Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210530855-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và hạ tầng huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210527185
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách huyện năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 09:12:00 đến ngày 2021-06-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,619,323,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 244,2 m2
2 Tháo dỡ xà gồ bằng thủ công, chiều cao Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2705 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,25 m2
4 Tháo dỡ trần nhựa khung xương Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 89,012 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 105,9271 m3
6 Đào, xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9863 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9863 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9863 100m3
B NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN (XÂY BỔ SUNG)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0344 100m3
2 Sửa móng cột, trụ bằng thủ công, đất cấp III (khối lượng tính 10%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,945 m3
3 Sửa móng băng bằng TC, rộng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5473 m3
4 Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,3637 m3
5 Lót cát đáy móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3213 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,623 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 102,6736 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2617 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2617 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,0825 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,3947 m3
12 Xây rãnh thoát nước, hố ga, bậc, bồn hoa gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,5282 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,16 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,43 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9004 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0343 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,163 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5919 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1079 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6489 tấn
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2784 100m2
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,258 100m2
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5884 100m2
24 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 140mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
25 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86,692 m3
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5294 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 cao Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,0118 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,57 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,2208 m3
30 Bê tông lanh tô,cốn sảnh, LC, bê tông M250, đá 1x2 cao Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2949 m3
31 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9367 m3
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2374 m3
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63 cái
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,223 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6865 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9944 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2768 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5636 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1648 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3214 tấn
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,743 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0272 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1983 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1363 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0672 tấn
46 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0462 tấn
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1914 100m2
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8868 100m2
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4776 100m2
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1018 100m2
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2995 100m2
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6192 100m2
53 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2951 100m2
54 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1745 100m2
55 Gia công hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,597 tấn
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,44 m2
57 Xây bậc cầu thang gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7673 m3
58 Lan can cầu thang bằng INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,585 m2
59 Lắp dựng lan can cầu thang bằng Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,585 m2
60 Lan can hành lang bằng INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,888 m2
61 Lắp dựng lan can hành lang bằng INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,888 m2
62 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,08 m2
63 Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,44 m2
64 Phụ kiện cửa đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
65 Phụ kiện cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
66 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70,2 m2
67 Vách kính nhôm hệ Việt Pháp kính an toàn dày 6,38ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,68 m2
68 Trụ đứng cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
69 Lối lên mái ( Bậc + nắp ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
70 Cửa mái ra ngoài Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
71 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,0926 m2
72 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 125,134 m2
73 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,88 m2
74 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,6768 m2
75 Sản xuất xà gồ thép []50*50*1,2 ( Thép dập 1,838784kg/m ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4435 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4435 tấn
77 Bu lông D14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 216 cái
78 Bu lông D12 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 216 cái
79 Lợp mái tôn Suntex dày 0,4ly màu xanh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0645 100m2
80 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,1 m
81 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,7824 m2
82 Trát gờ chỉ mái sảnh, sê nô, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,28 m
83 Quả hồ lô trên mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 quả
84 Rọ chắn rác + phễu thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
85 LD đường ống d110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3288 100m
86 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
87 Đai vít neo giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
88 Ống nhựa D40 thoát nước qua dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
89 Keo dán ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
90 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 454,588 m2
91 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 235,498 m2
92 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 356,6686 m2
93 Trát giằng , lanh tô , vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 138,504 m2
94 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 145,9928 m2
95 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,4006 m2
96 Trát trụ, cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 149,3344 m2
97 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 144,56 m
98 Đắp vữa xi măng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,46 m2
99 Trát phào lõm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 213 m
100 Trát chân móng, bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,007 m2
101 Láng rãnh vữa xm dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,2 m2
102 Trát rãnh rãnh thoát nước, hố ga dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,84 m2
103 Lát đá Granit màu xanh bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,909 m2
104 Lát đá Granit màu xanh bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,33 m2
105 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600*600, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 312,747 m2
106 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.126,154 m2
107 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 411,8394 m2
108 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,51 100m2
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,248 100m2
110 CU/XPLE/PVC (2x16)mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 400 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.000 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.600 m
114 Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
115 Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
116 Đèn gắn tường bóng LED BULB 18W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
117 Quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
118 Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
119 Công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
120 Công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
121 Công tắc xoay chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
122 Ổ cắm đôi ( Âm tường ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
123 Automat 1 pha 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
124 Automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
125 Automat 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
126 Automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
127 Tủ điện tổng TĐ ( 6-10ATM ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
128 Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 hộp
129 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cuộn
130 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.550 cái
131 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 570 cái
132 Hộp nối dây KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
133 Ống nhựa , ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 620 m
134 Ống nhựa , ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 170 m
135 Sứ 0,4 KV + xà đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
136 Cáp thép D=6mm : treo cáp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
137 Nội quy + tiêu lệnh PCCC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
138 Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bình
139 Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bình
140 Hộp đựng bình hỏa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
141 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cọc
142 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
143 Dây nối đất cáp đồng bện S=50MM2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
144 Dây tiếp địa cáp đồng bện S=16MM2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
145 Đào đất đường dây chống sét đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,6 m3
146 Đắp đất rãnh chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,6 m3
147 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75 m
148 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40*4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 m
149 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
150 Cọc đỡ thép D8 ; L=250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76 cọc
151 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cọc
152 Kẹp kiểm tra KZ1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
153 Ống sứ cách điện cao áp (U>=35KV) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
154 Sơn chống gỉ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
155 Que hàn điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
156 Nón chống dột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
157 Đệm cao su cách điện mái tôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
158 Đệm cao su cách điện xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
159 Thép dẹt 50*3 ; L=200 liên kết kim chống sét với xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
160 Bu lông D10 + ốc vít liên kết thép dẹt với xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
161 Hóa chất giảm điện trở GEM 25A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bao
C SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC KHỐI THCS
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,52 m2
2 Cạo rỉ thép hoa sắt cửa sổ, hoa sắt lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,6191 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, dầm, trần trong nhà (khối lượng tính 30%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 177,3941 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, dầm, trần ngoài nhà (khối lượng tính 30%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 122,0713 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà (khối lượng tính 70%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 413,9193 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà (khối lượng tính 70%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 284,8337 m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (khối lượng tính 30%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,2562 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 82,134 m2
9 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (khối lượng tính 30%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,008 m2
10 Trát trần, vữa XM mác 75 (khối lượng tính 30%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 137,153 m2
11 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (khối lượng tính 30%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,8192 m2
12 Sơn hoa sắt cửa sổ, lan can, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,6191 m2
13 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,24 m2
14 Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,28 m2
15 Phụ kiện cửa đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
16 Phụ kiện cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
17 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,52 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 463,7134 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 406,905 m2
D SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC KHỐI TIỂU HỌC
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,52 m2
2 Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ, lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,6191 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, dầm, trần trong nhà (khối lượng tính 30%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 159,3437 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, dầm, trần ngoài nhà (khối lượng tính 30%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,5153 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà (khối lượng tính 70%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 371,8017 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà (khối lượng tính 70%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 278,8697 m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (khối lượng tính 30%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,7002 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (khối lượng tính 30%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,054 m2
9 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (khối lượng tính 30%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,008 m2
10 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 129,6146 m2
11 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (khối lượng tính 30%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,6032 m2
12 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,24 m2
13 Sơn hoa sắt cửa sổ, lan can, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,6191 m2
14 Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,28 m2
15 Phụ kiện cửa đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
16 Phụ kiện cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
17 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,52 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 415,5454 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 398,385 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->