Gói thầu: Gói thầu số 02: Nền, mặt đường và cổng chào

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210561631-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Nền, mặt đường và cổng chào
Số hiệu KHLCNT 20210509748
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ bảo vệ và phát triển đất trồng lúa, vốn bù hụt thủy lợi phí và vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-31 09:30:00 đến ngày 2021-06-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,842,358,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 147,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I AB.31121 221,6767 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 AB.64112 47,861 100m3
3 CC cát san lấp TT 11.153,1351 m3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km AB.61210 111,5314 100m3
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (Không tính cát) AB.66113 91,532 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới AD.11212 36,6126 100m3
7 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12 cm (Nội suy VL; NC; MTC) (Vận dụng định mức và đơn giá 323/2013XD) AD.22111 305,106 100m2
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 AD.24212 305,106 100m2
9 Láng mặt đường nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 AD.24232 305,106 100m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên AD.11222 0,0588 100m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 AD.24212 0,735 100m2
12 Láng mặt đường nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 AD.24232 0,735 100m2
13 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 3,5m -đất cấp I (Không tính vật tư) (Phần ngập đất) AC.12221 4,41 100m
14 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 3,5m -đất cấp I (Không tính vật tư) (Phần không ngập đất NC x 0,75, MTC x 0,75) AC.12221 1,26 100m
15 Cung cấp thép neo phi 6mm: TT 5,994 kg
16 CC lưới B40 (1m2 = 2,4 kg) TT 32,4 kg
17 CC vải mủ sọc TT 13,5 m2
18 CC cừ tràm L = 4,5m, Dngọn >= 4,2cm TT 585 md
19 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm AD.32521 2 cái
20 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 50x100cm AD.32541 2 cái
21 Lắp đặt biển báo phản quang vuông 120x120cm AD.32511 1 cái
22 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm AD.32531 27 cái
23 Lắp đặt biển báo phản quang, vuông, biển tránh xe AD.32511 14 cái
24 CC biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm TT 2 biển
25 CC biển báo phản quang, chữ nhật 50x100cm TT 2 biển
26 CC biển báo phản quang vuông 120x120cm TT 1 biển
27 CC biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm TT 27 biển
28 CC biển tránh xe 90x90cm TT 14 biển
29 CC biển khoảng cách quay đầu xe 37,5x62,5cm TT 14 biển
30 Trụ biển báo STK ống D90mm,L = 3.5m: TT 45 trụ
31 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 AD.31111 90 cái
32 Bê tông móng cọc tiêu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 4,1868 m3
33 CC bulong phi 12mm TT 122 con
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11411 3,774 m3
35 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng AD.34130 84 m
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 2,903 m3
37 CC tole lượng sóng đầu và cuối TT 8 cái
38 CC tiêu phản qan tam giác TT 28 cái
39 CC bu lông 20x380 TT 32 bộ
40 CC bu lông 16x36 TT 256 bộ
B PHẦN AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp dựng thép rào chắn AI.11421 0,0789 Tấn
2 Cung cấp thép D10mm TT 12,34 Kg
3 Cung cấp thép D18mm TT 33,58 Kg
4 Cung cấp tole dày 1,2 ly TT 32,97 Kg
5 CC biển tròn TT 4 biển
6 CC biển tam giác: TT 6 biển
7 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm (Không tính vật tư) AD.32541 5 cái
8 Cung cấp Biển I441 (KT1600x600) TT 2 biển
9 Cung cấp Biển I441b (KT1600x600) TT 2 biển
10 Cung cấp Biển I440 (KT1600x600) TT 1 biển
11 Cung cấp ống STK Þ90 TT 18 M
12 Cung cấp cọc gỗ L = 1,65m, Þng>= 4cm TT 85,8 M
13 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ AK.83320 14,0358 m2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn móng trụ, cọc tiêu AG.31311 0,1104 100M2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn móng trụ, cọc tiêu đá 1x2 Mác 200 AG.11413 0,792 M3
16 Bằng rào cảng trình TT 1.000 Md
17 CC đèn báo công trình TT 4 cái
C CỔNG CHÀO
1 Rải ni lông đen lót cừ BTCT AL.16121 0,1071 100m2
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột AG.32321 0,2142 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm AG.13111 0,0799 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =10mm AG.13111 0,1731 tấn
5 Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11123 1,5438 m3
6 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa AC.13111 0,714 100m
7 Phá dỡ đầu cọc AA.22211 0,108 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 0,1063 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 0,0709 100m3
10 Rải nilon đen lót móng AL.16121 0,0506 100m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 0,3036 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 1,674 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 AF.12222 1,08 m3
14 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 AF.12512 0,214 m3
15 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,0562 100m2
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật AF.81132 0,144 100m2
17 Ván khuôn gỗ tấm đan AF.81152 0,012 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm AF.61110 0,062 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm AF.61120 0,0767 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m AF.61411 0,0244 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m AF.61421 0,1576 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK 08mm AG.13231 0,0154 tấn
23 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 AE.63223 1,966 m3
24 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 500x500 AK.31153 16,04 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 AK.22133 7,9 m2
26 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8 TT 120,99 Kg
27 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x40x1,4 TT 89,88 Kg
28 Cung cấp STK Þ27x1,6 TT 5,6 Kg
29 Cung cấp V70x70x7 TT 6,5 Kg
30 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 20x20x1,2 TT 30,09 Kg
31 Cung cấp thép tấm dày 6mm TT 10,18 Kg
32 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m (Không tính thép tấm, thép hình) AI.11121 0,2632 tấn
33 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m AI.61121 0,2632 tấn
34 Cung cấp bu lông neo cường độ cao Þ14 L=600 (tính cả bulong + phụ kiện + lắp đặt) TT 8 Bộ
35 Cung cắp lắp đặt decal in chữ và hoa văn TT 20,52 M2
36 Ốp tole phẳng lên cổng, khẩu hiệu AK.12222 0,2052 100m2
37 Cung cấp, lắp đặt viền nhôm V20 TT 69,6 M
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ AK.83520 5 1m2
39 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện SA.21414 1 cấu kiện
40 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép SA.11421 2,506 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->