Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558608-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản lý đường bộ II |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210524609 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-22 14:51:00 đến ngày 2021-06-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,163,971,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | Sửa chữa mặt đường | |||
| C | Sửa chữa mặt đường bị rạn nứt mai rùa nặng, đẩy trồi bằng cào bóc tái sinh nguội tại chỗ bằng xi măng |
|||
| 1 | Cào bóc BTN mặt đường cũ dày 7cm | Chương V/Phần II | 4.875,5 | m2 |
| 2 | Cào bóc tái sinh nguội tại chỗ dày TB 22cm kết hợp tưới thấm, láng nhũ tương CSS-1 tiêu chuẩn 2,2kg/m2, 4% xi măng và phụ gia kháng trương nở 2,8 lít/1m3 | Chương V/Phần II | 4.875,5 | m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chương V/Phần II | 4.875,5 | m2 |
| 4 | Thảm bê tông nhựa polime (BTNP 19) dày 7cm | Chương V/Phần II | 4.875,5 | m2 |
| D | Sửa chữa mặt đường bị rạn nứt mai rùa, lún vệt bánh xe ≤2cm | |||
| 1 | Cào bóc BTN mặt đường cũ dày 6cm | Chương V/Phần II | 11.982,5 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Chương V/Phần II | 11.982,5 | m2 |
| 3 | Thảm bê tông nhựa polime (BTNP 19) dày 6cm | Chương V/Phần II | 11.982,5 | m2 |
| E | Hệ thống an toàn giao thông | |||
| F | Vạch sơn dày 2mm | |||
| 1 | Vạch sơn 2.1 dày 2mm, rộng 15cm (màu trắng) | Chương V/Phần II | 556,88 | m2 |
| 2 | Vạch sơn 2.2 dày 2mm, rộng 15cm (màu trắng) | Chương V/Phần II | 12 | m2 |
| 3 | Vạch sơn 3.1a dày 2mm, rộng 20cm (màu trắng) | Chương V/Phần II | 926,19 | m2 |
| 4 | Vạch sơn 3.1b dày 2mm, rộng 20cm (màu trắng) | Chương V/Phần II | 29 | m2 |
| 5 | Vạch sơn 7.1 dày 2mm, rộng 40cm (màu trắng) | Chương V/Phần II | 15,2 | m2 |
| 6 | Vạch sơn 7.3 dày 2mm, rộng 40cm (màu trắng) | Chương V/Phần II | 428,4 | m2 |
| 7 | Vạch sơn 7.6 dày 2mm, rộng 15cm (màu trắng) | Chương V/Phần II | 5,44 | m2 |
| 8 | Vạch sơn 9.3 dày 2mm (màu trắng) | Chương V/Phần II | 108,52 | m2 |
| 9 | Vạch sơn gồ giảm tốc, rộng 20cm dày 4mm (màu vàng) | Chương V/Phần II | 342 | m2 |
| G | Bổ sung biển báo | |||
| 1 | Biển W.207; W.208 (biển tam giác: L=90cm) | Chương V/Phần II | 22 | bộ |
| 2 | Biển I.423; I.409 (biển chữ nhật KT: 120x120cm) | Chương V/Phần II | 12 | bộ |
| H | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Khối lượng đảm bảo an toàn giao thông | Chương V/Phần II | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi