Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo và mở rộng lưới điện phân phối khu vực Điện lực Ninh Sơn năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210348161-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo và mở rộng lưới điện phân phối khu vực Điện lực Ninh Sơn năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210348128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn giao theo kế hoạch sản xuất kinh doanh - đầu tư xây dựng - tài chính năm 2021 cho Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 220 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-05 08:15:00 đến ngày 2021-04-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,603,537,994 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | PHẦN XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 2 | Móng trụ M12-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| C | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đôi (loại trụ có lực đầu trụ 900kgf); (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Trụ |
| D | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà néo N-2,4m - 4 ốp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ đà néo 2,4m + đà composite 2,4m (đỡ FB.FCO đầu nhánh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà đỡ cân đơn 2,4m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn 2,2m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| E | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Tháo dây ACX.50mm² (TC+CG), NCx0,7x1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0616 | km |
| 2 | Tháo dây AC-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0797 | km |
| 3 | Tháo bộ đà 0,8m composite | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo bộ cách điện treo 24kV + lem 3U | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Bộ cách điện đỉnh 24kV (loại chống ô nhiễm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Thu hồi bộ chằng xuống | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 12m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | vị trí |
| F | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| G | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACXH.70 (290,7m x 1,02) | Vật tư A cấp | 0 | m |
| 2 | Dây ACKP.50 (96,9m x 1,02) x 0,195kg/m | BVTKTC-HSBCKTKT | 19,3 | kg |
| 3 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 4 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2 (TC+CG), NC x 0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2907 | km |
| 5 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG), NC x 0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0969 | km |
| H | Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 2 | Lắp cách điện đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| I | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 (dừng trên đà) | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 6 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | bộ |
| J | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 50mm2 (dừng trên đà) -sử dung lại | |||
| 1 | Chuỗi sứ treo polymer 24kV (1 bộ) | Sử dụng lại | 0 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu dây cáp nhôm bọc lõi thép trung áp 50mm2 (1 bộ) | Sử dụng lại | 0 | Dây |
| 3 | Móc treo chữ U (2 bộ) | Sử dụng lại | 0 | Cái |
| 4 | Mắc nối yếm cáp (1 bộ) | Sử dụng lại | 0 | Cái |
| 5 | Yếm móng U giáp níu (dùng cho giáp níu 70mm2) (1 bộ) | Sử dụng lại | 0 | Cái |
| 6 | Tháo bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp cách điện treo polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| K | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đơn | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| L | Bộ Clevis + sứ ống chỉ bắt trên trụ đôi | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Uclevis (dày 3mm) mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Bulon 16x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Lắp bộ sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| M | Bộ mở bọc tiếp địa | |||
| 1 | Kẹp quai 4/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 2 | Mũ chụp | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| N | Phụ kiện | |||
| 1 | Biển chỉ danh LB-FCO, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Bộ côdê cùm biển chỉ danh LB.FCO (bao gồm bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Kẹp Al - 50/70mm2 loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 5 | Dây buộc cổ sứ kép cho cáp bọc70mm2 (đỡ thẳng)- (dây VC 30/10mm2): 2,25m/ sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | sợi |
| 6 | Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bộ kẹp quai 4/0+ hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Tuýp |
| 9 | Dây chảy 12K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 10 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 11 | Lắp biển chỉ danh FCO, LB.FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| O | PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ FCO 27 kV (cách điện bằng Polymer) (3 bộ) | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 2 | Lắp LB-FCO, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| P | HẠNG MỤC: TĂNG CÔNG SUẤT TRẠM BIẾN ÁP SÔNG PHA 8 TỪ 3x50kVA LÊN THÀNH 250kVA (KẾT HỢP ĐẾN VỊ TRÍ MỚI) | |||
| Q | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| R | Lắp đặt mới, thay mới | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Lắp MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | LA 18KV (3 bộ) | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 4 | FCO 27KV - 100A (3 bộ) | Vật tư A cấp | 0 | bộ |
| 5 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (1 cái) | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 400/5A (3 cái) | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| S | Tháo gỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo MBA 1P 50kVA - 12,7/2x0,23kV, ĐGNC,0,6 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 2 | Tháo FCO (bộ 1 pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Tháo LA 18kV (loại polymer) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (1 cái) | Thu hồi nhập kho | 0 | cái |
| 5 | TI hạ thế 250/5A (3 cái) | Thu hồi nhập kho | 0 | cái |
| 6 | Aptomat 3 pha 3 cực 600V-225A (1 cái) | Thu hồi nhập kho | 0 | cái |
| T | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| U | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| V | SỨ VÀ CÁP | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây buộc cổ sứ kép cho cáp bọc70mm2 (đỡ thẳng)- (dây VC 30/10mm2): 2,25m/ sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 7 | Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 8 | Bộ kẹp quai 4/0+ hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| W | BẢO VỆ | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế ALRON | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| X | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 13 | Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| Y | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 10 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 11 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 12 | Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 13 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 114 | cái |
| 15 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 16 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Tuýp |
| 17 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 18 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 19 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 20 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 21 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 22 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 23 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 24 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 25 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 26 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 27 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 28 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| Z | Tháo gỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo, xà thép trụ đỡ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Tháo xà thép trụ đỡ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 3 | Tháo cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sứ |
| 4 | Tháo thùng trạm 3 pha ( (1050x600x400) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 5 | Tháo dây xuống thiết bị trung thế CX.25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | m |
| 6 | Tháo cáp đồng bọc hạ áp 600V loại CV.70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 7 | Tháo cáp đồng bọc hạ áp 600V loại CV.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| AA | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đắp rãnh tiếp địa trạm | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| AB | HẠNG MỤC: TĂNG CÔNG SUẤT TRẠM BIẾN ÁP NINH BÌNH 7 TỪ 1x50kVA LÊN THÀNH 250kVA (KẾT HỢP ĐẾN VỊ TRÍ MỚI) | |||
| AC | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| AD | Lắp đặt mới, thay mới | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Lắp MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | LA 18KV (3 bộ) | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 4 | FCO 27KV - 100A (3 bộ) | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 5 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (1 cái) | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 400/5A (3 cái) | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| AE | Tháo gỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo MBA 1P 50kVA - 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Tháo FCO (bộ 1 pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Tháo LA 18kV (loại polymer) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (1 cái) | Thu hồi nhập kho | 0 | cái |
| 5 | TI hạ thế 150/5A (1 cái) | Thu hồi nhập kho | 0 | cái |
| 6 | Aptomat 1 pha 2 cực 600V-125A (1 cái) | Thu hồi nhập kho | 0 | cái |
| AF | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AG | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| AH | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây buộc cổ sứ kép cho cáp bọc70mm2 (đỡ thẳng)- (dây VC 30/10mm2): 2,25m/ sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | sợi |
| 7 | Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AI | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế ALRON | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| AJ | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 13 | Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AK | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 10 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 11 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 12 | Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 13 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 114 | cái |
| 15 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 16 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Tuýp |
| 17 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 18 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 19 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 20 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 21 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 22 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 23 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 24 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 25 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 26 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 27 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 28 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| AL | Tháo gỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo xà thép trụ đỡ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Tháo xà thép trụ đỡ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 3 | Tháo cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sứ |
| 4 | Tháo thùng trạm 3 pha ( (1050x600x400) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 5 | Tháo dây xuống thiết bị trung thế CX.25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 6 | Tháo cáp đồng bọc hạ áp 600V loại CV.70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 7 | Tháo cáp đồng bọc hạ áp 600V loại CV.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | m |
| AM | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đắp rãnh tiếp địa trạm | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| AN | HẠNG MỤC: TĂNG CÔNG SUẤT TRẠM BIẾN ÁP NINH BÌNH 2 TỪ 1x50kVA LÊN THÀNH 250kVA (LẮP ĐẶT CÁC VỊ TRÍ HIỆN HỮU 4 MÉT) | |||
| AO | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| AP | Lắp đặt mới, thay mới | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Lắp MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | LA 18KV (3 bộ) | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 4 | FCO 27KV - 100A (3 bộ) | Vật tư A cấp | 0 | Bộ |
| 5 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 6 | Lắp FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 7 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (1 cái) | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| 9 | TI hạ thế 400/5A (3 cái) | Vật tư A cấp | 0 | cái |
| AQ | Tháo gỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo MBA 1P 50kVA - 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Tháo FCO (bộ 1 pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Tháo LA 18kV (loại polymer) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (1 cái) | Thu hồi nhập kho | 0 | cái |
| 5 | TI hạ thế 150/5A (1 cái) | Thu hồi nhập kho | 0 | cái |
| 6 | Aptomat 1 pha 2 cực 600V-125A (1 cái) | Thu hồi nhập kho | 0 | cái |
| AR | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AS | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| AT | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây buộc cổ sứ kép cho cáp bọc70mm2 (đỡ thẳng)- (dây VC 30/10mm2): 2,25m/ sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | sợi |
| 7 | Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Cose ép Al/Cu-70 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AU | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế ALRON | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| AV | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 13 | Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| AW | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 10 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 11 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 12 | Bulon 16x400 mạ nhúng, VR2Đ | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 13 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 114 | cái |
| 15 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 16 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 17 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 18 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 19 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 20 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 21 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 22 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 23 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 24 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 25 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 26 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 27 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cọc |
| 28 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| AX | Tháo gỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo xà thép trụ đỡ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Tháo xà thép trụ đỡ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 3 | Tháo cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sứ |
| 4 | Tháo thùng trạm 3 pha ( (1050x600x400) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 5 | Tháo dây xuống thiết bị trung thế CX.25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 6 | Tháo cáp đồng bọc hạ áp 600V loại CV.70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 7 | Tháo cáp đồng bọc hạ áp 600V loại CV.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | m |
| AY | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đắp rãnh tiếp địa trạm | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| AZ | HẠNG MỤC: DỜI TRẠM BIẾN ÁP HÒA SƠN - 3x37,5kVA | |||
| BA | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp MBA 1P 37,5kVA - 12,7/2x0,23kV (MBA sử dụng lại) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 2 | Tháo MBA 1P 37,5kVA - 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 3 | Tháo FCO (bộ 1 pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Lắp FCO (bộ 1 pha) (FCO sử dụng lại) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Tháo LA 18kV (loại polymer) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 6 | Lắp LA 18kV (loại polymer) ((LA sử dụng lại) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha gián tiếp 220/380(V)-3x5(6)A (1 cái) | Sử dụng lại | 0 | cái |
| 8 | TI hạ thế 250/5A (3 cái) | Sử dụng lại | 0 | cái |
| 9 | Aptomat 3 pha 3 cực 600V-175A (1 cái) | Sử dụng lại | 0 | cái |
| BB | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BC | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| 3 | Bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BD | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 120mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-95mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây buộc cổ sứ kép cho cáp bọc70mm2 (đỡ thẳng)- (dây VC 30/10mm2): 2,25m/ sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 7 | Bộ cùm tăng cường chống gãy cáp CX tại FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 8 | Bộ kẹp quai 2/0+ hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BE | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 3 pha (1050x600x400) (1 thùng) | Sử dụng lại | 0 | thùng |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | ống nhựa PVC Ø114 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø114 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế ALRON | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| BF | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 8 | Boulon 10x80, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 10 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 13 | Kẹp rẽ nối rẽ Cu/Al loại 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BG | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 95 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Bulon 16x450 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 9 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 10 | Bulon 18x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 11 | Bulon 16x50 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 12 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Bộ |
| 13 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 14 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Tuýp |
| 15 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 16 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 17 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 18 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (120mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 19 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 20 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 21 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 22 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 23 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 24 | Tháo thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 25 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 26 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cọc |
| 27 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| BH | Tháo gỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo xà thép trụ đỡ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Tháo xà thép trụ đỡ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Tháo cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sứ |
| 4 | Tháo dây xuống thiết bị trung thế CX.25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | m |
| 5 | Tháo cáp đồng bọc hạ áp 600V loại CV.70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 6 | Tháo cáp đồng bọc hạ áp 600V loại CV.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| BI | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đào đắp rãnh tiếp địa trạm | Nhà thầu tự tính khối lượng và chào trọn bộ | 1 | Trọn bộ |
| BJ | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| BK | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ ML7,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Móng |
| 2 | Móng trụ ML10,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 3 | Móng trụ M8,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 4 | Móng trụ M8,5-a | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Móng |
| 5 | Móng trụ M12-2a | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 6 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 7,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 7 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp thép) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 10,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| BL | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 10,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| 5 | Trụ BTLT 12m (trụ đơn) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| 6 | Bộ đà đỡ đơn I-2/3 (2m-3ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BM | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN XÂY DỰNG MỚI | |||
| BN | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC-4x120mm2 (425,9m x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 434,418 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-4x95mm2 (354,3m x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 361,386 | m |
| 3 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,4259 | km |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3543 | km |
| BO | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 3x25 + 1x16mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 39,1 | m |
| 3 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 46 | Bộ |
| 4 | Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 92 | cái |
| 5 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | cái |
| BP | Phụ kiện | |||
| 1 | Đầu tiếp địa cố định hạ áp cáp ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Cái |
| 2 | Bulon 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | bộ |
| 3 | Bulon 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 4 | Bulon móc 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Bulon móc 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Bộ |
| 6 | Bulon móc 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 7 | Bulon móc 16x200 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Bộ |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | Bộ |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Bộ |
| 12 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 96 | cái |
| 13 | Cáp chằng 5/8'' | BVTKTC-HSBCKTKT | 25,81 | kg |
| 14 | Kẹp cáp thép chằng 5/8'' loại 3 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 15 | Ốc siết cáp (cáp thép chằng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 16 | Yếm cáp chằng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 17 | Bulon mắc 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 18 | Giá móc đôi (chữ A) treo cáp (2 kẹp treo) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 19 | Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 90 | cái |
| 20 | Băng-xô quét trụ dán decal | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 21 | Lắp cách điện đứng 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BQ | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP CẢI TẠO, NÂNG CẤP | |||
| BR | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ ML8,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Móng |
| 2 | Móng trụ M8,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Móng |
| 3 | Móng trụ M8,5-a | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Móng |
| 4 | Móng trụ M10,5-2a | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 5 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 6 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 8,5m, đ.dây cáp vặn xoắn (cáp thép) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 7 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 10,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| BS | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đôi) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m (trụ đơn) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 10,5m (trụ đơn) (TC+CG) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| BT | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN CẢI TẠO NÂNG CẤP | |||
| BU | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC-4x120mm2 (2073,6m x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2.115,072 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-4x95mm2 (2173,7m x 1,02) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2.217,174 | m |
| 3 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,0736 | km |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,1737 | km |
| BV | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | |||
| 1 | Hộp đấu dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 134 | Hộp |
| 2 | Cáp CVV 3x16 + 1x10mm2-600V (1,7m/ hộp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 227,8 | m |
| 3 | Bộ dây đai inox + khóa đai (1m/bộ) - 2 bộ/hộp | BVTKTC-HSBCKTKT | 268 | Bộ |
| 4 | Kẹp IPC 120-120(35-120/6-120) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 536 | cái |
| 5 | Lắp hộp phân dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 134 | cái |
| BW | Phụ kiện | |||
| 1 | Đầu tiếp địa cố định hạ áp cáp ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | Cái |
| 2 | Bulon 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 120 | bộ |
| 3 | Bulon 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | bộ |
| 4 | Bulon móc 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| 5 | Bulon móc 16x200 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 120 | Bộ |
| 6 | Bulon móc 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | Bộ |
| 7 | Bulon móc 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 33 | Bộ |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 64 | Bộ |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 41 | Bộ |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 52 | Bộ |
| 12 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 610 | cái |
| 13 | Giá móc đôi (chữ A) treo cáp (2 kẹp treo) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Kẹp IPC 120-120 (2 bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 276 | cái |
| 15 | Kẹp IPC 95-95 (2 bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | cái |
| 16 | Kẹp IPC 95-35 (1 bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 17 | Cáp chằng 5/8'' | BVTKTC-HSBCKTKT | 100,0805 | kg |
| 18 | Kẹp cáp thép chằng 5/8'' loại 3 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 44 | cái |
| 19 | Ốc siết cáp (cáp thép chằng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | cái |
| 20 | Yếm cáp chằng | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | cái |
| 21 | Bulon mắc 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | bộ |
| 22 | Biển báo chú ý nguồn điện khác | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 23 | Khung đỡ rack 2 sứ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 24 | Tháo hạ dây nhôm AV.70mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,2651 | km |
| 25 | Tháo hạ dây nhôm AV.50mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3,4846 | km |
| 26 | Tháo hạ dây nhôm AC.50mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,7732 | km |
| 27 | Tháo hạ dây nhôm CV.50mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,1082 | km |
| 28 | Tháo hạ dây nhôm C.38mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,6579 | km |
| 29 | Tháo hạ dây nhôm CV.38mm2 (TC+CG); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,6237 | km |
| 30 | Tháo hạ dây nhôm AV.50mm2 (TC); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,5282 | km |
| 31 | Tháo hạ dây nhôm AC.50mm2 (TC); ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5094 | km |
| 32 | Tháo hạ cáp vặn xoắn LV.ABC 3x50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0748 | km |
| 33 | Nhổ trụ thủ công + cơ giới (trụ đơn 8,4m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | vị trí |
| 34 | Thu hồi bộ chằng xuống | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 35 | Thu hồi kẹp ngừng cáp ABC 3x50mm2 (2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cái |
| 36 | Thu hồi kẹp treo cáp ABC 3x50mm2 (1 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cái |
| 37 | Thu hồi rack 4 sứ (đã tính công trong tháo hạ dây) (63 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cái |
| 38 | Thu hồi rack 2 sứ (đã tính công trong tháo hạ dây) (74 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cái |
| 39 | Thu hồi rack 3 sứ (đã tính công trong tháo hạ dây) (59 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Cái |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.905E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.81061398E8 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự: Là hợp đồng Thi công xây dựng công trình điện (Đường dây và trạm biến áp đến 22kV) hoặc cao hơn, trong đó có các tính chất tương tự với gói thầu đang xét, bao gồm: - Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Có cùng loại và cấp công trình tương tự hoặc cao hơn cấp công trình yêu cầu cho gói thầu này theo quy định của pháp luật về xây dựng. Tương tự về quy mô công việc: Có giá trị công việc Thi công xây dựng công trình (hoặc) thi công lắp đặt của mỗi hợp đồng bằng hoặc lớn hơn 5.467.429.788 đồng. (2) Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% công việc của hợp đồng. (3) Nhà thầu phụ nghĩa là với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện.
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.822.476.596 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
5.467.429.788 VND.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi