Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực huyện Thuận Bắc năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210350165-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối khu vực huyện Thuận Bắc năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210349322 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn giao theo kế hoạch sản xuất kinh doanh - đầu tư xây dựng - tài chính năm 2021 cho Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 220 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-05 10:10:00 đến ngày 2021-04-15 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,480,576,671 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | PHẦN TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| B | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M14-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Móng |
| 3 | Móng trụ M12-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 4 | Móng trụ M12-2a | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 5 | Bộ tiếp địa thiết bị | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 6 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 12m (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| C | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT-14m đôi (loại C) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m đôi (loại A) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT-12m đơn (loại A) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Trụ |
| D | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà néo 2,4m - 4 ốp (trụ đơn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 2 | Bộ đà đơn đỡ cân 2,4m (4 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 3 | Bộ đà néo 2m - 2 ốp (trụ đơn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Đà 0,8 composite (Đà đỡ LBFCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| E | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| F | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACXH.70mm² (PCNT cấp - 113,7m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| 2 | Dây AC.50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 22,428 | kg |
| 3 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | m |
| 4 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2 (TC+CG), NCx1,1x0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1115 | km |
| 5 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1115 | km |
| 6 | Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 7 | Bộ cách điện đỉnh đơn - 24kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Bộ |
| 8 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 5U | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | Bộ |
| 10 | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 11 | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 12 | Bộ mở bọc tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| G | Phụ kiện | |||
| 1 | Biển chỉ danh Thiết bị (Bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,25m/sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,25m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/5sợi): | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,5 | kg |
| 4 | Cose ép Al/Cu-70mm2 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Kẹp AL 50-70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Kẹp WR 419 (70-95/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Bộ kẹp quai 477 (loại ty) + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Mũ chụp kẹp quai | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 10 | Bulon mắc 16x500 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Bulon mắc 16x250 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 12 | Tháo, lắp thùng điện kế 2 ngăn sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 13 | Lắp biển chỉ danh DS; LTD | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| H | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | vị trí |
| 2 | Bộ đà sắt 2m lệch 2/3 (đà sắt L75x75x8-2m 3 ốp + thanh chống L-1150) (27,01kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Cách điện đứng 24kV gốm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| I | PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Bộ LB-FCO 27 kV 100A (cách điện bằng Polymer) (PCNT cấp - 01 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Lắp LB-FCO 27KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| J | LẮP LBS TẠI CÁC TRỤ 476NH/192 | |||
| K | Phần thiết bị | |||
| 1 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer (PCNT cấp - 06 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 4 | Lắp LTD 1P-24kV-900A | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ LA 18kV-10kA (PCNT cấp - 06 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 6 | Lắp LA 18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 7 | Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (PCNT cấp - 01 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 8 | Lắp FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| L | Phần vật liệu điện | |||
| 1 | Bộ đà composite 75x75x2000 lắp sứ đỡ, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ đà sắt lắp LA cho LBS | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| M | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị (01 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 5 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Cái |
| 6 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 7 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 8 | Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 9 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 10 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 11 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 13 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 14 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 15 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 16 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 18 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 19 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 20 | Bộ cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| N | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bảng chỉ danh LBS (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 8 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 12 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m |
| 13 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 14 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 16 | Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| O | LẮP LBS TẠI CÁC TRỤ 473NH-478NH/38/01 | |||
| P | Phần thiết bị | |||
| 1 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer (PCNT cấp - 06 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 4 | Lắp LTD 1P-24kV-900A | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ LA 18kV-10kA (PCNT cấp - 06 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 6 | Lắp LA 18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 7 | Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (PCNT cấp - 01 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 8 | Lắp FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| Q | Phần vật liệu điện | |||
| 1 | Bộ đà composite 75x75x2000 lắp sứ đỡ, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ đà sắt lắp LA cho LBS | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| R | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị (01 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 5 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Cái |
| 6 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 7 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 8 | Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 9 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 10 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 11 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 13 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 14 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 15 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 16 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 18 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 19 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 20 | Bộ cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| S | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bảng chỉ danh LBS (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 8 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 12 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m |
| 13 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 14 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 16 | Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| T | LẮP LBS TẠI CÁC TRỤ 473NH/37 | |||
| U | Phần thiết bị | |||
| 1 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer (PCNT cấp - 06 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 4 | Lắp LTD 1P-24kV-900A | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ LA 18kV-10kA (PCNT cấp - 06 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 6 | Lắp LA 18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 7 | Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (PCNT cấp - 01 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 8 | Lắp FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| V | Phần vật liệu điện | |||
| 1 | Bộ đà composite 75x75x2000 lắp sứ đỡ, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ đà sắt lắp LA cho LBS | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| W | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị (01 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 5 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Cái |
| 6 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 7 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 8 | Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 9 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 10 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 11 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 13 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 14 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 15 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 16 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 18 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 19 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 20 | Bộ cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| X | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bảng chỉ danh LBS (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 8 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 12 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m |
| 13 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 14 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 16 | Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| Y | Lắp LBS tại trụ 476NH/108 | |||
| Z | Phần thiết bị | |||
| 1 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer (PCNT cấp - 06 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 4 | Lắp LTD 1P-24kV-900A | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 5 | Bộ LA 18kV-10kA (PCNT cấp - 06 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Bộ |
| 6 | Lắp LA 18kV-10kA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 7 | Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm (PCNT cấp - 01 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 8 | Lắp FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| AA | Phần vật liệu điện | |||
| 1 | Bộ đà composite 75x75x2000 lắp sứ đỡ, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ đà sắt lắp LA cho LBS | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| AB | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Cáp cấp nguồn cho TU và tủ điều khiển: Cấp đi kèm theo thiết bị (01 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 4 | Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 5 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Cái |
| 6 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 7 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 8 | Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 9 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 10 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 11 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 13 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 14 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 15 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 16 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 18 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 19 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 20 | Bộ cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| AC | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bảng chỉ danh LBS (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 8 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 12 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m |
| 13 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 14 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 16 | Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| AD | PHẦN HẠ ÁP | |||
| AE | PHẦN HẠ ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| AF | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ đôi ML7,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Móng |
| 2 | Móng trụ đơn ML7,5-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Móng |
| 3 | Móng trụ đôi M7,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Móng |
| 4 | Móng trụ đơn M7,5-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | Móng |
| 5 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 7,5m cáp LV-ABC, thép tròn phi 10 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 7,5m cáp LV-ABC, cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| AG | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ đôi BTLT 7,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | trụ |
| 2 | Trụ đơn BTLT 7,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 38 | trụ |
| AH | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| AI | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.795,914 | m |
| 2 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,7607 | km |
| 3 | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 64 | bộ |
| AJ | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 41 | cái |
| 3 | Bulon 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 64 | cái |
| 4 | Bulon móc 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | cái |
| 5 | Bulon móc 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 6 | Bulon móc 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Bulon móc 16x200 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 59 | cái |
| 8 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 214 | cái |
| 9 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | cái |
| 10 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120)-2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 100 | cái |
| 11 | Dây đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 103,2 | m |
| 12 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 86 | cái |
| 13 | Dây CV.6mm2 nối đây sau điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 320 | m |
| AK | Vật tư sử dụng lại | |||
| 1 | Tháo, lắp thùng công tơ 4 điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | cái |
| 2 | Tháo, lắp thùng công tơ 2 điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| AL | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | trụ |
| 2 | Tháo dây LV-ABC.4x50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,5513 | m |
| 3 | Tháo dây AC.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1978 | m |
| 4 | Tháo dây AV.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3956 | m |
| 5 | Tháo bộ chằng hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| AM | PHẦN HẠ ÁP CẢI TẠO | |||
| AN | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ đôi M10,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ đôi ML7,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 3 | Móng trụ đôi M7,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 4 | Móng trụ đơn M7,5.a | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Móng |
| 5 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 6 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp thép) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AO | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ đôi BTLT 10,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ đơn BTLT 7,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Trụ |
| 3 | Trụ đôi BTLT 7,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Trụ |
| AP | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| AQ | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 337,722 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC 3x95mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 116,79 | m |
| 3 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3311 | km |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 3x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1145 | km |
| 5 | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | bộ |
| 6 | Hộp đấu hạ áp nối 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| AR | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 3 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Bulon 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Bulon móc 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 7 | Bulon móc 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 8 | Bulon móc 16x200 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 9 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120)-2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | cái |
| 10 | Kẹp IPC 95-95 (35-95/6-95)-2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 11 | Dây đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 50,4 | m |
| 12 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 42 | cái |
| 13 | Số trụ hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 14 | Băng kéo hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 100 | cuộn |
| 15 | Dây CV.6mm2 nối đây sau điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 305 | m |
| 16 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 45 | cái |
| AS | Vật tư sử dụng lại | |||
| 1 | Tháo, lắp thùng công tơ 4 điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | cái |
| 2 | Tháo, lắp thùng công tơ 2 điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| AT | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 (4 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 (7 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 3 | Trụ BTLT 7,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | trụ |
| 4 | Tháo dây LV-ABC.3x70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2986 | m |
| 5 | Tháo dây AC.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,229 | m |
| 6 | Tháo dây AV.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1145 | m |
| AU | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AV | TRẠM BẮC SƠN 2 (1x50kVA) | |||
| AW | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (PCNT cấp - 01 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 3 | Lắp FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | LA 18KV (PCNT cấp - 01 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 5 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Aptomat 3 cực 600V-125A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) (PCNT cấp - 01 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 7 | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (PCNT cấp - 01 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 8 | TI hạ thế 150/5A (PCNT cấp - 02 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| AX | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AY | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x800mm dày 6mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -850mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | Sắt U.160x70x6-900 mạ nhúng lắp MBA (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15,365 | kg |
| 4 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Bulon 18x700 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| AZ | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng pocerlain 24kV + ty cách điện đứng D20 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.70mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| BA | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 01 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | m |
| BB | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BC | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Cosse ép dây 50 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| BD | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,25 | Cuộn |
| BE | Công tháo, lắp | |||
| 1 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 2 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 3 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 53 | m |
| 4 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 7 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 8 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 10 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 11 | Đào, đắp tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| BF | TRẠM LÁNG ME 3 (DI DỜI) | |||
| BG | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | máy |
| 2 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (PCNT cấp - 02 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 3 | Lắp FCO 27KV - 100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | LA 18KV (PCNT cấp - 02 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 5 | Lắp 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Aptomat 3 cực 600V-225A (Icu = 42/37kA ở 380/415V) (PCNT cấp - 01 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 7 | Điện kế gián tiếp 3 pha 3x220/380V-3x5(6)A (PCNT cấp - 01 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 8 | TI hạ thế 250/5A (PCNT cấp - 03 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 9 | MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (SDL 01 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 10 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL 01 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 11 | LA 18KV (SDL 01 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 12 | Lắp MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 13 | Tháo MBA 1 pha 50kVA 12,7/2x0,23kV (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 14 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 15 | Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 16 | Lắp LA 18KV (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 17 | Tháo LA 18KV (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 18 | Tháo aptmat 3 cực 125A (01 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 19 | Thu hồi điện kế (01 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 20 | Thu hồi TI 150/5A (02 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| BH | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BI | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 2 | Chống Composite -1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Thanh |
| 3 | bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 35,742 | Kg |
| 4 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 18x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| BJ | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty cách điện đứng D20 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.95mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-CV.120mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| BK | BẢO VỆ: | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) SDL -01 bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| BL | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BM | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây 120 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 2 | Cosse ép dây 195 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít 120 mm2 (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 8 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| BN | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 3 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,75 | Cuộn |
| BO | Công tháo, lắp | |||
| 1 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 2 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 150mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 6 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 7 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 8 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 9 | Tháo thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 10 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 12 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 13 | Đào, đắp tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| BP | Phần thu hồi | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x800mm dày 6mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Chống Composite -850mm (thu hồi 2 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 3 | Cách điện đứng 24kV gốm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Cáp CV.70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | m |
| 5 | Cáp CV.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 6 | Cáp CX.25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | m |
| BQ | TRẠM HỒ SÔNG TRÂU 1 (DI DỜI) | |||
| BR | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 70kVA 12,7/2x0,23kV (SDL 01 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL 03 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 3 | LA 18KV (SDL 03 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 4 | Tháo MBA 3 pha 75kVA 22/2x0,4kV (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Lắp MBA 3 pha 75kVA 22/2x0,4kV (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 6 | Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Tháo LA 18KV (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 9 | Lắp LA 18KV (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Aptmat 3 cực 125A (SDL 01 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 11 | Điện kế 3 pha (SDL 01 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 12 | TI 100/5A (SDL 03 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| BS | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BT | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| BU | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 70mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-50mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 05 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,25 | m |
| BV | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| BW | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BX | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 70 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 50 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x700 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x400 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 10 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 11 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 13 | Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 14 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 15 | Bulon 16x600 mạ nhúng, VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 16 | Bulon 18x600 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 17 | Bulon 16x350 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 18 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 194 | cái |
| 19 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 20 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 21 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| BY | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 3 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | Cuộn |
| BZ | Công tháo, lắp | |||
| 1 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 2 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 3 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (≤ 95mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 6 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 7 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 8 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 9 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 11 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 12 | Đào, đắp tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| CA | Phần thu hồi nhập kho | |||
| 1 | Đà sắt U đỡ MBA U160x58x5-2400 (25,057kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | thanh |
| 2 | Chống sắt đà U (4 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | thanh |
| 3 | Đà sắt L75x75x8-2,4m (24,969kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | thanh |
| 4 | Đà composite 2,6m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thanh |
| 5 | Cách điện đứng 24kV gốm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 6 | Cáp CV.70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 40 | m |
| 7 | Cáp CV.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 8 | Thùng trạm sắt 2 ngăn nằm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 9 | Cáp CX.25 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| CB | TRẠM HỒ SÔNG TRÂU 2 (DI DỜI) | |||
| CC | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 3 pha 320kVA 22/2x0,4kV (SDL 01 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL 03 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 3 | LA 18KV (SDL 03 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 4 | Tháo MBA 3 pha 320kVA 22/2x0,4kV (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Lắp MBA 3 pha 320kVA 22/2x0,4kV (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 6 | Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Tháo LA 18KV (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 9 | Lắp LA 18KV (SDL) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Aptmat 3 cực 400A (SDL 01 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 11 | Điện kế 3 pha (SDL 01 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 12 | TI 400/5A (SDL 03 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| CD | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CE | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| CF | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 05 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,25 | m |
| CG | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | ống nhựa PVC Ø168 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø168 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| CH | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| CI | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x700 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x400 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 10 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 11 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 13 | Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 14 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 15 | Bulon 16x600 mạ nhúng, VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 16 | Bulon 18x600 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 17 | Bulon 16x350 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 18 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 194 | cái |
| 19 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 20 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 21 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| CJ | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 3 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | Cuộn |
| CK | Công tháo, lắp | |||
| 1 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 2 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 6 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 7 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 8 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 9 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 11 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 12 | Đào, đắp tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| CL | Phần thu hồi nhập kho | |||
| 1 | Đà sắt U đỡ MBA U160x58x5-2800 (29,233kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | thanh |
| 2 | Chống sắt đà U (4 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | thanh |
| 3 | Đà sắt L75x75x8-2,8m (28,536kg/đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | thanh |
| 4 | Cách điện đứng gốm 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Cáp CV.240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 40 | m |
| 6 | Cáp CV.185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 7 | Thùng trạm composite 2 ngăn nằm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 8 | Cáp CX.25 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| CM | TRẠM HỒ SÔNG TRÂU 3 (DI DỜI) | |||
| CN | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1 pha 10kVA 12,7/2x0,23kV (SDL 03 máy) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | máy |
| 2 | FCO 27KV - 100A loại Polymer (SDL 03 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 3 | LA 18KV (SDL 03 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 4 | Tháo MBA 1 pha 10kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Lắp MBA 1 pha 10kVA 12,7/2x0,23kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 6 | Tháo FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Lắp FCO 27KV - 100A loại Polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Tháo LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 9 | Lắp LA 18KV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 10 | Aptomat 3 cực 50A (SDL 01 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 11 | Điện kế 3 pha trực tiếp (SDL 01 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| CO | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| CP | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà Compostie 75x75x2000mm dày 6mm - 2 đà | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Đà |
| 2 | Chống Composite -1150mm (2 thanh) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Thanh |
| 3 | bộ giá chùm treo 3 MBA MK nhúng nóng (1 bộ) (sdl 35,7kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | Kg |
| 4 | Bulon 16x500 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 5 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 18x550 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon 16x40 mạ kẽm nhúng nóng (lắp MBA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 9 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| CQ | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng polymer 24kV + ty cách điện đứng D20 (SDL 03 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-CV.35mm2 (SDL 64m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | m |
| CR | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite 1050x600x400 (bao gồm code cùm thùng và bulon) (SDL 01 bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | bộ |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PVC Ø114 loại dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 4 | Ống nối nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Cua nhựa PVC Ø114 dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Côdê cùm ống PVC Ø114 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Keo dán ống | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Băng keo điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cuộn |
| 9 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cuộn |
| 13 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 03 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,75 | m |
| CS | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| CT | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Dây chảy 3K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 2 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Mỡ compound (50g/típ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 5 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2 | kg |
| CU | Thanh Inox dẹp chống gãy cáp CX tại trạm | |||
| 1 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 3 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | Cuộn |
| CV | Công tháo, lắp | |||
| 1 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 2 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | m |
| 3 | Tháo, lắp dây xuống thiết bị hạ thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 64 | m |
| 4 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 5 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đà đỡ LA, FCO, đg x 0,8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1 | tấn |
| 7 | Tháo lắp đà trạm hiện hữu (35,742kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 9 | Tháo thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 10 | Lắp biển chỉ danh trạm hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 12 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 13 | Đào, đắp tiếp địa trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| CW | Phần thu hồi | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8-2000 (20,51kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Chống sắt 1150 (01 cái) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0 | cái |
| 3 | Cáp CX.25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | m |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.721E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.44173001E8 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (1) Hợp đồng tương tự: Là hợp đồng Thi công xây dựng công trình điện (Đường dây và trạm biến áp đến 22kV) hoặc cao hơn, trong đó có các tính chất tương tự với gói thầu đang xét, bao gồm: -Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Có cùng loại và cấp công trình tương tự hoặc cao hơn cấp công trình yêu cầu cho gói thầu này theo quy định của pháp luật về xây dựng. - Tương tự về quy mô công việc: Có giá trị công việc thi công xây dựng công trình (hoặc) thi công lắp đặt của mỗi hợp đồng bằng hoặc lớn hơn 1.736.403.670 đồng. (2) Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% công việc của hợp đồng. (3) Nhà thầu phụ nghĩa là với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện.
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.736.403.670 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
5.209.211.010 VND.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi