Gói thầu: Cung ứng xi măng, ống cống cho các xã, phường xây dựng cống thoát nước trên địa bàn thành phố năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210569504-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thành phố Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Cung ứng xi măng, ống cống cho các xã, phường xây dựng cống thoát nước trên địa bàn thành phố năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210569336 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất năm 2021 của thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-30 20:17:00 đến ngày 2021-06-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,120,169,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống cống D30 cung ứng cho phường Minh Xuân | D30 | 28 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Ống cống D50 cung ứng cho phường Minh Xuân | D50 | 143 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Xi măng cung ứng cho phường Minh Xuân | PCB30 | 4.864 | kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Ống cống D50 cung ứng cho phường Hưng Thành | D50 | 542 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Xi măng cung ứng cho phường Hưng Thành | PCB30 | 12.154 | kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Ống cống D30 cung ứng cho phường Tân Hà | D30 | 149 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Xi măng cung ứng cho phường Tân Hà | PCB30 | 3.494 | kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Ống cống D30 cung ứng cho phường Ỷ La | D30 | 373 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Ống cống D50 cung ứng cho phường Ỷ La | D50 | 112 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Xi măng cung ứng cho phường Ỷ La | PCB30 | 11.914 | kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Ống cống D30 cung ứng cho phường Đội Cấn | D30 | 697 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Ống cống D100 cung ứng cho phường Đội Cấn | D100 | 66 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Xi măng cung ứng cho phường Đội Cấn | PCB30 | 25.076 | kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Ống cống D30 cung ứng cho xã Lưỡng Vượng | D30 | 417 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Xi măng cung ứng cho xã Lưỡng Vượng | PCB30 | 7.502 | kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Ống cống D50 cung ứng cho xã An Khang | D50 | 225 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Xi măng cung ứng cho xã An Khang | PCB30 | 5.830 | kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Ống cống D30 cung ứng cho xã Thái Long | D30 | 119 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Xi măng cung ứng cho xã Thái Long | PCB30 | 2.259 | kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Ống cống D30 cung ứng cho xã Kim Phú | D30 | 1.225 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Ống cống D50 cung ứng cho xã Kim Phú | D50 | 1.139 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Xi măng cung ứng cho xã Kim Phú | PCB30 | 55.631 | kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Ống cống D30 cung ứng cho xã Tràng Đà | D30 | 450 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Xi măng cung ứng cho xã Tràng Đà | PCB30 | 9.929 | kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Ống cống D50 cung ứng cho phường Nông Tiến | D50 | 29 | Ống | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Xi măng cung ứng cho phường Nông Tiến | PCB30 | 1.028 | kg | Theo quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi