Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210581771-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Tư pháp tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210553816 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (Vốn chi thường xuyên) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 08:58:00 đến ngày 2021-06-07 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,258,718,016 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ 4 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn tầng 3 | Chương V | 96,88 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công tầng 3 | Chương V | 44,616 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ sen hoa cửa sổ bằng thủ công tầng 3 | Chương V | 25,992 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần thạch cao vệ sinh nam nữ | Chương V | 22,9878 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V | 8 | bộ |
| 8 | Phá dỡ tường xây lan can hành lang | Chương V | 5,5684 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem, 20% khối lượng lát gạch | Chương V | 101,8692 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép, 20% khối lượng đục gạch tầng 1 | Chương V | 3,582 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nền láng Granito cũ bậc tam cấp + cầu thang | Chương V | 58,7254 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, 20% khối lượng | Chương V | 156,5517 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà, 20% khối lượng | Chương V | 293,2008 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà, 20% khối lượng | Chương V | 126,2962 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà, 80% khối lượng trát trong | Chương V | 1.283,9918 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà, 80% khối lượng trát ngoài | Chương V | 499,4246 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần, 80% khối lượng trát | Chương V | 529,2269 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng sê nô tầng 3 | Chương V | 68,04 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ gạch ốp tường nhà vệ sinh nam - nữ tầng 2,3 | Chương V | 101,754 | m2 |
| 20 | Phá dỡ nền gạch lá nem nhà vệ sinh nam - nữ | Chương V | 23,2958 | m2 |
| 21 | Phá dỡ tường xây HKT để thay đường ống thiết bị vệ sinh mới | Chương V | 1,584 | m3 |
| 22 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 34,6888 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 34,6888 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V | 34,6888 | m3 |
| 25 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 0,9059 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 1,0784 | m3 |
| 27 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,8424 | m2 |
| 28 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V | 0,1023 | 100kg |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M150, XM PCB30 | Chương V | 0,0535 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 1,584 | m3 |
| 31 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 4,8 | m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm sê nô mái tầng 3 bằng Sika foodmember | Chương V | 68,04 | m2 |
| 33 | Láng nền sê nô mái tầng 3 có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Chương V | 68,04 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm nền vệ sinh bằng Sika foodmember tầng 2,3 | Chương V | 32,4798 | m2 |
| 35 | Lát nền nhà vệ sinh, tiết diện gạch 300x300, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 23,2958 | m2 |
| 36 | Ốp tường nhà vệ sinh tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 159,21 | m2 |
| 37 | Trát dầm, trần, trong nhà vữa XM M100, XM PCB40, 20% lớp đục vữa trát tường cũ | Chương V | 156,5517 | m2 |
| 38 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M100, XM PCB40, 20% lớp đục vữa trát tường cũ | Chương V | 293,2008 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M100, XM PCB40, 20% lớp đục vữa trát tường cũ | Chương V | 126,2962 | m2 |
| 40 | Trát vẩy tường trang trí dưới cửa sổ , vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Chương V | 14,276 | m2 |
| 41 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150, XM PCB30 | Chương V | 3,582 | m3 |
| 42 | Lát nền, sàn tiết diện gạch 400x400mm, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 101,8692 | m2 |
| 43 | Lát đá granit nhân tạo bậc tam cấp, cầu thang vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 58,7254 | m2 |
| 44 | Gia công lan can hành lang | Chương V | 119,4956 | kg |
| 45 | Bu lông nở D12 liên kết | Chương V | 24 | bộ |
| 46 | Thép bản dày 1ly liên kết bulong | Chương V | 3,6 | kg |
| 47 | Sơn tĩnh điện lan can hành lang | Chương V | 123,0956 | kg |
| 48 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 12,834 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 19,44 | 1m2 |
| 50 | Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ Việt- Pháp dày từ 1mm-1,8,kính an toàn dày 6,38mm(Đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 63,36 | m2 |
| 51 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ Việt- Pháp dày từ 1mm-1,8,kính an toàn dày 6,38mm(Đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 13,52 | m2 |
| 52 | Cửa sổ mở 2 cánh quay, nhôm hệ Việt - Pháp, kính an toàn 6,38mm (Đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 84,588 | m2 |
| 53 | Gia công sen hoa cửa sổ bằng Inox 304 | Chương V | 395,8434 | kg |
| 54 | Vít nở D10 liên kết sen hoa với tường | Chương V | 348 | bộ |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 81,776 | m2 |
| 56 | Lắp dựng vách composite tiểu nam- nữ phụ kiện inox 304 | Chương V | 3,645 | m2 |
| 57 | Trần thạch cao nhà vệ sinh tấm tiêu âm chịu nước kích thước 600x600mm | Chương V | 22,9878 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.262,8025 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 625,7208 | m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V | 7,7288 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 1 | 100m |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V | 10 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V | 10 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V | 0,7 | 100m |
| 65 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 4 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 69 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 4 | bộ |
| 70 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 4 | bộ |
| 71 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt giá treo | Chương V | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt ga thoát sàn - Đường kính 90mm | Chương V | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt van khóa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V | 2 | cái |
| 76 | Phụ kiện lắp đặt thiết bị nước | Chương V | 4 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi nước đồng tự do | Chương V | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 0,2 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V | 20 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/20mm | Chương V | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V | 8 | cái |
| B | NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V | 862,34 | m |
| 2 | Tháo dỡ nẹp khuôn cửa | Chương V | 862,34 | m |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 489,1351 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ sen hoa cửa sổ bằng thủ công | Chương V | 225,927 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ đường điện cũ hỏng, vận chuyển vật liệu xuống nơi quy định ( NC: 3,0/7 nhóm I) | Chương V | 15 | công |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 6 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V | 12 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 6 | bộ |
| 9 | Phá dỡ nền gạch chống nóng mái, chiều dày trung bình là 30cm | Chương V | 45,6287 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng sê nô mái, lớp láng vữa xi măng dày 10cm | Chương V | 71,497 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ trần thạch cao cũ hỏng nhà vệ sinh | Chương V | 176,7 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ vách ngăn vệ sinh cũ hỏng | Chương V | 63,081 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch lá nem nhà vệ sinh | Chương V | 177,162 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền - Nền bê tông nhà vệ sinh tầng 1 | Chương V | 4,3627 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 201,3174 | m2 |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V | 1,7325 | m3 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong nhà, 80% khối lượng tường sơn cũ | Chương V | 3.130,2235 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà, 80% khối lượng | Chương V | 545,7814 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần , 80% khối lượng sơn dầm trần cũ | Chương V | 1.344,343 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ mặt tiền ngoài nhà, 100% khối lượng lớp trát tường cũ | Chương V | 770,6826 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà, 20% khối lượng trát tường cũ | Chương V | 782,5559 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà, 20% khối lượng tường trát cũ | Chương V | 142,1954 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần,20% khối lượng tường trát cũ | Chương V | 334,3758 | m2 |
| 24 | Phá dỡ nền gạch lá nem, 20% khối lượng gạch lát cũ | Chương V | 181,0234 | m2 |
| 25 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V | 9,0512 | m3 |
| 26 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 114,5366 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 114,5366 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 114,5366 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V | 3,1395 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 23,1401 | m2 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm sê nô mái bằng Sika foodmember | Chương V | 109,127 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V | 109,127 | m2 |
| 33 | Gia công xà gồ thép hộp đen | Chương V | 0,5906 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,5906 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 53,7426 | 1m2 |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V | 2,3901 | 100m2 |
| 37 | Tôn Úp nóc | Chương V | 28,55 | m |
| 38 | Tôn bịt đầu hồi | Chương V | 20,84 | m |
| 39 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 912,878 | m2 |
| 40 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 782,5559 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V | 334,3758 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5.591,4982 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.458,6594 | m2 |
| 44 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150, XM PCB30 | Chương V | 9,05 | m3 |
