Gói thầu: Chăm sóc cây xanh, mảng xanh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210419648-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/04/2021 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng công trình huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Chăm sóc cây xanh, mảng xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210369743 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (nguồn sự nghiệp) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-08 17:22:00 đến ngày 2021-04-19 08:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,917,384,738 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vận chuyển đất trồng | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,592 | |
| 2 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 5 | |
| 3 | Đào đất hố trồng cây | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 2,592 | |
| 4 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 12 | |
| 5 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 12 | |
| 6 | Làm cỏ tạp | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,5 | |
| 7 | Trồng dặm cỏ nhung | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 1,5 | |
| 8 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,5 | |
| 9 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,5 | |
| 10 | Trồng dặm cỏ lá gừng | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 150 | |
| 11 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 14 | |
| 12 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 14 | |
| 13 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 14 | |
| 14 | Trồng cây hoa trang trí | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10m2/ lần | 5 | |
| 15 | Trồng cây hàng rào | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 3,2 | |
| 16 | Trồng cây kiểng tạo hình, kiểng trổ hoa, kích thước 50x50 | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 25 | |
| 17 | Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 3 | |
| 18 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 3 | |
| 19 | Nhặt rác vỉa hè, ven kênh, khu vực cầu vượt, dải phân cách, tiểu đảo trên thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, viền hàng rào | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 3.901,05 | |
| 20 | Gia công hàng rào song sắt | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 25 | |
| 21 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Lộc Vừng đường kính gốc 10-15cm) | 1.Cải tạo sân trước chợ Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 10 | |
| 22 | Vận chuyển đất trồng | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,592 | |
| 23 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 10 | |
| 24 | Đào đất hố trồng cây | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 2,592 | |
| 25 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 12 | |
| 26 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 50 | |
| 27 | Làm cỏ tạp | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 10 | |
| 28 | Trồng dặm cỏ nhung | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 200 | |
| 29 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 10 | |
| 30 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 10 | |
| 31 | Trồng dặm cỏ lá gừng | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 200 | |
| 32 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 50 | |
| 33 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,01 | |
| 34 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 50 | |
| 35 | Trồng cây hoa trang trí | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 10m2/ lần | 2,5 | |
| 36 | Trồng cây hàng rào | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,5 | |
| 37 | Trồng cây kiểng tạo hình, kiểng trổ hoa, kích thước 50x50 | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 75 | |
| 38 | Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 10 | |
| 39 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 10 | |
| 40 | Nhặt rác vỉa hè, ven kênh, khu vực cầu vượt, dải phân cách, tiểu đảo trên thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, viền hàng rào | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2.850,012 | |
| 41 | Gia công hàng rào song sắt | 2.Công viên trước bệnh viện Hóc Môn+ TT. Y tế dự phòng, vòng xoay Lê Lợi+ Công viên Cầu Quang, Công viên thị trấn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 25 | |
| 42 | Vận chuyển đất trồng | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,16 | |
| 43 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 8 | |
| 44 | Đào đất hố trồng cây | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 2,16 | |
| 45 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 10 | |
| 46 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 10 | |
| 47 | Làm cỏ tạp | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 8 | |
| 48 | Trồng dặm cỏ nhung | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 160 | |
| 49 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 3,2 | |
| 50 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 3,2 | |
| 51 | Trồng dặm cỏ lá gừng | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 160 | |
| 52 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 10 | |
| 53 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 54 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 10 | |
| 55 | Trồng cây hoa trang trí | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 10m2/ lần | 8,25 | |
| 56 | Trồng cây hàng rào | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,25 | |
| 57 | Trồng cây kiểng tạo hình, kiểng trổ hoa, kích thước 50x50 | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 1 | |
| 58 | Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 1 | |
| 59 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 60 | Nhặt rác vỉa hè, ven kênh, khu vực cầu vượt, dải phân cách, tiểu đảo trên thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, viền hàng rào | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1.200,0014 | |
| 61 | Gia công hàng rào song sắt | 3.Lý Nam Đế + nối dài / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 12,5 | |
| 62 | Vận chuyển đất trồng | 4.Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,296 | |
| 63 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | 4.Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 64 | Đào đất hố trồng cây | 4.Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,296 | |
| 65 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 4.Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 6 | |
| 66 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 4.Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 6 | |
| 67 | Làm cỏ tạp | 4.Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,163 | |
| 68 | Trồng dặm cỏ nhung | 4.Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 43,26 | |
| 69 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | 4.Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,865 | |
| 70 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | 4.Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,865 | |
| 71 | Trồng dặm cỏ lá gừng | 4.Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 43,26 | |
| 72 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 4.Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 79 | |
| 73 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 4.Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 74 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 4.Tân Xuân 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 10 | |
| 75 | Vận chuyển đất trồng | 5.Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,16 | |
| 76 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | 5.Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,287 | |
| 77 | Đào đất hố trồng cây | 5.Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 2,16 | |
| 78 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 5.Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 10 | |
| 79 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 5.Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 10 | |
| 80 | Làm cỏ tạp | 5.Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,287 | |
| 81 | Trồng dặm cỏ nhung | 5.Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 45,74 | |
| 82 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | 5.Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,915 | |
| 83 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | 5.Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,915 | |
| 84 | Trồng dặm cỏ lá gừng | 5.Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 45,74 | |
| 85 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 5.Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 130 | |
| 86 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 5.Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 87 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 5.Tân Xuân 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 10 | |
| 88 | Vận chuyển đất trồng | 6.Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,728 | |
| 89 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | 6.Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,153 | |
| 90 | Đào đất hố trồng cây | 6.Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,728 | |
| 91 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 6.Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8 | |
| 92 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 6.Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8 | |
| 93 | Làm cỏ tạp | 6.Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,153 | |
| 94 | Trồng dặm cỏ nhung | 6.Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 43,06 | |
| 95 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | 6.Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,861 | |
| 96 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | 6.Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,861 | |
| 97 | Trồng dặm cỏ lá gừng | 6.Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 43,06 | |
| 98 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 6.Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 54 | |
| 99 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 6.Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1 | |
| 100 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 6.Đường Ấp Chánh 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 10 | |
| 101 | Vận chuyển đất trồng | 7.Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,24 | |
| 102 | Đào đất hố trồng cây | 7.Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 3,24 | |
| 103 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 7.Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 15 | |
| 104 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 7.Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 15 | |
| 105 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 7.Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 120 | |
| 106 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 7.Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 6,936 | |
| 107 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 7.Tân Hiệp 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 1 | |
| 108 | Vận chuyển đất trồng | 8.Đình Thới Tây/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,24 | |
| 109 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | 8.Đình Thới Tây/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,5 | |
| 110 | Đào đất hố trồng cây | 8.Đình Thới Tây/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 3,24 | |
| 111 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 8.Đình Thới Tây/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 15 | |
| 112 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 8.Đình Thới Tây/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 15 | |
| 113 | Làm cỏ tạp | 8.Đình Thới Tây/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,5 | |
| 114 | Trồng dặm cỏ nhung | 8.Đình Thới Tây/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 50 | |
| 115 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | 8.Đình Thới Tây/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 116 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | 8.Đình Thới Tây/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 117 | Trồng dặm cỏ lá gừng | 8.Đình Thới Tây/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 50 | |
| 118 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 8.Đình Thới Tây/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 27 | |
| 119 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 8.Đình Thới Tây/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,753 | |
| 120 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 8.Đình Thới Tây/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 1 | |
| 121 | Vận chuyển đất trồng | 9.Miễu cây dầu/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,592 | |
| 122 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | 9.Miễu cây dầu/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,5 | |
| 123 | Đào đất hố trồng cây | 9.Miễu cây dầu/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 2,592 | |
| 124 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 9.Miễu cây dầu/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 12 | |
| 125 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 9.Miễu cây dầu/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 12 | |
| 126 | Làm cỏ tạp | 9.Miễu cây dầu/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,5 | |
| 127 | Trồng dặm cỏ nhung | 9.Miễu cây dầu/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 50 | |
| 128 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | 9.Miễu cây dầu/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 129 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | 9.Miễu cây dầu/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 130 | Trồng dặm cỏ lá gừng | 9.Miễu cây dầu/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 50 | |
| 131 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 9.Miễu cây dầu/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 52 | |
| 132 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 9.Miễu cây dầu/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,392 | |
| 133 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 9.Miễu cây dầu/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 10 | |
| 134 | Vận chuyển đất trồng | 10.Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,32 | |
| 135 | Đào đất hố trồng cây | 10.Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 4,32 | |
| 136 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 10.Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 20 | |
| 137 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 10.Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 20 | |
| 138 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 10.Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 98 | |
| 139 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 10.Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,74 | |
| 140 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 10.Tân Hiệp 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 5 | |
| 141 | Vận chuyển đất trồng | 11.Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,456 | |
| 142 | Đào đất hố trồng cây | 11.Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 3,456 | |
| 143 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 11.Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 16 | |
| 144 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 11.Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 16 | |
| 145 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 11.Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 75 | |
| 146 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 11.Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,666 | |
| 147 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 11.Tân Thới Nhì 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 5 | |
| 148 | Vận chuyển đất trồng | 12.Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,592 | |
| 149 | Đào đất hố trồng cây | 12.Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 2,592 | |
| 150 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 12.Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 12 | |
| 151 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 12.Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 12 | |
| 152 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 12.Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 62 | |
| 153 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 12.Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,98 | |
| 154 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 12.Tân Thới Nhì 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 5 | |
| 155 | Vận chuyển đất trồng | 13.Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,592 | |
| 156 | Đào đất hố trồng cây | 13.Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 2,592 | |
| 157 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 13.Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 12 | |
| 158 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 13.Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 12 | |
| 159 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 13.Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 61 | |
| 160 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 13.Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,496 | |
| 161 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 13.Tân Thới Nhì 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 5 | |
| 162 | Vận chuyển đất trồng | 14.Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,456 | |
| 163 | Đào đất hố trồng cây | 14.Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 3,456 | |
| 164 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 14.Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 16 | |
| 165 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 14.Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 16 | |
| 166 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 14.Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 78 | |
| 167 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 14.Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2 | |
| 168 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 14.Tân Thới Nhì 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 5 | |
| 169 | Vận chuyển đất trồng | 15.Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,592 | |
| 170 | Đào đất hố trồng cây | 15.Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 2,592 | |
| 171 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 15.Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 12 | |
| 172 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 15.Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 12 | |
| 173 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 15.Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 62 | |
| 174 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 15.Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,979 | |
| 175 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 15.Tân Thới Nhì 14/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 5 | |
| 176 | Vận chuyển đất trồng | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,864 | |
| 177 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2 | |
| 178 | Đào đất hố trồng cây | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,864 | |
| 179 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 4 | |
| 180 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 4 | |
| 181 | Làm cỏ tạp | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2 | |
| 182 | Trồng dặm cỏ nhung | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 40 | |
| 183 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,8 | |
| 184 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,8 | |
| 185 | Trồng dặm cỏ lá gừng | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 40 | |
| 186 | Trồng cây hoa trang trí | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10m2/ lần | 2,5 | |
| 187 | Trồng cây hàng rào | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,5 | |
| 188 | Trồng cây kiểng tạo hình, kiểng trổ hoa, kích thước 50x50 | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 75 | |
| 189 | Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 2,5 | |
| 190 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,5 | |
| 191 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 25 | |
| 192 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 4,402 | |
| 193 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 5 | |
| 194 | Nhặt rác vỉa hè, ven kênh, khu vực cầu vượt, dải phân cách, tiểu đảo trên thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, viền hàng rào | 16.Mảng xanh trước UBND xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 951,654 | |
| 195 | Vận chuyển đất trồng | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,864 | |
| 196 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,56 | |
| 197 | Đào đất hố trồng cây | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,864 | |
| 198 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 4 | |
| 199 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 4 | |
| 200 | Làm cỏ tạp | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,56 | |
| 201 | Trồng dặm cỏ nhung | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 31,2 | |
| 202 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,624 | |
| 203 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,624 | |
| 204 | Trồng dặm cỏ lá gừng | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 31,2 | |
| 205 | Trồng cây hoa trang trí | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10m2/ lần | 2,5 | |
| 206 | Trồng cây hàng rào | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,5 | |
| 207 | Trồng cây kiểng tạo hình, kiểng trổ hoa, kích thước 50x50 | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 25 | |
| 208 | Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 2,5 | |
| 209 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,5 | |
| 210 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 16 | |
| 211 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 5,13 | |
| 212 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 1 | |
| 213 | Nhặt rác vỉa hè, ven kênh, khu vực cầu vượt, dải phân cách, tiểu đảo trên thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, viền hàng rào | 17.Công viên xã Trung Chánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 745,055 | |
| 214 | Vận chuyển đất trồng | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,08 | |
| 215 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,5 | |
| 216 | Đào đất hố trồng cây | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,08 | |
| 217 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 5 | |
| 218 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 5 | |
| 219 | Làm cỏ tạp | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,5 | |
| 220 | Trồng dặm cỏ nhung | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 50 | |
| 221 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 222 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 223 | Trồng dặm cỏ lá gừng | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 50 | |
| 224 | Trồng cây hoa trang trí | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10m2/ lần | 12,5 | |
| 225 | Trồng cây hàng rào | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,5 | |
| 226 | Trồng cây kiểng tạo hình, kiểng trổ hoa, kích thước 50x50 | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 25 | |
| 227 | Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,5 | |
| 228 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,5 | |
| 229 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 55 | |
| 230 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 4,298 | |
| 231 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 5 | |
| 232 | Nhặt rác vỉa hè, ven kênh, khu vực cầu vượt, dải phân cách, tiểu đảo trên thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, viền hàng rào | 18.Mảng xanh trước trường Trung Mỹ Tây 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1.380,748 | |
| 233 | Vận chuyển đất trồng | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,456 | |
| 234 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,52 | |
| 235 | Đào đất hố trồng cây | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 3,456 | |
| 236 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 16 | |
| 237 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 16 | |
| 238 | Làm cỏ tạp | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 2,52 | |
| 239 | Trồng dặm cỏ nhung | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 50,4 | |
| 240 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,008 | |
| 241 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1,008 | |
| 242 | Trồng dặm cỏ lá gừng | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 50,4 | |
| 243 | Trồng cây hoa trang trí | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10m2/ lần | 15 | |
| 244 | Trồng cây hàng rào | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,85 | |
| 245 | Trồng cây kiểng tạo hình, kiểng trổ hoa, kích thước 50x50 | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 75 | |
| 246 | Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 1 | |
| 247 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1 | |
| 248 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 30 | |
| 249 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,983 | |
| 250 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 5 | |
| 251 | Nhặt rác vỉa hè, ven kênh, khu vực cầu vượt, dải phân cách, tiểu đảo trên thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, viền hàng rào | 19.Công viên xã Tân Xuân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1.487,031 | |
| 252 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 20.Thái Thị Giữ (Bà Điểm 8)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 115 | |
| 253 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 20.Thái Thị Giữ (Bà Điểm 8)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,237 | |
| 254 | Đào đất hố trồng cây | 20.Thái Thị Giữ (Bà Điểm 8)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 6,048 | |
| 255 | Vận chuyển đất trồng | 20.Thái Thị Giữ (Bà Điểm 8)/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,048 | |
| 256 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 20.Thái Thị Giữ (Bà Điểm 8)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 28 | |
| 257 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 20.Thái Thị Giữ (Bà Điểm 8)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 28 | |
| 258 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 21.Bà Điểm 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 72 | |
| 259 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 21.Bà Điểm 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,066 | |
| 260 | Đào đất hố trồng cây | 21.Bà Điểm 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 5,4 | |
| 261 | Vận chuyển đất trồng | 21.Bà Điểm 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,4 | |
| 262 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 21.Bà Điểm 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 25 | |
| 263 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 21.Bà Điểm 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 25 | |
| 264 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 22.Bà Điểm 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 55 | |
| 265 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 22.Bà Điểm 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,11 | |
| 266 | Đào đất hố trồng cây | 22.Bà Điểm 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 3,456 | |
| 267 | Vận chuyển đất trồng | 22.Bà Điểm 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,456 | |
| 268 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 22.Bà Điểm 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 16 | |
| 269 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 22.Bà Điểm 11/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 16 | |
| 270 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 23.Trung Lân 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 61 | |
| 271 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 23.Trung Lân 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,541 | |
| 272 | Đào đất hố trồng cây | 23.Trung Lân 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,944 | |
| 273 | Vận chuyển đất trồng | 23.Trung Lân 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,944 | |
| 274 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 23.Trung Lân 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 9 | |
| 275 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 23.Trung Lân 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 9 | |
| 276 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 24.Đông Lân - Hưng Lân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 65 | |
| 277 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 24.Đông Lân - Hưng Lân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,33 | |
| 278 | Đào đất hố trồng cây | 24.Đông Lân - Hưng Lân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 4,32 | |
| 279 | Vận chuyển đất trồng | 24.Đông Lân - Hưng Lân/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,32 | |
| 280 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 24.Đông Lân - Hưng Lân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 20 | |
| 281 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 24.Đông Lân - Hưng Lân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 20 | |
| 282 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 25.Tây Bắc Lân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 92 | |
| 283 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 25.Tây Bắc Lân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,93 | |
| 284 | Đào đất hố trồng cây | 25.Tây Bắc Lân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 5,4 | |
| 285 | Vận chuyển đất trồng | 25.Tây Bắc Lân/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,4 | |
| 286 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 25.Tây Bắc Lân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 25 | |
| 287 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 25.Tây Bắc Lân/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 25 | |
| 288 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 26.Bùi Văn Thủ/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 85 | |
| 289 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 26.Bùi Văn Thủ/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,93 | |
| 290 | Đào đất hố trồng cây | 26.Bùi Văn Thủ/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 3,888 | |
| 291 | Vận chuyển đất trồng | 26.Bùi Văn Thủ/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,888 | |
| 292 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 26.Bùi Văn Thủ/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 18 | |
| 293 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 26.Bùi Văn Thủ/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 18 | |
| 294 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 27.Tây Bắc Lân 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 80 | |
| 295 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 27.Tây Bắc Lân 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3 | |
| 296 | Đào đất hố trồng cây | 27.Tây Bắc Lân 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 5,4 | |
| 297 | Vận chuyển đất trồng | 27.Tây Bắc Lân 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,4 | |
| 298 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 27.Tây Bắc Lân 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 25 | |
| 299 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 27.Tây Bắc Lân 2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 25 | |
| 300 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 28.Tiền Lân 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 79 | |
| 301 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 28.Tiền Lân 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,567 | |
| 302 | Đào đất hố trồng cây | 28.Tiền Lân 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 5,4 | |
| 303 | Vận chuyển đất trồng | 28.Tiền Lân 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,4 | |
| 304 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 28.Tiền Lân 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 25 | |
| 305 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 28.Tiền Lân 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 25 | |
| 306 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 29.Tiền Lân 12-13A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 80 | |
| 307 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 29.Tiền Lân 12-13A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3 | |
| 308 | Đào đất hố trồng cây | 29.Tiền Lân 12-13A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 5,4 | |
| 309 | Vận chuyển đất trồng | 29.Tiền Lân 12-13A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,4 | |
| 310 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 29.Tiền Lân 12-13A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 25 | |
| 311 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 29.Tiền Lân 12-13A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 25 | |
| 312 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 30.Đường Thới Tam Thôn 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 144 | |
| 313 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 30.Đường Thới Tam Thôn 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,47 | |
| 314 | Đào đất hố trồng cây | 30.Đường Thới Tam Thôn 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 2,592 | |
| 315 | Vận chuyển đất trồng | 30.Đường Thới Tam Thôn 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,592 | |
| 316 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 30.Đường Thới Tam Thôn 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 12 | |
| 317 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 30.Đường Thới Tam Thôn 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 12 | |
| 318 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 31.Đường Thới Tam Thôn 15-16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 254 | |
| 319 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 31.Đường Thới Tam Thôn 15-16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,895 | |
| 320 | Đào đất hố trồng cây | 31.Đường Thới Tam Thôn 15-16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 2,16 | |
| 321 | Vận chuyển đất trồng | 31.Đường Thới Tam Thôn 15-16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,16 | |
| 322 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 31.Đường Thới Tam Thôn 15-16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 10 | |
| 323 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 31.Đường Thới Tam Thôn 15-16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 10 | |
| 324 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 32.Đường Thới Tam Thôn 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 78 | |
| 325 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 32.Đường Thới Tam Thôn 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,775 | |
| 326 | Đào đất hố trồng cây | 32.Đường Thới Tam Thôn 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 2,592 | |
| 327 | Vận chuyển đất trồng | 32.Đường Thới Tam Thôn 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,592 | |
| 328 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 32.Đường Thới Tam Thôn 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 12 | |
| 329 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 32.Đường Thới Tam Thôn 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 12 | |
| 330 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 33.Đường Ấp Đông 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 66 | |
| 331 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 33.Đường Ấp Đông 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3 | |
| 332 | Đào đất hố trồng cây | 33.Đường Ấp Đông 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 4,752 | |
| 333 | Vận chuyển đất trồng | 33.Đường Ấp Đông 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,752 | |
| 334 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 33.Đường Ấp Đông 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 22 | |
| 335 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 33.Đường Ấp Đông 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 22 | |
| 336 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 34.Đường Tam Đông 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 66 | |
| 337 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 34.Đường Tam Đông 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,878 | |
| 338 | Đào đất hố trồng cây | 34.Đường Tam Đông 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 4,752 | |
| 339 | Vận chuyển đất trồng | 34.Đường Tam Đông 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,752 | |
| 340 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 34.Đường Tam Đông 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 22 | |
| 341 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 34.Đường Tam Đông 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 22 | |
| 342 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 35.Đường Ấp Đông 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 78 | |
| 343 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 35.Đường Ấp Đông 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 4,075 | |
| 344 | Đào đất hố trồng cây | 35.Đường Ấp Đông 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 5,4 | |
| 345 | Vận chuyển đất trồng | 35.Đường Ấp Đông 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,4 | |
| 346 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 35.Đường Ấp Đông 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 25 | |
| 347 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 35.Đường Ấp Đông 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 25 | |
| 348 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 36.Đường Ấp Đông 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 62 | |
| 349 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 36.Đường Ấp Đông 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,15 | |
| 350 | Đào đất hố trồng cây | 36.Đường Ấp Đông 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 5,184 | |
| 351 | Vận chuyển đất trồng | 36.Đường Ấp Đông 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,184 | |
| 352 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 36.Đường Ấp Đông 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 24 | |
| 353 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 36.Đường Ấp Đông 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 24 | |
| 354 | Vận chuyển đất trồng | 37.Nhị Bình 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,864 | |
| 355 | Đào đất hố trồng cây | 37.Nhị Bình 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,864 | |
| 356 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 37.Nhị Bình 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 4 | |
| 357 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 37.Nhị Bình 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 4 | |
| 358 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 37.Nhị Bình 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 114 | |
| 359 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 37.Nhị Bình 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,11 | |
| 360 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 37.Nhị Bình 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 13 | |
| 361 | Vận chuyển đất trồng | 38.Nhị Bình 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,864 | |
| 362 | Đào đất hố trồng cây | 38.Nhị Bình 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,864 | |
| 363 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 38.Nhị Bình 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 4 | |
| 364 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 38.Nhị Bình 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 4 | |
| 365 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 38.Nhị Bình 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 112 | |
| 366 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 38.Nhị Bình 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,71 | |
| 367 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 38.Nhị Bình 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 12 | |
| 368 | Vận chuyển đất trồng | 39.NB15+15A (ấp 2,3)/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,864 | |
| 369 | Đào đất hố trồng cây | 39.NB15+15A (ấp 2,3)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,864 | |
| 370 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 39.NB15+15A (ấp 2,3)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 4 | |
| 371 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 39.NB15+15A (ấp 2,3)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 4 | |
| 372 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 39.NB15+15A (ấp 2,3)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 165 | |
| 373 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 39.NB15+15A (ấp 2,3)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,624 | |
| 374 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 39.NB15+15A (ấp 2,3)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 20 | |
| 375 | Đào đất hố trồng cây | 40.Nguyễn Thị Pha/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 3,456 | |
| 376 | Vận chuyển đất trồng | 40.Nguyễn Thị Pha/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,456 | |
| 377 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 40.Nguyễn Thị Pha/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 16 | |
| 378 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 40.Nguyễn Thị Pha/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 16 | |
| 379 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 40.Nguyễn Thị Pha/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 80 | |
| 380 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 40.Nguyễn Thị Pha/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,751 | |
| 381 | Đào đất hố trồng cây | 41.ĐT5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 5,832 | |
| 382 | Vận chuyển đất trồng | 41.ĐT5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,832 | |
| 383 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 41.ĐT5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 27 | |
| 384 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 41.ĐT5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 27 | |
| 385 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 41.ĐT5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 82 | |
| 386 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 41.ĐT5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,687 | |
| 387 | Đào đất hố trồng cây | 42.ĐT8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 2,592 | |
| 388 | Vận chuyển đất trồng | 42.ĐT8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,592 | |
| 389 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 42.ĐT8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 12 | |
| 390 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 42.ĐT8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 12 | |
| 391 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 42.ĐT8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 60 | |
| 392 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 42.ĐT8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,989 | |
| 393 | Đào đất hố trồng cây | 43.Nguyễn Thị Sáng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,432 | |
| 394 | Vận chuyển đất trồng | 43.Nguyễn Thị Sáng/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,432 | |
| 395 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 43.Nguyễn Thị Sáng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 2 | |
| 396 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 43.Nguyễn Thị Sáng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 2 | |
| 397 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 43.Nguyễn Thị Sáng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 57 | |
| 398 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 43.Nguyễn Thị Sáng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,577 | |
| 399 | Đào đất hố trồng cây | 44.ĐT 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,432 | |
| 400 | Vận chuyển đất trồng | 44.ĐT 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,432 | |
| 401 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 44.ĐT 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 2 | |
| 402 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 44.ĐT 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 2 | |
| 403 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 44.ĐT 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 60 | |
| 404 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 44.ĐT 1-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,564 | |
| 405 | Đào đất hố trồng cây | 45.Nguyễn Thị Điệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 6,912 | |
| 406 | Vận chuyển đất trồng | 45.Nguyễn Thị Điệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,912 | |
| 407 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 45.Nguyễn Thị Điệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 32 | |
| 408 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 45.Nguyễn Thị Điệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 32 | |
| 409 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 45.Nguyễn Thị Điệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 65 | |
| 410 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 45.Nguyễn Thị Điệp/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,537 | |
| 411 | Đào đất hố trồng cây | 46.ĐT 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 6,48 | |
| 412 | Vận chuyển đất trồng | 46.ĐT 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,48 | |
| 413 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 46.ĐT 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 30 | |
| 414 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 46.ĐT 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 30 | |
| 415 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 46.ĐT 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 58 | |
| 416 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 46.ĐT 2-3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,626 | |
| 417 | Đào đất hố trồng cây | 47.Đường vào trường Trần văn Danh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 5,832 | |
| 418 | Vận chuyển đất trồng | 47.Đường vào trường Trần văn Danh/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,832 | |
| 419 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 47.Đường vào trường Trần văn Danh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 27 | |
| 420 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 47.Đường vào trường Trần văn Danh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 27 | |
| 421 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 47.Đường vào trường Trần văn Danh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 55 | |
| 422 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 47.Đường vào trường Trần văn Danh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,31 | |
| 423 | Đào đất hố trồng cây | 48.ĐT4-2 và nhánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 7,776 | |
| 424 | Vận chuyển đất trồng | 48.ĐT4-2 và nhánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 7,776 | |
| 425 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 48.ĐT4-2 và nhánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 36 | |
| 426 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 48.ĐT4-2 và nhánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 36 | |
| 427 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 48.ĐT4-2 và nhánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 65 | |
| 428 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 48.ĐT4-2 và nhánh/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,803 | |
| 429 | Đào đất hố trồng cây | 49.Nguyễn Thị Đành/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 5,4 | |
| 430 | Vận chuyển đất trồng | 49.Nguyễn Thị Đành/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,4 | |
| 431 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 49.Nguyễn Thị Đành/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 65 | |
| 432 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 49.Nguyễn Thị Đành/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,394 | |
| 433 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 49.Nguyễn Thị Đành/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 25 | |
| 434 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 49.Nguyễn Thị Đành/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 25 | |
| 435 | Đào đất hố trồng cây | 50.Lê Thị Kim/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 5,184 | |
| 436 | Vận chuyển đất trồng | 50.Lê Thị Kim/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,184 | |
| 437 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 50.Lê Thị Kim/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 172 | |
| 438 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 50.Lê Thị Kim/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,62 | |
| 439 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 50.Lê Thị Kim/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 24 | |
| 440 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 50.Lê Thị Kim/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 24 | |
| 441 | Đào đất hố trồng cây | 51.Trương Thị Như (XTS4)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 5,832 | |
| 442 | Vận chuyển đất trồng | 51.Trương Thị Như (XTS4)/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,832 | |
| 443 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 51.Trương Thị Như (XTS4)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 152 | |
| 444 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 51.Trương Thị Như (XTS4)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,14 | |
| 445 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 51.Trương Thị Như (XTS4)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 27 | |
| 446 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 51.Trương Thị Như (XTS4)/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 27 | |
| 447 | Đào đất hố trồng cây | 52.XTS 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 4,536 | |
| 448 | Vận chuyển đất trồng | 52.XTS 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,536 | |
| 449 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 52.XTS 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 145 | |
| 450 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 52.XTS 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2 | |
| 451 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 52.XTS 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 21 | |
| 452 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 52.XTS 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 21 | |
| 453 | Đào đất hố trồng cây | 53.XTS 26A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 5,184 | |
| 454 | Vận chuyển đất trồng | 53.XTS 26A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,184 | |
| 455 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 53.XTS 26A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 124 | |
| 456 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 53.XTS 26A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2 | |
| 457 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 53.XTS 26A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 24 | |
| 458 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 53.XTS 26A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 24 | |
| 459 | Đào đất hố trồng cây | 54.XTS 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 3,456 | |
| 460 | Vận chuyển đất trồng | 54.XTS 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,456 | |
| 461 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 54.XTS 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 105 | |
| 462 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 54.XTS 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,596 | |
| 463 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 54.XTS 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 16 | |
| 464 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 54.XTS 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 16 | |
| 465 | Đào đất hố trồng cây | 55.XTS 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 3,888 | |
| 466 | Vận chuyển đất trồng | 55.XTS 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,888 | |
| 467 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 55.XTS 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 90 | |
| 468 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 55.XTS 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,103 | |
| 469 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 55.XTS 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 18 | |
| 470 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 55.XTS 36/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 18 | |
| 471 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 56.XTT 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 95 | |
| 472 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 56.XTT 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 4,277 | |
| 473 | Đào đất hố trồng cây | 56.XTT 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 5,184 | |
| 474 | Vận chuyển đất trồng | 56.XTT 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,184 | |
| 475 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 56.XTT 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 24 | |
| 476 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 56.XTT 18/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 24 | |
| 477 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 57.XTT 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 87 | |
| 478 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 57.XTT 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,051 | |
| 479 | Đào đất hố trồng cây | 57.XTT 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 6,264 | |
| 480 | Vận chuyển đất trồng | 57.XTT 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,264 | |
| 481 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 57.XTT 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 29 | |
| 482 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 57.XTT 3/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 29 | |
| 483 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 58.XTT 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 88 | |
| 484 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 58.XTT 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,383 | |
| 485 | Đào đất hố trồng cây | 58.XTT 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 4,752 | |
| 486 | Vận chuyển đất trồng | 58.XTT 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,752 | |
| 487 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 58.XTT 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 22 | |
| 488 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 58.XTT 31/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 22 | |
| 489 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 59.XTT 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 95 | |
| 490 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 59.XTT 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,543 | |
| 491 | Đào đất hố trồng cây | 59.XTT 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 6,048 | |
| 492 | Vận chuyển đất trồng | 59.XTT 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,048 | |
| 493 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 59.XTT 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 28 | |
| 494 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 59.XTT 32/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 28 | |
| 495 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 60.Xuân Thới Thượng 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 68 | |
| 496 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 60.Xuân Thới Thượng 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,809 | |
| 497 | Đào đất hố trồng cây | 60.Xuân Thới Thượng 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 5,4 | |
| 498 | Vận chuyển đất trồng | 60.Xuân Thới Thượng 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,4 | |
| 499 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 60.Xuân Thới Thượng 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 25 | |
| 500 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 60.Xuân Thới Thượng 1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 25 | |
| 501 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 61.Xuân Thới Thượng 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 82 | |
| 502 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 61.Xuân Thới Thượng 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,002 | |
| 503 | Đào đất hố trồng cây | 61.Xuân Thới Thượng 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 6,48 | |
| 504 | Vận chuyển đất trồng | 61.Xuân Thới Thượng 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,48 | |
| 505 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 61.Xuân Thới Thượng 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 30 | |
| 506 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 61.Xuân Thới Thượng 4/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 30 | |
| 507 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 62.Xuân Thới Thượng 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 78 | |
| 508 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 62.Xuân Thới Thượng 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,042 | |
| 509 | Đào đất hố trồng cây | 62.Xuân Thới Thượng 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 4,32 | |
| 510 | Vận chuyển đất trồng | 62.Xuân Thới Thượng 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,32 | |
| 511 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 62.Xuân Thới Thượng 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 20 | |
| 512 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 62.Xuân Thới Thượng 5/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 20 | |
| 513 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 63.Xuân Thới Thượng 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 82 | |
| 514 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 63.Xuân Thới Thượng 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,002 | |
| 515 | Đào đất hố trồng cây | 63.Xuân Thới Thượng 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 6,48 | |
| 516 | Vận chuyển đất trồng | 63.Xuân Thới Thượng 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,48 | |
| 517 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 63.Xuân Thới Thượng 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 30 | |
| 518 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 63.Xuân Thới Thượng 6/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 30 | |
| 519 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 64.Xuân Thới Thượng 6-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 18 | |
| 520 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 64.Xuân Thới Thượng 6-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,709 | |
| 521 | Đào đất hố trồng cây | 64.Xuân Thới Thượng 6-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,864 | |
| 522 | Vận chuyển đất trồng | 64.Xuân Thới Thượng 6-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,864 | |
| 523 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 64.Xuân Thới Thượng 6-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 4 | |
| 524 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 64.Xuân Thới Thượng 6-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 4 | |
| 525 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 65.Xuân Thới Thượng 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 124 | |
| 526 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 65.Xuân Thới Thượng 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,787 | |
| 527 | Đào đất hố trồng cây | 65.Xuân Thới Thượng 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,944 | |
| 528 | Vận chuyển đất trồng | 65.Xuân Thới Thượng 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,944 | |
| 529 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 65.Xuân Thới Thượng 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 9 | |
| 530 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 65.Xuân Thới Thượng 7/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 9 | |
| 531 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 66.Xuân Thới Thượng 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 115 | |
| 532 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 66.Xuân Thới Thượng 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,053 | |
| 533 | Đào đất hố trồng cây | 66.Xuân Thới Thượng 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,296 | |
| 534 | Vận chuyển đất trồng | 66.Xuân Thới Thượng 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,296 | |
| 535 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 66.Xuân Thới Thượng 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 6 | |
| 536 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 66.Xuân Thới Thượng 8/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 6 | |
| 537 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 67.Xuân Thới Thượng 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 105 | |
| 538 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 67.Xuân Thới Thượng 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,63 | |
| 539 | Đào đất hố trồng cây | 67.Xuân Thới Thượng 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,08 | |
| 540 | Vận chuyển đất trồng | 67.Xuân Thới Thượng 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,08 | |
| 541 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 67.Xuân Thới Thượng 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 5 | |
| 542 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 67.Xuân Thới Thượng 9/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 5 | |
| 543 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 68.Xuân Thới Thượng 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 17 | |
| 544 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 68.Xuân Thới Thượng 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,809 | |
| 545 | Đào đất hố trồng cây | 68.Xuân Thới Thượng 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,432 | |
| 546 | Vận chuyển đất trồng | 68.Xuân Thới Thượng 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,432 | |
| 547 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 68.Xuân Thới Thượng 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 2 | |
| 548 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 68.Xuân Thới Thượng 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 2 | |
| 549 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 69.Xuân Thới Thượng 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 66 | |
| 550 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 69.Xuân Thới Thượng 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 4,577 | |
| 551 | Đào đất hố trồng cây | 69.Xuân Thới Thượng 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,432 | |
| 552 | Vận chuyển đất trồng | 69.Xuân Thới Thượng 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,432 | |
| 553 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 69.Xuân Thới Thượng 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 2 | |
| 554 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 69.Xuân Thới Thượng 12/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 2 | |
| 555 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 70.Xuân Thới Thượng 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 18 | |
| 556 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 70.Xuân Thới Thượng 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,379 | |
| 557 | Đào đất hố trồng cây | 70.Xuân Thới Thượng 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,216 | |
| 558 | Vận chuyển đất trồng | 70.Xuân Thới Thượng 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,216 | |
| 559 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 70.Xuân Thới Thượng 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 1 | |
| 560 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 70.Xuân Thới Thượng 15/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 1 | |
| 561 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 71.Xuân Thới Thượng 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 36 | |
| 562 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 71.Xuân Thới Thượng 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 4,76 | |
| 563 | Đào đất hố trồng cây | 71.Xuân Thới Thượng 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,432 | |
| 564 | Vận chuyển đất trồng | 71.Xuân Thới Thượng 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,432 | |
| 565 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 71.Xuân Thới Thượng 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 2 | |
| 566 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 71.Xuân Thới Thượng 16/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 2 | |
| 567 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 72.Xuân Thới Thượng 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 76 | |
| 568 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 72.Xuân Thới Thượng 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 4,923 | |
| 569 | Đào đất hố trồng cây | 72.Xuân Thới Thượng 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,864 | |
| 570 | Vận chuyển đất trồng | 72.Xuân Thới Thượng 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,864 | |
| 571 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 72.Xuân Thới Thượng 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 4 | |
| 572 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 72.Xuân Thới Thượng 17/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 4 | |
| 573 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 73.Xuân Thới Thượng 22/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 68 | |
| 574 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 73.Xuân Thới Thượng 22/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 4,617 | |
| 575 | Đào đất hố trồng cây | 73.Xuân Thới Thượng 22/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,216 | |
| 576 | Vận chuyển đất trồng | 73.Xuân Thới Thượng 22/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,216 | |
| 577 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 73.Xuân Thới Thượng 22/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 1 | |
| 578 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 73.Xuân Thới Thượng 22/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 1 | |
| 579 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 74.Xuân Thới Thượng 22-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 9 | |
| 580 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 74.Xuân Thới Thượng 22-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,928 | |
| 581 | Đào đất hố trồng cây | 74.Xuân Thới Thượng 22-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,216 | |
| 582 | Vận chuyển đất trồng | 74.Xuân Thới Thượng 22-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,216 | |
| 583 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 74.Xuân Thới Thượng 22-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 1 | |
| 584 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 74.Xuân Thới Thượng 22-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 1 | |
| 585 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 75.Xuân Thới Thượng 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 57 | |
| 586 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 75.Xuân Thới Thượng 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 1,991 | |
| 587 | Đào đất hố trồng cây | 75.Xuân Thới Thượng 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,864 | |
| 588 | Vận chuyển đất trồng | 75.Xuân Thới Thượng 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,864 | |
| 589 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 75.Xuân Thới Thượng 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 4 | |
| 590 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 75.Xuân Thới Thượng 23/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 4 | |
| 591 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 76.Xuân Thới Thượng 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 78 | |
| 592 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 76.Xuân Thới Thượng 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,894 | |
| 593 | Đào đất hố trồng cây | 76.Xuân Thới Thượng 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,864 | |
| 594 | Vận chuyển đất trồng | 76.Xuân Thới Thượng 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,864 | |
| 595 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 76.Xuân Thới Thượng 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 4 | |
| 596 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 76.Xuân Thới Thượng 24/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 4 | |
| 597 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 77.Xuân Thới Thượng 26-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 78 | |
| 598 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 77.Xuân Thới Thượng 26-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,894 | |
| 599 | Đào đất hố trồng cây | 77.Xuân Thới Thượng 26-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,864 | |
| 600 | Vận chuyển đất trồng | 77.Xuân Thới Thượng 26-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,864 | |
| 601 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 77.Xuân Thới Thượng 26-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 4 | |
| 602 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 77.Xuân Thới Thượng 26-1/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 4 | |
| 603 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 78.Xuân Thới Thượng 26-1C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 14 | |
| 604 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 78.Xuân Thới Thượng 26-1C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,777 | |
| 605 | Đào đất hố trồng cây | 78.Xuân Thới Thượng 26-1C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,864 | |
| 606 | Vận chuyển đất trồng | 78.Xuân Thới Thượng 26-1C/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,864 | |
| 607 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 78.Xuân Thới Thượng 26-1C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 4 | |
| 608 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 78.Xuân Thới Thượng 26-1C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 4 | |
| 609 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 79.Xuân Thới Thượng 26-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 6 | |
| 610 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 79.Xuân Thới Thượng 26-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 4,284 | |
| 611 | Đào đất hố trồng cây | 79.Xuân Thới Thượng 26-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,08 | |
| 612 | Vận chuyển đất trồng | 79.Xuân Thới Thượng 26-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,08 | |
| 613 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 79.Xuân Thới Thượng 26-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 5 | |
| 614 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 79.Xuân Thới Thượng 26-1A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 5 | |
| 615 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 80.Xuân Thới Thượng 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 109 | |
| 616 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 80.Xuân Thới Thượng 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,592 | |
| 617 | Đào đất hố trồng cây | 80.Xuân Thới Thượng 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 5,616 | |
| 618 | Vận chuyển đất trồng | 80.Xuân Thới Thượng 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,616 | |
| 619 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 80.Xuân Thới Thượng 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 26 | |
| 620 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 80.Xuân Thới Thượng 27/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 26 | |
| 621 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 81.Xuân Thới Thượng 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 84 | |
| 622 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 81.Xuân Thới Thượng 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 4,456 | |
| 623 | Đào đất hố trồng cây | 81.Xuân Thới Thượng 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 4,752 | |
| 624 | Vận chuyển đất trồng | 81.Xuân Thới Thượng 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,752 | |
| 625 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 81.Xuân Thới Thượng 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 22 | |
| 626 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 81.Xuân Thới Thượng 30/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 22 | |
| 627 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 82.Xuân Thới Thượng 53/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 53 | |
| 628 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 82.Xuân Thới Thượng 53/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 4,859 | |
| 629 | Đào đất hố trồng cây | 82.Xuân Thới Thượng 53/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,728 | |
| 630 | Vận chuyển đất trồng | 82.Xuân Thới Thượng 53/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,728 | |
| 631 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 82.Xuân Thới Thượng 53/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8 | |
| 632 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 82.Xuân Thới Thượng 53/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8 | |
| 633 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 83.Xuân Thới Thượng 58C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 38 | |
| 634 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 83.Xuân Thới Thượng 58C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 5,097 | |
| 635 | Đào đất hố trồng cây | 83.Xuân Thới Thượng 58C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 3,24 | |
| 636 | Vận chuyển đất trồng | 83.Xuân Thới Thượng 58C/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,24 | |
| 637 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 83.Xuân Thới Thượng 58C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 15 | |
| 638 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 83.Xuân Thới Thượng 58C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 15 | |
| 639 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 84.Xuân Thới Thượng 59/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 29 | |
| 640 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 84.Xuân Thới Thượng 59/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,424 | |
| 641 | Đào đất hố trồng cây | 84.Xuân Thới Thượng 59/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,944 | |
| 642 | Vận chuyển đất trồng | 84.Xuân Thới Thượng 59/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,944 | |
| 643 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 84.Xuân Thới Thượng 59/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 9 | |
| 644 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 84.Xuân Thới Thượng 59/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 9 | |
| 645 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 85.Xuân Thới Thượng 59A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 20 | |
| 646 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 85.Xuân Thới Thượng 59A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 4,038 | |
| 647 | Đào đất hố trồng cây | 85.Xuân Thới Thượng 59A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,728 | |
| 648 | Vận chuyển đất trồng | 85.Xuân Thới Thượng 59A/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,728 | |
| 649 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 85.Xuân Thới Thượng 59A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8 | |
| 650 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 85.Xuân Thới Thượng 59A/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8 | |
| 651 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 86.Xuân Thới Thượng 59B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 43 | |
| 652 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 86.Xuân Thới Thượng 59B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 7,457 | |
| 653 | Đào đất hố trồng cây | 86.Xuân Thới Thượng 59B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,728 | |
| 654 | Vận chuyển đất trồng | 86.Xuân Thới Thượng 59B/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,728 | |
| 655 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 86.Xuân Thới Thượng 59B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8 | |
| 656 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 86.Xuân Thới Thượng 59B/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8 | |
| 657 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 87.Xuân Thới Thượng 59C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 14 | |
| 658 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 87.Xuân Thới Thượng 59C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,042 | |
| 659 | Đào đất hố trồng cây | 87.Xuân Thới Thượng 59C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,728 | |
| 660 | Vận chuyển đất trồng | 87.Xuân Thới Thượng 59C/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,728 | |
| 661 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 87.Xuân Thới Thượng 59C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8 | |
| 662 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 87.Xuân Thới Thượng 59C/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8 | |
| 663 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 88.Xuân Thới Thượng 59D/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 16 | |
| 664 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 88.Xuân Thới Thượng 59D/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,56 | |
| 665 | Đào đất hố trồng cây | 88.Xuân Thới Thượng 59D/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,728 | |
| 666 | Vận chuyển đất trồng | 88.Xuân Thới Thượng 59D/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,728 | |
| 667 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 88.Xuân Thới Thượng 59D/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8 | |
| 668 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 88.Xuân Thới Thượng 59D/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8 | |
| 669 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 89.Xuân Thới Thượng 59E/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 23 | |
| 670 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 89.Xuân Thới Thượng 59E/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 5,04 | |
| 671 | Đào đất hố trồng cây | 89.Xuân Thới Thượng 59E/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,728 | |
| 672 | Vận chuyển đất trồng | 89.Xuân Thới Thượng 59E/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,728 | |
| 673 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 89.Xuân Thới Thượng 59E/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8 | |
| 674 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 89.Xuân Thới Thượng 59E/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8 | |
| 675 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 90.Xuân Thới Thượng 72/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 54 | |
| 676 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 90.Xuân Thới Thượng 72/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 4,488 | |
| 677 | Đào đất hố trồng cây | 90.Xuân Thới Thượng 72/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 3,24 | |
| 678 | Vận chuyển đất trồng | 90.Xuân Thới Thượng 72/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,24 | |
| 679 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 90.Xuân Thới Thượng 72/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 15 | |
| 680 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 90.Xuân Thới Thượng 72/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 15 | |
| 681 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 91.Xuân Thới Thượng 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 72 | |
| 682 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 91.Xuân Thới Thượng 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 2,135 | |
| 683 | Đào đất hố trồng cây | 91.Xuân Thới Thượng 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 3,888 | |
| 684 | Vận chuyển đất trồng | 91.Xuân Thới Thượng 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,888 | |
| 685 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 91.Xuân Thới Thượng 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 18 | |
| 686 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 91.Xuân Thới Thượng 25/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 18 | |
| 687 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 92.Xuân Thới Thượng 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 25 | |
| 688 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 92.Xuân Thới Thượng 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 4,007 | |
| 689 | Đào đất hố trồng cây | 92.Xuân Thới Thượng 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,728 | |
| 690 | Vận chuyển đất trồng | 92.Xuân Thới Thượng 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,728 | |
| 691 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 92.Xuân Thới Thượng 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8 | |
| 692 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 92.Xuân Thới Thượng 28/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8 | |
| 693 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 93.Xuân Thới Thượng 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 18 | |
| 694 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 93.Xuân Thới Thượng 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 5,069 | |
| 695 | Đào đất hố trồng cây | 93.Xuân Thới Thượng 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,728 | |
| 696 | Vận chuyển đất trồng | 93.Xuân Thới Thượng 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,728 | |
| 697 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 93.Xuân Thới Thượng 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 8 | |
| 698 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 93.Xuân Thới Thượng 29/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 8 | |
| 699 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 94.Xuân Thới Thượng 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 32 | |
| 700 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 94.Xuân Thới Thượng 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 8,033 | |
| 701 | Đào đất hố trồng cây | 94.Xuân Thới Thượng 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 1,512 | |
| 702 | Vận chuyển đất trồng | 94.Xuân Thới Thượng 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,512 | |
| 703 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 94.Xuân Thới Thượng 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 7 | |
| 704 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 94.Xuân Thới Thượng 21-2/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 7 | |
| 705 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 10 | |
| 706 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 3,383 | |
| 707 | Đào đất hố trồng cây | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 0,648 | |
| 708 | Vận chuyển đất trồng | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,648 | |
| 709 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 3 | |
| 710 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 3 | |
| 711 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,85 | |
| 712 | Làm cỏ tạp | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,85 | |
| 713 | Trồng dặm cỏ nhung | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 17 | |
| 714 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,34 | |
| 715 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,34 | |
| 716 | Trồng dặm cỏ lá gừng | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 17 | |
| 717 | Trồng cây hoa trang trí | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10m2/ lần | 1,25 | |
| 718 | Trồng cây hàng rào | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,75 | |
| 719 | Trồng cây kiểng tạo hình, kiểng trổ hoa, kích thước 50x50 | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 20 | |
| 720 | Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,75 | |
| 721 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,75 | |
| 722 | Nhặt rác vỉa hè, ven kênh, khu vực cầu vượt, dải phân cách, tiểu đảo trên thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, viền hàng rào | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1.050 | |
| 723 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 95.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 4 | |
| 724 | Chăm sóc bảo quản cây xanh loại 1- cây xanh không có bồn | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ năm | 12 | |
| 725 | Đánh số quản lý cây xanh, kích thước chữ số 3x5cm | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100 chữ số/ lần | 5,447 | |
| 726 | Đào đất hố trồng cây | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 m3 | 2,16 | |
| 727 | Vận chuyển đất trồng | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,16 | |
| 728 | Trồng cây xanh, đường kính bầu đất D60cm (cây Bằng Lăng đường kính gốc 10-12cm) | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 10 | |
| 729 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây/ 90 ngày | 10 | |
| 730 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,85 | |
| 731 | Làm cỏ tạp | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,85 | |
| 732 | Trồng dặm cỏ nhung | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 17 | |
| 733 | Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,34 | |
| 734 | Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,34 | |
| 735 | Trồng dặm cỏ lá gừng | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1m2/ lần | 17 | |
| 736 | Trồng cây hoa trang trí | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 10m2/ lần | 1,25 | |
| 737 | Trồng cây hàng rào | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,75 | |
| 738 | Trồng cây kiểng tạo hình, kiểng trổ hoa, kích thước 50x50 | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1 cây | 20 | |
| 739 | Tưới nước thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi sau khi trồng-bằng xe bồn 5m3 | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,75 | |
| 740 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 0,75 | |
| 741 | Nhặt rác vỉa hè, ven kênh, khu vực cầu vượt, dải phân cách, tiểu đảo trên thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, viền hàng rào | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2/ lần | 1.050 | |
| 742 | Mé nhánh tạo hình cây xanh, loại 1 | 96.Cây xanh, mảng xanh trường mầm non Ngã Ba Giồng/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1cây/ lần | 5 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
5.0E9(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2018
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.400.000.000 VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
5.000.000.000(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2018
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.400.000.000 VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong
khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018
đến thời điểm đóng thầu: + 01 (một) hợp đồng chăm sóc, bảo quản công viên, mảng xanh, cây xanh hoặc Bảo dưỡng thường xuyên kết cấu hạ tầng giao thông, hệ thống thoát nước, chăm sóc cây xanh với giá trị hợp đồng ≥ 3,5 tỷ đồng
- Nhà thầu kê khai theo mẫu và nộp file quét (scan) sau:
+ Bản chụp hợp đồng, bảng giá cung cấp dịch vụ hoặc tài liệu tương đương để chứng minh hợp đồng có thực hiện các hạng mục tương tự (tất cả được chứng thực);
+ Biên bản nghiệm thu hoàn thành cung cấp dịch vụ hoặc xác nhận hoàn thành của Chủ đầu tư hoặc Biên bản thanh lý hợp đồng (tất cả các tài liệu trên phải được chứng thực);
Trường hợp hợp đồng thực hiện với tư cách là nhà thầu liên danh hoặc nhà thầu phụ chỉ tính phần công việc do nhà thầu thực hiện; đối với trường hợp thực hiện với tư cách nhà thầu phụ phải cung cấp thêm bản chụp được chứng thực hoặc công chứng văn bản chấp thuận hoặc xác nhận của chủ đầu tư, hợp đồng giữa nhà thầu phụ và nhà thầu chính, biên bản nghiệm thu nội bộ giữa nhà thầu phụ và nhà thầu chính, hợp đồng giữa nhà thầu chính và chủ đầu tư, biên bản nghiệm thu giữa nhà thầu chính và chủ đầu tư.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 3.500.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi