Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210413981-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210342796 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự phòng NSTP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-07 14:13:00 đến ngày 2021-04-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,973,353,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Điểm sạt 01 | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,5993 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lưng kè K95 | Theo yêu cầu chương V | 1,4434 | 100m3 |
| 3 | Đệm đá mạt dày 10cm | Theo yêu cầu chương V | 0,1093 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng kè bằng BTTP, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 19,0284 | m3 |
| 5 | Bê tông thân kè bằng BTTP đổ bằng cần cẩu, M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 25,434 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng kè | Theo yêu cầu chương V | 0,2638 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thân kè | Theo yêu cầu chương V | 0,7536 | 100m2 |
| 8 | ống PVC D50 | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | 100m |
| 9 | Vú lọc đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V | 1,413 | m3 |
| 10 | Vải địa kỹ thuật | Theo yêu cầu chương V | 0,6406 | 100m2 |
| 11 | Xây đá hộc ốp mái VXM M100 - 40cm | Theo yêu cầu chương V | 36,5496 | m3 |
| 12 | Đào đất cấp III móng cống | Theo yêu cầu chương V | 0,2077 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất K95 thân cống | Theo yêu cầu chương V | 0,1365 | 100m3 |
| 14 | Cắt mặt đường láng nhựa hiện trạng | Theo yêu cầu chương V | 0,08 | 100m |
| 15 | Đào mặt đường láng nhựa hiện trạng | Theo yêu cầu chương V | 0,1438 | 100m3 |
| 16 | Bê tông móng bằng BTTP, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 11,1813 | m3 |
| 17 | Bê tông thân tường đình bằng BTTP đổ bằng cần cẩu, M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 10,9393 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng tường đỉnh | Theo yêu cầu chương V | 0,1665 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thân tường đỉnh | Theo yêu cầu chương V | 0,3699 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng cống bằng BTTP đổ bằng thủ công, M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 1,4595 | m3 |
| 21 | Ván khuôn đổ bê tông tại chỗ | Theo yêu cầu chương V | 0,021 | 100m2 |
| 22 | LD cống hộp H800 đơn nguyên 1m | Theo yêu cầu chương V | 7 | 1 đoạn ống |
| 23 | Bê tông đốt cống M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 2,506 | m3 |
| 24 | Ván khuôn đổ bê tông đốt cống | Theo yêu cầu chương V | 0,4956 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép D | Theo yêu cầu chương V | 0,079 | tấn |
| 26 | Cốt thép D | Theo yêu cầu chương V | 0,3185 | tấn |
| 27 | Nối cống hộp bằng p/p xảm vữa xi măng | Theo yêu cầu chương V | 6 | mối nối |
| 28 | Sơn bitum phòng nước 2 lớp | Theo yêu cầu chương V | 6 | m2 |
| 29 | Bê tông mặt đường bằng BTTP đổ bằng thủ công,M250 đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 6,392 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu chương V | 0,048 | 100m2 |
| 31 | Xẻ khe co 4cm | Theo yêu cầu chương V | 0,8 | 10m |
| 32 | Bê tông móng ga bằng BTTP đổ bằng thủ công M150 đá 2x4 - 15cm | Theo yêu cầu chương V | 0,4772 | m3 |
| 33 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Theo yêu cầu chương V | 0,0107 | 100m2 |
| 34 | Xây gạch tường ga VXM M75 | Theo yêu cầu chương V | 1,6504 | m3 |
| 35 | Trát VXM M75 - 1,5cm | Theo yêu cầu chương V | 9,1187 | m2 |
| 36 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo yêu cầu chương V | 34,8 | m |
| 37 | Cột đỡ hộ lan D141x1700x4,5 mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 12 | cột |
| 38 | Tấm nắp D161x10t mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 19,2 | kg |
| 39 | Bản đệm 700x400x5.0 mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 13,2 | kg |
| 40 | Tiêu phản quang | Theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 41 | Đào móng chôn cột | Theo yêu cầu chương V | 1,92 | m3 |
| 42 | Bê tông chôn cột M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 1,74 | m3 |
| 43 | Tháo dỡ đốt cống D500 | Theo yêu cầu chương V | 6 | đoạn |
| 44 | Phá dỡ kết cấu tường đỉnh, cống xây đá hiện trạng bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 3,8875 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,0217 | 100m3 |
| 46 | San đất bãi thải, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,0217 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,1879 | 100m3 |
| 48 | San đất bãi thải, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,1879 | 100m3 |
| B | Điểm sạt 02 | |||
| 1 | Đào móng kè bằng máy đào -đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 2,123 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào -đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,1143 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,0758 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc mặt đường hiện trạng láng nhựa | Theo yêu cầu chương V | 0,1073 | 100m3 |
| 5 | Đào mái taluy Cấp đá IV (70% đá) | Theo yêu cầu chương V | 8,4317 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất, đất cấp IV (30%) | Theo yêu cầu chương V | 3,6136 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền K95 | Theo yêu cầu chương V | 0,0193 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền K98 | Theo yêu cầu chương V | 0,0922 | 100m3 |
| 9 | Móng CPDD loại 1 dày 12cm | Theo yêu cầu chương V | 0,037 | 100m3 |
| 10 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 0,3922 | 100m2 |
| 11 | Đào móng kè bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 2,123 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất lưng kè K95 bằng đầm cóc | Theo yêu cầu chương V | 0,3692 | 100m3 |
| 13 | Bê tông móng kè bằng BTTP, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 22,327 | m3 |
| 14 | Bê tông thân kè bằng BTTP đổ bằng cần cẩu, M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 25,824 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng kè | Theo yêu cầu chương V | 0,3228 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thân kè | Theo yêu cầu chương V | 0,807 | 100m2 |
| 17 | ống PVC D50 | Theo yêu cầu chương V | 0,119 | 100m |
| 18 | Vú lọc đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V | 2,0175 | m3 |
| 19 | Vải địa kỹ thuật | Theo yêu cầu chương V | 0,7801 | 100m2 |
| 20 | Cắt mặt đường láng nhựa hiện trạng | Theo yêu cầu chương V | 0,269 | 100m |
| 21 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo yêu cầu chương V | 33,4 | m |
| 22 | Cột đỡ hộ lan D141x1700x4,5 mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 11 | cột |
| 23 | Tấm nắp D161x10t mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 17,6 | kg |
| 24 | Bản đệm 700x400x5.0t mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 12,1 | kg |
| 25 | Tiêu phản quang | Theo yêu cầu chương V | 11 | bộ |
| 26 | Đào móng chôn cột | Theo yêu cầu chương V | 0,32 | m3 |
| 27 | Bê tông chôn cột M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 0,29 | m3 |
| 28 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 3,8152 | 100m3 |
| 29 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Theo yêu cầu chương V | 3,8152 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 3,7209 | 100m3 |
| 31 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Theo yêu cầu chương V | 3,7209 | 100m3 |
| 32 | Xúc đá bằng máy đào lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu chương V | 8,4317 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đá bằng tô tô tự đổ | Theo yêu cầu chương V | 8,4317 | 100m3 |
| 34 | San đá bãi thải bằng máy ủi | Theo yêu cầu chương V | 8,4317 | 100m3 |
| C | Điểm sạt 03 | |||
| 1 | Đào xúc mặt đường hiện trạng láng nhựa | Theo yêu cầu chương V | 0,0759 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường bằng BTTP đổ bằng thủ công, M250 đá 2x4 -20cm | Theo yêu cầu chương V | 12,153 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Theo yêu cầu chương V | 0,0804 | 100m2 |
| 4 | Đào móng kè bằng máy đào -đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 7,823 | 100m3 |
| 5 | Đắp mạt lưng kè K95 | Theo yêu cầu chương V | 0,281 | 100m3 |
| 6 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Theo yêu cầu chương V | 192 | 1 rọ |
| 7 | Làm và thả rọ đá, loại 1,5x1x1m trên cạn | Theo yêu cầu chương V | 18 | rọ |
| 8 | Thép D10 mạ kẽm khung rọ đá | Theo yêu cầu chương V | 3,9056 | tấn |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo yêu cầu chương V | 2,408 | 100m2 |
| 10 | Dây thép mạ kẽm nối rọ đá | Theo yêu cầu chương V | 4,7382 | kg |
| 11 | Cắt mặt đường láng nhựa hiện trạng | Theo yêu cầu chương V | 0,172 | 100m |
| 12 | Đào đất cấp III móng cống | Theo yêu cầu chương V | 0,1926 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất K95 thân cống | Theo yêu cầu chương V | 0,117 | 100m3 |
| 14 | Đắp đá mạt chân khay | Theo yêu cầu chương V | 0,0169 | 100m3 |
| 15 | Đệm đá mạt móng cống | Theo yêu cầu chương V | 0,0033 | 100m3 |
| 16 | Bê tông móng cống bằng BTTP đổ bằng thủ công, M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 0,9925 | m3 |
| 17 | Ván khuôn đổ bê tông tại chỗ | Theo yêu cầu chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 18 | LD cống hộp H800 đơn nguyên 1m | Theo yêu cầu chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 19 | Bê tông đốt cống M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 2,148 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đổ bê tông đốt cống | Theo yêu cầu chương V | 0,4248 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép D | Theo yêu cầu chương V | 0,0677 | tấn |
| 22 | Cốt thép D | Theo yêu cầu chương V | 0,273 | tấn |
| 23 | Nối cống hộp bằng p/p xảm vữa xi măng | Theo yêu cầu chương V | 6 | mối nối |
| 24 | Sơn bitum phòng nước 2 lớp | Theo yêu cầu chương V | 18,72 | m2 |
| 25 | Bê tông móng bằng BTTP, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 2,1845 | m3 |
| 26 | Bê tông thân tường đình bằng BTTP đổ bằng cần cẩu, M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 1,1994 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng tường đỉnh | Theo yêu cầu chương V | 0,0429 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn tường đỉnh | Theo yêu cầu chương V | 0,0417 | 100m2 |
| 29 | Bê tông chân khay M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 1,3797 | m3 |
| 30 | VK đổ bê tông chân khay | Theo yêu cầu chương V | 0,0476 | 100m2 |
| 31 | Đệm đá mạt 5cm | Theo yêu cầu chương V | 0,0016 | 100m3 |
| 32 | Bê tông móng ga bằng BTTP đổ bằng thủ công M150 đá 2x4 - 15cm | Theo yêu cầu chương V | 0,4772 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu chương V | 0,0107 | 100m2 |
| 34 | Xây gạch tường ga VXM M75 | Theo yêu cầu chương V | 1,5382 | m3 |
| 35 | Xây gạch hộ lan VXM M75 | Theo yêu cầu chương V | 0,2134 | m3 |
| 36 | Trát VXM M75 - 1,5cm | Theo yêu cầu chương V | 10,7668 | m2 |
| 37 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo yêu cầu chương V | 24,2 | m |
| 38 | Cột đỡ hộ lan D141x1700x4,5 mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 9 | cột |
| 39 | Tấm nắp D161x10t mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 14,4 | kg |
| 40 | Bản đệm 700x400x5.0t mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 9,9 | kg |
| 41 | Tiêu phản quang | Theo yêu cầu chương V | 9 | bộ |
| 42 | Đào móng chôn cột | Theo yêu cầu chương V | 1,44 | m3 |
| 43 | Bê tông chôn cột M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 1,305 | m3 |
| 44 | Tháo dỡ đốt cống D500 hiện trạng | Theo yêu cầu chương V | 7 | đoạn |
| 45 | Phá dỡ kết cấu tường đỉnh, cống xây đá hiện trạng bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 3,8875 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 7,8834 | 100m3 |
| 47 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Theo yêu cầu chương V | 7,8834 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,1208 | 100m3 |
| 49 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Theo yêu cầu chương V | 0,1208 | 100m3 |
| D | Điểm sạt 04 | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy đào -đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 0,0688 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 15,2359 | m3 |
| 3 | Đào xúc mặt đường hiện trạng láng nhựa | Theo yêu cầu chương V | 0,1274 | 100m3 |
| 4 | Đào mái taluy bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV (70% đá) | Theo yêu cầu chương V | 12,5146 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào -đất cấp IV (30%) | Theo yêu cầu chương V | 5,3634 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền K95 | Theo yêu cầu chương V | 0,0424 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền K98 | Theo yêu cầu chương V | 0,0774 | 100m3 |
| 8 | Móng CPDD loại 1 dày 12cm | Theo yêu cầu chương V | 0,0746 | 100m3 |
| 9 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 0,622 | 100m2 |
| 10 | Đào móng kè bằng máy đào -đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,8733 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất lưng kè K95 bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,4446 | 100m3 |
| 12 | Bê tông móng kè bằng BTTP, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 18,011 | m3 |
| 13 | Bê tông thân kè bằng BTTP đổ bằng cần cẩu, M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 20,832 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng kè | Theo yêu cầu chương V | 0,2604 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thân kè | Theo yêu cầu chương V | 0,651 | 100m2 |
| 16 | Lót nilon 2 lớp | Theo yêu cầu chương V | 0,4774 | 100m2 |
| 17 | ống PVC D50 | Theo yêu cầu chương V | 0,0935 | 100m |
| 18 | Vú lọc đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V | 1,6275 | m3 |
| 19 | Vải địa kỹ thuật | Theo yêu cầu chương V | 0,6293 | 100m2 |
| 20 | Cắt mặt đường láng nhựa hiện trạng | Theo yêu cầu chương V | 0,217 | 100m |
| 21 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo yêu cầu chương V | 64,75 | m |
| 22 | Cột đỡ hộ lan D141x1700x4,5 mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 21 | cột |
| 23 | Tấm nắp D161x10t mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 33,6 | kg |
| 24 | Bản đệm 700x400x5.0t mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 23,1 | kg |
| 25 | Tiêu phản quang | Theo yêu cầu chương V | 21 | bộ |
| 26 | Đào móng chôn cột | Theo yêu cầu chương V | 2,08 | m3 |
| 27 | Bê tông chôn cột M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 1,885 | m3 |
| 28 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,4544 | 100m3 |
| 29 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Theo yêu cầu chương V | 1,4544 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 5,4908 | 100m3 |
| 31 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Theo yêu cầu chương V | 5,4908 | 100m3 |
| 32 | Xúc đá bằng máy đào lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu chương V | 12,5146 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu chương V | 12,5146 | 100m3 |
| 34 | San đá bãi thải bằng máy ủi | Theo yêu cầu chương V | 12,5146 | 100m3 |
| E | Điêm sạt 05 | |||
| 1 | Đào móng kè bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV (70%) | Theo yêu cầu chương V | 0,7484 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV (30%) | Theo yêu cầu chương V | 0,3207 | 100m3 |
| 3 | Đắp đá mạt | Theo yêu cầu chương V | 0,1618 | 100m3 |
| 4 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Theo yêu cầu chương V | 70 | 1 rọ |
| 5 | Thép D10 mạ kẽm khung rọ đá | Theo yêu cầu chương V | 1,2093 | tấn |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo yêu cầu chương V | 1 | 100m2 |
| 7 | Dây thép mạ kẽm nối rọ đá | Theo yêu cầu chương V | 1,6092 | kg |
| 8 | Đào xúc mặt đường hiện trạng hư hỏng | Theo yêu cầu chương V | 0,2937 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất K98 | Theo yêu cầu chương V | 1,116 | m3 |
| 10 | Móng CPDD loại 1 - 12cm | Theo yêu cầu chương V | 0,2982 | 100m3 |
| 11 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 2,4847 | 100m2 |
| 12 | Tháo dỡ dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo yêu cầu chương V | 10 | m |
| 13 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo yêu cầu chương V | 10 | m |
| 14 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,3207 | 100m3 |
| 15 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Theo yêu cầu chương V | 0,3207 | 100m3 |
| 16 | Xúc đá sau đào phá lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Theo yêu cầu chương V | 0,7484 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu chương V | 0,7484 | 100m3 |
| 18 | San đá bãi thải bằng máy ủi | Theo yêu cầu chương V | 0,7484 | 100m3 |
| F | Điểm sạt 06 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 2,0892 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo yêu cầu chương V | 0,5355 | 100m3 |
| 3 | Thả đá hộc gia cố | Theo yêu cầu chương V | 8,877 | m3 |
| 4 | Đắp mạt 10cm | Theo yêu cầu chương V | 0,0432 | 100m3 |
| 5 | Bê tông bậc tiêu năng bằng BTTP, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 19,0326 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu tường cánh bằng BTTP đổ bằng cần cẩu, M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 21,3807 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bậc tiêu năng | Theo yêu cầu chương V | 0,1002 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo yêu cầu chương V | 0,886 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch lan can VXM M75 | Theo yêu cầu chương V | 0,5764 | m3 |
| 10 | Trát lan can, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 6,2564 | m2 |
| 11 | LD cống hộp H1500 đơn nguyên 1m | Theo yêu cầu chương V | 8 | 1 đoạn ống |
| 12 | LD đế cống hộp | Theo yêu cầu chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 13 | Đắp mạt 10cm | Theo yêu cầu chương V | 0,0148 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng M150 đá 2x4 - 10cm | Theo yêu cầu chương V | 1,4785 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đổ bê tông lót móng | Theo yêu cầu chương V | 0,0133 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đế cống M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 2,808 | m3 |
| 17 | Ván khuôn đổ bê tông đế cống | Theo yêu cầu chương V | 0,0614 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép đế cống D | Theo yêu cầu chương V | 0,1765 | tấn |
| 19 | Bê tông đốt cống M300 đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 8,912 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đổ bê tông đốt cống | Theo yêu cầu chương V | 1,0328 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép D | Theo yêu cầu chương V | 0,1138 | tấn |
| 22 | Cốt thép D | Theo yêu cầu chương V | 1,6746 | tấn |
| 23 | Mối nối cống hộp bằng PP xảm vữa xi măng | Theo yêu cầu chương V | 7 | mối nối |
| 24 | Sơn bitum phòng nước 2 lớp | Theo yêu cầu chương V | 41,02 | m2 |
| 25 | Đệm đá mạt 5cm | Theo yêu cầu chương V | 0,0068 | 100m3 |
| 26 | Bê tông móng ga bằng BTTP đổ bằng thủ công M150 đá 2x4 - 15cm | Theo yêu cầu chương V | 1,023 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu chương V | 0,0159 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tường ga bằng BTTP đổ bằng thủ công M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 5,194 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tường ga thu | Theo yêu cầu chương V | 0,3834 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép tường ga D | Theo yêu cầu chương V | 0,0169 | tấn |
| 31 | Cốt théo tường ga D | Theo yêu cầu chương V | 0,9531 | tấn |
| 32 | Phá dỡ mặt đường | Theo yêu cầu chương V | 4,056 | m3 |
| 33 | Cẩu di chuyển đốt cống D1000 | Theo yêu cầu chương V | 3 | đoạn |
| 34 | Bê tông mặt đường bằng BTTP đổ bằng thủ công,M250 đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 9,0246 | m3 |
| 35 | Đào đất cấp III khơi thông rãnh đất | Theo yêu cầu chương V | 13,6 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,6201 | 100m3 |
| 37 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Theo yêu cầu chương V | 1,6201 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng oto tự đổ, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 0,0808 | 100m3 |
| 39 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Theo yêu cầu chương V | 0,0808 | 100m3 |
| G | Điểm sạt 07 | |||
| 1 | Đào móng kè bằng máy đào -đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 1,2206 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu chương V | 2,3947 | 100m3 |
| 3 | Đệm đá mạt dày 10cm | Theo yêu cầu chương V | 0,0329 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng kè bằng BTTP, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 42,744 | m3 |
| 5 | Bê tông thân kè bằng BTTP đổ bằng cần cẩu, M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 65,76 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng kè | Theo yêu cầu chương V | 0,3562 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thân kè | Theo yêu cầu chương V | 1,096 | 100m2 |
| 8 | ống PVC D50 | Theo yêu cầu chương V | 0,196 | 100m |
| 9 | Vú lọc đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V | 2,055 | m3 |
| 10 | Vải địa kỹ thuật | Theo yêu cầu chương V | 0,7535 | 100m2 |
| 11 | Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy âm | Theo yêu cầu chương V | 1,6344 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo yêu cầu chương V | 24 | m |
| 13 | Cột đỡ hộ lan D141x1700x4,5 mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 9 | cột |
| 14 | Tấm nắp D161x10t mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 14,4 | kg |
| 15 | Bản đệm 700x400x5.0t mạ kẽm | Theo yêu cầu chương V | 9,9 | kg |
| 16 | Tiêu phản quang | Theo yêu cầu chương V | 9 | bộ |
| 17 | Đào móng chôn cột | Theo yêu cầu chương V | 1,44 | m3 |
| 18 | Bê tông chôn cột M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 1,305 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu chương V | 1,4854 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc đất vào vị trí đắp lưng kè | Theo yêu cầu chương V | 2,706 | 100m3 |
| H | Điểm sạt 08 | |||
| 1 | Đào mái taluy, đào khuôn bằng máy đào -đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 40,2683 | 100m3 |
| 2 | Đào mái taluy, đào khuôn bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV (70%) | Theo yêu cầu chương V | 27,9775 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV (30%) | Theo yêu cầu chương V | 11,9904 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 12,2898 | m3 |
| 5 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá IV | Theo yêu cầu chương V | 32,272 | m3 |
| 6 | Đắp nền K95 | Theo yêu cầu chương V | 0,1229 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu chương V | 1,5075 | 100m3 |
| 8 | Móng CPDD loại 1 dày 18cm | Theo yêu cầu chương V | 1,023 | 100m3 |
| 9 | Lót nilon 2 lớp | Theo yêu cầu chương V | 5,3136 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường bằng BTTP đổ bằng thủ công,M250 đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 114,8494 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu chương V | 0,4188 | 100m2 |
| 12 | Xẻ khe co | Theo yêu cầu chương V | 8,986 | 10m |
| 13 | ống nhựa D30 | Theo yêu cầu chương V | 0,264 | 100m |
| 14 | Nhựa đường chèn khe | Theo yêu cầu chương V | 57,3161 | kg |
| 15 | Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy dương | Theo yêu cầu chương V | 3,0688 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 37,0183 | 100m3 |
| 17 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Theo yêu cầu chương V | 37,0183 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ, đất cấp IV | Theo yêu cầu chương V | 11,9904 | 100m3 |
| 19 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Theo yêu cầu chương V | 11,9904 | 100m3 |
| 20 | Xúc đá sau đào phá lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo yêu cầu chương V | 28,3002 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu chương V | 28,3002 | 100m3 |
| 22 | San đá bãi thải bằng máy ủi | Theo yêu cầu chương V | 28,3002 | 100m3 |
| I | Đảm bảo thi công | |||
| 1 | Công nhân điều khiển giao thông | Theo yêu cầu chương V | 60 | công |
| 2 | áo bảo hộ lao động (áo phản quang) | Theo yêu cầu chương V | 2 | áo |
| 3 | Biển 227 (nhựa) | Theo yêu cầu chương V | 2 | biển |
| 4 | Biển 440 | Theo yêu cầu chương V | 2 | biển |
| 5 | Dây nhựa 3,5cm đảm bảo giao thông | Theo yêu cầu chương V | 33,2775 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa d=80mm | Theo yêu cầu chương V | 0,204 | 100m |
| 7 | Sơn trắng đỏ 3 nước trên ống nhựa | Theo yêu cầu chương V | 5,1245 | 1m2 |
| 8 | Bê tông đổ lõi ống nhựa M100 | Theo yêu cầu chương V | 0,0102 | m3 |
| 9 | Bê tông đế cột, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,2167 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đế cột | Theo yêu cầu chương V | 0,0306 | 100m2 |
| 11 | Đèn báo hiệu | Theo yêu cầu chương V | 9 | cái |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.046E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.092E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 4.881.347.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi