Gói thầu: Duy tu, bảo dưỡng sủa chữa thường xuyên các tuyến đường phường Hoà Chung do UBND thành phố quản lý năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210572323-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Hòa Chung |
| Tên gói thầu | Duy tu, bảo dưỡng sủa chữa thường xuyên các tuyến đường phường Hoà Chung do UBND thành phố quản lý năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210567974 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Duy tu sửa chữa thường xuyên năm 2021 tỉnh Cao Bằng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 09:13:00 đến ngày 2021-06-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 101,045,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,011,000 VNĐ ((Một triệu mười một nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phường Hòa Chung | |||
| B | ĐƯỜNG 1-4 | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | km |
| 2 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | 10m |
| C | ĐƯỜNG XÓM 4 B2 | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | km |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | km |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | 10m |
| D | ĐƯỜNG NÀ LẮC - NÀ CHƯỚNG | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | km |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | km |
| 3 | Vệ sinh mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | lần/km |
| E | ĐƯỜNG NÀ HOÀNG | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | Km |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | km |
| 3 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 5m3 |
| F | ĐƯỜNG NÀ RỤA | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m3 |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | km |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 10m |
| 4 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 5m3 |
| G | SỬA CHỮA ĐƯỜNG BỘ ( P HÒA CHUNG ) | |||
| 1 | Bổ sung nắp rãnh bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 nắp tấm |
| 2 | Bổ sung nắp hố ga bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 nắp tấm |
| 3 | Sửa chữa rãnh xây gạch, rãnh xây tường đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,503 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi