Gói thầu: Nạo vét kênh, rạch
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210419542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng công trình huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Nạo vét kênh, rạch |
| Số hiệu KHLCNT | 20210369743 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (nguồn sự nghiệp) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-09 16:17:00 đến ngày 2021-04-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,260,112,504 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,32 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,32 | |
| 5 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 6 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,15 | |
| 7 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,16 | |
| 8 | Cung cấp đất chọn lọc | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,01 | |
| 10 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 11 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,14 | |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,14 | |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 17 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 18 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 30) | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 19 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 40) | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 20 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 21 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B > 6m có hành lang lối vào | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 7,42 | |
| 22 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,06 | |
| 23 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,02 | |
| 24 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 7 | |
| 25 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 1.Rạch Hóc Môn - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 13,48 | |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12 | |
| 27 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12 | |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 30 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 7,5 | |
| 31 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 1,5 | |
| 32 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,16 | |
| 33 | Cung cấp đất chọn lọc | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,01 | |
| 35 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 37 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,32 | |
| 38 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,32 | |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 42 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 43 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 30) | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 44 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 40) | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 45 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 46 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 47 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 19,839 | |
| 48 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,02 | |
| 49 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 50 | |
| 50 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 2. Rạch Lý Thường Kiệt - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 35,839 | |
| 51 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 52 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10 | |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,2 | |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,2 | |
| 55 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 56 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 57 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,16 | |
| 58 | Cung cấp đất chọn lọc | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,01 | |
| 60 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 61 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 62 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 63 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 66 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 67 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 68 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 30) | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 69 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 40) | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 70 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 71 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,25 | |
| 72 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,66 | |
| 73 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,02 | |
| 74 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 16 | |
| 75 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 3. Rạch Lý Thường Kiệt (đoạn nhánh) - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,91 | |
| 76 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12 | |
| 77 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 78 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,28 | |
| 79 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,28 | |
| 80 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,85 | |
| 81 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 82 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,5 | |
| 83 | Cung cấp đất chọn lọc | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 42 | |
| 84 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,01 | |
| 85 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12 | |
| 86 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12 | |
| 87 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 88 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 89 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 90 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 91 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 92 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,001 | |
| 93 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 30) | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 94 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 40) | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 95 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 96 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 97 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 17,191 | |
| 98 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,02 | |
| 99 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 16 | |
| 100 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 4. Rạch Bà Triệu 1 - thị trấn Hóc Môn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 33,191 | |
| 101 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12 | |
| 102 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 103 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,28 | |
| 104 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,28 | |
| 105 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 106 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 107 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,16 | |
| 108 | Cung cấp đất chọn lọc | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 109 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,01 | |
| 110 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 111 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 112 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,32 | |
| 113 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,32 | |
| 114 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 115 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 116 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 117 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,05 | |
| 118 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 30) | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 119 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 40) | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 120 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 121 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 122 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 18,771 | |
| 123 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,02 | |
| 124 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 65 | |
| 125 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 5. Rạch Trưng Nữ Vương - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 34,771 | |
| 126 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12 | |
| 127 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 128 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,28 | |
| 129 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,28 | |
| 130 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 131 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,16 | |
| 132 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,16 | |
| 133 | Cung cấp đất chọn lọc | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 134 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,01 | |
| 135 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 136 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 137 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 138 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 139 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 140 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,008 | |
| 141 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 0,08 | |
| 142 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,05 | |
| 143 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 30) | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 144 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 40) | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 1 | |
| 145 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m | 1 | |
| 146 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 14,5 | |
| 147 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 14,571 | |
| 148 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,02 | |
| 149 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 16 | |
| 150 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 6. Rạch cạnh nhà số 3/153 QL22 - thị trấn Hóc Môn/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 29,071 | |
| 151 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12 | |
| 152 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12 | |
| 153 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 154 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 155 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,24 | |
| 156 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,24 | |
| 157 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,24 | |
| 158 | Cung cấp đất chọn lọc | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12 | |
| 159 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,024 | |
| 160 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12 | |
| 161 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 21 | |
| 162 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 163 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 164 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,88 | |
| 165 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,188 | |
| 166 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,88 | |
| 167 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,024 | |
| 168 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 30) | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 24 | |
| 169 | Công tác lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công (bu lông M16, L = 40) | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | cái | 24 | |
| 170 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m | 24 | |
| 171 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,5 | |
| 172 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 30,251 | |
| 173 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,5 | |
| 174 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 85 | |
| 175 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 7. Rạch Hóc Môn - xã Tân Xuân / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 38,751 | |
| 176 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 8. Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 53,338 | |
| 177 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 8. Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 1,56 | |
| 178 | Cung cấp đất chọn lọc | 8. Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,5 | |
| 179 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 8. Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 41,218 | |
| 180 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 8. Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 32 | |
| 181 | Gia công cổng sắt | 8. Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,192 | |
| 182 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 8. Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 160 | |
| 183 | Thép hình hàng rào | 8. Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 160 | |
| 184 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 8. Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,12 | |
| 185 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | 8. Rạch Tư Bồ - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,5 | |
| 186 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 9. Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 37,9111 | |
| 187 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 9. Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 1,22 | |
| 188 | Cung cấp đất chọn lọc | 9. Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 25,28 | |
| 189 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 9. Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 33,2308 | |
| 190 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 9. Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 32 | |
| 191 | Gia công cổng sắt | 9. Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,155 | |
| 192 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 9. Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 92 | |
| 193 | Thép hình hàng rào | 9. Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 68 | |
| 194 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 9. Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,6803 | |
| 195 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | 9. Rạch Tám Chim - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 25,28 | |
| 196 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 10. Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 49,284 | |
| 197 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 10. Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 2,52 | |
| 198 | Cung cấp đất chọn lọc | 10. Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 18,88 | |
| 199 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 10. Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 20,464 | |
| 200 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 10. Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 72 | |
| 201 | Gia công cổng sắt | 10. Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,135 | |
| 202 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 10. Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 165 | |
| 203 | Thép hình hàng rào | 10. Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 165 | |
| 204 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 10. Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 28,82 | |
| 205 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | 10. Mương Tân Thới 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 18,88 | |
| 206 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 11. Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 20,532 | |
| 207 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 11. Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 2,2 | |
| 208 | Cung cấp đất chọn lọc | 11. Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 7,22 | |
| 209 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 11. Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 14,282 | |
| 210 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 11. Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 28 | |
| 211 | Gia công cổng sắt | 11. Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,121 | |
| 212 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 11. Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 80,0002 | |
| 213 | Thép hình hàng rào | 11. Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 68,0001 | |
| 214 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 11. Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,25 | |
| 215 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | 11. Rạch Trưng Nữ Vương - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 7,22 | |
| 216 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 12. Rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 23,357 | |
| 217 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 12. Rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,96 | |
| 218 | Cung cấp đất chọn lọc | 12. Rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,25 | |
| 219 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 12. Rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 15,137 | |
| 220 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 12. Rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 32 | |
| 221 | Gia công cổng sắt | 12. Rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,121 | |
| 222 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 12. Rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 75 | |
| 223 | Thép hình hàng rào | 12. Rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 1 | |
| 224 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 12. Rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,22 | |
| 225 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | 12. Rạch Bà Thân 2 - xã Tân Hiệp / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,25 | |
| 226 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 14. Rạch Bà Điểm 1 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 48,249 | |
| 227 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 14. Rạch Bà Điểm 1 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 1,28 | |
| 228 | Cung cấp đất chọn lọc | 14. Rạch Bà Điểm 1 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 15,68 | |
| 229 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 14. Rạch Bà Điểm 1 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 32,969 | |
| 230 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 14. Rạch Bà Điểm 1 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 65 | |
| 231 | Gia công cổng sắt | 14. Rạch Bà Điểm 1 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,165 | |
| 232 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 14. Rạch Bà Điểm 1 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 120 | |
| 233 | Thép hình hàng rào | 14. Rạch Bà Điểm 1 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 102 | |
| 234 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 14. Rạch Bà Điểm 1 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 15,28 | |
| 235 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | 14. Rạch Bà Điểm 1 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10,12 | |
| 236 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 15. Rạch Bà Điểm 2 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 39,874 | |
| 237 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 15. Rạch Bà Điểm 2 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 3,24 | |
| 238 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 15. Rạch Bà Điểm 2 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 29,594 | |
| 239 | Cung cấp đất chọn lọc | 15. Rạch Bà Điểm 2 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12 | |
| 240 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 15. Rạch Bà Điểm 2 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 32 | |
| 241 | Gia công cổng sắt | 15. Rạch Bà Điểm 2 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,125 | |
| 242 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 15. Rạch Bà Điểm 2 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 125 | |
| 243 | Thép hình hàng rào | 15. Rạch Bà Điểm 2 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 132 | |
| 244 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 15. Rạch Bà Điểm 2 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10,28 | |
| 245 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | 15. Rạch Bà Điểm 2 - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 22,12 | |
| 246 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 16. Rạch Nguyễn Thị Sóc - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 19,65 | |
| 247 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 16. Rạch Nguyễn Thị Sóc - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 2,12 | |
| 248 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 16. Rạch Nguyễn Thị Sóc - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 13,33 | |
| 249 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 16. Rạch Nguyễn Thị Sóc - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 28 | |
| 250 | Gia công cổng sắt | 16. Rạch Nguyễn Thị Sóc - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,115 | |
| 251 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 16. Rạch Nguyễn Thị Sóc - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 140 | |
| 252 | Thép hình hàng rào | 16. Rạch Nguyễn Thị Sóc - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 140 | |
| 253 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 16. Rạch Nguyễn Thị Sóc - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,32 | |
| 254 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | 16. Rạch Nguyễn Thị Sóc - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 11,24 | |
| 255 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 17. Mương tổ 5-6 ấp Hưng Lân - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 20,71 | |
| 256 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 17. Mương tổ 5-6 ấp Hưng Lân - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 2,52 | |
| 257 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 17. Mương tổ 5-6 ấp Hưng Lân - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,39 | |
| 258 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 17. Mương tổ 5-6 ấp Hưng Lân - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 42 | |
| 259 | Gia công cổng sắt | 17. Mương tổ 5-6 ấp Hưng Lân - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,135 | |
| 260 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 17. Mương tổ 5-6 ấp Hưng Lân - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 122 | |
| 261 | Thép hình hàng rào | 17. Mương tổ 5-6 ấp Hưng Lân - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 105 | |
| 262 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 17. Mương tổ 5-6 ấp Hưng Lân - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,32 | |
| 263 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | 17. Mương tổ 5-6 ấp Hưng Lân - xã Bà Điểm / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,12 | |
| 264 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 18. Rạch cạnh số nhà 42B QL22 - xã Xuân Thới Đông / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 62,906 | |
| 265 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 18. Rạch cạnh số nhà 42B QL22 - xã Xuân Thới Đông / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 2,28 | |
| 266 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 18. Rạch cạnh số nhà 42B QL22 - xã Xuân Thới Đông / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 37,906 | |
| 267 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 18. Rạch cạnh số nhà 42B QL22 - xã Xuân Thới Đông / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 72 | |
| 268 | Gia công cổng sắt | 18. Rạch cạnh số nhà 42B QL22 - xã Xuân Thới Đông / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,135 | |
| 269 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 18. Rạch cạnh số nhà 42B QL22 - xã Xuân Thới Đông / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 165 | |
| 270 | Thép hình hàng rào | 18. Rạch cạnh số nhà 42B QL22 - xã Xuân Thới Đông / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 165 | |
| 271 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 18. Rạch cạnh số nhà 42B QL22 - xã Xuân Thới Đông / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 25 | |
| 272 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | 18. Rạch cạnh số nhà 42B QL22 - xã Xuân Thới Đông / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 25 | |
| 273 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 19. Hầm chữ T - xã Xuân Thới Đông / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 55,886 | |
| 274 | Nạo vét cống hộp nổi bằng thủ công | 19. Hầm chữ T - xã Xuân Thới Đông / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 55,886 | |
| 275 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 19. Hầm chữ T - xã Xuân Thới Đông / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 32 | |
| 276 | Gia công cổng sắt | 19. Hầm chữ T - xã Xuân Thới Đông / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,135 | |
| 277 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 19. Hầm chữ T - xã Xuân Thới Đông / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 122 | |
| 278 | Thép hình hàng rào | 19. Hầm chữ T - xã Xuân Thới Đông / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 82 | |
| 279 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 20. Rạch Hóc Môn- xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 28,62 | |
| 280 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 20. Rạch Hóc Môn- xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 33,841 | |
| 281 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 20. Rạch Hóc Môn- xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 33,841 | |
| 282 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 20. Rạch Hóc Môn- xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 42 | |
| 283 | Thép hình hàng rào | 20. Rạch Hóc Môn- xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 32 | |
| 284 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 21. Mương tiêu (Trần Quang Cơ nối dài) - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 42,25 | |
| 285 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 21. Mương tiêu (Trần Quang Cơ nối dài) - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 49,703 | |
| 286 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 21. Mương tiêu (Trần Quang Cơ nối dài) - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 49,703 | |
| 287 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 21. Mương tiêu (Trần Quang Cơ nối dài) - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 1,82 | |
| 288 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | 21. Mương tiêu (Trần Quang Cơ nối dài) - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 50 | |
| 289 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 21. Mương tiêu (Trần Quang Cơ nối dài) - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 102 | |
| 290 | Thép hình hàng rào | 21. Mương tiêu (Trần Quang Cơ nối dài) - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 160 | |
| 291 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 22. Rạch Nam Thới - Thới Tứ - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 62 | |
| 292 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 22. Rạch Nam Thới - Thới Tứ - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 20,469 | |
| 293 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 22. Rạch Nam Thới - Thới Tứ - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 20,469 | |
| 294 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 22. Rạch Nam Thới - Thới Tứ - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 45 | |
| 295 | Thép hình hàng rào | 22. Rạch Nam Thới - Thới Tứ - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 32 | |
| 296 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 23. Rạch Bến Trại - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 48 | |
| 297 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 23. Rạch Bến Trại - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 49,187 | |
| 298 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 23. Rạch Bến Trại - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 49,187 | |
| 299 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 23. Rạch Bến Trại - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 2,8 | |
| 300 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | 23. Rạch Bến Trại - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 25 | |
| 301 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 23. Rạch Bến Trại - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 52 | |
| 302 | Thép hình hàng rào | 23. Rạch Bến Trại - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 80 | |
| 303 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 24. Rạch Bến Gò Trại nối dài - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 125 | |
| 304 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 24. Rạch Bến Gò Trại nối dài - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 31,61 | |
| 305 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 24. Rạch Bến Gò Trại nối dài - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 31,61 | |
| 306 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 24. Rạch Bến Gò Trại nối dài - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 2,8 | |
| 307 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | 24. Rạch Bến Gò Trại nối dài - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 20 | |
| 308 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 24. Rạch Bến Gò Trại nối dài - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 160 | |
| 309 | Thép hình hàng rào | 24. Rạch Bến Gò Trại nối dài - xã Thới Tam Thôn / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 160 | |
| 310 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 17,32 | |
| 311 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 21,2 | |
| 312 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,385 | |
| 313 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,385 | |
| 314 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 1,78 | |
| 315 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,86 | |
| 316 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 317 | Cung cấp đất chọn lọc | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 25,25 | |
| 318 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 319 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 25,25 | |
| 320 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 321 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,36 | |
| 322 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,36 | |
| 323 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,68 | |
| 324 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 23,674 | |
| 325 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 326 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 18 | |
| 327 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 25. Rạch Rạch Cầu Cụt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 30,354 | |
| 328 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16,24 | |
| 329 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,28 | |
| 330 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,285 | |
| 331 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,285 | |
| 332 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 1,12 | |
| 333 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,72 | |
| 334 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 335 | Cung cấp đất chọn lọc | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,58 | |
| 336 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 337 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,58 | |
| 338 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 339 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 340 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 341 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,56 | |
| 342 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 20,358 | |
| 343 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 344 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 12,25 | |
| 345 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 26. Rạch Cầu Trắng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 25,918 | |
| 346 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,56 | |
| 347 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,62 | |
| 348 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,212 | |
| 349 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,212 | |
| 350 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,65 | |
| 351 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,32 | |
| 352 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 353 | Cung cấp đất chọn lọc | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,12 | |
| 354 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 355 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,12 | |
| 356 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 357 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,28 | |
| 358 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,28 | |
| 359 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,48 | |
| 360 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 34,604 | |
| 361 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 362 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 28 | |
| 363 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 27. Rạch Vựa Khạp - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 38,084 | |
| 364 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 365 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 366 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,06 | |
| 367 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,06 | |
| 368 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,55 | |
| 369 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,28 | |
| 370 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 371 | Cung cấp đất chọn lọc | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,5 | |
| 372 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 373 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 374 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 375 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,18 | |
| 376 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,18 | |
| 377 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,65 | |
| 378 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 17,349 | |
| 379 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 380 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 12 | |
| 381 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 28. Rạch Tám Đặng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 21,999 | |
| 382 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16 | |
| 383 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,25 | |
| 384 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,283 | |
| 385 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,283 | |
| 386 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 2,52 | |
| 387 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 1,02 | |
| 388 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 389 | Cung cấp đất chọn lọc | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 32 | |
| 390 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 391 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 392 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 393 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,36 | |
| 394 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,36 | |
| 395 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,36 | |
| 396 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,744 | |
| 397 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 398 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 32 | |
| 399 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 29. Rạch Hai Bửu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 21,104 | |
| 400 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,2 | |
| 401 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,21 | |
| 402 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,094 | |
| 403 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,094 | |
| 404 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 405 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 406 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 407 | Cung cấp đất chọn lọc | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 408 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 409 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 410 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 411 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 412 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,16 | |
| 413 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,38 | |
| 414 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,295 | |
| 415 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 416 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 11,22 | |
| 417 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 30. Rạch Mười Mậu - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,675 | |
| 418 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,38 | |
| 419 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,36 | |
| 420 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,107 | |
| 421 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,107 | |
| 422 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 423 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 424 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 425 | Cung cấp đất chọn lọc | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 426 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 427 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 428 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 429 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 430 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,24 | |
| 431 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,32 | |
| 432 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 23,158 | |
| 433 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 434 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 12,12 | |
| 435 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 31. Rạch Bờ Đê - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 28,478 | |
| 436 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 7,88 | |
| 437 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,22 | |
| 438 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,161 | |
| 439 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,161 | |
| 440 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 441 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 442 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 443 | Cung cấp đất chọn lọc | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 444 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 445 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 446 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 447 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,42 | |
| 448 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,42 | |
| 449 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,56 | |
| 450 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 21,514 | |
| 451 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 452 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 18,12 | |
| 453 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 32.Rạch Vân Thành - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 26,074 | |
| 454 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,85 | |
| 455 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,2 | |
| 456 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,101 | |
| 457 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,101 | |
| 458 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 459 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 460 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 461 | Cung cấp đất chọn lọc | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 462 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 463 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 464 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 465 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 466 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 467 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,2 | |
| 468 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 20,504 | |
| 469 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 470 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 22 | |
| 471 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 33. Rạch Ba Khuôn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 28,704 | |
| 472 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,1 | |
| 473 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,12 | |
| 474 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,162 | |
| 475 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,162 | |
| 476 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 1,22 | |
| 477 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,82 | |
| 478 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 479 | Cung cấp đất chọn lọc | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 480 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 481 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 482 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 483 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,12 | |
| 484 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,12 | |
| 485 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,28 | |
| 486 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 487 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 488 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 12,5 | |
| 489 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 34. Rạch Ba Nga - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,28 | |
| 490 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 9,82 | |
| 491 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,28 | |
| 492 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,141 | |
| 493 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,141 | |
| 494 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 495 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 496 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 497 | Cung cấp đất chọn lọc | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 498 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 499 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 500 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 501 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,18 | |
| 502 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,18 | |
| 503 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,32 | |
| 504 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 18,327 | |
| 505 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 506 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 55 | |
| 507 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 35.Rạch Tư Ớt - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 22,647 | |
| 508 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10,25 | |
| 509 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,22 | |
| 510 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,145 | |
| 511 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,145 | |
| 512 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 2,55 | |
| 513 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 1,12 | |
| 514 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 515 | Cung cấp đất chọn lọc | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 516 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 517 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 518 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 519 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,45 | |
| 520 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,45 | |
| 521 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,85 | |
| 522 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 9,369 | |
| 523 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 524 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 22,24 | |
| 525 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 36.Rạch Mười Định - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 14,219 | |
| 526 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 527 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 528 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,06 | |
| 529 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,06 | |
| 530 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 1,22 | |
| 531 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 532 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 533 | Cung cấp đất chọn lọc | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,5 | |
| 534 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 535 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 536 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 537 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 538 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 539 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,52 | |
| 540 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 33,952 | |
| 541 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 542 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 22 | |
| 543 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 37.Rạch Hai Bịch - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 39,472 | |
| 544 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8 | |
| 545 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,32 | |
| 546 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,133 | |
| 547 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,133 | |
| 548 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 549 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 550 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 551 | Cung cấp đất chọn lọc | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 552 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 553 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 554 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 555 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 556 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 557 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8 | |
| 558 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 21,897 | |
| 559 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 560 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 3 | |
| 561 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 38.Rạch Út Hoàng - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 29,897 | |
| 562 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 9 | |
| 563 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 564 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,15 | |
| 565 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,15 | |
| 566 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 567 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 568 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 569 | Cung cấp đất chọn lọc | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 570 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 571 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 572 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 573 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 574 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 575 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5 | |
| 576 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,976 | |
| 577 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 578 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 65 | |
| 579 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 39.Rạch Nhà Vuông - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 17,976 | |
| 580 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12 | |
| 581 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 582 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,15 | |
| 583 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,15 | |
| 584 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 585 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 586 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 587 | Cung cấp đất chọn lọc | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 588 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,003 | |
| 589 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 590 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 591 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 592 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 593 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 594 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 33,903 | |
| 595 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 596 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 25 | |
| 597 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 40.Rạch Tư Đơn - xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 36,903 | |
| 598 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m-đất cấp I | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 15 | |
| 599 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp I | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 600 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,18 | |
| 601 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,18 | |
| 602 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 603 | Cừ nẹp bằng cây tràm D8-10cm | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m | 0,03 | |
| 604 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,03 | |
| 605 | Cung cấp đất chọn lọc | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1 | |
| 606 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,015 | |
| 607 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 608 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 609 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 610 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 611 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thù công, B | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 9,325 | |
| 612 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3 | |
| 613 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | 1Km/lần | 0,003 | |
| 614 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 25 | |
| 615 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 41.Rạch Nhà Lầu- xã Nhị Bình / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,325 | |
| 616 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 42.Nhánh 1 Rạch Tra Đặng Thúc Vịnh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 617 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 42.Nhánh 1 Rạch Tra Đặng Thúc Vịnh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 618 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 42.Nhánh 1 Rạch Tra Đặng Thúc Vịnh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,2 | |
| 619 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 42.Nhánh 1 Rạch Tra Đặng Thúc Vịnh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 620 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 42.Nhánh 1 Rạch Tra Đặng Thúc Vịnh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 621 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 42.Nhánh 1 Rạch Tra Đặng Thúc Vịnh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 18 | |
| 622 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 42.Nhánh 1 Rạch Tra Đặng Thúc Vịnh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 7,995 | |
| 623 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 42.Nhánh 1 Rạch Tra Đặng Thúc Vịnh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 7,995 | |
| 624 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 43.Nhánh 2 Rạch Tra Đặng Thúc Vịnh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 625 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 43.Nhánh 2 Rạch Tra Đặng Thúc Vịnh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 626 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 43.Nhánh 2 Rạch Tra Đặng Thúc Vịnh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,2 | |
| 627 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 43.Nhánh 2 Rạch Tra Đặng Thúc Vịnh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,03 | |
| 628 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 43.Nhánh 2 Rạch Tra Đặng Thúc Vịnh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2 | |
| 629 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 43.Nhánh 2 Rạch Tra Đặng Thúc Vịnh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 22 | |
| 630 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 43.Nhánh 2 Rạch Tra Đặng Thúc Vịnh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,778 | |
| 631 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 43.Nhánh 2 Rạch Tra Đặng Thúc Vịnh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,778 | |
| 632 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 44. Nhánh Rạch Cầu Dừa 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,036 | |
| 633 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 44. Nhánh Rạch Cầu Dừa 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,036 | |
| 634 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 44. Nhánh Rạch Cầu Dừa 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,24 | |
| 635 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 44. Nhánh Rạch Cầu Dừa 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,036 | |
| 636 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 44. Nhánh Rạch Cầu Dừa 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 637 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 44. Nhánh Rạch Cầu Dừa 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 25 | |
| 638 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 44. Nhánh Rạch Cầu Dừa 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 9,934 | |
| 639 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 44. Nhánh Rạch Cầu Dừa 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 9,934 | |
| 640 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 45. Nhánh Rạch Cầu Dừa 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,036 | |
| 641 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 45. Nhánh Rạch Cầu Dừa 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,036 | |
| 642 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 45. Nhánh Rạch Cầu Dừa 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,24 | |
| 643 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 45. Nhánh Rạch Cầu Dừa 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,036 | |
| 644 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 45. Nhánh Rạch Cầu Dừa 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 645 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 45. Nhánh Rạch Cầu Dừa 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 22 | |
| 646 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 45. Nhánh Rạch Cầu Dừa 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,187 | |
| 647 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 45. Nhánh Rạch Cầu Dừa 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,187 | |
| 648 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 46. Nhánh Rạch Cầu Dừa 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,036 | |
| 649 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 46. Nhánh Rạch Cầu Dừa 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,036 | |
| 650 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 46. Nhánh Rạch Cầu Dừa 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,24 | |
| 651 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 46. Nhánh Rạch Cầu Dừa 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,036 | |
| 652 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 46. Nhánh Rạch Cầu Dừa 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,4 | |
| 653 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 46. Nhánh Rạch Cầu Dừa 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 18,82 | |
| 654 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 46. Nhánh Rạch Cầu Dừa 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,917 | |
| 655 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 46. Nhánh Rạch Cầu Dừa 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,917 | |
| 656 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 47. Nhánh Rạch Cầu Dừa 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,024 | |
| 657 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 47. Nhánh Rạch Cầu Dừa 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,024 | |
| 658 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 47. Nhánh Rạch Cầu Dừa 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,16 | |
| 659 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 47. Nhánh Rạch Cầu Dừa 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,024 | |
| 660 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 47. Nhánh Rạch Cầu Dừa 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 1,6 | |
| 661 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 47. Nhánh Rạch Cầu Dừa 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 15 | |
| 662 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 47. Nhánh Rạch Cầu Dừa 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 9,606 | |
| 663 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 47. Nhánh Rạch Cầu Dừa 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 9,606 | |
| 664 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 48. Nhánh Rạch Cầu Dừa 5 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,048 | |
| 665 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 48. Nhánh Rạch Cầu Dừa 5 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,048 | |
| 666 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 48. Nhánh Rạch Cầu Dừa 5 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,32 | |
| 667 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 48. Nhánh Rạch Cầu Dừa 5 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,048 | |
| 668 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 48. Nhánh Rạch Cầu Dừa 5 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,2 | |
| 669 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 48. Nhánh Rạch Cầu Dừa 5 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 12,5 | |
| 670 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 48. Nhánh Rạch Cầu Dừa 5 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 7,334 | |
| 671 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 48. Nhánh Rạch Cầu Dừa 5 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 7,334 | |
| 672 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 49. Rạch cầu Bà Năm - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,132 | |
| 673 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 49. Rạch cầu Bà Năm - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,132 | |
| 674 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 49. Rạch cầu Bà Năm - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,88 | |
| 675 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 49. Rạch cầu Bà Năm - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,132 | |
| 676 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 49. Rạch cầu Bà Năm - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,8 | |
| 677 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 49. Rạch cầu Bà Năm - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 25 | |
| 678 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 49. Rạch cầu Bà Năm - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,516 | |
| 679 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 49. Rạch cầu Bà Năm - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,516 | |
| 680 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 50.Rạch Bến Đá - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,113 | |
| 681 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 50.Rạch Bến Đá - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,113 | |
| 682 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 50.Rạch Bến Đá - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,75 | |
| 683 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 50.Rạch Bến Đá - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1125 | |
| 684 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 50.Rạch Bến Đá - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 7,5 | |
| 685 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 50.Rạch Bến Đá - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 9,26 | |
| 686 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 50.Rạch Bến Đá - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 14,954 | |
| 687 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 50.Rạch Bến Đá - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 14,954 | |
| 688 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 51.Nhánh sông rạch Tra - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,042 | |
| 689 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 51.Nhánh sông rạch Tra - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,042 | |
| 690 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 51.Nhánh sông rạch Tra - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,28 | |
| 691 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 51.Nhánh sông rạch Tra - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,042 | |
| 692 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 51.Nhánh sông rạch Tra - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,8 | |
| 693 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 51.Nhánh sông rạch Tra - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 8,96 | |
| 694 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 51.Nhánh sông rạch Tra - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,661 | |
| 695 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 51.Nhánh sông rạch Tra - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 12,661 | |
| 696 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 52.Rạch Bọng Bầu - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,054 | |
| 697 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 52.Rạch Bọng Bầu - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,054 | |
| 698 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 52.Rạch Bọng Bầu - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,36 | |
| 699 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 52.Rạch Bọng Bầu - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,054 | |
| 700 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 52.Rạch Bọng Bầu - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,6 | |
| 701 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 52.Rạch Bọng Bầu - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 11,26 | |
| 702 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 52.Rạch Bọng Bầu - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 11,406 | |
| 703 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 52.Rạch Bọng Bầu - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 11,406 | |
| 704 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 53.Rạch Đấu Cùi - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,06 | |
| 705 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 53.Rạch Đấu Cùi - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,06 | |
| 706 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 53.Rạch Đấu Cùi - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,4 | |
| 707 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 53.Rạch Đấu Cùi - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,06 | |
| 708 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 53.Rạch Đấu Cùi - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4 | |
| 709 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 53.Rạch Đấu Cùi - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 11,26 | |
| 710 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 53.Rạch Đấu Cùi - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10,82 | |
| 711 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 53.Rạch Đấu Cùi - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10,82 | |
| 712 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 54.Rạch Tư Hợi và đoạn nhánh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,072 | |
| 713 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 54.Rạch Tư Hợi và đoạn nhánh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,072 | |
| 714 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 54.Rạch Tư Hợi và đoạn nhánh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,48 | |
| 715 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 54.Rạch Tư Hợi và đoạn nhánh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,072 | |
| 716 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 54.Rạch Tư Hợi và đoạn nhánh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,8 | |
| 717 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 54.Rạch Tư Hợi và đoạn nhánh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 13,28 | |
| 718 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 54.Rạch Tư Hợi và đoạn nhánh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 14,19 | |
| 719 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 54.Rạch Tư Hợi và đoạn nhánh - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 14,19 | |
| 720 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 55.Rạch cầu Ba Viên (Rỗng Gòn - Cầu Kho) - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,078 | |
| 721 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 55.Rạch cầu Ba Viên (Rỗng Gòn - Cầu Kho) - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,078 | |
| 722 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 55.Rạch cầu Ba Viên (Rỗng Gòn - Cầu Kho) - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,52 | |
| 723 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 55.Rạch cầu Ba Viên (Rỗng Gòn - Cầu Kho) - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,078 | |
| 724 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 55.Rạch cầu Ba Viên (Rỗng Gòn - Cầu Kho) - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,2 | |
| 725 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 55.Rạch cầu Ba Viên (Rỗng Gòn - Cầu Kho) - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 15,12 | |
| 726 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 55.Rạch cầu Ba Viên (Rỗng Gòn - Cầu Kho) - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 13,538 | |
| 727 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 55.Rạch cầu Ba Viên (Rỗng Gòn - Cầu Kho) - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 13,538 | |
| 728 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 56.Nhánh Rạch Bọng Bầu 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,098 | |
| 729 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 56.Nhánh Rạch Bọng Bầu 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,098 | |
| 730 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 56.Nhánh Rạch Bọng Bầu 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,65 | |
| 731 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 56.Nhánh Rạch Bọng Bầu 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,0975 | |
| 732 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 56.Nhánh Rạch Bọng Bầu 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,5 | |
| 733 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 56.Nhánh Rạch Bọng Bầu 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 15,68 | |
| 734 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 56.Nhánh Rạch Bọng Bầu 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 11,588 | |
| 735 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 56.Nhánh Rạch Bọng Bầu 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 11,588 | |
| 736 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 57.Nhánh Rạch Bọng Bầu 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,038 | |
| 737 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 57.Nhánh Rạch Bọng Bầu 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,038 | |
| 738 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 57.Nhánh Rạch Bọng Bầu 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,25 | |
| 739 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 57.Nhánh Rạch Bọng Bầu 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,0375 | |
| 740 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 57.Nhánh Rạch Bọng Bầu 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 2,5 | |
| 741 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 57.Nhánh Rạch Bọng Bầu 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 11,08 | |
| 742 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 57.Nhánh Rạch Bọng Bầu 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,399 | |
| 743 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 57.Nhánh Rạch Bọng Bầu 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,399 | |
| 744 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 58.Nhánh Rạch Bọng Bầu 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,093 | |
| 745 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 58.Nhánh Rạch Bọng Bầu 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,093 | |
| 746 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 58.Nhánh Rạch Bọng Bầu 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,62 | |
| 747 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 58.Nhánh Rạch Bọng Bầu 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,093 | |
| 748 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 58.Nhánh Rạch Bọng Bầu 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,2 | |
| 749 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 58.Nhánh Rạch Bọng Bầu 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 15,22 | |
| 750 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 58.Nhánh Rạch Bọng Bầu 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16,681 | |
| 751 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 58.Nhánh Rạch Bọng Bầu 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16,681 | |
| 752 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 59.Nhánh Rạch Bọng Bầu 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,048 | |
| 753 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 59.Nhánh Rạch Bọng Bầu 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,048 | |
| 754 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 59.Nhánh Rạch Bọng Bầu 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,32 | |
| 755 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 59.Nhánh Rạch Bọng Bầu 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,048 | |
| 756 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 59.Nhánh Rạch Bọng Bầu 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,2 | |
| 757 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 59.Nhánh Rạch Bọng Bầu 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 18,25 | |
| 758 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 59.Nhánh Rạch Bọng Bầu 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16,378 | |
| 759 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 59.Nhánh Rạch Bọng Bầu 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16,378 | |
| 760 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 60.Nhánh Rạch Rỗng bầu 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,054 | |
| 761 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 60.Nhánh Rạch Rỗng bầu 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,054 | |
| 762 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 60.Nhánh Rạch Rỗng bầu 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,36 | |
| 763 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 60.Nhánh Rạch Rỗng bầu 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,054 | |
| 764 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 60.Nhánh Rạch Rỗng bầu 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,6 | |
| 765 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 60.Nhánh Rạch Rỗng bầu 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 14,36 | |
| 766 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 60.Nhánh Rạch Rỗng bầu 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 11,3 | |
| 767 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 60.Nhánh Rạch Rỗng bầu 1 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 11,3 | |
| 768 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 61.Nhánh Rạch Rỗng bầu 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,087 | |
| 769 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 61.Nhánh Rạch Rỗng bầu 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,087 | |
| 770 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 61.Nhánh Rạch Rỗng bầu 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,58 | |
| 771 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 61.Nhánh Rạch Rỗng bầu 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,087 | |
| 772 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 61.Nhánh Rạch Rỗng bầu 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,8 | |
| 773 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 61.Nhánh Rạch Rỗng bầu 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 12,28 | |
| 774 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 61.Nhánh Rạch Rỗng bầu 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,131 | |
| 775 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 61.Nhánh Rạch Rỗng bầu 2 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,131 | |
| 776 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 62.Nhánh Rạch Rỗng bầu 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,072 | |
| 777 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 62.Nhánh Rạch Rỗng bầu 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,072 | |
| 778 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 62.Nhánh Rạch Rỗng bầu 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,48 | |
| 779 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 62.Nhánh Rạch Rỗng bầu 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,072 | |
| 780 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 62.Nhánh Rạch Rỗng bầu 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,8 | |
| 781 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 62.Nhánh Rạch Rỗng bầu 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 8,68 | |
| 782 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 62.Nhánh Rạch Rỗng bầu 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,106 | |
| 783 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 62.Nhánh Rạch Rỗng bầu 3 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,106 | |
| 784 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 63.Nhánh Rạch Rỗng bầu 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,06 | |
| 785 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 63.Nhánh Rạch Rỗng bầu 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,06 | |
| 786 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 63.Nhánh Rạch Rỗng bầu 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,4 | |
| 787 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 63.Nhánh Rạch Rỗng bầu 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,06 | |
| 788 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 63.Nhánh Rạch Rỗng bầu 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4 | |
| 789 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 63.Nhánh Rạch Rỗng bầu 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 11,25 | |
| 790 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 63.Nhánh Rạch Rỗng bầu 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,198 | |
| 791 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 63.Nhánh Rạch Rỗng bầu 4 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,198 | |
| 792 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 64.Nhánh Rạch Rỗng bầu 5 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,153 | |
| 793 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 64.Nhánh Rạch Rỗng bầu 5 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,153 | |
| 794 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 64.Nhánh Rạch Rỗng bầu 5 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 1,02 | |
| 795 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 64.Nhánh Rạch Rỗng bầu 5 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,153 | |
| 796 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 64.Nhánh Rạch Rỗng bầu 5 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10,2 | |
| 797 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 64.Nhánh Rạch Rỗng bầu 5 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 25 | |
| 798 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 64.Nhánh Rạch Rỗng bầu 5 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10,456 | |
| 799 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 64.Nhánh Rạch Rỗng bầu 5 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 10,456 | |
| 800 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 65.Nhánh Rạch Rỗng bầu 6 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,099 | |
| 801 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 65.Nhánh Rạch Rỗng bầu 6 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,099 | |
| 802 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 65.Nhánh Rạch Rỗng bầu 6 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,66 | |
| 803 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 65.Nhánh Rạch Rỗng bầu 6 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,099 | |
| 804 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 65.Nhánh Rạch Rỗng bầu 6 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,6 | |
| 805 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 65.Nhánh Rạch Rỗng bầu 6 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 22 | |
| 806 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 65.Nhánh Rạch Rỗng bầu 6 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,618 | |
| 807 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 65.Nhánh Rạch Rỗng bầu 6 - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6,618 | |
| 808 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 66.Rạch Cầu Tre (nhánh rạch Bến đá 2) - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,113 | |
| 809 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 66.Rạch Cầu Tre (nhánh rạch Bến đá 2) - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,113 | |
| 810 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 66.Rạch Cầu Tre (nhánh rạch Bến đá 2) - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,75 | |
| 811 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 66.Rạch Cầu Tre (nhánh rạch Bến đá 2) - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,1125 | |
| 812 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 66.Rạch Cầu Tre (nhánh rạch Bến đá 2) - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 7,5 | |
| 813 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 66.Rạch Cầu Tre (nhánh rạch Bến đá 2) - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 15 | |
| 814 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 66.Rạch Cầu Tre (nhánh rạch Bến đá 2) - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,517 | |
| 815 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 66.Rạch Cầu Tre (nhánh rạch Bến đá 2) - xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 5,517 | |
| 816 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 67.Nhánh Rạch Cầu Tre 1- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,123 | |
| 817 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 67.Nhánh Rạch Cầu Tre 1- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,123 | |
| 818 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 67.Nhánh Rạch Cầu Tre 1- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,82 | |
| 819 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 67.Nhánh Rạch Cầu Tre 1- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,123 | |
| 820 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 67.Nhánh Rạch Cầu Tre 1- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 8,2 | |
| 821 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 67.Nhánh Rạch Cầu Tre 1- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 12 | |
| 822 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 67.Nhánh Rạch Cầu Tre 1- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,605 | |
| 823 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 67.Nhánh Rạch Cầu Tre 1- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 4,605 | |
| 824 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 68.Nhánh Rạch Cầu Tre 2- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,09 | |
| 825 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 68.Nhánh Rạch Cầu Tre 2- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,09 | |
| 826 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 68.Nhánh Rạch Cầu Tre 2- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,6 | |
| 827 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 68.Nhánh Rạch Cầu Tre 2- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,09 | |
| 828 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 68.Nhánh Rạch Cầu Tre 2- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 829 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 68.Nhánh Rạch Cầu Tre 2- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 12 | |
| 830 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 68.Nhánh Rạch Cầu Tre 2- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,223 | |
| 831 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 68.Nhánh Rạch Cầu Tre 2- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,223 | |
| 832 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 69.Nhánh Rạch Cầu Tre 3- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,09 | |
| 833 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 69.Nhánh Rạch Cầu Tre 3- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,09 | |
| 834 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 69.Nhánh Rạch Cầu Tre 3- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m2 | 0,6 | |
| 835 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 69.Nhánh Rạch Cầu Tre 3- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | 100m3 | 0,09 | |
| 836 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | 69.Nhánh Rạch Cầu Tre 3- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 6 | |
| 837 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 69.Nhánh Rạch Cầu Tre 3- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 12 | |
| 838 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 69.Nhánh Rạch Cầu Tre 3- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,223 | |
| 839 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 69.Nhánh Rạch Cầu Tre 3- xã Đông Thạnh / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,223 | |
| 840 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 70.Kênh tiêu liên xã - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 105,45 | |
| 841 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 70.Kênh tiêu liên xã - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 38 | |
| 842 | Gia công cổng sắt | 70.Kênh tiêu liên xã - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,112 | |
| 843 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 70.Kênh tiêu liên xã - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 85 | |
| 844 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 70.Kênh tiêu liên xã - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 105,45 | |
| 845 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 71.Mương tiêu nội đồng ấp 4,6 - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 18,34 | |
| 846 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 71.Mương tiêu nội đồng ấp 4,6 - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 55 | |
| 847 | Gia công cổng sắt | 71.Mương tiêu nội đồng ấp 4,6 - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,112 | |
| 848 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 71.Mương tiêu nội đồng ấp 4,6 - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 18,34 | |
| 849 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 72.Mương tiêu nội đồng ấp 2, 3- xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,529 | |
| 850 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 72.Mương tiêu nội đồng ấp 2, 3- xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 32 | |
| 851 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 72.Mương tiêu nội đồng ấp 2, 3- xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 3,529 | |
| 852 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 73.Mương sau lô E - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 17,584 | |
| 853 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 73.Mương sau lô E - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 72 | |
| 854 | Gia công cổng sắt | 73.Mương sau lô E - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,125 | |
| 855 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 73.Mương sau lô E - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 17,584 | |
| 856 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 74.Mương sau lô B - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 17,483 | |
| 857 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 74.Mương sau lô B - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 75 | |
| 858 | Gia công cổng sắt | 74.Mương sau lô B - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,125 | |
| 859 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 74.Mương sau lô B - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 17,483 | |
| 860 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 75.Mương sau lô C - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16,283 | |
| 861 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 75.Mương sau lô C - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 82 | |
| 862 | Gia công cổng sắt | 75.Mương sau lô C - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,155 | |
| 863 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 75.Mương sau lô C - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 55 | |
| 864 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 75.Mương sau lô C - xã Xuân Thới Sơn / Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 16,283 | |
| 865 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 76.Kênh tiêu Liên xã - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 131,278 | |
| 866 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 76.Kênh tiêu Liên xã - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 125 | |
| 867 | Gia công cổng sắt | 76.Kênh tiêu Liên xã - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,155 | |
| 868 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 76.Kênh tiêu Liên xã - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 55 | |
| 869 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 76.Kênh tiêu Liên xã - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 131,278 | |
| 870 | Nạo vét bùn mương rạch bằng thủ công, B | 77.Mương ranh xã XTS-XTT - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 18 | |
| 871 | Vớt rác, bèo tây (lục bình) | 77.Mương ranh xã XTS-XTT - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | m2 | 26,59 | |
| 872 | Gia công cổng sắt | 77.Mương ranh xã XTS-XTT - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | tấn | 0,52 | |
| 873 | Lưới B40 (3.5kg/m2) | 77.Mương ranh xã XTS-XTT - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | kg | 100 | |
| 874 | Vận chuyển bùn băng xe cơ giới (trong phạm vi | 77.Mương ranh xã XTS-XTT - xã Xuân Thới Thượng/ Xem chi tiết chương V HSMT | m3 | 18 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
5.3E9(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2018
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.500.000.000 VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
5.300.000.000(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2018
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.500.000.000 VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong
khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018
đến thời điểm đóng thầu: + 01 (một) hợp đồng thi công nạo vét kênh, rạch có giá trị hợp đồng ≥ 3,7 tỷ đồng
- Nhà thầu kê khai theo mẫu và nộp file quét (scan) sau:
+ Bản chụp hợp đồng, bảng giá cung cấp dịch vụ hoặc tài liệu tương đương để chứng minh hợp đồng có thực hiện các hạng mục tương tự (tất cả được chứng thực);
+ Biên bản nghiệm thu hoàn thành cung cấp dịch vụ hoặc xác nhận hoàn thành của Chủ đầu tư hoặc Biên bản thanh lý hợp đồng (tất cả các tài liệu trên phải được chứng thực);
Trường hợp hợp đồng thực hiện với tư cách là nhà thầu liên danh hoặc nhà thầu phụ chỉ tính phần công việc do nhà thầu thực hiện; đối với trường hợp thực hiện với tư cách nhà thầu phụ phải cung cấp thêm bản chụp được chứng thực hoặc công chứng văn bản chấp thuận hoặc xác nhận của chủ đầu tư, hợp đồng giữa nhà thầu phụ và nhà thầu chính, biên bản nghiệm thu nội bộ giữa nhà thầu phụ và nhà thầu chính, hợp đồng giữa nhà thầu chính và chủ đầu tư, biên bản nghiệm thu giữa nhà thầu chính và chủ đầu tư.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 3.700.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi