Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210580426-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Tri Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210580397 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố, ngân sách huyện (hỗ trợ tiền vật liệu) và ngân sách xã Tri Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 09:07:00 đến ngày 2021-06-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,442,235,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | 50,821 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 4,5739 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 2,4273 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,0471 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,9608 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 17,6476 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất đồi | 2.846,6548 | m3 | |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 2,5876 | 100m3 | |
| 9 | Nilong chống thấm mặt đường | 1.390,6 | m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 304,33 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 1,068 | 100m2 | |
| B | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ XÂY | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 1,38 | 100m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 1,38 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | 8,28 | 100m | |
| 4 | Phên nứa bờ vây | 276 | m2 | |
| 5 | Bơm nước thi công bằng máy bơm 10CV ( Máy Diezel) | 5 | ca | |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 70,884 | m3 | |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 6,3796 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 5,8796 | 100m3 | |
| 9 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | 138,6138 | 100m | |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 57,76 | m3 | |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | 259,83 | m3 | |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | 531,1 | m3 | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | 0,3616 | 100m | |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,0648 | 100m2 | |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 79,09 | m2 | |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,0828 | 100m3 | |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2557 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,3009 | 100m3 | |
| 19 | Mua đất đồi | 433,6891 | m3 | |
| C | HẠNG MỤC: HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 0,7404 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 14,81 | m3 | |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | 740,42 | m2 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 16,65 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,6444 | 100m2 | |
| 6 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | 457 | m | |
| 7 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75 | 80 | m | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 3,96 | m3 | |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 4,68 | m3 | |
| D | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 1,935 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,1742 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0772 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,1163 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,1163 | 100m3 | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 3,78 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,1941 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 7,3 | m3 | |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 21,8 | m3 | |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 27,06 | m2 | |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,252 | 100m2 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 2,1 | m3 | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0652 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,336 | 100m2 | |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 3,5 | m3 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,6926 | tấn | |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 28 | cái | |
| 18 | Mua tấm thu nước rãnh bằng Composite (cả khung) | 14 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: CỌC TIÊU AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 1,2285 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,9715 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,3604 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | 0,5897 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | 0,0071 | tấn | |
| 6 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | 3,276 | m2 | |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 39 | cái | |
| F | HẠNG MỤC: CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 2,442 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,2198 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 0,6 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1877 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0565 | 100m3 | |
| 6 | Ống cống D400 | 9 | m | |
| 7 | Đế cống D400 | 18 | cái | |
| 8 | Ống cống D600 | 11 | m | |
| 9 | Đế cống D600 | 24 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 62 | cấu kiện | |
| G | HẠNG MỤC: CỘT ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | 3,24 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | 3,04 | m3 | |
| 3 | Dựng cột, chiều cao cột | 4 | cột | |
| 4 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | 4 | bộ | |
| 5 | Mua cột điện hạ thế loại cột ly tâm cột đơn Đ-8,5T | 4 | cột | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi