Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210309717-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Định Quán_Công ty TNHH Một Thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210216310 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay ưu đãi + Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-05 15:33:00 đến ngày 2021-05-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,322,064,270 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,830,964 VNĐ ((Mười chín triệu tám trăm ba mươi nghìn chín trăm sáu mươi bốn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| C | Móng trụ BTLT 12m (M12) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công.Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| D | Móng M12 phá đá (M12PĐ) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu | 1 | trọn bộ | |
| 2 | Phá đá cấp 3 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| E | Móng đà cản bê tông 1,2m trụ BTLT 12m (M12a) | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | 15 | Cái | |
| 2 | Boulon 22x650+2 Long đền vuông D24-80x80x5/Zn | 15 | bộ | |
| 3 | Đào, đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3, độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| F | Móng Bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BT) | |||
| 1 | Xi măng PC40(266kg/m3x0,68m3) | 1.447,2 | kg | |
| 2 | Cát vàng (0,511x0,68m3) | 2,776 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2(0,833x0,68m3) | 4,528 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công. Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng | 5,44 | m3 | |
| G | Móng Bê tông trụ BTLT 12m đơn phá đá (M12BT-PĐ) | |||
| 1 | Ximăng PC40(266kg/m3x0,72m3) | 5.961,3 | kg | |
| 2 | Cát vàng(0,511x0,72m3) | 11,439 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2(0,833x0,72m3) | 18,662 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp 3 bằng thủ công. Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Phá đá cấp 3 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng >250cm | 22,413 | m3 | |
| H | Móng Bê tông trụ 12m ghép (M12BT2) | |||
| 1 | Ximăng PC40(266kg/m3x0,908m3) | 7.969,5 | kg | |
| 2 | Cát vàng(0,511x0,908m3) | 15,312 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2(0,833x0,908m3) | 24,948 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công. Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng >250cm | 29,964 | m3 | |
| I | Móng bê tông trụ 12m ghép phá đá (M12BT2PĐ) | |||
| 1 | Ximăng PC40(266kg/m3x0,806m3) | 11.363,2 | kg | |
| 2 | Cát vàng(0,511x0,806m3) | 21,836 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2(0,833x0,806m3) | 35,563 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp 3 bằng thủ công. Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Phá đá cấp 3 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng >250cm | 42,718 | m3 | |
| J | Móng M14 phá đá (M14PĐ) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công. Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 2 | Phá đá cấp 3 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| K | Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi (M14BT2) | |||
| 1 | Ximăng PC40(266kg/m3x1,073m3) | 570,8 | kg | |
| 2 | Cát vàng(0,511x1,073m3) | 1,096 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2(0,833x1,073m3) | 1,788 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công. Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng >250cm | 2,146 | m3 | |
| L | Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi phá đá (M14BT2PĐ) | |||
| 1 | Ximăng PC40(266kg/m3x1,577m3) | 2.517 | kg | |
| 2 | Cát vàng(0,511x1,577m3) | 4,836 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2(0,833x1,577m3) | 7,884 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp 3 bằng thủ công. Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Phá đá cấp 3 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng >250cm | 9,462 | m3 | |
| M | Tiếp địa lặp lại trụ 12m có dây Te | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 128 | bộ | |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 83,8656 | kg |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-50mm2 | 64 | cái | |
| 4 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 32 | bộ | |
| 5 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 96 | cái | |
| 6 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | 83,8656 | kg | |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 128 | cọc | |
| 8 | Đào đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp 3. Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| N | Phần trụ | |||
| O | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 246 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT | 246 | trụ | |
| P | Trụ bê tông ly tâm 12m có sẵn dây tiếp địa trong thân trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (sắt t/địa phi10 trong thân trụ) | Vật tư A cấp | 33 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT | 33 | trụ | |
| Q | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 9 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT | 9 | trụ | |
| R | Trụ bê tông ly tâm 14m có sẵn dây tiếp địa trong thân trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (sắt t/địa phi10 trong thân trụ) | Vật tư A cấp | 8 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT | 8 | trụ | |
| S | Phần xà, néo | |||
| T | Xà đơn composite 110x80x5x800: XCOM-8Đ | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5x800 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,71m | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x800 đơn trên cột BTLT (3,852kg) | 2 | bộ | |
| U | Xà đơn composite 110x80x5x2400: XCOM-24Đ | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x2400 đơn trên cột BTLT (10,848kg) | 2 | bộ | |
| V | Bộ xà kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800/Zn (1 ốp) | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300VRS+4 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 kép trên cột BTLT (23,0842kg) | 1 | bộ | |
| W | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) | Vật tư A cấp | 21 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn | Vật tư A cấp | 21 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 42 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 21 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn trên cột BTLT (25,356kg) | 21 | bộ | |
| X | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) | Vật tư A cấp | 32 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn | Vật tư A cấp | 32 | cây |
| 3 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 48 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 32 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 kép trên cột BTLT (50,751kg) | 16 | bộ | |
| Y | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) | 4 | bộ | |
| Z | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | Vật tư A cấp | 26 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | Vật tư A cấp | 26 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 26 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 26 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 39 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) | 13 | bộ | |
| AA | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Vật tư A cấp | 28 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 28 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 28 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT trụ dừng (58,628kg) | 7 | bộ | |
| AB | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m lắp trụ ghép: X-22K-K | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | Vật tư A cấp | 20 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Vật tư A cấp | 40 | cây |
| 3 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 20 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 20 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT trụ dừng (58,628kg) | 40 | bộ | |
| AC | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| AD | Phân trung thế 3 pha XDM | |||
| AE | Phần dây cáp | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 (0,195kg/m) | Vật tư A cấp | 430,2207 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2 | Vật tư A cấp | 6.618,78 | m |
| 3 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | Vật tư A cấp | 12 | m |
| 4 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao | 2,163 | km | |
| 5 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | 6,489 | km | |
| 6 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 12 | m | |
| AF | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (4mm)+sứ ống chỉ | 49 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 49 | bộ | |
| 3 | Dây nhôm buộc đầu sứ A70 | 1,9 | kg | |
| 4 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 49 | sứ | |
| AG | Bộ khóa néo dây T.H cỡ dây 50mm2 vào trụ : Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm) | 24 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 24 | bộ | |
| AH | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 275 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 275 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 275 | sứ | |
| AI | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 72 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | 72 | cái | |
| 3 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U | 72 | bộ | |
| AJ | Giáp níu dừng dây bọc ỡ dây 50mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2 | 72 | cái | |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2 | 72 | cái | |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2 | 72 | cái | |
| AK | Dây buộc sứ | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2 | 81 | cái | |
| 2 | Giáp buộc cổ sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2 | 194 | cái | |
| AL | Vật tư phụ: | |||
| 1 | Kẹp quai 4/0 | 6 | cái | |
| 2 | Kẹp hotline 4/0 | 6 | cái | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 96 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu-Al trung thế 50mm2+chụp | 6 | cái | |
| 5 | Ống nối dây chịu lực cỡ dây 50mm2 | 13 | cái | |
| 6 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 31 | bộ | |
| 7 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 31 | bộ | |
| 8 | Dây chảy 15K | 6 | Sợi | |
| 9 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 6 | cái | |
| 10 | Chụp cách điện kẹp quai | 6 | cái | |
| 11 | Bảng báo độ cao | 16 | cái | |
| 12 | Bảng báo pha | 9 | cái | |
| 13 | Bảng chỉ danh | 2 | cái | |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | 13 | cuộn | |
| AM | Phân trung thế 1 pha XD mới | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 : chiều dài x 1,02 | Vật tư A cấp | 1.063 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2 : chiều dài x 1,02 | Vật tư A cấp | 5.451 | m |
| 3 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | Vật tư A cấp | 6 | m |
| 4 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao | 5,345 | km | |
| 5 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | 5,345 | km | |
| AN | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (4mm)+söù oáng chæ | 121 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 121 | bộ | |
| 3 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 121 | bộ | |
| AO | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm) | 40 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | 40 | cái | |
| 3 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 40 | bộ | |
| AP | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 9 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 9 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 9 | bộ | |
| AQ | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 50 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm | Vật tư A cấp | 50 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 100 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 50 | bộ | |
| AR | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 132 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh cong dài 870mm | Vật tư A cấp | 132 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 132 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 132 | bộ | |
| AS | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 1 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U | 1 | chuỗi | |
| AT | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào trụ : CĐT ply-T | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 39 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | 78 | cái | |
| 3 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 39 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U | 39 | chuỗi | |
| AU | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2 | 40 | chuỗi | |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2 | 80 | cái | |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2 | 40 | cái | |
| AV | Dây buộc sứ | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2 | 53 | cái | |
| 2 | Giáp buộc cổ sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2 | 138 | cái | |
| AW | Vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 74 | cái | |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 50mm2+chụp | 2 | cái | |
| 3 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 61 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 61 | bộ | |
| 5 | Kẹp quai 4/0 | 4 | cái | |
| 6 | Kẹp hotline 4/0 | 2 | cái | |
| 7 | Bảng báo độ cao | 26 | cái | |
| 8 | Bảng báo pha | 4 | cái | |
| 9 | Bảng chỉ danh | 2 | cái | |
| 10 | Dây chảy 10K | 2 | sợi | |
| 11 | Bass LI bắt FCO, LA | 2 | bộ | |
| 12 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 2 | cái | |
| 13 | Chụp cách điện kẹp quai | 4 | cái | |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | 19 | cuộn | |
| AX | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 2 | Lắp FCO 27kV-100A-12kA | 6 | cái | |
| AY | Phần thiết bị đường dây 1 pha XDM | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 2 | Lắp FCO 27kV-100A-12kA | 2 | cái | |
| AZ | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| BA | TBA 3x50kVA | |||
| BB | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-50kVA-8,6(12,7)/0,22-0,44kV amorphous | Vật tư A cấp | 6 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1 pha 50KVA-12,7/0,22-0,44kV | 6 | máy | |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 6 | bộ | |
| 5 | LA 18kV-10kA | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van | 6 | bộ | |
| 7 | MCCB 3 cực 600V-160/400A-50KA (loại chỉnh được) | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-400A | 2 | cái | |
| 9 | Biến dòng 600V-250/5A | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| BC | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BD | Giá treo 3 MBA 50kVA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x100 | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 3 | Lắp giá đỡ trong TBA | 74 | kg | |
| BE | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x2400 đơn trên cột BTLT (10,848kg) | 2 | bộ | |
| BF | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (0,224kg/m; 62,6m) | Vật tư A cấp | 28 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 4 | cái | |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 50mm2+chụp | 10 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 70mm2+chụp | 4 | cái | |
| 7 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 8 | Ống PVC D21x1,6mm | 2 | m | |
| 9 | Cổ dê ốp ống D21 | 2 | bộ | |
| 10 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV, độ sâu khoan | 88 | m | |
| 11 | Đào đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp 3. Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 6 | cọc | |
| 13 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 125 | m | |
| BG | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | Vật tư A cấp | 2 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 2 | tủ | |
| BH | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | Vật tư A cấp | 24 | m |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 6 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 6 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 24 | m | |
| BI | Bộ cáp suất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 69,4 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 14 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 150mm2+chụp | 12 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 4 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | 8 | m | |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | 2 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D114 | 4 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 69,4 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 14 | m | |
| BJ | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | Vật tư A cấp | 8 | m |
| BK | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 6K | 6 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 6 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 6 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 6 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 6 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 6 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 2 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 2 | lon | |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống | 6 | chai | |
| BL | TBA 1x100kVA | |||
| BM | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-100kVA-8,6(12,7)/0,22-0,44kV amorphous | Vật tư A cấp | 3 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1pha 100KVA-12,7/0,22-0,44kV | 3 | máy | |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 3 | bộ | |
| 5 | LA 18kV-10kA | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van | 3 | bộ | |
| 7 | MCCB 3 cực 600V-160/400A-50KA (loại chỉnh được) | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-400A | 3 | cái | |
| 9 | Biến dòng 600V-250/5A | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| BN | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BO | Giá treo 1 MBA | |||
| 1 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 2 | Lắp giá đỡ trong TBA | 3 | kg | |
| BP | Xà Composite 110x80x5 dài 800mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5x800 | Vật tư A cấp | 3 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,72m | Vật tư A cấp | 3 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x800 đơn trên cột BTLT (3,852kg) | 3 | bộ | |
| BQ | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (0,224kg/m; 55,2m) | Vật tư A cấp | 37,1 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 9 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 6 | cái | |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 3 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 50mm2+chụp | 18 | cái | |
| 6 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 9 | bộ | |
| 7 | Ống PVC D21x1,6mm | 3 | m | |
| 8 | Cổ dê ốp ống D21 | 3 | bộ | |
| 9 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV, độ sâu khoan | 132 | m | |
| 10 | Đào đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp 3. Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 9 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 166 | m | |
| BR | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | Vật tư A cấp | 3 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 1 pha | 3 | tủ | |
| BS | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | Vật tư A cấp | 12 | m |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 12 | m | |
| BT | Bộ cáp suất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 54 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 21 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | 12 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 6 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | 12 | m | |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | 3 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D114 | 6 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 54 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 21 | m | |
| BU | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | Vật tư A cấp | 12 | m |
| BV | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 10K | 3 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 3 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 3 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 3 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 3 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 3 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 3 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 3 | lon | |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống | 6 | chai | |
| BW | TBA 1x75kVA | |||
| BX | A.PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-75kVA-8,6(12,7)/0,22-0,44kV amorphous | Vật tư A cấp | 8 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 1pha 75KVA-12,7/0,22-0,44kV | 8 | máy | |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Vật tư A cấp | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 8 | bộ | |
| 5 | LA 18kV-10kA | Vật tư A cấp | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van | 8 | bộ | |
| 7 | MCCB 3 cực 600V-160/400A-50KA (loại chỉnh được) | Vật tư A cấp | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-400A | 8 | cái | |
| 9 | Biến dòng 600V-250/5A | Vật tư A cấp | 24 | cái |
| 10 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 8 | cái |
| BY | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BZ | Giá treo 1 MBA | |||
| 1 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 2 | Lắp giá đỡ trong TBA | 8 | kg | |
| CA | Xà Composite 110x80x5 dài 800mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5x800 | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,72m | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà composite 110x80x5x800 đơn trên cột BTLT (3,852kg) | 8 | bộ | |
| CB | Bộ tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (0,224kg/m; 55,2m) | Vật tư A cấp | 98,9 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 24 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-25mm2 | 16 | cái | |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 50mm2+chụp | 24 | cái | |
| 6 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 48 | bộ | |
| 7 | Ống PVC D21x1,6mm | 8 | m | |
| 8 | Cổ dê ốp ống D21 | 8 | bộ | |
| 9 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV, độ sâu khoan | 352 | m | |
| 10 | Đào đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp 3. Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 24 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 441,6 | m | |
| CC | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ điện kế (Theo tiêu chuẩn của Cty ĐLĐN) | Vật tư A cấp | 8 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 1 pha | 8 | tủ | |
| CD | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | Vật tư A cấp | 32 | m |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 8 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 8 | cái | |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 32 | m | |
| CE | Bộ cáp suất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 144 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 56 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 120mm2+chụp | 16 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | 8 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | 32 | m | |
| 6 | Co 90 độ PVC D114 | 8 | cái | |
| 7 | Cổ dê ốp ống D114 | 16 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 144 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 56 | m | |
| CF | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | Vật tư A cấp | 32 | m |
| CG | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Dây chảy 10K | 8 | Sợi | |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | 8 | cái | |
| 3 | Chụp cách điện LA | 8 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 8 | cái | |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | 8 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 8 | bộ | |
| 7 | Bảng tên trạm | 8 | cái | |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | 8 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 8 | cuộn | |
| 10 | Keo dán ống PVC (500gr) | 8 | lon | |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống | 16 | chai | |
| CH | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa cột bê tông | 32 | vị trí | |
| 2 | Tiếp địa trạm điện áp | 13 | H.thống | |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.983096405E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.96619281E8 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 925.444.989 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
2.776.334.967 VND.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi