Gói thầu: Xây lắp số 03

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210431309-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Vĩnh Phúc - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Xây lắp số 03
Số hiệu KHLCNT 20210416142
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí giá thành
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-13 16:34:00 đến ngày 2021-04-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,160,414,029 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Đường dây 35kV nhánh rẽ Ngũ Kiên 3, Ngũ Kiên 2, Phú Đa 3, Đường dây 22kV nhánh rẽ Lý Nhân 2, Đại Đồng 1, Thượng Trưng và các TBA Ngũ Kiên 3, Ngũ Kiên 2, Lý Nhân 2, Đại Đồng 1, Việt Xuân 2, Thượng Trưng 1
B Chi phí mua sắm vật tư, thiết bị
C Thiết bị
1 Cầu dao chém ngang 35kV - 630A chém ngang ngoài trời + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động ngang, chuyển động dọc, giá đỡ tay giật, phụ kiện đấu nối Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 Bộ
2 Cầu chì tự rơi phụ tải 38,5kV+ dây chì Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 Bộ
3 Cầu chì ống PK-24kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 Bộ
4 Cầu chì ống PK-35kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
D Vật liệu, phụ kiện
E Sứ, cách điện
1 Sứ đứng 24kV + ty mạ Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 189 Quả
2 Sứ đứng 35kV + ty mạ Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 101 Quả
3 Chuỗi néo Silicone 24kV + phụ kiện dây bọc gồm 02 móc treo chữ U; 01 mắt nối trung gian; 01 chốt hãm; 01 chỗ chẻ Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 31 bộ
4 Chuỗi néo Silicone 24kV + phụ kiện dây bọc gồm 02 móc treo chữ U; 01 mắt nối trung gian; 01 chốt hãm; 01 chỗ chẻ + khoá máng Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 24 bộ
5 Chuỗi néo Silicone 35kV + phụ kiện dây bọc gồm 02 móc treo chữ U; 01 mắt nối trung gian; 01 chốt hãm; 01 chỗ chẻ Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 40 bộ
6 Chuỗi néo kép Silicone 35kV + phụ kiện dây bọc gồm 12 móc treo chữ U; 05 mắt nối trung gian; 02 chốt hãm; 04 chỗ chẻ; 02 khánh đơn Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 bộ
F Phụ kiện
1 Dây buộc cổ sứ cho dây bọc tiết diện 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 137 cái
2 Dây néo định hình cho dây bọc tiết diện 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 80 cái
3 Ghíp đa năng A50-240 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 163 cái
4 Kẹp quai nhôm Fi 22 cho dây trần 50-185 mm2, xiết ty Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 18 cái
5 Ghíp bọc MV IPC dây bọc 7mm 70-185mm2 + Bar nhôm Fi 16-25 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 bộ
6 Ghíp bọc MV IPC dây bọc 7mm 70-185mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 15 bộ
7 Kẹp hotline nhôm cho dây trần 50 mm2, xiết ty Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 21 cái
8 Đầu cốt bản đồng đồng nhôm tiết diện 70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 24 cái
9 Chụp cách điện chống sét van TBA ( 1 bộ 3 cái có phân mầu vàng, đỏ, xanh) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
10 Biển bản an toàn + số cột Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 45 cái
G Cột bê tông
1 Cột bê tông không ứng lực trước NPC.I-12-190-10.0 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 cột
H Xà, cấu kiện
1 Xà đỡ CSV mặt MBA Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
2 Xà đỡ sứ trung gian tim 2,6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
3 Xà néo bằng cột đơn 22kV X2B-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 bộ
4 Xà néo chuỗi cột đơn 22kV X2BC-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 bộ
5 Xà néo bằng cột đơn 35kV X2B-35 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
6 Xà néo chuỗi cột đơn + chụp cột 35kV X2BC-35.C Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
7 Xà néo chuỗi cột đúp ngang 22kV X2BC-22n Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
8 Xà néo chuỗi cột đúp dọc 22kV X2BC-22d Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
9 Giá đỡ MBA tim 2,6m XMBA-2.6 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
10 Xà néo cột pi 35kV XII-35-3,3m. Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
11 Xà cầu dao tim 2.6m XCD-2.6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
12 Ghế thao tác tim 2.6m GTT-2.6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
13 Ghế thao tác tim 3.3m GTT-3.3m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
14 Thang trèo-2.6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
15 Xà néo chuỗi cột đơn 35kV X2BC-35 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
16 Xà rẽ nhánh 22kV X2RNBL-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
17 Xà néo bằng cột đơn 22kV X3B-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 5 bộ
18 Xà đỡ cầu chì tim 2,6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
19 Xà đỡ cầu chì tim 3,3m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
20 Xà cầu dao tim 3.3m XCD-3.3m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
21 Xà néo cột pi XII-2,6m. Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
22 Giá đỡ MBA tim 3,3m XMBA-3.3 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
23 Giá đỡ tay thao tác cầu dao TTT Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
I Chi phí thay thế thiết bị
1 Thay cầu chì tự rơi, điện áp 35 (22)kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 1 bộ 3 pha
2 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại dao cách ly Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 1 bộ 3 pha
3 Thay cầu chì 35 (22) kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 1 bộ 3 pha
4 Thay chống sét van, điện áp Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 1 bộ 3 pha
5 Thay máy biến áp phân phối, loại máy 3 pha 15; (10); (6)/0,4, công suất Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 1 máy
6 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại dao cách ly Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 1 bộ 3 pha
7 Thay cầu chì 35 (22) kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 1 bộ 3 pha
J Chi phí lắp đặt vật liệu
K Vật liệu, phụ kiện
L Thay dây:
1 Thay dây nhôm lõi thép AC, ASCR tiết diện dây 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 11,175 km
2 Làm giàn giáo rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 vị trí
3 Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 vị trí
M Thay cách điện:
1 Thay cách điện đứng trung thế 15-22kV trên cột tròn - Thay trên cột Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 18,9 10quả
2 Thay cách điện đứng trung thế 35kV trên cột tròn - Thay trên cột Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 10,1 10quả
3 Thay cách điện Polymer/ Composite/ Silicon trung thế, lắp dưới đất, cấp điện áp 15-22kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3,1 1 bộ cách điện
4 Thay cách điện Polymer/ Composite/ Silicon trung thế, lắp dưới đất, cấp điện áp 35kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 40,6 1 bộ cách điện
N Ép đấu cốt:
1 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4,5 10 đầu cốt
O Thu hồi dây dẫn dẫn:
1 Thay dây nhôm lõi thép AC, ASCR tiết diện dây 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 11,175 km
P Thu hồi cách điện:
1 Thay cách điện đứng trung thế 15-22kV trên cột tròn - Thay trên cột Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 19,4 10quả
2 Thay cách điện đứng trung thế 35kV trên cột tròn - Thay trên cột Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 10,6 10quả
3 Thay cách điện Polymer/ Composite/ Silicon trung thế, lắp dưới đất, cấp điện áp 15-22kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 24 1 bộ cách điện
4 Thay cách điện Polymer/ Composite/ Silicon trung thế, lắp dưới đất, cấp điện áp 35kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 25 1 bộ cách điện
Q Thu hồi cột bê tông:
1 Thay cột bê tông H Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 cột
R Thu hồi xà:
1 Thay xà đỡ, trọng lượng xà 25kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
2 Thay xà đỡ, trọng lượng xà 50kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 11 bộ
3 Thay xà đỡ, trọng lượng xà 100kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 20 bộ
4 Thay xà đỡ, trọng lượng xà 140kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 8 bộ
5 Thay xà néo, trọng lượng xà 140kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 5 bộ
S Tháo chuyển dây dẫn:
1 Thay dây nhôm lõi thép AC, ASCR tiết diện dây 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,12 km
T Phần cột bê tông
1 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột = Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 cột
U Phần cột bê tông
1 Xà đỡ CSV mặt MBA Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
2 Xà đỡ sứ trung gian tim 2,6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
3 Xà néo bằng cột đơn 22kV X2B-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 bộ
4 Xà néo chuỗi cột đơn 22kV X2BC-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 bộ
5 Xà néo bằng cột đơn 35kV X2B-35 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
6 Xà néo chuỗi cột đơn + chụp cột 35kV X2BC-35.C Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
7 Xà néo chuỗi cột đúp ngang 22kV X2BC-22n Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
8 Xà néo chuỗi cột đúp dọc 22kV X2BC-22d Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
9 Giá đỡ MBA tim 2,6m XMBA-2.6 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
10 Xà néo cột pi 35kV XII-35-3,3m. Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
11 Xà cầu dao tim 2.6m XCD-2.6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
12 Ghế thao tác tim 2.6m GTT-2.6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
13 Ghế thao tác tim 3.3m GTT-3.3m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
14 Thang trèo-2.6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
15 Xà néo chuỗi cột đơn 35kV X2BC-35 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
16 Xà rẽ nhánh 22kV X2RNBL-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
17 Xà néo bằng cột đơn 22kV X3B-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 5 bộ
18 Xà đỡ cầu chì tim 2,6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
19 Xà đỡ cầu chì tim 3,3m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
20 Xà cầu dao tim 3.3m XCD-3.3m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
21 Xà néo cột pi XII-2,6m. Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
22 Giá đỡ MBA tim 3,3m XMBA-3.3 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
23 Giá đỡ tay thao tác cầu dao TTT Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
V Chi phí xây dựng
1 Móng cột đơn MT-3 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 móng
2 Móng cột đúp MTĐ-1B Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 móng
W Chi phí thí nghiệm thiết bị
1 Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 Máy
2 Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí - U Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ ( 3 pha )
X Chi phí thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 chỉ tiêu
Y Sửa chữa nhánh Xuân Hòa 6 lộ 474 trạm cắt Xuân Hòa; nhánh Đồng Trầm lộ 477E25.4
Z Chi phí mua sắm vật tư, thiết bị
AA Dây dẫn
1 Cáp đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện CU/PVC-50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 42 m
AB Sứ, cách điện
1 Sứ đứng 24kV + ty mạ Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 89 quả
2 Chuỗi néo Silicone 24kV + phụ kiện dây bọc gồm 02 móc treo chữ U; 01 mắt nối trung gian; 01 chốt hãm; 01 chỗ chẻ Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 89 bộ
AC Phụ kiện:
1 Dây buộc cổ sứ cho dây bọc tiết diện 70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 188 cái
2 Dây buộc cổ sứ cho dây bọc tiết diện 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 16 cái
3 Dây néo định hình cho dây bọc tiết diện 70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 93 cái
4 Dây néo định hình cho dây bọc tiết diện 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 15 cái
5 Ghíp đa năng A50-240 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 51 cái
6 Ghíp cho dây bọc MV IPC 70-185, dùng cho dây bọc có độ dày cách điện 2,5 mm Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 15 bộ
7 Ghíp cho dây bọc MV IPC 70-185, dùng cho dây bọc có độ dày cách điện 2,5 mm + bar nhôm Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 12 bộ
8 Kẹp hotline nhôm Fi 22 dây 35-95mm, xiết ty Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 12 cái
9 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 12 cái
10 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 cái
11 Đầu cốt đồng M70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 12 cái
12 Chụp cách điện chống sét van TBA ( 1 bộ 3 cái có phân mầu vàng, đỏ, xanh) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
13 Biển bản an toàn + tên cột Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 47 cái
14 Đai thép + Khóa đai Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 14 bộ
AD Phần xà
1 Xà đỡ cột đơn X1B-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 bộ
2 Xà đỡ bằng cột đơn 22kV X2B-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 17 bộ
3 Xà néo chuỗi cột đơn 22kV X2BC-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 bộ
4 Xà néo chuỗi cột đúp ngang 22kV X2BC-22n Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 bộ
5 Xà néo chuỗi cột đúp dọc 22kV X2BC-22d Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 8 bộ
6 Xà đỡ lệch cột đơn 22kV X2RNBL-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
7 Tiếp địa cột RC-3 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 15 bộ
AE Chi phí thay thiết bị
1 Thay chống sét van, chiều cao thay Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
AF Chi phí xây dựng
1 Đào lấp tiếp địa RC-3 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 15 Vị trí
AG Chi phí lắp đặt vật liệu
AH Thay dây:
1 Thay dây nhôm lõi thép AC, ASCR tiết diện dây 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,429 km
2 Thay dây nhôm lõi thép AC, ASCR tiết diện dây 70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 5,088 km
AI Thay cách điện, phụ kiện:
1 Thay cách điện đứng trung thế 15-22kV trên cột tròn - Thay trên cột Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 15,2 10quả
2 Thay cách điện Polymer/ Composite/ Silicon trung thế , cột vuông, lắp trên cột, cấp điện áp 15-22kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 89 1 bộ cách điện
AJ Ép đấu cốt:
1 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 10 đầu cốt
2 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1,2 10 đầu cốt
AK Thu hồi dây dẫn dẫn:
1 Thay dây nhôm lõi thép AC, ASCR tiết diện dây 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,429 km
2 Thay dây nhôm lõi thép AC, ASCR tiết diện dây 70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 5,088 km
3 Căng lại dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...) bằng thủ công, tiết diện dây Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,21 km
4 Căng lại dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...) bằng thủ công, tiết diện dây Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3,153 km
AL Thu hồi, tháo chuyển cách điện:
1 Thay cách điện đứng trung thế 15-22kV trên cột tròn - Thay trên cột Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 15,1 10quả
2 Thay cách điện đứng trung thế 15-22kV trên cột tròn - Thay trên cột Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6,3 10quả
3 Thay cách điện Polymer/ Composite/ Silicon trung thế , cột tròn, lắp trên cột, cấp điện áp 15-22kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,6 1 bộ cách điện
AM Thu hồi xà:
1 Thay xà đỡ, trọng lượng xà 50kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 11 bộ
2 Thay xà néo, trọng lượng xà 100kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 31 bộ
AN Phần xà
1 Xà đỡ cột đơn X1B-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 bộ
2 Xà đỡ bằng cột đơn 22kV X2B-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 17 bộ
3 Xà néo chuỗi cột đơn 22kV X2BC-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 bộ
4 Xà néo chuỗi cột đúp ngang 22kV X2BC-22n Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 bộ
5 Xà néo chuỗi cột đúp dọc 22kV X2BC-22d Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 8 bộ
6 Xà đỡ lệch cột đơn 22kV X2RNBL-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
7 Tiếp địa cột RC-3 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 15 bộ
AO Chi phí thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 15 Vị trí
AP Sửa chữa đường dây 0,4kV sau TBA Xóm Chám, Đồi Son, Đông Đạo 5, Đông Đạo 7, Đông Đạo 8, Hội Hợp 2, Hội Hợp 4 - TP Vĩnh Yên
AQ Chi phí mua sắm vật tư
AR Vật liệu + Phụ kiện
1 Kẹp hãm KH4x50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 220 bộ
2 Kẹp hãm KH4x70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 140 bộ
3 Kẹp hãm KH4x95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 196 bộ
4 Kẹp hãm KH4x120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 196 bộ
5 Ghíp nhôm đa năng A50-240-3BL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 461 bộ
6 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 cái
7 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 28 cái
8 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 44 cái
9 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 36 cái
10 Băng keo cách điện (phân biệt ba màu vàng xanh đỏ) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 230,5 cuộn
11 Ống nhựa HDPE Ф65/50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 126 m
12 Ghíp phập 2bulong IPC 25-120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1.396 bộ
13 Đai thép đơn bó hòm công tơ và ống nhựa HDPE xuất tuyến Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 124 bộ
14 Thẻ phân pha nhận diện lộ hạ áp Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 129 Thẻ
AS Phần cột bê tông
1 Cột bê tông ly tâm không ứng lực trước NPC.I- 8,5-190-5,0 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 cột
AT Phần xà, cấu kiện
1 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 258 bộ
2 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 56 bộ
3 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đơn CDV-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 105 cái
4 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đúp CDV-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7 cái
5 Xà lánh hạ thế cột tròn đơn X2L Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
6 Tiếp địa lặp lại trên nền đường bê tông RLL-BT Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 24 Bộ
7 Dây dòng tiếp địa Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 36 Bộ
8 Dây dòng tiếp địa trên cột Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 29 Bộ
AU Chi phí xây dựng
1 Móng cột ly tâm đơn M1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 móng
2 Phá dỡ bê tông vị trí móng cột đơn M1 & MH1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 VT
3 Đào lấp tiếp địa lặp lại trên nền đường bê tông RLL-BT Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 24 VT
AV Chi phí lắp đặt vật liệu
AW Vật liệu + Phụ kiện
AX Lắp đặt dây:
1 Kéo dải dây dẫn AL/XLPE4x50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3,257 1km/1 dây (4 sợi)
2 Kéo dải dây dẫn AL/XLPE4x70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2,101 1km/1 dây (4 sợi)
3 Kéo dải dây dẫn AL/XLPE4x95mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3,103 1km/1 dây (4 sợi)
4 Kéo dải dây dẫn AL/XLPE4x120mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3,13 1km/1 dây (4 sợi)
AY Ép đấu cốt:
1 Ép đầu cốt AM 50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,4 10 đầu cốt
2 Ép đầu cốt AM 70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2,8 10 đầu cốt
3 Ép đầu cốt AM 95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4,4 10 đầu cốt
4 Ép đầu cốt AM 120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3,6 10 đầu cốt
AZ Lắp đặt hòm công tơ:
1 Tháo chuyển hòm công tơ H2 và hòm Công tơ 3 pha Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 12 hộp
2 Tháo chuyển hòm công tơ H4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 hộp
BA Thu hồi dây dẫn:
1 Thu hồi dây ALXLPE4x50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3,257 1km/1 dây (4 sợi)
2 Thu hồi dây ALXLPE4x70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2,101 1km/1 dây (4 sợi)
3 Thu hồi dây ALXLPE4x95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3,103 1km/1 dây (4 sợi)
4 Thu hồi dây ALXLPE4x120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3,13 1km/1 dây (4 sợi)
BB Thu hồi cột:
1 Thay cột bê tông H Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 cột
BC Phần cột:
1 Dựng cột BT bằng cần cẩu kết hợp thủ công chiều cao 8,5m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 cột
BD Phần xà, cấu kiện
1 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 258 bộ
2 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 56 bộ
3 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đơn CDV-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 105 cái
4 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đúp CDV-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7 cái
5 Xà lánh hạ thế cột tròn đơn X2L Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
6 Tiếp địa lặp lại trên nền đường bê tông RLL-BT Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 24 Bộ
7 Dây dòng tiếp địa Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 36 Bộ
BE Chi phí thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm tiếp địa lặp lại Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 24 1 vị trí
2 Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 18 chỉ tiêu
BF Sửa chữa đường dây 0.4kV sau các Đồng Rau Xanh 1, Đồng Rau Xanh 2, Vườn Sim, Bình Xuyên 2, Bờ Đáy, CQT Tiên Hường 1, Chợ Vồ - huyện Bình Xuyên
BG Chi phí mua sắm vật tư
BH Phần vật liệu, phụ kiện:
1 Kẹp hãm KH4x50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 70 bộ
2 Kẹp hãm KH4x70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 109 bộ
3 Kẹp hãm KH4x95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 235 bộ
4 Kẹp hãm KH4x120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 201 bộ
5 Ghíp nhôm đa năng A25-150-3BL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 350 bộ
6 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 72 cái
7 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 44 cái
8 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 44 cái
9 Băng keo cách điện (phân biệt ba màu vàng xanh đỏ) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 215 cuộn
10 Ống nhựa HDPE Ф65/50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 132 m
11 Ghíp phập 2bulong IPC 25-120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1.342 bộ
12 Đai thép+khóa đai bó móc treo cáp, hòm công tơ và ống HDPE Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 149 bộ
13 Thẻ phân pha lộ đường dây Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 64 cái
BI Cột
1 Cột bê tông ly tâm không ứng lực trước NPC.I- 8,5-190-5,0 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 11 cột
BJ Phần xà:
1 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 188 bộ
2 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 100 bộ
3 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đơn CDV-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 11 cái
4 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đúp CDV-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 5 cái
5 Xà lánh hạ thế cột tròn đơn X2L Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 10 bộ
6 Xà lánh hạ thế cột ly tâm đúp ngang X2L.n Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 bộ
7 Xà lệch hạ thế cột vuông đơn X2LV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7 bộ
8 Xà lệch hạ thế cột vuông đúp dọc X2LV.d Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
9 Tiếp địa lặp lại trên nền đường bê tông RLL-BT Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 8 m
BK Chi phí xây dựng
1 Móng cột li tâm M1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 móng
2 Móng cột li tâm M3 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 móng
3 Phá dỡ bê tông vị trí móng cột đơn M1 & MH1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7 VT
4 Tiếp địa lặp lại trên nền đường bê tông RLL-BT Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 8 vị trí
BL Chi phí lắp đặt vật liệu
BM Vật liệu + Phụ kiện
BN Lắp đặt dây:
1 Kéo dải dây dẫn AL/XLPE4x50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,886 1km/1 dây (4 sợi)
2 Kéo dải dây dẫn AL/XLPE4x70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1,615 1km/1 dây (4 sợi)
3 Kéo dải dây dẫn AL/XLPE4x95mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3,352 1km/1 dây (4 sợi)
4 Kéo dải dây dẫn AL/XLPE4x120mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3,215 1km/1 dây (4 sợi)
5 Kéo dây qua vị trí bẻ góc dây dẫn tiết diện Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 Tấn
6 Kéo dây qua vị trí bẻ góc dây dẫn tiết diện Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 10 Tấn
7 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính 65mm Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1,32 100m
BO Ép đấu cốt:
1 Ép lắp đặt đầu cốt AM70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7,2 10 đầu cốt
2 Ép lắp đặt đầu cốt AM95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4,4 10 đầu cốt
3 Ép lắp đặt đầu cốt AM120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4,4 10 đầu cốt
BP Lắp đặt hòm công tơ:
1 Tháo chuyển hòm công tơ H2 và hòm Công tơ 3 pha Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 8 hộp
2 Tháo chuyển hòm công tơ H4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 12 hộp
BQ Thu hồi dây dẫn:
1 Thu hồi dây dẫn AL/XLPE4x50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,886 1km/1 dây (4 sợi)
2 Thu hồi dây dẫn AL/XLPE4x70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1,615 1km/1 dây (4 sợi)
3 Thu hồi dây dẫn AL/XLPE4x95mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3,352 1km/1 dây (4 sợi)
4 Thu hồi dây dẫn AL/XLPE4x120mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3,215 1km/1 dây (4 sợi)
BR Thu hồi cột:
1 Thay cột bê tông H Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 cột
2 Thay cột bê tông H Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 cột
BS Phần cột:
1 Dựng cột BT bằng cần cẩu kết hợp thủ công chiều cao 8,5m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 cột
2 Dựng cột BT thủ công, chiều cao 8,5m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 cột
BT Phần xà:
1 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 188 bộ
2 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 100 bộ
3 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đơn CDV-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 11 cái
4 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đúp CDV-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 5 cái
5 Xà lánh hạ thế cột tròn đơn X2L Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 10 bộ
6 Xà lánh hạ thế cột ly tâm đúp ngang X2L.n Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 bộ
7 Xà lệch hạ thế cột vuông đơn X2LV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7 bộ
8 Xà lệch hạ thế cột vuông đúp dọc X2LV.d Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
9 Tiếp địa lặp lại trên nền đường bê tông RLL-BT Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 8 m
BU Chi phí thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm tiếp địa lặp lại Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 8 1 vị trí
2 Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 30 chỉ tiêu
BV Sửa chữa đường dây 22kV nhánh rẽ Bá Hiến 1, Bá Hiến 4, Vĩnh Đồng, Vĩnh Đồng ReII, Đông Thành, Ba Gò, Đồng Giang, Trung Mỹ 4 lộ 477E25.4; Nhánh rẽ Thiện Kế 2, Hiệp Hòa 2 lộ 471E25.4; Nhánh rẽ Tân Phong 6, Tân Phong 5, Thanh Lãng 3, Công Bình, CQT Thắng Lợi, Bơm Sáu Vó lộ 477E25.7; Nhánh rẽ CQT Bảo Đức lộ 474E25.7; Nhánh rẽ CQT Đình Tiên lộ 475E25.7; Nhánh rẽ NN Quất Lưu, Ngoại Trạch lộ 474E4.3; NR Thiện Kế 1, Khu GĐ Trường 500 lộ 472E25.9; Đường dây 35kV nhánh rẽ Bình Xuyên 2 lộ 376E25.7
BW Chi phí mua sắm vật tư, thiết bị
BX Thiết bị
1 Cầu dao chém ngang 24kV - 630A + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động ngang, chuyển động dọc giá đỡ tay thao tác, phụ kiện đấu nối Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 5 Bộ
2 Cầu dao chém ngang 35kV - 630A chém ngang ngoài trời + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động ngang, chuyển động dọc, giá đỡ tay thao tác, phụ kiện đấu nối Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 Bộ
3 Cầu chì tự rơi phụ tải 24kV+ dây chì Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 Bộ
4 Cầu chì ống PK-24kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 5 Bộ
5 Cầu chì ống PK-35kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 Bộ
BY Vật liệu + Phụ kiện
BZ Dây dẫn
1 Dây AC50/8-XLPE4.3/HDPE Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 133,14 m
2 Cáp đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện CU/PVC-50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 12 m
CA Sứ, cách điện
1 Sứ đứng 24kV + ty mạ Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 217 Quả
2 Sứ đứng 35kV + ty mạ Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 27 Quả
3 Chuỗi néo Silicone 24kV + phụ kiện dây bọc gồm 02 móc treo chữ U; 01 mắt nối trung gian; 01 chốt hãm; 01 chỗ chẻ Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 313 bộ
4 Chuỗi néo Silicone 24kV + phụ kiện dây bọc gồm 02 móc treo chữ U; 01 mắt nối trung gian; 01 chốt hãm; 01 chỗ chẻ + khoá máng Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
5 Chuỗi néo Silicone 35kV + phụ kiện dây bọc gồm 02 móc treo chữ U; 01 mắt nối trung gian; 01 chốt hãm; 01 chỗ chẻ Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
6 Dây buộc cổ sứ cho dây bọc tiết diện 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 403 cái
7 Dây néo định hình cho dây bọc tiết diện 50mm2 (bao gồm 02 khóa chữ U) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 345 cái
8 Ghíp đa năng A50-240 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 340 cái
9 Kẹp quai nhôm Fi 22 cho dây trần 50-185 mm2 dây bọc trung thế Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 45 cái
10 Ghíp bọc MV IPC dây bọc 7mm 70-185mm2 + Bar nhôm Fi 16-25 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 33 bộ
11 Ghíp bọc MV IPC dây bọc 7mm 70-185mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 27 bộ
12 Kẹp hotline nhôm cho dây trần 50 mm2, xiết ty Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 60 cái
13 Kẹp hotline nhôm cho dây trần 95 mm2, xiết ty Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 cái
14 Đầu cốt bản đồng đồng nhôm tiết diện 70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 102 cái
15 Đầu cốt đồng 70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 18 cái
16 Chụp cách điện sứ cao thế MBA ( 1 bộ 3 cái có phân mầu vàng, đỏ, xanh) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
17 Chụp cách điện chống sét van TBA ( 1 bộ 3 cái có phân mầu vàng, đỏ, xanh) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
18 Chụp cách điện cầu chì tự rơi FCO - TBA ( 1 bộ 6 cái có phân mầu vàng, đỏ, xanh) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
19 Biển bản an toàn + số cột Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 82 cái
20 Đai thép + Khóa đai Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 cái
CB Phần xà, cấu kiện
1 Xà đỡ CSV cột đơn 22kV XCSV-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
2 Xà đỡ sứ trung gian tim 3.2m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
3 Xà néo bằng cột đơn 22kV X2B-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
4 Xà đỡ bằng cột đơn chụp tròn 22kV X2B-22C Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 15 bộ
5 Xà néo chuỗi cột đơn 22kV X2BC-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7 bộ
6 Xà néo bằng cột đơn 35kV X2B-35 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
7 Xà néo chuỗi cột đơn + chụp cột 22kV X2BC-22.C Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 bộ
8 Xà néo chuỗi cột đúp ngang 22kV X2BC-22n Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
9 Xà néo chuỗi cột đúp dọc 22kV X2BC-22d Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 bộ
10 Xà néo chuỗi cột đúp dọc + chụp tròn 22kV X2BC-22d.C Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
11 Giá đỡ MBA tim 3.2m XMBA-3.2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
12 Xà cầu dao tim 2.6m XCD-2.6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
13 Ghế thao tác tim 3.2m GTT-3.2m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
14 Thang trèo-2.6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
15 Xà rẽ nhánh 6 sứ cột đơn 22kV X2RNBL-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
16 Xà đỡ cầu chì tim 2,6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
17 Xà đỡ cầu chì tim 3,2m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
18 Xà cầu dao tim 3.2m XCD-3.2m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
19 Giá đỡ tay thao tác cầu dao TTT Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
20 Cổ dề néo thẳng cột đơn Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
21 Tiếp địa cột RC-3 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
CC Chi phí thay thế thiết bị
1 Thay cầu chì tự rơi Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 1 bộ 3 pha
2 Thay DCL ba pha DCL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 1 bộ 3 pha
3 Thay cầu chì PK Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 1 bộ 3 pha
4 Tháo chuyển MBA công suất Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 1 máy
5 Tháo chuyển DCL35kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 1 bộ 3 pha
CD Chi phí lắp đặt vật liệu
CE Vật liệu + Phụ kiện
CF Thay dây:
1 Kéo mới dây nhôm lõi thép AC, ASCR tiết diện dây 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 20,262 km
2 Thay dây đồng M tiết diện dây 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,012 km
3 Thi công kéo dây qua vị trí bẻ góc Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 13 vị trí
4 Thi công kéo dây qua vị trí vượt đường giao thông Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 vị trí
5 Lắp đặt sứ 24kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 21,7 10quả
6 Lắp đặt sứ 35kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2,7 10quả
7 Lắp đặt Polime-24kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 313 1 bộ cách điện
8 Lắp đặt Polime-35kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 1 bộ cách điện
CG Ép đấu cốt:
1 Ép đầu cốt tiết diện 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1,8 10 đầu cốt
2 Ép đầu cốt tiết diện 70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 12 10 đầu cốt
CH Thu hồi dây dẫn dẫn:
1 Thu hồi dây dẫn AC 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 20,262 km
CI Thu hồi cách điện:
1 Thu hồi sứ 24kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 21,8 10quả
2 Thu hồi sứ 35kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1,6 10quả
3 Thu hồi cách điện PC70, Polime-24kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 258 1 bộ cách điện
4 Thu hồi cách điện Polime-35kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 1 bộ cách điện
CJ Thu hồi xà:
1 Thu hồi xà đỡ, trọng lượng xà 25kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
2 Thu hồi xà đỡ, trọng lượng xà 50kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 23 bộ
3 Thu hồi xà néo trọng lượng Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 bộ
4 Thu hồi xà đỡ, trọng lượng xà 100kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 bộ
5 Thu hồi xà néo trọng lượng Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 16 bộ
6 Thu hồi xà đỡ, trọng lượng xà 140kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
CK Tháo chuyển dây dẫn:
1 Tháo chuyển dây dẫn AC150 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,36 km
2 Tháo chuyển dây dẫn AC70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,21 km
CL Phần xà, cấu kiện
1 Xà đỡ CSV cột đơn 22kV XCSV-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
2 Xà đỡ sứ trung gian tim 3.2m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
3 Xà néo bằng cột đơn 22kV X2B-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
4 Xà đỡ bằng cột đơn chụp tròn 22kV X2B-22C Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 15 bộ
5 Xà néo chuỗi cột đơn 22kV X2BC-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7 bộ
6 Xà néo bằng cột đơn 35kV X2B-35 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
7 Xà néo chuỗi cột đơn + chụp cột 22kV X2BC-22.C Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 bộ
8 Xà néo chuỗi cột đúp ngang 22kV X2BC-22n Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
9 Xà néo chuỗi cột đúp dọc 22kV X2BC-22d Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 bộ
10 Xà néo chuỗi cột đúp dọc + chụp tròn 22kV X2BC-22d.C Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
11 Giá đỡ MBA tim 3.2m XMBA-3.2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
12 Xà cầu dao tim 2.6m XCD-2.6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
13 Ghế thao tác tim 3.2m GTT-3.2m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
14 Thang trèo-2.6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
15 Xà rẽ nhánh 6 sứ cột đơn 22kV X2RNBL-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
16 Xà đỡ cầu chì tim 2,6m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
17 Xà đỡ cầu chì tim 3,2m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
18 Xà cầu dao tim 3.2m XCD-3.2m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
19 Giá đỡ tay thao tác cầu dao TTT Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
20 Cổ dề néo thẳng cột đơn Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
21 Tháo chuyển xà rẽ nhánh 6 sứ cột đơn 22kV X2RNBL-22.tc Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
22 Tiếp địa cột RC-3 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
CM Chi phí xây dựng
1 Đào lấp tiếp địa RC-3 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 Vị trí
CN Chi phí thí nghiệm thiết bị
1 Thí nghiệm MBA 02 hạng mục Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 Máy
2 Thí nghiệm cầu chì tự rơi Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7 bộ (3 pha)
3 Thí nghiệm dao cách ly Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 bộ (3 pha)
CO Chi phí thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm tiếp đất cột điện Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 Vị trí
CP Sửa chữa đường dây 0.4kV sau các trạm biến áp Điền Lương 1, Điền Lương 2, Tam Dương 1 - huyện Tam Dương
CQ Chi phí mua sắm vật tư
1 Kẹp hãm KH4x50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 28 bộ
2 Kẹp hãm KH4x70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 22 bộ
3 Kẹp hãm KH4x95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 73 bộ
4 Kẹp hãm KH4x120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 138 bộ
5 Ghíp nhôm đa năng A25-150-3BL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 117 bộ
6 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 10 cái
7 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 12 cái
8 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 24 cái
9 Băng keo cách điện (phân biệt ba màu vàng xanh đỏ) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 70 cuộn
10 Ống nhựa HDPE Ф65/50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 54 m
11 Ghíp phập 2bulong IPC 25-120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 570 bộ
12 Đai thép đơn bó hòm công tơ và bó ống nhựa HDPE xuất tuyến Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 88 bộ
13 Thẻ phân pha nhận diện lộ hạ áp Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 27 Thẻ
14 Cột bê tông ly tâm không ứng lực trước NPC.I- 8,5-190-5,0 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 16 cột
15 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 67 bộ
16 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 bộ
17 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đơn CDV-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 46 cái
18 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đúp CDV-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 14 cái
19 Xà lệch hạ thế cột vuông đơn X2LV-0.4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 cái
20 Xà lánh hạ thế cột đơn ly tâm X2L Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
21 Tiếp địa RLL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 Bộ
22 Tiếp địa lặp lại trên nền đường bê tông RLL-BT Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 Bộ
CR Chi phí xây dựng
1 Móng cột ly tâm đơn M1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 12 móng
2 Móng cột ly tâm đúp M3 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 móng
3 Phá dỡ bê tông vị trí móng cột đơn M1 & MH1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 10 VT
4 Phá vỡ bê tông vị trí móng cột đúp M3 & MH3 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 VT
5 Đào lấp tiếp địa lặp lại ĐL-RLL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 vị trí
6 Tiếp địa lặp lại trên nền đường bê tông RLL-BT Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 vị trí
CS Chi phí lắp đặt vật liệu
1 Dựng cột BT bằng cần cẩu kết hợp thủ công chiều cao 8,5m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7 cột
2 Dựng cột BT thủ công, chiều cao 8,5m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 cột
3 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 67 bộ
4 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 bộ
5 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đơn CDV-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 46 cái
6 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đúp CDV-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 14 cái
7 Xà lệch hạ thế cột vuông đơn X2LV-0.4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 cái
8 Xà lánh hạ thế cột đơn ly tâm X2L Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
9 Tiếp địa RLL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 Bộ
10 Tiếp địa lặp lại trên nền đường bê tông RLL-BT Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 Bộ
11 Kéo dải dây dẫn AL/XLPE4x50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,389 1km/1 dây (4 sợi)
12 Kéo dải dây dẫn AL/XLPE4x70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,303 1km/1 dây (4 sợi)
13 Kéo dải dây dẫn AL/XLPE4x95mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1,033 1km/1 dây (4 sợi)
14 Kéo dải dây dẫn AL/XLPE4x120mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2,24 1km/1 dây (4 sợi)
15 Kéo dây qua vị trí bẻ góc dây dẫn tiết diện Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 8 vị trí
16 Kéo dây qua vị trí bẻ góc dây dẫn tiết diện Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 5 vị trí
17 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính 65mm Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,54 100m
18 Tháo chuyển hòm công tơ H2 và hòm Công tơ 3 pha Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 hộp
19 Tháo chuyển hòm công tơ H4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 18 hộp
20 Thu hồi dây dẫn AL/XLPE4x50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,389 1km/1 dây (4 sợi)
21 Thu hồi dây dẫn AL/XLPE4x70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,303 1km/1 dây (4 sợi)
22 Thu hồi dây dẫn AL/XLPE4x95mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1,033 1km/1 dây (4 sợi)
23 Thu hồi dây dẫn AL/XLPE4x120mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2,24 1km/1 dây (4 sợi)
24 Thay cột bê tông H Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 cột
25 Thay cột bê tông H Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 8 cột
CT Chi phí thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm tiếp địa lặp lại Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 1 vị trí
2 Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 42 chỉ tiêu
CU Sửa chữa đường dây 400V sau các TBA Xuân Hòa 1, Xuân Hòa 3 - huyện Lập Thạch
CV Chi phí mua sắm vật tư
1 Kẹp hãm KH4x95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 8 bộ
2 Sứ hạ thế A30 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 384 quả
3 Đai thép đơn bó hòm công tơ + và ống nhựa HDPE xuất tuyến Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 148 bộ
4 Ghíp nhôm đa năng A25-150-3BL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 732 bộ
5 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 18 cái
6 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 cái
7 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 cái
8 Ghíp phập 2bulong IPC 25-120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 450 bộ
9 Ống nhựa HDPE Ф65/50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 24 m
10 Băng keo cách điện (phân biệt ba màu vàng xanh đỏ) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 50 cuộn
11 Cột bê tông ly tâm không ứng lực trước NPC.I- 8,5-190-5,0 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 62 cột
12 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 8 bộ
13 Xà X1-4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 33 bộ
14 Xà X2-4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 30 bộ
15 Tiếp địa RLL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 10 Bộ
CW Chi phí xây dựng
1 Móng cột ly tâm đơn M1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 44 móng
2 Móng cột ly tâm đúp M3 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 móng
3 Đào lấp tiếp địa lặp lại ĐL-RLL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 10 vị trí
CX Chi phí lắp đặt vật liệu
1 Dựng cột BT bằng cần cẩu kết hợp thủ công chiều cao 8,5m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 62 cột
2 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 8 bộ
3 Xà X1-4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 33 bộ
4 Xà X2-4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 30 bộ
5 Tiếp địa RLL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 10 Bộ
6 Lắp đặt dây AV 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 16,982 km
7 Lắp đặt dây AV 70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4,832 km
8 Lắp đặt dây AV 95mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3,966 km
9 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính 65mm Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,24 100m
10 Kéo dây qua vị trí bẻ góc dây dẫn tiết diện Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 vị trí
11 Ép đầu cốt AM 50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,2 10 đầu cốt
12 Ép đầu cốt AM 70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1,8 10 đầu cốt
13 Ép đầu cốt AM 95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,6 10 đầu cốt
14 Thay sứ A30 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 384 1 cách điện
15 Tháo chuyển hòm công tơ H2+ H3fa Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 29 hộp
16 Tháo chuyển hòm công tơ H4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 31 hộp
17 Tháo chuyển hòm công tơ H6 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 hộp
18 Thu hồi dây AV 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 16,982 km
19 Thu hồi dây AV 70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4,832 km
20 Thu hồi dây AV 95mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3,966 km
21 Thu hồi sứ A30 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 304 1 cách điện
22 Thay xà đỡ, trọng lượng xà 15kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 44 bộ
23 Thay xà néo, trọng lượng xà 25kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 15 bộ
24 Thu hồi cột bê tông H Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 53 cột
CY Chi phí thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm tiếp địa lặp lại Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 10 1 vị trí
2 Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 159 chỉ tiêu
CZ Sửa chữa đường dây 35kV nhánh rẽ Quang Sơn 5 lộ 371E25.3; Đường dây 22kV nhánh rẽ Liễn Sơn 4, Liễn Sơn 5 lộ 474 E25.3; Nhánh rẽ Bắc Sơn, Phú Bình, Yên Hòa, Văn Quán 1, Văn Quán 2 lộ 471 E25.3; Nhánh rẽ Phương Khoan 3 lộ 472 E25.3
DA Chi phí mua sắm vật tư, thiết bị
1 Cầu dao chém ngang 35kV - 630A chém ngang ngoài trời + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động ngang, chuyenr động dọc, giá tay thao tác, phụ kiện đấu nối Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 Bộ
2 Cầu dao chém ngang 24kV - 630A + Khung đỡ, giá đỡ, tay thao tác, cơ cấu truyền động ngang, chuyển động dọc, giá đỡ tay thao tác, phụ kiện đấu nối Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 Bộ
DB Sứ, cách điện
1 Sứ đứng 24kV + ty mạ Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 290 Quả
2 Sứ đứng 35kV + ty mạ Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 51 Quả
3 Chuỗi néo Silicone 24kV + phụ kiện gồm 02 móc treo chữ U; 01 mắt nối trung gian; 01 chốt hãm; 01 chỗ chẻ + 01 khóa máng Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 210 bộ
4 Chuỗi néo Silicone 24kV + phụ kiện dây bọc gồm 02 móc treo chữ U; 01 mắt nối trung gian; 01 chốt hãm; 01 chỗ chẻ Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 36 bộ
5 Chuỗi Silicone-35kV + phụ kiện gồm 02 móc treo chữ U; 01 mắt nối trung gian; 01 chốt hãm; 01 chỗ chẻ + 01 khóa máng Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 27 bộ
DC Phụ kiện:
1 Dây buộc cổ sứ cho dây bọc tiết diện 95mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 5 cái
2 Dây buộc cổ sứ cho dây bọc tiết diện 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 17 cái
3 Dây néo định hình cho dây bọc tiết diện 95mm2 (bao gồm 02 khóa chữ U/01 cái) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 12 cái
4 Dây néo định hình cho dây bọc tiết diện 50mm2 (bao gồm 02 khóa chữ U/01 cái) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 12 cái
5 Ghíp đa năng A50-240 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 198 cái
6 Kẹp quai nhôm Fi 22 cho dây trần 50-185 mm2, xiết ty Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 18 cái
7 Ghíp bọc MV IPC dây bọc 7mm 70-185mm2 + Bar nhôm Fi 16-25 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
8 Kẹp hotline nhôm cho dây trần 50 mm2, xiết ty Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 21 cái
9 Đầu cốt bản đồng đồng nhôm tiết diện 120mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6 cái
10 Đầu cốt bản đồng đồng nhôm tiết diện 70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 48 cái
11 Biển báo an toàn + số cột Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 89 cái
12 Chụp cách điện chống sét van TBA ( 1 bộ 3 cái có phân mầu vàng, đỏ, xanh) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
13 Xà néo bằng cột đơn 22kV X1B-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 22 bộ
14 Xà néo bằng cột đơn 35kV X2B-35 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7 bộ
15 Xà néo chuỗi cột đơn 22kV X2BC-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 19 bộ
16 Xà néo chuỗi cột đơn 35kV X2BC-35 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
DD Chi phí thay thiết bị
1 Thay DCL ba pha Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 1 bộ 3 pha
DE Chi phí lắp đặt vật liệu
1 Xà néo bằng cột đơn 22kV X1B-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 22 bộ
2 Xà néo bằng cột đơn 35kV X2B-35 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7 bộ
3 Xà néo chuỗi cột đơn 22kV X2BC-22 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 19 bộ
4 Xà néo chuỗi cột đơn 35kV X2BC-35 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
5 Kéo dải dây dẫn AC 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 16,608 km
6 Kéo dải dây dẫn AC 95mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 8,091 km
7 Lắp đặt sứ 24kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 29 10quả
8 Lắp đặt sứ 35kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 5,1 10quả
9 Lắp đặt Polime-24kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 246 1 bộ cách điện
10 Lắp đặt Polime-35kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 27 1 bộ cách điện
11 Ép đầu cốt tiết diện 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2,1 10 đầu cốt
12 Ép đầu cốt tiết diện 70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 6,9 10 đầu cốt
13 Ép đầu cốt tiết diện 120mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,6 10 đầu cốt
14 Thu hồi dây dẫn AC 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 16,608 km
15 Thu hồi dây dẫn AC 95mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 8,091 km
16 Thu hồi sứ 24kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 35,8 10quả
17 Thu hồi sứ 35kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3,8 10quả
18 Thu hồi Polime-24kV Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 198 1 bộ cách điện
19 Thay xà đỡ, trọng lượng xà 50kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 33 bộ
20 Thay xà néo, trọng lượng xà 50kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 13 bộ
21 Thay xà đỡ, trọng lượng xà 100kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2 bộ
DF Chi phí thí nghiệm thiết bị
1 Thí nghiệm DCL ba pha Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
DG Sửa chữa đường dây 400V sau các TBA Xuân Hòa 7, Vân Trục 2, Quang Sơn 5, Quang Sơn 10 huyện Lập Thạch
DH Chi phí mua sắm vật tư
1 Kẹp hãm KH4x50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 44 bộ
2 Kẹp hãm KH4x95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 bộ
3 Kẹp hãm KH4x120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 10 bộ
4 Sứ hạ thế A30 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 412 quả
5 Ghíp nhôm đa năng A25-150-3BL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 746 bộ
6 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 18 cái
7 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 cái
8 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 cái
9 Ghíp phập 2bulong IPC 25-120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 444 bộ
10 Ống nhựa HDPE Ф65/50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 18 m
11 Đai thép + khóa đai bó hòm công tơ + và ống nhựa HDPE xuất tuyến Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 218 bộ
12 Băng keo cách điện (phân biệt ba màu vàng xanh đỏ) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 50 cuộn
13 Cột bê tông ly tâm không ứng lực trước NPC.I- 8,5-190-5,0 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 69 cột
14 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 24 bộ
15 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đơn CDV-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7 cái
16 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đúp CDV-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 cái
17 Xà X1-4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 17 bộ
18 Xà X2-4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 42 bộ
19 Tiếp địa RLL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 Bộ
DI Chi phí xây dựng
1 Móng cột ly tâm đơn M1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 61 móng
2 Móng cột ly tâm đúp M3 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 4 móng
3 Đào lấp tiếp địa lặp lại ĐL-RLL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 vị trí
DJ Chi phí lắp đặt vật liệu
1 Dựng cột BT bằng cần cẩu kết hợp thủ công chiều cao 8,5m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 69 Cột
2 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 24 bộ
3 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đơn CDV-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7 cái
4 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đúp CDV-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 cái
5 Xà X1-4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 17 bộ
6 Xà X2-4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 42 bộ
7 Tiếp địa RLL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 Bộ
8 Kéo dải dây dẫn AL/XLPE4x50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,633 1km/1 dây (4 sợi)
9 Lắp đặt dây AV 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1,517 km
10 Lắp đặt dây AV 70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7,133 km
11 Lắp đặt dây AV 95mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 5,694 km
12 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính 65mm Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,18 100m
13 Kéo dây qua vị trí bẻ góc dây dẫn tiết diện Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 5 vị trí
14 Ép đầu cốt AM 50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,4 10 đầu cốt
15 Ép đầu cốt AM 70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1,8 10 đầu cốt
16 Ép đầu cốt AM 95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,9 10 đầu cốt
17 Thay sứ A30 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 412 1 cách điện
18 Tháo chuyển hòm công tơ H2+ H3fa Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 55 hộp
19 Tháo chuyển hòm công tơ H4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 44 hộp
20 Tháo chuyển hòm công tơ H6 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 5 hộp
21 Thu hồi dây ALXLPE4x50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,633 1km/1 dây (4 sợi)
22 Thu hồi dây ALXLPE4x95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,06 1km/1 dây (4 sợi)
23 Thu hồi dây AV 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1,517 km
24 Thu hồi dây AV 70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7,093 km
25 Thu hồi dây AV 95mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 5,574 km
26 Tháo chuyển dây AV 50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,166 km
27 Tháo chuyển dây ALXLPE4x50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,22 1km/1 dây (4 sợi)
28 Tháo chuyển dây ALXLPE4x95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,04 1km/1 dây (4 sợi)
29 Tháo chuyển dây ALXLPE4x120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,13 1km/1 dây (4 sợi)
30 Thu hồi sứ A30 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 252 1 cách điện
31 Thay xà đỡ, trọng lượng xà 15kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 46 bộ
32 Thay xà néo, trọng lượng xà 25kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 bộ
33 Thu hồi cột bê tông H Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 65 cột
DK Chi phí thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm tiếp địa lặp lại Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 1 vị trí
2 Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 195 chỉ tiêu
DL Sửa chữa đường dây 400V sau các trạm biến áp Phao Tràng, Bầu Tỉnh, Tam Phú huyện Lập Thạch
DM Chi phí mua sắm vật tư
1 Móc giữ cáp MGC-20 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7 cái
2 Đai thép kép ĐTK+KĐ Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 12 bộ
3 Đai thép đơn bó hòm công tơ và ống nhựa HDPE xuất tuyến Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 134 bộ
4 Kẹp hãm KH4x50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 52 bộ
5 Kẹp hãm KH4x70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 136 bộ
6 Kẹp hãm KH4x95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 12 bộ
7 Kẹp hãm KH4x120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 bộ
8 Sứ hạ thế A30 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 280 quả
9 Ghíp nhôm đa năng A25-150-3BL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 545 bộ
10 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 16 cái
11 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 12 cái
12 Ghíp phập 2bulong IPC 25-120 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 372 bộ
13 Ống nhựa HDPE Ф65/50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 24 m
14 Băng keo cách điện (phân biệt ba màu vàng xanh đỏ) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 50 cuộn
15 Cột bê tông ly tâm không ứng lực trước NPC.I- 8,5-190-5,0 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 49 cột
16 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 38 bộ
17 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7 bộ
18 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đơn CDV-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 50 cái
19 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đúp CDV-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 14 cái
20 Xà lánh hạ thế cột tròn đơn X2L Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 bộ
21 Xà X2-4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 26 bộ
22 Tiếp địa RLL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 Bộ
DN Chi phí xây dựng
1 Móng cột ly tâm đơn M1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 47 móng
2 Móng cột ly tâm đúp M3 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1 móng
3 Đào lấp tiếp địa lặp lại ĐL-RLL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 vị trí
DO Chi phí lắp đặt vật liệu
1 Dựng cột BT bằng cần cẩu kết hợp thủ công chiều cao 8,5m Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 49 cột
2 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 38 bộ
3 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7 bộ
4 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đơn CDV-1 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 50 cái
5 Cổ dề móc cáp vặn xoắn cột bê tông vuông đúp CDV-2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 14 cái
6 Xà lánh hạ thế cột tròn đơn X2L Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 9 bộ
7 Xà X2-4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 26 bộ
8 Tiếp địa RLL Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 Bộ
9 Kéo dải dây dẫn AL/XLPE4x50mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,906 1km/1 dây (4 sợi)
10 Kéo dải dây dẫn AL/XLPE4x70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2,584 1km/1 dây (4 sợi)
11 Kéo dải dây dẫn AL/XLPE4x95mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,236 1km/1 dây (4 sợi)
12 Lắp đặt dây AV 70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2,493 km
13 Lắp đặt dây AV 95mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7,479 km
14 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính 65mm Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,24 100m
15 Ép đầu cốt AM 70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1,6 10 đầu cốt
16 Ép đầu cốt AM 95 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 1,2 10 đầu cốt
17 Thay sứ A30 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 280 1 cách điện
18 Tháo chuyển hòm công tơ H2+ H3fa Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 37 hộp
19 Tháo chuyển hòm công tơ H4 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 19 hộp
20 Tháo chuyển hòm công tơ H6 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 5 hộp
21 Thu hồi dây ALXLPE4x50 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,914 1km/1 dây (4 sợi)
22 Thu hồi dây ALXLPE4x70 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2,506 1km/1 dây (4 sợi)
23 Thu hồi dây AV 70mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 2,55 km
24 Thu hồi dây AV 95mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 7,65 km
25 Tháo chuyển dây dẫn AL/XLPE4x95mm2 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 0,236 1km/1 dây (4 sợi)
26 Thu hồi sứ A30 Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 120 1 cách điện
27 Thay xà đỡ, trọng lượng xà 15kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 16 bộ
28 Thay xà néo, trọng lượng xà 25kg Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 8 bộ
29 Thu hồi cột bê tông H Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 49 cột
DP Chi phí thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm tiếp địa lặp lại Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 3 1 vị trí
2 Thí nghiệm Ép mẫu bê tông lập phương 150x150x150 (mm) Chi tiết mô tả kỹ thuật theo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và bản vẽ kèm theo 144 chỉ tiêu
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.65E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.3E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
- Hợp đồng Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng. - Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.700.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 15.400.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->