Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210555337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG THÀNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210551245 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 07:18:00 đến ngày 2021-06-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,227,245,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC (NHÀ SỐ 1) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 474,0051 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 975,742 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 324,984 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,86 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,128 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 474,0051 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.300,726 | m2 |
| 8 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 182,688 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,128 | m2 |
| B | NHÀ MỘT CỬA VÀ CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC NHÀ LÀM VIỆC (NHÀ SỐ 2) | |||
| C | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC SỐ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6398 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9144 | m3 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,8 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,5692 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 149,9624 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 252,9544 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 666,9776 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 301,1762 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5709 | m3 |
| 11 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5428 | m3 |
| 12 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8813 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,9692 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 149,9624 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 301,9236 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 816,94 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | m2 |
| 18 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,8 | m2 |
| D | NHÀ MỘT CỬA LIÊN THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1294 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6764 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3686 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,095 | 1m3 |
| 6 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,6345 | 1m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,944 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1365 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1702 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,274 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0234 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,742 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0486 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,385 | tấn |
| 15 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,2032 | m3 |
| 16 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4944 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,426 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, xây móng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9009 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm, xây móng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3566 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,7648 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,198 | m3 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0789 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8566 | tấn |
| 24 | Ván khuôn đổ bê tông cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,675 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8013 | m3 |
| 26 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8071 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3761 | tấn |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8044 | tấn |
| 29 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3884 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8778 | m3 |
| 31 | Ván khuôn đổ bê tông sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,873 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép sàn mái, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,911 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,9694 | m3 |
| 34 | Xây gạch bê tông không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,7193 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,6932 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9335 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 2 lỗ (6,5x10,5x22)cm, xây tường thẳng, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,063 | m3 |
| 38 | Ván khuôn đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,229 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1877 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2922 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,78 | m2 |
| 43 | Mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5533 | 100m2 |
| 44 | Úp nóc, ốp sườn khổ rộng 400mm, dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,9 | m |
| 45 | Ống nhựa miệng bát, Ф89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,525 | 100m |
| 46 | Côn, cút nhựa miệng bát, Ф89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 47 | Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ 450, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,96 | m2 |
| 48 | Cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ 4400, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,96 | m2 |
| 49 | Cửa sổ 4 cánh mở quay khung nhôm hệ 4400, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,96 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,88 | m2 |
| 51 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép vuông đặc 14x14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5015 | tấn |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,92 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,2341 | m2 |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,52 | m2 |
| 55 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,2118 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147,0437 | m2 |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 244,854 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,8768 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 171,3536 | m2 |
| 60 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,41 | m2 |
| 61 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,62 | m |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 454,0844 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200,9371 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granit KT600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147,0754 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,18 | m2 |
| 66 | Sử lý chống thấm khe tiếp giáp 2 khối nhà (sê nô mái) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | công |
| E | Phần điện | |||
| 1 | Đèn bóng LED - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Đèn ống LED dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | bộ |
| 3 | Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 4 | Công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 5 | Công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 6 | Công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 7 | Ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 8 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 9 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | hộp |
| 11 | Tủ điện, diện tích hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 12 | Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | m |
| 13 | Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 14 | Dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 15 | Dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 16 | Cáp điện nguồn Cu/xlpe/pvc/pvc (2x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 17 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | m |
| F | Phần PCCC | |||
| 1 | Hộp đựng bình chữa cháy bằng thép dày 0,8mm sơn tĩnh điện màu đỏ, KT(650x550x180)mm đựng 03 bình (âm tường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hộp |
| 2 | Bình bọt chữa cháy MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bình |
| 3 | Bình khí chữa cháy MT3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bình |
| 4 | Nội quy và tiêu lệnh chữa cháy (chất liệu: Tôn sắt chống gỉ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| G | NHÀ THƯỜNG TRỰC, CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| H | Nhà thường trực | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,0815 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,4815 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,544 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,0815 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,0255 | m2 |
| I | Cổng tường rào | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 199,6948 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 199,6948 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154,966 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154,966 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi