Gói thầu: Số 06: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210408294-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN
Tên gói thầu Số 06: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210408292
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (Từ nguồn đấu giá đất của dự án)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-10 22:25:00 đến ngày 2021-04-21 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,597,012,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A SAN NỀN, GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC MƯA, THOÁT NƯỚC THẢI, CẤP NƯỚC
1 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC 118,4756 100m3
2 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công BVTC 3,92 m3
3 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I BVTC 84,179 m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I BVTC 7,9289 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III BVTC 7,451 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III BVTC 0,6706 100m3
7 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 13,6034 100m3
8 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 BVTC 6,0045 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới BVTC 5,1492 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên BVTC 2,8521 100m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 BVTC 14,7113 100m2
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 BVTC 8,2451 100m2
13 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50÷60T/h BVTC 3,3455 100tấn
14 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T BVTC 3,3455 100tấn
15 Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo BVTC 3,3455 100m3
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm BVTC 14,7113 100m2
17 Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 5cm BVTC 8,2451 100m2
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 BVTC 14,8481 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVTC 1,1422 100m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 BVTC 148,4808 m2
21 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x36x100cm BVTC 571,08 m
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 BVTC 19,9878 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVTC 1,599 100m2
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 14,277 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC 0,8566 100m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 BVTC 142,77 m2
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg BVTC 1.142,16 cái
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 BVTC 9,1711 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVTC 0,8734 100m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVTC 14,4118 m3
31 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 22,2896 100m3
32 Đắp nền móng công trình bằng thủ công BVTC 70,43 m3
33 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm BVTC 1.408,55 m2
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II BVTC 33,712 m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 BVTC 5,3939 m3
36 Xây móng bằng bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVTC 11,125 m3
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 1,0595 100m3
38 Mua đất đồi để đắp lề BVTC 42,03 m3
39 Biển báo vuông, hình chữ nhật BVTC 1,44 m2
40 Biển báo tam giác A70cm BVTC 4 chiếc
41 Cột biển báo BVTC 8 cột
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II BVTC 0,512 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 BVTC 0,512 m3
44 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm BVTC 123,1 m2
45 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II BVTC 3,424 100m3
46 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II BVTC 85,5982 m3
47 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 1,2839 100m3
48 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 BVTC 28,6317 m3
49 Đế cống D400 BVTC 440 chiếc
50 Đế cống D600 BVTC 65 chiếc
51 Đế cống D800 BVTC 18 chiếc
52 Cống D400 tải trọng T BVTC 366,6 md
53 Cống D400 tải trọng TC BVTC 8,9 md
54 Cống D600 tải trọng T BVTC 54,1 md
55 Cống D600 tải trọng TC BVTC 6,8 md
56 Cống D800 tải trọng T BVTC 15,3 md
57 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm BVTC 505 cái
58 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm BVTC 174,56 1 đoạn ống
59 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤1000mm BVTC 6,12 1 đoạn ống
60 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II BVTC 1,2164 100m3
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II BVTC 30,4097 m3
62 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 0,883 100m3
63 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 BVTC 19,8756 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVTC 0,334 100m2
65 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 BVTC 14,3686 m3
66 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 24,1473 m3
67 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 23 m2
68 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 109,7602 m2
69 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,0509 tấn
70 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 3,704 m3
71 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,449 100m2
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC 1,1482 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 3,7536 m3
74 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC 0,2061 100m2
75 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BVTC 1,6401 tấn
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg BVTC 23 cái
77 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVTC 46 1cấu kiện
78 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 BVTC 0,69 m3
79 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 BVTC 0,69 m3
80 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVTC 0,046 100m2
81 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 1,518 m3
82 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác BVTC 0,276 100m2
83 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm BVTC 0,0702 tấn
84 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVTC 23 1cấu kiện
85 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn BVTC 0,172 tấn
86 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II BVTC 3,3178 100m3
87 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II BVTC 82,944 m3
88 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 2,5846 100m3
89 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 BVTC 17,3362 m3
90 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 BVTC 26,0043 m3
91 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVTC 0,5307 100m2
92 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 37,3613 m3
93 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 60,146 m2
94 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 137,982 m2
95 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 12,383 m3
96 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 1,4152 100m2
97 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 7,076 m3
98 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC 0,4246 100m2
99 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BVTC 0,9146 tấn
100 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVTC 176,9 1cấu kiện
101 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m, ĐK 300mm BVTC 0,94 100 m
102 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II BVTC 16,78 m3
103 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II BVTC 0,6712 100m3
104 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 0,676 100m3
105 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 BVTC 2,158 m3
106 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 BVTC 2,314 m3
107 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVTC 0,0718 100m2
108 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 BVTC 4,5459 m3
109 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 15,4824 m2
110 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 1,495 m3
111 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,0957 100m2
112 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện BVTC 0,4918 tấn
113 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện BVTC 0,4918 tấn
114 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 0,897 m3
115 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm BVTC 0,949 100kg
116 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm BVTC 4,7865 100kg
117 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan BVTC 0,0432 100m2
118 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BVTC 13 1cấu kiện
119 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II BVTC 36,78 m3
120 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II BVTC 1,3912 100m3
121 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 1,607 100m3
122 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm BVTC 1,2 100m
123 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm BVTC 2,95 100m
124 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 125mm BVTC 1,2 100m
125 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 65mm BVTC 2,95 100m
126 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm BVTC 6 cái
127 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm BVTC 1 cái
128 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm BVTC 22 cái
129 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm BVTC 22 cái
130 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm BVTC 1 cái
131 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm BVTC 1 cái
132 Lắp bích thép, ĐK 150mm BVTC 2 cặp bích
133 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm BVTC 2 cái
134 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 75mm BVTC 0,08 100m
135 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 67mm BVTC 6 cái
136 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100mm BVTC 1 cái
137 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II BVTC 1,6256 m3
138 Đắp đất nền móng công trình, nền đường BVTC 1,1379 m3
139 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm BVTC 1 cái
140 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm BVTC 1 cái
141 Lắp đặt van ren, ĐK 100mm BVTC 1 cái
142 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 150mm BVTC 1 cái
143 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm BVTC 1 cái
144 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm BVTC 0,037 100m
145 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm BVTC 0,0038 100m
146 Lắp bích thép, ĐK 100mm BVTC 3 cặp bích
147 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm BVTC 1 cái
148 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 150mm BVTC 1 cái
149 Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 4,2mm BVTC 2 bộ
150 Lắp đặt van ren, ĐK 100mm BVTC 1 cái
151 Miệng khóa D100 BVTC 1 cái
152 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm BVTC 0,05 100m
153 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm BVTC 1 cái
154 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm BVTC 1 cái
155 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm BVTC 0,0095 100m
156 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110mm BVTC 1 cái
B CẤP ĐIỆN HẠ THẾ, XÂY DỰNG HẠ THẾ, THIẾT BỊ, ĐIỆN CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG PHỐ (GIAI ĐOẠN 2)
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (2x16)mm2 BVTC 260 m
2 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (2x25)mm2 BVTC 551 m
3 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (3x10+1x6)mm2 BVTC 14 m
4 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (3x25+1x16)mm2 BVTC 123 m
5 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (3x35+1x25)mm2 BVTC 151 m
6 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (3x50+1x35)mm2 BVTC 2 m
7 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (3x70+1x50)mm2 BVTC 78 m
8 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (3x95+1x70)mm2 BVTC 36 m
9 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (3x240+1x120)mm2 BVTC 34 m
10 Biển tên tủ BVTC 6 cái
11 Biển an toàn BVTC 6 cái
12 ống nhựa chịu lực HDPE f160/125 BVTC 27,9 m
13 ống nhựa chịu lực HDPE f130/100 BVTC 52 m
14 ống nhựa chịu lực HDPE f85/65 BVTC 80 m
15 ống nhựa chịu lực HDPE f65/50 BVTC 287,86 m
16 ống nhựa chịu lực HDPE f40/30 BVTC 811 m
17 Ống thép đen D125/141.3 bảo vệ cáp qua đường BVTC 6 m
18 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m (14,72kg/cọc) BVTC 18 cọc
19 Dây dẫn tiếp địa + bu lông+cờ tiếp địa BVTC 7,56 kg
20 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp d= BVTC 8,11 100m
21 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp d= BVTC 0,7972 100m
22 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp d= BVTC 0,5199 100m
23 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp d= BVTC 0,2793 100m
24 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống >100 mm BVTC 0,06 100m
25 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ BVTC 10,9886 100m
26 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ BVTC 1,1421 100m
27 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ BVTC 0,3393 100m
28 Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm BVTC 10,9886 100m
29 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt = BVTC 12 bộ
30 Đóng cọc tiếp địa đất cấp III (dài 2.5m) BVTC 1,8 10cọc
31 Làm dây tiếp địa, d =8-10mm BVTC 0,076 100kg
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III BVTC 2,68 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 BVTC 0,141 m3
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 BVTC 0,061 m3
35 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày BVTC 1,466 m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi BVTC 0,0223 100m3
37 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,90 BVTC 0,447 m3
38 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III (thủ công 20%) BVTC 11,31 m3
39 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III bằng máy (80%) BVTC 0,45 100m3
40 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,90 BVTC 39,59 m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi BVTC 0,17 100m3
42 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III (thủ công 20%) BVTC 3,84 m3
43 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III bằng máy (80%) BVTC 0,154 100m3
44 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,90 BVTC 12,96 m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi BVTC 0,06 100m3
46 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III (thủ công 20%) BVTC 2,058 m3
47 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III bằng máy (80%) BVTC 0,082 100m3
48 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 BVTC 6,93 m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi BVTC 0,03 100m3
50 Đào đất bằng thủ công, diện tích đáy móng 1m, đất cấp III BVTC 1,47 m3
51 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép BVTC 0,012 tấn
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 0,5x1, mác 200 BVTC 0,176 m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi BVTC 0,002 100m3
54 Đắp cát nền móng công trình BVTC 1,3 m3
55 Đào đất bằng thủ công, diện tích đáy móng 1m, đất cấp III BVTC 2,695 m3
56 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép BVTC 0,015 tấn
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 BVTC 0,385 m3
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 BVTC 1,25 m3
59 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 2,4 m2
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi BVTC 0,027 100m3
61 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III BVTC 1,8 m3
62 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 BVTC 1,8 m3
63 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III BVTC 14,04 m3
64 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 BVTC 14,04 m3
65 Tủ hạ áp khu vực 600V-400A BVTC 1 tủ
66 Tủ hạ áp (pilar) 0,4KW-100A BVTC 5 tủ
67 Lắp đặt tủ điện xoay chiều 3 pha BVTC 6 tủ
68 Xe 5 tấn chở thiết bị BVTC 1 ca
69 Ca cẩu BVTC 1 ca
70 Móng cột đèn chiếu sáng bát giác liền cần BVTC 13 móng
71 Lắp dựng cột đèn chiếu sáng liền cần đơn 8m BVTC 13 cột
72 Đèn LED, công suất 93W BVTC 4 bộ
73 Đèn LED, công suất 75W BVTC 9 bóng
74 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x6mm2 BVTC 367 m
75 Dây đồng mềm M10 BVTC 367 m
76 Tiếp địa cột BVTC 13 bộ
77 Tiếp địa lặp lại BVTC 4 bộ
78 Hào cáp đơn BVTC 288 m
79 Hào cáp qua đường BVTC 20 m
80 Ống nhựa chịu lực HDPE D65/50 BVTC 288 m
81 Ống thép qua đường φ60,3- DN50 BVTC 20 m
82 Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế BVTC 13 sợi
83 Thí nghiệm tiếp đất BVTC 13 vị trí
C CẤP ĐIỆN HẠ THẾ, XÂY DỰNG HẠ THẾ, THIẾT BỊ, ĐIỆN CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG PHỐ (GIAI ĐOẠN 1)
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (2x16)mm2 BVTC 598 m
2 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (3x10+1x6)mm2 BVTC 33 m
3 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (3x25+1x16)mm2 BVTC 420 m
4 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (3x50+1x35)mm2 BVTC 33 m
5 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (3x70+1x50)mm2 BVTC 178 m
6 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (3x95+1x70)mm2 BVTC 178 m
7 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6/1 kV (3x240+1x120)mm2 BVTC 131 m
8 Biển tên tủ BVTC 7 cái
9 Biển an toàn BVTC 7 cái
10 Gạch chỉ 210x100x60 BVTC 8.900 viên
11 Lưới báo hiệu cáp rộng 0.3m BVTC 172 m
12 Lưới báo hiệu cáp rộng 0.4m BVTC 311 m
13 Cát đen BVTC 49,67 m3
14 ống nhựa chịu lực HDPE f160/125 BVTC 113,2 m
15 ống nhựa chịu lực HDPE f130/100 BVTC 162 m
16 ống nhựa chịu lực HDPE f85/65 BVTC 179 m
17 ống nhựa chịu lực HDPE f65/50 BVTC 453,24 m
18 ống nhựa chịu lực HDPE f40/30 BVTC 598 m
19 Ống thép đen D65/75.6 bảo vệ cáp qua đường BVTC 32 m
20 Ống thép đen D100/114.3 bảo vệ cáp qua đường BVTC 16 m
21 Ống thép đen D125/141.3 bảo vệ cáp qua đường BVTC 18 m
22 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m (14,72kg/cọc) mạ kẽm nhúng nóng BVTC 21 cọc
23 Dây dẫn tiếp địa + bu lông+cờ tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng BVTC 8,82 kg
24 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp d= BVTC 5,98 100m
25 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp d= BVTC 1,7913 100m
26 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp d= BVTC 1,6213 100m
27 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp d= BVTC 1,1321 100m
28 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống ≤75mm BVTC 0,32 100m
29 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống ≤100mm BVTC 0,16 100m
30 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống >100 mm BVTC 0,18 100m
31 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ BVTC 10,1824 100m
32 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ BVTC 3,5626 100m
33 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ BVTC 1,3121 100m
34 Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm BVTC 10,1824 100m
35 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm BVTC 49,67 m3
36 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông BVTC 0,933 100m2
37 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng xếp gạch chỉ BVTC 8,9 1000v
38 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt = BVTC 14 bộ
39 Đóng cọc tiếp địa đất cấp III (dài 2.5m) BVTC 2,1 10cọc
40 Làm dây tiếp địa, d =8-10mm BVTC 0,088 100kg
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III BVTC 5,36 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 BVTC 0,283 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 BVTC 0,122 m3
44 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày BVTC 2,932 m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi BVTC 0,0447 100m3
46 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,90 BVTC 0,893 m3
47 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III (thủ công 20%) BVTC 0,35 m3
48 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III bằng máy (80%) BVTC 0,01 100m3
49 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,90 BVTC 1,22 m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi BVTC 0,01 100m3
51 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III (thủ công 20%) BVTC 0,58 m3
52 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III bằng máy (80%) BVTC 0,02 100m3
53 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,90 BVTC 2,04 m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi BVTC 0,01 100m3
55 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III (thủ công 20%) BVTC 0,48 m3
56 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III bằng máy (80%) BVTC 0,02 100m3
57 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,90 BVTC 1,65 m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi BVTC 0,01 100m3
59 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III (thủ công 20%) BVTC 0,49 m3
60 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III bằng máy (80%) BVTC 0,02 100m3
61 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,90 BVTC 1,68 m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi BVTC 0,01 100m3
63 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III (thủ công 20%) BVTC 8,74 m3
64 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III bằng máy (80%) BVTC 0,35 100m3
65 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,90 BVTC 30,58 m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi BVTC 0,13 100m3
67 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III (thủ công 20%) BVTC 15,76 m3
68 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III bằng máy (80%) BVTC 0,63 100m3
69 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,90 BVTC 53,19 m3
70 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi BVTC 0,26 100m3
71 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III (thủ công 20%) BVTC 9,408 m3
72 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III bằng máy (80%) BVTC 0,376 100m3
73 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 BVTC 31,68 m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi BVTC 0,15 100m3
75 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III (thủ công 20%) BVTC 0,62 m3
76 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III bằng máy (80%) BVTC 0,02 100m3
77 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 BVTC 1,74 m3
78 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi BVTC 0,014 100m3
79 Vận chuyển đất tiếp cự ly BVTC 0,014 100m3
80 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III (13 km tiếp theo) BVTC 0,014 100m3
81 Đào đất bằng thủ công, diện tích đáy móng 1m, đất cấp III BVTC 1,47 m3
82 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép BVTC 0,012 tấn
83 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 0,5x1, mác 200 BVTC 0,176 m3
84 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi BVTC 0,002 100m3
85 Đắp cát nền móng công trình BVTC 1,3 m3
86 Đào đất bằng thủ công, diện tích đáy móng 1m, đất cấp III BVTC 3,234 m3
87 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép BVTC 0,018 tấn
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 BVTC 0,462 m3
89 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 BVTC 1,5 m3
90 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 2,88 m2
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi BVTC 0,032 100m3
92 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III BVTC 1,8 m3
93 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 BVTC 1,8 m3
94 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta tuy, đất cấp III BVTC 16,85 m3
95 Đắp đất hào cáp ngầm độ chặt k=0,9 BVTC 16,85 m3
96 Tủ hạ áp khu vực 600V-400A BVTC 1 tủ
97 Tủ hạ áp (pilar) 0,4KW-100A BVTC 6 tủ
98 Lắp đặt tủ điện xoay chiều 3 pha BVTC 7 tủ
99 Xe 5 tấn chở thiết bị BVTC 1 ca
100 Ca cẩu BVTC 1 ca
101 Móng cột đèn chiếu sáng bát giác liền cần BVTC 25 móng
102 Lắp dựng cột đèn chiếu sáng liền cần đơn 8m BVTC 25 cột
103 Đèn LED, công suất 93W BVTC 18 bộ
104 Đèn LED, công suất 75W BVTC 7 bóng
105 Cầu chì 5A BVTC 25 cái
106 Cầu đấu điện BVTC 25 bộ
107 Bảng điện BVTC 25 bảng
108 Hộp đấu dây BVTC 25 hộp
109 Luồn cáp cửa cột BVTC 25 VT
110 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2 BVTC 9 m
111 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x6mm2 BVTC 799 m
112 Dây đồng mềm M10 BVTC 808 m
113 Tiếp địa cột BVTC 25 bộ
114 Tiếp địa lặp lại BVTC 11 bộ
115 Tiếp địa tủ BVTC 1 bộ
116 Hào cáp đơn BVTC 532 m
117 Hào cáp đôi BVTC 16 m
118 Hào cáp ba BVTC 15 m
119 Hào cáp qua đường BVTC 82 m
120 Ống nhựa chịu lực HDPE D65/50 BVTC 572 m
121 Ống thép qua đường φ60,3- DN50 BVTC 82 m
122 Tủ ĐKCS 100A BVTC 1 tủ
123 Attomat 100A-3P BVTC 1 cái
124 Bệ đỡ tủ ĐKCS BVTC 1 cái
125 Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế BVTC 25 sợi
126 Thí nghiệm tiếp đất BVTC 25 vị trí
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.4395E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.8E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.700.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 20.100.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->