| 45 | Lát nền, sàn tiết diện gạch 500x500mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 181,0234 | m2 |
| 46 | Cửa đi kết hợp cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm hệ Việt - Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kinh an toàn 6,38mm( Bao gôm phụ kiện kèm theo) | Chương V | 162,03 | m2 |
| 47 | Cửa sổ mở 2 cánh quay, nhôm hệ Việt - Pháp, kính an toàn dày 6,38mm( Bao gồm các phụ kiện kèm theo) | Chương V | 105,984 | m2 |
| 48 | Vách kính có đố, pano kính | Chương V | 265,8175 | m2 |
| 49 | Gia công sen hoa cửa sổ bằng Inox 15x15x1,0 | Chương V | 1.134,3596 | kg |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 215,667 | m2 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 1,7325 | m3 |
| 52 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 3,375 | m2 |
| 53 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150, XM PCB30 | Chương V | 4,3627 | m3 |
| 54 | Lát nền, sàn tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 176,162 | m2 |
| 55 | Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V | 266,514 | m2 |
| 56 | Vách ngăn phòng vệ sinh tấm compact dày 12mm ( Bao gôm phụ kiện kèm theo) | Chương V | 46,779 | m2 |
| 57 | Trần thạch cao nhà vệ sinh tấm tiêu âm chịu nước kích thước 600x600mm | Chương V | 176,7 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3,375 | m2 |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 1,2 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V | 15 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V | 0,8 | 100m |
| 63 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 6 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 6 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 6 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 6 | bộ |
| 69 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt giá treo | Chương V | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt ga thoát sàn - Đường kính 90mm | Chương V | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt van khóa nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V | 3 | cái |
| 74 | Phụ kiện lắp đặt thiết bị nước | Chương V | 4 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi nước đồng tự do | Chương V | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Chương V | 0,3 | 100m |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V | 20 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/20mm | Chương V | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V | 1,15 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V | 20 | cái |
| 84 | Lắp đặt phễu thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt quả cầu chắn rác - Đường kính 90mm | Chương V | 10 | cái |
| 86 | Đào rãnh tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 10 | 1m3 |
| 87 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V | 6 | cọc |
| 88 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất thép lập là 40x4 | Chương V | 30 | m |
| 89 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V | 10 | m3 |
| 90 | Lắp đặt tủ điện tầng 600x800x250mm | Chương V | 1 | hộp |
| 91 | Lắp đặt tủ điện tầng 500x600x250mm | Chương V | 2 | hộp |
| 92 | Lắp đặt tủ điện phòng 150x250x150mm | Chương V | 23 | hộp |
| 93 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 11W | Chương V | 51 | bộ |
| 94 | Lắp đặt máng đèn tuýp Led đôi 2x1,2m | Chương V | 70 | bộ |
| 95 | Lắp đặt công tắc 1 hạt loại lắp nổi | Chương V | 25 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc 2 hạt loại lắp nổi | Chương V | 32 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 3 hạt loại lắp nổi | Chương V | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt ô cắm đôi loại lắp nổi | Chương V | 104 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương V | 56 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V | 19 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Chương V | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Chương V | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | Chương V | 1.950 | m |
| 106 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V | 2.250 | m |
| 107 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V | 1.450 | m |
| 108 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V | 1.450 | m |
| 109 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V | 120 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 | Chương V | 22 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 3x50+1x35mm2 | Chương V | 70 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa dẹt đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 14x8mm | Chương V | 1.500 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa dẹt đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 18x10mm | Chương V | 90 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa dẹt đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 60x40mm | Chương V | 140 | m |
| 115 | Lắp đặt quạt trần+ bộ điều tốc | Chương V | 30 | cái |
| 116 | Công tác tháo dỡ điều hòa + bảo dưỡng, lắp đặt lại | Chương V | 29 | bộ |
| 117 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0.9m | Chương V | 11 | cái |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V | 220 | m |
| 119 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 6,908 | 1m2 |
| 120 | Chân bật sắt D10 | Chương V | 200 | cái |
| 121 | Hộp kiểm tra RTĐ | Chương V | 1 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi