Gói thầu: Xây dựng, vỉa hè, trồng cây xanh và an toàn giao thông đoạn từ cầu K67 – khu đô thị Cienco 5; Xây dựng nền mặt đường, vỉa hè, cây xanh, hệ thống thoát nước, công trình phòng hộ, an toàn giao thông đoạn từ cầu nước Mặn đến Tỉnh lộ 336.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210414301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Xây dựng, vỉa hè, trồng cây xanh và an toàn giao thông đoạn từ cầu K67 – khu đô thị Cienco 5; Xây dựng nền mặt đường, vỉa hè, cây xanh, hệ thống thoát nước, công trình phòng hộ, an toàn giao thông đoạn từ cầu nước Mặn đến Tỉnh lộ 336. |
| Số hiệu KHLCNT | 20180372384 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hạ Long |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-07 10:41:00 đến ngày 2021-04-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,796,648,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | HSMT | 3,147 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | HSMT | 1,614 | 100m3 |
| 3 | Đào hữu cơ, đất cấp I | HSMT | 4,322 | 100m3 |
| 4 | Đào cấp, đất cấp III | HSMT | 0,224 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, K=0,95 | HSMT | 34,095 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, K=0,98 | HSMT | 3,853 | 100m3 |
| 7 | Xáo xới K98 | HSMT | 1,926 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh, đất cấp III | HSMT | 1,206 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất hoàn trả rãnh, K=0,90 | HSMT | 0,359 | 100m3 |
| 10 | Đào móng kè, đất cấp III | HSMT | 8,138 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả kè, K=0,90 | HSMT | 2,628 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ thải, san gạt bãi thải, đất cấp I | HSMT | 4,322 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đắp (đất tận dụng từ đào vỉa hè GĐ1), đất cấp III | HSMT | 31,953 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông thương phẩm mặt đường M300 đá 1x2 dày 25cm | HSMT | 530,128 | m3 |
| 2 | Lót giấy nilon 2 lớp | HSMT | 42,41 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp thấm bám trên móng CPDD bằng nhựa MC70, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | HSMT | 21,205 | 100m2 |
| 4 | Làm móng CPDD loại 1 - dày 20cm | HSMT | 4,583 | 100m3 |
| 5 | Xẻ khe co | HSMT | 30,8 | 10m |
| 6 | Cốt thép khe giãn D28 | HSMT | 0,348 | tấn |
| 7 | Ống nhựa D30 khe giãn | HSMT | 0,115 | 100m |
| 8 | Gỗ mềm chèn khe | HSMT | 0,221 | m3 |
| 9 | Nhựa đường chèn khe | HSMT | 445,312 | kg |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT | 1,945 | 100m2 |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm - màu trắng | HSMT | 139,384 | m2 |
| 2 | Sơn giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4,0 mm - màu trắng | HSMT | 7 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm - màu vàng | HSMT | 42,671 | m2 |
| 4 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | HSMT | 3 | cái |
| 5 | Biển báo phản quang vuông KT 70x70cm | HSMT | 4 | cái |
| 6 | Cột đỡ biển báo D89, L=3m | HSMT | 7 | cái |
| D | Xây dựng kè | |||
| 1 | Đệm đá dăm móng kè | HSMT | 29,946 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M150 đá 2x4 - dày 10cm | HSMT | 64,328 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông lót móng | HSMT | 0,444 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng kè, M250 đá 1x2 | HSMT | 149,729 | m3 |
| 5 | Bê tông tường kè, M250 đá 1x2 | HSMT | 204,296 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng kè | HSMT | 1,109 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông tường kè | HSMT | 13,62 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng kè D | HSMT | 3,794 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng kè D | HSMT | 5,726 | tấn |
| 10 | Cốt thép tường kè D | HSMT | 3,395 | tấn |
| 11 | Cốt thép tường kè D | HSMT | 11,665 | tấn |
| 12 | Tầng lọc ngược đá dăm 4x6 | HSMT | 15,527 | m3 |
| 13 | Vải địa kỹ thuật không dệt 2 lớp tầng lọc ngược 12kN | HSMT | 2,786 | 100m2 |
| 14 | Ống nhựa HDPE D200 đục lỗ bề mặt | HSMT | 2,218 | 100m |
| 15 | Bê tông cột đỡ M250 đá 1x2 | HSMT | 2,151 | m3 |
| 16 | Ván khuôn đổ bê tông cột đỡ | HSMT | 0,43 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép D | HSMT | 0,115 | tấn |
| 18 | Cốt thép D | HSMT | 0,43 | tấn |
| 19 | Bê tông dầm M250 đá 1x2 | HSMT | 2,177 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đổ bê tông dầm | HSMT | 0,327 | 100m2 |
| 21 | Cốt théo dầm D | HSMT | 0,116 | tấn |
| 22 | Cốt thép dầm D | HSMT | 0,435 | tấn |
| 23 | Bê tông mặt sàn M250 đá 1x2 | HSMT | 9,196 | m3 |
| 24 | Ván khuôn đổ bê tông mặt sàn | HSMT | 0,613 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép mặt sàn D | HSMT | 0,165 | tấn |
| 26 | Cốt thép mặt sàn D | HSMT | 11,8 | tấn |
| 27 | Phá dỡ tường kè xây đá hiện trạng, vận chuyển đổ thải và san gạt bãi thải | HSMT | 2,008 | 100m3 |
| 28 | Đệm đá dăm | HSMT | 1,871 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng M150 đá 2x4 dày 10cm | HSMT | 3,742 | m3 |
| 30 | Ván khuôn đổ bê tông lót móng | HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 31 | Móng kè BTXM M200 đá 4x6 | HSMT | 8,869 | m3 |
| 32 | Ván khuôn đổ bê tông móng kè | HSMT | 0,146 | 100m2 |
| 33 | Tường kè BTXM M200 đá 4x6 | HSMT | 30,155 | m3 |
| 34 | Ván khuôn đổ bê tông tường kè | HSMT | 0,434 | 100m2 |
| 35 | Tầng lọc ngược đá dăm 4x6 | HSMT | 2,028 | m3 |
| 36 | Ống nhựa thoát nước D100 | HSMT | 0,072 | 100m |
| 37 | Đệm đá dăm | HSMT | 0,698 | m3 |
| 38 | BTXM M250 đá 2x4 - dày 10cm | HSMT | 1,396 | m3 |
| 39 | Ván khuôn đổ bê tông lót | HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 40 | Xây gạch 6x10,5x22cm,VXM M75 tường kè | HSMT | 13,223 | m3 |
| 41 | Xây gạch 6x10,5x22cm,VXM M75 móng kè | HSMT | 9,075 | m3 |
| 42 | Trát tường kè dày 1,5 cm, VXM M75 | HSMT | 41,703 | m2 |
| 43 | Bê tông mặt đường vuốt nối M300 đá 2x4 - 15cm | HSMT | 2,184 | m3 |
| 44 | Móng CPDD loại 1 - dày 16cm | HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 45 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 46 | Nilon lót 2 lớp | HSMT | 0,291 | 100m2 |
| 47 | Xẻ khe co | HSMT | 0,6 | 10m |
| 48 | Nhựa đường chèn khe | HSMT | 3,096 | kg |
| 49 | Láng lòng rãnh dày 2,0 cm, VXM M100 | HSMT | 239,253 | m2 |
| 50 | Xây gạch 6x10,5x22cm, tường rãnh, VXM M75 | HSMT | 39,725 | m3 |
| 51 | Trát tường rãnh dày 1,5 cm, VXM M75 | HSMT | 180,568 | m2 |
| 52 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | HSMT | 16,703 | m3 |
| 53 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố | HSMT | 2,257 | 100m2 |
| 54 | Cốt thép mũ mố D | HSMT | 1,535 | tấn |
| 55 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | HSMT | 44,07 | m3 |
| 56 | Ván khuôn đổ bê tông bản đậy | HSMT | 1,738 | 100m2 |
| 57 | Cốt thép bản D | HSMT | 3,311 | tấn |
| 58 | Cốt thép bản D | HSMT | 2,307 | tấn |
| 59 | Lắp đặt bản đậy | HSMT | 226 | cấu kiện |
| 60 | Giấy dầu tẩm nhựa 2 lớp khe lún tường chắn | HSMT | 148,156 | m2 |
| 61 | Thép mạ kẽm D76 dày 2,1mm thanh tay vịn | HSMT | 2,843 | 100m |
| 62 | Thép mạ kẽm D76 dày 2,1mm thanh đứng | HSMT | 2,889 | 100m |
| 63 | Thép mạ kẽm D42 dày 1,9mm | HSMT | 5,353 | 100m |
| 64 | Sơn bả 3 lớp | HSMT | 257,05 | m2 |
| E | Cống ngang đường D300 | |||
| 1 | Lắp đặt đế cống D300 | HSMT | 20 | cái |
| 2 | BTCT M200 đá 2x4 đế cống | HSMT | 0,44 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông đế cống | HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép D | HSMT | 0,034 | tấn |
| 5 | Cốt thép 10| HSMT |
0,06
|
tấn |
|
| 6 | Lắp đặt ống cống D300, L=2,5m | HSMT | 12 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống cống D300 bằng gioăng cao su | HSMT | 10 | mối nối |
| 8 | Đệm đá mạt đế cống | HSMT | 0,16 | m3 |
| 9 | Đào móng cống, đất cấp III | HSMT | 0,373 | 100m3 |
| 10 | Đắp đá mạt mang cống | HSMT | 0,316 | 100m3 |
| F | Bó vỉa, vỉa hè, rãnh tam giác | |||
| 1 | Bê tông rãnh tam giác M200 đá 1x2 - dày 5cm | HSMT | 3,851 | m3 |
| 2 | Bê tông lót rãnh tam giác M150 đá 2x4 | HSMT | 7,702 | m3 |
| 3 | Lắp đặt viên bó vỉa | HSMT | 308,8 | m |
| 4 | Bê tông viên vỉa M250 đá 1x2 | HSMT | 19,454 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông viên vỉa | HSMT | 2,71 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót viên vỉa M150 đá 2x4 - dày 10cm | HSMT | 9,264 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót viên vỉa | HSMT | 0,309 | 100m2 |
| 8 | Cát sạn đệm tạo phẳng - 5cm | HSMT | 0,046 | 100m3 |
| 9 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400x35 | HSMT | 447,099 | m2 |
| 10 | Bê tông lót vỉa hè M150 đá 2x4 - dày 10cm | HSMT | 44,71 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đổ bê tông lót vỉa hè | HSMT | 0,616 | 100m2 |
| 12 | Đệm cát sạn vỉa hè dày 5cm | HSMT | 0,224 | 100m3 |
| G | Cây xanh | |||
| 1 | Bê tông giằng móng hố trồng cây M200 đá 2x4 | HSMT | 0,288 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông giằng móng hố trồng cây | HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 3 | Tấm ghi gang bó hố trồng cây KT 1,2x1,2m | HSMT | 6 | tấm |
| 4 | Trồng cây Sao Đen (H=6-8m; ĐK gốc 16-21cm) | HSMT | 6 | cây |
| 5 | Chăm sóc bảo dưỡng cây 90 ngày | HSMT | 6 | cây |
| 6 | Đào đất hố trồng cây | HSMT | 0,104 | 100m3 |
| 7 | Lấp đất màu vào hố trồng cây | HSMT | 8,31 | m3 |
| H | Rãnh dọc thoát nước | |||
| 1 | BTXM M150 đá 2x4 móng ga thu | HSMT | 0,303 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông móng ga thu | HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 3 | Cát sạn đệm móng ga thu | HSMT | 0,151 | m3 |
| 4 | Xây gạch ga thu VXM M75 | HSMT | 0,388 | m3 |
| 5 | Trát tường ga, dày 1,5 cm, VXM M75 | HSMT | 1,764 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | HSMT | 0,214 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông mũ mố | HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố D | HSMT | 0,01 | tấn |
| 9 | Cẩu lắp bản đậy | HSMT | 2 | tấm |
| 10 | Bê tông bản đậy M200 đá 1x2 | HSMT | 0,232 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bản đậy | HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép bản đậy D | HSMT | 0,014 | tấn |
| 13 | Cốt thép bản đậy D | HSMT | 0,016 | tấn |
| 14 | Khung thép mạ kẽm viền hố ga | HSMT | 169,06 | kg |
| 15 | Lắp đặt khung thép mạ kẽm gia cường hố ga | HSMT | 0,169 | tấn |
| 16 | Thép tròn D8 | HSMT | 0,001 | tấn |
| 17 | Đệm cát sạn tạo phẳng dày 5cm | HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lòng rãnh M150 đá 2x4 | HSMT | 5,974 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đổ bê tông lòng rãnh | HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 20 | Xây đá hộc VXM M100 móng rãnh | HSMT | 23,896 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc VXM M100 tường rãnh | HSMT | 21,267 | m3 |
| 22 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 112,909 | m2 |
| 23 | Láng lòng rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 59,74 | m2 |
| 24 | Bê tông M200 đá 1x2 mũ mố | HSMT | 4,779 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bê tông mũ mố | HSMT | 0,478 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép mũ mố D | HSMT | 0,208 | tấn |
| 27 | Cốt thép mũ mố D | HSMT | 0,05 | tấn |
| 28 | Lắp đặt bản đậy rãnh | HSMT | 30 | cấu kiện |
| 29 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | HSMT | 9 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bản đậy | HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép bản đậy D | HSMT | 0,224 | tấn |
| 32 | Cốt thép bản đậy D | HSMT | 0,547 | tấn |
| 33 | Đào đất móng rãnh, đất cấp III | HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 34 | Lấp đất móng rãnh ngang, K95 | HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lòng rãnh M150 đá 2x4 | HSMT | 0,683 | m3 |
| 36 | Ván khuôn đổ bê tông lòng rãnh | HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 37 | Đệm cát sạn tạo phẳng dày 5cm | HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 38 | Xây gạch rãnh ngang VXM M75 | HSMT | 0,713 | m3 |
| 39 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 3,24 | m2 |
| 40 | Lắp đặt bản đậy rãnh ngang | HSMT | 158 | cấu kiện |
| 41 | Bê tông bản đậy M200 đá 1x2 | HSMT | 5,043 | m3 |
| 42 | Ván khuôn bản đậy | HSMT | 0,303 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép bản đậy D | HSMT | 0,362 | tấn |
| 44 | Bê tông mũ mố rãnh ngang M200 đá 1x2 | HSMT | 0,304 | m3 |
| 45 | Ván khuôn mũ mố rãnh ngang | HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 46 | Đào đất hố thu nước trực tiếp | HSMT | 0,127 | 100m3 |
| 47 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 hố thu | HSMT | 0,765 | m3 |
| 48 | Ván khuôn bê tông mũ mố hố thu | HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 49 | Bê tường hố thu M200 đá 1x2 | HSMT | 4,034 | m3 |
| 50 | Ván khuôn tường hố thu | HSMT | 0,403 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép mũ mố D | HSMT | 0,039 | tấn |
| 52 | Bê tông lòng hố thu M150 đá 1x2 | HSMT | 1,849 | m3 |
| 53 | Ván khuôn đổ bê tông lòng hố thu | HSMT | 0,047 | 100m2 |
| 54 | Đệm cát sạn tạo phẳng dày 5cm | HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 55 | Tấm chắn rác bằng gang KT 960*530 | HSMT | 5 | tấm |
| 56 | Lắp đặt bản đậy loại 2 TL | HSMT | 5 | cấu kiện |
| 57 | Bê tông bản đậy M200 đá 1x2 | HSMT | 0,35 | m3 |
| 58 | Ván khuôn bản đậy | HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép bản đậy D | HSMT | 0,013 | tấn |
| 60 | Cốt thép bản đậy D | HSMT | 0,024 | tấn |
| 61 | Lắp đặt bản đậy loại 1 TL | HSMT | 5 | cấu kiện |
| 62 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | HSMT | 0,38 | m3 |
| 63 | Ván khuôn bản đậy | HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 64 | Cốt thép bản đậy D | HSMT | 0,025 | tấn |
| 65 | Cốt thép bản đậy D | HSMT | 0,032 | tấn |
| 66 | Đường hàn | HSMT | 1,725 | 10m |
| 67 | Khung thép mạ kẽm viền hố thu | HSMT | 627,95 | kg |
| 68 | Lắp đặt khung thép mạ kẽm gia cường hố thu | HSMT | 0,628 | tấn |
| 69 | Thép tròn D8 | HSMT | 0,002 | tấn |
| 70 | Lắp đặt đế cống TL | HSMT | 48 | cái |
| 71 | Bê tông đế cống M200 đá 1x2 | HSMT | 7,699 | m3 |
| 72 | Ván khuôn đổ bê tông đế cống | HSMT | 0,637 | 100m2 |
| 73 | Cốt thép đế cống D | HSMT | 0,116 | tấn |
| 74 | Cốt thép đế cống D | HSMT | 0,328 | tấn |
| 75 | Lắp đặt ống cống D1000, đoạn ống dài 2,5m, | HSMT | 24 | đoạn ống |
| 76 | Đốt cống tròn D1000 HL93 - chiều dài 2,5m | HSMT | 8 | đoạn ống |
| 77 | Đốt cống tròn D1000 vỉa hè- chiều dài 2,5m | HSMT | 16 | đoạn ống |
| 78 | Đệm cát sạn đế cống | HSMT | 0,216 | 100m3 |
| 79 | Nối ống cống D1000 bằng gioăng cao su | HSMT | 22 | mối nối |
| 80 | Đệm cát sạn 5cm | HSMT | 0,281 | 100m3 |
| 81 | Lắp đặt đế cống D300 TL 55 kg | HSMT | 44 | cái |
| 82 | Bê tông đế cống M200 đá 2x4 | HSMT | 0,968 | m3 |
| 83 | Ván khuôn đổ bê tông (lắp ghép) | HSMT | 0,22 | 100m2 |
| 84 | Cốt thép D | HSMT | 0,075 | tấn |
| 85 | Cốt thép 10| HSMT |
0,131
|
tấn |
|
| 86 | Lắp đặt ống bê tông D300, L=2,5m | HSMT | 22 | đoạn ống |
| 87 | Nối ống cống D300 bằng gioăng cao su | HSMT | 20 | mối nối |
| 88 | Quét nhựa đường phòng 1 nước | HSMT | 183,734 | m2 |
| I | Vỉa hè, dải mép - Khu vực GĐ 1 | |||
| 1 | Bê tông rãnh tam giác M200 đá 1x2 - dày 5cm | HSMT | 41,489 | m3 |
| 2 | Bê tông lót rãnh tam giác M150 đá 2x4 | HSMT | 41,489 | m3 |
| 3 | Lắp đặt viên bó vỉa | HSMT | 3.319,2 | m |
| 4 | Bê tông viên vỉa M250 đá 1x2 | HSMT | 209,11 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông viên vỉa | HSMT | 27,939 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót viên vỉa M150 đá 2x4 - dày 10cm | HSMT | 99,576 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót viên vỉa | HSMT | 3,319 | 100m2 |
| 8 | Cát sạn đệm tạo phẳng - 5cm | HSMT | 0,498 | 100m3 |
| 9 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400x35 | HSMT | 16.776,98 | m2 |
| 10 | Bê tông lót vỉa hè M150 đá 2x4 - dày 10cm | HSMT | 1.677,698 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đổ bê tông lót vỉa hè | HSMT | 6,638 | 100m2 |
| 12 | Đệm cát sạn vỉa hè dày 5cm | HSMT | 8,388 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ vỉa hè hiện trạng, vận chuyển đổ thải và san gạt bãi thải | HSMT | 2,858 | 100m3 |
| 14 | Đào đất lớp dưới vỉa hè, đất cấp III | HSMT | 35,232 | 100m3 |
| 15 | Xây be VXM M75 | HSMT | 184,619 | m3 |
| 16 | Trát bo gáy dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | HSMT | 1.051,092 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất đổ thải và san gạt bãi thải, đất cấp III | HSMT | 3,279 | 100m3 |
| J | Cây xanh - Khu vực GĐ 1 | |||
| 1 | Bê tông giằng móng hố trồng cây M200 đá 2x4 | HSMT | 15,107 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông giằng móng hố trồng cây | HSMT | 5,494 | 100m2 |
| 3 | Tấm ghi gang bó hố trồng cây KT 1,2x1,2m | HSMT | 315 | tấm |
| 4 | Trồng cây Sao Đen (H=6-8m; ĐK gốc 16-21cm) | HSMT | 315 | cây |
| 5 | Chăm sóc bảo dưỡng cây 90 ngày | HSMT | 315 | cây |
| 6 | Lấp đất màu vào hố trồng cây | HSMT | 436,275 | m3 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.5194972E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 5.0389944E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ trong vòng 03 năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu) (2018,2019,2020) là 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu: 11.757.654.000,0 đồng VND (Công trình giao thông hoặc Hạ tầng kỹ thuật cấp III trở lên, các hạng mục công trình tương tự đường giao thông, tường kè BTCT, bó vỉa, vỉa hè, cây xanh, hệ thống thoát nước, ATGT)
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 11.757.654.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi