Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210581295-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210528224 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế chi hoạt động bảo trì đường bộ (ngân sách tỉnh và ngân sách trung ương bổ sung có mục tiêu) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-30 15:39:00 đến ngày 2021-06-10 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,480,418,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| B | * Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | nt | 540,606 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K98 | nt | 9,252 | m3 |
| 3 | Đào đất nền đường, khuôn đường và đánh cấp | nt | 118,098 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ | nt | 62,876 | m3 |
| 5 | Đào mặt đường nhựa cũ | nt | 17,709 | m3 |
| C | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | nt | 21,205 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu chống thấm | nt | 88,354 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm | nt | 15,919 | m3 |
| 4 | Cốt thép truyền lực khe dọc d=14mm | nt | 0,014 | Tấn |
| 5 | Cắt khe mặt đường bê tông - khe co | nt | 21,25 | m |
| D | * Gia cố taluy | |||
| 1 | Đá hộc xây vữa M100 gia cố taluy, chân khay | nt | 71,668 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng | nt | 53,465 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng K95 | nt | 35,446 | m3 |
| E | * Tháo dỡ cầu cũ và đá hộc gia cố | |||
| 1 | Phá dỡ đá hộc xây | nt | 125,11 | m3 |
| 2 | Phá dỡ BTCT cầu cũ, BT móng cột hộ lan | nt | 203,304 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ tường hộ lan mềm | nt | 63,71 | m |
| F | Đường công vụ | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | nt | 599,528 | m3 |
| 2 | Đào đất nền đường, đào khuôn đường | nt | 16,425 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ đất đắp đường tạm | nt | 599,528 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | nt | 26,631 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cấp phối đá dăm đường tạm | nt | 26,631 | m3 |
| 6 | Lắp đặt và tháo dỡ ống BTLT D100cm; L=4m | nt | 3 | Ống |
| 7 | Đá dăm đệm móng cống dày 30cm | nt | 9,36 | m3 |
| 8 | Đào đất hố móng | nt | 18,47 | m3 |
| G | Cống hộp | |||
| 1 | Bê tông 30MPa đá 1x2 thân cống | nt | 76,591 | m3 |
| 2 | Quét nhựa nóng 2 lớp thân cống | nt | 82,08 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân cống hộp d=10mm | nt | 0,192 | Tấn |
| 4 | Cốt thép thân cống hộp d=14mm | nt | 3,096 | Tấn |
| 5 | Cốt thép thân cống hộp d=16mm | nt | 0,256 | Tấn |
| 6 | Cốt thép thân cống hộp d=20mm | nt | 7,705 | Tấn |
| 7 | Bê tông 12MPa đá 4x6 móng cống | nt | 6,156 | m3 |
| 8 | Đào đất hố móng | nt | 373,839 | m3 |
| 9 | Đắp cát thân cống K95 | nt | 526,487 | m3 |
| 10 | Bê tông 16MPa đá 2x4 thân tường đầu thượng, hạ lưu | nt | 15,17 | m3 |
| 11 | Bê tông 12MPa đá 4x6 móng tường đầu thượng, hạ lưu | nt | 8,69 | m3 |
| 12 | Dăm sạn đệm móng thượng, hạ lưu | nt | 0,87 | m3 |
| 13 | Đào đất hố móng | nt | 26 | m3 |
| 14 | Đắp đất hố móng K95 | nt | 17,31 | m3 |
| 15 | Bê tông 16MPa đá 2x4 thân tường cánh thượng, hạ lưu | nt | 42,05 | m3 |
| 16 | Cốt thép tường cánh d=8mm thượng, hạ lưu | nt | 0,032 | Tấn |
| 17 | Cốt thép tường cánh d=12mm thượng, hạ lưu | nt | 1,036 | Tấn |
| 18 | Bê tông 12MPa đá 4x6 móng tường cánh thượng, hạ lưu | nt | 24,93 | m3 |
| 19 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống chân khay thượng, hạ lưu | nt | 41,6 | m3 |
| 20 | Dăm sạn đệm móng thượng, hạ lưu | nt | 13,74 | m3 |
| 21 | Đào đất hố móng | nt | 168,86 | m3 |
| 22 | Đắp đất hố móng K95 | nt | 219,94 | m3 |
| 23 | Bê tông 12MPa đá 4x6 sân gia cố thượng, hạ lưu | nt | 25,36 | m3 |
| 24 | Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay thượng, hạ lưu | nt | 7,89 | m3 |
| 25 | Dăm sạn đệm móng thượng, hạ lưu | nt | 8,45 | m3 |
| 26 | Đào đất hố móng | nt | 59,5 | m3 |
| 27 | Đắp đất hố móng K95 | nt | 162,94 | m3 |
| H | * Bản giảm tải | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 bản giảm tải | nt | 13,92 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản giảm tải d=8mm | nt | 0,024 | Tấn |
| 3 | Cốt thép bản giảm tải d=14mm | nt | 0,524 | Tấn |
| 4 | Cốt thép bản giảm tải d=16mm | nt | 0,284 | Tấn |
| 5 | Cốt thép bản giảm tải d=20mm | nt | 0,02 | Tấn |
| 6 | Lót giấy dầu chống thấm | nt | 43,62 | m2 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 50cm | nt | 33,356 | m3 |
| I | * Lan can tay vịn | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 cột lan can | nt | 0,249 | m3 |
| 2 | Quét vôi cột lan can | nt | 4,608 | m2 |
| 3 | Cốt thép cột lan can d=8mm | nt | 0,009 | Tấn |
| 4 | Cốt thép cột lan can d=14mm | nt | 0,051 | Tấn |
| 5 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D60 | nt | 28,32 | m |
| 6 | Nắp chụp | nt | 40 | Cái |
| J | * Bậc thang | |||
| 1 | Bê tông gờ chắn 12MPa đá 2x4 | nt | 2,237 | m3 |
| 2 | Bê tông bậc thang 12MPa đá 2x4 | nt | 2,25 | m3 |
| K | * Hộ lan mềm | |||
| 1 | Lắp đặt tường hộ lan mềm | nt | 48 | m |
| 2 | Đào đất hố móng | nt | 4,816 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng K95 | nt | 2,8 | m3 |
| L | * Biển báo | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo KT(140x70)cm | nt | 2 | Cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo tam giác A90cm | nt | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi