Gói thầu: gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình Công trình: Xây dựng mới lộ ra tuyến 482 TBA 110 22kV Xuân Trường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210372075-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Xuân Lộc
Tên gói thầu gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình Công trình: Xây dựng mới lộ ra tuyến 482 TBA 110 22kV Xuân Trường
Số hiệu KHLCNT 20210320076
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 225 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-31 16:21:00 đến ngày 2021-04-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,615,150,446 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,700,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Móng M12
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 xem bản vẽ 20 bộ
2 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 xem bản vẽ 20 bộ
B Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Đào đất mĩng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ cơng xem bản vẽ 8 bộ
2 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 xem bản vẽ 8 bộ
3 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 xem bản vẽ 9,07 m3
C Móng M14
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 xem bản vẽ 50 bộ
2 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 xem bản vẽ 50 bộ
D Móng M14a
1 Đà cản BTCT 1,2m Điện lực cấp 3 cái
2 Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn xem bản vẽ 3 bộ
3 Đào đất mĩng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m xem bản vẽ 3 bộ
4 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 xem bản vẽ 3 bộ
E Móng bê tông trụ đôi 14m
1 Đào đất mĩng cột, trụ, hố kiểm tra rộng xem bản vẽ 21 m3
2 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn xem bản vẽ 21 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn xem bản vẽ 21 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn xem bản vẽ 21 bộ
5 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 xem bản vẽ 23,814 m3
F Tiếp địa lặp lại bổ sung đấu nối
1 Cáp đồng trần M25mm2: 1m /vị trí Điện lực cấp 4,704 kg
2 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỷ thuật chương V 21 cái
3 Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 21 cái
G Tiếp địa dây chống sét (trụ 12m)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (6m/vị trí) Điện lực cấp 49,7 kg
2 Sắt Þ10 mạ kẽm (7.5m/vị trí) Mô tả kỷ thuật chương V 170 kg
3 Cọc tiếp đất Þ16 - 2,4m (không kẹp cọc) Mô tả kỷ thuật chương V 37 cọc
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 (hàn nối và tách tiếp địa) Mô tả kỷ thuật chương V 74 cái
5 Long đền vuông 14-22 (50x50x3) (hàn nối và tách tiếp địa) Mô tả kỷ thuật chương V 111 cái
6 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 37 cái
7 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 74 bộ
8 Que hàn điện Mô tả kỷ thuật chương V 2 que
9 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỷ thuật chương V 49,7 kg
10 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỷ thuật chương V 37 cọc
H Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) Điện lực cấp 35 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mô tả kỷ thuật chương V 35 trụ
3 Dựng trụ BTLT Mô tả kỷ thuật chương V 35 trụ
I Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) Điện lực cấp 96 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mô tả kỷ thuật chương V 96 trụ
3 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới Mô tả kỷ thuật chương V 96 trụ
J Bộ xà Compoxit 2,4m đỡ FCO, LA
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) Mô tả kỷ thuật chương V 2 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m Mô tả kỷ thuật chương V 4 thanh
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 4 bộ
4 Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 4 bộ
5 Lắp xà compoxit 2,4m ( Mô tả kỷ thuật chương V 2 bộ
K Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Điện lực cấp 44 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Điện lực cấp 88 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 44 bộ
4 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 44 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 88 bộ
6 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) Mô tả kỷ thuật chương V 22 bộ
L Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép)
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Điện lực cấp 54 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Điện lực cấp 108 thanh
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 54 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 54 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 108 bộ
6 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) Mô tả kỷ thuật chương V 27 bộ
M Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Điện lực cấp 15 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Điện lực cấp 15 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 30 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 15 bộ
5 Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) Mô tả kỷ thuật chương V 15 bộ
N Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Điện lực cấp 10 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Điện lực cấp 10 thanh
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 10 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 10 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 10 bộ
6 Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) Mô tả kỷ thuật chương V 5 bộ
O Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) Điện lực cấp 330 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m Điện lực cấp 330 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 660 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 330 bộ
5 Lắp xà đơn đỡ 2m (25,356kg) Mô tả kỷ thuật chương V 330 bộ
P Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) Điện lực cấp 90 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m Điện lực cấp 90 thanh
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 90 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 90 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 90 bộ
6 Xà đỡ lệch góc 3 pha 2m - 1 mạch (50,751 kg) Mô tả kỷ thuật chương V 45 bộ
Q Bộ xà tháp đơn L75x75x8 dài 2.8m: XTV-28Đ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,8m (1 ốp) Điện lực cấp 115 thanh
2 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 230 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 115 bộ
4 Uclevis Mô tả kỷ thuật chương V 115 bộ
5 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 115 cái
6 Lắp xà tháp đỡ dây chống sét (XTV-28Đ-25.886kg) Mô tả kỷ thuật chương V 115 bộ
R Bộ xà tháp đơn U100x46x45 dài 2.8m: XTU-28Đ
1 Đà Sắt U100x46x4,5mm dài 2,8m Điện lực cấp 17 thanh
2 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 34 bộ
3 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 17 bộ
4 Uclevis Mô tả kỷ thuật chương V 17 bộ
5 Sứ ống chỉ Điện lực cấp  17 cái
6 Lắp xà tháp đỡ dây chống sét (XTU-28Đ-24.052kg) Mô tả kỷ thuật chương V 17 bộ
S Bộ xà tháp kép U100x46x45 dài 2.8m: XTU-28K
1 Đà Sắt U100x46x4,5mm dài 2,8m Điện lực cấp 28 thanh
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 28 bộ
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 28 bộ
4 Khóa néo dây cỡ dây 50 Mô tả kỷ thuật chương V 28 cái
5 Mắc nối lắp ráp 40x4-400 Mô tả kỷ thuật chương V 28 cái
6 Lắp xà tháp dừng dây chống sét (XTU-28K-48.104kg) Mô tả kỷ thuật chương V 14 bộ
T Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 1 bộ
2 Sứ chằng lớn Điện lực cấp 1 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon 5/8 (B46 x 130) Mô tả kỷ thuật chương V 8 cái
4 Cáp thép 5/8" Điện lực cấp 14 mét
5 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỷ thuật chương V 2 cái
6 Máng che dây chằng dày 0,4mm Mô tả kỷ thuật chương V 1 cái
7 Lắp bộ dây néo Mô tả kỷ thuật chương V 1 bộ
U Bộ chằng xuống đơn cho trụ 14m: CX14-B
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 1 bộ
2 Sứ chằng lớn Điện lực cấp 1 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon 5/8 (B46 x 130) Mô tả kỷ thuật chương V 8 cái
4 Cáp thép 5/8" Điện lực cấp 15 mét
5 Yếm cáp dày 2mm Mô tả kỷ thuật chương V 2 cái
6 Máng che dây chằng dày 0,8mm Mô tả kỷ thuật chương V 1 cái
7 Lắp bộ dây néo Mô tả kỷ thuật chương V 1 bộ
V Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX
1 Ty neo Þ22x2400 Mô tả kỷ thuật chương V 1 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) Mô tả kỷ thuật chương V 1 cái
3 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 Mô tả kỷ thuật chương V 0,4 m3
4 Đắp đất hố móng cột , độ chặt k=0,9 Mô tả kỷ thuật chương V 0,4 m3
W Phân trung thế 3 pha XD mới 1 mạch
1 Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE185 mm2 Điện lực cấp 21.635 mét
2 Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE240 mm2 Điện lực cấp 10.022 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 Điện lực cấp 48 mét
4 Cáp nhôm lõi thép AC-120/19 (tỷ trọng: 0.471kg/m) Điện lực cấp 3.296 kg
5 Cáp thép trần xoắn TK50 19/1.85 (tỷ trọng: 0.454kg/m) Điện lực cấp 3.862 mét
X Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis Mô tả kỷ thuật chương V 78 bộ
2 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 78 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 78 bộ
Y Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 120 Mô tả kỷ thuật chương V 33 cái
2 Móc treo chữ U ( ɸ18) Mô tả kỷ thuật chương V 66 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 33 bộ
Z Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV Điện lực cấp 1.527 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Điện lực cấp 1.527 cái
AA Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Điện lực cấp 429 cái
2 Móc treo chữ U ( ɸ18) Mô tả kỷ thuật chương V 858 cái
3 Khóa néo dây cỡ dây 185 Mô tả kỷ thuật chương V 12 cái
4 Giáp níu dừng dây bọc ACD3080-TP, dài 1350mm, 30,8 ÷ 33,7mm ( 185mm2) + yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỷ thuật chương V 150 cái
5 Giáp níu dừng dây bọc ACD3485-TP, dài 1390mm, 33,8 ÷ 37,5mm ( 240mm2) + yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỷ thuật chương V 48 cái
AB Phụ Kiện
1 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỷ thuật chương V 128 cái
2 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỷ thuật chương V 18 cái
3 Kẹp ép WR 929 Mô tả kỷ thuật chương V 36 cái
4 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-25 Mô tả kỷ thuật chương V 247 cái
5 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 42 bộ
6 Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 49 bộ
7 Oáng co nhiệt cách điện 24kV D60 Mô tả kỷ thuật chương V 87 m
8 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỷ thuật chương V 9 cuộn
9 Đầu cosse ép Cu-Al 185mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 3 cái
10 Đầu cosse ép Cu-Al 240mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 9 cái
11 Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỷ thuật chương V 36 cái
12 Boulon 12x30+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 96 bộ
13 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỷ thuật chương V 13 cái
14 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỷ thuật chương V 13 cái
15 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 9 cái
16 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 5 cái
17 Ống nối dây cỡ 120mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 6 cái
18 Ống nối dây cỡ 185mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 57 cái
19 Ống nối dây cỡ 240mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 18 cái
20 Ống nối dây ABC cỡ 95mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 8 cái
21 Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 Mô tả kỷ thuật chương V 162 bộ
22 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt trụ đôi Mô tả kỷ thuật chương V 29 bộ
23 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt trụ đôi Mô tả kỷ thuật chương V 29 bộ
24 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt trụ đôi Mô tả kỷ thuật chương V 29 bộ
25 Rack 3 sứ + bulon Mô tả kỷ thuật chương V 7 bộ
26 Rack 4 sứ + bulon Mô tả kỷ thuật chương V 2 bộ
27 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 29 cái
28 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỷ thuật chương V 42 bộ
29 Giáp buộc đầu sứ đơn composite PTT1373SC-F, đường kính cáp 31 - 37.5mm (185-240mm2),bán dẫn Mô tả kỷ thuật chương V 1.160 cái
30 Giáp buộc cổ sứ đơn góc composite PSST2206SC-F, đường kính cáp 31 - 37.5mm(185 -240mm2), bán dẫn Mô tả kỷ thuật chương V 199 cái
31 Dây nhôm A70 buộc sứ Mô tả kỷ thuật chương V 8,9 kg
32 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 120mm2 (TC+CG; độ cao 6,86 km
33 Kéo dây cáp thép TK50mm2 (TC+CG; độ cao >10m) 3,786 km
34 Kéo dây nhôm bọc 185mm2 (TC+CG; độ cao 21,211 km
35 Kéo dây nhôm bọc 240mm2 (TC+CG; độ cao >10m)NCx1.1 9,825 km
36 Lắp sứ đứng 24KV + ty 1.527 bộ
37 Lắp chuỗi sứ néo Polymer 429 chuỗi
38 Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ 210 bộ
39 Lắp đặt sứ hạ thế, loại 3 sứ 7 bộ
40 Lắp đặt sứ hạ thế, loại 4 sứ 2 bộ
41 LTD 1P 24KV - 800A Điện lực cấp 12 Bộ
42 LA 18kV 10kA Điện lực cấp 15 cái
AC Cáp ngầm trung thế
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: 3m/pha đấu LA Điện lực cấp 15 mét
2 Chụp đầu cực LA Mô tả kỷ thuật chương V 15 cái
3 Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x300mm2 +8m lên 1 trụ+3m đấu vào tủ) Điện lực cấp 506,4 mét
4 Cáp đồng bọc CV150 Điện lực cấp 506,4 mét
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2(loại 2 boulon)ï Mô tả kỷ thuật chương V 2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 300mm2(loại 2 boulon)ï Mô tả kỷ thuật chương V 6 cái
7 ống sắt tráng kẽm D168 Mô tả kỷ thuật chương V 6 mét
8 Cổ dê giữ ống PVC D168+Bulon Mô tả kỷ thuật chương V 2 cái
9 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) Mô tả kỷ thuật chương V 1 bộ
10 Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 outdoor Điện lực cấp 1 cái
11 Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 indoor Điện lực cấp 1 cái
12 Hộp nối cáp ngầm 24kV 3x300mm2 Điện lực cấp 1 cái
13 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại 501,3 mét
14 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại 501,3 mét
15 Lắp đầu cáp trung thế 3x300mm2 2 cái
16 Lăp hộp nối cáp ngầm 3P - 3x300mm2 1 hộp
AD Bộ tiếp địa cho LA:
1 Cáp đồng trần M25mm2 36m/1bộ Điện lực cấp 16,13 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỷ thuật chương V 18 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 4 cái
4 Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2 (sử dụng 2/bộ để tách tiếp địa) Mô tả kỷ thuật chương V 12 cái
5 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỷ thuật chương V 16,13 kg
6 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỷ thuật chương V 18 cọc
7 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu Mô tả kỷ thuật chương V 2,88 m3
8 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3, độ chặt k=0,85 Mô tả kỷ thuật chương V 2,88 m3
AE Phần TBA
1 Chụp đầu cực MBA Mô tả kỷ thuật chương V 6 cái
2 Chụp đầu cực LA Mô tả kỷ thuật chương V 2 cái
3 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỷ thuật chương V 19 bộ
AF Tiếp địa TBA
1 Cáp đồng trần M25mm2m) Điện lực cấp 11 kg
2 Cáp đồng bọc CV25 (3m/T) Điện lực cấp 3 mét
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỷ thuật chương V 10 bộ
4 Kẹp ép WR 875 Mô tả kỷ thuật chương V 2 cái
5 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỷ thuật chương V 2 m
6 Oác xiết cáp Cu 1/0 Mô tả kỷ thuật chương V 4 cái
7 Đóng cọc tiếp địa trong TBA Mô tả kỷ thuật chương V 10 cọc
8 Kéo dây tiếp địa trong TBA 51 m
9 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu 1 m3
10 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3, độ chặt k=0,85 1 m3
AG Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Điện lực cấp 6 mét
2 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỷ thuật chương V 3 cái
3 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 6 m
AH Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế
1 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỷ thuật chương V 88 cái
2 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỷ thuật chương V 18 cái
3 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống Mô tả kỷ thuật chương V 13 ống
4 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỷ thuật chương V 26 cuộn
AI Phần trung thế:
1 Tháo sứ đứng+ty 250 Sứ
2 Lắp sứ đứng+ty 248 sứ
3 Tháo chuỗi sừ treo Polymer 80 Bộ
4 Lắp chuỗi sừ treo Polymer 62 Bộ
5 Tháo sứ + chân sứ đỉnh 87 Bộ
6 Tháo Rack 3 + sứ ống chỉ 33 Bộ
7 Lắp Rack 3 + sứ ống chỉ 33 Bộ
8 Tháo hạ dây AC185 thủ công + cơ giới độ cao >10m 1,06 km
9 Tháo ha dây AC95 thủ công + cơ giới độ cao ≤10m 6,83 km
10 Tháo ha dây AC50 thủ công + cơ giới độ cao ≤10m 0,022 km
11 Tháo ha dây ACX50 thủ công + cơ giới độ cao >10m 0,066 km
12 Tháo hộp Domino 30 cái
13 Lắp hộp Domino 30 cái
14 Tháo Branchment 109 Sợi
15 Lắp Branchment 109 Sợi
16 Tháo bộ xà composite 0,8m 1 Bộ
17 Lắp bộ xà composite 0,8m 1 Bộ
18 Tháo (lắp) bộ xà composite 2,4m 3 Bộ
19 Lắp bộ xà composite 2,4m 3 Bộ
20 Tháo lắp xà đơn X-16Đ 83 Bộ
21 Tháo lắp xà đơn X-16k 16 Bộ
22 Tháo xà đơn X-2,0ĐL 7 Bộ
23 lắp xà đơn X-2,0ĐL 7 Bộ
24 Tháo xà đơn X-21Đ 4 Bộ
25 Lắp xà đơn X-21Đ 4 Bộ
26 Tháo xà đơn X-21k 1 Bộ
27 Lắp xà đơn X-21k 1 Bộ
28 Tháo xà X-2,2K 20 Bộ
29 Lắp xà X-2,2K 20 Bộ
30 Tháo Bộ chằng xuống 7 Bộ
31 Tháo Bộ chằng lệch 4 Bộ
32 Nhổ dựng trụ BTLT 12m 32 trụ
33 Nhổ trụ BTLT 10,5m 2 trụ
34 Nhổ trụ BTLT 7,5m; 8,4m 48 trụ
35 Tháo bộ FCO 13 cái
36 lắp bộ FCO 13 cái
37 Tháo MBA 1 pha 37,5KVA 4 máy
38 Lắp MBA 1 pha 37,5KVA 4 máy
39 Tháo MBA 1 pha 50KVA, treo trên cột 4 máy
40 Lắp MBA 1 pha 50KVA, treo trên cột 4 máy
41 Tháo MBA 1 pha 75KVA, treo trên cột 10 máy
42 Lắp MBA 1 pha 75KVA, treo trên cột 10 máy
43 Tháo MBA 1 pha 100KVA, treo trên cột 8 máy
44 Lắp MBA 1 pha 100KVA, treo trên cột 8 máy
45 Tháo tụ bù 6-35kV trên cột 2 bộ
46 lắp tụ bù 6-35kV trên cột 2 bộ
47 Tháo bộ FCO 28 cái
48 lắp bộ FCO 28 cái
49 Tháo bộ LA 26 cái
50 Lắp bộ LA 26 cái
51 Tháo cáp CXV25mm2 67 m
52 Lắp cáp CXV25mm2 67 m
53 Tháo bộ kẹp quai + hotline 20 Bộ
54 Lắp bộ kẹp quai + hotline 17 Bộ
55 Tháo giá trùm treo MBA 4 Bộ
56 lắp giá trùm treo MBA 4 Bộ
57 Tháo bộ đà compoxit 0,8m 8 Bộ
58 lắp bộ đà compoxit 0,8m 8 Bộ
59 Tháo bộ xà compoxit 2,4m 4 Bộ
60 lắp bộ xà compoxit 2,4m 4 Bộ
61 Tháo cáp xuất HT CV 185mm2 36 m
62 lắp cáp xuất HT CV 185mm2 36 m
63 Tháo cáp xuất HT CV 150mm2 132 m
64 Lắp cáp xuất HT CV 150mm2 132 m
65 Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 156 m
66 lắp cáp xuất HT CV 120mm2 156 m
67 Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 143 m
68 Lắp cáp xuất HT CV 95mm2 143 m
69 Tháo cáp xuất HT CV 70mm2 45 m
70 Lắp cáp xuất HT CV 70mm2 45 m
71 Tháo cáp xuất HT CV 50mm2 10 m
72 Lắp cáp xuất HT CV 50mm2 10 m
73 Tháo cáp xuất HT CV 11mm2 80 m
74 lắp cáp xuất HT CV 11mm2 80 m
75 Tháo tủ điện hạ thế 1 pha 8 Bộ
76 lắp tủ điện hạ thế 1 pha 8 Bộ
77 Tháo tủ điện hạ thế 3 pha 4 Bộ
78 lắp tủ điện hạ thế 3 pha 4 Bộ
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.922725669E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.84545133E8 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.830.605.312 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 3.661.210.624 VND.

  Loại công trình: Công trình công nghiệp
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->