Gói thầu: Mua sắm Văn phòng phẩm và dụng cụ vệ sinh; Mực in và Giấy in nhiệt năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210582285-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Mua sắm Văn phòng phẩm và dụng cụ vệ sinh; Mực in và Giấy in nhiệt năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210526248 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn thu khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-31 10:11:00 đến ngày 2021-06-10 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,507,213,275 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn chải nhựa | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bao PE 10*20 cm | 20 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Bao PE 20*30 cm | 27 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bao PE 30*40 cm | 92 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bao PE 40*60 cm | 78 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bao PE 5*10 cm | 23 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bao PE 8*14 cm | 56 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bao rác 80*100 cm, trắng | 164 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bao rác 80*100 cm, vàng | 916 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bao rác 80*100 cm, xanh | 650 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bao rác cuộn 55*65 cm | 72 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bao xốp đáy 15 cm, trắng | 600 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bao xốp đáy 20 cm, trắng | 600 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bao xốp đáy 30 cm, trắng | 102 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bao xốp đáy 35 cm, trắng | 41 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bao zip 10*15 cm | 16 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bao zip 18*25 cm | 377 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bao zip 30*40 cm | 191 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bao zip 4*6 cm | 3 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bình hủy kim lớn | 1.883 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Bình hủy kim nhỏ | 4.074 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Bô nam | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Bô nữ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Bột giặt cửa trước | 48 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Dầu ăn can lớn | 6 | Can | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Dây nhựa bao đầu kéo | 300 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Dây nylon | 108 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Dây rút 20cm | 181 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Dép cao su | 133 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Găng tay cao su | 240 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Giấy vệ sinh, An An | 30.000 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Hộp 2 quai lớn | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Kệ Inox để dép (4 tầng) | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Kẹo dẻo | 610 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Khăn lau trắng | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Ly giấy nhỏ | 4.338 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Ly thử, nhựa | 99.645 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Nước rửa chén trắng, 750ml | 120 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Ổ điện Lioa 3lổ3c,3 lổ2c,5M | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Pin 9V | 150 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Pin AA | 2.232 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Pin AAA | 1.227 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Pin AG3 | 60 | Viên | Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Pin trung | 80 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Rổ nhựa (30,5*24,5*10 cm) | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Rổ nhựa (34*27,5*11,5 cm) | 88 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Rổ vuông (470 *375* 155cm) | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Sóng vuông nắp | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Tạp dề nylon | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Thảm nhựa Wellcome , 90*120 cm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Thảm thun đan, 37*50 cm | 600 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Thun khoanh | 143 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Thun lớn cột chứng từ | 42 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Thùng rác 60 lít, (vàng) | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Thùng rác đạp lớn, xanh lá | 89 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Xà bông nước | 70 | Lít | Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Xà bông rửa tay PAX | 5.200 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Xô 20 lít không nắp | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Acco sắt | 22 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Bấm kim 10 | 89 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Bấm kim 3 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Bấm kim 50LA | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Bấm lỗ giấy | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Băng keo 2 mặt 1P2 | 232 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Băng keo 2 mặt 2P4 | 496 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Băng keo đục 5P, 100Y | 58 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Băng keo giấy 1,2P | 48 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Băng keo giấy 2,5P | 413 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Băng keo phản quang | 4 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Băng keo si 5P | 484 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Băng keo trong 5P, 100Y | 508 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Băng keo trong 2.5P | 173 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Băng keo trong VP 1,8 cm | 61 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Băng keo xốp 2,5P | 80 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Bìa 40 lá khổ A4 | 197 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Bìa 80 lá khổ A4 | 108 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Bìa còng 10P | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Bìa còng 5P | 27 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Bìa còng 7P | 94 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Bìa cứng A4, màu | 81 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Bìa cứng A4, trắng | 64 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Bìa hộp lưu trữ hồ sơ 10P | 29 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Bìa kiếng A4 | 11 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Bìa lá A4 | 1.633 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Bìa lá lỗ A4 | 235 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Bìa nút F4 | 976 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Bìa trình ký đôi | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Bìa trình ký Mica A4 đủ màu | 144 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Bút bi 0,5mm | 5.736 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Bút bi 0,8mm | 6.004 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Bút chì gỗ 2B, đầu có gôm | 345 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Bút dạ quang | 283 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Bút dán quầy | 905 | Cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Bút lông bảng | 370 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Bút lông dầu lớn | 38 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Bút lông dầu nhỏ/ bút CD | 2.938 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Bút xóa kéo lớn | 139 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Bút xóa nước | 62 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Cây ghim giấy | 10 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Chuốt chì | 59 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Cờ Đảng | 5 | Lá | Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Cờ Nước | 12 | Lá | Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Dao rọc giấy lớn (I) | 34 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Dao rọc giấy nhỏ (I) | 67 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Decal đế xanh | 24 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Đĩa DVD | 180 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Dụng cụ lau bảng | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Giấy A4 (70), Lucky | 4.800 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Giấy A5 (70)Lucky | 2.805 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Giấy Ford màu A4 (70) | 13 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Giấy niêm phong | 1 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Giấy than | 5 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Gỡ kim | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Gôm Pentel nhí | 113 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Kệ ráp liên hoàn 3 ngăn | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Kệ rổ xéo 1 ngăn | 26 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Kéo cắt giấy lớn | 53 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Kéo cắt giấy nhỏ | 108 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Keo dán tiền | 13 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Keo nước ( đầu lưới) | 10.237 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Kẹp bướm 15 mm | 60 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Kẹp bướm 19 mm | 27 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Kẹp bướm 25 mm | 7 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Kẹp bướm 32 mm | 24 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Kẹp bướm 41 mm | 24 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Kẹp bướm 51 mm | 24 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Kẹp giấy tam giác | 194 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Khay 3 tầng ráp, nhựa | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Kim bấm 23/10, Kw-Trio (I) | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Kim bấm 23/15, Kw-Trio (I) | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Kim bấm 23/20, Kw-Trio (I) | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Kim bấm số 10 | 2.884 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Kim bấm số 3 | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Lưỡi dao rọc giấy lớn | 6 | Tép | Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Lưỡi dao rọc giấy nhỏ | 20 | Tép | Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Màng phim (ép dẻo) nhỏ | 2 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Máy tính Casio 12 số | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Mực dấu nước, Horse | 252 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Note 3*3" | 357 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Note 5 màu dạ quang nhựa | 494 | Vỉ | Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Ống cắm bút xoay | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Sáp đếm tiền | 22 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Sổ biên nhận | 36 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Sổ caro 16*24 cm, giấy (ĐB) | 20 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Sổ caro 21*33cm, giấy (ĐB) | 7 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Sổ caro 25*33cm, giấy (ĐB) | 12 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Tập 100 trang | 282 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Thước 30cm - dẻo | 37 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Giấy in tem nhãn | 227 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Giấy in nhiệt K80 | 13.620 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Giấy in cảm nhiệt | 371 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Mực Wax | 83 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Mực máy in Canon 6030 | 705 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Mực nạp Canon 6030 | 1.610 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Mực máy in HP 2055D | 14 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Mực máy in HP M402 | 34 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 157 | CF400 - Black | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 158 | CF401 - Cyan | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 159 | CF402 – Yellow | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 160 | CF403 - Magenta | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 161 | EPSON673-Đen | 26 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 162 | EPSON673-Vàng | 26 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 163 | EPSON673-Hồng đậm | 26 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 164 | EPSON673-Hồng lợt | 26 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 165 | EPSON673-Xanh đậm | 26 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 166 | EPSON673-Xanh lợt | 26 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Mực in HP laser Jet W9037MC màu đen (máy photo copy) | 24 | Hộp | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi