Gói thầu: Gói số 3: Thi công xây dựng + Bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210581431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mường Lát |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Thi công xây dựng + Bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210550667 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh bổ sung có mục tiêu theo Quyết định số 156/QĐ- UBND ngày 12/01/2021 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 06:40:00 đến ngày 2021-06-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,772,536,332 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy Cấp đất II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,6169 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,6169 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 167,37 | 100m3 |
| 4 | Phá đá mặt bằng bằng máy gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,6477 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 56,327 | 1m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,7021 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 98,6778 | 100m3 |
| 8 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy lên phương tiện vận chuyển | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,6477 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤700m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,6477 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,0846 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 58,6082 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 79,5214 | 100m3 |
| 13 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34,1865 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,1433 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40,7233 | 100m3 |
| 16 | Nilon tái sinh chống mất nước đổ bê tông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14.287,69 | m2 |
| 17 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,5305 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.286,03 | m3 |
| 19 | Nilon tái sinh chống mất nước đổ bê tông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5.992,1 | m2 |
| 20 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42,6557 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 609,37 | m3 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30,87 | m2 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đàogắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,95 | m3 |
| 24 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,95 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,95 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0045 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 137,17 | m3 |
| 28 | Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,975 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 159,45 | m3 |
| 30 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1002 | 100m3 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3802 | 100m |
| 32 | Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,75 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7148 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,93 | m3 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,82 | m2 |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,3115 | 1m3 |
| 37 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3892 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,6801 | 100m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,32 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3392 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,65 | m3 |
| 42 | Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,5374 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,8082 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7399 | tấn |
| 45 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,83 | m3 |
| 46 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,13 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2069 | 100m2 |
| 48 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4785 | tấn |
| 49 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0665 | tấn |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,35 | m3 |
| 51 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28,74 | 1 cấu kiện |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28,74 | 1cấu kiện |
| 53 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,39 | 1m3 |
| 54 | Đào xúc đất bằng máy đào Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2641 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0927 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1732 | 100m3 |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,41 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng dài | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1722 | 100m2 |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,2 | m3 |
| 60 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4434 | 100m2 |
| 61 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,06 | m3 |
| 62 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1439 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0408 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,398 | tấn |
| 65 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,25 | m3 |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0861 | 100m2 |
| 67 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1382 | tấn |
| 68 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1945 | tấn |
| 69 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,3 | m3 |
| 70 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | 1 cấu kiện |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | 1cấu kiện |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,815 | m3 |
| B | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Theo quy định hiện hành | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi