Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo và mở rộng lưới điện phân phối khu vực Điện lực Ninh Sơn năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210348161-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo và mở rộng lưới điện phân phối khu vực Điện lực Ninh Sơn năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210348128
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn giao theo kế hoạch sản xuất kinh doanh - đầu tư xây dựng - tài chính năm 2021 cho Công ty Điện lực Ninh Thuận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 220 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-05 08:15:00 đến ngày 2021-04-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,603,537,994 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
B PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M12-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
2 Móng trụ M12-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
C PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT-12m đôi (loại trụ có lực đầu trụ 900kgf); (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Trụ
D PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà néo N-2,4m - 4 ốp BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Bộ đà néo 2,4m + đà composite 2,4m (đỡ FB.FCO đầu nhánh) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ đà đỡ cân đơn 2,4m BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
4 Bộ đà néo lệch hoàn toàn 2,2m BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
E PHẦN THU HỒI
1 Tháo dây ACX.50mm² (TC+CG), NCx0,7x1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0616 km
2 Tháo dây AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0797 km
3 Tháo bộ đà 0,8m composite BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Tháo bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Tháo bộ cách điện treo 24kV + lem 3U BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại chống ô nhiễm) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
7 Thu hồi bộ chằng xuống BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
8 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) BVTKTC-HSBCKTKT 4 vị trí
F PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI
G Dây dẫn
1 Dây ACXH.70 (290,7m x 1,02) Vật tư A cấp 0 m
2 Dây ACKP.50 (96,9m x 1,02) x 0,195kg/m BVTKTC-HSBCKTKT 19,3 kg
3 Dây CX.25mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
4 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2 (TC+CG), NC x 0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,2907 km
5 Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG), NC x 0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0969 km
H Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain)
1 Cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
2 Lắp cách điện đứng BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
I Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 (dừng trên đà)
1 Chuỗi sứ treo polymer 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 12 Chuỗi
2 Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Dây
3 Móc treo chữ U BVTKTC-HSBCKTKT 24 Cái
4 Mắc nối yếm cáp BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
6 Lắp cách điện treo polymer BVTKTC-HSBCKTKT 12 bộ
J Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 50mm2 (dừng trên đà) -sử dung lại
1 Chuỗi sứ treo polymer 24kV (1 bộ) Sử dụng lại 0 Chuỗi
2 Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 50mm2 (1 bộ) Sử dụng lại 0 Dây
3 Móc treo chữ U (2 bộ) Sử dụng lại 0 Cái
4 Mắc nối yếm cáp (1 bộ) Sử dụng lại 0 Cái
5 Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) (1 bộ) Sử dụng lại 0 Cái
6 Tháo bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
7 Lắp cách điện treo polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
K Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đơn
1 Sứ ống chỉ 600V BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Lắp bộ sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
L Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đôi
1 Sứ ống chỉ 600V BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
2 Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Bulon 16x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Lắp bộ sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
M Bộ mở bọc tiếp địa
1 Kẹp quai 4/0 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
2 Mũ chụp BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
N Phụ kiện
1 Biển chỉ danh LB-FCO, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Bộ côdê cùm biển chỉ danh LB.FCO (bao gồm bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
4 kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
5 Dây buộc cổ sứ kép cho cáp bọc70mm2 (đỡ thẳng)- (dây VC 30/10mm2): 2,25m/ sợi BVTKTC-HSBCKTKT 2 sợi
6 Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bộ kẹp quai 4/0+ hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
8 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Tuýp
9 Dây chảy 12K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
10 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
11 Lắp biển chỉ danh FCO, LB.FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
O PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI
1 Bộ FCO 27 kV (cách điện bằng Polymer) (3 bộ) Vật tư A cấp 0 bộ
2 Lắp LB-FCO, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
P HẠNG MỤC: TĂNG CÔNG SUẤT TRẠM BIẾN ÁP SÔNG PHA 8 TỪ 3x50kVA LÊN THÀNH 250kVA (KẾT HỢP ĐẾN VỊ TRÍ MỚI)
Q PHẦN THIẾT BỊ
R Lắp đặt mới, thay mới
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
2 Lắp MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 LA 18KV (3 bộ) Vật tư A cấp 0 bộ
4 FCO 27KV - 100A (3 bộ) Vật tư A cấp 0 bộ
5 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (1 cái) Vật tư A cấp 0 cái
9 TI hạ thế 400/5A (3 cái) Vật tư A cấp 0 cái
S Tháo gỡ thu hồi
1 Tháo MBA 1P 50kVA - 12,7/2x0,23kV, ĐGNC,0,6 BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
2 Tháo FCO (bộ 1 pha) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Tháo LA 18kV (loại polymer) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
4 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (1 cái) Thu hồi nhập kho 0 cái
5 TI hạ thế 250/5A (3 cái) Thu hồi nhập kho 0 cái
6 Aptomat 3 pha 3 cực 600V-225A (1 cái) Thu hồi nhập kho 0 cái
T PHẦN VẬT LIỆU
U ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,166 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,464 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 13,575 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,858 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh BVTKTC-HSBCKTKT 4 Thanh
V SỨ VÀ CÁP
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây buộc cổ sứ kép cho cáp bọc70mm2 (đỡ thẳng)- (dây VC 30/10mm2): 2,25m/ sợi BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
7 Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
8 Bộ kẹp quai 4/0+ hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
W BẢO VỆ
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
5 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
9 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
11 Băng keo cách điện trung thế ALRON BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
X TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
13 Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
Y PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
10 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
11 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
12 Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
13 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 114 cái
15 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
16 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Tuýp
17 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
18 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
19 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
20 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
21 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
22 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
23 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
24 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
25 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
26 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
27 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
28 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
Z Tháo gỡ thu hồi
1 Tháo, xà thép trụ đỡ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Tháo xà thép trụ đỡ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
3 Tháo cách điện đứng 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 sứ
4 Tháo thùng trạm 3 pha ( (1050x600x400) BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
5 Tháo dây xuống thiết bị trung thế CX.25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 17 m
6 Tháo cáp đồng bọc hạ áp 600V loại CV.70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
7 Tháo cáp đồng bọc hạ áp 600V loại CV.50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
AA PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào đắp rãnh tiếp địa trạm Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
AB HẠNG MỤC: TĂNG CÔNG SUẤT TRẠM BIẾN ÁP NINH BÌNH 7 TỪ 1x50kVA LÊN THÀNH 250kVA (KẾT HỢP ĐẾN VỊ TRÍ MỚI)
AC PHẦN THIẾT BỊ
AD Lắp đặt mới, thay mới
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
2 Lắp MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 LA 18KV (3 bộ) Vật tư A cấp 0 Bộ
4 FCO 27KV - 100A (3 bộ) Vật tư A cấp 0 Bộ
5 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (1 cái) Vật tư A cấp 0 cái
9 TI hạ thế 400/5A (3 cái) Vật tư A cấp 0 cái
AE Tháo gỡ thu hồi
1 Tháo MBA 1P 50kVA - 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
2 Tháo FCO (bộ 1 pha) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Tháo LA 18kV (loại polymer) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (1 cái) Thu hồi nhập kho 0 cái
5 TI hạ thế 150/5A (1 cái) Thu hồi nhập kho 0 cái
6 Aptomat 1 pha 2 cực 600V-125A (1 cái) Thu hồi nhập kho 0 cái
AF PHẦN VẬT LIỆU
AG ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,166 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,464 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 13,575 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,858 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh BVTKTC-HSBCKTKT 4 Thanh
AH SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây buộc cổ sứ kép cho cáp bọc70mm2 (đỡ thẳng)- (dây VC 30/10mm2): 2,25m/ sợi BVTKTC-HSBCKTKT 5 sợi
7 Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
8 Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AI BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
5 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế ALRON BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
AJ TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
13 Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AK PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
10 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
11 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
12 Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
13 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 114 cái
15 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
16 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Tuýp
17 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
18 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
19 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
20 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
21 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
22 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
23 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
24 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
25 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
26 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
27 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
28 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
AL Tháo gỡ thu hồi
1 Tháo xà thép trụ đỡ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Tháo xà thép trụ đỡ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
3 Tháo cách điện đứng 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 sứ
4 Tháo thùng trạm 3 pha ( (1050x600x400) BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
5 Tháo dây xuống thiết bị trung thế CX.25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
6 Tháo cáp đồng bọc hạ áp 600V loại CV.70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
7 Tháo cáp đồng bọc hạ áp 600V loại CV.50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 11 m
AM PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào đắp rãnh tiếp địa trạm Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
AN HẠNG MỤC: TĂNG CÔNG SUẤT TRẠM BIẾN ÁP NINH BÌNH 2 TỪ 1x50kVA LÊN THÀNH 250kVA (LẮP ĐẶT CÁC VỊ TRÍ HIỆN HỮU 4 MÉT)
AO PHẦN THIẾT BỊ
AP Lắp đặt mới, thay mới
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
2 Lắp MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 LA 18KV (3 bộ) Vật tư A cấp 0 Bộ
4 FCO 27KV - 100A (3 bộ) Vật tư A cấp 0 Bộ
5 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
6 Lắp FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
7 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
8 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (1 cái) Vật tư A cấp 0 cái
9 TI hạ thế 400/5A (3 cái) Vật tư A cấp 0 cái
AQ Tháo gỡ thu hồi
1 Tháo MBA 1P 50kVA - 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
2 Tháo FCO (bộ 1 pha) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Tháo LA 18kV (loại polymer) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (1 cái) Thu hồi nhập kho 0 cái
5 TI hạ thế 150/5A (1 cái) Thu hồi nhập kho 0 cái
6 Aptomat 1 pha 2 cực 600V-125A (1 cái) Thu hồi nhập kho 0 cái
AR PHẦN VẬT LIỆU
AS ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,166 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,464 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 13,575 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,858 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh BVTKTC-HSBCKTKT 4 Thanh
AT SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây buộc cổ sứ kép cho cáp bọc70mm2 (đỡ thẳng)- (dây VC 30/10mm2): 2,25m/ sợi BVTKTC-HSBCKTKT 5 sợi
7 Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
8 Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AU BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
5 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế ALRON BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
AV TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 4 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
13 Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
AW PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
10 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
11 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
12 Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
13 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 114 cái
15 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
16 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
17 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
18 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
19 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
20 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
21 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
22 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
23 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
24 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
25 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
26 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
27 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 1 cọc
28 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
AX Tháo gỡ thu hồi
1 Tháo xà thép trụ đỡ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Tháo xà thép trụ đỡ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
3 Tháo cách điện đứng 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 sứ
4 Tháo thùng trạm 3 pha ( (1050x600x400) BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
5 Tháo dây xuống thiết bị trung thế CX.25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
6 Tháo cáp đồng bọc hạ áp 600V loại CV.70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
7 Tháo cáp đồng bọc hạ áp 600V loại CV.50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 11 m
AY PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào đắp rãnh tiếp địa trạm Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
AZ HẠNG MỤC: DỜI TRẠM BIẾN ÁP HÒA SƠN - 3x37,5kVA
BA PHẦN THIẾT BỊ
1 Lắp MBA 1P 37,5kVA - 12,7/2x0,23kV (MBA sử dụng lại) BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
2 Tháo MBA 1P 37,5kVA - 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
3 Tháo FCO (bộ 1 pha) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
4 Lắp FCO (bộ 1 pha) (FCO sử dụng lại) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
5 Tháo LA 18kV (loại polymer) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
6 Lắp LA 18kV (loại polymer) ((LA sử dụng lại) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (1 cái) Sử dụng lại 0 cái
8 TI hạ thế 250/5A (3 cái) Sử dụng lại 0 cái
9 Aptomat 3 pha 3 cực 600V-175A (1 cái) Sử dụng lại 0 cái
BB PHẦN VẬT LIỆU
BC ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
2 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh BVTKTC-HSBCKTKT 4 Thanh
3 Bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BD SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 120mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-95mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây buộc cổ sứ kép cho cáp bọc70mm2 (đỡ thẳng)- (dây VC 30/10mm2): 2,25m/ sợi BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
7 Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
8 Bộ kẹp quai 2/0+ hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BE BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 3 pha (1050x600x400) (1 thùng) Sử dụng lại 0 thùng
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
5 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø114 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế ALRON BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
BF TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
8 Boulon 10x80, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
10 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
13 Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BG PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
2 Cosse ép dây Cu 95 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
8 Bulon 16x450 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
9 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
10 Bulon 18x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
11 Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
12 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 24 Bộ
13 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
14 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Tuýp
15 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
16 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
17 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
18 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (120mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
19 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
20 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
21 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
22 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
23 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
24 Tháo thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
25 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
26 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 20 cọc
27 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
BH Tháo gỡ thu hồi
1 Tháo xà thép trụ đỡ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
2 Tháo xà thép trụ đỡ BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
3 Tháo cách điện đứng 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 sứ
4 Tháo dây xuống thiết bị trung thế CX.25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 17 m
5 Tháo cáp đồng bọc hạ áp 600V loại CV.70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
6 Tháo cáp đồng bọc hạ áp 600V loại CV.50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
BI PHẦN VẬT LIỆU
1 Đào đắp rãnh tiếp địa trạm Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ 1 Trọn bộ
BJ HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP XÂY DỰNG MỚI
BK PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ ML7,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Móng
2 Móng trụ ML10,5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
3 Móng trụ M8,5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
4 Móng trụ M8,5-a BVTKTC-HSBCKTKT 9 Móng
5 Móng trụ M12-2a BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
6 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 7,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
7 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
8 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp thép) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
9 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 10,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
BL PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 7,5m (trụ đôi) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Trụ
2 Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Trụ
3 Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 9 Trụ
4 Trụ BTLT 10,5m (trụ đôi) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trụ
5 Trụ BTLT 12m (trụ đơn) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trụ
6 Bộ đà đỡ đơn I-2/3 (2m-3ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BM PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI
BN Dây dẫn
1 Cáp vặn xoắn ABC-4x120mm2 (425,9m x 1,02) BVTKTC-HSBCKTKT 434,418 m
2 Cáp vặn xoắn ABC-4x95mm2 (354,3m x 1,02) BVTKTC-HSBCKTKT 361,386 m
3 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,4259 km
4 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,3543 km
BO Hộp đấu hạ áp nối 3 pha
1 Hộp đấu dây BVTKTC-HSBCKTKT 23 Hộp
2 Cáp CVV 3x25 + 1x16mm2-600V (1,7m/ hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 39,1 m
3 Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp BVTKTC-HSBCKTKT 46 Bộ
4 Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 92 cái
5 Lắp hộp phân dây BVTKTC-HSBCKTKT 23 cái
BP Phụ kiện
1 Đầu tiếp địa cố định hạ áp cáp ABC BVTKTC-HSBCKTKT 20 Cái
2 Bulon 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 19 bộ
3 Bulon 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
4 Bulon móc 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
5 Bulon móc 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 Bộ
6 Bulon móc 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
7 Bulon móc 16x200 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 13 Bộ
8 Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 7 Bộ
9 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 11 Bộ
10 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
11 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 Bộ
12 Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng BVTKTC-HSBCKTKT 96 cái
13 Cáp chằng 5/8'' BVTKTC-HSBCKTKT 25,81 kg
14 Kẹp cáp thép chằng 5/8'' loại 3 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 11 cái
15 Ốc siết cáp (cáp thép chằng) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
16 Yếm cáp chằng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
17 Bulon mắc 16x250 BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
18 Giá móc đôi (chữ A) treo cáp (2 kẹp treo) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
19 Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 90 cái
20 Băng-xô quét trụ dán decal BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
21 Lắp cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BQ HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP CẢI TẠO, NÂNG CẤP
BR PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ ML8,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Móng
2 Móng trụ M8,5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 3 Móng
3 Móng trụ M8,5-a BVTKTC-HSBCKTKT 5 Móng
4 Móng trụ M10,5-2a BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
5 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
6 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp thép) BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 10,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
BS PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 8 Trụ
2 Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Trụ
3 Trụ BTLT 10,5m (trụ đơn) (TC+CG) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trụ
BT PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO NÂNG CẤP
BU Dây dẫn
1 Cáp vặn xoắn ABC-4x120mm2 (2073,6m x 1,02) BVTKTC-HSBCKTKT 2.115,072 m
2 Cáp vặn xoắn ABC-4x95mm2 (2173,7m x 1,02) BVTKTC-HSBCKTKT 2.217,174 m
3 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 2,0736 km
4 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 2,1737 km
BV Hộp đấu hạ áp nối 3 pha
1 Hộp đấu dây BVTKTC-HSBCKTKT 134 Hộp
2 Cáp CVV 3x16 + 1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) BVTKTC-HSBCKTKT 227,8 m
3 Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp BVTKTC-HSBCKTKT 268 Bộ
4 Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 536 cái
5 Lắp hộp phân dây BVTKTC-HSBCKTKT 134 cái
BW Phụ kiện
1 Đầu tiếp địa cố định hạ áp cáp ABC BVTKTC-HSBCKTKT 36 Cái
2 Bulon 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 120 bộ
3 Bulon 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 14 bộ
4 Bulon móc 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 12 Bộ
5 Bulon móc 16x200 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 120 Bộ
6 Bulon móc 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 36 Bộ
7 Bulon móc 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
8 Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 33 Bộ
9 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 64 Bộ
10 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 41 Bộ
11 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 52 Bộ
12 Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng BVTKTC-HSBCKTKT 610 cái
13 Giá móc đôi (chữ A) treo cáp (2 kẹp treo) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Kẹp IPC 120-120 (2 bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 276 cái
15 Kẹp IPC 95-95 (2 bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 28 cái
16 Kẹp IPC 95-35 (1 bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
17 Cáp chằng 5/8'' BVTKTC-HSBCKTKT 100,0805 kg
18 Kẹp cáp thép chằng 5/8'' loại 3 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 44 cái
19 Ốc siết cáp (cáp thép chằng) BVTKTC-HSBCKTKT 13 cái
20 Yếm cáp chằng BVTKTC-HSBCKTKT 13 cái
21 Bulon mắc 16x250 BVTKTC-HSBCKTKT 13 bộ
22 Biển báo chú ý nguồn điện khác BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
23 Khung đỡ rack 2 sứ BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
24 Tháo hạ dây nhôm AV.70mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 6,2651 km
25 Tháo hạ dây nhôm AV.50mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 3,4846 km
26 Tháo hạ dây nhôm AC.50mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,7732 km
27 Tháo hạ dây nhôm CV.50mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 1,1082 km
28 Tháo hạ dây nhôm C.38mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 1,6579 km
29 Tháo hạ dây nhôm CV.38mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,6237 km
30 Tháo hạ dây nhôm AV.50mm2 (TC); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 1,5282 km
31 Tháo hạ dây nhôm AC.50mm2 (TC); ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,5094 km
32 Tháo hạ cáp vặn xoắn LV.ABC 3x50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0748 km
33 Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 8,4m) BVTKTC-HSBCKTKT 12 vị trí
34 Thu hồi bộ chằng xuống BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
35 Thu hồi kẹp ngừng cáp ABC 3x50mm2 (2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cái
36 Thu hồi kẹp treo cáp ABC 3x50mm2 (1 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cái
37 Thu hồi rack 4 sứ (đã tính công trong tháo hạ dây) (63 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cái
38 Thu hồi rack 2 sứ (đã tính công trong tháo hạ dây) (74 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cái
39 Thu hồi rack 3 sứ (đã tính công trong tháo hạ dây) (59 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Cái
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.905E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.81061398E8 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Hợp đồng tương tự: Là hợp đồng Thi công xây dựng công trình điện (Đường dây và trạm biến áp đến 22kV) hoặc cao hơn, trong đó có các tính chất tương tự với gói thầu đang xét, bao gồm: - Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Có cùng loại và cấp công trình tương tự hoặc cao hơn cấp công trình yêu cầu cho gói thầu này theo quy định của pháp luật về xây dựng. Tương tự về quy mô công việc: Có giá trị công việc Thi công xây dựng công trình (hoặc) thi công lắp đặt của mỗi hợp đồng bằng hoặc lớn hơn 5.467.429.788 đồng. (2) Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% công việc của hợp đồng. (3) Nhà thầu phụ nghĩa là với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện.
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.822.476.596 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.467.429.788 VND.

  Loại công trình: Công trình công nghiệp
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->