Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực huyện Thuận Bắc năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210350165-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực huyện Thuận Bắc năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210349322
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn giao theo kế hoạch sản xuất kinh doanh - đầu tư xây dựng - tài chính năm 2021 cho Công ty Điện lực Ninh Thuận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 220 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-05 10:10:00 đến ngày 2021-04-15 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,480,576,671 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A PHẦN TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI
B PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M14-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
2 Móng trụ M12-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 5 Móng
3 Móng trụ M12-bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
4 Móng trụ M12-2a BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
5 Bộ tiếp địa thiết bị BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
6 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 12m (cáp đồng) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
C PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT-14m đôi (loại C) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trụ
2 Trụ BTLT-12m đôi (loại A) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Trụ
3 Trụ BTLT-12m đơn (loại A) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Trụ
D PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ đà néo 2,4m - 4 ốp (trụ đơn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
2 Bộ đà đơn đỡ cân 2,4m (4 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
3 Bộ đà néo 2m - 2 ốp (trụ đơn) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
5 Đà 0,8 composite (Đà đỡ LBFCO) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
E PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
F Dây dẫn
1 Dây ACXH.70mm² (PCNT cấp - 113,7m) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
2 Dây AC.50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 22,428 kg
3 Dây CX.25mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 m
4 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2 (TC+CG), NCx1,1x0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1115 km
5 Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1115 km
6 Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
7 Bộ cách điện đỉnh đơn - 24kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 14 Bộ
8 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
9 Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 5U BVTKTC-HSBCKTKT 24 Bộ
10 Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
11 Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
12 Bộ mở bọc tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
G Phụ kiện
1 Biển chỉ danh Thiết bị (Bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
2 Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,25m/sợi BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,25m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/5sợi): BVTKTC-HSBCKTKT 2,5 kg
4 Cose ép Al/Cu-70mm2 - đấu FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Kẹp AL 50-70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
6 Kẹp WR 419 (70-95/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
7 Bộ kẹp quai 477 (loại ty) + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
8 Mũ chụp kẹp quai BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
10 Bulon mắc 16x500 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Bulon mắc 16x250 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
12 Tháo, lắp thùng điện kế 2 ngăn sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
13 Lắp biển chỉ danh DS; LTD BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
H Tháo dỡ thu hồi
1 Trụ BTLT 8,5m đơn BVTKTC-HSBCKTKT 4 vị trí
2 Bộ đà sắt 2m lệch 2/3 (đà sắt L75x75x8-2m 3 ốp + thanh chống L-1150) (27,01kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
3 Cách điện đứng 24kV gốm BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
I PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI
1 Bộ LB-FCO 27 kV 100A (cách điện bằng Polymer) (PCNT cấp - 01 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Lắp LB-FCO 27KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
J LẮP LBS TẠI CÁC TRỤ 476NH/192
K Phần thiết bị
1 MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer (PCNT cấp - 06 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Bộ
4 Lắp LTD 1P-24kV-900A BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
5 Bộ LA 18kV-10kA (PCNT cấp - 06 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Bộ
6 Lắp LA 18kV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
7 Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (PCNT cấp - 01 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
8 Lắp FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
L Phần vật liệu điện
1 Bộ đà composite 75x75x2000 lắp sứ đỡ, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
2 Bộ đà sắt lắp LA cho LBS BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
M Dây dẫn và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC) BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
2 Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
3 Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị (01 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
5 Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) BVTKTC-HSBCKTKT 18 Cái
6 Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
7 Cosse ép đồng 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
8 Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
9 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
10 Lông đền tròn Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
11 Mũ chụp LA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
12 Băng keo cách điện trung áp ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cuộn
13 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
14 Băng keo cách điện hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
15 Mỡ Compond BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
16 Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
17 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
18 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
19 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
20 Bộ cách điện đứng 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
N Bảo vệ
1 Ổ khóa số (10 số) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
2 Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bảng chỉ danh LBS (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Ống nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
5 Cua nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
6 Nối nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
7 Keo dán ống nhựa BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
8 Bộ côdê cùm ống PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
9 Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
10 Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
11 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
12 Dây đai Inox (1,5m/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 4,5 m
13 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
14 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
15 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
16 Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
O LẮP LBS TẠI CÁC TRỤ 473NH-478NH/38/01
P Phần thiết bị
1 MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer (PCNT cấp - 06 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Bộ
4 Lắp LTD 1P-24kV-900A BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
5 Bộ LA 18kV-10kA (PCNT cấp - 06 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Bộ
6 Lắp LA 18kV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
7 Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (PCNT cấp - 01 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
8 Lắp FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
Q Phần vật liệu điện
1 Bộ đà composite 75x75x2000 lắp sứ đỡ, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
2 Bộ đà sắt lắp LA cho LBS BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
R Dây dẫn và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC) BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
2 Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
3 Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị (01 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
5 Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) BVTKTC-HSBCKTKT 18 Cái
6 Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
7 Cosse ép đồng 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
8 Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
9 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
10 Lông đền tròn Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
11 Mũ chụp LA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
12 Băng keo cách điện trung áp ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cuộn
13 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
14 Băng keo cách điện hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
15 Mỡ Compond BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
16 Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
17 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
18 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
19 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
20 Bộ cách điện đứng 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
S Bảo vệ
1 Ổ khóa số (10 số) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
2 Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bảng chỉ danh LBS (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Ống nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
5 Cua nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
6 Nối nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
7 Keo dán ống nhựa BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
8 Bộ côdê cùm ống PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
9 Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
10 Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
11 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
12 Dây đai Inox (1,5m/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 4,5 m
13 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
14 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
15 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
16 Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
T LẮP LBS TẠI CÁC TRỤ 473NH/37
U Phần thiết bị
1 MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer (PCNT cấp - 06 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Bộ
4 Lắp LTD 1P-24kV-900A BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
5 Bộ LA 18kV-10kA (PCNT cấp - 06 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Bộ
6 Lắp LA 18kV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
7 Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (PCNT cấp - 01 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
8 Lắp FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
V Phần vật liệu điện
1 Bộ đà composite 75x75x2000 lắp sứ đỡ, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
2 Bộ đà sắt lắp LA cho LBS BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
W Dây dẫn và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC) BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
2 Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
3 Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị (01 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
5 Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) BVTKTC-HSBCKTKT 18 Cái
6 Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
7 Cosse ép đồng 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
8 Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
9 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
10 Lông đền tròn Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
11 Mũ chụp LA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
12 Băng keo cách điện trung áp ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cuộn
13 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
14 Băng keo cách điện hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
15 Mỡ Compond BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
16 Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
17 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
18 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
19 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
20 Bộ cách điện đứng 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
X Bảo vệ
1 Ổ khóa số (10 số) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
2 Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bảng chỉ danh LBS (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Ống nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
5 Cua nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
6 Nối nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
7 Keo dán ống nhựa BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
8 Bộ côdê cùm ống PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
9 Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
10 Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
11 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
12 Dây đai Inox (1,5m/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 4,5 m
13 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
14 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
15 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
16 Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
Y Lắp LBS tại trụ 476NH/108
Z Phần thiết bị
1 MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer (PCNT cấp - 06 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Bộ
4 Lắp LTD 1P-24kV-900A BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
5 Bộ LA 18kV-10kA (PCNT cấp - 06 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Bộ
6 Lắp LA 18kV-10kA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
7 Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (PCNT cấp - 01 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
8 Lắp FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
AA Phần vật liệu điện
1 Bộ đà composite 75x75x2000 lắp sứ đỡ, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
2 Bộ đà sắt lắp LA cho LBS BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
AB Dây dẫn và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC) BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
2 Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
3 Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị (01 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
4 Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
5 Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) BVTKTC-HSBCKTKT 18 Cái
6 Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
7 Cosse ép đồng 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
8 Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
9 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
10 Lông đền tròn Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
11 Mũ chụp LA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
12 Băng keo cách điện trung áp ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cuộn
13 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
14 Băng keo cách điện hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
15 Mỡ Compond BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
16 Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
17 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
18 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
19 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
20 Bộ cách điện đứng 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
AC Bảo vệ
1 Ổ khóa số (10 số) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
2 Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bảng chỉ danh LBS (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Ống nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
5 Cua nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
6 Nối nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
7 Keo dán ống nhựa BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
8 Bộ côdê cùm ống PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
9 Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
10 Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
11 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
12 Dây đai Inox (1,5m/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 4,5 m
13 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
14 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
15 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
16 Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
AD PHẦN HẠ ÁP
AE PHẦN HẠ ÁP XÂY DỰNG MỚI
AF PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ đôi ML7,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 16 Móng
2 Móng trụ đơn ML7,5-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 16 Móng
3 Móng trụ đôi M7,5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 8 Móng
4 Móng trụ đơn M7,5-bt BVTKTC-HSBCKTKT 21 Móng
5 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 7,5m cáp LV-ABC, thép tròn phi 10 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 7,5m cáp LV-ABC, cáp đồng BVTKTC-HSBCKTKT 16 bộ
AG PHẦN TRỤ
1 Trụ đôi BTLT 7,5m BVTKTC-HSBCKTKT 24 trụ
2 Trụ đơn BTLT 7,5m BVTKTC-HSBCKTKT 38 trụ
AH PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
AI Dây dẫn
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2-600V BVTKTC-HSBCKTKT 1.795,914 m
2 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 1,7607 km
3 Hộp đấu hạ áp nối 3 pha BVTKTC-HSBCKTKT 64 bộ
AJ Phụ kiện
1 Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 45 cái
2 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 41 cái
3 Bulon 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 64 cái
4 Bulon móc 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 19 cái
5 Bulon móc 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
6 Bulon móc 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
7 Bulon móc 16x200 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 59 cái
8 Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng BVTKTC-HSBCKTKT 214 cái
9 Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC BVTKTC-HSBCKTKT 32 cái
10 Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120)-2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 100 cái
11 Dây đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 103,2 m
12 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 86 cái
13 Dây CV.6mm2 nối đây sau điện kế BVTKTC-HSBCKTKT 320 m
AK Vật tư sử dụng lại
1 Tháo, lắp thùng công tơ 4 điện kế BVTKTC-HSBCKTKT 28 cái
2 Tháo, lắp thùng công tơ 2 điện kế BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
AL Vật tư thu hồi
1 Trụ BTLT 7,5m BVTKTC-HSBCKTKT 21 trụ
2 Tháo dây LV-ABC.4x50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,5513 m
3 Tháo dây AC.50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1978 m
4 Tháo dây AV.50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,3956 m
5 Tháo bộ chằng hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
AM PHẦN HẠ ÁP CẢI TẠO
AN PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ đôi M10,5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
2 Móng trụ đôi ML7,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
3 Móng trụ đôi M7,5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
4 Móng trụ đơn M7,5.a BVTKTC-HSBCKTKT 7 Móng
5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
6 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AO PHẦN TRỤ
1 Trụ đôi BTLT 10,5m BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trụ
2 Trụ đơn BTLT 7,5m BVTKTC-HSBCKTKT 7 Trụ
3 Trụ đôi BTLT 7,5m BVTKTC-HSBCKTKT 4 Trụ
AP PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
AQ Dây dẫn
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2-600V BVTKTC-HSBCKTKT 337,722 m
2 Cáp vặn xoắn ABC 3x95mm2-600V BVTKTC-HSBCKTKT 116,79 m
3 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,3311 km
4 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 3x95mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,1145 km
5 Hộp đấu hạ áp nối 3 pha BVTKTC-HSBCKTKT 13 bộ
6 Hộp đấu hạ áp nối 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
AR Phụ kiện
1 Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
2 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
3 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
4 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Bulon 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
6 Bulon móc 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
7 Bulon móc 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
8 Bulon móc 16x200 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
9 Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120)-2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 23 cái
10 Kẹp IPC 95-95 (35-95/6-95)-2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
11 Dây đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 50,4 m
12 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 42 cái
13 Số trụ hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
14 Băng kéo hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 100 cuộn
15 Dây CV.6mm2 nối đây sau điện kế BVTKTC-HSBCKTKT 305 m
16 Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng BVTKTC-HSBCKTKT 45 cái
AS Vật tư sử dụng lại
1 Tháo, lắp thùng công tơ 4 điện kế BVTKTC-HSBCKTKT 15 cái
2 Tháo, lắp thùng công tơ 2 điện kế BVTKTC-HSBCKTKT 11 cái
AT Vật tư thu hồi
1 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 (4 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 (7 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
3 Trụ BTLT 7,5m BVTKTC-HSBCKTKT 3 trụ
4 Tháo dây LV-ABC.3x70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,2986 m
5 Tháo dây AC.50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,229 m
6 Tháo dây AV.50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1145 m
AU TRẠM BIẾN ÁP
AV TRẠM BẮC SƠN 2 (1x50kVA)
AW PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
2 FCO 27KV - 100A loại Polymer (PCNT cấp - 01 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
3 Lắp FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 LA 18KV (PCNT cấp - 01 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
5 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) (PCNT cấp - 01 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
7 Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (PCNT cấp - 01 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
8 TI hạ thế 150/5A (PCNT cấp - 02 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
AX PHẦN VẬT LIỆU
AY ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà Compostie 75x75x800mm dày 6mm BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
2 Chống Composite -850mm BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 15,365 kg
4 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
5 Bulon 18x700 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
7 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
8 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
AZ SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng pocerlain 24kV + ty cách điện đứng D20 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 17 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 36 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
BA BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
9 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
13 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 01 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 m
BB TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống ép nối dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BC PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
2 Cosse ép dây 50 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 1 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,2 kg
BD Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm
1 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
3 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 0,25 Cuộn
BE Công tháo, lắp
1 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
2 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
3 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 53 m
4 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
5 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
7 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
8 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
10 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
11 Đào, đắp tiếp địa trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 trọn bộ
BF TRẠM LÁNG ME 3 (DI DỜI)
BG PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 2 máy
2 FCO 27KV - 100A loại Polymer (PCNT cấp - 02 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
3 Lắp FCO 27KV - 100A BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 LA 18KV (PCNT cấp - 02 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
5 Lắp 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
6 Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) (PCNT cấp - 01 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
7 Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (PCNT cấp - 01 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
8 TI hạ thế 250/5A (PCNT cấp - 03 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
9 MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (SDL 01 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
10 FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL 01 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
11 LA 18KV (SDL 01 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
12 Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
13 Tháo MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
14 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
15 Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
16 Lắp LA 18KV (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
17 Tháo LA 18KV (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
18 Tháo aptmat 3 cực 125A (01 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
19 Thu hồi điện kế (01 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
20 Thu hồi TI 150/5A (02 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
BH PHẦN VẬT LIỆU
BI ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
2 Chống Composite -1150mm (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Thanh
3 bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 35,742 Kg
4 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 18x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
7 Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
BJ SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty cách điện đứng D20 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 19 m
4 Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
BK BẢO VỆ:
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) SDL -01 bộ BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
9 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
13 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 6,75 m
BL TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống ép nối dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BM PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây 120 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
2 Cosse ép dây 195 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
8 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,2 kg
BN Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm
1 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
3 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
4 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 0,75 Cuộn
BO Công tháo, lắp
1 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
2 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
6 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
7 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
8 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
9 Tháo thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
10 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
12 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
13 Đào, đắp tiếp địa trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 trọn bộ
BP Phần thu hồi
1 Đà Compostie 75x75x800mm dày 6mm BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
2 Chống Composite -850mm (thu hồi 2 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
3 Cách điện đứng 24kV gốm BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Cáp CV.70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 32 m
5 Cáp CV.50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
6 Cáp CX.25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 m
BQ TRẠM HỒ SÔNG TRÂU 1 (DI DỜI)
BR PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 70kVA 12,7/2x0,23kV (SDL 01 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL 03 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
3 LA 18KV (SDL 03 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
4 Tháo MBA 3 pha 75kVA 22/2x0,4kV (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Lắp MBA 3 pha 75kVA 22/2x0,4kV (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
6 Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
8 Tháo LA 18KV (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
9 Lắp LA 18KV (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
10 Aptmat 3 cực 125A (SDL 01 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
11 Điện kế 3 pha (SDL 01 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
12 TI 100/5A (SDL 03 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
BS PHẦN VẬT LIỆU
BT ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,166 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,464 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 13,575 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,858 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh BVTKTC-HSBCKTKT 4 Thanh
BU SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 70mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-50mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 05 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 11,25 m
BV BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
BW TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BX PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 70 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
2 Cosse ép dây Cu 50 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x700 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x400 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
10 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
11 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
12 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
13 Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
14 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
15 Bulon 16x600 mạ nhúng, VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
16 Bulon 18x600 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
17 Bulon 16x350 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
18 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 194 cái
19 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
20 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
21 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
BY Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm
1 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
2 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 36 cái
3 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
4 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 Cuộn
BZ Công tháo, lắp
1 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
2 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
3 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
6 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
7 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
8 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
9 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
11 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
12 Đào, đắp tiếp địa trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 trọn bộ
CA Phần thu hồi nhập kho
1 Đà sắt U đỡ MBA U160x58x5-2400 (25,057kg/đà) BVTKTC-HSBCKTKT 2 thanh
2 Chống sắt đà U (4 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 0 thanh
3 Đà sắt L75x75x8-2,4m (24,969kg/đà) BVTKTC-HSBCKTKT 3 thanh
4 Đà composite 2,6m BVTKTC-HSBCKTKT 1 thanh
5 Cách điện đứng 24kV gốm BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
6 Cáp CV.70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 40 m
7 Cáp CV.50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
8 Thùng trạm sắt 2 ngăn nằm BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
9 Cáp CX.25 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
CB TRẠM HỒ SÔNG TRÂU 2 (DI DỜI)
CC PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 3 pha 320kVA 22/2x0,4kV (SDL 01 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL 03 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
3 LA 18KV (SDL 03 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
4 Tháo MBA 3 pha 320kVA 22/2x0,4kV (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Lắp MBA 3 pha 320kVA 22/2x0,4kV (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
6 Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
8 Tháo LA 18KV (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
9 Lắp LA 18KV (SDL) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
10 Aptmat 3 cực 400A (SDL 01 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
11 Điện kế 3 pha (SDL 01 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
12 TI 400/5A (SDL 03 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
CD PHẦN VẬT LIỆU
CE ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,166 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,464 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 13,575 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,858 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh BVTKTC-HSBCKTKT 4 Thanh
CF SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 05 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 11,25 m
CG BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø168 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 ống nhựa PVC Ø168 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
5 Côdê cùm ống PVC Ø168 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø168 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
CH TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
CI PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 6K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x700 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x400 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
10 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
11 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
12 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
13 Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
14 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
15 Bulon 16x600 mạ nhúng, VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
16 Bulon 18x600 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
17 Bulon 16x350 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
18 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 194 cái
19 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
20 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
21 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
CJ Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm
1 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
2 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 36 cái
3 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
4 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 Cuộn
CK Công tháo, lắp
1 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
2 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
6 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
7 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
8 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
9 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
11 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
12 Đào, đắp tiếp địa trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 trọn bộ
CL Phần thu hồi nhập kho
1 Đà sắt U đỡ MBA U160x58x5-2800 (29,233kg/đà) BVTKTC-HSBCKTKT 2 thanh
2 Chống sắt đà U (4 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 0 thanh
3 Đà sắt L75x75x8-2,8m (28,536kg/đà) BVTKTC-HSBCKTKT 4 thanh
4 Cách điện đứng gốm 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
5 Cáp CV.240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 40 m
6 Cáp CV.185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
7 Thùng trạm composite 2 ngăn nằm BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
8 Cáp CX.25 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
CM TRẠM HỒ SÔNG TRÂU 3 (DI DỜI)
CN PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1 pha 10kVA 12,7/2x0,23kV (SDL 03 máy) BVTKTC-HSBCKTKT 0 máy
2 FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL 03 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
3 LA 18KV (SDL 03 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
4 Tháo MBA 1 pha 10kVA 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
5 Lắp MBA 1 pha 10kVA 12,7/2x0,23kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
6 Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
8 Tháo LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
9 Lắp LA 18KV BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
10 Aptomat 3 cực 50A (SDL 01 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
11 Điện kế 3 pha trực tiếp (SDL 01 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
CO PHẦN VẬT LIỆU
CP ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà BVTKTC-HSBCKTKT 1 Đà
2 Chống Composite -1150mm (2 thanh) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Thanh
3 bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) (sdl 35,7kg) BVTKTC-HSBCKTKT 0 Kg
4 Bulon 16x500 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
5 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 18x550 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
7 Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
9 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
CQ SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 (SDL 03 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Cáp đồng bọc 600V-CV.35mm2 (SDL 64m) BVTKTC-HSBCKTKT 0 m
CR BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (SDL 01 bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 0 bộ
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
4 Ống nối nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Cua nhựa PVC Ø114 dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
6 Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
7 Keo dán ống BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Băng keo điện BVTKTC-HSBCKTKT 2 cuộn
9 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
10 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
11 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cuộn
13 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 6,75 m
CS TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống ép nối dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
CT PHỤ KIỆN :
1 Dây chảy 3K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
2 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
3 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
4 Mỡ compound (50g/típ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
5 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,2 kg
CU Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm
1 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
2 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 36 cái
3 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
4 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 Cuộn
CV Công tháo, lắp
1 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
2 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 18 m
3 Tháo, lắp dây xuống thiết bị hạ thế BVTKTC-HSBCKTKT 64 m
4 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
5 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
6 Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1 tấn
7 Tháo lắp đà trạm hiện hữu (35,742kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
8 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
9 Tháo thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
10 Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
12 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
13 Đào, đắp tiếp địa trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 trọn bộ
CW Phần thu hồi
1 Đà sắt L75x75x8-2000 (20,51kg) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Chống sắt 1150 (01 cái) BVTKTC-HSBCKTKT 0 cái
3 Cáp CX.25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 m
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.721E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.44173001E8 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
(1) Hợp đồng tương tự: Là hợp đồng Thi công xây dựng công trình điện (Đường dây và trạm biến áp đến 22kV) hoặc cao hơn, trong đó có các tính chất tương tự với gói thầu đang xét, bao gồm: -Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Có cùng loại và cấp công trình tương tự hoặc cao hơn cấp công trình yêu cầu cho gói thầu này theo quy định của pháp luật về xây dựng. - Tương tự về quy mô công việc: Có giá trị công việc thi công xây dựng công trình (hoặc) thi công lắp đặt của mỗi hợp đồng bằng hoặc lớn hơn 1.736.403.670 đồng. (2) Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% công việc của hợp đồng. (3) Nhà thầu phụ nghĩa là với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện.
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.736.403.670 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.209.211.010 VND.

  Loại công trình: Công trình công nghiệp
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->