Gói thầu: Gói thầu số 08: Toàn bộ phần xây dựng + PCCC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210423177-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 17:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Toàn bộ phần xây dựng + PCCC |
| Số hiệu KHLCNT | 20210412054 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ, Ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-09 17:01:00 đến ngày 2021-04-29 17:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,470,531,427 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 430,000,000 VNĐ ((Bốn trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | CẢI TẠO NHÀ HỌC LÝ THUYẾT (KHU TRUNG TÂM) | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ dây điện và thiết bị điện cũ của công trình | Chương V | 15 | toàn bộ |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 159,36 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V | 20,856 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền lát gạch | Chương V | 665,153 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V | 0,4499 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V | 1,769 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 268,7641 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 168,732 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường | Chương V | 1.312,49 | m2 |
| 10 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V | 36,14 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,3614 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,3614 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,3614 | 100m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 0,3248 | m3 |
| 15 | Cổ bục giảng ốp gạch Ceramic KT 600x600 màu tối | Chương V | 1,9059 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,434 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,053 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,0273 | tấn |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 4,5883 | m3 |
| 20 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 69,4131 | m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,7696 | m2 |
| 22 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 165,9268 | m2 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,768 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,6152 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 150,1168 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 480,9135 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.716,06 | m2 |
| 28 | Lát nền Ceramic 600x600 | Chương V | 592,871 | m2 |
| 29 | Ốp gạch Ceramic chân tường 150x600 | Chương V | 33,273 | m2 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,4814 | m2 |
| 31 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,7044 | m2 |
| 32 | Cửa đi 2 cánh nhôm kính dưới pano thanh, trên kính trắng dày 6.38 mm bao gồm phụ kiện Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V | 42,24 | m2 |
| 33 | Cửa sổ nhôm kính trắng dày 6.38mm mở toang bao gồm phụ kiện Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V | 74,88 | M2 |
| 34 | Cửa sổ nhôm kính trắng dày 6.38mm mở hất bao gồm phụ kiện Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V | 34,56 | M2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 151,68 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 49,3248 | m2 |
| 37 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp Led đôi 1.2m có chao chụp 2x18W-220V - kèm bộ gá lắp | Chương V | 64 | bộ |
| 38 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp Led đơn 1.2m có chao chụp 1x18W-220V- kèm bộ gá lắp | Chương V | 16 | bộ |
| 39 | Cung cấp lắp đặt đèn áp trần D220 bóng Led 1x15W-220V | Chương V | 14 | bộ |
| 40 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần D1400 -80W-220V | Chương V | 32 | cái |
| 41 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 60W-220V | Chương V | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường KT 250X250 40W-220V | Chương V | 8 | cái |
| 43 | Cung cấp lắp đặt công tắc 1 phím 10A-220V | Chương V | 2 | cái |
| 44 | Cung cấp lắp đặt công tắc 5 phím 10A-220V | Chương V | 8 | cái |
| 45 | Cung cấp lắp đặt công tắc đảo chiều 10A-220V | Chương V | 2 | cái |
| 46 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi ba cực, âm tường 16A-220V | Chương V | 16 | cái |
| 47 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đơn ba cực, âm tường 16A-220V | Chương V | 16 | cái |
| 48 | Cung cấp lắp đặt hộp điện phòng âm tường 6 Modul. MCB | Chương V | 8 | hộp |
| 49 | Cung cấp lắp đặt Aptomat MCCB 3P 80A 25kA | Chương V | 1 | cái |
| 50 | Cung cấp lắp đặt Aptomat MCB 3P 50A 15kA | Chương V | 3 | cái |
| 51 | Cung cấp lắp đặt Aptomat MCB 1P 40A 6kA | Chương V | 8 | cái |
| 52 | Cung cấp lắp đặt Aptomat MCB 1P 20A 4.5kA | Chương V | 16 | cái |
| 53 | Cung cấp lắp đặt Aptomat MCB 1P 16A 4.5kA | Chương V | 8 | cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt Aptomat MCB 1P 10A 4.5kA | Chương V | 10 | cái |
| 55 | Cung cấp lắp đặt Aptomat RCBO 2P 40A Ir=30mA | Chương V | 8 | cái |
| 56 | Vỏ tủ điện tôn dày 1.5mm KT 400X300X200 | Chương V | 2 | hộp |
| 57 | Cung cấp lắp đặt dây cáp CU/PVC/PVC 4x16mm2 | Chương V | 5 | m |
| 58 | Cung câp lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V | 340 | m |
| 59 | Cung câp lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 970 | m |
| 60 | Cung câp lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V | 1.660 | m |
| 61 | Cung cấp lắp đặt dây E, CU/PVC xanh sọc vàng 1x2.5mm2 | Chương V | 750 | m |
| 62 | Cung cấp lắp đặt dây E, CU/PVC xanh sọc vàng 1x6mm2 | Chương V | 170 | m |
| 63 | Cung cấp lắp đặt dây E, CU/PVC xanh sọc vàng 1x16mm2 | Chương V | 5 | m |
| 64 | Cung cấp lắp đặt ống luồn dây SP D25 | Chương V | 170 | m |
| 65 | Cung cấp lắp đặt ống luồn dây SP D20 | Chương V | 1.100 | m |
| 66 | Cung cấp lắp đặt ống luồn dây SP D32 | Chương V | 5 | m |
| 67 | Cung cấp lắp đặt cọc tiếp địa thép L63x63x6 mạ kẽm L=2.5m | Chương V | 8 | cọc |
| 68 | Cung cấp lắp đặt thanh tiếp địa thép D14 mạ kẽm | Chương V | 66 | m |
| B | CẢI TẠO NHÀ BẾP (KHU TRUNG TÂM) | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ dây điện và thiết bị điện cũ của công trình | Chương V | 10 | toàn bộ |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 6,84 | m2 |
| 3 | Phá bỏ lớp gạch lát nền Granite 400x400 toàn công trình | Chương V | 25,797 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 15,803 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 68,4223 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 30,6523 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường | Chương V | 198,1492 | m2 |
| 8 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V | 17,24 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,1724 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,1724 | 100m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 10,2647 | m3 |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,9133 | m2 |
| 13 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 45,3109 | m2 |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 81,08 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,1981 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,0192 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,6331 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 462,228 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.600,34 | m2 |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,8195 | m2 |
| 21 | Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép dưới pano thanh, trên kinh trắng dày 6.38 bao gồm cả phụ kiện Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V | 1,98 | m2 |
| 22 | Cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép dưới pano thanh, trên kinh trắng dày 6.38 bao gồm cả phụ kiện | Chương V | 7,92 | m2 |
| 23 | Cửa sổ mở hất nhựa lõi thép kính trắng dày 6.38 bao gồm phụ kiện | Chương V | 2,4 | m2 |
| 24 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép kính trắng dày 6.38 bao gồm phụ kiện | Chương V | 1,68 | m2 |
| 25 | Cửa sổ mở trượt nhựa lõi thép kính trắng dày 6.38 bao gồm phụ kiện | Chương V | 6,468 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 20,448 | m2 |
| 27 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chương V | 2,28 | m2 |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 2,28 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 20,7732 | m2 |
| 30 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp Led đôi 1.2m lắp âm trần 2x18W-220V | Chương V | 22 | bộ |
| 31 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp Led đơn 1.2m lắp âm trần 1x18W-220V | Chương V | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần D1400 -80W-220V | Chương V | 10 | cái |
| C | CẢI TẠO NHÀ BỘ MÔN (KHU TRUNG TÂM) | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ dây điện và thiết bị điện cũ của công trình | Chương V | 15 | toàn bộ |
| 2 | Phá dỡ nền lát gạch | Chương V | 29,341 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 66,8526 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 35,4601 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường | Chương V | 204,6254 | m2 |
| 6 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Chương V | 1,62 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,0162 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,0162 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V | 0,0162 | 100m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,3057 | m2 |
| 11 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,4331 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,6685 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,7916 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 406,114 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.577,86 | m2 |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,397 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,944 | m2 |
| 18 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp Led đôi 1.2m có chao chụp 2x18W-220V - kèm bộ gá lắp | Chương V | 64 | bộ |
| 19 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp Led đơn 1.2m có chao chụp 1x18W-220V- kèm bộ gá lắp | Chương V | 16 | bộ |
| 20 | Cung cấp lắp đặt đèn áp trần D220 bóng Led 1x15W-220V | Chương V | 11 | bộ |
| 21 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 60W-220V | Chương V | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần D1400 | Chương V | 32 | cái |
| 23 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường KT 250X250 40W-220V | Chương V | 8 | cái |
| 24 | Cung cấp lắp đặt quạt thông gió KT 250x250 | Chương V | 8 | cái |
| 25 | Cung cấp lắp đặt công tắc 1 phím 10A-220V | Chương V | 2 | cái |
| 26 | Cung cấp lắp đặt công tắc 5 phím 10A-220V | Chương V | 8 | cái |
| 27 | Cung cấp lắp đặt công tắc đảo chiều 10A-220V | Chương V | 2 | cái |
| 28 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi ba cực, âm tường 16A-220V | Chương V | 60 | cái |
| 29 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đơn ba cực, âm tường 16A-220V | Chương V | 16 | cái |
| 30 | Cung cấp lắp đặt hộp điện phòng âm tường 6 Modul. MCB | Chương V | 4 | hộp |
| 31 | Cung cấp lắp đặt hộp điện phòng âm tường 10Modul. MCB | Chương V | 2 | hộp |
| 32 | Cung cấp lắp đặt hộp điện phòng âm tường 2 Modul. MCB | Chương V | 2 | hộp |
| 33 | Cung cấp lắp đặt Aptomat MCCB 3P 100A 25kA | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Cung cấp lắp đặt Aptomat MCB 3P 63A 15kA | Chương V | 3 | cái |
| 35 | Cung cấp lắp đặt Aptomat MCB 3P 32A 15kA | Chương V | 1 | cái |
| 36 | Cung cấp lắp đặt Aptomat MCB 1P 40A 10kA | Chương V | 7 | cái |
| 37 | Cung cấp lắp đặt Aptomat MCB 1P 25A 4.5kA | Chương V | 2 | cái |
| 38 | Cung cấp lắp đặt Aptomat MCB 1P 20A 4.5kA | Chương V | 16 | cái |
| 39 | Cung cấp lắp đặt Aptomat MCB 1P 16A 4.5kA | Chương V | 9 | cái |
| 40 | Cung cấp lắp đặt Aptomat MCB 1P 10A 4.5kA | Chương V | 9 | cái |
| 41 | Cung cấp lắp đặt Aptomat RCBO 4P 32A Ir=30mA | Chương V | 1 | cái |
| 42 | Cung cấp lắp đặt Aptomat RCBO 2P 40A Ir=30mA | Chương V | 7 | cái |
| 43 | Vỏ tủ điện tôn dày 1.5mm KT 400X300X200 | Chương V | 2 | hộp |
| 44 | Cung cấp lắp đặt dây cáp CU/PVC/DSTA /PVC 4X35mm2 | Chương V | 120 | m |
| 45 | Cung cấp lắp đặt dây cáp CU/PVC/PVC 4x16mm2 | Chương V | 6 | m |
| 46 | Cung câp lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V | 380 | m |
| 47 | Cung câp lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V | 110 | m |
| 48 | Cung câp lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 1.270 | m |
| 49 | Cung câp lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V | 1.820 | m |
| 50 | Cung cấp lắp đặt dây E, CU/PVC xanh sọc vàng 1x2.5mm2 | Chương V | 650 | m |
| 51 | Cung cấp lắp đặt dây E, CU/PVC xanh sọc vàng 1x4mm2 | Chương V | 55 | m |
| 52 | Cung cấp lắp đặt dây E, CU/PVC xanh sọc vàng 1x6mm2 | Chương V | 160 | m |
| 53 | Cung cấp lắp đặt dây E, CU/PVC xanh sọc vàng 1x16mm2 | Chương V | 6 | m |
| 54 | Cung cấp lắp đặt ống luồn dây SP D25 | Chương V | 215 | m |
| 55 | Cung cấp lắp đặt ống luồn dây SP D20 | Chương V | 1.210 | m |
| 56 | Cung cấp lắp đặt ống luồn dây SP D32 | Chương V | 10 | m |
| 57 | Cung cấp lắp đặt cọc tiếp địa thép L63x63x6 mạ kẽm L=2.5m | Chương V | 8 | cọc |
| 58 | Cung cấp lắp đặt thanh tiếp địa thép D14 mạ kẽm | Chương V | 66 | m |
| 59 | Dây mạng Cat6 | Chương V | 390 | m |
| 60 | Dây nhảy quang L=0.5m SINGLEMODE SC-LC | Chương V | 37 | sợi |
| 61 | Ổ cắm mạng RJ 45 | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Tủ rack 10U cho hệ thống mạng ( loại gắn tường có quạt hút gió mặt trước mica )+ ổ cắm điện 06 chấu cắm | Chương V | 1 | tủ |
| 63 | Ông gen SP D16 | Chương V | 50 | m |
| 64 | Ống gen 60x40 | Chương V | 30 | m |
| 65 | Cung cấp lắp đặt Lavabo + xiphong và phụ kiện | Chương V | 2 | bộ |
| 66 | Cung cấp lắp đặt vòi cấp đơn cho lavabo | Chương V | 2 | bộ |
| 67 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D25 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 68 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D20 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D25 | Chương V | 1 | cái |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D20 | Chương V | 2 | cái |
| 71 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D25 | Chương V | 1 | cái |
| 72 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D20 | Chương V | 2 | cái |
| 73 | Cung cấp lắp đặt nối thẳng PPR D25 | Chương V | 5 | cái |
| 74 | Cung cấp lắp đặt nối thẳng PPR D20 | Chương V | 5 | cái |
| 75 | Kép đúc DN15 | Chương V | 2 | cái |
| 76 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D25 | Chương V | 2 | cái |
| 77 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D25/20 | Chương V | 1 | cái |
| 78 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D25 | Chương V | 3 | cái |
| 79 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D20 | Chương V | 15 | cái |
| 80 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR- nối ren D20 | Chương V | 2 | cái |
| 81 | Cung cấp lắp đặt côn thu D25/20 | Chương V | 1 | cái |
| 82 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D60 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 83 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D42 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 84 | Cung cấp lắp đặt tê thông tắc + bịt ống nhựa uPVC D60 | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D60 | Chương V | 1 | cái |
| 86 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D60/42 | Chương V | 1 | cái |
| 87 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D42 | Chương V | 2 | cái |
| 88 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D60 | Chương V | 2 | cái |
| 89 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D42 | Chương V | 5 | cái |
| D | SAN NỀN, KÈ ĐÁ, SÂN, CỔNG, TƯỜNG RÀO (KHU TAM MỸ) | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V | 11,068 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 11,068 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 11,068 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 0,799 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 60,308 | 100m3 |
| 6 | Mua đất từ về đắp san nền | Chương V | 4.309,45 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 6,363 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 3,256 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 3,107 | 100m3 |
| 10 | Thi công đá dăm đệm | Chương V | 27,86 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V | 455,34 | m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V | 0,24 | 100m3 |
| 13 | Vải địa kỹ thuật | Chương V | 9,534 | 100m2 |
| 14 | Chèn đay tẩm nhựa đường khe lún | Chương V | 2,24 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Chương V | 1,157 | 100m |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,347 | 100m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 5,313 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 29,088 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 154,709 | m3 |
| 20 | Lát gạch terazzo 30x30x3 | Chương V | 1.378,3 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 7,98 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 20,9 | m3 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 89,3 | m2 |
| 24 | Ốp gạch thẻ màu đỏ | Chương V | 79,8 | m2 |
| 25 | Ống thoát nước PVC d32 | Chương V | 0,146 | 100m |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 3,717 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 4,217 | m3 |
| 28 | Trát bó bồn cây | Chương V | 72,653 | m2 |
| 29 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,765 | 100m3 |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Chương V | 4,028 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,805 | 100m3 |
| 32 | Móng cấp phối đá dăm | Chương V | 40,28 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 40,28 | m3 |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,114 | 100m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 0,6 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,242 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,37 | m3 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,111 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 40 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,13 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,028 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,112 | tấn |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 2,86 | m3 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,592 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 12 | m |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 22,592 | m2 |
| 47 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,109 | tấn |
| 48 | Tôn dày 0.5 mm hoàn thiện sơn màu xanh | Chương V | 8,52 | m2 |
| 49 | Chữ gắn cổng " Trường tiểu học Tản Lĩnh ( Tam Mỹ)" | Chương V | 1 | toàn bộ |
| 50 | Gia công cổng sắt cổng chính | Chương V | 0,193 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 19,194 | m2 |
| 52 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | bộ |
| 53 | Ray cửa L50x50x5 | Chương V | 5,7 | m |
| 54 | Bánh xe cánh cổng | Chương V | 2 | cái |
| 55 | Gia công cổng sắt cổng phụ | Chương V | 0,068 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 6,915 | m2 |
| 57 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | bộ |
| 58 | Ray cửa L50x50x5 | Chương V | 1,42 | m |
| 59 | Bánh xe cánh cổng | Chương V | 1 | cái |
| 60 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,218 | 100m3 |
| 61 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 1,148 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,75 | m3 |
| 63 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,95 | m3 |
| 64 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 1,283 | m3 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,475 | m3 |
| 66 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 0,043 | 100m2 |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,013 | tấn |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,072 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,12 | m3 |
| 70 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 0,259 | 100m2 |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,594 | tấn |
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,163 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,013 | tấn |
| 75 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,05 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,05 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5,761 | m2 |
| 78 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 5,263 | m3 |
| 79 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 0,337 | m3 |
| 80 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,257 | m2 |
| 81 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,882 | m2 |
| 82 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,148 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 26,257 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 46,03 | m2 |
| 85 | Lợp tôn sóng múi vuông dày 0.45 màu xanh lá | Chương V | 0,109 | 100m2 |
| 86 | Quét sika chống thấm seno | Chương V | 11,084 | m2 |
| 87 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,164 | m2 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,606 | m3 |
| 89 | Lát gạch Ceramic 600x600 | Chương V | 6,06 | m2 |
| 90 | Cửa đi 1 cánh khuôn nhôm định hình trên kính mờ dày 6.38 dứoi pano nhôm bao gồm cả phụ kiện Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V | 1,575 | m2 |
| 91 | Cửa sổ mở trượt khuôn nhôm định hình kinh dán an toàn 6.38mm bao gồm cả phụ kiện Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V | 3,12 | m2 |
| 92 | Ống thoát nước mái D32, L250 | Chương V | 0,005 | 100m |
| 93 | Quả cầu chắn rác mái | Chương V | 1 | quả |
| 94 | Ống thoát nước PVC D60 | Chương V | 0,028 | 100m |
| 95 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp bóng LED 1x18W-220V | Chương V | 2 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 60W-220V | Chương V | 1 | cái |
| 97 | Cung cấp lắp đặt công tắc 2 phím 10a-220V | Chương V | 1 | cái |
| 98 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi ba cực âm tường 16A-220V | Chương V | 2 | cái |
| 99 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đơn ba cực âm tường 16A-220V | Chương V | 1 | cái |
| 100 | Cung cấp lắp đặt hộp điện phòng âm tường 2 modul. MCB | Chương V | 1 | hộp |
| 101 | Aptomat MCB 2P 16A-4.5ka | Chương V | 1 | cái |
| 102 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1X2.5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 103 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1X1.5mm2 | Chương V | 25 | m |
| 104 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1X4 mm2 - dây E xanh sọc vàng | Chương V | 80 | m |
| 105 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1X2.5mm2 - dây E xanh sọc vàng | Chương V | 15 | m |
| 106 | Ống luồn dây SP D20 | Chương V | 30 | m |
| 107 | Ống luồn dây SP D25 | Chương V | 80 | m |
| 108 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 18,128 | m3 |
| 109 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,906 | 100m2 |
| 110 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,277 | tấn |
| 111 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,207 | tấn |
| 112 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 8,93 | m3 |
| 113 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 1,624 | 100m2 |
| 114 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,197 | tấn |
| 115 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 1,189 | tấn |
| 116 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng đỉnh tường rào đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,003 | m3 |
| 117 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,375 | 100m2 |
| 118 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng đỉnh tường đường kính cốt thép | Chương V | 0,458 | tấn |
| 119 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 41,524 | m3 |
| 120 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 992,679 | m2 |
| 121 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 0,492 | m3 |
| 122 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 62,32 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.055 | m2 |
| 124 | Thép đặc 14x14 L=300 | Chương V | 320,798 | kg |
| E | CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ (KHU TAM MỸ) | |||
| 1 | Đường ống cấp nước PPR-PN16 D32 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 2 | Đường ống cấp nước PPR-PN16 D50 | Chương V | 0,92 | 100m |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,393 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 4,364 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,062 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,373 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,064 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Hộp đồng hồ đo nước | Chương V | 1 | hộp |
| 10 | Đồng hồ đo lưu lượng DN50 | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Van 2 chiều nối ren D50 | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Mối nối mềm BB DN50 | Chương V | 2 | cái |
| 13 | Kép DN50 | Chương V | 4 | cái |
| 14 | Cút nối ren DN50 | Chương V | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp lắp đặt đường ống PPR-PN16 D50 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 16 | Cung cấp lắp đặt đường ống PPR-PN16 D40 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 17 | Cung cấp lắp đặt đường ống PPR-PN16 D32 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 18 | Cung cấp lắp đặt đường ống PPR-PN16 D20 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 19 | Cung cấp lắp đặt van phao cơ D50 | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp lắp đặt van phao cơ D20 | Chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp lắp đặt van chặn nối ren D40 | Chương V | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp lắp đặt van chặn nối ren D32 | Chương V | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp lắp đặt van chặn nối ren D20 | Chương V | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp lắp đặt van 1 chiều nối ren D32 | Chương V | 2 | cái |
| 25 | Rọ hút D40 | Chương V | 2 | cái |
| 26 | Y lọc D40 | Chương V | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp lắp đặt mối nối mềm D32 | Chương V | 2 | cái |
| 28 | Cung cấp lắp đặt mối nối mềm D40 | Chương V | 2 | cái |
| 29 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa PPR nối ren D40/20 | Chương V | 2 | cái |
| 30 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa PPR nối ren D32 | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa PPR nối ren D20 | Chương V | 2 | cái |
| 32 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối ren 90 độ D50 | Chương V | 2 | cái |
| 33 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối ren 90 độ D40 | Chương V | 2 | cái |
| 34 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối ren 90 độ D32 | Chương V | 4 | cái |
| 35 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối ren 135 độ D32 | Chương V | 2 | cái |
| 36 | Cung cấp lắp đặt đồng hồ áp lực 0-10 bar | Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 0,2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 38 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa uPVC- class2: D90 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 39 | Cung cấp lắp đặt van 1 chiều nối bích D90 | Chương V | 2 | cái |
| 40 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 41 | Cung cấp bích đơn uPVC D90 | Chương V | 2 | cái |
| 42 | Cung cấp lắp đặt quả cầu thu mưa D75 | Chương V | 2 | cái |
| 43 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D75 | Chương V | 4 | cái |
| 44 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa uPVC - class2 D75 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 45 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC - Class3 -D200 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 46 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,115 | 100m3 |
| 47 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,608 | m3 |
| 48 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,104 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,017 | 100m3 |
| 51 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,103 | m3 |
| 53 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,005 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,18 | m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,18 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,005 | 100m2 |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,012 | tấn |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,607 | m3 |
| 60 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,1 | m2 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,121 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,008 | tấn |
| 64 | Thép góc L70x70x5 | Chương V | 19,37 | kg |
| 65 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,057 | m3 |
| 66 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,003 | tấn |
| 68 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 2 | cấu kiện |
| 69 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 0,235 | m3 |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,034 | m3 |
| 74 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,178 | m3 |
| 75 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11 | m2 |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,518 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,088 | 100m2 |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,063 | tấn |
| 79 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công -nắp hố ga đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,55 | m3 |
| 80 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp hố ga | Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 81 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép nắp hố ga | Chương V | 0,083 | tấn |
| 82 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 22 | cái |
| 83 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,691 | 100m3 |
| 84 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 3,638 | m3 |
| 85 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,352 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,375 | 100m3 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 18,612 | m3 |
| 88 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,492 | m3 |
| 89 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 158,4 | m2 |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 27,324 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,584 | 100m2 |
| 92 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,063 | tấn |
| 93 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công -nắp hố ga đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,9 | m3 |
| 94 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp hố ga | Chương V | 0,792 | 100m2 |
| 95 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép nắp hố ga | Chương V | 1,497 | tấn |
| 96 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 396 | cái |
| 97 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,06 | 100m3 |
| 98 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,318 | m3 |
| 99 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,037 | 100m3 |
| 101 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,91 | m3 |
| 102 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,91 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 104 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,712 | m3 |
| 105 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,234 | m2 |
| 106 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,75 | m2 |
| 107 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,458 | m3 |
| 108 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 109 | Thép góc L100x100x10 (bao gồm cả gia công lắp đặt) | Chương V | 172,2 | kg |
| 110 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,343 | m3 |
| 111 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 112 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,035 | tấn |
| 113 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 7 | cấu kiện |
| 114 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 115 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,052 | m3 |
| 116 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,005 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 118 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,13 | m3 |
| 119 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,13 | m3 |
| 120 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,005 | 100m2 |
| 121 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,16 | m3 |
| 122 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,722 | m2 |
| 123 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,25 | m2 |
| 124 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,065 | m3 |
| 125 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 126 | Thép góc L100x100x10 (bao gồm cả gia công lắp đặt) | Chương V | 24,6 | kg |
| 127 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,049 | m3 |
| 128 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,003 | 100m2 |
| 129 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,005 | tấn |
| 130 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 1 | cấu kiện |
| 131 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,601 | 100m3 |
| 132 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 3,163 | m3 |
| 133 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,431 | 100m3 |
| 134 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,158 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,475 | 100m3 |
| 136 | Gạch làm dấu 6.5x10.5x22 | Chương V | 1.905 | viên |
| 137 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V | 295 | md |
| 138 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V | 20 | cái |
| 139 | Cung cấp lắp đặt ống cứng HDPE D90/75 | Chương V | 1,5 | 100m |
| 140 | Cung cấp lắp đặt ống cứng HDPE D50/65 | Chương V | 0,35 | 100m |
| 141 | Cung cấp lắp đặt ống cứng HDPE D40/50 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 142 | Cung cấp lắp đặt cáp lõi đồng hạ thế Cu/ PVC/XLPE/DSTA/PVC 4X50mm2 | Chương V | 150 | m |
| 143 | Cung cấp lắp đặt cáp lõi đồng hạ thế Cu/ PVC/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm2 | Chương V | 80 | m |
| 144 | Cung cấp lắp đặt cáp lõi đồng hạ thế loại chống cháy Cu/PVC/XLPE/FR 4X25mm2 | Chương V | 35 | m |
| 145 | Cung cấp lắp đặt dây E tiếp địa lõi đồng Cu/PVC 1x16mm2 | Chương V | 35 | m |
| 146 | Cung cấp lắp đặt dây E tiếp địa lõi đồng Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V | 80 | m |
| 147 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 3,564 | m3 |
| 148 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,324 | m3 |
| 149 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,96 | m3 |
| 150 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 6 | m |
| 151 | Cọc tiếp địa L63x63x6 L=2500 | Chương V | 4 | cọc |
| 152 | Nối góc PVC D76 -135 độ | Chương V | 8 | cái |
| 153 | Ống PVC D76 | Chương V | 4,24 | 100m |
| 154 | Ống HDPE D40/30 | Chương V | 2,1 | 100m |
| 155 | Cung cấp lắp đặt cáp đồng bọc M10 | Chương V | 115 | m |
| 156 | Cung cấp lắp đặt cáp lõi đồng hạ thế Cu/ PVC/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 | Chương V | 210 | m |
| 157 | Cung cấp lắp đặt cáp lõi đồng hạ thế Cu/ PVC/XLPE/DSTA/PVC 2x2.5mm2 - dây lên đèn | Chương V | 60 | m |
| 158 | Cung cấp lắp đặt cáp tiếp địa lõi đồng hạ thế Cu/PVC 1X4mm2 | Chương V | 210 | m |
| 159 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 10 | m |
| 160 | Lắp đặt cột đèn chiếu sáng thép mạ kẽm cao 8m bóng LED 100W | Chương V | 4 | cột |
| 161 | Bộ đèn+ cần đèn lắp tường bóng led 100W | Chương V | 2 | 1 cần đèn |
| 162 | Aptomat 250V/5A | Chương V | 4 | cái |
| 163 | Cầu đấu dây 600V/20A | Chương V | 4 | cái |
| 164 | BẢng điện Baketit 10mm | Chương V | 4 | cái |
| 165 | Đầu cốt đồng cáp M6 | Chương V | 32 | cái |
| 166 | Đầu cốt đồng cáp M10 | Chương V | 4 | cái |
| 167 | Bu lông M8 | Chương V | 4 | cái |
| F | XÂY DỰNG MỚI NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 5 PHÒNG HỌC + BẾP (KHU TAM MỸ) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 20,382 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | Chương V | 107,276 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 22,107 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 2,289 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 3,226 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,319 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,994 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 2,008 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Chương V | 79,425 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 12,232 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,255 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 13,626 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 20,244 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 1,211 | 100m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,571 | 100m3 |
| 16 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Chương V | 3,007 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,362 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,239 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,028 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,605 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,043 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,191 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,06 | tấn |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,159 | m3 |
| 25 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,638 | m2 |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 65,635 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,122 | m3 |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 1,588 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,079 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 6 | cấu kiện |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,237 | 100m3 |
| 32 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Chương V | 1,248 | m3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,161 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,088 | 100m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,626 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,216 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,062 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,055 | tấn |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,124 | m3 |
| 40 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,237 | m2 |
| 41 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,921 | m2 |
| 42 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,436 | m3 |
| 43 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,028 | tấn |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 5 | cấu kiện |
| 46 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,031 | 100m3 |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,164 | m3 |
| 48 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,435 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,602 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,04 | tấn |
| 54 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,113 | m3 |
| 55 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,014 | tấn |
| 56 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 57 | Thép góc L70x70x5 (bao gồm gia công và lắp đặt) | Chương V | 38,74 | kg |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,834 | m3 |
| 59 | Láng hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,561 | m2 |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 2 | cấu kiện |
| 61 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,519 | 100m3 |
| 62 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Chương V | 2,729 | m3 |
| 63 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,224 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,322 | 100m3 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 2,36 | m3 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,478 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,073 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,147 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,015 | tấn |
| 70 | Xây gạch không 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 7,828 | m3 |
| 71 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,37 | m2 |
| 72 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 78,221 | m2 |
| 73 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,028 | m3 |
| 74 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,031 | 100m2 |
| 75 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,09 | tấn |
| 76 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 4 | cấu kiện |
| 77 | Tôn bịt nắp bể 0.8x0.8 (bao gồm gia công, lắp đặt) | Chương V | 1 | cái |
| 78 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,4 | 100m3 |
| 79 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 40,077 | m3 |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nền, đường kính cốt thép | Chương V | 0,28 | tấn |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | Chương V | 13,824 | m3 |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 22,907 | m3 |
| 83 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 4,683 | 100m2 |
| 84 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 2,122 | tấn |
| 85 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 2,747 | tấn |
| 86 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 3,756 | tấn |
| 87 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 61,849 | m3 |
| 88 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 8,408 | 100m2 |
| 89 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 3,045 | tấn |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 2,919 | tấn |
| 91 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 11,396 | tấn |
| 92 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 126,569 | m3 |
| 93 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 11,471 | 100m2 |
| 94 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 10,979 | tấn |
| 95 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 15,259 | m3 |
| 96 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 1,311 | 100m2 |
| 97 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Chương V | 0,915 | tấn |
| 98 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,389 | tấn |
| 99 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 11,606 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,636 | 100m2 |
| 101 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,674 | tấn |
| 102 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,362 | tấn |
| 103 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,362 | tấn |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 131,544 | m2 |
| 105 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 225,313 | m3 |
| 106 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 21,718 | m3 |
| 107 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 57,09 | m3 |
| 108 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 842,453 | m2 |
| 109 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 722,672 | m2 |
| 110 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 298,568 | m2 |
| 111 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.143,36 | m2 |
| 112 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 748,425 | m2 |
| 113 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.066,38 | m2 |
| 114 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 229,729 | m2 |
| 115 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 36,3 | m |
| 116 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.565,13 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3.486,46 | m2 |
| 118 | Trần kim loại Clip-in (600x600), đã bao gồm cả thi công lắp đặt | Chương V | 80,718 | m2 |
| 119 | Ốp gạch Ceramic 300x600 | Chương V | 315,64 | m2 |
| 120 | Lợp tôn dày 0.45 màu xanh lá | Chương V | 2,702 | 100m2 |
| 121 | Lát gạch lá nem KT 300x300 | Chương V | 68,112 | m2 |
| 122 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 89,932 | m2 |
| 123 | Sơn chống thấm Sika top seal 109 2 lớp (định mức 1kg/m2/lớp) | Chương V | 205,077 | m2 |
| 124 | Lát gạch Ceramic KT 600X600 màu ghi sáng | Chương V | 992,488 | m2 |
| 125 | Lát viền cửa gạch Ceramic 600x600 giả đá màu tối | Chương V | 8,201 | m2 |
| 126 | Ốp chân tường gạch Ceramic KT 150x600 | Chương V | 69,439 | m2 |
| 127 | Ốp gạch ceramic màu sáng 300x600 | Chương V | 44,676 | m2 |
| 128 | Lát gạch Ceramic chống trơn màu ghi sáng KT 300X300 | Chương V | 80,718 | m2 |
| 129 | Sơn chống thấm Sika top seal 109 2 lớp (định mức 1kg/m2/lớp) | Chương V | 66,077 | m2 |
| 130 | Sắt L 50x5 mạ kẽm (bao gồm gia công và lắp đặt) | Chương V | 274,788 | kg |
| 131 | Đá granite tự nhiên dày màu đen dày 20 mặt bàn đá | Chương V | 9,2 | m2 |
| 132 | Vách ngăn compact dày 12mm bao gồm cả phụ kiện ( bản lề, chân Inox...) | Chương V | 58,62 | m2 |
| 133 | Lắp dựng Vách ngăn compact dày 12mm | Chương V | 58,62 | m2 |
| 134 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 5,494 | m3 |
| 135 | Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 171,35 | m2 |
| 136 | Gia công Lan can Inox 304, thanh chống đứng 30x30x1mm, tay vin D30 lan can cầu thang | Chương V | 0,562 | tấn |
| 137 | Lắp dựng lan can Inox | Chương V | 75,886 | m2 |
| 138 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 139 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 3,137 | m3 |
| 140 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,222 | m3 |
| 141 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 7,029 | m3 |
| 142 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,46 | m2 |
| 143 | Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,584 | m2 |
| 144 | Cắt chỉ âm KT 20X10 a=150 đường dốc | Chương V | 66,205 | m |
| 145 | Gia công Lan can đường dốc inox D22.2x1 kết hợp inox D60.5x1.5mm | Chương V | 0,051 | tấn |
| 146 | Lắp dựng lan can Inox | Chương V | 5,22 | m2 |
| 147 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 2,598 | m3 |
| 148 | Cổ bục giảng ốp gạch Ceramic KT 600x600 màu tối | Chương V | 15,247 | m2 |
| 149 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 8,828 | m3 |
| 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,472 | m3 |
| 151 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bục giảng | Chương V | 0,424 | 100m2 |
| 152 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,218 | tấn |
| 153 | Gia công Lan can hành lang inox 304 D60.5X1.5 và D22.2x1 | Chương V | 0,482 | tấn |
| 154 | Lắp dựng lan can Inox | Chương V | 31,212 | m2 |
| 155 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,011 | 100m3 |
| 156 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 0,059 | m3 |
| 157 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,002 | 100m3 |
| 158 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 159 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,108 | m3 |
| 160 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,507 | m3 |
| 161 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 2,25 | m2 |
| 162 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,116 | m3 |
| 163 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,018 | tấn |
| 164 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 165 | Tấm grating KT 600x600 chiều cao 50- nắp hố ga thu nước trong phòng bếp | Chương V | 1 | cái |
| 166 | Của đi 1 cánh nhôm kính dày 6.38 mm bên trên, pano nhôm bên dưới bao gồm cả phụ kiện Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V | 19,26 | m2 |
| 167 | Của đi 2 cánh nhôm kính dày 6.38 mm bên trên, pano nhôm bên dưới bao gồm cả phụ kiện Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V | 67,5 | M2 |
| 168 | Của đi 2 cánh nhôm kính dày 6.38 mm bao gồm cả phụ kiện Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V | 5,13 | M2 |
| 169 | Cửa sổ mở hất bao gồm cả phụ kiện Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V | 81,37 | m2 |
| 170 | Cửa sổ nhôm kính 6.38 mở quay bao gồm cả phụ kiện Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V | 99 | m2 |
| 171 | Vách kính nhôm dày 6.38 bao gồm cả phụ kiện Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V | 46,5 | m2 |
| 172 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 272,26 | m2 |
| 173 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V | 46,5 | m2 |
| 174 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 2,505 | tấn |
| 175 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 144 | m2 |
| 176 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 91,224 | m2 |
| 177 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 13,978 | 100m2 |
| 178 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Chương V | 312,723 | m2 |
| 179 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 121,814 | m3 |
| 180 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 56,203 | 10m2 |
| 181 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 37,108 | tấn |
| 182 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 11,85 | 10m2 |
| 183 | Chống thấm cổ ống thoát nước mái | Chương V | 49 | vị trí |
| 184 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp led đôi 1.2m có chao chụp 2x18W-220V ( kèm bộ gá lắp) | Chương V | 75 | bộ |
| 185 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp led đơn 1.2m 1x18W-220V - kèm bộ gá lắp chiếu bảng | Chương V | 16 | bộ |
| 186 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp led đơn 1.2m 1x18W-220V | Chương V | 3 | bộ |
| 187 | Cung cấp lắp đặt đèn dowlight D110 bóng LED 1X12W-220V | Chương V | 30 | bộ |
| 188 | Cung cấp lắp đặt đèn áp trần D220 bóng led 1x15W-220V | Chương V | 24 | bộ |
| 189 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần -D1400 80W-220V | Chương V | 39 | cái |
| 190 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường -60W-220V | Chương V | 8 | cái |
| 191 | Lắp đặt Quạt thông gió trên tường KT 250X250 | Chương V | 12 | cái |
| 192 | Lắp đặt Quạt thông gió trên trần KT 250X250 | Chương V | 12 | cái |
| 193 | Cung cấp lắp đặt công tắc 1 phím 10A-220V | Chương V | 12 | cái |
| 194 | Cung cấp lắp đặt công tắc 2 phím 10A-220V | Chương V | 3 | cái |
| 195 | Cung cấp lắp đặt công tắc 5 phím 10A-220V | Chương V | 8 | cái |
| 196 | Cung cấp lắp đặt công tắc đảo chiều 10A-220V | Chương V | 18 | cái |
| 197 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực âm tường 16A-220V | Chương V | 28 | cái |
| 198 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đơn 3 cực âm tường 16A-220V | Chương V | 16 | cái |
| 199 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực lắp sàn 16a-220v | Chương V | 18 | cái |
| 200 | Cung cấp lắp đặt hộp điện phòng âm tường 2 MODUL. MCB | Chương V | 1 | hộp |
| 201 | Cung cấp lắp đặt hộp điện phòng âm tường 6 MODUL. MCB | Chương V | 9 | hộp |
| 202 | Cung cấp lắp đặt hộp điện phòng âm tường 10 MODUL. MCB | Chương V | 2 | hộp |
| 203 | Aptomat MCCB 3P 125A-25kA | Chương V | 1 | cái |
| 204 | Aptomat MCCB 3P 80A-25kA | Chương V | 1 | cái |
| 205 | Aptomat MCCB 3P 63A-15kA | Chương V | 1 | cái |
| 206 | Aptomat MCCB 3P 50A-15kA | Chương V | 4 | cái |
| 207 | Aptomat MCCB 3P 40A-15kA | Chương V | 1 | cái |
| 208 | Aptomat MCCB 3P 32A-15kA | Chương V | 1 | cái |
| 209 | Aptomat MCB 1P-40A-10kA | Chương V | 8 | cái |
| 210 | Aptomat MCB 1P-32A-10kA | Chương V | 2 | cái |
| 211 | Aptomat MCB 1P-25A-4.5kA | Chương V | 2 | cái |
| 212 | Aptomat MCB 1P-20A-4.5kA | Chương V | 22 | cái |
| 213 | Aptomat MCB 1P-32A-4.5kA | Chương V | 1 | cái |
| 214 | Aptomat MCB 1P-16A-4.5kA | Chương V | 23 | cái |
| 215 | Aptomat MCB 1P-10A-4.5kA | Chương V | 14 | cái |
| 216 | Aptomat RCBO 4P-40A-Ir=30mA | Chương V | 1 | cái |
| 217 | Aptomat RCBO 4P-32A-Ir=30mA | Chương V | 1 | cái |
| 218 | Aptomat RCBO 2P-40A-Ir=30mA | Chương V | 8 | cái |
| 219 | Aptomat RCBO 2P-32A-Ir=30mA | Chương V | 1 | cái |
| 220 | Aptomat RCBO 2P-10A-Ir=30mA | Chương V | 1 | cái |
| 221 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện tôn dày 1.5mm KT 400X300X200 | Chương V | 3 | hộp |
| 222 | Cung cấp lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 4x16mm2 | Chương V | 15 | m |
| 223 | Cung cấp lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V | 730 | m |
| 224 | Cung cấp lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V | 110 | m |
| 225 | Cung cấp lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 1.370 | m |
| 226 | Cung cấp lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V | 2.550 | m |
| 227 | Cung cấp lắp đặt dây E( Cu/PVC xanh, sọc, vàng) 1x2.5MM2 | Chương V | 685 | m |
| 228 | Cung cấp lắp đặt dây E( Cu/PVC xanh, sọc, vàng) 1x4MM2 | Chương V | 55 | m |
| 229 | Cung cấp lắp đặt dây E( Cu/PVC xanh, sọc, vàng) 1x6MM2 | Chương V | 300 | m |
| 230 | Cung cấp lắp đặt dây E( Cu/PVC xanh, sọc, vàng) 1x16MM2 | Chương V | 15 | m |
| 231 | Cung cấp ống luồn dây SP D32 | Chương V | 15 | m |
| 232 | Cung cấp ống luồn dây SP D25 | Chương V | 355 | m |
| 233 | Cung cấp ống luồn dây SP D20 | Chương V | 3.355 | m |
| 234 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,413 | 100m3 |
| 235 | Đào móng tiếp địa | Chương V | 2,176 | m3 |
| 236 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 9,534 | 100m3 |
| 237 | Kim thu sét thép D18 mạ kẽm L=1000 | Chương V | 11 | cái |
| 238 | Cọc tiếp địa thép L63x63x6 mạ kẽm | Chương V | 16 | cọc |
| 239 | Đai thu sét thép D10 mạ kẽm | Chương V | 270 | m |
| 240 | Chân đỡ thép D10 mạ kẽm L=200 | Chương V | 270 | cái |
| 241 | Hộp nối kiểm tra mạ kẽm | Chương V | 4 | cái |
| 242 | Thanh tiếp địa thép D14 mạ kẽm | Chương V | 136 | m |
| 243 | Dây mạng Cat6 | Chương V | 390 | m |
| 244 | Dây nhảy quang L=0.5m SINGLEMODE SC-LC | Chương V | 37 | sợi |
| 245 | Ổ cắm mạng RJ 45 | Chương V | 1 | cái |
| 246 | Tủ rack 10U cho hệ thống mạng ( loại gắn tường có quạt hút gió mặt trước mica )+ ổ cắm điện 06 chấu cắm | Chương V | 1 | tủ |
| 247 | Ông gen SP D16 | Chương V | 50 | m |
| 248 | Ống gen 60x40 | Chương V | 30 | m |
| 249 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 2 | bể |
| 250 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 22 | bộ |
| 251 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 22 | cái |
| 252 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 22 | bộ |
| 253 | Hộp cuộn giấy | Chương V | 22 | cái |
| 254 | Chậu rửa loại 1 vòi | Chương V | 13 | bộ |
| 255 | Xi phông lavabo | Chương V | 13 | bộ |
| 256 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 9 | bộ |
| 257 | Xả tiểu nam | Chương V | 9 | bộ |
| 258 | Xiphong tiểu nam (gồm cả lắp đặt) | Chương V | 9 | bộ |
| 259 | Cung cấp lắp đặt vòi rửa D20 | Chương V | 8 | bộ |
| 260 | Cung cấp lắp đặt chậu rửa bát đôi + xiphong + phụ kiện | Chương V | 3 | bộ |
| 261 | Cung cấp lắp đặt vòi cấp đơn cho chậu rửa bat | Chương V | 6 | bộ |
| 262 | Cung cấp lắp đặt phếu thu sàn + xiphong D75 | Chương V | 13 | cái |
| 263 | Lắp đặt gương soi KT 0.7x2m | Chương V | 6 | cái |
| 264 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D50 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 265 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D40 | Chương V | 0,13 | 100m |
| 266 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D32 | Chương V | 0,91 | 100m |
| 267 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D25 | Chương V | 0,82 | 100m |
| 268 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D20 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 269 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D50 | Chương V | 2 | cái |
| 270 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D40 | Chương V | 2 | cái |
| 271 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D32 | Chương V | 1 | cái |
| 272 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D25 | Chương V | 10 | cái |
| 273 | Cung cấp lắp đặt van phao điện D32 | Chương V | 1 | cái |
| 274 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D50 | Chương V | 2 | cái |
| 275 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D40 | Chương V | 2 | cái |
| 276 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D32 | Chương V | 1 | cái |
| 277 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D25 | Chương V | 10 | cái |
| 278 | Cung cấp lắp đặt nối thẳng PPR D32 | Chương V | 10 | cái |
| 279 | Cung cấp lắp đặt nối thẳng PPR D25 | Chương V | 10 | cái |
| 280 | Cung cấp lắp đặt kép thép D15 | Chương V | 50 | cái |
| 281 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D50 | Chương V | 2 | cái |
| 282 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D50/32 | Chương V | 2 | cái |
| 283 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D40 | Chương V | 2 | cái |
| 284 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D40/32 | Chương V | 1 | cái |
| 285 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D32 | Chương V | 3 | cái |
| 286 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D32/25 | Chương V | 4 | cái |
| 287 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D25 | Chương V | 4 | cái |
| 288 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D25/20 | Chương V | 26 | cái |
| 289 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D20 | Chương V | 12 | cái |
| 290 | Cung cấp lắp đặt tê thép tráng kẽm D20 | Chương V | 22 | cái |
| 291 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D50 | Chương V | 5 | cái |
| 292 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D40 | Chương V | 6 | cái |
| 293 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D32 | Chương V | 14 | cái |
| 294 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D25 | Chương V | 12 | cái |
| 295 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D20 | Chương V | 25 | cái |
| 296 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR- nối ren D20 | Chương V | 45 | cái |
| 297 | Cung cấp lắp đặt côn thu D50/40 | Chương V | 1 | cái |
| 298 | Cung cấp lắp đặt côn thu D40/32 | Chương V | 1 | cái |
| 299 | Cung cấp lắp đặt côn thu D32/25 | Chương V | 4 | cái |
| 300 | Cung cấp lắp đặt côn thu D32/20 | Chương V | 1 | cái |
| 301 | Cung cấp lắp đặt côn thu D25/20 | Chương V | 12 | cái |
| 302 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class3 D200 | Chương V | 0,27 | 100m |
| 303 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D110 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 304 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D90 | Chương V | 0,48 | 100m |
| 305 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D75 | Chương V | 0,63 | 100m |
| 306 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D48 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 307 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D42 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 308 | Cung cấp lắp đặt tê thông tắc + bịt ống nhựa uPVC D110 | Chương V | 3 | cái |
| 309 | Cung cấp lắp đặt tê thông tắc + bịt ống nhựa uPVC D90 | Chương V | 3 | cái |
| 310 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110 | Chương V | 10 | cái |
| 311 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D90 | Chương V | 3 | cái |
| 312 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D75 | Chương V | 5 | cái |
| 313 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D42 | Chương V | 6 | cái |
| 314 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D110 | Chương V | 38 | cái |
| 315 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D90 | Chương V | 18 | cái |
| 316 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D75 | Chương V | 10 | cái |
| 317 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D42 | Chương V | 6 | cái |
| 318 | Cung cấp lắp đặt bạc chuyển bậc nhựa uPVC D110/75 | Chương V | 1 | cái |
| 319 | Cung cấp lắp đặt bạc chuyển bậc nhựa uPVC D110/48 | Chương V | 9 | cái |
| 320 | Cung cấp lắp đặt bạc chuyển bậc nhựa uPVC D110/42 | Chương V | 6 | cái |
| 321 | Cung cấp lắp đặt bạc chuyển bậc nhựa uPVC D90/75 | Chương V | 10 | cái |
| 322 | Cung cấp lắp đặt bạc chuyển bậc nhựa uPVC D90/42 | Chương V | 10 | cái |
| 323 | Cung cấp lắp đặt bạc chuyển bậc nhựa uPVC D75/42 | Chương V | 3 | cái |
| 324 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D75 | Chương V | 2 | cái |
| 325 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D48 | Chương V | 31 | cái |
| 326 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D42 | Chương V | 9 | cái |
| 327 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110 | Chương V | 50 | cái |
| 328 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D90 | Chương V | 18 | cái |
| 329 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D75 | Chương V | 32 | cái |
| 330 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D48 | Chương V | 36 | cái |
| 331 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D42 | Chương V | 26 | cái |
| 332 | Cung cấp lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC D110 | Chương V | 7 | cái |
| 333 | Cung cấp lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 334 | Cung cấp lắp đặt côn thu nhựa uPVC D110/75 | Chương V | 1 | cái |
| 335 | Cung cấp lắp đặt côn thu nhựa uPVC D90/75 | Chương V | 1 | cái |
| 336 | Cung cấp lắp đặt côn thu nhựa uPVC D75/42 | Chương V | 4 | cái |
| 337 | Cung cấp đường ống thoát nước tràn D42 | Chương V | 0,015 | 100m |
| 338 | Cung cấp lắp đặt phếu thu mưa gắn cầu chắn rác D90 | Chương V | 16 | cái |
| 339 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC class2 D90 | Chương V | 2,4 | 100m |
| 340 | Cung cấp lắp đặt tê thông tắc+ bịt nhựa uPVC D90 | Chương V | 12 | cái |
| 341 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D90 | Chương V | 28 | cái |
| G | BỂ NƯỚC PCCC + NƯỚC SINH HOẠT + TRẠM BƠM (KHU TAM MỸ) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 6,919 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | Chương V | 35,686 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,731 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 12,273 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 4,176 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 9,004 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 4,783 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,923 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 4,353 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Chương V | 30,088 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày | Chương V | 54,039 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 23,942 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao | Chương V | 5,117 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 1,01 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép | Chương V | 2,761 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép | Chương V | 10,046 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,739 | tấn |
| 18 | Gioăng cản nước V200 (waterstop ) | Chương V | 47,28 | md |
| 19 | Quét chống thấm bằng gốc xi măng bằng Sika | Chương V | 229,622 | m2 |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 261,754 | m2 |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 496,816 | m2 |
| 22 | Quét 2 lớp bi tum chống thấm mặt ngoài bể | Chương V | 160,752 | m2 |
| 23 | Nắp bể tôn hoa dày 0.8mm | Chương V | 1 | cái |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,642 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 0,059 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,017 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,097 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,564 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,228 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 0,352 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,088 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép | Chương V | 0,001 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,005 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lam bê tông, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,011 | m3 |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,001 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lam bê tông | Chương V | 0,006 | tấn |
| 38 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 8 | cái |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 8,149 | m3 |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,826 | m2 |
| 41 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,99 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,92 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,588 | m2 |
| 44 | Khía vạch vữa XM 25x10, a400 | Chương V | 82,88 | m |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 41,826 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 62,498 | m2 |
| 47 | Lát gạch lá nem KT 300x300 | Chương V | 17,376 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,912 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái bằng sika | Chương V | 22,834 | m2 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,776 | m3 |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 52 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,042 | m2 |
| 53 | Lưới Inox 10x10, d1 trụ thép đặc D14 | Chương V | 1,368 | m2 |
| 54 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,016 | tấn |
| 55 | Tôn đen dày 1.5mm gò nổi huỳnh | Chương V | 1,939 | m2 |
| 56 | Bật thép D12, L=250 | Chương V | 4 | cái |
| 57 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | bộ |
| 58 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC - class2 D75 | Chương V | 2 | cái |
| 59 | Quả cầu chắn rác mái D75 | Chương V | 4 | quả |
| 60 | Ống thoát nước PVC D75 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 61 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp led đơn 1.2m-1x18W lắp nổi | Chương V | 2 | bộ |
| 62 | Cung cấp lắp đặt công tắc 1 phím 10A/250V- lắp nổi | Chương V | 1 | cái |
| 63 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A'/250V lắp chìm | Chương V | 1 | cái |
| 64 | Cung cấp lắp đặt tủ điện tôn KT 1400x800x250 | Chương V | 1 | hộp |
| 65 | Cung cấp lắp đặt tủ điện tôn KT 600X400X250 | Chương V | 2 | tủ |
| 66 | Aptomat MCCB 3P 80A/500V 25KA | Chương V | 1 | cái |
| 67 | Aptomat MCCB 3P 63A/500V 15KA | Chương V | 1 | cái |
| 68 | Aptomat MCCB 3P 32A/500V 15KA | Chương V | 1 | cái |
| 69 | Aptomat MCCB 3P 20A/500V 6KA | Chương V | 2 | cái |
| 70 | Aptomat MCCB 3P 16A/500V 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Apomat MCB 1P 16A/250V 6KA | Chương V | 3 | cái |
| 72 | Apomat MCB 1P 10A/250V 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 73 | Bộ khởi động động cơ 22.5kW 380V | Chương V | 1 | bộ |
| 74 | Khởi động từ 3 pha 32A/500V | Chương V | 2 | bộ |
| 75 | Nút ấn on/off | Chương V | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế (0-16a) | Chương V | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế (0-500V) | Chương V | 2 | cái |
| 78 | Chuyển mạch vôn | Chương V | 2 | cái |
| 79 | Cấu chì 220V-2A | Chương V | 6 | cái |
| 80 | Đèn báo ba pha xanh, đỏ, vàng | Chương V | 6 | cái |
| 81 | Cung cấp lắp đặt dây CXV/FR 4x16mm2 | Chương V | 12 | m |
| 82 | Cung cấp lắp đặt dây CXV/FR 4x2.5mm2 | Chương V | 6 | m |
| 83 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4X6mm2 | Chương V | 10 | m |
| 84 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4X2.5mm2 | Chương V | 12 | m |
| 85 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 2 | m |
| 86 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V | 16 | m |
| 87 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2- dây tiếp địa | Chương V | 8 | m |
| 88 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2- dây tiếp địa | Chương V | 20 | m |
| 89 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1x16mm2- dây tiếp địa | Chương V | 12 | m |
| 90 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2- dây tiếp địa | Chương V | 10 | m |
| 91 | Cung cấp lắp đặt ống luồn dây SP D20 | Chương V | 8 | m |
| 92 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 93 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Chương V | 0,3 | 100m |
| H | KHU CHỨA RÁC (KHU TAM MỸ) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,504 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 2,605 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,048 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,791 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 4,731 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,142 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,11 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,044 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,386 | tấn |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 0,879 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,466 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,065 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 0,871 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 0,158 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,021 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,161 | tấn |
| 17 | Thép bản 220x220x10 bao gồm gia công và lắp dựng | Chương V | 22,8 | kg |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,495 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,035 | tấn |
| 21 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,137 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,137 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 18,24 | m2 |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 0,156 | tấn |
| 25 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | 0,156 | tấn |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 8,473 | m3 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 46,306 | m2 |
| 28 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,434 | m2 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,478 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 46,306 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 47,912 | m2 |
| 32 | Lợp mái tôn sóng múi vuông dày 0.45 màu xanh lá | Chương V | 0,516 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 2,647 | m3 |
| 34 | Đánh bóng nền bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 26,47 | m2 |
| 35 | Gia công cửa sắt | Chương V | 0,019 | tấn |
| 36 | Tôn đen dày 1.5mm gò nổi huỳnh | Chương V | 2,413 | m2 |
| 37 | Bật thép D12, L=250 | Chương V | 6 | cái |
| 38 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | bộ |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,136 | m3 |
| 40 | Bê tông đường dốc đá 1x2 M200 | Chương V | 0,291 | m3 |
| 41 | Xẻ rãnh KT 10x20 a=200 | Chương V | 17,46 | md |
| 42 | Ống PVC D42 | Chương V | 0,003 | 100m |
| 43 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp bóng LED 1x18W-220V | Chương V | 4 | bộ |
| 44 | Cung cấp lắp đặt công tắc 1 phím 10a-220V | Chương V | 1 | cái |
| 45 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC/ PVC/DSTA 2x2.5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 46 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1X1.5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 47 | Ống luồn dây SP D20 | Chương V | 35 | m |
| I | SAN NỀN, SÂN, BỒN HOA CÂY XANH (KHU YÊN HỒNG) | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 1,758 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 0,229 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,221 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 1,537 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,229 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,229 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V | 7,803 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 48,945 | m3 |
| 9 | Lát gạch terazzo 30x30x3 | Chương V | 489,45 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,63 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 1,65 | m3 |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,05 | m2 |
| 13 | Ốp gạch thẻ màu đỏ | Chương V | 6,3 | m2 |
| 14 | Ống thoát nước PVC d32 | Chương V | 0,012 | 100m |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,376 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 0,412 | m3 |
| 17 | Trát bó bồn cây | Chương V | 6,248 | m2 |
| J | CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ (KHU YÊN HỒNG) | |||
| 1 | Đường ống cấp nước PPR-PN16 D32 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 2 | Đường ống cấp nước PPR-PN16 D50 | Chương V | 0,9 | 100m |
| 3 | Đường ống cấp nước PPR-PN16 D40 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,484 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 2,55 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,072 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,436 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,074 | 100m3 |
| 9 | Cung cấp lắp đặt van chặn D50 | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp lắp đặt van 1 chiều D50 | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp lắp đặt Racco D50 | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp lắp đặt đường ống PPR-PN16 D50 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 13 | Cung cấp lắp đặt đường ống PPR-PN16 D40 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 14 | Cung cấp lắp đặt đường ống PPR-PN16 D32 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 15 | Cung cấp lắp đặt đường ống PPR-PN16 D20 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 16 | Cung cấp lắp đặt van phao cơ D50 | Chương V | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp lắp đặt van phao cơ D20 | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp lắp đặt van chặn nối ren D40 | Chương V | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp lắp đặt van chặn nối ren D32 | Chương V | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp lắp đặt van chặn nối ren D20 | Chương V | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp lắp đặt van 1 chiều nối ren D32 | Chương V | 2 | cái |
| 22 | Rọ hút D40 | Chương V | 2 | cái |
| 23 | Y lọc D40 | Chương V | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp lắp đặt mối nối mềm D32 | Chương V | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp lắp đặt mối nối mềm D40 | Chương V | 2 | cái |
| 26 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa PPR nối ren D40/20 | Chương V | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa PPR nối ren D32 | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa PPR nối ren D20 | Chương V | 2 | cái |
| 29 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối ren 90 độ D50 | Chương V | 2 | cái |
| 30 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối ren 90 độ D40 | Chương V | 2 | cái |
| 31 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối ren 90 độ D32 | Chương V | 4 | cái |
| 32 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối ren 135 độ D32 | Chương V | 2 | cái |
| 33 | Cung cấp lắp đặt đồng hồ áp lực 0-10 bar | Chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 0,2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 35 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa uPVC- class2: D90 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 36 | Cung cấp lắp đặt van 1 chiều nối bích D90 | Chương V | 2 | cái |
| 37 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 38 | Cung cấp bích đơn uPVC D90 | Chương V | 2 | cái |
| 39 | Bulong+ecu | Chương V | 12 | cái |
| 40 | Quả cầu mưa D75 | Chương V | 2 | cái |
| 41 | Cút nhựa UPVC 135 độ D75 | Chương V | 4 | cái |
| 42 | Ống nhựa UPVC class 2 D75 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 43 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,792 | 100m3 |
| 44 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 4,16 | m3 |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,403 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,391 | 100m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 7,99 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 7,99 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,34 | 100m2 |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh , chiều dày | Chương V | 10,789 | m3 |
| 51 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,54 | m2 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 3,74 | m3 |
| 53 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,51 | 100m2 |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,245 | tấn |
| 55 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,9 | m3 |
| 56 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V | 1,584 | 100m2 |
| 57 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 1,497 | tấn |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 396 | cấu kiện |
| 59 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,035 | 100m3 |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,184 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,39 | m3 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,39 | m3 |
| 64 | Ván khuôn thép. Ván khuôn hố ga | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,13 | m3 |
| 66 | Ván khuôn thép. Ván khuôn hố ga | Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 67 | Thép góc L100x100x10 (bao gồm cả gia công lắp đặt) | Chương V | 73,8 | kg |
| 68 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,147 | m3 |
| 69 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,015 | tấn |
| 70 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 71 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,938 | m3 |
| 72 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,25 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,873 | m2 |
| 74 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,399 | 100m3 |
| 75 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 2,1 | m3 |
| 76 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,203 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,186 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,234 | 100m3 |
| 79 | Gạch làm dấu 6.5x10.5x22 | Chương V | 1.524 | viên |
| 80 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V | 160 | md |
| 81 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V | 27 | cái |
| 82 | Cung cấp lắp đặt ống cứng HDPE D90/75 | Chương V | 1,06 | 100m |
| 83 | Cung cấp lắp đặt ống cứng HDPE D50/65 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 84 | Cung cấp lắp đặt cáp lõi đồng hạ thế Cu/ PVC/XLPE/DSTA/PVC 4X50mm2 | Chương V | 150 | m |
| 85 | Cung cấp lắp đặt cáp lõi đồng hạ thế loại chống cháy Cu/PVC/XLPE/FR 4X25mm2 | Chương V | 60 | m |
| 86 | Cung cấp lắp đặt dây E tiếp địa lõi đồng Cu/PVC 1x16mm2 | Chương V | 50 | m |
| K | XÂY MỚI NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 7 PHÒNG HỌC + BẾP (KHU YÊN HỒNG) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 7,453 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Chương V | 39,225 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 18,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,233 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,425 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Chương V | 65,93 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 5,881 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,841 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 2,114 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 3,061 | tấn |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,492 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 7,678 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 1,257 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 2,115 | 100m2 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,571 | 100m3 |
| 16 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Chương V | 3,007 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,356 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,245 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,028 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,605 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bể | Chương V | 0,043 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,191 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,06 | tấn |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể tự hoại, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,382 | m3 |
| 25 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,638 | m2 |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 65,635 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,122 | m3 |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V | 1,588 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,079 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 6 | cấu kiện |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,031 | 100m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,166 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,435 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,602 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép. Ván khuôn hố ga | Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,04 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,113 | m3 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,014 | tấn |
| 39 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 40 | Thép góc L70x70x5 | Chương V | 38,74 | kg |
| 41 | Xây gạch đất sét không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 75 | Chương V | 0,85 | m3 |
| 42 | Láng hố ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,652 | m2 |
| 43 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,519 | 100m3 |
| 44 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Chương V | 2,729 | m3 |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,224 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,322 | 100m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 2,36 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,478 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bể | Chương V | 0,073 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,147 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,015 | tấn |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể tách mỡ, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,828 | m3 |
| 53 | Láng bể tách nước dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 78,202 | m2 |
| 54 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,028 | m3 |
| 55 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,031 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,09 | tấn |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 4 | cấu kiện |
| 58 | Tôn bịt nắp bể 0.8x0.8 (bao gồm gia công và lắp dựng) | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 6,815 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 1,03 | 100m3 |
| 61 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,193 | 100m3 |
| 62 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 29,839 | m3 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 23,19 | m3 |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | Chương V | 5,638 | m3 |
| 65 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 4,025 | 100m2 |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 1,769 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 2,574 | tấn |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 2,182 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 45,532 | m3 |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,689 | tấn |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 2,11 | tấn |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 6,365 | tấn |
| 73 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 5,445 | 100m2 |
| 74 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 135,601 | m3 |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 9,524 | tấn |
| 76 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 10,798 | 100m2 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Chương V | 10,334 | m3 |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép | Chương V | 0,554 | tấn |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,473 | 100m2 |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 9,332 | m3 |
| 81 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,818 | 100m2 |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Chương V | 0,846 | tấn |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,392 | tấn |
| 84 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 46,404 | m2 |
| 85 | Quét dung dịch chống thấm Sika mái, sê nô | Chương V | 126,595 | m2 |
| 86 | Lát gạch lá nem KT 300 x300 | Chương V | 24,29 | m2 |
| 87 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,938 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 4,025 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 222,104 | m2 |
| 90 | Lợp mái che tôn sóng 0.45mm | Chương V | 3,15 | 100m2 |
| 91 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 2,988 | m3 |
| 92 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 81,935 | m2 |
| 93 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,205 | tấn |
| 94 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 28,67 | m2 |
| 95 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 204,835 | m3 |
| 96 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 12,335 | m3 |
| 97 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 32,885 | m3 |
| 98 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 695,648 | m2 |
| 99 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.082,03 | m2 |
| 100 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 224,3 | m2 |
| 101 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 287,259 | m2 |
| 102 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 210,073 | m2 |
| 103 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 461,436 | m2 |
| 104 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.002,01 | m2 |
| 105 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | Chương V | 103,79 | m |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 982,907 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.979,86 | m2 |
| 108 | Lát nền sàn gạch chống trơn KT300x300 | Chương V | 77,888 | m2 |
| 109 | Quét dung dịch Sika chống thấm khu vực WC | Chương V | 65,382 | m2 |
| 110 | Vách ngăn compact dày 12mm bao gồm cả phụ kiện ( bản lề, chân inox) | Chương V | 58,32 | m2 |
| 111 | Lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm | Chương V | 58,32 | m2 |
| 112 | Trần kim loại Clip-in (600x600) | Chương V | 77,888 | m2 |
| 113 | Ốp gạch ceramic KT 300x600 | Chương V | 239,328 | m2 |
| 114 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V | 3,578 | m2 |
| 115 | Ván dày 12mm | Chương V | 0,055 | m3 |
| 116 | Khung sắt L50x5 mạ kẽm | Chương V | 215,162 | kg |
| 117 | Ốp gạch ceramic KT 300x600 | Chương V | 29,406 | m2 |
| 118 | Lát nền sàn gạch Ceramic KT 600X600 | Chương V | 803,559 | m2 |
| 119 | Ốp gạch chân tường KT 150x600 | Chương V | 44,362 | m2 |
| 120 | Lát nền, sàn bằng đá Granit tự nhiên, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,213 | m2 |
| 121 | Chống thấm cổ ống ống thoát sàn | Chương V | 46 | vị trí |
| 122 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 6,156 | m3 |
| 123 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bục giảng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,433 | m3 |
| 124 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bục giảng | Chương V | 0,464 | 100m2 |
| 125 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,191 | tấn |
| 126 | Lát đá granit khu vực bục giảng vữa XM mác 75 | Chương V | 22,617 | m2 |
| 127 | Đắp cát đường dốc bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 128 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,04 | m3 |
| 129 | Xây gạc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 2,075 | m3 |
| 130 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,668 | m2 |
| 131 | Lát đá khu vực đường dốc vữa XM mác 75 | Chương V | 10,928 | m2 |
| 132 | Cắt chỉ âm 10x20mm A=150 | Chương V | 17,195 | md |
| 133 | Đắp cát đường dốc bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 134 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,165 | m3 |
| 135 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 2,227 | m3 |
| 136 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,816 | m2 |
| 137 | Lát đá khu vực đường dốc vữa XM mác 75 | Chương V | 7,071 | m2 |
| 138 | Cắt chỉ âm 10x20mm A=150 | Chương V | 11,235 | md |
| 139 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,725 | m3 |
| 140 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu bậc tam cấp, chiều cao | Chương V | 1,837 | m3 |
| 141 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,604 | m2 |
| 142 | Cửa đi nhôm kính 2 cánh, kính dày 6.38mm Việt Pháp, phụ kiện GQ hoặc tương đương | Chương V | 69,405 | m2 |
| 143 | Cửa đi nhôm kính 1 cánh, kính dày 6.38mm Việt Pháp, phụ kiện GQ hoặc tương đương | Chương V | 16,56 | m2 |
| 144 | Cửa sổ nhôm kính mở quay, kính dày 6.38mm Việt Pháp, phụ kiện GQ hoặc tương đương | Chương V | 85,8 | m2 |
| 145 | Cửa sổ mở hất kính dày 6.38mm Việt Pháp, phụ kiện GQ hoặc tương đương | Chương V | 2,88 | m2 |
| 146 | Cửa sổ S2 ( trên vách cố định kết hợp phía dưới vách không kính) | Chương V | 2,6 | m2 |
| 147 | Vách nhôm kính, kính dày 6.36mm Việt Pháp, phụ kiện GQ hoặc tương đương | Chương V | 12,48 | m2 |
| 148 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 177,245 | m2 |
| 149 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V | 12,48 | m2 |
| 150 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 1,793 | tấn |
| 151 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 88,68 | m2 |
| 152 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 64,764 | m2 |
| 153 | Sản xuất lan can (Lan can inox mái, tay vịn lan can inox 304 d31.8mmm, dày 1,5mm; thanh chống inox 15x15x1mm, thanh chống đứng inox vuông KT 30x30x1mm) | Chương V | 0,057 | tấn |
| 154 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 7,128 | m2 |
| 155 | Sản xuất lan can( thanh chống inox D31.8x1.5mm liên kết hàn vào tay vịn, tay vịn inox D60.5 dày 1,5mm) | Chương V | 0,549 | tấn |
| 156 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 33,924 | m2 |
| 157 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Chương V | 323,52 | m2 |
| 158 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 12,113 | 100m2 |
| 159 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 97,281 | m3 |
| 160 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 41,267 | 10m2 |
| 161 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 29,546 | tấn |
| 162 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 6,657 | 10m2 |
| 163 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp led đôi 1.2m có chao chụp 2x18W-220V ( kèm bộ gá lắp) | Chương V | 67 | bộ |
| 164 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp led đơn 1.2m 1x18W-220V - ( loại chiếu bảng kèm bộ gá lắp) | Chương V | 14 | bộ |
| 165 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp led đơn 1.2m 1x18W-220V | Chương V | 1 | bộ |
| 166 | Cung cấp lắp đặt đèn dowlight D110 bóng LED 1X12W-220V | Chương V | 30 | bộ |
| 167 | Cung cấp lắp đặt đèn áp trần D220 bóng led 1x15W-220V | Chương V | 19 | bộ |
| 168 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần -D1400 80W-220V | Chương V | 35 | cái |
| 169 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường -60W-220V | Chương V | 7 | cái |
| 170 | Lắp đặt Quạt thông gió trên tường KT 250X250 | Chương V | 10 | cái |
| 171 | Lắp đặt Quạt thông gió trên trần KT 250X250 | Chương V | 12 | cái |
| 172 | Cung cấp lắp đặt công tắc 1 phím 10A-220V | Chương V | 10 | cái |
| 173 | Cung cấp lắp đặt công tắc 2 phím 10A-220V | Chương V | 4 | cái |
| 174 | Cung cấp lắp đặt công tắc 5 phím 10A-220V | Chương V | 7 | cái |
| 175 | Cung cấp lắp đặt công tắc đảo chiều 10A-220V | Chương V | 6 | cái |
| 176 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực âm tường 16A-220V | Chương V | 24 | cái |
| 177 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đơn 3 cực âm tường 16A-220V | Chương V | 14 | cái |
| 178 | Cung cấp lắp đặt hộp điện phòng âm tường 6 MODUL. MCB | Chương V | 8 | hộp |
| 179 | Cung cấp lắp đặt hộp điện phòng âm tường 10 MODUL. MCB | Chương V | 1 | hộp |
| 180 | Aptomat MCCB 3P 100A-25kA | Chương V | 1 | cái |
| 181 | Aptomat MCCB 3P 80A-25kA | Chương V | 1 | cái |
| 182 | Aptomat MCCB 3P 50A-15kA | Chương V | 5 | cái |
| 183 | Aptomat MCCB 3P 40A-15kA | Chương V | 1 | cái |
| 184 | Aptomat MCB 1P-40A-6kA | Chương V | 8 | cái |
| 185 | Aptomat MCB 1P-32A-6kA | Chương V | 1 | cái |
| 186 | Aptomat MCB 1P-25A-4.5kA | Chương V | 1 | cái |
| 187 | Aptomat MCB 1P-20A-4.5kA | Chương V | 17 | cái |
| 188 | Aptomat MCB 1P-16A-4.5kA | Chương V | 8 | cái |
| 189 | Aptomat MCB 1P-10A-4.5kA | Chương V | 12 | cái |
| 190 | Aptomat RCBO 4P-40A-Ir=30mA | Chương V | 1 | cái |
| 191 | Aptomat RCBO 2P-40A-Ir=30mA | Chương V | 8 | cái |
| 192 | Cung cấp lắp đặt vỏ tủ điện tôn dày 1.5mm KT 400X300X200 | Chương V | 3 | hộp |
| 193 | Cung cấp lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 4x16mm2 | Chương V | 15 | m |
| 194 | Cung cấp lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V | 430 | m |
| 195 | Cung cấp lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 1.100 | m |
| 196 | Cung cấp lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V | 2.320 | m |
| 197 | Cung cấp lắp đặt dây E( Cu/PVC xanh, sọc, vàng) 1x2.5MM2 | Chương V | 550 | m |
| 198 | Cung cấp lắp đặt dây E( Cu/PVC xanh, sọc, vàng) 1x6MM2 | Chương V | 200 | m |
| 199 | Cung cấp lắp đặt dây E( Cu/PVC xanh, sọc, vàng) 1x16MM2 | Chương V | 15 | m |
| 200 | Cung cấp ống luồn dây SP D32 | Chương V | 15 | m |
| 201 | Cung cấp ống luồn dây SP D25 | Chương V | 200 | m |
| 202 | Cung cấp ống luồn dây SP D20 | Chương V | 3.070 | m |
| 203 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 204 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,037 | m3 |
| 205 | Kim thu sét thép D18 mạ kẽm L=1000 | Chương V | 6 | cái |
| 206 | Cọc tiếp địa thép L63x63x6 mạ kẽm | Chương V | 16 | cọc |
| 207 | Đai thu sét thép D10 mạ kẽm | Chương V | 230 | m |
| 208 | Chân đỡ thép D10 mạ kẽm L=200 | Chương V | 230 | cái |
| 209 | Hộp nối kiểm tra mạ kẽm | Chương V | 5 | cái |
| 210 | Thanh tiếp địa thép D14 mạ kẽm | Chương V | 115 | m |
| 211 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 2 | bể |
| 212 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 21 | bộ |
| 213 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 21 | cái |
| 214 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 21 | bộ |
| 215 | Hộp cuộn giấy | Chương V | 21 | cái |
| 216 | Chậu rửa loại 1 vòi | Chương V | 12 | bộ |
| 217 | Xi phông lavabo | Chương V | 12 | bộ |
| 218 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 9 | bộ |
| 219 | Xả tiểu nam | Chương V | 9 | bộ |
| 220 | Xiphong tiểu nam (gồm cả lắp đặt) | Chương V | 9 | bộ |
| 221 | Cung cấp lắp đặt chậu rửa bát đôi + xiphong + phụ kiện | Chương V | 2 | bộ |
| 222 | Cung cấp lắp đặt vòi cấp đơn cho chậu rửa bat | Chương V | 4 | bộ |
| 223 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa | Chương V | 9 | bộ |
| 224 | Cung cấp lắp đặt phếu thu sàn + xiphong D75 | Chương V | 13 | cái |
| 225 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D50 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 226 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D40 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 227 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D32 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 228 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D25 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 229 | Cung cấp lắp đặt đường ống cấp nước lạnh PPR-PN10 D20 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 230 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D50 | Chương V | 2 | cái |
| 231 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D40 | Chương V | 2 | cái |
| 232 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D32 | Chương V | 1 | cái |
| 233 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D25 | Chương V | 8 | cái |
| 234 | Cung cấp, lắp đặt van chặn nối ren D20 | Chương V | 1 | cái |
| 235 | Cung cấp lắp đặt van phao cơ D32 | Chương V | 1 | cái |
| 236 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D50 | Chương V | 2 | cái |
| 237 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D40 | Chương V | 2 | cái |
| 238 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D32 | Chương V | 1 | cái |
| 239 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D25 | Chương V | 8 | cái |
| 240 | Cung cấp lắp đặt racco nối ren D20 | Chương V | 1 | cái |
| 241 | Cung cấp lắp đặt nối thẳng PPR D50 | Chương V | 6 | cái |
| 242 | Cung cấp lắp đặt nối thẳng PPR D32 | Chương V | 10 | cái |
| 243 | Cung cấp lắp đặt nối thẳng PPR D25 | Chương V | 5 | cái |
| 244 | Cung cấp, lắp đặt kép đúc | Chương V | 48 | cái |
| 245 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D50 | Chương V | 2 | cái |
| 246 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D50/32 | Chương V | 1 | cái |
| 247 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D40 | Chương V | 2 | cái |
| 248 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D40/32 | Chương V | 1 | cái |
| 249 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D32/25 | Chương V | 3 | cái |
| 250 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D25 | Chương V | 4 | cái |
| 251 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D25/20 | Chương V | 21 | cái |
| 252 | Cung cấp lắp đặt tê PPR nối hàn D20 | Chương V | 11 | cái |
| 253 | Cung cấp lắp đặt tê thép tráng kẽm D20 | Chương V | 21 | cái |
| 254 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D50 | Chương V | 7 | cái |
| 255 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D40 | Chương V | 6 | cái |
| 256 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D32 | Chương V | 15 | cái |
| 257 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D25 | Chương V | 4 | cái |
| 258 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR nối hàn D20 | Chương V | 20 | cái |
| 259 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa PPR- nối ren D20 | Chương V | 40 | cái |
| 260 | Cung cấp lắp đặt côn thu D50/40 | Chương V | 1 | cái |
| 261 | Cung cấp lắp đặt côn thu D40/32 | Chương V | 1 | cái |
| 262 | Cung cấp lắp đặt côn thu D32/20 | Chương V | 1 | cái |
| 263 | Cung cấp lắp đặt côn thu D25/20 | Chương V | 14 | cái |
| 264 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class3 D200 | Chương V | 0,35 | 100m |
| 265 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D110 | Chương V | 0,75 | 100m |
| 266 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D90 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 267 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D75 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 268 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D48 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 269 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC -class2 D42 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 270 | Cung cấp lắp đặt tê thông tắc + bịt ống nhựa uPVC D110 | Chương V | 3 | cái |
| 271 | Cung cấp lắp đặt tê thông tắc + bịt ống nhựa uPVC D90 | Chương V | 3 | cái |
| 272 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110 | Chương V | 7 | cái |
| 273 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D90 | Chương V | 2 | cái |
| 274 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D75 | Chương V | 4 | cái |
| 275 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D110 | Chương V | 35 | cái |
| 276 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D90 | Chương V | 13 | cái |
| 277 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D75 | Chương V | 3 | cái |
| 278 | Cung cấp lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ D42 | Chương V | 6 | cái |
| 279 | Cung cấp lắp đặt thập nhựa 45 độ uPVC D90 | Chương V | 2 | cái |
| 280 | Cung cấp lắp đặt bạc chuyển bậc nhựa uPVC D110/75 | Chương V | 1 | cái |
| 281 | Cung cấp lắp đặt bạc chuyển bậc nhựa uPVC D110/48 | Chương V | 9 | cái |
| 282 | Cung cấp lắp đặt bạc chuyển bậc nhựa uPVC D90/75 | Chương V | 7 | cái |
| 283 | Cung cấp lắp đặt bạc chuyển bậc nhựa uPVC D90/42 | Chương V | 6 | cái |
| 284 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D48 | Chương V | 9 | cái |
| 285 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D42 | Chương V | 22 | cái |
| 286 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110 | Chương V | 48 | cái |
| 287 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D90 | Chương V | 6 | cái |
| 288 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D75 | Chương V | 40 | cái |
| 289 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D48 | Chương V | 32 | cái |
| 290 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D42 | Chương V | 36 | cái |
| 291 | Cung cấp lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC D110 | Chương V | 5 | cái |
| 292 | Cung cấp lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC D90 | Chương V | 2 | cái |
| 293 | Cung cấp lắp đặt côn thu nhựa uPVC D110/75 | Chương V | 1 | cái |
| 294 | Cung cấp lắp đặt côn thu nhựa uPVC D90/75 | Chương V | 1 | cái |
| 295 | Cung cấp lắp đặt côn thu nhựa uPVC D75/42 | Chương V | 3 | cái |
| 296 | Cung cấp lắp đặt phếu thu mưa gắn cầu chắn rác D90 | Chương V | 12 | cái |
| 297 | Cung cấp lắp đặt đường ống nhựa uPVC class2 D90 | Chương V | 1,54 | 100m |
| 298 | Cung cấp lắp đặt tê thông tắc+ bịt nhựa uPVC D90 | Chương V | 11 | cái |
| 299 | Cung cấp lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D90 | Chương V | 24 | cái |
| L | BỂ NƯỚC SINH HOẠT + PCCC + TRẠM BƠM (KHU YÊN HỒNG) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 5,914 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | Chương V | 30,672 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,456 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 10,116 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Chương V | 6,976 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 3,388 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,602 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 3,623 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 24,765 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày | Chương V | 78,634 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 20,328 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn thép bể | Chương V | 0,105 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao | Chương V | 2,691 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 0,142 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 2,062 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 7,178 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,542 | tấn |
| 18 | Gioăng cản nước V200 (waterstop ) | Chương V | 83,76 | md |
| 19 | Quét chống thấm bể bằng dung dịch sika | Chương V | 205,303 | m2 |
| 20 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 87,407 | m2 |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 355,404 | m2 |
| 22 | Quét nhựa bitum vào thành bể | Chương V | 159,144 | m2 |
| 23 | Nắp bể tôn hoa dày 0.8mm | Chương V | 1 | cái |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,642 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 0,059 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,017 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,097 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,564 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,228 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 0,286 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,088 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép | Chương V | 0,006 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lam bê tông, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,11 | m3 |
| 35 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lam bê tông | Chương V | 0,006 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lam bê tông | Chương V | 8 | cái |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 7,185 | m3 |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,86 | m2 |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,41 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,84 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,662 | m2 |
| 43 | Khía vạch vữa XM 25x10, a400 | Chương V | 82,88 | m |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 34,86 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 68,912 | m2 |
| 46 | Lát gạch lá nem KT 300x300 | Chương V | 17,376 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,882 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái bằng sika | Chương V | 22,834 | m2 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,776 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 51 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,842 | m2 |
| 52 | Lưới Inox 10x10, d1 trụ thép đặc D14 | Chương V | 1,368 | m2 |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,016 | tấn |
| 54 | Tôn đen dày 1.5mm gò nổi huỳnh | Chương V | 1,939 | m2 |
| 55 | Bật thép D12, L=250 | Chương V | 6 | cái |
| 56 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | bộ |
| 57 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp led đơn 1.2m-1x18W lắp nổi | Chương V | 2 | bộ |
| 58 | Cung cấp lắp đặt công tắc 1 phím 10A/250V- lắp nổi | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Cung cấp lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A'/250V lắp chìm | Chương V | 1 | cái |
| 60 | Cung cấp lắp đặt tủ điện tôn KT 1400x800x250 | Chương V | 1 | hộp |
| 61 | Cung cấp lắp đặt tủ điện tôn KT 600X400X250 | Chương V | 1 | tủ |
| 62 | Aptomat MCCB 3P 80A/500V 25KA | Chương V | 1 | cái |
| 63 | Aptomat MCCB 3P 63A/500V 15KA | Chương V | 1 | cái |
| 64 | Aptomat MCCB 3P 32A/500V 15KA | Chương V | 1 | cái |
| 65 | Aptomat MCCB 3P 20A/500V 10KA | Chương V | 2 | cái |
| 66 | Aptomat MCCB 3P 16A/500V 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 67 | Apomat MCB 1P 16A/250V 6KA | Chương V | 3 | cái |
| 68 | Apomat MCB 1P 10A/250V 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 69 | Bộ khởi động động cơ 22.5kW 380V | Chương V | 1 | bộ |
| 70 | Bộ khởi động từ 3P 32A -500V | Chương V | 2 | bộ |
| 71 | Nút ấn on/off | Chương V | 6 | cái |
| 72 | Ampeke 0-16A | Chương V | 6 | cái |
| 73 | Vol kế 0-500V | Chương V | 2 | cái |
| 74 | Chuyển mạch vôn | Chương V | 2 | cái |
| 75 | Cấu chì 220V-2A | Chương V | 6 | cái |
| 76 | Đèn báo ba pha xanh, đỏ, vàng | Chương V | 6 | cái |
| 77 | Cung cấp lắp đặt dây CXV/FR 4x16mm2 | Chương V | 12 | m |
| 78 | Cung cấp lắp đặt dây CXV/FR 4x2.5mm2 | Chương V | 6 | m |
| 79 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Chương V | 10 | m |
| 80 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x2.5mm2 | Chương V | 12 | m |
| 81 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 | Chương V | 2 | m |
| 82 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2 | Chương V | 16 | m |
| 83 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1x1.5mm2- dây tiếp địa | Chương V | 8 | m |
| 84 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2- dây tiếp địa | Chương V | 20 | m |
| 85 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1x16mm2- dây tiếp địa | Chương V | 12 | m |
| 86 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2- dây tiếp địa | Chương V | 10 | m |
| 87 | Cung cấp lắp đặt ống luồn dây SP D20 | Chương V | 8 | m |
| 88 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 89 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Chương V | 0,3 | 100m |
| M | KHU CHỨA RÁC (KHU YÊN HỒNG) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,504 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 2,605 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,048 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,791 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 4,731 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,142 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,11 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,044 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,386 | tấn |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 0,879 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,466 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,065 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 0,871 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 0,158 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,021 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,161 | tấn |
| 17 | Thép bản 220x220x10 bao gồm gia công và lắp dựng | Chương V | 22,8 | kg |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,495 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,035 | tấn |
| 21 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,137 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,161 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 18,24 | m2 |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 0,156 | tấn |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 8,473 | m3 |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 46,306 | m2 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,434 | m2 |
| 28 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,649 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 0,161 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 8,629 | m2 |
| 31 | Lợp mái tôn sóng múi vuông dày 0.45 màu xanh lá | Chương V | 0,516 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 2,647 | m3 |
| 33 | Đánh bóng nền bằng xi măng nguyên chất | Chương V | 26,472 | m2 |
| 34 | Gia công cửa sắt | Chương V | 0,019 | tấn |
| 35 | Tôn đen dày 1.5mm gò nổi huỳnh | Chương V | 2,413 | m2 |
| 36 | Bật thép D12, L=250 | Chương V | 6 | cái |
| 37 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | bộ |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,136 | m3 |
| 39 | Bê tông đường dốc đá 1x2 M200 | Chương V | 0,291 | m3 |
| 40 | Xẻ rãnh KT 10x20 a=200 | Chương V | 17,46 | md |
| 41 | Ống PVC D42 | Chương V | 0,003 | 100m |
| 42 | Cung cấp lắp đặt đèn tuýp bóng LED 1x18W-220V | Chương V | 4 | bộ |
| 43 | Cung cấp lắp đặt công tắc 1 phím 10a-220V | Chương V | 1 | cái |
| 44 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC/ PVC/DSTA 2x2.5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 45 | Cung cấp lắp đặt dây Cu/PVC 1X1.5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 46 | Ống luồn dây SP D20 | Chương V | 35 | m |
| N | HỆ THỐNG PCCC (KHU TAM MỸ) | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, KT 0.7x0.5 | Chương V | 16,62 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,166 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn tín hiệu báo cháy D20 | Chương V | 740 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 50/40mm | Chương V | 0,83 | 100m |
| 5 | Khớp nối trơn D20 | Chương V | 249 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp nối phân dây cho báo cháy KT 80x80x50mm | Chương V | 37 | hộp |
| 7 | Lắp đặt hộp kỹ thuật KT 160x160x50mm | Chương V | 3 | hộp |
| 8 | Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 10Px0.5 ( 10x2x0.5) | Chương V | 83 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn tín hiệu báo cháy 2x0.75mm | Chương V | 749 | m |
| 10 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang | Chương V | 1,8 | 10 đầu |
| 11 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt | Chương V | 0,7 | 10 đầu |
| 12 | Lắp đặt đế đầu báo cháy | Chương V | 2,5 | 10 đầu |
| 13 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V | 1,2 | 5 chuông |
| 14 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V | 1,2 | 5 đèn |
| 15 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V | 1,2 | 5 nút |
| 16 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Chương V | 2,4 | 5 đèn |
| 17 | Lắp đặt tổ hợp chuông đèn nút ấn báo cháy | Chương V | 6 | hộp |
| 18 | Lắp đặt thiết bị kiểm soát cuối kênh | Chương V | 3 | bộ |
| 19 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 20 | Lắp đặt bộ nguồn dự phòng cho tủ trung tâm báo cháy | Chương V | 1 | tủ |
| 21 | Lắp đặt Aptomat 1 pha cho HT báo cháy | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống báo cháy | Chương V | 3 | kênh |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn nguồn đèn Exit, sự cố D20 | Chương V | 189 | m |
| 24 | Khớp nối trơn D20 | Chương V | 63 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn cấp nguồn 2x2,5mm | Chương V | 30 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn nguồn cho đèn Exit, sự cố 2x1.5mm | Chương V | 189 | m |
| 27 | Lắp đặt hộp nối phân dây cho Exit, sự cố KT 80x80x50mm | Chương V | 15 | hộp |
| 28 | Lắp đặt hộp kỹ thuật KT 160x160x50mm | Chương V | 4 | hộp |
| 29 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn | Chương V | 0,8 | 5 đèn |
| 30 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V | 2,2 | 5 đèn |
| 31 | Lắp đặt ổ cắm đơn cho đèn Exit, sự cố | Chương V | 15 | cái |
| 32 | Lắp đặt Aptomat 1 pha cho HT Exit, sự cố | Chương V | 4 | cái |
| 33 | Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường | Chương V | 8 | 1lỗ |
| 34 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 65,4 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,654 | 100m3 |
| 36 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Chương V | 3 | 1 máy |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,8 | m3 |
| 38 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT 1200x600x200mm | Chương V | 8 | hộp |
| 39 | Lắp đặt van góc chuyên dụng D50 | Chương V | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt cuộn vòi D50 dài 20m, 16Bar | Chương V | 8 | cuộn |
| 41 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy D50 | Chương V | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt khớp nối ren trong D50 | Chương V | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt khớp nối đầu cuộn vòi D50 | Chương V | 16 | cái |
| 44 | Tiêu lệnh PCCC | Chương V | 8 | bộ |
| 45 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT 600x1000x220 | Chương V | 2 | hộp |
| 46 | Lắp đặt cuộn vòi D65 dài 20m, 16Bar | Chương V | 4 | cuộn |
| 47 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy D65 | Chương V | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt khớp nối ren trong D65 | Chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt khớp nối đầu cuộn vòi D65 | Chương V | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ thô sơ KT 1400x1200x300 | Chương V | 1 | hộp |
| 51 | Phụ kiện trong hộp đựng dụng cụ phá dỡ thô sơ: 01 búa căn + 01 kìm cộng lực + 01 bộ quần áo chữa cháy | Chương V | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy KT 500x600x180 | Chương V | 3 | hộp |
| 53 | Lắp đặt bình chữa cháy bằng bột MFZL4 ( 4kg) | Chương V | 25 | bình |
| 54 | Lắp đặt bình chữa cháy bằng khí MT3 (3kg) | Chương V | 8 | bình |
| 55 | Lắp đặt trụ nhận nước chữa cháy đường kính D100mm | Chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt trụ nước chữa cháy 3 cửa đường kính D100mm | Chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt van chặn, đường kính van D100mm | Chương V | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt van chặn, đường kính van D65mm | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt van chặn, đường kính van D40mm | Chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt van chặn ren, đường kính van D25mm | Chương V | 7 | cái |
| 61 | Lắp đặt van chặn ren, đường kính van D15mm | Chương V | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van D100mm | Chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van D65mm | Chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt van 1 chiều ren, đường kính van D25mm | Chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt Y lọc, đường kính D100mm | Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt Y lọc, đường kính D40mm | Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt rọ hút, đường kính D100mm | Chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt rọ hút, đường kính D40mm | Chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính D100mm | Chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính D40mm | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính D25mm | Chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc áp lực | Chương V | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn tín hiệu cho công tắc áp lực 2x0.75mm | Chương V | 25 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn dây tín hiệu công tắc áp lực, đường kính D20mm | Chương V | 25 | m |
| 76 | Khớp nối trơn D20 | Chương V | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt dây nguồn cho bơm bù và bơm điện 3x10+1x6 | Chương V | 30 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 50/40mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính D100mm | Chương V | 2,87 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính D65mm | Chương V | 1,13 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống D50mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống D40mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống D25mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống D15mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 85 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D100mm | Chương V | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê thu thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D100/65mm | Chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D65mm | Chương V | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê thu thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D65/50mm | Chương V | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê 25mm | Chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê D15mm | Chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D100mm | Chương V | 15 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D65mm | Chương V | 13 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D40mm | Chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D25mm | Chương V | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D15mm | Chương V | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn thu thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D100/65mm | Chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn thu thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D100/50mm | Chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn thu thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D40/25mm | Chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính kép D50mm | Chương V | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính rắc co D25mm | Chương V | 6 | cái |
| 101 | Lắp bích thép, đường kính D100mm | Chương V | 34 | cặp bích |
| 102 | Lắp đặt bình tích áp 100L | Chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt bể nước mồi Inox 300L | Chương V | 1 | bể |
| 104 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy | Chương V | 1 | tủ |
| 105 | Sơn ống thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 405 | m2 |
| 106 | Thử áp lực đường ống thép, đường kính ống D100mm | Chương V | 2,87 | 100m |
| 107 | Thử áp lực đường ống thép, đường kính ống d | Chương V | 1,55 | 100m |
| O | HỆ THỐNG PCCC (KHU YÊN HỒNG) | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, KT 0.7x0.5 | Chương V | 12,09 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,121 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn tín hiệu báo cháy D20 | Chương V | 650 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 50/40mm | Chương V | 0,7 | 100m |
| 5 | Khớp nối trơn D20 | Chương V | 216 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp nối phân dây cho báo cháy KT 80x80x50mm | Chương V | 31 | hộp |
| 7 | Lắp đặt hộp kỹ thuật KT 160x160x50mm | Chương V | 3 | hộp |
| 8 | Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 10Px0.5 ( 10x2x0.5) | Chương V | 70 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn tín hiệu báo cháy 2x0.75mm | Chương V | 665 | m |
| 10 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang | Chương V | 1,4 | 10 đầu |
| 11 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt | Chương V | 0,8 | 10 đầu |
| 12 | Lắp đặt đế đầu báo cháy | Chương V | 2,2 | 10 đầu |
| 13 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V | 1,2 | 5 chuông |
| 14 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V | 1,2 | 5 đèn |
| 15 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V | 1,2 | 5 nút |
| 16 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Chương V | 1,8 | 5 đèn |
| 17 | Lắp đặt tổ hợp chuông đèn nút ấn báo cháy | Chương V | 6 | hộp |
| 18 | Lắp đặt thiết bị kiểm soát cuối kênh | Chương V | 3 | bộ |
| 19 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 20 | Lắp đặt bộ nguồn dự phòng cho tủ trung tâm báo cháy | Chương V | 1 | tủ |
| 21 | Lắp đặt Aptomat 1 pha cho HT báo cháy | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống báo cháy | Chương V | 3 | kênh |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn nguồn đèn Exit, sự cố D20 | Chương V | 180 | m |
| 24 | Khớp nối trơn D20 | Chương V | 60 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn cấp nguồn 2x2,5mm | Chương V | 30 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn nguồn cho đèn Exit, sự cố 2x1.5mm | Chương V | 180 | m |
| 27 | Lắp đặt hộp nối phân dây cho Exit, sự cố KT 80x80x50mm | Chương V | 15 | hộp |
| 28 | Lắp đặt hộp kỹ thuật KT 160x160x50mm | Chương V | 3 | hộp |
| 29 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn | Chương V | 1 | 5 đèn |
| 30 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V | 2 | 5 đèn |
| 31 | Lắp đặt ổ cắm đơn cho đèn Exit, sự cố | Chương V | 15 | cái |
| 32 | Lắp đặt Aptomat 1 pha cho HT Exit, sự cố | Chương V | 3 | cái |
| 33 | Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường | Chương V | 8 | 1lỗ |
| 34 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 55,68 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,557 | 100m3 |
| 36 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Chương V | 3 | 1 máy |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,8 | m3 |
| 38 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT 1200x600x200mm | Chương V | 6 | hộp |
| 39 | Lắp đặt van góc chuyên dụng D50 | Chương V | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt cuộn vòi D50 dài 20m, 16Bar | Chương V | 6 | cuộn |
| 41 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy D50 | Chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt khớp nối ren trong D50 | Chương V | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt khớp nối đầu cuộn vòi D50 | Chương V | 12 | cái |
| 44 | Tiêu lệnh PCCC | Chương V | 6 | bộ |
| 45 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT 600x1000x220 | Chương V | 2 | hộp |
| 46 | Lắp đặt cuộn vòi D65 dài 20m, 16Bar | Chương V | 4 | cuộn |
| 47 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy D65 | Chương V | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt khớp nối ren trong D65 | Chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt khớp nối đầu cuộn vòi D65 | Chương V | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ thô sơ KT 1400x1200x300 | Chương V | 1 | hộp |
| 51 | Phụ kiện trong hộp đựng dụng cụ phá dỡ thô sơ: 01 búa căn + 01 kìm cộng lực + 01 bộ quần áo chữa cháy | Chương V | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt bình chữa cháy bằng bột MFZL4 ( 4kg) | Chương V | 12 | bình |
| 53 | Lắp đặt bình chữa cháy bằng khí MT3 (3kg) | Chương V | 6 | bình |
| 54 | Lắp đặt trụ nhận nước chữa cháy đường kính D100mm | Chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt trụ nước chữa cháy 3 cửa đường kính D100mm | Chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt van chặn, đường kính van D100mm | Chương V | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt van chặn, đường kính van D65mm | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt van chặn, đường kính van D40mm | Chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt van chặn ren, đường kính van D25mm | Chương V | 7 | cái |
| 60 | Lắp đặt van chặn ren, đường kính van D15mm | Chương V | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van D100mm | Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van D65mm | Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt van 1 chiều ren, đường kính van D25mm | Chương V | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt Y lọc, đường kính D100mm | Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt Y lọc, đường kính D40mm | Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt rọ hút, đường kính D100mm | Chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt rọ hút, đường kính D40mm | Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính D100mm | Chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính D40mm | Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính D25mm | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc áp lực | Chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn tín hiệu cho công tắc áp lực 2x0.75mm | Chương V | 25 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn dây tín hiệu công tắc áp lực, đường kính D20mm | Chương V | 25 | m |
| 75 | Khớp nối trơn D20 | Chương V | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt dây nguồn cho bơm bù và bơm điện 3x10+1x6 | Chương V | 30 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 50/40mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính D100mm | Chương V | 2,33 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính D65mm | Chương V | 0,87 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống D50mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống D40mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống D25mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống D15mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 84 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D100mm | Chương V | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê thu thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D100/65mm | Chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D65mm | Chương V | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê thu thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D65/50mm | Chương V | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê 25mm | Chương V | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê D15mm | Chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D100mm | Chương V | 16 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D65mm | Chương V | 18 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D40mm | Chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D25mm | Chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D15mm | Chương V | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn thu thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D100/65mm | Chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn thu thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D100/50mm | Chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn thu thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D40/25mm | Chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính kép D50mm | Chương V | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính rắc co D25mm | Chương V | 6 | cái |
| 100 | Lắp bích thép, đường kính D100mm | Chương V | 34 | cặp bích |
| 101 | Lắp đặt bình tích áp 100L | Chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt bể nước mồi Inox 300L | Chương V | 1 | bể |
| 103 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy | Chương V | 1 | tủ |
| 104 | Sơn ống thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 328 | m2 |
| 105 | Thử áp lực đường ống thép, đường kính ống D100mm | Chương V | 2,33 | 100m |
| 106 | Thử áp lực đường ống thép, đường kính ống d | Chương V | 1,29 | 100m |
| P | THIẾT BỊ PCCC (KHU TAM MỸ) | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | tủ | 1 | |
| 2 | Bơm chữa cháy động cơ điện trục ngang: Q=84m3/h, H=54,7m, P=30kW | cái | 1 | |
| 3 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel Q=84m3/h, H=54,7m, P=43kW | cái | 1 | |
| 4 | Máy bơm bù chữa cháy động cơ điện Q=1l/s, H=70m, P=3kW | cái | 1 | |
| 5 | Tủ điều khiển khiển tự động 3 bơm chữa cháy | tủ | 1 | |
| 6 | Bộ nguồn dự phòng cho tủ TTBC | cái | 1 | |
| 7 | Bình tích áp 100L | cái | 1 | |
| Q | THIẾT BỊ PCCC (KHU YÊN HỒNG) | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | tủ | 1 | |
| 2 | Bơm chữa cháy động cơ điện trục ngang: Q=84m3/h, H=54,7m, P=30kW | cái | 1 | |
| 3 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel Q=84m3/h, H=54,7m, P=43kW | cái | 1 | |
| 4 | Máy bơm bù chữa cháy động cơ điện Q=1l/s, H=70m, P=3kW | cái | 1 | |
| 5 | Tủ điều khiển khiển tự động 3 bơm chữa cháy | tủ | 1 | |
| 6 | Bộ nguồn dự phòng cho tủ TTBC | cái | 1 | |
| 7 | Bình tích áp 100L | cái | 1 | |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2015(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.2206E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 6.441E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): * Hợp đồng tương tự là hợp đồng thi công xây lắp công trình dân dụng có tính chất và quy mô tương tự gói thầu. Tài liệu chứng minh bằng bản sao công chứng hoặc chứng thực hoặc scan từ bản gốc các tài liệu sau: + Hợp đồng; + Quyết định trúng thầu hoặc thông báo trúng thầu. + Đơn giá chi tiết kèm theo của hợp đồng hoặc quyết định duyệt thiết kế bản vẽ thi công hoặc tài liệu tương đương khác chứng minh quy mô tương tự gói thầu; + Bản xác nhận của Chủ đầu tư về qui mô, kết cấu công trình hoặc các tài liệu có tính pháp lý tương đương khác. + Biên bản nghiệm thu giá trị khối lượng công việc hoàn thành ≥ 80% giá trị hợp đồng có xác nhận của Chủ đầu tư hoặc Biên bản nghiệm thu bàn giao công trình đưa vào sử dụng.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 15.030.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
30.060.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi