Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210581771-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Tư pháp tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210553816
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (Vốn chi thường xuyên)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 08:58:00 đến ngày 2021-06-07 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,258,718,016 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ 4 TẦNG
1 Tháo dỡ khuôn cửa đơn tầng 3 Chương V 96,88 m
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công tầng 3 Chương V 44,616 m2
3 Tháo dỡ sen hoa cửa sổ bằng thủ công tầng 3 Chương V 25,992 m2
4 Tháo dỡ trần thạch cao vệ sinh nam nữ Chương V 22,9878 m2
5 Tháo dỡ bệ xí Chương V 4 bộ
6 Tháo dỡ chậu rửa Chương V 4 bộ
7 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V 8 bộ
8 Phá dỡ tường xây lan can hành lang Chương V 5,5684 m3
9 Phá dỡ nền gạch lá nem, 20% khối lượng lát gạch Chương V 101,8692 m2
10 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép, 20% khối lượng đục gạch tầng 1 Chương V 3,582 m3
11 Phá dỡ nền láng Granito cũ bậc tam cấp + cầu thang Chương V 58,7254 m2
12 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, 20% khối lượng Chương V 156,5517 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà, 20% khối lượng Chương V 293,2008 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà, 20% khối lượng Chương V 126,2962 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà, 80% khối lượng trát trong Chương V 1.283,9918 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà, 80% khối lượng trát ngoài Chương V 499,4246 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần, 80% khối lượng trát Chương V 529,2269 m2
18 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng sê nô tầng 3 Chương V 68,04 m2
19 Tháo dỡ gạch ốp tường nhà vệ sinh nam - nữ tầng 2,3 Chương V 101,754 m2
20 Phá dỡ nền gạch lá nem nhà vệ sinh nam - nữ Chương V 23,2958 m2
21 Phá dỡ tường xây HKT để thay đường ống thiết bị vệ sinh mới Chương V 1,584 m3
22 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V 34,6888 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V 34,6888 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 7,0T Chương V 34,6888 m3
25 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 0,9059 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 1,0784 m3
27 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,8424 m2
28 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V 0,1023 100kg
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M150, XM PCB30 Chương V 0,0535 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 1,584 m3
31 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 4,8 m2
32 Quét dung dịch chống thấm sê nô mái tầng 3 bằng Sika foodmember Chương V 68,04 m2
33 Láng nền sê nô mái tầng 3 có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB40 Chương V 68,04 m2
34 Quét dung dịch chống thấm nền vệ sinh bằng Sika foodmember tầng 2,3 Chương V 32,4798 m2
35 Lát nền nhà vệ sinh, tiết diện gạch 300x300, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V 23,2958 m2
36 Ốp tường nhà vệ sinh tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V 159,21 m2
37 Trát dầm, trần, trong nhà vữa XM M100, XM PCB40, 20% lớp đục vữa trát tường cũ Chương V 156,5517 m2
38 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M100, XM PCB40, 20% lớp đục vữa trát tường cũ Chương V 293,2008 m2
39 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M100, XM PCB40, 20% lớp đục vữa trát tường cũ Chương V 126,2962 m2
40 Trát vẩy tường trang trí dưới cửa sổ , vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Chương V 14,276 m2
41 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150, XM PCB30 Chương V 3,582 m3
42 Lát nền, sàn tiết diện gạch 400x400mm, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 101,8692 m2
43 Lát đá granit nhân tạo bậc tam cấp, cầu thang vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 58,7254 m2
44 Gia công lan can hành lang Chương V 119,4956 kg
45 Bu lông nở D12 liên kết Chương V 24 bộ
46 Thép bản dày 1ly liên kết bulong Chương V 3,6 kg
47 Sơn tĩnh điện lan can hành lang Chương V 123,0956 kg
48 Lắp dựng lan can sắt Chương V 12,834 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 19,44 1m2
50 Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ Việt- Pháp dày từ 1mm-1,8,kính an toàn dày 6,38mm(Đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 63,36 m2
51 Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ Việt- Pháp dày từ 1mm-1,8,kính an toàn dày 6,38mm(Đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 13,52 m2
52 Cửa sổ mở 2 cánh quay, nhôm hệ Việt - Pháp, kính an toàn 6,38mm (Đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 84,588 m2
53 Gia công sen hoa cửa sổ bằng Inox 304 Chương V 395,8434 kg
54 Vít nở D10 liên kết sen hoa với tường Chương V 348 bộ
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 81,776 m2
56 Lắp dựng vách composite tiểu nam- nữ phụ kiện inox 304 Chương V 3,645 m2
57 Trần thạch cao nhà vệ sinh tấm tiêu âm chịu nước kích thước 600x600mm Chương V 22,9878 m2
58 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.262,8025 m2
59 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 625,7208 m2
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V 7,7288 100m2
61 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Chương V 1 100m
62 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V 10 cái
63 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V 10 cái
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V 0,7 100m
65 Lắp đặt xí bệt Chương V 4 bộ
66 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 4 cái
67 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
68 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
69 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 4 bộ
70 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V 4 bộ
71 Lắp đặt gương soi Chương V 4 cái
72 Lắp đặt giá treo Chương V 4 cái
73 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 4 cái
74 Lắp đặt ga thoát sàn - Đường kính 90mm Chương V 8 cái
75 Lắp đặt van khóa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V 2 cái
76 Phụ kiện lắp đặt thiết bị nước Chương V 4 bộ
77 Lắp đặt vòi nước đồng tự do Chương V 4 cái
78 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Chương V 0,2 100m
79 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V 20 cái
80 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/20mm Chương V 4 cái
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V 0,5 100m
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V 8 cái
83 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V 8 cái
B NHÀ 3 TẦNG
1 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V 862,34 m
2 Tháo dỡ nẹp khuôn cửa Chương V 862,34 m
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 489,1351 m2
4 Tháo dỡ sen hoa cửa sổ bằng thủ công Chương V 225,927 m2
5 Tháo dỡ đường điện cũ hỏng, vận chuyển vật liệu xuống nơi quy định ( NC: 3,0/7 nhóm I) Chương V 15 công
6 Tháo dỡ bệ xí Chương V 6 bộ
7 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V 12 bộ
8 Tháo dỡ chậu rửa Chương V 6 bộ
9 Phá dỡ nền gạch chống nóng mái, chiều dày trung bình là 30cm Chương V 45,6287 m3
10 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng sê nô mái, lớp láng vữa xi măng dày 10cm Chương V 71,497 m2
11 Tháo dỡ trần thạch cao cũ hỏng nhà vệ sinh Chương V 176,7 m2
12 Tháo dỡ vách ngăn vệ sinh cũ hỏng Chương V 63,081 m2
13 Phá dỡ nền gạch lá nem nhà vệ sinh Chương V 177,162 m2
14 Phá dỡ nền - Nền bê tông nhà vệ sinh tầng 1 Chương V 4,3627 m3
15 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 201,3174 m2
16 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V 1,7325 m3
17 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong nhà, 80% khối lượng tường sơn cũ Chương V 3.130,2235 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà, 80% khối lượng Chương V 545,7814 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần , 80% khối lượng sơn dầm trần cũ Chương V 1.344,343 m2
20 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ mặt tiền ngoài nhà, 100% khối lượng lớp trát tường cũ Chương V 770,6826 m2
21 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà, 20% khối lượng trát tường cũ Chương V 782,5559 m2
22 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà, 20% khối lượng tường trát cũ Chương V 142,1954 m2
23 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần,20% khối lượng tường trát cũ Chương V 334,3758 m2
24 Phá dỡ nền gạch lá nem, 20% khối lượng gạch lát cũ Chương V 181,0234 m2
25 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V 9,0512 m3
26 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V 114,5366 m3
27 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 114,5366 m3
28 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 114,5366 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V 3,1395 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 23,1401 m2
31 Quét dung dịch chống thấm sê nô mái bằng Sika foodmember Chương V 109,127 m2
32 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V 109,127 m2
33 Gia công xà gồ thép hộp đen Chương V 0,5906 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,5906 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 53,7426 1m2
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V 2,3901 100m2
37 Tôn Úp nóc Chương V 28,55 m
38 Tôn bịt đầu hồi Chương V 20,84 m
39 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 912,878 m2
40 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 782,5559 m2
41 Trát trần, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V 334,3758 m2
42 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 5.591,4982 m2
43 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.458,6594 m2
44 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150, XM PCB30 Chương V 9,05 m3
45 Lát nền, sàn tiết diện gạch 500x500mm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V 181,0234 m2
46 Cửa đi kết hợp cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm hệ Việt - Pháp dày từ 1mm-1,8mm, kinh an toàn 6,38mm( Bao gôm phụ kiện kèm theo) Chương V 162,03 m2
47 Cửa sổ mở 2 cánh quay, nhôm hệ Việt - Pháp, kính an toàn dày 6,38mm( Bao gồm các phụ kiện kèm theo) Chương V 105,984 m2
48 Vách kính có đố, pano kính Chương V 265,8175 m2
49 Gia công sen hoa cửa sổ bằng Inox 15x15x1,0 Chương V 1.134,3596 kg
50 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 215,667 m2
51 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 1,7325 m3
52 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 3,375 m2
53 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150, XM PCB30 Chương V 4,3627 m3
54 Lát nền, sàn tiết diện gạch 300x300mm, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 176,162 m2
55 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 266,514 m2
56 Vách ngăn phòng vệ sinh tấm compact dày 12mm ( Bao gôm phụ kiện kèm theo) Chương V 46,779 m2
57 Trần thạch cao nhà vệ sinh tấm tiêu âm chịu nước kích thước 600x600mm Chương V 176,7 m2
58 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3,375 m2
59 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Chương V 1,2 100m
60 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V 15 cái
61 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V 5 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V 0,8 100m
63 Lắp đặt xí bệt Chương V 6 bộ
64 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 6 cái
65 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 6 bộ
66 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 6 bộ
67 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 6 bộ
68 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V 6 bộ
69 Lắp đặt gương soi Chương V 6 cái
70 Lắp đặt giá treo Chương V 6 cái
71 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 6 cái
72 Lắp đặt ga thoát sàn - Đường kính 90mm Chương V 6 cái
73 Lắp đặt van khóa nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V 3 cái
74 Phụ kiện lắp đặt thiết bị nước Chương V 4 bộ
75 Lắp đặt vòi nước đồng tự do Chương V 6 cái
76 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Chương V 0,3 100m
77 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V 20 cái
78 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/20mm Chương V 6 cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V 0,5 100m
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V 12 cái
81 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V 12 cái
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V 1,15 100m
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V 20 cái
84 Lắp đặt phễu thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V 10 cái
85 Lắp đặt quả cầu chắn rác - Đường kính 90mm Chương V 10 cái
86 Đào rãnh tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V 10 1m3
87 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V 6 cọc
88 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất thép lập là 40x4 Chương V 30 m
89 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V 10 m3
90 Lắp đặt tủ điện tầng 600x800x250mm Chương V 1 hộp
91 Lắp đặt tủ điện tầng 500x600x250mm Chương V 2 hộp
92 Lắp đặt tủ điện phòng 150x250x150mm Chương V 23 hộp
93 Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 11W Chương V 51 bộ
94 Lắp đặt máng đèn tuýp Led đôi 2x1,2m Chương V 70 bộ
95 Lắp đặt công tắc 1 hạt loại lắp nổi Chương V 25 cái
96 Lắp đặt công tắc 2 hạt loại lắp nổi Chương V 32 cái
97 Lắp đặt công tắc 3 hạt loại lắp nổi Chương V 4 cái
98 Lắp đặt ô cắm đôi loại lắp nổi Chương V 104 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V 3 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V 56 cái
101 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V 19 cái
102 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V 4 cái
103 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V 5 cái
104 Lắp đặt các automat 3 pha 150A Chương V 1 cái
105 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Chương V 1.950 m
106 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V 2.250 m
107 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V 1.450 m
108 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V 1.450 m
109 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V 120 m
110 Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 Chương V 22 m
111 Lắp đặt dây dẫn 3x50+1x35mm2 Chương V 70 m
112 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa dẹt đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 14x8mm Chương V 1.500 m
113 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa dẹt đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 18x10mm Chương V 90 m
114 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa dẹt đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 60x40mm Chương V 140 m
115 Lắp đặt quạt trần+ bộ điều tốc Chương V 30 cái
116 Công tác tháo dỡ điều hòa + bảo dưỡng, lắp đặt lại Chương V 29 bộ
117 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0.9m Chương V 11 cái
118 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V 220 m
119 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 6,908 1m2
120 Chân bật sắt D10 Chương V 200 cái
121 Hộp kiểm tra RTĐ Chương V 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->