 1 | bộ | |
| 62 | Giá đỡ tụ bù (tháo lắp lại) | 2 | bộ | |
| 63 | Giá đỡ chống sét van (tháo lắp lại) | 2 | bộ | |
| 64 | Ghế + giá đỡ ghế + thang thao tác + tay thao tác (tháo lắp lại) | 2 | bộ | |
| 65 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (tháo lắp lại) | 2 | bộ | |
| 66 | Chụp cột tròn 2,5m (97.956kg) | 14 | bộ | |
| 67 | Tiếp địa T1C (17.67kg) | 90 | bộ | |
| 68 | Tiếp địa T2C (21,01kg) | 8 | bộ | |
| 69 | Móng MT-12 (loại 1) (thi công thủ công) | 10 | móng | |
| 70 | Móng MT-14 (loại 1) (thi công thủ công) | 16 | móng | |
| 71 | Móng M2T-14 (loại 1) (thi công thủ công) | 5 | móng | |
| 72 | Móng MT-18 (loại 1) (thi công thủ công) | 1 | móng | |
| 73 | Móng M2T-18 (loại 1) (thi công thủ công) | 1 | móng | |
| 74 | Móng MT-14 (loại 2) (thi công máy kết hợp thủ công) | 14 | móng | |
| 75 | Móng M2T-14 (loại 2) (thi công máy kết hợp thủ công) | 6 | móng | |
| 76 | Móng MT-14 (loại 3) (thi công thủ công) | 1 | móng | |
| 77 | Móng MT-16 (loại 3) (thi công thủ công) | 16 | móng | |
| 78 | Móng MT-16-L230 (loại 3) (thi công thủ công) | 2 | móng | |
| 79 | Móng M2T-16 (loại 3) (thi công thủ công) | 4 | móng | |
| 80 | Móng MT-18-L230 (loại 3) (thi công thủ công) | 1 | móng | |
| 81 | Móng MT-14 (loại 4) (thi công máy kết hợp thủ công) | 2 | móng | |
| 82 | Móng néo | 11 | móng | |
| F | Thu hồi phần đường dây | |||
| 1 | Dây AC95 (1605,7m*3) | 4.817,1 | m | |
| 2 | Dây AC70 (3276,8m*3) | 9.830,4 | m | |
| 3 | Dây AC50 (11235.7m*3) | 32.400,9 | m | |
| 4 | Xà XT6 | 63 | bộ | |
| 5 | Xà X2T6 | 13 | bộ | |
| 6 | Xà XLT6 | 4 | bộ | |
| 7 | Xà XT3 | 18 | bộ | |
| 8 | Xà XT4 | 26 | bộ | |
| 9 | Xà X2T4 | 5 | bộ | |
| 10 | Xà X2 | 11 | bộ | |
| 11 | Xà XLT2 | 1 | bộ | |
| 12 | Xà Pi | 3 | bộ | |
| 13 | Chụp đầu cột | 40 | bộ | |
| 14 | Sứ VHD 35kV | 600 | quả | |
| 15 | Chuỗi đỡ 35kV | 34 | chuỗi | |
| 16 | Chuỗi néo đơn 35kV | 76 | chuỗi | |
| 17 | Cột H8,5 (thu hồi thủ công) | 7 | cột | |
| 18 | Cột H10 (thu hồi máy kết hợp thủ công) | 8 | cột | |
| 19 | Cột H12 (thu hồi máy kết hợp thủ công) | 2 | cột | |
| 20 | Cột BK12 (thu hồi máy kết hợp thủ công) | 5 | cột | |
| 21 | Cột LT10 (thu hồi thủ công) | 20 | cột | |
| 22 | Cột LT12 (thu hồi máy kết hợp thủ công) | 1 | cột | |
| 23 | Cột LT14 (thu hồi thủ công) | 2 | cột | |
| 24 | Cột LT16 (thu hồi thủ công) | 4 | cột | |
| 25 | Cột BK12 (thu hồi thủ công) | 6 | cột | |
| 26 | Cột LT12 (thu hồi thủ công) | 21 | cột | |
| G | THI CÔNG - PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN | |||
| 1 | Lắp đặt chuỗi néo polyme 35kV-100KN + phụ kiện | 12 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt cách điện đứng polyme 35kV 962mm (trọn bộ) | 13 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng VHD 35kV ,720mm + ty | 8 | quả | |
| 4 | Dựng cột BTLT.I.14-190-11 (cần cẩu kết hợp thủ công) | 1 | cột | |
| 5 | Dựng cột BTLT.I.14-190-13 | 1 | cột | |
| 6 | Tiếp địa T3C - TĐ CSV | 2 | bộ | |
| 7 | Ép đầu cốt AM50 | 6 | cái | |
| 8 | Ép đầu cốt AM70 | 24 | cái | |
| 9 | Ép đầu cốt AM95 | 12 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống HDPE 150/195 | 8 | m | |
| 11 | Kéo rải dây AC70 bọc 2,5mm | 42 | m | |
| 12 | Xà XLT6-CN | 1 | bộ | |
| 13 | Xà XLT6 | 1 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ lèo 3 sứ | 2 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ cầu dao liên động | 2 | bộ | |
| 16 | Ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 17 | Giá đỡ ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 18 | Giá đỡ tay cần giật + ống 4,3m | 2 | bộ | |
| 19 | Thang trèo (56.664kg) | 2 | bộ | |
| 20 | Giá đỡ cáp lên cột | 2 | bộ | |
| 21 | Giá đỡ đầu cáp + chống sét van | 2 | bộ | |
| 22 | Móng MT-14 (loại 2) (thi công máy kết hợp thủ công) | 2 | móng | |
| H | Thu hồi phần cầu dao phân đoạn | |||
| 1 | Cầu dao cách ly DCL 35kV | 2 | bộ | |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV | 1 | bộ | |
| 3 | Chuỗi néo 4 bát | 6 | chuỗi | |
| I | THI CÔNG PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tiếp địa TBA bổ sung | 3 | bộ | |
| 2 | Tiếp địa TBA đóng mới | 2 | bộ | |
| 3 | Dựng cột BTLT.I.12-190-7,2 | 4 | cột | |
| 4 | Xà Pi 2,8m (TH) (70.73kg) | 1 | bộ | |
| 5 | Xà XT6 (81.59kg) | 4 | bộ | |
| 6 | Xà XT6-C (79.17kg) | 2 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ lèo 2,8m (44.69kg) | 4 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ lèo 2,7m (43.95kg) | 5 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ lèo 2,6m (43.21kg) | 2 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ cầu chì tự rơi - chống sét van 2,8m (trạm treo) (104.61kg) | 1 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ cầu chì tự rơi - chống sét van 2,7m (trạm treo) (101.16kg) | 2 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ cầu chì tự rơi - chống sét van 2,6m (trạm treo) (99.85kg) | 1 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi - 2,8m (trạm hở) (80.51kg) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ chống sét van - 2,8m (trạm hở) (71.50kg) | 1 | bộ | |
| 15 | Chụp đầu cột 2,5m (97.96kg) | 2 | bộ | |
| 16 | Rào chắn an toàn L1 (31.06kg) | 1 | bộ | |
| 17 | Rào chắn an toàn L2 (25.64kg) | 2 | bộ | |
| 18 | Ghế thao tác trạm hở (22.25kg) | 1 | bộ | |
| 19 | T đỡ cáp hạ thế (17.64kg) | 1 | bộ | |
| 20 | Ghế thao tác trạm treo 2,8m (100.81kg) | 1 | bộ | |
| 21 | Ghế thao tác trạm treo 2,7m (100.81kg) | 2 | bộ | |
| 22 | Ghế thao tác trạm treo 2,6m (100.81kg) | 1 | bộ | |
| 23 | Giá đỡ ghế thao tác cột tròn (168.36kg) | 4 | bộ | |
| 24 | Dầm đỡ máy 2,8m (147.12kg) | 1 | bộ | |
| 25 | Dầm đỡ máy 2,7m (143.02kg) | 2 | bộ | |
| 26 | Dầm đỡ máy 2,6m (138.9kg) | 1 | bộ | |
| 27 | Giá đỡ tủ hạ thế 2,8m (39.48kg) | 1 | bộ | |
| 28 | Giá đỡ tủ hạ thế 2,7m (38.24kg) | 2 | bộ | |
| 29 | Giá đỡ tủ hạ thế 2,6m (37.1kg) | 1 | bộ | |
| 30 | Giá đỡ tủ hạ thế trạm hở (15,98kg) | 1 | bộ | |
| 31 | Thang trèo (52.17kg) | 4 | bộ | |
| 32 | Giá đỡ cổ cáp (3.27kg) | 4 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt sứ đứng VHD 35kV ,720mm + ty | 20 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt cách điện đứng polyme 35kV 962mm (trọn bộ) | 87 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt chuỗi néo polyme 35kV-100KN (trọn bộ) | 3 | bộ | |
| 36 | Kéo rải dây AC70/11-XLPE bọc 2,5mm | 85,68 | m | |
| 37 | Kéo rải dây Cu/XLPE 1x50, bọc 2,5mm | 128,52 | m | |
| 38 | Ép đầu cốt AM70 | 18 | cái | |
| 39 | Ép đầu cốt M50 | 45 | cái | |
| 40 | Móng MT12 (loại 1) (có cọc tre thi công thủ công) | 4 | móng | |
| 41 | Bệ đỡ MBA | 1 | bệ | |
| J | Thu hồi phần TBA | |||
| 1 | Xà Pi | 1 | bộ | |
| 2 | Xà XT3 | 2 | bộ | |
| 3 | Xà XT6 | 2 | bộ | |
| 4 | Xà XLT6 | 2 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ CDLĐ | 1 | bộ | |
| 6 | Tay + ống cần giật | 1 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ lèo | 4 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ CCTR | 5 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ CSV | 5 | bộ | |
| 10 | Ghế thao tác | 4 | bộ | |
| 11 | Dầm đỡ máy | 4 | bộ | |
| 12 | Giá đỡ dầm | 4 | bộ | |
| 13 | Thang trèo | 4 | bộ | |
| 14 | Cột H10m | 4 | cột | |
| 15 | CDLĐ 35kV-630A | 1 | bộ | |
| 16 | Vỏ tủ hạ thế | 5 | vỏ | |
| 17 | Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 18 | Sứ VHD 35kV | 84 | quả | |
| 19 | Chuỗi néo Polyme 35kV | 3 | chuỗi | |
| K | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Kéo rải cáp ngầm 35kV AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3*70 mm2 | 338,04 | m | |
| 2 | Kéo rải dây ACSR 70/11mm2 | 24 | m | |
| 3 | Lắp đặt đầu cáp 35kV ngoài trời | 4 | bộ | |
| 4 | Ép đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cách điện đứng polyme 35kV, 962mm + kẹp | 24 | quả | |
| 6 | Hào cáp dưới nền đất - NĐ1 | 195,3 | m | |
| 7 | Hào cáp dưới đường nhựa - ĐN1 | 17,2 | m | |
| 8 | Hào cáp dưới nền bê tông - NBT1 | 75,4 | m | |
| 9 | Giá đỡ cáp lên cột | 2 | bộ | |
| 10 | Giá đỡ đầu cáp | 2 | bộ | |
| 11 | Xà XT6 | 4 | bộ | |
| 12 | Cọc báo cáp | 11 | cọc | |
| L | Thu hồi cáp ngầm | |||
| 1 | Xà đầu trạm (bộ) | 2 | bộ | |
| 2 | Sứ đứng VHD 35kV (quả) | 12 | quả | |
| M | MUA SẮM THIẾT BỊ - Phần cầu dao phân đoạn | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | 2 | bộ | |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | 1 | bộ | |
| 3 | Cầu dao cách ly 35kV - 630A | 2 | bộ | |
| 4 | Chống sét van 35kV | 2 | bộ | |
| N | MUA SẮM THIẾT BỊ - Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Vỏ hạ thế | 5 | tủ | |
| 2 | Chống sét van 35kV mới | 1 | bộ | |
| O | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - Phần đường dây | |||
| 1 | Tụ bù tháo lắp lại | 2 | bộ | |
| 2 | Chống sét van 35kV tháo lắp lại | 2 | bộ | |
| 3 | Cảnh báo sự cố tháo lắp lại | 1 | bộ | |
| P | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - Phần cầu dao phân đoạn | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | 2 | bộ | |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | 1 | bộ | |
| 3 | Cầu dao cách ly 35kV - 630A | 2 | bộ | |
| 4 | Chống sét van 35kV | 2 | bộ | |
| Q | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - Phần trạm biến áp | |||
| 1 | MBA 630kVA - 35kV/0,4kV (trạm treo) tháo lắp lại | 1 | máy | |
| 2 | MBA 560kVA - 35kV/0,4kV (trạm treo) tháo lắp lại | 2 | máy | |
| 3 | MBA 320kVA - 35kV/0,4kV (trạm treo) tháo lắp lại | 1 | máy | |
| 4 | MBA 320kVA - 35kV/0,4kV (trạm hở) tháo lắp lại | 1 | máy | |
| 5 | Vỏ hạ thế | 5 | tủ | |
| 6 | Cầu chì tự rơi 35kV tháo lắp lại | 5 | bộ | |
| 7 | Chống sét van 35kV tháo lắp lại | 4 | bộ | |
| 8 | Chống sét van 35kV mới | 1 | bộ | |
| R | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ - Phần cầu dao phân đoạn | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 35kV-630A | 2 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 35kV-630A | 1 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 35kV - 630A | 2 | bộ | |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 35kV | 2 | bộ | |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (mẫu 2) | 4 | bộ | |
| S | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ - Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 35kV mới | 1 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (mẫu 2) | 2 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm chống sét hạ thế | 1 | mẫu | |
| 4 | Thí nghiệm chống sét hạ thế (mẫu 2) | 1 | mẫu | |
| 5 | Thí nghiệm áp tô mát 600A | 1 | cái | |
| 6 | Thí nghiệm ăm pe mét | 3 | cái | |
| 7 | Thí nghiệm vôn mét | 1 | cái | |
| T | KIỂM ĐỊNH Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Kiểm định biến dòng TI trong tủ hạ thế | 3 | cái | |
| U | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột T1C | 90 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa cột T2C | 8 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm Chuỗi néo Polyme 35kV, 100kN + phụ kiện máng néo N-36 | 292 | chuỗi | |
| 4 | Thí nghiệm Chuỗi néo kép Polyme 35kV, 100kN + phụ kiện máng néo N-36 | 18 | chuỗi | |
| 5 | Thí nghiệm Chuỗi đỡ Polyme 35kV, 100kN + phụ kiện | 34 | chuỗi | |
| V | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VẬT LIỆU - PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN | |||
| 1 | Thí nghiệm chuỗi néo polyme 35kV-100KN + phụ kiện máng néo N-36 | 12 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa T3C | 2 | bộ | |
| W | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm chuỗi néo polyme 35kV-100kN + phụ kiện máng néo N-36 | 3 | chuỗi | |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | 2 | vị trí | |
| 3 | Thí nghiệm Dây AC70/11-XLPE/HDPE 4,3mm | 85,7 | m | |
| 4 | Thí nghiệm Dây Cu/XLPE 1x50 | 129 | m | |
| X | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng polyme 35kV, 962mm + kẹp | 24 | bộ | |
| Y | Thí nghiệm cáp mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT | |||
| 1 | Dây ACSR120/19 mm2 bọc mỡ | 1 | mẫu | |
| 2 | Dây ACSR95/16 mm2 bọc mỡ | 3 | mẫu | |
| 3 | Dây ACSR70/11 mm2 bọc mỡ | 2 | mẫu | |
| 4 | Dây ACSR50/8 mm2 bọc mỡ | 1 | mẫu | |
| 5 | Cáp ngầm 35kV AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3*70 mm2 | 1 | mẫu | |
| Z | Mua dây và cáp phục vụ thí nghiệm | |||
| 1 | Dây ACSR120/19 mm2 bọc mỡ | 6 | m | |
| 2 | Dây ACSR95/16 mm2 bọc mỡ | 18 | m | |
| 3 | Dây ACSR70/11 mm2 bọc mỡ | 12 | m | |
| 4 | Dây ACSR50/8 mm2 bọc mỡ | 6 | m | |
| 5 | Cáp ngầm 35kV AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3*70 mm2 | 6 | m | |
| AA | Thí nghiệm sứ mẫu | |||
| 1 | Cách điện đứng Polyme 35kV 962mm + kẹp (trọn bộ) | 8 | phần tử | |
| 2 | Cách điện đứng Polyme 35kV 962mm + kẹp (trọn bộ) | 5 | phần tử | |
| 3 | Sứ cách điện Polyme 35kV | 8 | phần tử | |
| 4 | Sứ đứng VHD 35kV ,720mm + ty | 1 | phần tử | |
| AB | Chi phí mua sứ phục vụ thí nghiệm | |||
| 1 | Cách điện đứng Polyme 35kV 962mm + kẹp (trọn bộ) | 1 | quả | |
| 2 | Sứ cách điện Polyme 35kV | 1 | quả | |
| 3 | Sứ đứng VHD 35kV ,720mm + ty | 1 | quả | |
| AC | Phần đền bù hoa màu do kéo rải dây | |||
| 1 | Đền bù hoa màu do kéo rải dây (đền bù lúa) | 12.812 | m2 | |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.379E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.7E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Công trình năng lượng đường dây và TBA từ 35kV trở lên
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
12.800.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi